BSC Young Boys (Thụy Sĩ) vs St. Gallen
Đội hình · Vắng mặt
| Benjamin KabeyaChấn thương |
| Facinet ConteChấn thương |
| Gregory WuthrichChấn thương |
| Loris BenitoChấn thương |
| Nino WeibelChấn thương |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 đội| BSC Young Boys (Thụy Sĩ) | Tất cả | St. Gallen |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 17 |
| 7 | Thắng | 9 |
| 4 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 7 |
| 38 | Bàn thắng | 31 |
| 18 | Bàn thua | 31 |
| BSC Young Boys (Thụy Sĩ) | Chủ nhà | St. Gallen |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 8 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 3 |
| 17 | Bàn thắng | 17 |
| 12 | Bàn thua | 15 |
| BSC Young Boys (Thụy Sĩ) | Đội khách | St. Gallen |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 9 |
| 4 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 4 |
| 21 | Bàn thắng | 14 |
| 6 | Bàn thua | 16 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 3.45 | Bàn thắng mỗi trận | 1.82 |
| 1.64 | Bàn thua mỗi trận | 1.82 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| BSC Young Boys (Thụy Sĩ) | Tất cả | St. Gallen |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 6 | Thắng | 5 |
| 4 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 4 |
| 33 | Bàn thắng | 17 |
| 18 | Bàn thua | 19 |
| BSC Young Boys (Thụy Sĩ) | Chủ nhà | St. Gallen |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 17 | Bàn thắng | 8 |
| 12 | Bàn thua | 10 |
| BSC Young Boys (Thụy Sĩ) | Đội khách | St. Gallen |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 16 | Bàn thắng | 9 |
| 6 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 3.30 | Bàn thắng mỗi trận | 1.70 |
| 1.80 | Bàn thua mỗi trận | 1.90 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| BSC Young Boys (Thụy Sĩ) | Tất cả | St. Gallen |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 2 |
| 0 | Bàn thua | 0 |
| BSC Young Boys (Thụy Sĩ) | Đội khách | St. Gallen |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 2 |
| 0 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| BSC Young Boys (Thụy Sĩ) | Tất cả | St. Gallen |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 10 |
| — | Bàn thua | 6 |
| BSC Young Boys (Thụy Sĩ) | Chủ nhà | St. Gallen |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 7 |
| — | Bàn thua | 4 |
| BSC Young Boys (Thụy Sĩ) | Đội khách | St. Gallen |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 2.50 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.50 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| BSC Young Boys (Thụy Sĩ) | Tất cả | St. Gallen |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 6 |
| BSC Young Boys (Thụy Sĩ) | Chủ nhà | St. Gallen |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 1 |
| BSC Young Boys (Thụy Sĩ) | Đội khách | St. Gallen |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 10 | 9 | 1 | 0 | +24 | 28 | TTTHT |
| 2 | BSC Young Boys (Đan Mạch) | 10 | 6 | 4 | 0 | +15 | 22 | TTHHT |
| 3 | Sion | 10 | 6 | 1 | 3 | +6 | 19 | BHTTT |
| 4 | St. Gallen | 10 | 5 | 1 | 4 | -2 | 16 | TTBBT |
| 5 | Zurich | 10 | 4 | 2 | 4 | -4 | 14 | THTHB |
| 6 | Servette | 10 | 4 | 1 | 5 | +1 | 13 | TBTTB |
| 7 | Basel | 10 | 4 | 1 | 5 | -3 | 13 | BBTBB |
| 8 | Luzern | 10 | 3 | 3 | 4 | -5 | 12 | BTBHT |
| 9 | Thun | 10 | 3 | 1 | 6 | -10 | 10 | BTBBB |
| 10 | Vaduz | 10 | 3 | 0 | 7 | +0 | 9 | TBBTB |
| 11 | Grasshoppers | 10 | 2 | 2 | 6 | -13 | 8 | BBBTH |
| 12 | Lausanne | 10 | 1 | 3 | 6 | -9 | 6 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Basel | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Grasshoppers | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Lausanne | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Lugano | 6 | 5 | 1 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Luzern | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Servette | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Sion | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | St. Gallen | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Thun | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Vaduz | 5 | 3 | 0 | 2 | +6 | 0 | |
| — | BSC Young Boys (Đan Mạch) | 5 | 3 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Zurich | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Basel | 5 | 3 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Grasshoppers | 5 | 1 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Lausanne | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Lugano | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 0 | |
| — | Luzern | 5 | 0 | 3 | 2 | -7 | 0 | |
| — | Servette | 5 | 2 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Sion | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | St. Gallen | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Thun | 6 | 3 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Vaduz | 5 | 0 | 0 | 5 | -6 | 0 | |
| — | BSC Young Boys (Đan Mạch) | 5 | 3 | 2 | 0 | +10 | 0 | |
| — | Zurich | 5 | 1 | 2 | 2 | -5 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| BSC Young Boys (Đan Mạch) Dựa trên 20 trận | St. Gallen Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 7H 2B | T · H · B | 10T 3H 7B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 3.15 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| +31 | Hiệu số | +2 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 2.33 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.88 (12 trận) |
| 1.42 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.37 (12 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 85% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 1.4 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 1.7 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 (19 trận) |
| 0.9 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 19.1 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 20.5 (13 trận) |
| 7.4 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.4 (13 trận) |
| 52% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (13 trận) |
| 5.5 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.2 (13 trận) |
| 2.2 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (14 trận) |
| 13.5 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.0 (13 trận) |
| BSC Young Boys (Đan Mạch) Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | St. Gallen Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 4T 4H 1B | T · H · B | 4T 2H 3B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 2.78 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.78 |
| +7 | Hiệu số | +2 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 2.37 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.15 (6 trận) |
| 1.36 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.19 (6 trận) |
| 89% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 89% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 21.1 | Số cú sút mỗi trận | 19.3 (6 trận) |
| 7.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.5 (6 trận) |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (6 trận) |
| 7.1 | Phạt góc mỗi trận | 5.8 (6 trận) |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (7 trận) |
| 13.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 (6 trận) |
| BSC Young Boys (Đan Mạch) Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | St. Gallen Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 7T 3H 1B | T · H · B | 6T 1H 4B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 3.45 | Ghi được mỗi trận | 1.82 |
| 1.27 | Bị ghi mỗi trận | 1.82 |
| +24 | Hiệu số | +0 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 2.29 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.61 (6 trận) |
| 1.49 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.54 (6 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 1.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (10 trận) |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| 1.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 (10 trận) |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 16.8 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 21.4 (7 trận) |
| 6.9 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.3 (7 trận) |
| 51% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (7 trận) |
| 3.8 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 8.3 (7 trận) |
| 2.9 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (7 trận) |
| 13.2 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 16.7 (7 trận) |
| BSC Young Boys (Đan Mạch) Dựa trên 17 trận | Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ | St. Gallen Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 12 |
| 8T 7H 2B | T · H · B | 6T 2H 4B |
| 47% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 41% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 3.06 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 1.82 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| +21 | Hiệu số | +0 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 6% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 2.33 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.88 |
| 1.42 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.37 |
| 76% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 19.1 | Số cú sút mỗi trận | 20.0 |
| 7.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.5 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 5.5 | Phạt góc mỗi trận | 7.1 |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 13.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 15.7 |
| BSC Young Boys (Đan Mạch) | UEFA Europa Conference League | St. Gallen Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 2T 0H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.50 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| — | Hiệu số | +4 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| BSC Young Boys (Đan Mạch) Dựa trên 2 trận | Swiss Cup | St. Gallen Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +9 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| BSC Young Boys (Đan Mạch) Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | St. Gallen Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| +1 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| BSC Young Boys (Đan Mạch) | UEFA Europa League | St. Gallen Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -4 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 18 trận- Ghi được : Để thủng
- 38 : 28
- Sân nhà
- 7T 0H 2B
- Sân khách
- 2T 2H 5B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
BSC Young Boys (Thụy Sĩ) gặp St. Gallen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ vào 25/10/2026 01:30 UTC+07 tại Stadion Wankdorf.
BSC Young Boys (Thụy Sĩ) đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, St. Gallen đứng thứ 4.
BSC Young Boys (Thụy Sĩ) thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
St. Gallen thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 18 lần gặp gần nhất, BSC Young Boys (Thụy Sĩ) thắng 9, St. Gallen thắng 7, hòa 2.
BSC Young Boys (Thụy Sĩ) · Trận trước: Grasshoppers vs BSC Young Boys (Thụy Sĩ) (11/10) · Trận tiếp theo: BSC Young Boys (Thụy Sĩ) vs Zurich (1/11)
St. Gallen · Trận trước: St. Gallen vs Lausanne (11/10) · Trận tiếp theo: St. Gallen vs Servette (1/11)
Các trận Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ khác cùng ngày
Các trận Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Monterrey vs Pachuca
- Kepco vs KB Stars
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
- E. Mertens vs L. Fernandez
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- Wonju DB vs KoGas
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Shinshu vs Diamond Dolphins
Chưa có bài viết nào.