Westerlo vs Beveren
Đội hình · Vắng mặt
| D. HaspolatChấn thương mắt cá |
| K. AbrahamsVa chạm |
| V. BooneChấn thương cơ |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 12:58Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,07Hòa3,76Đội khách3,31Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,07Không thay đổiHòa3,76Không thay đổiĐội khách3,31Không thay đổi
Không thay đổi · 21/10 22:18 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,07 | 3,76 | 3,31 |
| bet365 | 1,95 | 3,75 | 3,20 |
| Marathon | 2,09 | 3,74 | 3,04 |
| 1xBet | 2,14 | 3,84 | 3,12 |
| BetVictor | 2,05▲ | 3,75 | 3,00▼ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,07Đội khách +0.51,79Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà2,07Không thay đổiĐội khách1,79Không thay đổi
Không thay đổi · 21/10 22:18 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,07 | 1,79 |
| bet365 | 2,05▲ | 1,75▼ |
| BetVictor | 1,99▲ | 1,70▼ |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Tài/Xỉu3Tài 31,76Xỉu 32,09Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,76Không thay đổiXỉu2,09Không thay đổi
Không thay đổi · 21/10 22:18 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,76 | 2,09 |
| Marathon | 1,67 | 2,00 |
| 1xBet | 1,73▲ | 2,08▲ |
| BetVictor | 1,69 | 2,01 |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,62bet365 · Nhà cái 4Có1,44Không thay đổiKhông2,62Không thay đổi
Không thay đổi · 21/10 22:18 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,44 | 2,62 |
| Marathon | 1,41 | 2,64 |
| 1xBet | 1,41 | 2,69 |
| BetVictor | 1,40 | 2,70 |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 38 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 6 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2.5 | 6,55 | 1,05 | Marathon |
| -2.25 | 6,60 | 1,11 | bet365 |
| -2 | 6,25 | 1,12 | bet365 |
| -1.75 | 4,40 | 1,20 | bet365 |
| -1.5 | 3,45 | 1,30 | bet365 |
| -1.25 | 3,32 | 1,34 | Pinnacle |
| -1 | 2,95 | 1,41 | Pinnacle |
| -0.75 | 2,39 | 1,60 | Pinnacle |
| -0.5 Mốc chính | 2,07 | 1,79 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,82 | 2,04 | Pinnacle |
| 0 | 1,56 | 2,50 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,43 | 2,90 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,34 | 3,28 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,24 | 4,12 | Pinnacle |
| 1 | 1,16 | 5,25 | bet365 |
| 1.25 | 1,14 | 5,75 | bet365 |
| 1.5 | 1,12 | 6,00 | bet365 |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,02 | 19,00 | bet365 |
| 1 | 1,02 | 9,75 | 1xBet |
| 1.5 | 1,14 | 5,72 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,13 | 4,60 | Marathon |
| 2 | 1,16 | 4,20 | Marathon |
| 2.25 | 1,29 | 3,04 | Marathon |
| 2.5 | 1,49 | 2,62 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,60 | 2,37 | Pinnacle |
| 3 Mốc chính | 1,76 | 2,09 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,00 | 1,84 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,23 | 1,67 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,56 | 1,52 | Pinnacle |
| 4 | 2,88 | 1,33 | Marathon |
| 4.25 | 3,14 | 1,27 | Marathon |
| 4.5 | 3,76 | 1,27 | Pinnacle |
| 4.75 | 4,15 | 1,16 | Marathon |
| 5 | 5,40 | 1,09 | Marathon |
| 5.25 | 5,70 | 1,08 | Marathon |
| 5.5 | 6,99 | 1,10 | Pinnacle |
| 6.5 | 13,00 | 1,04 | bet365 |
| 7.5 | 26,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Westerlo | Tất cả | Beveren |
|---|---|---|
| 6 | Hạng | 11 |
| 8 | Trận | 8 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 5 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 20 | Ghi được | 8 |
| 17 | Bị ghi | 14 |
| 2.50 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 2.12 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| Westerlo | Chủ nhà | Beveren |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 12 | Ghi được | 7 |
| 10 | Bị ghi | 3 |
| 3.00 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 2.50 | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| Westerlo | Đội khách | Beveren |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 4 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 8 | Ghi được | 1 |
| 7 | Bị ghi | 11 |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 0.25 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 2.75 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gent | 8 | 7 | 1 | 0 | +11 | 22 | TTHTT |
| 2 | Club Brugge K.V. | 8 | 7 | 0 | 1 | +15 | 21 | TTTTB |
| 3 | Charleroi | 8 | 7 | 0 | 1 | +9 | 21 | TTTBT |
| 4 | Royale Union SG | 8 | 6 | 2 | 0 | +18 | 20 | HTTTT |
| 5 | Anderlecht | 8 | 5 | 1 | 2 | +3 | 16 | TTTHT |
| 6 | Westerlo | 8 | 4 | 1 | 3 | +3 | 13 | TTTTH |
| 7 | Genk | 8 | 3 | 3 | 2 | +4 | 12 | TBHHT |
| 8 | Waregem | 8 | 3 | 2 | 3 | +1 | 11 | BBBTH |
| 9 | St. Liege | 8 | 3 | 2 | 3 | +0 | 11 | BBBTT |
| 10 | Lommel SK | 8 | 3 | 2 | 3 | +0 | 11 | THBBT |
| 11 | Beveren | 8 | 3 | 0 | 5 | -6 | 9 | BBTTB |
| 12 | St. Truiden | 8 | 2 | 2 | 4 | -1 | 8 | BBBTB |
| 13 | Antwerp | 8 | 2 | 1 | 5 | -8 | 7 | BBBBB |
| 14 | KV Mechelen | 8 | 1 | 3 | 4 | -8 | 6 | THBBH |
| 15 | Leuven | 8 | 1 | 2 | 5 | -8 | 5 | HTHBB |
| 16 | RAAL La Louvière | 8 | 1 | 1 | 6 | -10 | 4 | BBTBH |
| 17 | Kortrijk | 8 | 1 | 0 | 7 | -16 | 3 | BTBBB |
| 18 | Cercle Brugge K.S.V. | 8 | 0 | 3 | 5 | -7 | 3 | BBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anderlecht | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Antwerp | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Beveren | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Cercle Brugge K.S.V. | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Charleroi | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Club Brugge K.V. | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Genk | 4 | 3 | 1 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Gent | 4 | 4 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | KV Mechelen | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Kortrijk | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Leuven | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Lommel SK | 4 | 1 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | RAAL La Louvière | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Royale Union SG | 4 | 2 | 2 | 0 | +8 | 0 | |
| — | St. Liege | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | St. Truiden | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Waregem | 4 | 2 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Westerlo | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anderlecht | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Antwerp | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Beveren | 4 | 0 | 0 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Cercle Brugge K.S.V. | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Charleroi | 4 | 4 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Club Brugge K.V. | 4 | 3 | 0 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Genk | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Gent | 4 | 3 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | KV Mechelen | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Kortrijk | 4 | 0 | 0 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Leuven | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Lommel SK | 4 | 2 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | RAAL La Louvière | 4 | 0 | 0 | 4 | -9 | 0 | |
| — | Royale Union SG | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 0 | |
| — | St. Liege | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | St. Truiden | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Waregem | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Westerlo | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Westerlo Dựa trên 20 trận | Beveren Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 3H 8B | T · H · B | 14T 1H 5B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 5% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.05 |
| +2 | Hiệu số | +19 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.74 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.52 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 35% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 14.0 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 5.7 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 52% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 4.2 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.8 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 11.3 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Westerlo Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Beveren Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 2H 4B | T · H · B | 9T 0H 1B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 90% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 2.30 | Ghi được mỗi trận | 2.20 |
| 2.10 | Bị ghi mỗi trận | 0.50 |
| +2 | Hiệu số | +17 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 80% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.65 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.70 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 20% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 12.7 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 4.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 54% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 3.3 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.7 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 12.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Westerlo Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Beveren Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 1H 4B | T · H · B | 5T 1H 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +0 | Hiệu số | +2 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.83 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.35 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 20% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 15.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 6.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 50% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 10.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Westerlo Dựa trên 19 trận | Pro League | Beveren Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 8 |
| 8T 3H 8B | T · H · B | 3T 0H 5B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 16% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.79 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.79 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| +0 | Hiệu số | -6 |
| 32% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 38% |
| 21% | Tỷ lệ không ghi bàn | 38% |
| 1.74 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.52 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 53% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 68% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 14.0 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 5.7 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 52% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 4.2 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.8 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 11.3 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Westerlo | Bậc 2 | Beveren Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 11 |
| — | T · H · B | 10T 1H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 91% |
| — | Tỷ lệ hòa | 9% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.64 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.64 |
| — | Hiệu số | +22 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 55% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Westerlo Dựa trên 1 trận | Cúp bóng đá Bỉ | Beveren Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +2 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 5 : 7
- Sân nhà
- 1T 1H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 2B
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Westerlo gặp Beveren tại Pro League vào 25/10/2026 01:45 UTC+07 tại Het Kuipje.
Westerlo đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Beveren đứng thứ 11.
Westerlo thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Beveren thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Westerlo thắng 1, Beveren thắng 2, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.07 · 3.76 · 3.31.
Westerlo · Trận trước: Westerlo vs Antwerp (11/10) · Trận tiếp theo: Anderlecht vs Westerlo (1/11)
Beveren · Trận trước: Beveren vs Lommel SK (10/10) · Trận tiếp theo: Beveren vs Royale Union SG (1/11)
Các trận Pro League khác cùng ngày
Các trận Pro League tuần này
- Club Brugge K.V. vs St. Truiden
- Gent vs Anderlecht
- Royale Union SG vs Cercle Brugge K.S.V.
- Waregem vs Club Brugge K.V.
- KV Mechelen vs Genk
- St. Liege vs Kortrijk
Bài viết mới nhất
- Nhận định Lillestrom vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Omonia vs S.L. Benfica (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định NK Celje vs Salzburg (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Jagiellonia vs Anderlecht (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mobis Phoebus vs LG Sakers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Alvark vs Ibaraki Robots và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sendai vs Yokohama và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kairat Almaty vs Panathinaikos (22/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos
- Sendai vs Yokohama
- Alvark vs Ibaraki Robots
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- K. Kawa vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Shnaider
- Illawarra Hawks vs Sydney
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- E. Rybakina vs P. Kudermetova
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Jilin vs Xinjiang
- Beijing vs Shenzhen
- Guangdong vs Zhejiang Guangsha
Chưa có bài viết nào.