Ngôn ngữ

ES Troyes AC vs Marseille

Chi tiết trận đấu
ES Troyes ACChủ nhà
0 : 2Tỷ số chung cuộc
MarseilleĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 12/10 01:35
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
33GPatrick Beach
2DLucas Maronnier
6DAdrien Monfray
4DMichel Diaz
5DPaolo Gozzi
8MMouhamed Diop
29MKarim Dermane
17MAntoine Mille
11MIron Gomis
7MKandet Diawara
9FJérémy Le Douaron
Dự bị 9
20FRenaud Ripart
22MHugo Picard
26MAlexandre Phliponeau
23FTimothé Nkada
37FChrist Batola
40GHillel Konaté
31DNoah Donkor
34DLassana Simakha
10MMerwan Ifnaoui
Huấn luyện viên Stephane Dumont
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GJeffrey De Lange
74DKelyann Bezahaf
4DConrad Jaden Egan-Riley
21DNayef Aguerd
33DEmerson
8MHimad Abdelli
42MNouhoum Kamissoko
77MAmine Harit
7MAngel Gomes
14MIgor Paixão
9FAmine Gouiri
Dự bị 9
48FKeyliane Abdallah
11FNeal Maupay
6MTochukwu Nnadi
19MGeoffrey Kondogbia
29FFaris Moumbagna
92GThéo Vermot
25DUlisses Garcia
46DAlexi Koum
18DBamo Meïté
Huấn luyện viên Bruno Genesio
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
ES Troyes ACVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. OuzenadjiChấn thương
I. BouraChấn thương hông
Y. KoneChấn thương
Y. TitiChấn thương chân
MarseilleVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
D. CorneliusChấn thương hông
P. HojbjergChấn thương cơ
T. WeahTreo giò vì thẻ đỏ
Tính đến 12/10 03:34

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
ES Troyes AC000
Marseille022
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 22'Thẻ vàngLucas Maronnier
  2. 45'Thẻ vàngAngel Gomes
  3. 50'Bàn thắngAmine HaritKiến tạo: Emerson
  4. 58'Thẻ vàngKarim Dermane
  5. 61'Thay ngườiRenaud RipartRa sân: Iron Gomis
  6. 63'Thay ngườiKeyliane AbdallahRa sân: Amine Harit
  7. 63'Thay ngườiNeal MaupayRa sân: Amine Gouiri
  8. 69'Thay ngườiHugo PicardRa sân: Kandet Diawara
  9. 73'Thay ngườiTochukwu NnadiRa sân: Nouhoum Kamissoko
  10. 77'Thay ngườiAlexandre PhliponeauRa sân: Jérémy Le Douaron
  11. 78'Thay ngườiTimothé NkadaRa sân: Mouhamed Diop
  12. 78'Thay ngườiChrist BatolaRa sân: Karim Dermane
  13. 87'Thay ngườiFaris MoumbagnaRa sân: Igor Paixão
  14. 87'Thay ngườiGeoffrey KondogbiaRa sân: Angel Gomes
  15. 88'Thẻ vàngAntoine Mille
  16. 90+6'Thẻ vàngPatrick Beach
  17. 90+8'Bàn thắng từ phạt đềnHimad Abdelli
Thống kê đội · Cuối trận
37Kiểm soát bóng63
1,14Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,26
15Sút5
3Sút trúng đích2
6Phạt góc3
14Phạm lỗi15
4Thẻ vàng1
350Chuyền bóng640
0Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFLucas Maronnier90000106.6
4 · DFMichel Diaz90000006.5
5 · DFPaolo Gozzi90000006.3
6 · DFAdrien Monfray90001006.6
17 · MFAntoine Mille90001107.0
33 · GKPatrick Beach90000105.2
8 · MFMouhamed Diop78000007.0
29 · MFKarim Dermane78000106.9
9 · FWJérémy Le Douaron77003006.6
7 · MFKandet Diawara69000006.7
11 · MFIron Gomis61000006.7
20 · FW · Dự bịRenaud Ripart29002006.9
22 · MF · Dự bịHugo Picard21000006.6
26 · MF · Dự bịAlexandre Phliponeau13000006.6
23 · FW · Dự bịTimothé Nkada12002006.5
37 · FW · Dự bịChrist Batola12002006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKJeffrey De Lange90000007.5
4 · DFConrad Jaden Egan-Riley90000007.2
8 · MFHimad Abdelli90101007.2
21 · DFNayef Aguerd90000007.7
33 · DFEmerson90010006.7
74 · DFKelyann Bezahaf90000007.3
7 · MFAngel Gomes87000106.5
14 · MFIgor Paixão87000007.0
42 · MFNouhoum Kamissoko73000007.2
9 · FWAmine Gouiri63000006.2
77 · MFAmine Harit63101007.5
11 · FW · Dự bịNeal Maupay27000006.6
48 · FW · Dự bịKeyliane Abdallah27000006.7
6 · MF · Dự bịTochukwu Nnadi17000006.9
19 · MF · Dự bịGeoffrey Kondogbia12000006.9
29 · FW · Dự bịFaris Moumbagna12000006.9
Tính đến 12/10 03:50

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:35

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,70Hòa3,62Đội khách2,07Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,783,70Hòa3,953,62Đội khách1,932,07
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
12/10 01:353,70▲3,62▼2,07
12/10 01:113,67▼3,66▼2,07▲
12/10 00:493,82▲3,70▼2,01▼
12/10 00:283,73▼3,712,04▲
11/10 23:433,74▲3,71▲2,03▼
11/10 22:543,68▲3,70▼2,05
11/10 22:433,67▲3,74▲2,05▼
11/10 22:183,57▲3,722,09
Xem thêm · 25 trường hợpThu gọn
11/10 22:023,563,72▲2,09
11/10 21:083,56▲3,712,09▼
11/10 20:183,54▲3,71▲2,10▼
11/10 19:533,48▲3,692,13▼
11/10 19:263,46▼3,692,14▲
11/10 18:393,473,69▼2,13▲
11/10 18:113,47▼3,71▼2,12
11/10 17:443,48▲3,72▲2,12
11/10 16:183,47▼3,71▼2,12▲
11/10 15:513,57▲3,75▲2,07▼
11/10 15:253,54▲3,74▲2,09▲
11/10 14:583,52▲3,73▲2,08
11/10 14:303,51▼3,72▼2,08▲
11/10 13:343,82▼3,81▼1,96▲
11/10 12:373,83▲3,82▼1,95▼
11/10 09:083,74▲3,87▼1,96
11/10 06:053,73▲3,881,96▼
11/10 04:043,713,88▼1,97
11/10 02:353,71▲3,89▼1,97▲
11/10 00:103,70▲3,92▼1,96
10/10 23:423,69▼3,95▼1,96▲
10/10 15:193,75▼3,97▼1,93
10/10 04:423,783,98▼1,93
09/10 22:173,783,99▲1,93
08/10 22:14 Đầu tiên3,783,951,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,703,622,07
Betfair3,603,502,00
bet3653,603,702,00
Marathon3,683,702,04
1xBet3,653,652,02
Betano3,703,652,07
BetVictor3,503,702,00
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,85Đội khách -0.52,08Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,961,85Đội khách1,942,08
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
12/10 01:111,85▼2,08▲
12/10 00:491,90▲2,02▼
12/10 00:281,882,05▲
11/10 23:431,88▲2,04▼
11/10 22:541,87▼2,06▲
11/10 22:431,88▲2,05▼
11/10 21:081,84▲2,10▼
11/10 20:181,83▲2,11▼
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
11/10 19:531,812,14▼
11/10 19:261,812,15▲
11/10 18:391,812,14▲
11/10 18:111,81▼2,13
11/10 17:441,82▲2,13
11/10 16:181,81▼2,13▲
11/10 15:511,85▲2,08▼
11/10 15:251,84▲2,10▲
11/10 14:301,83▼2,09▲
11/10 13:341,93▼1,97▲
11/10 12:371,94▲1,96▼
11/10 06:051,931,97▼
11/10 02:351,931,98▲
10/10 23:421,93▼1,97▲
10/10 15:191,96▼1,94▲
09/10 22:171,97▲1,93▼
08/10 22:14 Đầu tiên1,961,94
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle1,852,08
bet3651,852,00
Betano1,832,02
BetVictor1,751,92
Tài/Xỉu3Tài 32,18Xỉu 31,75Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,982,18Xỉu1,911,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
12/10 01:352,18▲1,75▼
11/10 22:542,12▲1,81▼
11/10 18:392,07▲1,85▼
11/10 16:182,04▲1,87▼
11/10 15:252,02▲1,88
11/10 14:302,01▲1,88▼
11/10 13:342,00▲1,89▼
11/10 12:371,99▲1,90▼
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
11/10 04:041,97▲1,92▼
10/10 23:421,95▲1,93▼
10/10 04:421,94▲1,94▼
09/10 22:171,93▼1,95▲
08/10 22:14 Đầu tiên1,981,91
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,181,75
Marathon2,021,76
1xBet2,191,68
Betano2,071,78
BetVictor2,031,67
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,38Betfair · Nhà cái 6Có1,531,50Không2,382,38
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
12/10 01:351,50▲2,38▼
12/10 01:111,44▼2,63▲
12/10 00:491,502,50▲
12/10 00:281,502,38▼
11/10 22:431,50▲2,50▼
11/10 17:441,44▼2,63▲
10/10 19:421,50▼2,50▲
10/10 14:271,532,38
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
10/10 13:32Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 13:32Đã đóng
08/10 22:14 Đầu tiên1,532,38
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,502,38
bet3651,532,38
Marathon1,552,29
1xBet1,602,34
Betano1,552,37
BetVictor1,532,30
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 5 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
ES Troyes ACTất cảMarseille
5Trận8
1Thắng2
0Hòa0
4Thua6
4Bàn thắng10
13Bàn thua13
ES Troyes ACChủ nhàMarseille
2Trận4
0Thắng1
0Hòa0
2Thua3
2Bàn thắng7
8Bàn thua6
ES Troyes ACĐội kháchMarseille
3Trận4
1Thắng1
0Hòa0
2Thua3
2Bàn thắng3
5Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới2
3Trận không ghi bàn3
0.80Bàn thắng mỗi trận1.25
2.60Bàn thua mỗi trận1.62
1Chuỗi thắng dài nhất1
4Chuỗi thua dài nhất5
0Chuỗi hòa dài nhất0
ES Troyes ACTất cảMarseille
5Trận6
1Thắng2
0Hòa0
4Thua4
4Bàn thắng9
13Bàn thua8
ES Troyes ACChủ nhàMarseille
2Trận3
0Thắng1
0Hòa0
2Thua2
2Bàn thắng7
8Bàn thua5
ES Troyes ACĐội kháchMarseille
3Trận3
1Thắng1
0Hòa0
2Thua2
2Bàn thắng2
5Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới2
3Trận không ghi bàn2
0.80Bàn thắng mỗi trận1.50
2.60Bàn thua mỗi trận1.33
1Chuỗi thắng dài nhất1
4Chuỗi thua dài nhất4
0Chuỗi hòa dài nhất0
ES Troyes ACTất cảMarseille
—Trận2
—Thắng0
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng1
—Bàn thua5
ES Troyes ACChủ nhàMarseille
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua1
ES Troyes ACĐội kháchMarseille
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Ligue 1 Pháp · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Monaco6420+514HTHTT
2Lille6411+513TBTTH
3Rennes6411+213TBTTT
4Lyon6321+711BTHTH
5Paris FC6321+411BTHTT
6PSG6321+311TTTBH
7Toulouse7232+19THTHB
8Brest6222+38TBBTH
9Lorient6222+08TBHTB
10Nice6222-28TTBHB
11RC Lens6213+17TBHBB
12Strasbourg6213-17BBHTT
13Angers6213-37BTHBT
14Marseille6204+16TBBBB
15Le Mans7133-56BBTHH
16AJ Auxerre6204-86BTTBB
17ES Troyes AC6114-94BBBBT
18Le Havre AC6024-42BBHBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers3102-10
—AJ Auxerre3201+00
—Brest3111+30
—Le Havre AC3012-20
—Le Mans4121-20
—RC Lens3201+30
—Lille3210+30
—Lorient3111+00
—Lyon3210+60
—Marseille3102+20
—Monaco3210+30
—Nice4220+20
—PSG2101+10
—Paris FC3210+40
—Rennes4310+50
—Strasbourg2110+10
—Toulouse3102-20
—ES Troyes AC3012-60
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers3111-20
—AJ Auxerre3003-80
—Brest3111+00
—Le Havre AC3012-20
—Le Mans3012-30
—RC Lens3012-20
—Lille3201+20
—Lorient3111+00
—Lyon3111+10
—Marseille3102-10
—Monaco3210+20
—Nice2002-40
—PSG4220+20
—Paris FC3111+00
—Rennes2101-30
—Strasbourg4103-20
—Toulouse4130+30
—ES Troyes AC3102-30
Tính đến 17/10 03:45

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ES Troyes ACBBBTHBTTTB9T 3H 8B
MarseilleBBBBBTTTBH7T 3H 10B
ES Troyes AC
Dựa trên 20 trận
Marseille
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 3H 8BT · H · B7T 3H 10B
45%Tỷ lệ thắng35%
15%Tỷ lệ hòa15%
1.65Ghi được mỗi trận1.35
1.50Bị ghi mỗi trận1.60
+3Hiệu số-5
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
30%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.38 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.70 (19 trận)
1.96 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.74 (19 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
13.7 (19 trận)Số cú sút mỗi trận15.3
4.8 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2
50% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình55%
5.9 (19 trận)Phạt góc mỗi trận5.2
1.9 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5
13.8 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.8
ES Troyes AC
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMarseille
Dựa trên 11 trận
9Trận11
5T 1H 3BT · H · B5T 3H 3B
56%Tỷ lệ thắng45%
11%Tỷ lệ hòa27%
2.22Ghi được mỗi trận2.09
1.89Bị ghi mỗi trận1.45
+3Hiệu số+7
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
22%Tỷ lệ không ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.90 (10 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.69 (10 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn82%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn82%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
16.4 (8 trận)Số cú sút mỗi trận16.5
6.4 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.9
51% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình55%
6.5 (8 trận)Phạt góc mỗi trận5.7
1.9 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5
12.2 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.7
ES Troyes AC
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnMarseille
Dựa trên 9 trận
11Trận9
4T 2H 5BT · H · B2T 0H 7B
36%Tỷ lệ thắng22%
18%Tỷ lệ hòa0%
1.18Ghi được mỗi trận0.44
1.18Bị ghi mỗi trận1.78
+0Hiệu số-12
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
36%Tỷ lệ không ghi bàn56%
1.17 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.47
1.68 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.80
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn22%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
11.7Số cú sút mỗi trận14.0
3.6Sút trúng đích mỗi trận4.3
48%Kiểm soát bóng trung bình55%
5.5Phạt góc mỗi trận4.7
1.9 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4
14.9Phạm lỗi mỗi trận13.1
ES Troyes AC
Dựa trên 5 trận
Ligue 1 PhápMarseille
Dựa trên 18 trận
5Trận18
1T 1H 3BT · H · B7T 2H 9B
20%Tỷ lệ thắng39%
20%Tỷ lệ hòa11%
0.80Ghi được mỗi trận1.33
2.20Bị ghi mỗi trận1.44
-7Hiệu số-2
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
60%Tỷ lệ không ghi bàn28%
1.38Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.72
1.96Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.67
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
14.8Số cú sút mỗi trận15.5
2.8Sút trúng đích mỗi trận5.4
39%Kiểm soát bóng trung bình55%
7.6Phạt góc mỗi trận5.3
1.2 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6
12.0Phạm lỗi mỗi trận11.9
ES Troyes AC
Dựa trên 14 trận
Ligue 2 (Pháp)Marseille
14Trận—
8T 2H 4BT · H · B—
57%Tỷ lệ thắng—
14%Tỷ lệ hòa—
1.93Ghi được mỗi trận—
1.07Bị ghi mỗi trận—
+12Hiệu số—
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
21%Tỷ lệ không ghi bàn—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)—
13.2 (13 trận)Số cú sút mỗi trận—
5.3 (13 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
54% (13 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
5.2 (13 trận)Phạt góc mỗi trận—
1.9 (13 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
14.6 (13 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
ES Troyes AC
Dựa trên 1 trận
Cúp bóng đá PhápMarseille
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B0T 1H 0B
-2Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
ES Troyes ACUEFA Europa LeagueMarseille
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 16/10 04:31

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
0ES Troyes AC T
1H
3Marseille T
2.2Trung bình tổng điểm
ES Troyes AC Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 7
Sân nhà
0T 1H 1B
Sân khách
0T 0H 2B
Tính đến 05/10 01:45

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK33Patrick Beach60090 phút6.82
GK1Zacharie Boucher-----
GK40Hillel Konate-----
DF4Michel Diaz Jr.60090 phút6.37
DF6Adrien Monfray60090 phút6.93
DF3Anis Ouzenadji50190 phút6.56
DF2Lucas Maronnier51066 phút7.08
DF31Noah Donkor40038 phút6.37
DF5Paolo Gozzi Iweru10090 phút6.30
DF44Yvann Titi10055 phút6.60
DF14Ismael Boura-----
DF34Lassana Simakha-----
DF41Enisio Carneiro-----
MF8Mouhamed Diop60082 phút6.53
MF17Antoine Mille61174 phút7.10
MF11Iron Gomis60057 phút6.65
MF22Hugo Picard60056 phút6.65
MF29Dermane Karim50071 phút6.76
MF10Merwan Ifnaoui30079 phút6.83
MF26Alexandre Phliponeau30012 phút6.67
MF35Roman Murcy-----
MF36Idrissa Soukouna-----
FW20Renaud Ripart61051 phút6.80
FW7Kandet Diawara60148 phút6.87
FW39Yacouba Kone5008 phút6.37
FW9Jeremy Le Douaron41068 phút6.75
FW23Timothe Nkada40028 phút6.50
FW37Christ Batola10012 phút6.30
FW34Ibrahim Traore-----
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Jeffrey De Lange80090 phút7.72
GK40Jelle Van Neck-----
GK92Theo Vermot-----
DF33Emerson80178 phút6.75
DF21Nayef Aguerd80063 phút6.90
DF4CJ Egan-Riley70088 phút7.04
DF13Derek Cornelius40025 phút6.03
DF25Ulisses Garcia40025 phút6.70
DF74Kelyann Bezahaf20052 phút7.00
DF18Bamo Meite10090 phút7.30
DF46Alexi Koum Mbondo-----
DF72Hilan Hamzaoui-----
MF8Himad Abdelli81181 phút7.00
MF77Amine Harit81175 phút6.86
MF7Angel Gomes81174 phút6.94
MF22Timothy Weah70088 phút6.77
MF23P. Hojbjerg61090 phút7.20
MF19Geoffrey Kondogbia40041 phút6.70
MF6Tochukwu Nnadi40030 phút6.75
MF43Tadjidine Mmadi3009 phút6.20
MF42Nouhoum Kamissoko10073 phút7.20
FW9Amine Gouiri84170 phút7.05
FW48Keyliane Abdallah82040 phút6.85
FW14Igor Paixao70070 phút6.81
FW11Neal Maupay70039 phút6.52
FW29Faris Moumbagna6009 phút6.78
FW70Ugo Lamare El Kadmiri-----
Tính đến 14/10 04:43

Huấn luyện viên

ES Troyes ACHuấn luyện viên Stephane Dumont
MarseilleHuấn luyện viên Bruno Genesio
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43

Các trận tiếp theo