ㄱㄱㄱㄱㄱ
ES Troyes AC vs Marseille
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 33 | G | Patrick Beach |
| 2 | D | Lucas Maronnier |
| 6 | D | Adrien Monfray |
| 4 | D | Michel Diaz |
| 5 | D | Paolo Gozzi |
| 8 | M | Mouhamed Diop |
| 29 | M | Karim Dermane |
| 17 | M | Antoine Mille |
| 11 | M | Iron Gomis |
| 7 | M | Kandet Diawara |
| 9 | F | Jérémy Le Douaron |
| 20 | F | Renaud Ripart |
| 22 | M | Hugo Picard |
| 26 | M | Alexandre Phliponeau |
| 23 | F | Timothé Nkada |
| 37 | F | Christ Batola |
| 40 | G | Hillel Konaté |
| 31 | D | Noah Donkor |
| 34 | D | Lassana Simakha |
| 10 | M | Merwan Ifnaoui |
| 1 | G | Jeffrey De Lange |
| 74 | D | Kelyann Bezahaf |
| 4 | D | Conrad Jaden Egan-Riley |
| 21 | D | Nayef Aguerd |
| 33 | D | Emerson |
| 8 | M | Himad Abdelli |
| 42 | M | Nouhoum Kamissoko |
| 77 | M | Amine Harit |
| 7 | M | Angel Gomes |
| 14 | M | Igor Paixão |
| 9 | F | Amine Gouiri |
| 48 | F | Keyliane Abdallah |
| 11 | F | Neal Maupay |
| 6 | M | Tochukwu Nnadi |
| 19 | M | Geoffrey Kondogbia |
| 29 | F | Faris Moumbagna |
| 92 | G | Théo Vermot |
| 25 | D | Ulisses Garcia |
| 46 | D | Alexi Koum |
| 18 | D | Bamo Meïté |
| A. OuzenadjiChấn thương |
| I. BouraChấn thương hông |
| Y. KoneChấn thương |
| Y. TitiChấn thương chân |
| D. CorneliusChấn thương hông |
| P. HojbjergChấn thương cơ |
| T. WeahTreo giò vì thẻ đỏ |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| ES Troyes AC | 0 | 0 | 0 |
| Marseille | 0 | 2 | 2 |
- 22'Thẻ vàngLucas Maronnier
- 45'Thẻ vàngAngel Gomes
- 50'Bàn thắngAmine HaritKiến tạo: Emerson
- 58'Thẻ vàngKarim Dermane
- 61'Thay ngườiRenaud RipartRa sân: Iron Gomis
- 63'Thay ngườiKeyliane AbdallahRa sân: Amine Harit
- 63'Thay ngườiNeal MaupayRa sân: Amine Gouiri
- 69'Thay ngườiHugo PicardRa sân: Kandet Diawara
- 73'Thay ngườiTochukwu NnadiRa sân: Nouhoum Kamissoko
- 77'Thay ngườiAlexandre PhliponeauRa sân: Jérémy Le Douaron
- 78'Thay ngườiTimothé NkadaRa sân: Mouhamed Diop
- 78'Thay ngườiChrist BatolaRa sân: Karim Dermane
- 87'Thay ngườiFaris MoumbagnaRa sân: Igor Paixão
- 87'Thay ngườiGeoffrey KondogbiaRa sân: Angel Gomes
- 88'Thẻ vàngAntoine Mille
- 90+6'Thẻ vàngPatrick Beach
- 90+8'Bàn thắng từ phạt đềnHimad Abdelli
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:35Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,70Hòa3,62Đội khách2,07Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,78→3,70Hòa3,95→3,62Đội khách1,93→2,07
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 12/10 01:35 | 3,70▲ | 3,62▼ | 2,07 |
| 12/10 01:11 | 3,67▼ | 3,66▼ | 2,07▲ |
| 12/10 00:49 | 3,82▲ | 3,70▼ | 2,01▼ |
| 12/10 00:28 | 3,73▼ | 3,71 | 2,04▲ |
| 11/10 23:43 | 3,74▲ | 3,71▲ | 2,03▼ |
| 11/10 22:54 | 3,68▲ | 3,70▼ | 2,05 |
| 11/10 22:43 | 3,67▲ | 3,74▲ | 2,05▼ |
| 11/10 22:18 | 3,57▲ | 3,72 | 2,09 |
Xem thêm · 25 trường hợpThu gọn
| 11/10 22:02 | 3,56 | 3,72▲ | 2,09 |
| 11/10 21:08 | 3,56▲ | 3,71 | 2,09▼ |
| 11/10 20:18 | 3,54▲ | 3,71▲ | 2,10▼ |
| 11/10 19:53 | 3,48▲ | 3,69 | 2,13▼ |
| 11/10 19:26 | 3,46▼ | 3,69 | 2,14▲ |
| 11/10 18:39 | 3,47 | 3,69▼ | 2,13▲ |
| 11/10 18:11 | 3,47▼ | 3,71▼ | 2,12 |
| 11/10 17:44 | 3,48▲ | 3,72▲ | 2,12 |
| 11/10 16:18 | 3,47▼ | 3,71▼ | 2,12▲ |
| 11/10 15:51 | 3,57▲ | 3,75▲ | 2,07▼ |
| 11/10 15:25 | 3,54▲ | 3,74▲ | 2,09▲ |
| 11/10 14:58 | 3,52▲ | 3,73▲ | 2,08 |
| 11/10 14:30 | 3,51▼ | 3,72▼ | 2,08▲ |
| 11/10 13:34 | 3,82▼ | 3,81▼ | 1,96▲ |
| 11/10 12:37 | 3,83▲ | 3,82▼ | 1,95▼ |
| 11/10 09:08 | 3,74▲ | 3,87▼ | 1,96 |
| 11/10 06:05 | 3,73▲ | 3,88 | 1,96▼ |
| 11/10 04:04 | 3,71 | 3,88▼ | 1,97 |
| 11/10 02:35 | 3,71▲ | 3,89▼ | 1,97▲ |
| 11/10 00:10 | 3,70▲ | 3,92▼ | 1,96 |
| 10/10 23:42 | 3,69▼ | 3,95▼ | 1,96▲ |
| 10/10 15:19 | 3,75▼ | 3,97▼ | 1,93 |
| 10/10 04:42 | 3,78 | 3,98▼ | 1,93 |
| 09/10 22:17 | 3,78 | 3,99▲ | 1,93 |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 3,78 | 3,95 | 1,93 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,70 | 3,62 | 2,07 |
| Betfair | 3,60 | 3,50 | 2,00 |
| bet365 | 3,60 | 3,70 | 2,00 |
| Marathon | 3,68 | 3,70 | 2,04 |
| 1xBet | 3,65 | 3,65 | 2,02 |
| Betano | 3,70 | 3,65 | 2,07 |
| BetVictor | 3,50 | 3,70 | 2,00 |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,85Đội khách -0.52,08Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,96→1,85Đội khách1,94→2,08
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 12/10 01:11 | 1,85▼ | 2,08▲ |
| 12/10 00:49 | 1,90▲ | 2,02▼ |
| 12/10 00:28 | 1,88 | 2,05▲ |
| 11/10 23:43 | 1,88▲ | 2,04▼ |
| 11/10 22:54 | 1,87▼ | 2,06▲ |
| 11/10 22:43 | 1,88▲ | 2,05▼ |
| 11/10 21:08 | 1,84▲ | 2,10▼ |
| 11/10 20:18 | 1,83▲ | 2,11▼ |
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
| 11/10 19:53 | 1,81 | 2,14▼ |
| 11/10 19:26 | 1,81 | 2,15▲ |
| 11/10 18:39 | 1,81 | 2,14▲ |
| 11/10 18:11 | 1,81▼ | 2,13 |
| 11/10 17:44 | 1,82▲ | 2,13 |
| 11/10 16:18 | 1,81▼ | 2,13▲ |
| 11/10 15:51 | 1,85▲ | 2,08▼ |
| 11/10 15:25 | 1,84▲ | 2,10▲ |
| 11/10 14:30 | 1,83▼ | 2,09▲ |
| 11/10 13:34 | 1,93▼ | 1,97▲ |
| 11/10 12:37 | 1,94▲ | 1,96▼ |
| 11/10 06:05 | 1,93 | 1,97▼ |
| 11/10 02:35 | 1,93 | 1,98▲ |
| 10/10 23:42 | 1,93▼ | 1,97▲ |
| 10/10 15:19 | 1,96▼ | 1,94▲ |
| 09/10 22:17 | 1,97▲ | 1,93▼ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,96 | 1,94 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 2,08 |
| bet365 | 1,85 | 2,00 |
| Betano | 1,83 | 2,02 |
| BetVictor | 1,75 | 1,92 |
Tài/Xỉu3Tài 32,18Xỉu 31,75Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,98→2,18Xỉu1,91→1,75
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 12/10 01:35 | 2,18▲ | 1,75▼ |
| 11/10 22:54 | 2,12▲ | 1,81▼ |
| 11/10 18:39 | 2,07▲ | 1,85▼ |
| 11/10 16:18 | 2,04▲ | 1,87▼ |
| 11/10 15:25 | 2,02▲ | 1,88 |
| 11/10 14:30 | 2,01▲ | 1,88▼ |
| 11/10 13:34 | 2,00▲ | 1,89▼ |
| 11/10 12:37 | 1,99▲ | 1,90▼ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 11/10 04:04 | 1,97▲ | 1,92▼ |
| 10/10 23:42 | 1,95▲ | 1,93▼ |
| 10/10 04:42 | 1,94▲ | 1,94▼ |
| 09/10 22:17 | 1,93▼ | 1,95▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,98 | 1,91 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,18 | 1,75 |
| Marathon | 2,02 | 1,76 |
| 1xBet | 2,19 | 1,68 |
| Betano | 2,07 | 1,78 |
| BetVictor | 2,03 | 1,67 |
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,38Betfair · Nhà cái 6Có1,53→1,50Không2,38→2,38
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 12/10 01:35 | 1,50▲ | 2,38▼ |
| 12/10 01:11 | 1,44▼ | 2,63▲ |
| 12/10 00:49 | 1,50 | 2,50▲ |
| 12/10 00:28 | 1,50 | 2,38▼ |
| 11/10 22:43 | 1,50▲ | 2,50▼ |
| 11/10 17:44 | 1,44▼ | 2,63▲ |
| 10/10 19:42 | 1,50▼ | 2,50▲ |
| 10/10 14:27 | 1,53 | 2,38 |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 10/10 13:32 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 13:32 | Đã đóng | |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,53 | 2,38 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,50 | 2,38 |
| bet365 | 1,53 | 2,38 |
| Marathon | 1,55 | 2,29 |
| 1xBet | 1,60 | 2,34 |
| Betano | 1,55 | 2,37 |
| BetVictor | 1,53 | 2,30 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| ES Troyes AC | Tất cả | Marseille |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 8 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 4 | Thua | 6 |
| 4 | Bàn thắng | 10 |
| 13 | Bàn thua | 13 |
| ES Troyes AC | Chủ nhà | Marseille |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 2 | Bàn thắng | 7 |
| 8 | Bàn thua | 6 |
| ES Troyes AC | Đội khách | Marseille |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 2 | Bàn thắng | 3 |
| 5 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 0.80 | Bàn thắng mỗi trận | 1.25 |
| 2.60 | Bàn thua mỗi trận | 1.62 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| ES Troyes AC | Tất cả | Marseille |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 4 | Thua | 4 |
| 4 | Bàn thắng | 9 |
| 13 | Bàn thua | 8 |
| ES Troyes AC | Chủ nhà | Marseille |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 2 | Bàn thắng | 7 |
| 8 | Bàn thua | 5 |
| ES Troyes AC | Đội khách | Marseille |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 2 | Bàn thắng | 2 |
| 5 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 0.80 | Bàn thắng mỗi trận | 1.50 |
| 2.60 | Bàn thua mỗi trận | 1.33 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| ES Troyes AC | Tất cả | Marseille |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 5 |
| ES Troyes AC | Chủ nhà | Marseille |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 1 |
| ES Troyes AC | Đội khách | Marseille |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Monaco | 6 | 4 | 2 | 0 | +5 | 14 | HTHTT |
| 2 | Lille | 6 | 4 | 1 | 1 | +5 | 13 | TBTTH |
| 3 | Rennes | 6 | 4 | 1 | 1 | +2 | 13 | TBTTT |
| 4 | Lyon | 6 | 3 | 2 | 1 | +7 | 11 | BTHTH |
| 5 | Paris FC | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 11 | BTHTT |
| 6 | PSG | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 11 | TTTBH |
| 7 | Toulouse | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | THTHB |
| 8 | Brest | 6 | 2 | 2 | 2 | +3 | 8 | TBBTH |
| 9 | Lorient | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 8 | TBHTB |
| 10 | Nice | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | TTBHB |
| 11 | RC Lens | 6 | 2 | 1 | 3 | +1 | 7 | TBHBB |
| 12 | Strasbourg | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | BBHTT |
| 13 | Angers | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BTHBT |
| 14 | Marseille | 6 | 2 | 0 | 4 | +1 | 6 | TBBBB |
| 15 | Le Mans | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 6 | BBTHH |
| 16 | AJ Auxerre | 6 | 2 | 0 | 4 | -8 | 6 | BTTBB |
| 17 | ES Troyes AC | 6 | 1 | 1 | 4 | -9 | 4 | BBBBT |
| 18 | Le Havre AC | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | BBHBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Brest | 3 | 1 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Le Mans | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | RC Lens | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Lille | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nice | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | PSG | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Paris FC | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rennes | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Strasbourg | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Toulouse | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 3 | 0 | 0 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Brest | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Le Mans | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | RC Lens | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Lille | 3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Monaco | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Nice | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | PSG | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Paris FC | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Rennes | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Strasbourg | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Toulouse | 4 | 1 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| ES Troyes AC Dựa trên 20 trận | Marseille Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 3H 8B | T · H · B | 7T 3H 10B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 1.35 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +3 | Hiệu số | -5 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.38 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.70 (19 trận) |
| 1.96 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.74 (19 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 13.7 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.3 |
| 4.8 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 50% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| 5.9 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| 1.9 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 |
| 13.8 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 |
| ES Troyes AC Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Marseille Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 5T 1H 3B | T · H · B | 5T 3H 3B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 2.22 | Ghi được mỗi trận | 2.09 |
| 1.89 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| +3 | Hiệu số | +7 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.90 (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.69 (10 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 82% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 82% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 16.4 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.5 |
| 6.4 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.9 |
| 51% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| 6.5 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 |
| 1.9 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 |
| 12.2 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 |
| ES Troyes AC Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Marseille Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 4T 2H 5B | T · H · B | 2T 0H 7B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.18 | Ghi được mỗi trận | 0.44 |
| 1.18 | Bị ghi mỗi trận | 1.78 |
| +0 | Hiệu số | -12 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 56% |
| 1.17 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.47 |
| 1.68 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.80 |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 22% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 11.7 | Số cú sút mỗi trận | 14.0 |
| 3.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| 5.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| 1.9 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 |
| 14.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.1 |
| ES Troyes AC Dựa trên 5 trận | Ligue 1 Pháp | Marseille Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 18 |
| 1T 1H 3B | T · H · B | 7T 2H 9B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 39% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 2.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| -7 | Hiệu số | -2 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 60% | Tỷ lệ không ghi bàn | 28% |
| 1.38 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.72 |
| 1.96 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.67 |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 14.8 | Số cú sút mỗi trận | 15.5 |
| 2.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 |
| 39% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| 7.6 | Phạt góc mỗi trận | 5.3 |
| 1.2 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 |
| 12.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 |
| ES Troyes AC Dựa trên 14 trận | Ligue 2 (Pháp) | Marseille |
|---|---|---|
| 14 | Trận | — |
| 8T 2H 4B | T · H · B | — |
| 57% | Tỷ lệ thắng | — |
| 14% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.93 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.07 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +12 | Hiệu số | — |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 21% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 13.2 (13 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.3 (13 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 54% (13 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.2 (13 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.9 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 14.6 (13 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| ES Troyes AC Dựa trên 1 trận | Cúp bóng đá Pháp | Marseille Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| -2 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| ES Troyes AC | UEFA Europa League | Marseille Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 2 : 7
- Sân nhà
- 0T 1H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
ES Troyes AC đã gặp Marseille tại Ligue 1 Pháp vào 12/10/2026 01:45 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số ES Troyes AC 0-2 Marseille.
ES Troyes AC đứng thứ 17 trên bảng xếp hạng, Marseille đứng thứ 14.
ES Troyes AC thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Marseille thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, ES Troyes AC thắng 0, Marseille thắng 3, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.70 · 3.62 · 2.07.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình ES Troyes AC có Iron Gomis, Kandet Diawara, Jérémy Le Douaron.
Đội hình Marseille có Angel Gomes, Igor Paixão, Amine Gouiri.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze ES Troyes AC và Olympique de Marseille sẽ đá vòng 6 Ligue 1 Pháp tại Stade de l’Aube lúc 01:45 ngày 12/10 (giờ Việt Nam). Sau vòng 5, ES Troyes AC đứng thứ 16 còn Olympique de Marseille đứng thứ 17. Cả hai đều cần chấm dứt chuỗi thua, nhưng áp lực dành cho đội bóng mới thăng hạng ES Troyes AC khác…
ES Troyes AC · Trận trước: Angers vs ES Troyes AC (20/9) · Trận tiếp theo: ES Troyes AC vs RC Lens (18/10)
Marseille · Trận trước: Marseille vs PSG (21/9) · Trận tiếp theo: Marseille vs Olympiacos Piraeus (16/10)
Các trận Ligue 1 Pháp khác cùng ngày
Các trận Ligue 1 Pháp tuần này
- Le Mans vs Toulouse
- Strasbourg vs PSG
- ES Troyes AC vs RC Lens
- Lille vs Brest
- Angers vs Marseille
- Le Havre AC vs AJ Auxerre
- Lorient vs Monaco
- Paris FC vs Rennes
- Lyon vs Nice
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves