Chelsea vs Tottenham
Stamford Bridge
23:30Bắt đầu 24/10
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 23/10 00:38
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
ChelseaVắng mặt 3 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| E. MartinezChấn thương |
| J. GittensChấn thương mắt cá |
| R. JamesChấn thương đầu gối |
| E. EmeghaChấn thương cơ |
| M. GustoỐm |
| P. ChavarriaChấn thương |
TottenhamVắng mặt 5 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| L. BergvallChấn thương đầu gối |
| M. MudrykChấn thương mắt cá |
| R. BentancurTreo giò vì thẻ đỏ |
| W. OdobertChấn thương đầu gối |
| X. SimonsChấn thương đầu gối |
| D. UdogieChấn thương đầu gối |
| P. PorroChấn thương cơ |
Tính đến 23/10 00:30
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 00:38Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,75▲Hòa4,27▼Đội khách4,35▼Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,69→1,75Hòa4,40→4,27Đội khách4,55→4,35
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 23/10 00:10 | 1,75▲ | 4,27▼ | 4,35▼ |
| 22/10 21:44 | 1,74▲ | 4,28▼ | 4,37▼ |
| 22/10 19:09 | 1,72 | 4,34▼ | 4,42▼ |
| 22/10 18:50 | 1,72▲ | 4,35▼ | 4,43▼ |
| 22/10 18:31 | 1,71 | 4,39▲ | 4,47 |
| 22/10 17:32 | 1,71▲ | 4,35▼ | 4,47▼ |
| 22/10 16:51 | 1,69 | 4,39▼ | 4,56 |
| 22/10 06:36 | 1,69 | 4,40 | 4,56▼ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 22/10 00:19 | 1,69 | 4,40 | 4,57▲ |
| 21/10 22:24 Đầu tiên | 1,69 | 4,40 | 4,55 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,75▲ | 4,27▼ | 4,35▼ |
| Betfair | 1,73▲ | 4,20▲ | 4,50▼ |
| bet365 | 1,67 | 4,10▼ | 4,75 |
| Marathon | 1,70▼ | 4,33▲ | 4,45 |
| 1xBet | 1,75▼ | 4,46▲ | 4,58▲ |
| Betano | 1,72▲ | 4,20▲ | 4,35▼ |
| BetVictor | 1,67▲ | 4,10 | 4,33▼ |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,75▲Đội khách +0.52,19▼Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,69→1,75Đội khách2,27→2,19
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 23/10 00:10 | 1,75▲ | 2,19 |
| 22/10 21:44 | 1,74▲ | 2,19▼ |
| 22/10 19:09 | Thay đổi mốc · mốc chính -0.5 | |
| 22/10 19:09 | 1,72 | 2,22▼ |
| 22/10 18:50 | 1,72▲ | 2,23▼ |
| 22/10 18:31 | 1,71 | 2,25▲ |
| 22/10 17:32 | 1,71▲ | 2,24▼ |
| 22/10 16:51 | 1,69 | 2,27▼ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 22/10 00:19 | 1,69 | 2,28▲ |
| 21/10 22:24 Đầu tiên | 1,69 | 2,27 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,75▲ | 2,19▼ |
| bet365 | 1,68▲ | 2,15▼ |
| Betano | 1,70▲ | 2,20▼ |
| BetVictor | 1,62▲ | 2,12▼ |
Tài/Xỉu3Tài 31,81▲Xỉu 32,10▼Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,82→1,81Xỉu2,08→2,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 23/10 00:10 | 1,81 | 2,10▼ |
| 22/10 21:44 | 1,81▲ | 2,11 |
| 22/10 20:46 | 1,80▲ | 2,11▼ |
| 22/10 19:09 | 1,79 | 2,12▼ |
| 22/10 18:50 | 1,79 | 2,13▲ |
| 22/10 18:31 | 1,79▼ | 2,12▲ |
| 22/10 17:32 | 1,83▲ | 2,07▼ |
| 22/10 16:51 | 1,82 | 2,08▼ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 22/10 00:19 | 1,82 | 2,09▲ |
| 21/10 22:24 Đầu tiên | 1,82 | 2,08 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,81▲ | 2,10▼ |
| Marathon | 1,73▼ | 2,02▲ |
| 1xBet | 1,78▼ | 2,09▲ |
| Betano | 1,80▼ | 2,07▲ |
| BetVictor | 1,72▼ | 1,97▲ |
Cả hai đội ghi bànCó1,53Không2,45Betfair · Nhà cái 6Có1,50→1,53Không2,55→2,45
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 22/10 14:52 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 22/10 14:52 | 1,53▲ | 2,45▼ |
| 22/10 00:41 | Đã đóng | |
| 21/10 22:24 Đầu tiên | 1,50 | 2,55 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,53 | 2,45 |
| bet365 | 1,53▼ | 2,38▲ |
| Marathon | 1,50▼ | 2,41▲ |
| 1xBet | 1,50▼ | 2,45▲ |
| Betano | 1,53▼ | 2,42▲ |
| BetVictor | 1,47▼ | 2,45▲ |
Xem tất cả kèo 40 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 19 · Đã đóng 1
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -3.5 | 9,50 | 1,04 | Betfair |
| -3 | 8,70 | 1,01 | Marathon |
| -2.75 | 6,60 | 1,11 | bet365 |
| -2.5 | 5,50 | 1,13 | Betfair |
| -2.25 | 4,50 | 1,19 | bet365 |
| -2 | 4,25 | 1,21 | bet365 |
| -1.75 | 3,53 | 1,33 | Pinnacle |
| -1.5 | 2,89 | 1,45 | Pinnacle |
| -1.25 | 2,59 | 1,55 | Pinnacle |
| -1 | 2,27 | 1,70 | Pinnacle |
| -0.75 | 1,95 | 1,95 | Pinnacle |
| -0.5 Mốc chính | 1,75 | 2,19 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,55 | 2,59 | Pinnacle |
| 0 | 1,35 | 3,38 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,29 | 3,84 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,20 | 4,40 | bet365 |
| 0.75 | 1,14 | 5,75 | bet365 |
| 1 | 1,03 | 7,90 | Marathon |
| 1.5 | 1,05 | 8,50 | Betfair |
Tài/Xỉu Mốc 21 · Đã đóng 2
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,02 | 17,00 | bet365 |
| 1 | 1,02 | 9,95 | 1xBet |
| 1.5 | 1,13 | 5,50 | Betfair |
| 1.75 | 1,12 | 4,70 | Marathon |
| 2 | 1,21 | 4,62 | Pinnacle |
| 2.25 | 1,36 | 3,26 | Pinnacle |
| 2.5 | 1,52 | 2,66 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,63 | 2,38 | Pinnacle |
| 3 Mốc chính | 1,81 | 2,10 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,05 | 1,83 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,29 | 1,67 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,63 | 1,51 | Pinnacle |
| 4 | 3,27 | 1,36 | Pinnacle |
| 4.25 | 3,34 | 1,28 | Marathon |
| 4.5 | 4,00 | 1,22 | Betfair |
| 4.75 | 4,45 | 1,15 | Marathon |
| 5 | 5,90 | 1,08 | Marathon |
| 5.25 | 6,15 | 1,06 | Marathon |
| 5.5 | 7,50 | 1,07 | Betfair |
| 6.5 | 13,00 | 1,01 | Betfair |
| 7.5 | 26,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Chelsea | Tất cả | Tottenham |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 6 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 4 |
| 25 | Bàn thắng | 12 |
| 16 | Bàn thua | 14 |
| Chelsea | Chủ nhà | Tottenham |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 19 | Bàn thắng | 10 |
| 9 | Bàn thua | 7 |
| Chelsea | Đội khách | Tottenham |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 2 |
| 7 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 2.78 | Bàn thắng mỗi trận | 1.33 |
| 1.78 | Bàn thua mỗi trận | 1.56 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Chelsea | Tất cả | Tottenham |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 3 |
| 17 | Bàn thắng | 6 |
| 13 | Bàn thua | 10 |
| Chelsea | Chủ nhà | Tottenham |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 11 | Bàn thắng | 5 |
| 6 | Bàn thua | 6 |
| Chelsea | Đội khách | Tottenham |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 1 |
| 7 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 2.43 | Bàn thắng mỗi trận | 0.86 |
| 1.86 | Bàn thua mỗi trận | 1.43 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Chelsea | Tất cả | Tottenham |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 8 | Bàn thắng | 6 |
| 3 | Bàn thua | 4 |
| Chelsea | Chủ nhà | Tottenham |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 8 | Bàn thắng | 5 |
| 3 | Bàn thua | 1 |
| Chelsea | Đội khách | Tottenham |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Premier League Anh · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manchester City | 7 | 7 | 0 | 0 | +12 | 21 | TTTTT |
| 2 | Arsenal | 7 | 6 | 0 | 1 | +6 | 18 | TTBTT |
| 3 | Brighton | 7 | 5 | 1 | 1 | +18 | 16 | TTTTH |
| 4 | Chelsea | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 13 | TTBHB |
| 5 | Liverpool | 7 | 3 | 3 | 1 | +1 | 12 | TBTHT |
| 6 | Brentford | 7 | 2 | 4 | 1 | +5 | 10 | BHTHH |
| 7 | Leeds | 7 | 2 | 4 | 1 | +3 | 10 | HBHTH |
| 8 | Everton | 7 | 2 | 4 | 1 | +1 | 10 | BHTHH |
| 9 | Hull | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | BHBHH |
| 10 | Ipswich | 7 | 3 | 0 | 4 | -4 | 9 | BTBTB |
| 11 | Newcastle | 7 | 2 | 2 | 3 | -4 | 8 | BBTBH |
| 12 | Aston Villa | 7 | 2 | 2 | 3 | -4 | 8 | THTBH |
| 13 | Manchester Utd | 7 | 1 | 4 | 2 | +0 | 7 | HHHBH |
| 14 | Crystal Palace | 7 | 2 | 1 | 4 | -8 | 7 | BTHBT |
| 15 | Bournemouth | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 | TBBHH |
| 16 | Tottenham | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 | THBHH |
| 17 | Coventry | 7 | 2 | 0 | 5 | -8 | 6 | BTTBB |
| 18 | Fulham | 7 | 1 | 2 | 4 | -3 | 5 | TBHHB |
| 19 | Nottingham | 7 | 1 | 2 | 4 | -4 | 5 | BBBTH |
| 20 | Sunderland | 7 | 1 | 1 | 5 | -8 | 4 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arsenal | 3 | 3 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Aston Villa | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bournemouth | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Brentford | 4 | 2 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Brighton | 4 | 3 | 1 | 0 | +12 | 0 | |
| — | Chelsea | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Coventry | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Everton | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Fulham | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Hull | 3 | 1 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Ipswich | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Leeds | 4 | 1 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Liverpool | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Manchester City | 4 | 4 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 3 | 1 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Newcastle | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Nottingham | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Sunderland | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Tottenham | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arsenal | 4 | 3 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Aston Villa | 4 | 2 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Bournemouth | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Brentford | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Brighton | 3 | 2 | 0 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Chelsea | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Coventry | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Everton | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Fulham | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Hull | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Ipswich | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Leeds | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Liverpool | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Manchester City | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Newcastle | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Nottingham | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sunderland | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Tottenham | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 |
Tính đến 22/10 18:51
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ChelseaTTBHTBTTTB9T 2H 9B
TottenhamTHBBHHBTBT6T 6H 8B
| Chelsea Dựa trên 20 trận | Tottenham Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 2H 9B | T · H · B | 6T 6H 8B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +4 | Hiệu số | -6 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.45 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.34 |
| 1.44 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.23 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 13.6 | Số cú sút mỗi trận | 14.1 |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| 5.7 | Phạt góc mỗi trận | 7.0 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (19 trận) |
| 10.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.3 |
| Chelsea Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Tottenham Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 7T 1H 4B | T · H · B | 4T 3H 3B |
| 58% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 8% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.50 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +12 | Hiệu số | +2 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.78 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.40 |
| 1.39 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.95 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 14.9 | Số cú sút mỗi trận | 16.8 |
| 5.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| 5.8 | Phạt góc mỗi trận | 8.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 10.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 |
| Chelsea Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Tottenham Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 2T 1H 5B | T · H · B | 2T 3H 5B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 0.90 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| -8 | Hiệu số | -8 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 0.96 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.29 |
| 1.52 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.51 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 11.6 | Số cú sút mỗi trận | 11.4 |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 5.5 | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| 2.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 3.1 (9 trận) |
| 10.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.9 |
| Chelsea Dựa trên 15 trận | Premier League Anh | Tottenham Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 16 |
| 5T 2H 8B | T · H · B | 4T 6H 6B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 13% | Tỷ lệ hòa | 38% |
| 1.47 | Ghi được mỗi trận | 0.94 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.31 |
| -8 | Hiệu số | -6 |
| 7% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 38% |
| 1.21 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.13 |
| 1.51 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.12 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 13.0 | Số cú sút mỗi trận | 13.5 |
| 4.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| 5.5 | Phạt góc mỗi trận | 6.9 |
| 2.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (15 trận) |
| 10.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.9 |
| Chelsea Dựa trên 2 trận | Cúp EFL | Tottenham Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| +5 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chelsea Dựa trên 3 trận | Cúp FA (Anh) | Tottenham |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2T 0H 1B | T · H · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +7 | Hiệu số | — |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.67 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0.72 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 11.7 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 58% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 6.0 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 13.0 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Chelsea | UEFA Champions League | Tottenham Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
TEverton0:2Chelsea17/10/2026 18:30 · Premier League Anh · Hill Dickinson StadiumTChelsea5:1Bournemouth10/10/2026 21:00 · Premier League Anh · Stamford BridgeBBrentford3:0Chelsea19/09/2026 02:00 · Premier League Anh · Brentford Community StadiumHChelsea2:2Hull12/09/2026 21:00 · Premier League Anh · Stamford BridgeTChelsea6:3Leeds10/09/2026 02:00 · Cúp EFL · Stamford BridgeBArsenal2:1Chelsea06/09/2026 22:30 · Premier League Anh · Emirates StadiumTChelsea4:3Brighton30/08/2026 20:00 · Premier League Anh · Stamford BridgeTChelsea2:0Luton28/08/2026 01:30 · Cúp EFL · Stamford BridgeTFulham2:3Chelsea25/08/2026 02:00 · Premier League Anh · Craven Cottage
Mùa giải 2025/26
BSunderland2:1Chelsea24/05/2026 22:00 · Premier League AnhTChelsea2:1Tottenham20/05/2026 02:15 · Premier League AnhBChelsea0:1Manchester City16/05/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)HLiverpool1:1Chelsea09/05/2026 18:30 · Premier League AnhBChelsea1:3Nottingham04/05/2026 21:00 · Premier League AnhTChelsea1:0Leeds26/04/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)BBrighton3:0Chelsea22/04/2026 02:00 · Premier League AnhBChelsea0:1Manchester Utd19/04/2026 02:00 · Premier League AnhBChelsea0:3Manchester City12/04/2026 22:30 · Premier League AnhTChelsea7:0Port Vale04/04/2026 23:15 · Cúp FA (Anh)BEverton3:0Chelsea22/03/2026 00:30 · Premier League AnhTTottenham3:1Coventry20/10/2026 02:00 · Premier League Anh · Tottenham Hotspur StadiumHManchester Utd1:1Tottenham10/10/2026 23:30 · Premier League Anh · Old TraffordBTottenham2:3Aston Villa19/09/2026 18:30 · Premier League Anh · Tottenham Hotspur StadiumBLiverpool3:1Tottenham16/09/2026 02:00 · Cúp EFL · AnfieldHTottenham0:0Everton12/09/2026 23:30 · Premier League Anh · Tottenham Hotspur StadiumHNottingham0:0Tottenham05/09/2026 21:00 · Premier League Anh · City GroundBTottenham0:2Newcastle29/08/2026 23:30 · Premier League Anh · Tottenham Hotspur StadiumTTottenham5:1Charlton27/08/2026 01:45 · Cúp EFL · Tottenham Hotspur StadiumBBrentford3:0Tottenham22/08/2026 23:30 · Premier League Anh · Brentford Community Stadium
Mùa giải 2025/26
TTottenham1:0Everton24/05/2026 22:00 · Premier League AnhBChelsea2:1Tottenham20/05/2026 02:15 · Premier League AnhHTottenham1:1Leeds12/05/2026 02:00 · Premier League AnhTAston Villa1:2Tottenham04/05/2026 01:00 · Premier League AnhTWolves0:1Tottenham25/04/2026 21:00 · Premier League AnhHTottenham2:2Brighton18/04/2026 23:30 · Premier League AnhBSunderland1:0Tottenham12/04/2026 20:00 · Premier League AnhBTottenham0:3Nottingham22/03/2026 21:15 · Premier League AnhTTottenham3:2Atl. Madrid19/03/2026 03:00 · UEFA Champions LeagueHLiverpool1:1Tottenham15/03/2026 23:30 · Premier League AnhBAtl. Madrid5:2Tottenham11/03/2026 03:00 · UEFA Champions LeagueTính đến 22/10 03:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận9Chelsea T
1H
1Tottenham T
2.7Trung bình tổng điểm
Chelsea Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 21 : 9
- Sân nhà
- 5T 1H 0B
- Sân khách
- 4T 0H 1B
TChelsea2:1Tottenham20/05/2026 02:15 · Premier League Anh 2025/26TTottenham0:1Chelsea02/11/2025 00:30 · Premier League Anh 2025/26
TChelsea1:0Tottenham03/04/2025 · Premier League Anh 2024/25
TTottenham3:4Chelsea08/12/2024 · Premier League Anh 2024/25
TChelsea2:0Tottenham02/05/2024 · Premier League Anh 2023/24
TTottenham1:4Chelsea06/11/2023 · Premier League Anh 2023/24
BTottenham2:0Chelsea26/02/2023 · Premier League Anh 2022/23
HChelsea2:2Tottenham14/08/2022 · Premier League Anh 2022/23
TChelsea2:0Tottenham23/01/2022 · Premier League Anh 2021/22
TTottenham0:1Chelsea12/01/2022 · Cúp EFL 2021/22
TChelsea2:0Tottenham05/01/2022 · Cúp EFL 2021/22
Tính đến 17/10 23:31
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Tính đến 20/10 12:07
Huấn luyện viên
ChelseaHuấn luyện viên Xabi Alonso
TottenhamHuấn luyện viên Roberto De Zerbi
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 12:07
Các trận tiếp theo
29/10/202603:00 vs LiverpoolAnfieldĐội kháchCúp EFL31/10/202619:30 vs Manchester UtdStamford BridgeChủ nhàPremier League Anh08/11/202621:00 vs SunderlandStadium of LightĐội kháchPremier League Anh21/11/202622:00 vs LeedsStamford BridgeChủ nhàPremier League Anh28/11/202603:00 vs NottinghamCity GroundĐội kháchPremier League Anh03/12/202602:30 vs Crystal PalaceStamford BridgeChủ nhàPremier League Anh
01/11/202600:30 vs Crystal PalaceTottenham Hotspur StadiumChủ nhàPremier League Anh07/11/202619:30 vs LeedsElland RoadĐội kháchPremier League Anh21/11/202622:00 vs IpswichTottenham Hotspur StadiumChủ nhàPremier League Anh29/11/202621:05 vs SunderlandStadium of LightĐội kháchPremier League Anh04/12/202603:00 vs FulhamTottenham Hotspur StadiumChủ nhàPremier League Anh06/12/202623:30 vs ArsenalTottenham Hotspur StadiumChủ nhàPremier League Anh
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Chelsea gặp Tottenham tại Premier League Anh vào 24/10/2026 23:30 UTC+07 tại Stamford Bridge.
Chelsea đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Tottenham đứng thứ 16.
Chelsea thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tottenham thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 11 lần gặp gần nhất, Chelsea thắng 9, Tottenham thắng 1, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.75 · 4.27 · 4.35.
Chelsea · Trận trước: Everton vs Chelsea (17/10) · Trận tiếp theo: Liverpool vs Chelsea (29/10)
Tottenham · Trận trước: Tottenham vs Coventry (20/10) · Trận tiếp theo: Tottenham vs Crystal Palace (1/11)
Các trận Premier League Anh khác cùng ngày
Các trận Premier League Anh tuần này
- Sunderland vs Leeds
- Chelsea vs Manchester Utd
- Bournemouth vs Leeds
- Manchester City vs Brighton
- Hull vs Ipswich
- Coventry vs Sunderland
- Brentford vs Nottingham
Bài viết mới nhất
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Thun vs HNK Hajduk Split và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Braga vs Gent và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs Atalanta và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Getafe vs Lugano và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Pafos vs Riga FC và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sturm Graz vs Marseille (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Braga vs Gent
- Midtjylland vs St. Truiden
- Besiktas vs Crystal Palace
- Hoffenheim vs Lyon
- Ajax vs Atalanta
- Plzen vs Levski Sofia
- Bournemouth vs A.C. Milan
- Thun vs HNK Hajduk Split
- Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague
- Celtic vs RC Celta de Vigo
- Bayern vs Dubai
- Maccabi Tel Aviv vs Real Madrid
- Panathinaikos vs Baskonia
- Olimpia Milano vs Barcelona
- Partizan Mozzart Bet vs Crvena Zvezda Meridianbet
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.