Lorient vs Brest
Stade du Moustoir
02:45Bắt đầu 01/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
LorientVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Bandiougou FadigaChấn thương |
| Mamadou KoneChấn thương |
| Noah MbambaChấn thương |
| Panos KatserisChấn thương |
BrestVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Brendan ChardonnetChấn thương |
| Giovani VersiniChấn thương |
| Raphael Le GuenChấn thương |
Tính đến 17/10 09:53
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 5 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| Lorient | Tất cả | Brest |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 13 |
| 6 | Bàn thua | 10 |
| Lorient | Chủ nhà | Brest |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 7 |
| 4 | Bàn thua | 4 |
| Lorient | Đội khách | Brest |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 6 |
| 2 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.20 | Bàn thắng mỗi trận | 1.86 |
| 1.20 | Bàn thua mỗi trận | 1.43 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Lorient | Tất cả | Brest |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 13 |
| 6 | Bàn thua | 10 |
| Lorient | Chủ nhà | Brest |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 7 |
| 4 | Bàn thua | 4 |
| Lorient | Đội khách | Brest |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 6 |
| 2 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.20 | Bàn thắng mỗi trận | 1.86 |
| 1.20 | Bàn thua mỗi trận | 1.43 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
Giải đấu được tính: Ligue 1 Pháp
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Monaco | 6 | 4 | 2 | 0 | +5 | 14 | HTHTT |
| 2 | Lille | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | HTBTT |
| 3 | PSG | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | TTTTB |
| 4 | Rennes | 6 | 4 | 1 | 1 | +2 | 13 | TBTTT |
| 5 | Lyon | 6 | 3 | 2 | 1 | +7 | 11 | BTHTH |
| 6 | Paris FC | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 11 | BTHTT |
| 7 | RC Lens | 7 | 3 | 1 | 3 | +3 | 10 | TTBHB |
| 8 | Brest | 7 | 2 | 3 | 2 | +3 | 9 | HTBBT |
| 9 | Toulouse | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | THTHB |
| 10 | Lorient | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 8 | TBHTB |
| 11 | Nice | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | TTBHB |
| 12 | Strasbourg | 7 | 2 | 1 | 4 | -3 | 7 | BBBHT |
| 13 | Angers | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BTHBT |
| 14 | Marseille | 6 | 2 | 0 | 4 | +1 | 6 | TBBBB |
| 15 | Le Mans | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 6 | BBTHH |
| 16 | AJ Auxerre | 6 | 2 | 0 | 4 | -8 | 6 | BTTBB |
| 17 | ES Troyes AC | 7 | 1 | 1 | 5 | -11 | 4 | BBBBB |
| 18 | Le Havre AC | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | BBHBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Brest | 3 | 1 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Le Mans | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | RC Lens | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Lille | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nice | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | PSG | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Paris FC | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rennes | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Strasbourg | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Toulouse | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 4 | 0 | 1 | 3 | -8 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 3 | 0 | 0 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Brest | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Le Mans | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | RC Lens | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Lille | 3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Monaco | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Nice | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | PSG | 5 | 3 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Paris FC | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Rennes | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Strasbourg | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Toulouse | 4 | 1 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 |
Tính đến 18/10 04:00
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
LorientTBHTBHBTHB6T 8H 6B
BrestHTHBBTHHHB5T 7H 8B
| Lorient Dựa trên 20 trận | Brest Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 8H 6B | T · H · B | 5T 7H 8B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.65 |
| +3 | Hiệu số | -4 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.26 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (19 trận) |
| 1.37 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.55 (19 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (19 trận) |
| 10.4 | Số cú sút mỗi trận | 12.9 (19 trận) |
| 3.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 (19 trận) |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (19 trận) |
| 3.3 | Phạt góc mỗi trận | 3.8 (19 trận) |
| 1.6 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (18 trận) |
| 8.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 (19 trận) |
| Lorient Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Brest Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 4T 4H 3B | T · H · B | 3T 4H 3B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.36 | Ghi được mỗi trận | 2.10 |
| 1.18 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +2 | Hiệu số | +5 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.23 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.85 (9 trận) |
| 1.29 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.63 (9 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.4 (9 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 10.7 | Số cú sút mỗi trận | 15.6 (9 trận) |
| 3.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (9 trận) |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (9 trận) |
| 3.3 | Phạt góc mỗi trận | 3.6 (9 trận) |
| 1.4 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (9 trận) |
| 8.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 (9 trận) |
| Lorient Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Brest Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 2T 4H 3B | T · H · B | 2T 3H 5B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| 1.22 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| +1 | Hiệu số | -9 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.31 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.09 |
| 1.45 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.48 |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 10.1 | Số cú sút mỗi trận | 10.6 |
| 3.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.9 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 3.3 | Phạt góc mỗi trận | 4.0 |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (9 trận) |
| 9.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.3 |
| Lorient Dựa trên 19 trận | Ligue 1 Pháp | Brest Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 19 |
| 6T 7H 6B | T · H · B | 5T 6H 8B |
| 32% | Tỷ lệ thắng | 26% |
| 37% | Tỷ lệ hòa | 32% |
| 1.42 | Ghi được mỗi trận | 1.42 |
| 1.26 | Bị ghi mỗi trận | 1.63 |
| +3 | Hiệu số | -4 |
| 32% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 16% |
| 21% | Tỷ lệ không ghi bàn | 26% |
| 1.26 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.45 |
| 1.37 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.55 |
| 53% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| 47% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 53% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 10.5 | Số cú sút mỗi trận | 12.9 |
| 3.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 3.5 | Phạt góc mỗi trận | 3.8 |
| 1.4 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (18 trận) |
| 8.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 |
| Lorient | Giao hữu câu lạc bộ | Brest Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Lorient Dựa trên 1 trận | Cúp bóng đá Pháp | Brest |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1H 0B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TLorient1:0Paris FC11/10/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stade du MoustoirBLe Mans2:1Lorient20/09/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stade Marie-MarvingtHLorient2:2Toulouse13/09/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stade du MoustoirTRC Lens0:1Lorient05/09/2026 22:15 · Ligue 1 Pháp · Stade Bollaert-DelelisBLorient1:2ES Troyes AC30/08/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stade du MoustoirHNice0:0Lorient23/08/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Allianz Riviera
Mùa giải 2025/26
BLorient0:2Le Havre AC18/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápTMetz0:4Lorient11/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápHPSG2:2Lorient02/05/2026 22:00 · Ligue 1 PhápBLorient2:3Strasbourg26/04/2026 20:00 · Ligue 1 PhápTLorient2:0Marseille18/04/2026 22:00 · Ligue 1 PhápBLyon2:0Lorient13/04/2026 01:45 · Ligue 1 PhápHLorient1:1Paris05/04/2026 22:15 · Ligue 1 PhápBToulouse1:0Lorient21/03/2026 23:00 · Ligue 1 PhápTLorient2:1RC Lens14/03/2026 23:00 · Ligue 1 PhápHLille1:1Lorient08/03/2026 23:15 · Ligue 1 PhápHLorient0:0Luân lưu 5-6Nice05/03/2026 02:30 · Cúp bóng đá Pháp · Stade du MoustoirHLorient2:2AJ Auxerre01/03/2026 23:15 · Ligue 1 PhápHNice3:3Lorient22/02/2026 23:15 · Ligue 1 PhápTLorient2:0Angers15/02/2026 23:15 · Ligue 1 PhápHLille1:1Brest18/10/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stade Pierre-MauroyTBrest5:1Angers11/10/2026 01:45 · Ligue 1 PhápHBrest2:2A.C. Monza03/10/2026 23:00 · Giao hữu câu lạc bộBAJ Auxerre2:1Brest20/09/2026 20:00 · Ligue 1 PhápBBrest0:1PSG14/09/2026 01:45 · Ligue 1 PhápTLe Havre AC1:2Brest06/09/2026 01:45 · Ligue 1 PhápHBrest2:2Toulouse30/08/2026 01:45 · Ligue 1 PhápHLe Mans2:2Brest23/08/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stade Marie-Marvingt
Mùa giải 2025/26
HBrest1:1Angers SCO18/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápBBrest1:2Strasbourg14/05/2026 00:00 · Ligue 1 PhápBPSG1:0Brest11/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápBParis FC4:0Brest03/05/2026 22:15 · Ligue 1 PhápHBrest3:3RC Lens25/04/2026 01:45 · Ligue 1 PhápHNantes1:1Brest19/04/2026 22:15 · Ligue 1 PhápBBrest3:4Rennes05/04/2026 00:00 · Ligue 1 PhápBAJ Auxerre3:0Brest22/03/2026 01:00 · Ligue 1 PhápBMonaco2:0Brest15/03/2026 03:05 · Ligue 1 PhápTBrest2:0Le Havre AC08/03/2026 23:15 · Ligue 1 PhápTMetz0:1Brest01/03/2026 23:15 · Ligue 1 PhápTBrest2:0Marseille21/02/2026 02:45 · Ligue 1 PhápTính đến 18/10 04:04
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận0Lorient T
1H
1Brest T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Lorient Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 3 : 5
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 6 trận
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Tính đến 17/10 09:53
Huấn luyện viên
LorientHuấn luyện viên Alexandre Dujeux
BrestHuấn luyện viên Julien Lachuer
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:53
Các trận tiếp theo
08/11/202623:15 vs Le Havre AC—Đội kháchLigue 1 Pháp22/11/202623:15 vs RennesStade du MoustoirChủ nhàLigue 1 Pháp29/11/202602:45 vs PSGParc des PrincesĐội kháchLigue 1 Pháp05/12/202623:00 vs StrasbourgStade de la MeinauĐội kháchLigue 1 Pháp12/12/202623:00 vs LilleStade du MoustoirChủ nhàLigue 1 Pháp02/01/202723:00 vs AJ AuxerreStade du MoustoirChủ nhàLigue 1 Pháp
08/11/202623:15 vs Lyon—Chủ nhàLigue 1 Pháp22/11/202602:45 vs StrasbourgStade de la MeinauĐội kháchLigue 1 Pháp28/11/202602:45 vs Paris FC—Chủ nhàLigue 1 Pháp05/12/202623:00 vs RennesRoazhon ParkĐội kháchLigue 1 Pháp12/12/202623:00 vs ES Troyes AC—Chủ nhàLigue 1 Pháp02/01/202723:00 vs Marseille—Chủ nhàLigue 1 Pháp
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Lorient gặp Brest tại Ligue 1 Pháp vào 1/11/2026 02:45 UTC+07 tại Stade du Moustoir.
Lorient đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Brest đứng thứ 8.
Lorient thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Brest thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Lorient thắng 0, Brest thắng 1, hòa 1.
Lorient · Trận trước: Angers vs Lorient (25/10) · Trận tiếp theo: Le Havre AC vs Lorient (8/11)
Brest · Trận trước: Brest vs Nice (24/10) · Trận tiếp theo: Brest vs Lyon (8/11)
Các trận Ligue 1 Pháp khác cùng ngày
Các trận Ligue 1 Pháp tuần này
- Paris FC vs Monaco
- Marseille vs Toulouse
- Toulouse vs Strasbourg
- AJ Auxerre vs Paris FC
- PSG vs ES Troyes AC
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wellington Phoenix vs Melbourne Victory (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Guadalajara Chivas vs Tigres UANL (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Okayama vs Vissel Kobe (18/10) · Bot AI Volt
- Nhận định CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Kia Tigers vs LG Twins và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tokushima Gambarous vs Fukushima và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Knights vs Goyang Sono (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Atl. Tucuman vs Rosario Central (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Guadalajara Chivas vs Tigres UANL
- Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS)
- New England Revolution vs Chicago Fire
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- New York Red Bulls vs Toronto FC
- Orlando City vs D.C. United
- New York City vs Los Angeles FC
- São Paulo vs Vasco
- Houston Dynamo vs FC Dallas
- Austin FC vs Vancouver Whitecaps
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.