Ngôn ngữ

Manresa vs San Pablo Burgos

Chi tiết trận đấu
Pavelló Nou Congost
ManresaChủ nhà
23:00Bắt đầu 24/10
San Pablo BurgosĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
ManresaTất cảSan Pablo Burgos
6Trận6
1Thắng2
5Thua4
537Ghi được527
610Bị ghi534
ManresaChủ nhàSan Pablo Burgos
2Trận3
1Thắng1
1Thua2
196Ghi được266
190Bị ghi264
ManresaĐội kháchSan Pablo Burgos
4Trận3
0Thắng1
4Thua2
341Ghi được261
420Bị ghi270
ManresaTất cảSan Pablo Burgos
3Trận3
0Thắng1
3Thua2
270Ghi được278
328Bị ghi275
ManresaChủ nhàSan Pablo Burgos
1Trận1
0Thắng0
1Thua1
95Ghi được97
101Bị ghi98
ManresaĐội kháchSan Pablo Burgos
2Trận2
0Thắng1
2Thua1
175Ghi được181
227Bị ghi177
ManresaTất cảSan Pablo Burgos
3Trận3
1Thắng1
2Thua2
267Ghi được249
282Bị ghi259
ManresaChủ nhàSan Pablo Burgos
1Trận2
1Thắng1
0Thua1
101Ghi được169
89Bị ghi166
ManresaĐội kháchSan Pablo Burgos
2Trận1
0Thắng0
2Thua1
166Ghi được80
193Bị ghi93
Giải đấu được tính: Liga ACB · Eurocup
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Baskonia3301.000+61
2Real Madrid3301.000+46
3Breogan3301.000+35
4Bilbao (Esp)321.667+21
5Tenerife (Esp)321.667+17
6Barcelona (Brazil)321.667+15
7Basket Zaragoza 2002321.667+7
8Obradoiro CAB321.667+0
9Valencia312.333+7
10San Pablo Burgos312.333+3
11Unicaja (Esp)312.333+1
12Club Joventut Badalona312.333-5
13Forca Lleida312.333-10
14Murcia (Esp)312.333-14
15Leyma Coruna312.333-36
16Bàsquet Girona312.333-56
17MoraBanc Andorra303.000-34
18Manresa303.000-58
Tính đến 16/10 12:14

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ManresaBBTBBBBTBT8T 12B
San Pablo BurgosBBBTTBTBTB11T 9B
Manresa
Dựa trên 20 trận
San Pablo Burgos
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 12BT · B11T 9B
40%Tỷ lệ thắng55%
88.05Ghi được mỗi trận91.85
91.45Bị ghi mỗi trận91.00
-68Hiệu số+17
113Điểm ghi cao nhất110
77Điểm ghi thấp nhất72
22.2 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 122.2 (11 trận)
20.3 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 220.3 (11 trận)
22.9 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 324.6 (11 trận)
20.5 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 424.8 (11 trận)
42.5 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.5 (11 trận)
43.4 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận49.5 (11 trận)
179.5Tổng điểm trung bình182.8
0/11 trậnSố trận có hiệp phụ0/11 trận
32.1 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.7 (11 trận)
17.6 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận19.9 (11 trận)
31% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (11 trận)
73% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (8 trận)
43% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng50% (11 trận)
54% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (8 trận)
15.2 (11 trận)Mất bóng mỗi trận13.4 (11 trận)
7.0 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận8.9 (11 trận)
3.1 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận3.5 (11 trận)
Manresa
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSan Pablo Burgos
Dựa trên 11 trận
9Trận11
4T 5BT · B7T 4B
44%Tỷ lệ thắng64%
94.33Ghi được mỗi trận93.45
91.33Bị ghi mỗi trận90.27
+27Hiệu số+35
113Điểm ghi cao nhất110
77Điểm ghi thấp nhất72
24.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 123.0 (6 trận)
20.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 221.2 (6 trận)
25.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 323.0 (6 trận)
20.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 423.3 (6 trận)
45.0 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.2 (6 trận)
46.2 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận46.3 (6 trận)
185.7Tổng điểm trung bình183.7
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
35.8 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.8 (6 trận)
17.0 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận19.5 (6 trận)
34% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (6 trận)
77% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (4 trận)
43% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng50% (6 trận)
53% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (4 trận)
15.8 (4 trận)Mất bóng mỗi trận12.7 (6 trận)
7.2 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận8.5 (6 trận)
3.5 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận4.0 (6 trận)
Manresa
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnSan Pablo Burgos
Dựa trên 9 trận
11Trận9
4T 7BT · B4T 5B
36%Tỷ lệ thắng44%
82.91Ghi được mỗi trận89.89
91.55Bị ghi mỗi trận91.89
-95Hiệu số-18
92Điểm ghi cao nhất109
78Điểm ghi thấp nhất76
20.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 121.2 (5 trận)
20.1 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 219.2 (5 trận)
21.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 326.6 (5 trận)
20.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 426.6 (5 trận)
41.0 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.4 (5 trận)
41.7 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận53.2 (5 trận)
174.5Tổng điểm trung bình181.8
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
30.0 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.8 (5 trận)
18.0 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận20.4 (5 trận)
29% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (5 trận)
67% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công71% (4 trận)
43% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng50% (5 trận)
55% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)62% (4 trận)
14.9 (7 trận)Mất bóng mỗi trận14.2 (5 trận)
6.9 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận9.4 (5 trận)
2.9 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8 (5 trận)
Manresa
Dựa trên 11 trận
Liga ACBSan Pablo Burgos
Dựa trên 15 trận
11Trận15
4T 7BT · B9T 6B
36%Tỷ lệ thắng60%
87.00Ghi được mỗi trận93.93
92.09Bị ghi mỗi trận92.07
-56Hiệu số+28
101Điểm ghi cao nhất110
78Điểm ghi thấp nhất74
22.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 123.4 (8 trận)
16.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 221.0 (8 trận)
24.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 326.1 (8 trận)
21.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 424.8 (8 trận)
38.9 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.4 (8 trận)
46.3 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận50.9 (8 trận)
179.1Tổng điểm trung bình186.0
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
32.4 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.0 (8 trận)
16.1 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận20.2 (8 trận)
30% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (8 trận)
73% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (8 trận)
43% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng51% (8 trận)
54% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (8 trận)
15.1 (7 trận)Mất bóng mỗi trận13.1 (8 trận)
6.6 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận9.4 (8 trận)
3.4 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận3.9 (8 trận)
Manresa
Dựa trên 4 trận
EurocupSan Pablo Burgos
Dựa trên 3 trận
4Trận3
1T 3BT · B1T 2B
25%Tỷ lệ thắng33%
87.00Ghi được mỗi trận83.00
95.00Bị ghi mỗi trận86.33
-32Hiệu số-10
101Điểm ghi cao nhất85
78Điểm ghi thấp nhất80
22.5Điểm trung bình hiệp 119.0
26.2Điểm trung bình hiệp 218.3
19.8Điểm trung bình hiệp 320.7
18.5Điểm trung bình hiệp 425.0
48.8Điểm trung bình nửa đầu trận37.3
38.2Điểm trung bình nửa sau trận45.7
182.0Tổng điểm trung bình169.3
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
31.5Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.3
20.2Kiến tạo mỗi trận19.0
32%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36%
44%Tỷ lệ ném trúng47%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
15.2Mất bóng mỗi trận14.0
7.8Cướp bóng mỗi trận7.7
2.5Chắn bóng mỗi trận2.3
Manresa
Dựa trên 5 trận
Giao hữu CLBSan Pablo Burgos
Dựa trên 2 trận
5Trận2
3T 2BT · B1T 1B
60%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
91.20Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
87.20Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
+20Hiệu số-1
113Điểm ghi cao nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
77Điểm ghi thấp nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
178.4Tổng điểm trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 15/10 03:40

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
1Manresa T
0H
0San Pablo Burgos T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Manresa Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
102 : 100
Sân nhà
—
Sân khách
1T 0H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 15 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
T. Allen525:4021.44.22.0
J. Notae620:5713.81.72.5
C. Agbo620:249.22.00.5
R. Villar619:134.51.83.3
L. Kolenda619:068.22.21.8
N. Ongenda618:4810.73.01.2
Y. Minchev616:225.55.21.3
F. Bassas518:564.02.04.8
P. Tamba612:525.02.50.7
H. Benitez316:337.01.73.7
E. Vila Martinez411:411.82.80.5
P. Oriola218:579.56.00.5
G. Fernandez310:033.00.30.7
L. Beaufort55:581.80.40.0
M. Enabulele28:052.01.00.0
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
D. Steward622:3115.82.52.5
Z. Samar621:487.03.24.5
S. Doumbouya621:4313.35.52.2
C. Audige621:0313.01.51.7
D. Radosavljevic619:485.03.81.5
C. Sengfelder619:149.83.50.7
D. Diez618:085.24.81.0
R. Lobaco614:324.21.71.2
J. Taboada614:155.01.80.8
B. Koprivica515:568.84.60.8
R. Guerrero58:202.61.40.0
P. Almazan66:390.01.00.5
Tính đến 16/10 02:50

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)