Breogan vs Unicaja
Pazo dos Deportes
00:00Bắt đầu 26/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 4 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
| Breogan | Tất cả | Unicaja |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 1 | Thua | 2 |
| 428 | Ghi được | 443 |
| 399 | Bị ghi | 391 |
| Breogan | Chủ nhà | Unicaja |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 225 | Ghi được | 167 |
| 196 | Bị ghi | 164 |
| Breogan | Đội khách | Unicaja |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 203 | Ghi được | 276 |
| 203 | Bị ghi | 227 |
| Breogan | Tất cả | Unicaja |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 2 |
| 428 | Ghi được | 338 |
| 399 | Bị ghi | 325 |
| Breogan | Chủ nhà | Unicaja |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 225 | Ghi được | 167 |
| 196 | Bị ghi | 164 |
| Breogan | Đội khách | Unicaja |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 203 | Ghi được | 171 |
| 203 | Bị ghi | 161 |
| Breogan | Tất cả | Unicaja |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 105 |
| — | Bị ghi | 66 |
| Breogan | Đội khách | Unicaja |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 105 |
| — | Bị ghi | 66 |
Giải đấu được tính: Liga ACB · Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +81 | |
| 2 | Baskonia | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +61 | |
| 3 | Breogan | 4 | 3 | 1 | .750 | +29 | |
| 4 | Basket Zaragoza 2002 | 4 | 3 | 1 | .750 | +18 | |
| 5 | Obradoiro CAB | 4 | 3 | 1 | .750 | +7 | |
| 6 | Valencia | 4 | 2 | 2 | .500 | +30 | |
| 7 | Tenerife (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +17 | |
| 8 | Barcelona (Brazil) | 3 | 2 | 1 | .667 | +15 | |
| 9 | Unicaja (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | +13 | |
| 10 | Bilbao (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 11 | Bàsquet Girona | 4 | 2 | 2 | .500 | -36 | |
| 12 | San Pablo Burgos | 4 | 1 | 3 | .250 | -4 | |
| 13 | Club Joventut Badalona | 3 | 1 | 2 | .333 | -5 | |
| 14 | Forca Lleida | 4 | 1 | 3 | .250 | -21 | |
| 15 | MoraBanc Andorra | 4 | 1 | 3 | .250 | -28 | |
| 16 | Murcia (Esp) | 4 | 1 | 3 | .250 | -37 | |
| 17 | Leyma Coruna | 4 | 1 | 3 | .250 | -56 | |
| 18 | Manresa | 4 | 0 | 4 | .000 | -70 |
Tính đến 19/10 02:02
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
BreoganBTTTBTTTTB11T 9B
UnicajaTTTBBTTBBT10T 10B
| Breogan Dựa trên 20 trận | Unicaja Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 10T 10B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 96.65 | Ghi được mỗi trận | 84.95 |
| 93.60 | Bị ghi mỗi trận | 84.60 |
| +61 | Hiệu số | +7 |
| 126 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 24.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.7 (12 trận) |
| 22.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.0 (12 trận) |
| 24.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.7 (12 trận) |
| 23.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.4 (12 trận) |
| 46.2 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.7 (12 trận) |
| 47.7 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.1 (12 trận) |
| 190.2 | Tổng điểm trung bình | 169.6 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/12 trận |
| 33.4 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.5 (11 trận) |
| 18.3 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.8 (12 trận) |
| 38% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (11 trận) |
| 76% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (11 trận) |
| 49% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (11 trận) |
| 61% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (11 trận) |
| 15.3 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.3 (12 trận) |
| 7.7 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (12 trận) |
| 1.9 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (12 trận) |
| Breogan Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Unicaja Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 6T 3B | T · B | 6T 4B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 100.56 | Ghi được mỗi trận | 85.20 |
| 91.44 | Bị ghi mỗi trận | 83.50 |
| +82 | Hiệu số | +17 |
| 126 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 21.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.9 (7 trận) |
| 25.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.9 (7 trận) |
| 19.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.4 (7 trận) |
| 32.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.4 (7 trận) |
| 46.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.7 (7 trận) |
| 51.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.9 (7 trận) |
| 192.0 | Tổng điểm trung bình | 168.7 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 35.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.5 (6 trận) |
| 20.5 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.6 (7 trận) |
| 42% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (6 trận) |
| 70% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (6 trận) |
| 53% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (6 trận) |
| 64% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (6 trận) |
| 14.8 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.6 (7 trận) |
| 9.0 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (7 trận) |
| 2.2 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 (7 trận) |
| Breogan Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Unicaja Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 5T 6B | T · B | 4T 6B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 93.45 | Ghi được mỗi trận | 84.70 |
| 95.36 | Bị ghi mỗi trận | 85.70 |
| -21 | Hiệu số | -10 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 25.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.4 (5 trận) |
| 20.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.0 (5 trận) |
| 27.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 (5 trận) |
| 17.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.6 (5 trận) |
| 45.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.4 (5 trận) |
| 45.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.6 (5 trận) |
| 188.8 | Tổng điểm trung bình | 170.4 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/5 trận |
| 32.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.2 (5 trận) |
| 16.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.2 (5 trận) |
| 36% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (5 trận) |
| 80% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (5 trận) |
| 47% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (5 trận) |
| 59% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (5 trận) |
| 15.7 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.6 (5 trận) |
| 6.8 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (5 trận) |
| 1.7 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (5 trận) |
| Breogan Dựa trên 15 trận | Liga ACB | Unicaja Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 13 |
| 7T 8B | T · B | 4T 9B |
| 47% | Tỷ lệ thắng | 31% |
| 93.93 | Ghi được mỗi trận | 86.00 |
| 94.93 | Bị ghi mỗi trận | 88.77 |
| -15 | Hiệu số | -36 |
| 115 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 24.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 (8 trận) |
| 22.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.5 (8 trận) |
| 24.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.9 (8 trận) |
| 23.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.5 (8 trận) |
| 46.2 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.2 (8 trận) |
| 47.7 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.4 (8 trận) |
| 188.9 | Tổng điểm trung bình | 174.8 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 33.4 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.3 (7 trận) |
| 18.3 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.4 (8 trận) |
| 38% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (7 trận) |
| 76% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (7 trận) |
| 49% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (7 trận) |
| 61% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (7 trận) |
| 15.3 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.4 (8 trận) |
| 7.7 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 (8 trận) |
| 1.9 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (8 trận) |
| Breogan Dựa trên 2 trận | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Unicaja Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 5 |
| 2T 0B | T · B | 4T 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 80% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 83.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 75.60 |
| +67 | Hiệu số | +37 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.5 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 15.0 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.2 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 32.5 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.5 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 158.6 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/4 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.5 (4 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 20.8 (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 45% (4 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (4 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 11.2 (4 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (4 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (4 trận) |
| Breogan Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Unicaja Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0B | T · B | 2T 0B |
| +12 | Hiệu số | +6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Breogan Dựa trên 1 trận | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu Qualification 2 | Unicaja |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -3 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BMoraBanc Andorra108:102Breogan18/10/2026 00:30 · Liga ACB · Peruga C.TBreogan115:92Bàsquet Girona11/10/2026 02:00 · Liga ACB · Caballero M.TManresa95:101Breogan04/10/2026 02:00 · Liga ACB · Calatrava F.TBreogan110:104Club Joventut Badalona27/09/2026 17:00 · Liga ACB · Peruga C.BDziki Warszawa113:110Breogan19/09/2026 22:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu Qualification 2
TManchester Basketball84:105Breogan17/09/2026 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu
TBreogan126:80Rilski Sportist (Bul)14/09/2026 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu
TObradoiro CAB81:84Breogan05/09/2026 · Giao hữu CLB
TBreogan99:90Mega Basket01/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BBreogan94:95Basket Zaragoza 200229/05/2026 · Liga ACB
BUnicaja (Esp)101:83Breogan23/05/2026 · Liga ACB
TBreogan95:76Bàsquet Girona16/05/2026 19:00 · Liga ACBTReal Madrid97:101Breogan10/05/2026 · Liga ACB
BBreogan97:99MoraBanc Andorra11/04/2026 19:00 · Liga ACBBValencia105:88Breogan05/04/2026 23:00 · Liga ACBTBreogan91:78Manresa29/03/2026 00:00 · Liga ACBTGran Canaria75:83Breogan22/03/2026 19:00 · Liga ACBBBilbao100:90Breogan15/03/2026 03:00 · Liga ACBBBreogan78:109Barcelona (Brazil)08/03/2026 18:15 · Liga ACBBTenerife90:81Breogan15/02/2026 02:00 · Liga ACBTManresa72:84Unicaja17/10/2026 23:00 · Liga ACB · Caballero M.TUnicaja92:84MoraBanc Andorra11/10/2026 00:30 · Liga ACB · Cortes C.TJuventus66:105Unicaja08/10/2026 00:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBUnicaja75:80Tenerife04/10/2026 00:30 · Liga ACB · Peruga C.BReal Madrid89:87Unicaja28/09/2026 00:00 · Liga ACB · Conde A.TObradoiro CAB84:86Unicaja20/09/2026 17:30 · Giao hữu CLBTUnicaja80:76Tenerife10/09/2026 19:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BBaskonia92:89Unicaja29/05/2026 · Liga ACB
BClub Joventut Badalona95:74Unicaja26/05/2026 · Liga ACB
TUnicaja101:83Breogan23/05/2026 · Liga ACB
BMurcia (Esp)87:69Unicaja17/05/2026 · Liga ACB
TUnicaja85:80Tenerife09/05/2026 22:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBUnicaja65:78AEK Athens08/05/2026 02:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBUnicaja100:101Gran Canaria (Esp)29/04/2026 · Liga ACB
TAlba Berlin85:88Unicaja09/04/2026 01:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBBilbao90:74Unicaja04/04/2026 23:00 · Liga ACBTUnicaja72:69Alba Berlin02/04/2026 01:30 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBBarcelona (Brazil)97:91Unicaja30/03/2026 00:00 · Liga ACBBUnicaja70:95Tenerife22/03/2026 02:00 · Liga ACBTUnicaja112:89Basket Zaragoza 200215/03/2026 00:00 · Liga ACBTính đến 19/10 00:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận3Breogan T
0H
6Unicaja T
165.8Trung bình tổng điểm
Breogan Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 707 : 785
- Sân nhà
- 3T 0H 2B
- Sân khách
- 0T 0H 4B
BUnicaja101:83Breogan23/05/2026 · Liga ACB 2025/26
TBreogan98:82Unicaja04/01/2026 03:00 · Liga ACB 2025/26TBreogan81:79Unicaja08/02/2025 · Liga ACB 2024/25
BUnicaja86:77Breogan28/12/2024 · Liga ACB 2024/25
BBreogan65:76Unicaja09/03/2024 · Liga ACB 2023/24
BUnicaja87:70Breogan28/10/2023 · Liga ACB 2023/24
BBreogan74:90Unicaja20/04/2023 · Liga ACB 2022/23
BUnicaja100:66Breogan14/01/2023 · Liga ACB 2022/23
TBreogan93:84Unicaja14/05/2022 · Liga ACB 2021/22
Tính đến 19/10 00:01
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Tính đến 18/10 15:49
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Breogan gặp Unicaja tại Liga ACB vào 26/10/2026 00:00 UTC+07 tại Pazo dos Deportes.
Breogan đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Unicaja đứng thứ 9.
Breogan thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Unicaja thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Breogan thắng 3, Unicaja thắng 6, hòa 0.
Breogan · Trận trước: MoraBanc Andorra vs Breogan (18/10) · Trận tiếp theo: Obradoiro CAB vs Breogan (1/11)
Unicaja · Trận trước: Manresa vs Unicaja (17/10) · Trận tiếp theo: Unicaja vs Barcelona (2/11)
Các trận Liga ACB khác cùng ngày
Các trận Liga ACB tuần này
- Basket Zaragoza 2002 vs Bàsquet Girona
- Murcia vs Forca Lleida
- Leyma Coruna vs Tenerife
- Obradoiro CAB vs Breogan
- Club Joventut Badalona vs Bilbao
- Real Madrid vs San Pablo Burgos
- Baskonia vs Manresa
- MoraBanc Andorra vs Valencia
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Monterrey vs Pachuca
- Kepco vs KB Stars
- Estudiantes L.P. vs San Lorenzo (Argentina)
- Estudiantes Rio Cuarto vs Aldosivi
- FC Cincinnati vs Columbus Crew
- Bahia vs Flamengo RJ
- Remo vs RB Bragantino
- S. Bejlek vs Xiy. Wang
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Parry
- E. Mertens vs L. Fernandez
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.