Atlas (Mexico) vs Club América
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 12 | G | Camilo Vargas |
| 3 | D | Jorge Sánchez |
| 19 | D | Adonis Frías |
| 44 | D | Juan José Purata |
| 16 | D | Milton Valenzuela |
| 18 | M | Elías Montiel |
| 15 | M | Paulo Ramírez |
| 58 | M | Arturo González |
| 10 | M | Luís Esteves |
| 9 | F | Florián Monzón |
| 8 | F | Ryan Mmaee |
| 23 | M | Sergio Hernandez |
| 6 | M | Edgar Zaldívar |
| 203 | F | Jose Martin |
| 5 | D | Jorge Rodríguez |
| 27 | M | Victor Rios |
| 22 | G | Antonio Sánchez |
| 17 | D | Jose Lozano |
| 13 | D | Gaddi Aguirre |
| 28 | D | Manuel Capasso |
| 26 | M | Aldo Rocha |
| 1 | G | Luis Malagón |
| 5 | D | Kevin Álvarez |
| 14 | D | Santiago Bueno |
| 15 | D | Santiago Ramos Mingo |
| 24 | D | Franco Rossano |
| 3 | M | Israel Reyes |
| 28 | M | Erick Sánchez |
| 10 | M | Alex Zendejas |
| 8 | M | Carlos Álvarez |
| 7 | M | Brian Rodríguez |
| 93 | F | Miguel Borja |
| 12 | F | Isaías Violante |
| 9 | F | Henry Martín |
| 22 | F | Óscar Perea |
| 2 | D | Emilio Lara |
| 13 | M | Alan Cervantes |
| 30 | G | Rodolfo Cota |
| 32 | D | Miguel Vazquez |
| 6 | M | Edwin Cerrillo |
| 20 | M | Alexis Gutiérrez |
| 217 | M | Ícaro da Conceição |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 5
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Atlas (Mexico) | 0 | 2 | 2 |
| Club América | 2 | 3 | 5 |
- 22'Thẻ vàngFranco Rossano
- 26'Bàn thắngMiguel BorjaKiến tạo: Brian Rodríguez
- 28'Bàn thắngErick SánchezKiến tạo: Carlos Álvarez
- 46'Thay ngườiIsaías ViolanteRa sân: Carlos Álvarez
- 58'Bàn thắngBrian RodríguezKiến tạo: Alex Zendejas
- 63'Bàn thắngAlex Zendejas
- 68'Thay ngườiJose MartinRa sân: Florián Monzón
- 68'Thay ngườiEdgar ZaldívarRa sân: Arturo González
- 68'Thay ngườiSergio HernandezRa sân: Paulo Ramírez
- 68'Thay ngườiÓscar PereaRa sân: Alex Zendejas
- 68'Thay ngườiHenry MartínRa sân: Miguel Borja
- 73'Bàn thắng từ phạt đềnLuís Esteves
- 77'Thay ngườiAlan CervantesRa sân: Israel Reyes
- 77'Thay ngườiEmilio LaraRa sân: Franco Rossano
- 78'Bàn thắngRyan MmaeeKiến tạo: Sergio Hernandez
- 78'Thay ngườiJorge RodríguezRa sân: Milton Valenzuela
- 79'Bàn thắngKevin Álvarez
- 85'Thẻ vàngJuan José Purata
- 85'Thay ngườiVictor RiosRa sân: Elías Montiel
- 90+4'Thẻ vàngSergio Hernandez
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 07:51Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,51Hòa3,81Đội khách2,05Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,40→3,51Hòa3,70→3,81Đội khách2,06→2,05
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 22/10 07:51 | 3,51▲ | 3,81▲ | 2,05▼ |
| 22/10 07:33 | 3,49▲ | 3,80▲ | 2,06▼ |
| 22/10 07:12 | 3,48▼ | 3,79▲ | 2,07 |
| 22/10 06:52 | 3,50▲ | 3,75▼ | 2,07 |
| 22/10 06:16 | 3,49▲ | 3,79▼ | 2,07 |
| 22/10 05:35 | 3,46▲ | 3,82▲ | 2,07▼ |
| 22/10 04:59 | 3,45▲ | 3,81▲ | 2,08 |
| 22/10 04:39 | 3,44▲ | 3,80▼ | 2,08 |
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
| 22/10 04:21 | 3,40 | 3,84▲ | 2,08▼ |
| 22/10 02:47 | 3,40 | 3,83▲ | 2,09▼ |
| 22/10 02:29 | 3,40 | 3,80▲ | 2,10 |
| 22/10 00:39 | 3,40▼ | 3,79▼ | 2,10▲ |
| 22/10 00:16 | 3,42▼ | 3,84▼ | 2,08▲ |
| 21/10 23:04 | 3,43▼ | 3,85▼ | 2,07▲ |
| 21/10 22:43 | 3,62▲ | 3,92▼ | 1,99▲ |
| 21/10 22:22 | 3,61▲ | 4,02▼ | 1,96▼ |
| 21/10 21:55 | 3,59 | 4,03▲ | 1,97 |
| 21/10 21:37 | 3,59 | 4,02▼ | 1,97 |
| 21/10 21:22 | 3,59▲ | 4,03▼ | 1,97▲ |
| 21/10 20:35 | 3,58▲ | 4,06▲ | 1,96▼ |
| 21/10 20:19 | 3,56▼ | 4,04▲ | 1,97 |
| 21/10 20:04 | 3,57▼ | 3,96▲ | 1,97 |
| 21/10 19:50 | 3,58▲ | 3,94▲ | 1,97▼ |
| 21/10 16:58 | 3,44▼ | 3,82▼ | 2,05▲ |
| 21/10 11:46 | 3,48▼ | 3,83▲ | 2,03▼ |
| 21/10 08:13 | 3,49▲ | 3,76▲ | 2,05▲ |
| 20/10 12:45 | 3,45▲ | 3,71▲ | 2,03▼ |
| 19/10 22:25 Đầu tiên | 3,40 | 3,70 | 2,06 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,51 | 3,81 | 2,05 |
| Betfair | 3,40 | 3,80 | 1,91 |
| bet365 | 3,50 | 3,60 | 2,00 |
| Marathon | 3,32 | 3,60 | 1,97 |
| 1xBet | 3,34 | 3,60 | 1,99 |
| Betano | 3,35 | 3,65 | 2,05 |
| BetVictor | 3,30 | 3,75 | 2,00 |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,85Đội khách -0.52,06Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,79→1,85Đội khách2,06→2,06
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 22/10 07:51 | 1,85 | 2,06▼ |
| 22/10 07:33 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 22/10 07:33 | 1,85▲ | 2,07▼ |
| 22/10 07:12 | Thay đổi mốc · 1 → 0.5 | |
| 22/10 07:12 | Tạm dừng | |
| 22/10 06:52 | 1,83▼ | Tạm dừng |
| 22/10 06:16 | Tạm dừng | |
| 22/10 05:35 | 1,84▲ | Tạm dừng |
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
| 22/10 05:17 | Tạm dừng | |
| 22/10 04:59 | Tạm dừng | 2,08 |
| 22/10 04:39 | Tạm dừng | |
| 22/10 04:21 | 1,82 | 2,08▼ |
| 22/10 02:47 | 1,82▲ | 2,09▼ |
| 22/10 00:39 | 1,81▼ | 2,10▲ |
| 21/10 23:51 | Tạm dừng | |
| 21/10 23:04 | 1,84▼ | 2,08▲ |
| 21/10 22:22 | Tạm dừng | |
| 21/10 21:22 | Tạm dừng | 1,98▲ |
| 21/10 21:07 | Tạm dừng | |
| 21/10 20:35 | 1,93 | 1,97▼ |
| 21/10 20:19 | 1,93▲ | Tạm dừng |
| 21/10 20:04 | Tạm dừng | |
| 21/10 19:50 | 1,91▲ | 1,98▼ |
| 21/10 08:45 | Tạm dừng | |
| 21/10 08:13 | 1,84▲ | 2,06▲ |
| 20/10 20:42 | Tạm dừng | |
| 20/10 20:26 | Tạm dừng | 2,05▼ |
| 20/10 12:45 | Tạm dừng | |
| 19/10 22:25 Đầu tiên | 1,79 | 2,06 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 2,06 |
| bet365 | 1,82 | 1,98 |
| Betano | 1,82 | 2,05 |
| BetVictor | 1,74 | 1,93 |
Tài/Xỉu3Tài 32,07Xỉu 31,83Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,18→2,07Xỉu1,70→1,83
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 22/10 07:51 | 2,07▼ | 1,83 |
| 22/10 07:12 | 2,08▲ | 1,83▼ |
| 22/10 04:39 | 2,05▲ | 1,85▼ |
| 22/10 04:21 | 2,04▼ | 1,86▲ |
| 22/10 02:47 | 2,05▼ | 1,85▲ |
| 22/10 00:39 | 2,09▼ | 1,80 |
| 22/10 00:16 | 2,10 | 1,80▲ |
| 21/10 23:04 | 2,10 | 1,79▼ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 21/10 22:43 | 2,10▲ | 1,80▼ |
| 21/10 21:55 | 1,97▼ | 1,92▲ |
| 21/10 21:37 | 1,98▲ | 1,91▼ |
| 21/10 21:22 | 1,96▲ | 1,93▼ |
| 21/10 20:35 | 1,93▼ | 1,95▲ |
| 21/10 20:19 | 1,94▼ | 1,94▲ |
| 21/10 20:04 | 2,06▼ | 1,81▲ |
| 21/10 19:50 | 2,09▼ | 1,79▲ |
| 21/10 16:58 | 2,11▲ | 1,78 |
| 21/10 11:46 | Thay đổi mốc · mốc chính 3 | |
| 21/10 11:46 | 2,10▼ | 1,78▲ |
| 21/10 08:13 | 2,20▲ | 1,71 |
| 20/10 20:26 | 2,19▲ | 1,71▲ |
| 19/10 22:25 Đầu tiên | 2,18 | 1,70 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,07 | 1,83 |
| Marathon | 1,93 | 1,71 |
| 1xBet | 1,93 | 1,71 |
| Betano | 2,02 | 1,83 |
| BetVictor | 1,94 | 1,74 |
Cả hai đội ghi bànCó1,53Không2,45Betfair · Nhà cái 6Có1,60→1,53Không2,30→2,45
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 22/10 01:25 | Đã đóng | |
| 21/10 23:04 | 1,53▲ | 2,45▼ |
| 21/10 20:19 | 1,50▼ | 2,55▲ |
| 21/10 19:18 | 1,53▼ | 2,45▲ |
| 21/10 01:23 | 1,57▼ | 2,38▲ |
| 20/10 08:17 Đầu tiên | 1,60 | 2,30 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,53 | 2,45 |
| bet365 | 1,57 | 2,25 |
| Marathon | 1,53 | 2,31 |
| 1xBet | 1,53 | 2,35 |
| Betano | 1,53 | 2,40 |
| BetVictor | 1,50 | 2,40 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Atlas (Mexico) Dựa trên 20 trận | Trận chính thức | Club América Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 18 |
| 8T 6H 6B | T · H · B | 9T 7H 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 39% |
| 1.15 | Ghi được mỗi trận | 2.22 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| -1 | Hiệu số | +14 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 6% |
| 1.20 (14 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.84 (15 trận) |
| 1.54 (14 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.24 (15 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 72% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 61% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 11.6 (14 trận) | Số cú sút mỗi trận | 18.7 (15 trận) |
| 3.5 (14 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.7 (15 trận) |
| 50% (14 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (15 trận) |
| 5.6 (14 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.7 (15 trận) |
| 2.2 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (15 trận) |
| 11.7 (14 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 (15 trận) |
| Atlas (Mexico) Dựa trên 20 trận | Club América Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 6H 6B | T · H · B | 9T 8H 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.15 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| -1 | Hiệu số | +12 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.20 (14 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.84 (15 trận) |
| 1.54 (14 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.24 (15 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 (18 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (18 trận) |
| 11.6 (14 trận) | Số cú sút mỗi trận | 18.7 (15 trận) |
| 3.5 (14 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.7 (15 trận) |
| 50% (14 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (15 trận) |
| 5.6 (14 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.7 (15 trận) |
| 2.2 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (15 trận) |
| 11.7 (14 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 (15 trận) |
| Atlas (Mexico) Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Club América Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 1T 6H 3B | T · H · B | 4T 5H 1B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 60% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| -4 | Hiệu số | +8 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 0.93 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.51 (7 trận) |
| 1.25 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.91 (7 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (9 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (9 trận) |
| 11.3 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 18.6 (7 trận) |
| 2.6 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 (7 trận) |
| 51% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (7 trận) |
| 5.9 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (7 trận) |
| 2.2 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.7 (7 trận) |
| 11.4 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 (7 trận) |
| Atlas (Mexico) Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Club América Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 7T 0H 3B | T · H · B | 5T 3H 2B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 2.30 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| +3 | Hiệu số | +4 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.46 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.13 (8 trận) |
| 1.82 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.52 (8 trận) |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 (9 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 (9 trận) |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 (9 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 11.9 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 18.9 (8 trận) |
| 4.4 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.4 (8 trận) |
| 49% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (8 trận) |
| 5.3 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.2 (8 trận) |
| 2.1 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (8 trận) |
| 12.0 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 (8 trận) |
| Atlas (Mexico) Dựa trên 20 trận | Liga MX Apertura | Club América Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 18 |
| 8T 6H 6B | T · H · B | 9T 7H 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 39% |
| 1.15 | Ghi được mỗi trận | 2.22 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| -1 | Hiệu số | +14 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 6% |
| 1.20 (14 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.84 (15 trận) |
| 1.54 (14 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.24 (15 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 72% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 61% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 11.6 (14 trận) | Số cú sút mỗi trận | 18.7 (15 trận) |
| 3.5 (14 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.7 (15 trận) |
| 50% (14 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (15 trận) |
| 5.6 (14 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.7 (15 trận) |
| 2.2 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (15 trận) |
| 11.7 (14 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 (15 trận) |
| Atlas (Mexico) | Giao hữu câu lạc bộ | Club América Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 1H 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận- Ghi được : Để thủng
- 10 : 18
- Sân nhà
- 0T 1H 3B
- Sân khách
- 2T 2H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Atlas (Mexico) đã gặp Club América tại Liga MX Apertura vào 22/10/2026 08:00 UTC+07 tại Estadio Jalisco.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Atlas (Mexico) 2-5 Club América.
Atlas (Mexico) đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Club América đứng thứ 1.
Atlas (Mexico) thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Club América thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Atlas (Mexico) thắng 2, Club América thắng 4, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.51 · 3.81 · 2.05.
Đội hình Atlas (Mexico) có Luís Esteves, Florián Monzón, Ryan Mmaee.
Đội hình Club América có Carlos Álvarez, Brian Rodríguez, Miguel Borja.
Atlas (Mexico) · Trận trước: Club Necaxa vs Atlas (Mexico) (17/10) · Trận tiếp theo: Atlas (Mexico) vs Puebla (26/10)
Club América · Trận trước: Leon (Mexico) vs Club América (18/10) · Trận tiếp theo: Club América vs Pachuca (26/10)
Các trận Liga MX Apertura khác cùng ngày
Các trận Liga MX Apertura tuần này
- Club Necaxa vs Juarez
- Atlante vs Atl. San Luis
- Leon (Mexico) vs Toluca
- Monterrey vs Guadalajara Chivas
- Pumas UNAM vs Tigres UANL
- Atlas (Mexico) vs Puebla
- Querétaro vs Cruz Azul
- Club América vs Pachuca
- Club Tijuana vs Santos Laguna
Bài viết mới nhất
- Nhận định Brisbane Roar vs Auckland FC và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Goyang Sono vs Seoul Thunders và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Shinshu vs Kyoto và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Diamond Dolphins vs Shiga (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Akita vs Altiri Chiba (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Lille vs RC Lens (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nice vs Rennes (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Havre AC vs PSG (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Villarreal vs Espanyol (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sheffield Utd vs Wrexham (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Elversberg vs Mainz (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies (30/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Vega
Trận sắp diễn ra
- Kia Tigers vs Samsung Lions
- Goyang Sono vs Seoul Thunders
- Shinshu vs Kyoto
- Akita vs Altiri Chiba
- Diamond Dolphins vs Shiga
- Osaka Marvelous Nữ vs Aranmare Akita Shonai W
- NEC Red Rockets W vs Kurobe Aqua Fairies W
- Ehime Orange Vikings vs Kagawa Five Arrows
- Tokyo United BC vs Shizuoka
- Zhejiang Chouzhou vs Shanghai
- Tianjin vs Zhejiang Guangsha
- Ningbo Rockets vs Liaoning
- Jilin vs Shenzhen
- Guangzhou vs Shanxi Zhongyu
- Abha vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
Chưa có bài viết nào.