Ngôn ngữ

Chelsea vs Tottenham

Chi tiết trận đấu
Stamford Bridge
ChelseaChủ nhà
23:30Bắt đầu 24/10
TottenhamĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 23/10 00:38
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
ChelseaVắng mặt 3 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
E. MartinezChấn thương
J. GittensChấn thương mắt cá
R. JamesChấn thương đầu gối
E. EmeghaChấn thương cơ
M. GustoỐm
P. ChavarriaChấn thương
TottenhamVắng mặt 5 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
L. BergvallChấn thương đầu gối
M. MudrykChấn thương mắt cá
R. BentancurTreo giò vì thẻ đỏ
W. OdobertChấn thương đầu gối
X. SimonsChấn thương đầu gối
D. UdogieChấn thương đầu gối
P. PorroChấn thương cơ
Tính đến 23/10 00:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 00:38

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,75▲Hòa4,27▼Đội khách4,35▼Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,691,75Hòa4,404,27Đội khách4,554,35
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
23/10 00:101,75▲4,27▼4,35▼
22/10 21:441,74▲4,28▼4,37▼
22/10 19:091,724,34▼4,42▼
22/10 18:501,72▲4,35▼4,43▼
22/10 18:311,714,39▲4,47
22/10 17:321,71▲4,35▼4,47▼
22/10 16:511,694,39▼4,56
22/10 06:361,694,404,56▼
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
22/10 00:191,694,404,57▲
21/10 22:24 Đầu tiên1,694,404,55
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,75▲4,27▼4,35▼
Betfair1,73▲4,20▲4,50▼
bet3651,674,10▼4,75
Marathon1,70▼4,33▲4,45
1xBet1,75▼4,46▲4,58▲
Betano1,72▲4,20▲4,35▼
BetVictor1,67▲4,104,33▼
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,75▲Đội khách +0.52,19▼Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,691,75Đội khách2,272,19
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
23/10 00:101,75▲2,19
22/10 21:441,74▲2,19▼
22/10 19:09Thay đổi mốc · mốc chính -0.5
22/10 19:091,722,22▼
22/10 18:501,72▲2,23▼
22/10 18:311,712,25▲
22/10 17:321,71▲2,24▼
22/10 16:511,692,27▼
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
22/10 00:191,692,28▲
21/10 22:24 Đầu tiên1,692,27
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,75▲2,19▼
bet3651,68▲2,15▼
Betano1,70▲2,20▼
BetVictor1,62▲2,12▼
Tài/Xỉu3Tài 31,81▲Xỉu 32,10▼Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,821,81Xỉu2,082,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
23/10 00:101,812,10▼
22/10 21:441,81▲2,11
22/10 20:461,80▲2,11▼
22/10 19:091,792,12▼
22/10 18:501,792,13▲
22/10 18:311,79▼2,12▲
22/10 17:321,83▲2,07▼
22/10 16:511,822,08▼
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
22/10 00:191,822,09▲
21/10 22:24 Đầu tiên1,822,08
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,81▲2,10▼
Marathon1,73▼2,02▲
1xBet1,78▼2,09▲
Betano1,80▼2,07▲
BetVictor1,72▼1,97▲
Cả hai đội ghi bànCó1,53Không2,45Betfair · Nhà cái 6Có1,501,53Không2,552,45
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair
Thời điểm thay đổiCóKhông
22/10 14:52Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
22/10 14:521,53▲2,45▼
22/10 00:41Đã đóng
21/10 22:24 Đầu tiên1,502,55
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,532,45
bet3651,53▼2,38▲
Marathon1,50▼2,41▲
1xBet1,50▼2,45▲
Betano1,53▼2,42▲
BetVictor1,47▼2,45▲
Xem tất cả kèo 40 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 19 · Đã đóng 1
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-3.59,501,04Betfair
-38,701,01Marathon
-2.756,601,11bet365
-2.55,501,13Betfair
-2.254,501,19bet365
-24,251,21bet365
-1.753,531,33Pinnacle
-1.52,891,45Pinnacle
-1.252,591,55Pinnacle
-12,271,70Pinnacle
-0.751,951,95Pinnacle
-0.5 Mốc chính1,752,19Pinnacle
-0.251,552,59Pinnacle
01,353,38Pinnacle
0.251,293,84Pinnacle
0.51,204,40bet365
0.751,145,75bet365
11,037,90Marathon
1.51,058,50Betfair
Tài/Xỉu Mốc 21 · Đã đóng 2
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0217,00bet365
11,029,951xBet
1.51,135,50Betfair
1.751,124,70Marathon
21,214,62Pinnacle
2.251,363,26Pinnacle
2.51,522,66Pinnacle
2.751,632,38Pinnacle
3 Mốc chính1,812,10Pinnacle
3.252,051,83Pinnacle
3.52,291,67Pinnacle
3.752,631,51Pinnacle
43,271,36Pinnacle
4.253,341,28Marathon
4.54,001,22Betfair
4.754,451,15Marathon
55,901,08Marathon
5.256,151,06Marathon
5.57,501,07Betfair
6.513,001,01Betfair
7.526,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
ChelseaTất cảTottenham
9Trận9
6Thắng2
1Hòa3
2Thua4
25Bàn thắng12
16Bàn thua14
ChelseaChủ nhàTottenham
5Trận5
4Thắng2
1Hòa1
0Thua2
19Bàn thắng10
9Bàn thua7
ChelseaĐội kháchTottenham
4Trận4
2Thắng0
0Hòa2
2Thua2
6Bàn thắng2
7Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn4
2.78Bàn thắng mỗi trận1.33
1.78Bàn thua mỗi trận1.56
3Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất2
ChelseaTất cảTottenham
7Trận7
4Thắng1
1Hòa3
2Thua3
17Bàn thắng6
13Bàn thua10
ChelseaChủ nhàTottenham
3Trận4
2Thắng1
1Hòa1
0Thua2
11Bàn thắng5
6Bàn thua6
ChelseaĐội kháchTottenham
4Trận3
2Thắng0
0Hòa2
2Thua1
6Bàn thắng1
7Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn4
2.43Bàn thắng mỗi trận0.86
1.86Bàn thua mỗi trận1.43
2Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất2
ChelseaTất cảTottenham
2Trận2
2Thắng1
0Hòa0
0Thua1
8Bàn thắng6
3Bàn thua4
ChelseaChủ nhàTottenham
2Trận1
2Thắng1
0Hòa0
0Thua0
8Bàn thắng5
3Bàn thua1
ChelseaĐội kháchTottenham
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Premier League Anh · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Manchester City7700+1221TTTTT
2Arsenal7601+618TTBTT
3Brighton7511+1816TTTTH
4Chelsea7412+413TTBHB
5Liverpool7331+112TBTHT
6Brentford7241+510BHTHH
7Leeds7241+310HBHTH
8Everton7241+110BHTHH
9Hull7232+19BHBHH
10Ipswich7304-49BTBTB
11Newcastle7223-48BBTBH
12Aston Villa7223-48THTBH
13Manchester Utd7142+07HHHBH
14Crystal Palace7214-87BTHBT
15Bournemouth7133-46TBBHH
16Tottenham7133-46THBHH
17Coventry7205-86BTTBB
18Fulham7124-35TBHHB
19Nottingham7124-45BBBTH
20Sunderland7115-84BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arsenal3300+50
—Aston Villa3012-20
—Bournemouth4121+10
—Brentford4211+50
—Brighton4310+120
—Chelsea3210+50
—Coventry3102-30
—Crystal Palace3102-20
—Everton4211+10
—Fulham4112-10
—Hull3120+20
—Ipswich3201+00
—Leeds4130+30
—Liverpool3021-30
—Manchester City4400+50
—Manchester Utd3111+20
—Newcastle4121+00
—Nottingham4013-30
—Sunderland3102-30
—Tottenham4112-10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arsenal4301+10
—Aston Villa4211-20
—Bournemouth3012-50
—Brentford3030+00
—Brighton3201+60
—Chelsea4202-10
—Coventry4103-50
—Crystal Palace4112-60
—Everton3030+00
—Fulham3012-20
—Hull4112-10
—Ipswich4103-40
—Leeds3111+00
—Liverpool4310+40
—Manchester City3300+70
—Manchester Utd4031-20
—Newcastle3102-40
—Nottingham3111-10
—Sunderland4013-50
—Tottenham3021-30
Tính đến 22/10 18:51

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ChelseaTTBHTBTTTB9T 2H 9B
TottenhamTHBBHHBTBT6T 6H 8B
Chelsea
Dựa trên 20 trận
Tottenham
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 2H 9BT · H · B6T 6H 8B
45%Tỷ lệ thắng30%
10%Tỷ lệ hòa30%
1.90Ghi được mỗi trận1.30
1.70Bị ghi mỗi trận1.60
+4Hiệu số-6
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
30%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.45Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.34
1.44Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.23
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
13.6Số cú sút mỗi trận14.1
4.7Sút trúng đích mỗi trận4.9
53%Kiểm soát bóng trung bình55%
5.7Phạt góc mỗi trận7.0
2.1Thẻ vàng mỗi trận2.4 (19 trận)
10.4Phạm lỗi mỗi trận13.3
Chelsea
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnTottenham
Dựa trên 10 trận
12Trận10
7T 1H 4BT · H · B4T 3H 3B
58%Tỷ lệ thắng40%
8%Tỷ lệ hòa30%
2.50Ghi được mỗi trận1.70
1.50Bị ghi mỗi trận1.50
+12Hiệu số+2
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
25%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.78Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.40
1.39Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.95
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
14.9Số cú sút mỗi trận16.8
5.2Sút trúng đích mỗi trận5.6
53%Kiểm soát bóng trung bình58%
5.8Phạt góc mỗi trận8.8
1.7Thẻ vàng mỗi trận1.8
10.1Phạm lỗi mỗi trận12.8
Chelsea
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnTottenham
Dựa trên 10 trận
8Trận10
2T 1H 5BT · H · B2T 3H 5B
25%Tỷ lệ thắng20%
12%Tỷ lệ hòa30%
1.00Ghi được mỗi trận0.90
2.00Bị ghi mỗi trận1.70
-8Hiệu số-8
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
38%Tỷ lệ không ghi bàn30%
0.96Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.29
1.52Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.51
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.6Số cú sút mỗi trận11.4
3.8Sút trúng đích mỗi trận4.2
52%Kiểm soát bóng trung bình52%
5.5Phạt góc mỗi trận5.2
2.9Thẻ vàng mỗi trận3.1 (9 trận)
10.9Phạm lỗi mỗi trận13.9
Chelsea
Dựa trên 15 trận
Premier League AnhTottenham
Dựa trên 16 trận
15Trận16
5T 2H 8BT · H · B4T 6H 6B
33%Tỷ lệ thắng25%
13%Tỷ lệ hòa38%
1.47Ghi được mỗi trận0.94
2.00Bị ghi mỗi trận1.31
-8Hiệu số-6
7%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
33%Tỷ lệ không ghi bàn38%
1.21Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.13
1.51Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.12
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
13.0Số cú sút mỗi trận13.5
4.3Sút trúng đích mỗi trận4.1
51%Kiểm soát bóng trung bình55%
5.5Phạt góc mỗi trận6.9
2.4Thẻ vàng mỗi trận2.3 (15 trận)
10.1Phạm lỗi mỗi trận13.9
Chelsea
Dựa trên 2 trận
Cúp EFLTottenham
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B1T 0H 1B
+5Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chelsea
Dựa trên 3 trận
Cúp FA (Anh)Tottenham
3Trận—
2T 0H 1BT · H · B—
67%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
2.67Ghi được mỗi trận—
0.33Bị ghi mỗi trận—
+7Hiệu số—
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
33%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.67Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
0.72Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)—
11.7Số cú sút mỗi trận—
4.7Sút trúng đích mỗi trận—
58%Kiểm soát bóng trung bình—
6.0Phạt góc mỗi trận—
2.0Thẻ vàng mỗi trận—
13.0Phạm lỗi mỗi trận—
ChelseaUEFA Champions LeagueTottenham
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 0H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 22/10 03:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận
9Chelsea T
1H
1Tottenham T
2.7Trung bình tổng điểm
Chelsea Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
21 : 9
Sân nhà
5T 1H 0B
Sân khách
4T 0H 1B
TChelsea2:1Tottenham20/05/2026 02:15 · Premier League Anh 2025/26
Tính đến 17/10 23:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Emiliano Martinez60088 phút7.62
GK39Mike Penders30065 phút6.90
GK28Teddy Sharman-Lowe-----
GK44Gabriel Slonina-----
DF5Maxence Lacroix90181 phút6.80
DF34Josh Acheampong80073 phút6.72
DF29Pep Chavarria80160 phút6.74
DF6Levi Colwill70085 phút6.53
DF27Malo Gusto70156 phút6.66
DF24Reece James60067 phút6.85
DF21Jorrel Hato60262 phút6.72
DF3Wesley Fofana50066 phút6.92
DF2Marco Palestra20015 phút6.55
DF30Aaron Anselmino-----
MF10Cole Palmer94384 phút7.50
MF17Morgan Rogers94481 phút7.48
MF45Romeo Lavia71045 phút6.90
MF4Valentin Barco51159 phút7.22
MF14Jordan Henderson32190 phút7.77
MF25Moises Caicedo30058 phút7.20
MF6Reggie Watson10045 phút6.20
MF32Mahdi Nicoll-Jazuli10010 phút6.60
FW7Pedro Neto94164 phút7.21
FW9Pedro Joao75377 phút7.49
FW18Danny Welbeck73040 phút6.84
FW41Estêvão70026 phút6.66
FW23Geovany Quenda3009 phút6.25
FW11Jamie Gittens20028 phút6.70
FW7Mathis Eboue-----
FW22Emmanuel Emegha-----
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK31Antonin Kinsky80090 phút6.46
GK39Martin Dubravka10090 phút6.90
GK40Brandon Austin-----
DF6Paul van Hecke Jan81087 phút7.72
DF14Archie Gray80184 phút6.55
DF37Micky van de Ven70070 phút6.90
DF3Andrew Robertson70267 phút6.67
DF13Destiny Udogie60048 phút6.82
DF23Pedro Porro40056 phút6.55
DF5Marcos Senesi30090 phút7.30
DF4Tosin Adarabioyo30056 phút7.00
DF33Ben Davies22056 phút7.60
DF5Malachi Hardy-----
MF18Mateus Fernandes90245 phút6.76
MF30Rodrigo Bentancur80163 phút6.51
MF16Sandro Tonali70187 phút7.34
MF20Mohammed Kudus70250 phút6.63
MF15Lucas Bergvall60056 phút6.65
MF8Conor Gallagher62052 phút6.90
MF10James Maddison61026 phút6.97
MF21Dejan Kulusevski10012 phút6.70
MF6Rio Kyerematen-----
MF7Xavi Simons-----
MF8Tye Hall-----
MF9Tyrese Hall-----
FW19Dominic Solanke92149 phút6.66
FW22Omar Marmoush71077 phút6.76
FW11Mathys Tel70062 phút6.41
FW17Sávio61161 phút7.22
FW9Richarlison10068 phút6.20
FW27Mykhailo Mudryk10016 phút6.60
FW10Luca Williams-Barnett10012 phút6.50
W. Odobert—————
Tính đến 20/10 12:07

Huấn luyện viên

ChelseaHuấn luyện viên Xabi Alonso
TottenhamHuấn luyện viên Roberto De Zerbi
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 12:07

Các trận tiếp theo