Ngôn ngữ

BSC Young Boys (Thụy Sĩ) vs St. Gallen

Chi tiết trận đấu
Stadion Wankdorf
BSC Young Boys (Thụy Sĩ)Chủ nhà
01:30Bắt đầu 25/10
St. GallenĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
BSC Young Boys (Đan Mạch)Vắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Benjamin KabeyaChấn thương
Facinet ConteChấn thương
Gregory WuthrichChấn thương
Loris BenitoChấn thương
St. GallenVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Nino WeibelChấn thương
Tính đến 17/10 17:48

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 17 trận (không phải cả mùa giải)
BSC Young Boys (Thụy Sĩ)Tất cảSt. Gallen
11Trận17
7Thắng9
4Hòa1
0Thua7
38Bàn thắng31
18Bàn thua31
BSC Young Boys (Thụy Sĩ)Chủ nhàSt. Gallen
5Trận8
3Thắng4
2Hòa1
0Thua3
17Bàn thắng17
12Bàn thua15
BSC Young Boys (Thụy Sĩ)Đội kháchSt. Gallen
6Trận9
4Thắng5
2Hòa0
0Thua4
21Bàn thắng14
6Bàn thua16
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới3
0Trận không ghi bàn4
3.45Bàn thắng mỗi trận1.82
1.64Bàn thua mỗi trận1.82
3Chuỗi thắng dài nhất3
0Chuỗi thua dài nhất4
2Chuỗi hòa dài nhất1
BSC Young Boys (Thụy Sĩ)Tất cảSt. Gallen
10Trận10
6Thắng5
4Hòa1
0Thua4
33Bàn thắng17
18Bàn thua19
BSC Young Boys (Thụy Sĩ)Chủ nhàSt. Gallen
5Trận5
3Thắng2
2Hòa1
0Thua2
17Bàn thắng8
12Bàn thua10
BSC Young Boys (Thụy Sĩ)Đội kháchSt. Gallen
5Trận5
3Thắng3
2Hòa0
0Thua2
16Bàn thắng9
6Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới2
0Trận không ghi bàn2
3.30Bàn thắng mỗi trận1.70
1.80Bàn thua mỗi trận1.90
2Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất1
BSC Young Boys (Thụy Sĩ)Tất cảSt. Gallen
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
5Bàn thắng2
0Bàn thua0
BSC Young Boys (Thụy Sĩ)Đội kháchSt. Gallen
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
5Bàn thắng2
0Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
BSC Young Boys (Thụy Sĩ)Tất cảSt. Gallen
—Trận4
—Thắng2
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng10
—Bàn thua6
BSC Young Boys (Thụy Sĩ)Chủ nhàSt. Gallen
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng7
—Bàn thua4
BSC Young Boys (Thụy Sĩ)Đội kháchSt. Gallen
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng3
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận2.50
—Bàn thua mỗi trận1.50
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất0
BSC Young Boys (Thụy Sĩ)Tất cảSt. Gallen
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng2
—Bàn thua6
BSC Young Boys (Thụy Sĩ)Chủ nhàSt. Gallen
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua1
BSC Young Boys (Thụy Sĩ)Đội kháchSt. Gallen
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Swiss Cup (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Europa Conference League · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Lugano10910+2428TTTHT
2BSC Young Boys (Đan Mạch)10640+1522TTHHT
3Sion10613+619BHTTT
4St. Gallen10514-216TTBBT
5Zurich10424-414THTHB
6Servette10415+113TBTTB
7Basel10415-313BBTBB
8Luzern10334-512BTBHT
9Thun10316-1010BTBBB
10Vaduz10307+09TBBTB
11Grasshoppers10226-138BBBTH
12Lausanne10136-96BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Basel5104-40
—Grasshoppers5113-60
—Lausanne5023-60
—Lugano6510+140
—Luzern5302+20
—Servette5212+10
—Sion5311+40
—St. Gallen5212-20
—Thun4013-90
—Vaduz5302+60
—BSC Young Boys (Đan Mạch)5320+50
—Zurich5302+10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Basel5311+10
—Grasshoppers5113-70
—Lausanne5113-30
—Lugano4400+100
—Luzern5032-70
—Servette5203+00
—Sion5302+20
—St. Gallen5302+00
—Thun6303-10
—Vaduz5005-60
—BSC Young Boys (Đan Mạch)5320+100
—Zurich5122-50
Tính đến 19/10 06:18

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BSC Young Boys (Đan Mạch)TTTTHHTHTT11T 7H 2B
St. GallenTTHTBBTBBB10T 3H 7B
BSC Young Boys (Đan Mạch)
Dựa trên 20 trận
St. Gallen
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 7H 2BT · H · B10T 3H 7B
55%Tỷ lệ thắng50%
35%Tỷ lệ hòa15%
3.15Ghi được mỗi trận1.90
1.60Bị ghi mỗi trận1.80
+31Hiệu số+2
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
5%Tỷ lệ không ghi bàn20%
2.33 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.88 (12 trận)
1.42 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.37 (12 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
85%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
1.4 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.8 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (19 trận)
1.7 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3 (19 trận)
0.9 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (19 trận)
19.1 (17 trận)Số cú sút mỗi trận20.5 (13 trận)
7.4 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.4 (13 trận)
52% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (13 trận)
5.5 (17 trận)Phạt góc mỗi trận7.2 (13 trận)
2.2 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (14 trận)
13.5 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.0 (13 trận)
BSC Young Boys (Đan Mạch)
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSt. Gallen
Dựa trên 9 trận
9Trận9
4T 4H 1BT · H · B4T 2H 3B
44%Tỷ lệ thắng44%
44%Tỷ lệ hòa22%
2.78Ghi được mỗi trận2.00
2.00Bị ghi mỗi trận1.78
+7Hiệu số+2
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
0%Tỷ lệ không ghi bàn11%
2.37Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.15 (6 trận)
1.36Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.19 (6 trận)
89%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
89%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
21.1Số cú sút mỗi trận19.3 (6 trận)
7.8Sút trúng đích mỗi trận6.5 (6 trận)
53%Kiểm soát bóng trung bình54% (6 trận)
7.1Phạt góc mỗi trận5.8 (6 trận)
1.7Thẻ vàng mỗi trận2.3 (7 trận)
13.7Phạm lỗi mỗi trận13.0 (6 trận)
BSC Young Boys (Đan Mạch)
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnSt. Gallen
Dựa trên 11 trận
11Trận11
7T 3H 1BT · H · B6T 1H 4B
64%Tỷ lệ thắng55%
27%Tỷ lệ hòa9%
3.45Ghi được mỗi trận1.82
1.27Bị ghi mỗi trận1.82
+24Hiệu số+0
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
9%Tỷ lệ không ghi bàn27%
2.29 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.61 (6 trận)
1.49 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.54 (6 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
82%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
1.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (10 trận)
0.7 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (10 trận)
1.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3 (10 trận)
0.8 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (10 trận)
16.8 (8 trận)Số cú sút mỗi trận21.4 (7 trận)
6.9 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.3 (7 trận)
51% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (7 trận)
3.8 (8 trận)Phạt góc mỗi trận8.3 (7 trận)
2.9 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (7 trận)
13.2 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận16.7 (7 trận)
BSC Young Boys (Đan Mạch)
Dựa trên 17 trận
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩSt. Gallen
Dựa trên 12 trận
17Trận12
8T 7H 2BT · H · B6T 2H 4B
47%Tỷ lệ thắng50%
41%Tỷ lệ hòa17%
3.06Ghi được mỗi trận1.75
1.82Bị ghi mỗi trận1.75
+21Hiệu số+0
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
6%Tỷ lệ không ghi bàn17%
2.33Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.88
1.42Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.37
76%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
82%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
19.1Số cú sút mỗi trận20.0
7.4Sút trúng đích mỗi trận6.5
52%Kiểm soát bóng trung bình49%
5.5Phạt góc mỗi trận7.1
2.2Thẻ vàng mỗi trận2.2
13.5Phạm lỗi mỗi trận15.7
BSC Young Boys (Đan Mạch)UEFA Europa Conference LeagueSt. Gallen
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B2T 0H 2B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận2.50
—Bị ghi mỗi trận1.50
—Hiệu số+4
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
BSC Young Boys (Đan Mạch)
Dựa trên 2 trận
Swiss CupSt. Gallen
Dựa trên 1 trận
2Trận1
2T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+9Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
BSC Young Boys (Đan Mạch)
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộSt. Gallen
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B0T 1H 0B
+1Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
BSC Young Boys (Đan Mạch)UEFA Europa LeagueSt. Gallen
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 0H 1B
—Hiệu số-4
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
TBSC Young Boys (Đan Mạch)3:2Servette19/09/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stadion WankdorfHLugano (Argentina)2:2BSC Young Boys (Đan Mạch)13/09/2026 00:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · AIL ArenaHBSC Young Boys (Đan Mạch)3:3Luzern05/09/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stadion WankdorfHBSC Young Boys (Đan Mạch)3:3Basel30/08/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stadion WankdorfTBSC Young Boys (Đan Mạch)4:2Vaduz23/08/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stadion WankdorfHLausanne2:2BSC Young Boys (Đan Mạch)08/08/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stade de la TuiliereTBSC Young Boys (Đan Mạch)4:2Sion26/07/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stadion Wankdorf
Mùa giải 2025/26
HBSC Young Boys (Đan Mạch)3:3Sion17/05/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTBSC Young Boys (Đan Mạch)3:0Basel10/05/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBLugano (Argentina)1:0BSC Young Boys (Đan Mạch)03/05/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩHBSC Young Boys (Đan Mạch)1:1Servette12/04/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩHBasel3:3BSC Young Boys (Đan Mạch)05/04/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ
TSt. Gallen1:0Lausanne11/10/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · KybunparkHBruhl3:3St. Gallen03/10/2026 20:00 · Giao hữu câu lạc bộBLugano (Argentina)4:1St. Gallen17/09/2026 00:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · AIL ArenaBGrasshoppers2:0St. Gallen03/09/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund StadionBNordsjaelland1:0St. Gallen21/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Right to Dream ParkTSt. Gallen5:1Sheriff Tiraspol14/08/2026 01:00 · UEFA Europa Conference League · KybunparkHSt. Gallen2:2Luzern09/08/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · KybunparkBS.L. Benfica5:0St. Gallen31/07/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueTSt. Gallen2:1Zurich26/07/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · KybunparkTSt. Gallen2:1S.L. Benfica24/07/2026 01:00 · UEFA Europa League · Kybunpark
Mùa giải 2025/26
HSt. Gallen1:1Thun17/05/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ
Tính đến 19/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 18 trận
9BSC Young Boys (Thụy Sĩ) T
2H
7St. Gallen T
3.7Trung bình tổng điểm
BSC Young Boys (Thụy Sĩ) Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
38 : 28
Sân nhà
7T 0H 2B
Sân khách
2T 2H 5B
BSt. Gallen2:1BSC Young Boys (Thụy Sĩ)12/02/2026 02:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 2025/26
Tính đến 18/10 01:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Marvin Keller90090 phút6.74
GK18Joel Mall10090 phút7.00
GK40Dario Marzino-----
DF27Lewin Blum102369 phút7.05
DF30Sandro Lauper100068 phút6.96
DF23Loris Benito90065 phút6.76
DF33Stefan Bukinac90256 phút6.61
DF22Isaac Schmidt90147 phút6.89
DF15Cedric Zesiger41086 phút7.12
DF5Gregory Wuthrich40063 phút6.55
DF4Moritz Jenz20016 phút6.95
DF17Saidy Janko10010 phút6.90
DF52Benjamin Kabeya-----
DF54Silas Ubaka-----
MF10Alvyn Sanches103486 phút8.01
MF8Armin Gigovic101076 phút7.05
MF6Edimilson Fernandes91280 phút6.94
MF13Dominik Pech91134 phút6.87
MF16Christian Fassnacht85167 phút6.94
MF7Alan Virginius72041 phút6.97
MF34Edin Etoski60114 phút6.48
MF52Noe Tschanz1002 phút—
FW99Samuel Essende1011388 phút7.87
FW9Kaly Sene Mamadou72230 phút6.77
FW12Herba Guirassy40131 phút7.15
FW31Facinet Conte-----
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 16 trận · trong tổng số 17 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Lawrence Ati Zigi130091 phút6.90
GK25Lukas Watkowiak30075 phút7.80
GK35Bela Dumrath-----
GK81Yannick Bujard-----
DF28Hugo Vandermersch160073 phút6.83
DF36Chima Okoroji150588 phút6.93
DF4Jozo Stanic150082 phút6.85
DF74Joel Ruiz150154 phút6.70
DF3Colin Kleine-Bekel100156 phút6.57
DF26Tom Gaal51062 phút6.77
DF68Mostafa Heydari10065 phút6.70
DF71Pascal Buttiker-----
DF72Cyrill May-----
MF10Lukas Daschner162276 phút7.21
MF64Mihailo Stevanovic161076 phút7.05
MF7Christian Witzig162065 phút6.58
MF20Leon Frokaj142049 phút6.62
MF16Lukas Gortler134380 phút7.22
MF11Carlo Boukhalfa91148 phút6.89
MF23Betim Fazliji70137 phút6.67
MF63Corsin Konietzke60116 phút6.76
MF6Behar Neziri30021 phút6.50
MF66Nino Weibel-----
FW14Aliou Balde165171 phút7.01
FW9Andrin Hunziker135150 phút7.20
FW31Diego Besio132232 phút6.76
FW47Enoch Owusu122136 phút7.17
FW70Nevio Scherrer82032 phút6.67
FW21Malamine Efekele1009 phút6.20
FW27Kevin Csoboth-----
Tính đến 17/10 17:48

Huấn luyện viên

BSC Young Boys (Đan Mạch)Huấn luyện viên Gerardo Seoane
St. GallenHuấn luyện viên Enrico Maassen
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 17:48

Các trận tiếp theo