Corinthians vs Mirassol
Neo Quimica Arena
06:00Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
CorinthiansVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| KaykeChấn thương |
| Zakaria LabyadChấn thương |
MirassolVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Aldo JoseChấn thương |
Tính đến 17/10 08:52
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 43 · 41 trận (không phải cả mùa giải)
| Corinthians | Tất cả | Mirassol |
|---|---|---|
| 43 | Trận | 41 |
| 13 | Thắng | 14 |
| 12 | Hòa | 12 |
| 18 | Thua | 15 |
| 43 | Bàn thắng | 47 |
| 48 | Bàn thua | 51 |
| Corinthians | Chủ nhà | Mirassol |
|---|---|---|
| 22 | Trận | 21 |
| 9 | Thắng | 11 |
| 3 | Hòa | 6 |
| 10 | Thua | 4 |
| 22 | Bàn thắng | 31 |
| 21 | Bàn thua | 23 |
| Corinthians | Đội khách | Mirassol |
|---|---|---|
| 21 | Trận | 20 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 9 | Hòa | 6 |
| 8 | Thua | 11 |
| 21 | Bàn thắng | 16 |
| 27 | Bàn thua | 28 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 15 | Trận giữ sạch lưới | 7 |
| 12 | Trận không ghi bàn | 11 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.15 |
| 1.12 | Bàn thua mỗi trận | 1.24 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 5 | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Corinthians | Tất cả | Mirassol |
|---|---|---|
| 30 | Trận | 31 |
| 8 | Thắng | 9 |
| 8 | Hòa | 9 |
| 14 | Thua | 13 |
| 31 | Bàn thắng | 36 |
| 38 | Bàn thua | 44 |
| Corinthians | Chủ nhà | Mirassol |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 16 |
| 5 | Thắng | 7 |
| 3 | Hòa | 5 |
| 7 | Thua | 4 |
| 15 | Bàn thắng | 23 |
| 16 | Bàn thua | 21 |
| Corinthians | Đội khách | Mirassol |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 5 | Hòa | 4 |
| 7 | Thua | 9 |
| 16 | Bàn thắng | 13 |
| 22 | Bàn thua | 23 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 10 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 7 | Trận không ghi bàn | 8 |
| 1.03 | Bàn thắng mỗi trận | 1.16 |
| 1.27 | Bàn thua mỗi trận | 1.42 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 8 | Chuỗi thua dài nhất | 6 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Corinthians | Tất cả | Mirassol |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 4 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 2 |
| 10 | Bàn thắng | 8 |
| 6 | Bàn thua | 5 |
| Corinthians | Chủ nhà | Mirassol |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 6 |
| 3 | Bàn thua | 1 |
| Corinthians | Đội khách | Mirassol |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 4 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 5 | Bàn thắng | 2 |
| 3 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 0.60 | Bàn thua mỗi trận | 0.62 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Corinthians | Tất cả | Mirassol |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 3 |
| 3 | Bàn thua | 2 |
| Corinthians | Chủ nhà | Mirassol |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| Corinthians | Đội khách | Mirassol |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 1 |
| 2 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Corinthians | Tất cả | Mirassol |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Corinthians | Chủ nhà | Mirassol |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
Giải đấu được tính: Serie A (Brazil) · Copa Libertadores · Cúp Brazil (chỉ các trận đã nhận) · Paulista A1 (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo RJ | 31 | 20 | 7 | 4 | +36 | 67 | TTHTT |
| 2 | Palmeiras | 31 | 19 | 9 | 3 | +32 | 66 | TTTHT |
| 3 | Athletico-PR | 31 | 15 | 8 | 8 | +12 | 53 | BTHTH |
| 4 | Cruzeiro | 31 | 15 | 6 | 10 | +4 | 51 | TBTTB |
| 5 | Fluminense | 31 | 14 | 9 | 8 | +10 | 51 | BBTTB |
| 6 | Atletico-MG | 31 | 14 | 8 | 9 | +7 | 50 | TTHTH |
| 7 | Bahia | 31 | 13 | 10 | 8 | +5 | 49 | BTBBT |
| 8 | Santos (Nam Phi) | 31 | 12 | 9 | 10 | +2 | 45 | TBHTT |
| 9 | São Paulo | 31 | 12 | 6 | 13 | +1 | 42 | TTBBT |
| 10 | RB Bragantino | 31 | 11 | 8 | 12 | +3 | 41 | HTHBB |
| 11 | Botafogo RJ | 31 | 10 | 9 | 12 | -4 | 39 | THBBT |
| 12 | Coritiba | 31 | 10 | 9 | 12 | -11 | 39 | BHBBH |
| 13 | Vitoria | 30 | 10 | 6 | 14 | -11 | 36 | BTBHT |
| 14 | Mirassol | 31 | 9 | 9 | 13 | -8 | 36 | TBHTH |
| 15 | Vasco | 30 | 9 | 8 | 13 | -7 | 35 | BHTTT |
| 16 | Corinthians | 30 | 8 | 8 | 14 | -7 | 32 | BBBBB |
| 17 | Internacional | 31 | 7 | 11 | 13 | -7 | 32 | BHTBT |
| 18 | Gremio | 31 | 7 | 10 | 14 | -10 | 31 | BHHHB |
| 19 | Remo | 31 | 5 | 11 | 15 | -15 | 26 | HHHBB |
| 20 | Chapecoense-SC | 30 | 3 | 9 | 18 | -32 | 18 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 16 | 9 | 5 | 2 | +12 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 16 | 10 | 5 | 1 | +10 | 0 | |
| — | Bahia | 16 | 7 | 6 | 3 | +6 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 16 | 6 | 6 | 4 | +4 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 7 | 3 | 5 | +7 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 14 | 2 | 5 | 7 | -14 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 5 | 3 | 7 | -1 | 0 | |
| — | Coritiba | 15 | 5 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 8 | 4 | 3 | +10 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 11 | 3 | 1 | +19 | 0 | |
| — | Fluminense | 16 | 11 | 3 | 2 | +13 | 0 | |
| — | Gremio | 16 | 7 | 5 | 4 | +4 | 0 | |
| — | Internacional | 15 | 4 | 5 | 6 | +1 | 0 | |
| — | Mirassol | 16 | 7 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Palmeiras | 15 | 11 | 3 | 1 | +18 | 0 | |
| — | Remo | 16 | 3 | 7 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 6 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | São Paulo | 16 | 10 | 3 | 3 | +12 | 0 | |
| — | Vasco | 15 | 7 | 3 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 10 | 1 | 4 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 15 | 6 | 3 | 6 | +0 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 15 | 4 | 3 | 8 | -3 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 6 | 4 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 15 | 4 | 3 | 8 | -8 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 16 | 4 | 5 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 16 | 1 | 4 | 11 | -18 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 3 | 5 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Coritiba | 16 | 5 | 4 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 16 | 7 | 2 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 16 | 9 | 4 | 3 | +17 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 3 | 6 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 0 | 5 | 10 | -14 | 0 | |
| — | Internacional | 16 | 3 | 6 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Mirassol | 15 | 2 | 4 | 9 | -10 | 0 | |
| — | Palmeiras | 16 | 8 | 6 | 2 | +14 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 2 | 4 | 9 | -14 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 16 | 6 | 4 | 6 | +0 | 0 | |
| — | São Paulo | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Vasco | 15 | 2 | 5 | 8 | -10 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 0 | 5 | 10 | -21 | 0 |
Tính đến 20/10 06:07
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
CorinthiansBBBBBHBBBT5T 4H 11B
MirassolTBHTTHTBHH7T 7H 6B
| Corinthians Dựa trên 20 trận | Mirassol Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 4H 11B | T · H · B | 7T 7H 6B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| -7 | Hiệu số | +1 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.15 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.14 (19 trận) |
| 1.10 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.46 (19 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| 0.3 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 12.7 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.8 (19 trận) |
| 4.1 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (19 trận) |
| 53% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (19 trận) |
| 4.9 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 (19 trận) |
| 2.7 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (18 trận) |
| 13.3 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 (19 trận) |
| Corinthians Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Mirassol Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 3T 1H 6B | T · H · B | 5T 3H 1B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 0.90 | Ghi được mỗi trận | 1.56 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.22 |
| -3 | Hiệu số | +3 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.40 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.32 |
| 0.94 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.27 |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.3 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.1 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.3 |
| 4.6 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 |
| 55% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 5.2 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 |
| 1.8 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 13.0 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 |
| Corinthians Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Mirassol Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 2T 3H 5B | T · H · B | 2T 4H 5B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 0.91 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.09 |
| -4 | Hiệu số | -2 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 0.93 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.98 (10 trận) |
| 1.24 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.63 (10 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 27% |
| 0.2 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (10 trận) |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (10 trận) |
| 1.0 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 (10 trận) |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 11.4 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.5 (10 trận) |
| 3.7 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.9 (10 trận) |
| 51% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (10 trận) |
| 4.7 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.7 (10 trận) |
| 3.6 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (9 trận) |
| 13.6 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 (10 trận) |
| Corinthians Dựa trên 13 trận | Serie A (Brazil) | Mirassol Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 16 |
| 3T 2H 8B | T · H · B | 6T 5H 5B |
| 23% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 31% |
| 1.23 | Ghi được mỗi trận | 1.19 |
| 1.54 | Bị ghi mỗi trận | 1.31 |
| -4 | Hiệu số | -2 |
| 23% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 19% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 19% |
| 1.32 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.24 |
| 1.26 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.48 |
| 69% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 69% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 38% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.4 | Số cú sút mỗi trận | 13.0 |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 5.9 | Phạt góc mỗi trận | 4.6 |
| 2.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (15 trận) |
| 13.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 |
| Corinthians Dựa trên 5 trận | Copa Libertadores | Mirassol Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 1T 2H 2B | T · H · B | 0T 2H 1B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 67% |
| 0.40 | Ghi được mỗi trận | 0.33 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| -2 | Hiệu số | -1 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 60% | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| 0.60 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.56 |
| 0.56 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.35 |
| 20% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 0% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 0% |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 7.2 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.7 |
| 2.2 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.3 |
| 48% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 1.8 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.3 |
| 2.8 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 13.8 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.3 |
| Corinthians Dựa trên 2 trận | Cúp Brazil | Mirassol |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Corinthians | Giao hữu câu lạc bộ | Mirassol Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +4 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BPalmeiras4:1Corinthians12/10/2026 03:30 · Serie A (Brazil) · Nubank ParqueBInternacional2:1Corinthians08/10/2026 05:30 · Serie A (Brazil)BCorinthians1:3Fluminense21/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Neo Quimica ArenaBCorinthians0:1Estudiantes L.P.17/09/2026 07:30 · Copa Libertadores · Neo Quimica ArenaBFlamengo RJ2:1Corinthians14/09/2026 03:30 · Serie A (Brazil)HEstudiantes L.P.1:1Corinthians10/09/2026 07:30 · Copa Libertadores · Estadio Jorge Luis HirschiBCorinthians1:2Chapecoense-SC07/09/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Neo Quimica ArenaBCorinthians0:1Santos (Nam Phi)31/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Neo Quimica ArenaBCoritiba2:1Corinthians24/08/2026 05:30 · Serie A (Brazil)TCorinthians1:0Rosario Central21/08/2026 07:30 · Copa Libertadores · Neo Quimica ArenaBCorinthians1:2Cruzeiro17/08/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Neo Quimica ArenaHRosario Central0:0Corinthians14/08/2026 07:30 · Copa Libertadores · Estadio Gigante de ArroyitoTRB Bragantino0:2Corinthians10/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil)TCorinthians2:1Internacional06/08/2026 19:00 · Cúp BrazilBInternacional2:0Corinthians02/08/2026 19:00 · Cúp BrazilHCorinthians0:0Athletico-PR31/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Neo Quimica ArenaHBahia1:1Corinthians27/07/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Arena Fonte NovaTCorinthians3:0Remo24/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Neo Quimica ArenaTGremio1:3Corinthians31/05/2026 03:30 · Serie A (Brazil)BCorinthians0:2Platense (Argentina)28/05/2026 07:30 · Copa Libertadores · Neo Quimica Arena
TMirassol2:0Internacional17/10/2026 06:00 · Serie A (Brazil)BBahia1:0Mirassol12/10/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Arena Fonte NovaHRB Bragantino1:1Mirassol08/10/2026 05:30 · Serie A (Brazil)TUberlandia0:4Mirassol28/09/2026 03:00 · Giao hữu câu lạc bộTMirassol2:0Botafogo RJ20/09/2026 03:00 · Serie A (Brazil)HMirassol2:2Vitoria14/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil)TCoritiba1:2Mirassol06/09/2026 21:00 · Serie A (Brazil)BFlamengo RJ2:0Mirassol03/09/2026 05:30 · Serie A (Brazil)HMirassol1:1Palmeiras31/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil)HSantos (Nam Phi)1:1Mirassol24/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Urbano CaldeiraHLDU Quito0:0Hiệp phụ 0-0Luân lưu 5-4Mirassol21/08/2026 05:00 · Copa Libertadores · Estadio Rodrigo Paz DelgadoBMirassol1:5Flamengo RJ17/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil)HMirassol1:1LDU Quito14/08/2026 05:00 · Copa LibertadoresBCruzeiro3:1Mirassol09/08/2026 21:00 · Serie A (Brazil)TMirassol2:1Remo30/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil)HVasco1:1Mirassol26/07/2026 06:30 · Serie A (Brazil)TMirassol2:1Gremio18/07/2026 06:00 · Serie A (Brazil)BAthletico-PR1:0Mirassol31/05/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaBLanus1:0Mirassol27/05/2026 05:00 · Copa LibertadoresTMirassol1:0Fluminense24/05/2026 05:00 · Serie A (Brazil)
Tính đến 20/10 04:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0Corinthians T
0H
1Mirassol T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Corinthians Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1 : 2
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 43 trận
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 40 trận · trong tổng số 41 trận
Tính đến 17/10 08:52
Huấn luyện viên
CorinthiansHuấn luyện viên Clarence Seedorf
MirassolHuấn luyện viên Guanaes Rafael
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52
Các trận tiếp theo
05/11/202607:30 vs São PauloEstadio Do MorumBISĐội kháchSerie A (Brazil)19/11/202604:00 vs Botafogo RJNeo Quimica ArenaChủ nhàSerie A (Brazil)23/11/202604:00 vs Atletico-MGMRV ArenaĐội kháchSerie A (Brazil)30/11/202604:00 vs GremioNeo Quimica ArenaChủ nhàSerie A (Brazil)03/12/202604:00 vs RemoEstadio Evandro AlmeidaĐội kháchSerie A (Brazil)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Corinthians gặp Mirassol tại Serie A (Brazil) vào 31/10/2026 06:00 UTC+07 tại Neo Quimica Arena.
Corinthians đứng thứ 16 trên bảng xếp hạng, Mirassol đứng thứ 14.
Corinthians thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Mirassol thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Corinthians thắng 0, Mirassol thắng 1, hòa 0.
Corinthians · Trận trước: Vasco vs Corinthians (25/10) · Trận tiếp theo: São Paulo vs Corinthians (5/11)
Mirassol · Trận trước: Mirassol vs São Paulo (25/10) · Trận tiếp theo: Chapecoense-SC vs Mirassol (4/11)
Các trận Serie A (Brazil) tuần này
- Coritiba vs Vitoria
- RB Bragantino vs Santos (Brazil)
- Chapecoense-SC vs Mirassol
- Internacional vs Coritiba
- Flamengo RJ vs Gremio
- Athletico-PR vs Vasco
- São Paulo vs Corinthians
- Botafogo RJ vs Atletico-MG
- Palmeiras vs Remo
- Cruzeiro vs Bahia
Bài viết mới nhất
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Corinthians vs Vitoria (20/10) · Bot AI Tango
- Chiến thắng 4–0 của Monza trước Cagliari nhìn vào tỷ số thì có vẻ rất nhẹ nhàng, nhưng các cơ hội được ghi…
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- KAL Jumbos vs Busan OK
- Dep. Riestra vs Unión de Santa Fe
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- S. Bejlek vs A. Parks
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.