Ngôn ngữ

Lorient vs Brest

Chi tiết trận đấu
Stade du Moustoir
LorientChủ nhà
02:45Bắt đầu 01/11
BrestĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
LorientVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Bandiougou FadigaChấn thương
Mamadou KoneChấn thương
Noah MbambaChấn thương
Panos KatserisChấn thương
BrestVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Brendan ChardonnetChấn thương
Giovani VersiniChấn thương
Raphael Le GuenChấn thương
Tính đến 17/10 09:53

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 5 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
LorientTất cảBrest
5Trận7
2Thắng2
1Hòa3
2Thua2
6Bàn thắng13
6Bàn thua10
LorientChủ nhàBrest
3Trận3
1Thắng1
1Hòa1
1Thua1
4Bàn thắng7
4Bàn thua4
LorientĐội kháchBrest
2Trận4
1Thắng1
0Hòa2
1Thua1
2Bàn thắng6
2Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn1
1.20Bàn thắng mỗi trận1.86
1.20Bàn thua mỗi trận1.43
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất2
LorientTất cảBrest
5Trận7
2Thắng2
1Hòa3
2Thua2
6Bàn thắng13
6Bàn thua10
LorientChủ nhàBrest
3Trận3
1Thắng1
1Hòa1
1Thua1
4Bàn thắng7
4Bàn thua4
LorientĐội kháchBrest
2Trận4
1Thắng1
0Hòa2
1Thua1
2Bàn thắng6
2Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn1
1.20Bàn thắng mỗi trận1.86
1.20Bàn thua mỗi trận1.43
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất2
Giải đấu được tính: Ligue 1 Pháp
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Monaco6420+514HTHTT
2Lille7421+514HTBTT
3PSG7421+514TTTTB
4Rennes6411+213TBTTT
5Lyon6321+711BTHTH
6Paris FC6321+411BTHTT
7RC Lens7313+310TTBHB
8Brest7232+39HTBBT
9Toulouse7232+19THTHB
10Lorient6222+08TBHTB
11Nice6222-28TTBHB
12Strasbourg7214-37BBBHT
13Angers6213-37BTHBT
14Marseille6204+16TBBBB
15Le Mans7133-56BBTHH
16AJ Auxerre6204-86BTTBB
17ES Troyes AC7115-114BBBBB
18Le Havre AC6024-42BBHBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers3102-10
—AJ Auxerre3201+00
—Brest3111+30
—Le Havre AC3012-20
—Le Mans4121-20
—RC Lens3201+30
—Lille4220+30
—Lorient3111+00
—Lyon3210+60
—Marseille3102+20
—Monaco3210+30
—Nice4220+20
—PSG2101+10
—Paris FC3210+40
—Rennes4310+50
—Strasbourg3111-10
—Toulouse3102-20
—ES Troyes AC4013-80
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers3111-20
—AJ Auxerre3003-80
—Brest4121+00
—Le Havre AC3012-20
—Le Mans3012-30
—RC Lens4112+00
—Lille3201+20
—Lorient3111+00
—Lyon3111+10
—Marseille3102-10
—Monaco3210+20
—Nice2002-40
—PSG5320+40
—Paris FC3111+00
—Rennes2101-30
—Strasbourg4103-20
—Toulouse4130+30
—ES Troyes AC3102-30
Tính đến 18/10 04:00

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
LorientTBHTBHBTHB6T 8H 6B
BrestHTHBBTHHHB5T 7H 8B
Lorient
Dựa trên 20 trận
Brest
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 8H 6BT · H · B5T 7H 8B
30%Tỷ lệ thắng25%
40%Tỷ lệ hòa35%
1.35Ghi được mỗi trận1.45
1.20Bị ghi mỗi trận1.65
+3Hiệu số-4
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
25%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.26 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.45 (19 trận)
1.37 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.55 (19 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (19 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (19 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (19 trận)
10.4Số cú sút mỗi trận12.9 (19 trận)
3.7Sút trúng đích mỗi trận3.9 (19 trận)
47%Kiểm soát bóng trung bình45% (19 trận)
3.3Phạt góc mỗi trận3.8 (19 trận)
1.6 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (18 trận)
8.8Phạm lỗi mỗi trận12.3 (19 trận)
Lorient
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBrest
Dựa trên 10 trận
11Trận10
4T 4H 3BT · H · B3T 4H 3B
36%Tỷ lệ thắng30%
36%Tỷ lệ hòa40%
1.36Ghi được mỗi trận2.10
1.18Bị ghi mỗi trận1.60
+2Hiệu số+5
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
18%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.23 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.85 (9 trận)
1.29 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.63 (9 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.4 (9 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (9 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (9 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (9 trận)
10.7Số cú sút mỗi trận15.6 (9 trận)
3.5Sút trúng đích mỗi trận5.0 (9 trận)
48%Kiểm soát bóng trung bình44% (9 trận)
3.3Phạt góc mỗi trận3.6 (9 trận)
1.4 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (9 trận)
8.3Phạm lỗi mỗi trận11.2 (9 trận)
Lorient
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnBrest
Dựa trên 10 trận
9Trận10
2T 4H 3BT · H · B2T 3H 5B
22%Tỷ lệ thắng20%
44%Tỷ lệ hòa30%
1.33Ghi được mỗi trận0.80
1.22Bị ghi mỗi trận1.70
+1Hiệu số-9
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
33%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.31Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.09
1.45Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.48
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
10.1Số cú sút mỗi trận10.6
3.9Sút trúng đích mỗi trận2.9
46%Kiểm soát bóng trung bình45%
3.3Phạt góc mỗi trận4.0
1.7Thẻ vàng mỗi trận1.6 (9 trận)
9.4Phạm lỗi mỗi trận13.3
Lorient
Dựa trên 19 trận
Ligue 1 PhápBrest
Dựa trên 19 trận
19Trận19
6T 7H 6BT · H · B5T 6H 8B
32%Tỷ lệ thắng26%
37%Tỷ lệ hòa32%
1.42Ghi được mỗi trận1.42
1.26Bị ghi mỗi trận1.63
+3Hiệu số-4
32%Tỷ lệ giữ sạch lưới16%
21%Tỷ lệ không ghi bàn26%
1.26Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.45
1.37Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.55
53%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn58%
47%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn53%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
10.5Số cú sút mỗi trận12.9
3.9Sút trúng đích mỗi trận3.9
47%Kiểm soát bóng trung bình45%
3.5Phạt góc mỗi trận3.8
1.4 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (18 trận)
8.9Phạm lỗi mỗi trận12.3
LorientGiao hữu câu lạc bộBrest
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Lorient
Dựa trên 1 trận
Cúp bóng đá PhápBrest
1Trận—
0T 1H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Lorient T
1H
1Brest T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Lorient Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
3 : 5
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
0T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK38Yvon Mvogo60090 phút7.05
GK1Benjamin Leroy-----
GK21Bingourou Kamara-----
DF3Montassar Talbi60090 phút7.22
DF43Arsene Kouassi60190 phút6.78
DF32Nathaniel Adjei60088 phút7.27
DF20Dembo Sylla60087 phút7.13
DF77Panos Katseris50335 phút7.00
DF2Alec Georgen20048 phút7.00
DF55Nosa Obaretin20012 phút6.60
DF95Isaak Toure10087 phút7.30
DF27Formose Mendy-----
DF30Srdjan Kuzmic-----
DF97Stevan Siba-----
MF8Noah Cadiou60089 phút6.90
MF17Jean-Victor Makengo61085 phút7.27
MF33Gabin Bernardeau61060 phút6.90
MF62Arthur Avom60054 phút7.17
MF11Theo Le Bris50055 phút6.72
MF72Noah Mbamba31048 phút6.93
MF7Bandiougou Fadiga-----
MF23Daniel Semedo-----
FW42Mamadou Kone61052 phút6.62
FW10Isak Jensen51030 phút6.88
FW18Ibrahima Balde41045 phút6.62
FW19Souleymane Faye30021 phút6.70
FW15Aiyegun Tosin20022 phút6.45
FW9Mohamed Bamba-----
FW31Samir Haribou-----
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Egil Selvik70091 phút7.30
GKNoe Poillion-----
GK30Mathieu Patouillet-----
GK49Romain Cagnon-----
DF2Bradley Locko70090 phút6.99
DF70Kenny Lala71081 phút6.83
DF4Gautier Lloris60188 phút6.78
DF71Raphael Le Guen50090 phút6.70
DF20Luc Zogbe10068 phút6.20
DF18Justin Bourgault1002 phút—
DFPaul Rivoal-----
DF5Brendan Chardonnet-----
DF34Evan Mailly-----
MF13Joris Chotard70287 phút7.30
MF23Kamory Doumbia74181 phút7.04
MF29Lucas Tousart71047 phút7.00
MF7Joseph Nonge70029 phút6.50
MF8Hugo Magnetti60276 phút7.22
MF6Mamady Diambou40132 phút6.67
MFYannis Rabrun-Nellec-----
FW19Ludovic Ajorque72190 phút7.00
FW9Pathe Mboup72180 phút6.81
FW17Mama Balde62140 phút6.77
FW10Giovani Versini30050 phút6.57
FW39Djylian N'Guessan30012 phút6.50
FW32C. Laine Mathis Louis30010 phút6.60
FW11Noah Edjouma20017 phút6.80
FW21Yayiya Kante Ibrahim20016 phút6.50
FW33Enzo Monchatre-----
Tính đến 17/10 09:53

Huấn luyện viên

LorientHuấn luyện viên Alexandre Dujeux
BrestHuấn luyện viên Julien Lachuer
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:53

Các trận tiếp theo