RAAL La Louvière vs Waregem
Easi Arena
01:45Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
RAAL La LouvièreVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (10/10)
| M. BelkheirChấn thương đầu gối |
WaregemVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (10/10)
| W. PaugainChấn thương |
Tính đến 16/10 19:38
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| RAAL La Louvière | Tất cả | Waregem |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 6 | Thua | 3 |
| 8 | Bàn thắng | 10 |
| 18 | Bàn thua | 9 |
| RAAL La Louvière | Chủ nhà | Waregem |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 6 |
| 8 | Bàn thua | 4 |
| RAAL La Louvière | Đội khách | Waregem |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 4 |
| 10 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.43 |
| 2.25 | Bàn thua mỗi trận | 1.29 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| RAAL La Louvière | Tất cả | Waregem |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 6 | Thua | 3 |
| 8 | Bàn thắng | 10 |
| 18 | Bàn thua | 9 |
| RAAL La Louvière | Chủ nhà | Waregem |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 6 |
| 8 | Bàn thua | 4 |
| RAAL La Louvière | Đội khách | Waregem |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 4 |
| 10 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.43 |
| 2.25 | Bàn thua mỗi trận | 1.29 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Pro League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gent | 8 | 7 | 1 | 0 | +11 | 22 | TTHTT |
| 2 | Club Brugge K.V. | 8 | 7 | 0 | 1 | +15 | 21 | TTTTB |
| 3 | Charleroi | 8 | 7 | 0 | 1 | +9 | 21 | TTTBT |
| 4 | Royale Union SG | 8 | 6 | 2 | 0 | +18 | 20 | HTTTT |
| 5 | Anderlecht | 8 | 5 | 1 | 2 | +3 | 16 | TTTHT |
| 6 | Westerlo | 8 | 4 | 1 | 3 | +3 | 13 | TTTTH |
| 7 | Genk | 8 | 3 | 3 | 2 | +4 | 12 | TBHHT |
| 8 | Waregem | 8 | 3 | 2 | 3 | +1 | 11 | BBBTH |
| 9 | St. Liege | 8 | 3 | 2 | 3 | +0 | 11 | BBBTT |
| 10 | Lommel SK | 8 | 3 | 2 | 3 | +0 | 11 | THBBT |
| 11 | Beveren | 8 | 3 | 0 | 5 | -6 | 9 | BBTTB |
| 12 | St. Truiden | 8 | 2 | 2 | 4 | -1 | 8 | BBBTB |
| 13 | Antwerp | 8 | 2 | 1 | 5 | -8 | 7 | BBBBB |
| 14 | KV Mechelen | 8 | 1 | 3 | 4 | -8 | 6 | THBBH |
| 15 | Leuven | 8 | 1 | 2 | 5 | -8 | 5 | HTHBB |
| 16 | RAAL La Louvière | 8 | 1 | 1 | 6 | -10 | 4 | BBTBH |
| 17 | Kortrijk | 8 | 1 | 0 | 7 | -16 | 3 | BTBBB |
| 18 | Cercle Brugge K.S.V. | 8 | 0 | 3 | 5 | -7 | 3 | BBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anderlecht | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Antwerp | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Beveren | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Cercle Brugge K.S.V. | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Charleroi | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Club Brugge K.V. | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Genk | 4 | 3 | 1 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Gent | 4 | 4 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | KV Mechelen | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Kortrijk | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Leuven | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Lommel SK | 4 | 1 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | RAAL La Louvière | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Royale Union SG | 4 | 2 | 2 | 0 | +8 | 0 | |
| — | St. Liege | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | St. Truiden | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Waregem | 4 | 2 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Westerlo | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anderlecht | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Antwerp | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Beveren | 4 | 0 | 0 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Cercle Brugge K.S.V. | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Charleroi | 4 | 4 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Club Brugge K.V. | 4 | 3 | 0 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Genk | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Gent | 4 | 3 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | KV Mechelen | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Kortrijk | 4 | 0 | 0 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Leuven | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Lommel SK | 4 | 2 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | RAAL La Louvière | 4 | 0 | 0 | 4 | -9 | 0 | |
| — | Royale Union SG | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 0 | |
| — | St. Liege | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | St. Truiden | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Waregem | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Westerlo | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 |
Tính đến 16/10 16:52
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
RAAL La LouvièreBBTBHBBBTB3T 5H 12B
WaregemBBBBTHTHTT9T 3H 8B
| RAAL La Louvière Dựa trên 20 trận | Waregem Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 3T 5H 12B | T · H · B | 9T 3H 8B |
| 15% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| -18 | Hiệu số | +4 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (19 trận) |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| RAAL La Louvière Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Waregem Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 2T 3H 5B | T · H · B | 5T 1H 4B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| -3 | Hiệu số | +5 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| RAAL La Louvière Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Waregem Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 1T 2H 7B | T · H · B | 4T 2H 4B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 0.60 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 2.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| -15 | Hiệu số | -1 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 60% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 (9 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (9 trận) |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| RAAL La Louvière Dựa trên 20 trận | Pro League | Waregem Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 19 |
| 3T 5H 12B | T · H · B | 9T 3H 7B |
| 15% | Tỷ lệ thắng | 47% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 16% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 1.53 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.26 |
| -18 | Hiệu số | +5 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 32% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 32% |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 42% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 58% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| RAAL La Louvière | Giao hữu câu lạc bộ | Waregem Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BRAAL La Louvière1:4Club Brugge K.V.10/10/2026 23:15 · Pro League · Easi ArenaBLeuven2:0RAAL La Louvière19/09/2026 21:00 · Pro League · Den DreefTRAAL La Louvière3:0Kortrijk14/09/2026 00:15 · Pro League · Easi ArenaBSt. Truiden4:0RAAL La Louvière06/09/2026 01:45 · Pro League · Daio Wasabi StayenHRAAL La Louvière2:2KV Mechelen29/08/2026 21:00 · Pro League · Easi ArenaBSt. Liege2:0RAAL La Louvière22/08/2026 01:45 · Pro League · Maurice DufrasnestadionBRAAL La Louvière1:2Gent16/08/2026 21:00 · Pro League · Easi ArenaBAnderlecht2:1RAAL La Louvière09/08/2026 23:30 · Pro League · Lotto Park
Mùa giải 2025/26
TRAAL La Louvière4:1Cercle Brugge K.S.V.09/05/2026 21:00 · Pro LeagueBDender2:1RAAL La Louvière04/05/2026 00:15 · Pro LeagueBWaregem4:0RAAL La Louvière27/04/2026 00:15 · Pro LeagueBRAAL La Louvière0:2Waregem20/04/2026 00:15 · Pro LeagueBCercle Brugge K.S.V.3:0RAAL La Louvière11/04/2026 21:00 · Pro LeagueBRAAL La Louvière0:1Dender06/04/2026 21:00 · Pro LeagueHRAAL La Louvière5:5Genk23/03/2026 00:30 · Pro LeagueTCercle Brugge K.S.V.1:3RAAL La Louvière16/03/2026 01:15 · Pro LeagueHRAAL La Louvière0:0Antwerp07/03/2026 02:45 · Pro LeagueHSt. Liege1:1RAAL La Louvière28/02/2026 02:45 · Pro LeagueBRAAL La Louvière0:2KV Mechelen22/02/2026 22:00 · Pro LeagueHAnderlecht0:0RAAL La Louvière16/02/2026 00:30 · Pro LeagueBWaregem0:2Gent11/10/2026 01:45 · Pro League · Elindus ArenaBLille2:1Waregem02/10/2026 19:00 · Giao hữu câu lạc bộBAnderlecht3:0Waregem20/09/2026 01:45 · Pro League · Lotto ParkBWaregem0:1Charleroi13/09/2026 23:30 · Pro League · Elindus ArenaTKortrijk0:2Waregem06/09/2026 21:00 · Pro League · Guldensporen StadionHWesterlo2:2Waregem31/08/2026 00:15 · Pro League · Het KuipjeTWaregem4:0Beveren22/08/2026 21:00 · Pro League · Elindus ArenaHRoyale Union SG0:0Waregem15/08/2026 21:00 · Pro League · Stade Joseph MarienTWaregem2:1Genk09/08/2026 21:00 · Pro League · Elindus Arena
Mùa giải 2025/26
TWaregem2:1Dender09/05/2026 21:00 · Pro LeagueTCercle Brugge K.S.V.2:3Waregem02/05/2026 01:45 · Pro LeagueTWaregem4:0RAAL La Louvière27/04/2026 00:15 · Pro LeagueTRAAL La Louvière0:2Waregem20/04/2026 00:15 · Pro LeagueTDender1:2Waregem13/04/2026 00:15 · Pro LeagueHWaregem2:2Cercle Brugge K.S.V.04/04/2026 21:00 · Pro LeagueTWaregem1:0Charleroi23/03/2026 00:30 · Pro LeagueBGent2:0Waregem14/03/2026 02:45 · Pro LeagueBWaregem0:1St. Liege09/03/2026 00:30 · Pro LeagueBKV Mechelen2:1Waregem28/02/2026 22:00 · Pro LeagueBWaregem2:4Anderlecht23/02/2026 00:30 · Pro LeagueTính đến 12/10 02:20
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận0RAAL La Louvière T
2H
2Waregem T
2.5Trung bình tổng điểm
RAAL La Louvière Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2 : 8
- Sân nhà
- 0T 1H 1B
- Sân khách
- 0T 1H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Tính đến 14/10 04:39
Huấn luyện viên
RAAL La LouvièreHuấn luyện viên Edward Still
WaregemHuấn luyện viên Michael Beale
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:39
Các trận tiếp theo
02/11/202601:15 vs CharleroiStade du Pays de CharleroiĐội kháchPro League08/11/202602:45 vs Cercle Brugge K.S.V.Easi ArenaChủ nhàPro League22/11/202600:15 vs GenkCegeka ArenaĐội kháchPro League28/11/202622:00 vs WesterloHet KuipjeĐội kháchPro League13/12/202600:15 vs AntwerpEasi ArenaChủ nhàPro League20/12/202602:45 vs Lommel SKSoevereinstadionĐội kháchPro League
31/10/202602:45 vs Club Brugge K.V.Elindus ArenaChủ nhàPro League09/11/202601:15 vs St. TruidenDaio Wasabi StayenĐội kháchPro League22/11/202602:45 vs AntwerpElindus ArenaChủ nhàPro League29/11/202602:45 vs Lommel SKSoevereinstadionĐội kháchPro League13/12/202602:45 vs St. LiegeElindus ArenaChủ nhàPro League20/12/202600:15 vs Cercle Brugge K.S.V.Jan Breydel StadionĐội kháchPro League
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
RAAL La Louvière gặp Waregem tại Pro League vào 25/10/2026 01:45 UTC+07 tại Easi Arena.
RAAL La Louvière đứng thứ 16 trên bảng xếp hạng, Waregem đứng thứ 8.
RAAL La Louvière thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Waregem thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, RAAL La Louvière thắng 0, Waregem thắng 2, hòa 2.
RAAL La Louvière · Trận trước: RAAL La Louvière vs Club Brugge K.V. (10/10) · Trận tiếp theo: Charleroi vs RAAL La Louvière (2/11)
Waregem · Trận trước: Waregem vs Gent (11/10) · Trận tiếp theo: Waregem vs Club Brugge K.V. (31/10)
Các trận Pro League khác cùng ngày
Các trận Pro League tuần này
- Club Brugge K.V. vs St. Truiden
- Gent vs Anderlecht
- Royale Union SG vs Cercle Brugge K.S.V.
- Waregem vs Club Brugge K.V.
- KV Mechelen vs Genk
- St. Liege vs Kortrijk
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.