Willem II vs Cambuur
Koning Willem II Stadion
23:45Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Willem IIVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Armin CulumChấn thương |
| Justin HoogmaChấn thương |
| Kasper BoogaardChấn thương |
| Thomas Didillon HodlChấn thương |
CambuurVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Jamal AmofaChấn thương |
| Wout AsselmanChấn thương |
Tính đến 14/10 04:47
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| Willem II | Tất cả | Cambuur |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 6 | Thua | 4 |
| 7 | Bàn thắng | 11 |
| 23 | Bàn thua | 19 |
| Willem II | Chủ nhà | Cambuur |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 3 |
| 3 | Bàn thắng | 6 |
| 10 | Bàn thua | 13 |
| Willem II | Đội khách | Cambuur |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 5 |
| 13 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 0.88 | Bàn thắng mỗi trận | 1.38 |
| 2.88 | Bàn thua mỗi trận | 2.38 |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Willem II | Tất cả | Cambuur |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 6 | Thua | 4 |
| 7 | Bàn thắng | 11 |
| 23 | Bàn thua | 19 |
| Willem II | Chủ nhà | Cambuur |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 3 |
| 3 | Bàn thắng | 6 |
| 10 | Bàn thua | 13 |
| Willem II | Đội khách | Cambuur |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 5 |
| 13 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 0.88 | Bàn thắng mỗi trận | 1.38 |
| 2.88 | Bàn thua mỗi trận | 2.38 |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Eredivisie
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Feyenoord | 8 | 6 | 2 | 0 | +20 | 20 | TTTTH |
| 2 | PSV | 8 | 6 | 1 | 1 | +16 | 19 | TBTTT |
| 3 | AZ Alkmaar | 8 | 6 | 1 | 1 | +10 | 19 | BTHTT |
| 4 | Twente | 8 | 5 | 2 | 1 | +8 | 17 | HTTTH |
| 5 | Ajax | 8 | 4 | 3 | 1 | +12 | 15 | HHTTB |
| 6 | Groningen | 8 | 4 | 2 | 2 | +6 | 14 | TTHHB |
| 7 | Sittard | 8 | 4 | 2 | 2 | -1 | 14 | HTBTT |
| 8 | G.A. Eagles | 8 | 2 | 5 | 1 | +2 | 11 | HHHHB |
| 9 | Excelsior | 8 | 3 | 2 | 3 | +2 | 11 | BHBHT |
| 10 | Heerenveen | 8 | 2 | 3 | 3 | +0 | 9 | BTHBH |
| 11 | Nijmegen | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | HHBHB |
| 12 | Cambuur | 8 | 2 | 2 | 4 | -8 | 8 | THTHB |
| 13 | Utrecht | 8 | 2 | 2 | 4 | -11 | 8 | TBTHB |
| 14 | Sparta Rotterdam | 8 | 1 | 3 | 4 | -7 | 6 | HBBHB |
| 15 | SC Telstar | 8 | 1 | 3 | 4 | -7 | 6 | HBHBH |
| 16 | Zwolle | 8 | 1 | 1 | 6 | -15 | 4 | BBBHB |
| 17 | Den Haag | 8 | 0 | 3 | 5 | -10 | 3 | HHBBH |
| 18 | Willem II | 8 | 0 | 2 | 6 | -16 | 2 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AZ Alkmaar | 4 | 3 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Ajax | 5 | 1 | 3 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Cambuur | 4 | 1 | 0 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Den Haag | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Excelsior | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Feyenoord | 4 | 2 | 2 | 0 | +7 | 0 | |
| — | G.A. Eagles | 4 | 2 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Groningen | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Heerenveen | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Nijmegen | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | PSV | 4 | 3 | 1 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Sittard | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Sparta Rotterdam | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 0 | |
| — | SC Telstar | 4 | 0 | 2 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Twente | 4 | 4 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Utrecht | 4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Willem II | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Zwolle | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AZ Alkmaar | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Ajax | 3 | 3 | 0 | 0 | +10 | 0 | |
| — | Cambuur | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Den Haag | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Excelsior | 4 | 2 | 2 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Feyenoord | 4 | 4 | 0 | 0 | +13 | 0 | |
| — | G.A. Eagles | 4 | 0 | 3 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Groningen | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Heerenveen | 4 | 1 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Nijmegen | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | PSV | 4 | 3 | 0 | 1 | +7 | 0 | |
| — | Sittard | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sparta Rotterdam | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | SC Telstar | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Twente | 4 | 1 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Utrecht | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Willem II | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Zwolle | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 |
Tính đến 16/10 22:47
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Willem IIBBBHBHBBTB9T 3H 8B
CambuurTHTHBBBBTB8T 5H 7B
| Willem II Dựa trên 20 trận | Cambuur Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 3H 8B | T · H · B | 8T 5H 7B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| -7 | Hiệu số | -7 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.35 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.56 (15 trận) |
| 1.94 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.80 (15 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 12.7 (14 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.9 |
| 3.9 (14 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 |
| 41% (14 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 4.9 (14 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 |
| 1.4 (12 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (19 trận) |
| 9.2 (14 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 |
| Willem II Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Cambuur Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 4T 2H 5B | T · H · B | 4T 2H 4B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.18 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 2.20 |
| -3 | Hiệu số | -5 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.40 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.68 (8 trận) |
| 1.68 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.74 (8 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 14.2 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.8 |
| 4.1 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 |
| 44% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 5.5 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 |
| 1.9 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (9 trận) |
| 8.5 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 |
| Willem II Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Cambuur Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 5T 1H 3B | T · H · B | 4T 3H 3B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.22 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| -4 | Hiệu số | -2 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.30 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.41 (7 trận) |
| 2.21 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.86 (7 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 10.7 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.0 |
| 3.7 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| 38% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| 4.0 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.1 |
| 0.8 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 10.2 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 |
| Willem II Dựa trên 12 trận | Eerste Divisie | Cambuur Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 12 |
| 9T 1H 2B | T · H · B | 6T 3H 3B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 8% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.42 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.58 |
| +9 | Hiệu số | +1 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 8% | Tỷ lệ không ghi bàn | 8% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.82 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.59 (7 trận) |
| 42% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 42% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 58% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 14.3 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.2 |
| 5.7 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| 44% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| 6.2 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.4 |
| 1.5 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 8.8 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 |
| Willem II Dựa trên 8 trận | Eredivisie | Cambuur Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 0T 2H 6B | T · H · B | 2T 2H 4B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 0.88 | Ghi được mỗi trận | 1.38 |
| 2.88 | Bị ghi mỗi trận | 2.38 |
| -16 | Hiệu số | -8 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 1.22 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.32 |
| 2.15 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.99 |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.4 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 2.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 11.5 | Số cú sút mỗi trận | 11.9 |
| 2.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 |
| 39% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 3.9 | Phạt góc mỗi trận | 3.9 |
| 1.3 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (7 trận) |
| 9.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 |
Trận gần đây
BUtrecht3:1Willem II11/10/2026 17:15 · Eredivisie · Stadion GalgenwaardBWillem II0:1Sittard20/09/2026 02:00 · Eredivisie · Koning Willem II StadionBAjax5:1Willem II16/09/2026 01:00 · Eredivisie · Johan Cruijff ArenaHAZ Alkmaar1:1Willem II12/09/2026 01:00 · Eredivisie · AFAS StadionBWillem II0:3Excelsior06/09/2026 02:00 · Eredivisie · Koning Willem II StadionHWillem II2:2Heerenveen30/08/2026 19:30 · Eredivisie · Koning Willem II StadionBWillem II1:4Nijmegen15/08/2026 21:30 · Eredivisie · Koning Willem II StadionBG.A. Eagles4:1Willem II08/08/2026 23:45 · Eredivisie · De Adelaarshorst
Mùa giải 2025/26
TFC Volendam1:2Luân lưu 4-5Willem II23/05/2026 21:30 · Eerste DivisieBWillem II1:2FC Volendam20/05/2026 23:45 · Eerste DivisieTWillem II2:0Almere City17/05/2026 01:00 · Eerste DivisieTAlmere City0:1Willem II14/05/2026 01:00 · Eerste DivisieHWillem II1:1Waalwijk09/05/2026 21:30 · Eerste DivisieTWaalwijk0:1Willem II05/05/2026 23:45 · Eerste DivisieTDordrecht1:2Willem II25/04/2026 01:00 · Eerste DivisieTWillem II3:0Jong AZ18/04/2026 01:00 · Eerste DivisieTWillem II2:1Almere City12/04/2026 21:45 · Eerste DivisieTRoda (Netherlands)0:1Willem II06/04/2026 21:45 · Eerste DivisieTWillem II1:0Jong PSV04/04/2026 01:00 · Eerste DivisieBWillem II0:2De Graafschap29/03/2026 00:45 · Eerste DivisieTZwolle0:1Cambuur11/10/2026 19:30 · EredivisieHDen Haag1:1Cambuur19/09/2026 21:30 · Eredivisie · WerkTalent StadionTCambuur3:0Nijmegen13/09/2026 02:00 · Eredivisie · Kooi StadionHSC Telstar2:2Cambuur06/09/2026 19:30 · Eredivisie · BUKO StadionBCambuur1:4Twente31/08/2026 01:00 · Eredivisie · Kooi StadionBCambuur2:5Feyenoord23/08/2026 21:45 · Eredivisie · Kooi StadionBSittard3:1Cambuur16/08/2026 02:00 · Eredivisie · Fortuna Sittard StadionBCambuur0:4Excelsior08/08/2026 01:00 · Eredivisie · Kooi Stadion
Mùa giải 2025/26
TCambuur2:1Vitesse (Netherlands)25/04/2026 01:00 · Eerste DivisieBDe Graafschap3:1Cambuur18/04/2026 01:00 · Eerste DivisieHDen Bosch1:1Cambuur11/04/2026 01:00 · Eerste DivisieHCambuur1:1Dordrecht06/04/2026 21:45 · Eerste DivisieBVenlo3:0Cambuur04/04/2026 01:00 · Eerste DivisieTFC Emmen2:4Cambuur25/03/2026 02:00 · Eerste DivisieBCambuur3:4Jong AZ21/03/2026 02:00 · Eerste DivisieTHelmond0:1Cambuur17/03/2026 02:00 · Eerste DivisieHCambuur1:1Roda (Netherlands)14/03/2026 02:00 · Eerste DivisieTCambuur1:0Jong Utrecht08/03/2026 22:45 · Eerste DivisieTCambuur3:2Almere City04/03/2026 02:00 · Eerste DivisieTOss1:2Cambuur28/02/2026 02:00 · Eerste DivisieTính đến 14/10 22:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận0Willem II T
1H
1Cambuur T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Willem II Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2 : 3
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Tính đến 14/10 04:48
Huấn luyện viên
Willem IIHuấn luyện viên John Stegeman
CambuurHuấn luyện viên Johan Plat
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:48
Các trận tiếp theo
01/11/202600:45 vs PSVPhilips StadionĐội kháchEredivisie07/11/202602:00 vs ZwolleKoning Willem II StadionChủ nhàEredivisie22/11/202618:15 vs TwenteDe Grolsch VesteĐội kháchEredivisie28/11/202602:00 vs GroningenEuroborgĐội kháchEredivisie05/12/202622:30 vs FeyenoordKoning Willem II StadionChủ nhàEredivisie13/12/202620:30 vs Den HaagKoning Willem II StadionChủ nhàEredivisie
01/11/202603:00 vs G.A. EaglesKooi StadionChủ nhàEredivisie08/11/202622:45 vs PSVKooi StadionChủ nhàEredivisie22/11/202600:45 vs UtrechtStadion GalgenwaardĐội kháchEredivisie29/11/202603:00 vs Sparta RotterdamKooi StadionChủ nhàEredivisie06/12/202618:15 vs HeerenveenAbe Lenstra StadionĐội kháchEredivisie14/12/202602:00 vs AjaxJohan Cruijff ArenaĐội kháchEredivisie
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Willem II gặp Cambuur tại Eredivisie vào 24/10/2026 23:45 UTC+07 tại Koning Willem II Stadion.
Willem II đứng thứ 18 trên bảng xếp hạng, Cambuur đứng thứ 12.
Willem II thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Cambuur thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Willem II thắng 0, Cambuur thắng 1, hòa 1.
Willem II · Trận trước: Sparta Rotterdam vs Willem II (18/10) · Trận tiếp theo: PSV vs Willem II (1/11)
Cambuur · Trận trước: Cambuur vs AZ Alkmaar (18/10) · Trận tiếp theo: Cambuur vs G.A. Eagles (1/11)
Các trận Eredivisie khác cùng ngày
Các trận Eredivisie tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
- Laval vs Clermont
- Brescia W vs Vallefoglia W
- Reims vs Dijon
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.