Ngôn ngữ

Breogan vs Unicaja

Chi tiết trận đấu
Pazo dos Deportes
BreoganChủ nhà
00:00Bắt đầu 26/10
UnicajaĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 4 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
BreoganTất cảUnicaja
4Trận5
3Thắng3
1Thua2
428Ghi được443
399Bị ghi391
BreoganChủ nhàUnicaja
2Trận2
2Thắng1
0Thua1
225Ghi được167
196Bị ghi164
BreoganĐội kháchUnicaja
2Trận3
1Thắng2
1Thua1
203Ghi được276
203Bị ghi227
BreoganTất cảUnicaja
4Trận4
3Thắng2
1Thua2
428Ghi được338
399Bị ghi325
BreoganChủ nhàUnicaja
2Trận2
2Thắng1
0Thua1
225Ghi được167
196Bị ghi164
BreoganĐội kháchUnicaja
2Trận2
1Thắng1
1Thua1
203Ghi được171
203Bị ghi161
BreoganTất cảUnicaja
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Ghi được105
—Bị ghi66
BreoganĐội kháchUnicaja
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Ghi được105
—Bị ghi66
Giải đấu được tính: Liga ACB · Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Real Madrid4401.000+81
2Baskonia3301.000+61
3Breogan431.750+29
4Basket Zaragoza 2002431.750+18
5Obradoiro CAB431.750+7
6Valencia422.500+30
7Tenerife (Esp)321.667+17
8Barcelona (Brazil)321.667+15
9Unicaja (Esp)422.500+13
10Bilbao (Esp)422.500-14
11Bàsquet Girona422.500-36
12San Pablo Burgos413.250-4
13Club Joventut Badalona312.333-5
14Forca Lleida413.250-21
15MoraBanc Andorra413.250-28
16Murcia (Esp)413.250-37
17Leyma Coruna413.250-56
18Manresa404.000-70
Tính đến 19/10 02:02

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BreoganBTTTBTTTTB11T 9B
UnicajaTTTBBTTBBT10T 10B
Breogan
Dựa trên 20 trận
Unicaja
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 9BT · B10T 10B
55%Tỷ lệ thắng50%
96.65Ghi được mỗi trận84.95
93.60Bị ghi mỗi trận84.60
+61Hiệu số+7
126Điểm ghi cao nhất112
78Điểm ghi thấp nhất65
24.0 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 119.7 (12 trận)
22.2 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 220.0 (12 trận)
24.0 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 322.7 (12 trận)
23.7 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 419.4 (12 trận)
46.2 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận39.7 (12 trận)
47.7 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.1 (12 trận)
190.2Tổng điểm trung bình169.6
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ1/12 trận
33.4 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.5 (11 trận)
18.3 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận17.8 (12 trận)
38% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (11 trận)
76% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (11 trận)
49% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (11 trận)
61% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (11 trận)
15.3 (10 trận)Mất bóng mỗi trận11.3 (12 trận)
7.7 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận7.2 (12 trận)
1.9 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận2.2 (12 trận)
Breogan
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnUnicaja
Dựa trên 10 trận
9Trận10
6T 3BT · B6T 4B
67%Tỷ lệ thắng60%
100.56Ghi được mỗi trận85.20
91.44Bị ghi mỗi trận83.50
+82Hiệu số+17
126Điểm ghi cao nhất112
78Điểm ghi thấp nhất65
21.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 119.9 (7 trận)
25.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 217.9 (7 trận)
19.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 322.4 (7 trận)
32.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 421.4 (7 trận)
46.8 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận37.7 (7 trận)
51.8 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.9 (7 trận)
192.0Tổng điểm trung bình168.7
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
35.7 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.5 (6 trận)
20.5 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận17.6 (7 trận)
42% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (6 trận)
70% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (6 trận)
53% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (6 trận)
64% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (6 trận)
14.8 (4 trận)Mất bóng mỗi trận12.6 (7 trận)
9.0 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận7.4 (7 trận)
2.2 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận1.9 (7 trận)
Breogan
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnUnicaja
Dựa trên 10 trận
11Trận10
5T 6BT · B4T 6B
45%Tỷ lệ thắng40%
93.45Ghi được mỗi trận84.70
95.36Bị ghi mỗi trận85.70
-21Hiệu số-10
110Điểm ghi cao nhất105
81Điểm ghi thấp nhất69
25.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 119.4 (5 trận)
20.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 223.0 (5 trận)
27.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 323.0 (5 trận)
17.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 416.6 (5 trận)
45.8 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.4 (5 trận)
45.0 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.6 (5 trận)
188.8Tổng điểm trung bình170.4
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ1/5 trận
32.0 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.2 (5 trận)
16.8 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận18.2 (5 trận)
36% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (5 trận)
80% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (5 trận)
47% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (5 trận)
59% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (5 trận)
15.7 (6 trận)Mất bóng mỗi trận9.6 (5 trận)
6.8 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận7.0 (5 trận)
1.7 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận2.6 (5 trận)
Breogan
Dựa trên 15 trận
Liga ACBUnicaja
Dựa trên 13 trận
15Trận13
7T 8BT · B4T 9B
47%Tỷ lệ thắng31%
93.93Ghi được mỗi trận86.00
94.93Bị ghi mỗi trận88.77
-15Hiệu số-36
115Điểm ghi cao nhất112
78Điểm ghi thấp nhất69
24.0 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 120.8 (8 trận)
22.2 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 222.5 (8 trận)
24.0 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 322.9 (8 trận)
23.7 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 419.5 (8 trận)
46.2 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.2 (8 trận)
47.7 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.4 (8 trận)
188.9Tổng điểm trung bình174.8
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
33.4 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.3 (7 trận)
18.3 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận16.4 (8 trận)
38% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (7 trận)
76% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (7 trận)
49% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (7 trận)
61% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (7 trận)
15.3 (10 trận)Mất bóng mỗi trận11.4 (8 trận)
7.7 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận7.8 (8 trận)
1.9 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận2.1 (8 trận)
Breogan
Dựa trên 2 trận
Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuUnicaja
Dựa trên 5 trận
2Trận5
2T 0BT · B4T 1B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng80%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận83.00
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận75.60
+67Hiệu số+37
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi cao nhất105
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi thấp nhất65
—Điểm trung bình hiệp 117.5 (4 trận)
—Điểm trung bình hiệp 215.0 (4 trận)
—Điểm trung bình hiệp 322.2 (4 trận)
—Điểm trung bình hiệp 419.2 (4 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận32.5 (4 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận41.5 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tổng điểm trung bình158.6
—Số trận có hiệp phụ1/4 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.5 (4 trận)
—Kiến tạo mỗi trận20.8 (4 trận)
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (4 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công76% (4 trận)
—Tỷ lệ ném trúng45% (4 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)56% (4 trận)
—Mất bóng mỗi trận11.2 (4 trận)
—Cướp bóng mỗi trận6.2 (4 trận)
—Chắn bóng mỗi trận2.2 (4 trận)
Breogan
Dựa trên 2 trận
Giao hữu CLBUnicaja
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0BT · B2T 0B
+12Hiệu số+6
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Breogan
Dựa trên 1 trận
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu Qualification 2Unicaja
1Trận—
0T 1BT · B—
-3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 19/10 00:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
3Breogan T
0H
6Unicaja T
165.8Trung bình tổng điểm
Breogan Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
707 : 785
Sân nhà
3T 0H 2B
Sân khách
0T 0H 4B
TBreogan98:82Unicaja04/01/2026 03:00 · Liga ACB 2025/26
Tính đến 19/10 00:01

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
T. Brown427:2115.84.54.5
F. Alonso423:4419.52.53.5
R. Bolton423:0815.01.55.2
M. Andric422:268.22.51.0
D. Brankovic419:019.56.00.5
A. Garcia417:376.04.50.8
A. Aranitovic417:026.83.50.5
D. Mavra320:5317.70.75.3
A. Ilic413:537.53.00.5
J. Peris49:183.21.21.2
J. Kasibabu39:172.34.00.0
E. Quintela35:050.70.71.0
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
C. Hunt527:1415.82.21.6
A. Noua524:5614.67.41.2
I. Brazdeikis524:0711.84.23.0
D. Kravish522:306.65.01.2
K. Perry522:1611.61.63.4
M. J. Pantzar520:107.24.42.6
W. Hernangomez517:0211.46.40.8
J. Barreiro511:081.41.00.6
S. Lukosius413:314.00.80.8
T. Kalinoski314:206.72.00.7
N. Djedovic56:411.00.60.8
A. Diaz112:230.00.02.0
M. Thomas24:530.00.00.0
Tính đến 18/10 15:49

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)