Bahcesehir Kol. vs Manresa
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| I. Mike | ||
| T. Williams | ||
| T. Cavanaugh | ||
| M. Flynn | ||
| K. Sipahi |
| I. Akpinar | ||
| M. Reed | ||
| L. Mitrovic | ||
| A. Avramovic | ||
| M. Ponitka | ||
| D. Inglis | ||
| F. Haltali |
| H. Benitez | ||
| N. Ongenda | ||
| T. Allen | ||
| J. Notae | ||
| C. Agbo |
| L. Kolenda | ||
| P. Oriola | ||
| R. Villar | ||
| L. Beaufort | ||
| G. Fernandez | ||
| P. Tamba | ||
| Y. Minchev |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 100 : 88
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Bahcesehir Kol. | 32 | 21 | 23 | 24 | 100 |
| Manresa | 20 | 24 | 22 | 22 | 88 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:59Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,10Đội khách6,50Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,08→1,10Đội khách7,05→6,50
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 13/10 22:59 | 1,10 | 6,50▼ |
| 13/10 22:34 | 1,10 | 6,51▲ |
| 13/10 21:18 | 1,10 | 6,29▲ |
| 13/10 18:04 | 1,10▼ | 6,28▲ |
| 13/10 17:43 | 1,11 | 6,23▼ |
| 13/10 15:40 | 1,11 | 6,25▲ |
| 13/10 15:03 | 1,11▲ | 6,14▼ |
| 13/10 14:44 | 1,09▲ | 6,72▼ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 13/10 04:56 | 1,08▼ | 7,07▲ |
| 12/10 23:57 | 1,09 | 7,00▲ |
| 12/10 20:43 | 1,09▲ | 6,99▼ |
| 12/10 20:21 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 12/10 20:21 Đầu tiên | 1,08 | 7,05 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,10 | 6,50 |
| Betfair | 1,10 | 6,50 |
| bet365 | 1,07 | 7,50 |
| Marathon | 1,10 | 5,70 |
| 1xBet | 1,10 | 5,70 |
| Betano | 1,10 | 6,50 |
| BetVictor | 1,10 | 6,50 |
Kèo chấp châu Á-13Chủ nhà -131,93Đội khách +131,88Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,89→1,92Đội khách1,93→1,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 13/10 22:59 | Tạm dừng | |
| 13/10 22:34 | Thay đổi mốc · -12.5 → -13 | |
| 13/10 22:34 | 1,92▼ | 1,88▲ |
| 13/10 20:13 | Tạm dừng | |
| 13/10 19:32 | Tạm dừng | 1,81▲ |
| 13/10 16:00 | Tạm dừng | |
| 13/10 15:40 | 2,04▲ | 1,79▼ |
| 13/10 14:44 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 13/10 04:56 | 1,88▼ | 1,93▲ |
| 12/10 20:43 | 1,91▲ | 1,91▼ |
| 12/10 20:21 Đầu tiên | 1,89 | 1,93 |
| Nhà cái | Chủ nhà -13 | Đội khách +13 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,88 |
| bet365 | 1,80 | 1,86 |
| Marathon | 1,83 | 1,82 |
| 1xBet | 1,83 | 1,82 |
Tài/Xỉu177.5Tài 177.51,74Xỉu 177.52,12Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,15→1,74Xỉu1,71→2,12
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 13/10 22:59 | Thay đổi mốc · 179.5 → 177.5 | |
| 13/10 22:59 | Tạm dừng | |
| 13/10 22:34 | 1,74▼ | 2,12▲ |
| 13/10 22:07 | Tạm dừng | |
| 13/10 21:41 | 1,75▼ | 2,10▲ |
| 13/10 20:13 | Tạm dừng | |
| 13/10 19:32 | 1,82▼ | 2,01▲ |
| 13/10 18:04 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 13/10 17:43 | 2,07▼ | 1,77▲ |
| 13/10 16:00 | Tạm dừng | |
| 13/10 15:40 | 2,11▼ | Tạm dừng |
| 13/10 15:03 | Tạm dừng | |
| 13/10 14:44 Đầu tiên | 2,15 | 1,71 |
| Nhà cái | Tài 177.5 | Xỉu 177.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,74 | 2,12 |
| bet365 | 1,74 | 1,95 |
| Marathon | 1,70 | 1,95 |
| 1xBet | 1,59 | 1,94 |
| Betano | 1,75 | 2,00 |
| BetVictor | 1,90 | 1,90 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Bahcesehir Kol. Dựa trên 20 trận | Manresa Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 6B | T · B | 9T 11B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 84.55 | Ghi được mỗi trận | 87.95 |
| 77.50 | Bị ghi mỗi trận | 90.45 |
| +141 | Hiệu số | -50 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 20.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.6 (11 trận) |
| 19.3 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.0 (11 trận) |
| 20.9 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.1 (11 trận) |
| 19.7 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.9 (11 trận) |
| 39.8 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.6 (11 trận) |
| 40.6 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.0 (11 trận) |
| 162.1 | Tổng điểm trung bình | 178.4 |
| 1/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 33.8 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.1 (11 trận) |
| 18.2 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.4 (11 trận) |
| 37% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (11 trận) |
| 78% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (8 trận) |
| 45% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (11 trận) |
| 59% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (9 trận) |
| 12.3 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.8 (11 trận) |
| 5.9 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (11 trận) |
| 2.5 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (11 trận) |
| Bahcesehir Kol. Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Manresa Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 7T 3B | T · B | 5T 5B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 85.50 | Ghi được mỗi trận | 93.50 |
| 78.40 | Bị ghi mỗi trận | 90.20 |
| +71 | Hiệu số | +33 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 19.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.6 (5 trận) |
| 19.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.6 (5 trận) |
| 20.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.2 (5 trận) |
| 18.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 (5 trận) |
| 38.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.2 (5 trận) |
| 39.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.0 (5 trận) |
| 163.9 | Tổng điểm trung bình | 183.7 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 35.1 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.8 (5 trận) |
| 18.6 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.4 (5 trận) |
| 36% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (5 trận) |
| 76% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (4 trận) |
| 43% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (5 trận) |
| 56% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (4 trận) |
| 10.6 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.2 (5 trận) |
| 6.6 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (5 trận) |
| 1.7 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.6 (5 trận) |
| Bahcesehir Kol. Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Manresa Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 7T 3B | T · B | 4T 6B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 83.60 | Ghi được mỗi trận | 82.40 |
| 76.60 | Bị ghi mỗi trận | 90.70 |
| +70 | Hiệu số | -83 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 92 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 21.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 (6 trận) |
| 19.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.5 (6 trận) |
| 21.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.3 (6 trận) |
| 20.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.0 (6 trận) |
| 40.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.5 (6 trận) |
| 41.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.3 (6 trận) |
| 160.2 | Tổng điểm trung bình | 173.1 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 31.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.7 (6 trận) |
| 17.9 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.3 (6 trận) |
| 39% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (6 trận) |
| 81% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% (4 trận) |
| 49% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (6 trận) |
| 63% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (5 trận) |
| 14.0 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.5 (6 trận) |
| 5.1 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (6 trận) |
| 3.3 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (6 trận) |
| Bahcesehir Kol. Dựa trên 12 trận | Super Lig | Manresa |
|---|---|---|
| 12 | Trận | — |
| 8T 4B | T · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 85.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 77.42 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +95 | Hiệu số | — |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 19.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 18.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 20.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 20.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 37.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 41.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 162.8 | Tổng điểm trung bình | — |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 33.2 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 18.6 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 40% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 78% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 48% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 60% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 12.1 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 5.7 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.7 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Bahcesehir Kol. | Liga ACB | Manresa Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | T · B | 5T 7B |
| — | Tỷ lệ thắng | 42% |
| — | Ghi được mỗi trận | 86.92 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 91.08 |
| — | Hiệu số | -50 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.4 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.4 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.6 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.9 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.8 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.5 (8 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 178.0 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.6 (8 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 16.5 (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 43% (8 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (8 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 14.9 (8 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.5 (8 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 (8 trận) |
| Bahcesehir Kol. Dựa trên 5 trận | Eurocup | Manresa Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 3T 2B | T · B | 1T 2B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 82.20 | Ghi được mỗi trận | 86.67 |
| 76.60 | Bị ghi mỗi trận | 93.33 |
| +28 | Hiệu số | -20 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 22.4 | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.3 |
| 20.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.0 |
| 21.6 | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.0 |
| 18.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.3 |
| 42.4 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 50.3 |
| 39.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.3 |
| 158.8 | Tổng điểm trung bình | 180.0 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 34.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.3 |
| 17.6 | Kiến tạo mỗi trận | 19.7 |
| 30% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% |
| 41% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% |
| 55% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 12.6 | Mất bóng mỗi trận | 14.7 |
| 6.2 | Cướp bóng mỗi trận | 8.7 |
| 2.2 | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 |
| Bahcesehir Kol. Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Manresa Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 3T 0B | T · B | 3T 2B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 85.33 | Ghi được mỗi trận | 91.20 |
| 79.33 | Bị ghi mỗi trận | 87.20 |
| +18 | Hiệu số | +20 |
| 88 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 83 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 164.7 | Tổng điểm trung bình | 178.4 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 229 : 234
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Bahcesehir Kol. đã gặp Manresa tại Eurocup vào 13/10/2026 23:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Bahcesehir Kol. 100-88 Manresa.
Bahcesehir Kol. đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Manresa đứng thứ 5.
Bahcesehir Kol. thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Manresa thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Bahcesehir Kol. thắng 1, Manresa thắng 2, hòa 0.
Đội hình Bahcesehir Kol. có T. Cavanaugh, M. Flynn, K. Sipahi.
Đội hình Manresa có T. Allen, J. Notae, C. Agbo.
Bahcesehir Kol. · Trận trước: Balkan vs Bahcesehir Kol. (7/10) · Trận tiếp theo: KK Bosna vs Bahcesehir Kol. (22/10)
Manresa · Trận trước: Real Madrid vs Manresa (11/10) · Trận tiếp theo: Manresa vs Unicaja (17/10)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
Các trận Eurocup tuần này
- Siauliai vs Cluj-Napoca
- Rīgas Zeļļi vs Cedevita Olimpija
- Ulm vs KK Bosna
- Aris vs Tortona
- Slask Wroclaw vs Basket Napoli
- Tofaş S.K. vs Buducnost
- Le Mans vs Rostock
- San Pablo Burgos vs Hapoel Jerusalem
- Venezia vs Türk Telekom B.K.
- Tenerife vs Maxima Roma
Bài viết mới nhất
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tochigi City vs Fujieda MYFC và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shimizu S-Pulse vs Machida (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shonan Bellmare vs Iwaki (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hiroshima D. vs Akita và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Thunders vs KCC Egis và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kyoto vs Kashima Antlers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Yokohama F. Marinos vs Verdy và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Volt
Trận sắp diễn ra
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
- Shonan Bellmare vs Iwaki
- F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol
- Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka
- Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe
- V-Varen Nagasaki vs Sanfrecce Hiroshima
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz
- Albirex Niigata vs Sagan Tosu
- Yokohama F. Marinos vs Verdy
- Kyoto vs Kashima Antlers
- Shimizu S-Pulse vs Machida
- Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka
- Seoul Thunders vs KCC Egis
Chưa có bài viết nào.