Ngôn ngữ

Brest vs Angers

Chi tiết trận đấu
BrestChủ nhà
5 : 1Tỷ số chung cuộc
AngersĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 01:37
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GEgil Selvik
70DKenny Lala
29DLucas Tousart
4DGautier Lloris
2DBradley Locko
13MJoris Chotard
8MHugo Magnetti
17MMama Baldé
23MKamory Doumbia
9MPathé Mboup
19FLudovic Ajorque
Dự bị 9
7MJoseph Nonge
6MMamady Diambou
11FNoah Edjouma
21FIbrahim Yayiya Kante
39FDjylian N'Guessan
30GMathieu Patouillet
34DEvan Mailly
18DJustin Bourgault
20DLuc Zogbé
Huấn luyện viên Julien Lachuer
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GAnthony Lopes
20DMarius Louër
4DOusmane Camara
21DJordan Lefort
17DJoseph Kalulu
14MYassin Belkhdim
93MHaris Belkebla
8MBranco Van den Boomen
18FJim Allevinah
9FProsper Peter
10FAmine Sbai
Dự bị 9
24MEmmanuel Biumla
27DLilian Raolisoa
34DMaël Gernigon
19FAmine El Ouazzani
6MLouis Mouton
40GOumar Pona
2DCarlens Arcus
26MAnthony Bermont
11FHarouna Djibirin
Huấn luyện viên Stephane Gilli
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
BrestVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
B. ChardonnetChấn thương bắp chân
G. VersiniChấn thương chân
R. Le GuenGãy chân
AngersVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
U. SimbakoliChấn thương cơ
Tính đến 11/10 07:00

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
5 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Brest415
Angers011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 9'Bàn thắngLudovic AjorqueKiến tạo: Hugo Magnetti
  2. 15'Thẻ vàngLudovic Ajorque
  3. 17'Bàn thắngLucas TousartKiến tạo: Joris Chotard
  4. 30'Bàn thắng từ phạt đềnKenny Lala
  5. 34'Thay ngườiEmmanuel BiumlaRa sân: Ousmane Camara
  6. 45'Bàn thắngMama BaldéKiến tạo: Pathé Mboup
  7. 46'Thay ngườiLilian RaolisoaRa sân: Marius Louër
  8. 47'Bàn thắngProsper PeterKiến tạo: Joseph Kalulu
  9. 54'Bàn thắngPathé MboupKiến tạo: Ludovic Ajorque
  10. 59'Thẻ đỏJordan Lefort
  11. 61'Thay ngườiJoseph NongeRa sân: Mama Baldé
  12. 62'Thay ngườiAmine El OuazzaniRa sân: Prosper Peter
  13. 62'Thay ngườiMaël GernigonRa sân: Yassin Belkhdim
  14. 79'Thay ngườiMamady DiambouRa sân: Joris Chotard
  15. 79'Thay ngườiNoah EdjoumaRa sân: Kamory Doumbia
  16. 85'Thay ngườiIbrahim Yayiya KanteRa sân: Pathé Mboup
  17. 85'Thay ngườiLouis MoutonRa sân: Haris Belkebla
  18. 86'Thay ngườiDjylian N'GuessanRa sân: Ludovic Ajorque
  19. 87'Thẻ vàngBranco Van den Boomen
Thống kê đội · Cuối trận
54Kiểm soát bóng46
3,82Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,39
19Sút9
9Sút trúng đích3
4Phạt góc5
5Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
528Chuyền bóng431
2Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKEgil Selvik90000007.0
2 · DFBradley Locko90000007.2
4 · DFGautier Lloris90000007.0
8 · MFHugo Magnetti90011008.2
29 · DFLucas Tousart90101008.3
70 · DFKenny Lala90103007.2
19 · FWLudovic Ajorque86111107.5
9 · MFPathé Mboup85113008.2
13 · MFJoris Chotard79010007.6
23 · MFKamory Doumbia79001006.6
17 · MFMama Baldé61102007.0
7 · MF · Dự bịJoseph Nonge29000006.7
21 · FW · Dự bịIbrahim Yayiya Kante13001006.7
39 · FW · Dự bịDjylian N'Guessan12001006.7
6 · MF · Dự bịMamady Diambou11000006.6
11 · FW · Dự bịNoah Edjouma11002007.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKAnthony Lopes90000008.0
8 · MFBranco Van den Boomen90000106.7
10 · FWAmine Sbai90001007.2
17 · DFJoseph Kalulu90010006.3
18 · FWJim Allevinah90001007.0
93 · MFHaris Belkebla85000006.9
9 · FWProsper Peter62103006.9
14 · MFYassin Belkhdim62000005.9
21 · DFJordan Lefort59000015.2
24 · MF · Dự bịEmmanuel Biumla56001006.9
20 · DFMarius Louër45001005.7
27 · DF · Dự bịLilian Raolisoa45000006.7
4 · DFOusmane Camara34000005.2
19 · FW · Dự bịAmine El Ouazzani28000006.3
34 · DF · Dự bịMaël Gernigon28000007.3
6 · MF · Dự bịLouis Mouton13000006.5
Tính đến 15/10 22:03

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:37

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,88Hòa3,79Đội khách4,29Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,011,88Hòa3,753,79Đội khách3,704,29
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 01:371,883,79▼4,29▲
11/10 01:071,883,82▼4,21▼
11/10 00:391,88▼3,83▲4,22▲
11/10 00:101,92▼3,80▲4,07▲
10/10 23:421,96▲3,77▼3,94▼
10/10 23:131,95▼3,78▲3,98▲
10/10 22:451,963,773,94▲
10/10 22:161,96▲3,77▼3,93▼
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
10/10 21:501,943,79▼3,99▲
10/10 21:261,94▼3,803,98▲
10/10 20:341,953,80▲3,96▼
10/10 20:071,95▼3,77▲3,97▲
10/10 19:422,01▼3,72▼3,80▲
10/10 19:152,043,83▲3,60▼
10/10 18:502,04▼3,81▲3,62▲
10/10 17:062,06▲3,80▼3,58▼
10/10 15:462,02▲3,83▲3,68▼
10/10 14:272,00▼3,76▲3,72▲
10/10 13:322,02▼3,74▲3,68▼
10/10 12:062,03▼3,693,70▲
10/10 02:282,043,69▲3,68
09/10 23:382,043,67▼3,68
09/10 23:112,04▲3,69▼3,68▲
09/10 22:172,03▲3,71▼3,67▼
09/10 15:092,00▼3,74▲3,74▲
08/10 21:392,01▼3,73▲3,71▲
08/10 20:532,03▲3,72▼3,66▼
08/10 16:012,02▲3,73▼3,70
07/10 22:01 Đầu tiên2,013,753,70
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,883,794,29
Betfair1,833,604,20
bet3651,833,754,20
Marathon1,893,803,98
1xBet1,883,754,15
Betano1,873,704,15
BetVictor1,803,904,00
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,88Đội khách +0.52,04Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,021,88Đội khách1,892,04
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 01:371,88▼2,04▲
11/10 01:071,892,03▼
11/10 00:391,89▼2,04▲
11/10 00:101,93▼1,99▲
10/10 23:421,97▲1,95▼
10/10 23:131,96▼1,96▲
10/10 22:161,97▲1,95▼
10/10 21:261,95▼1,97▲
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
10/10 20:071,96▼1,96▲
10/10 19:422,02▼1,91▲
10/10 18:502,05▼1,88▲
10/10 17:062,07▲1,86▼
10/10 15:462,03▲1,90▲
10/10 14:272,01▼1,89▲
10/10 13:322,03▼1,88
10/10 12:352,041,88▲
10/10 12:062,04▼1,87
10/10 02:282,051,87▲
09/10 23:382,051,86▼
09/10 23:112,05▲1,87
09/10 22:172,04▲1,87▼
09/10 15:092,01▼1,90▲
08/10 21:392,02▼1,88▲
08/10 20:532,04▲1,87▼
08/10 16:012,03▲1,88▼
07/10 22:01 Đầu tiên2,021,89
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,882,04
bet3651,822,02
Betano1,852,00
BetVictor1,751,93
Tài/Xỉu3Tài 32,11Xỉu 31,81Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,312,11Xỉu1,661,81
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 01:372,11▲1,81▼
11/10 01:072,05▼1,85▲
11/10 00:102,10▼1,81
10/10 23:422,11▲1,81
10/10 21:502,10▲1,81▼
10/10 21:262,09▲1,82
10/10 20:342,08▼1,82▲
10/10 20:072,131,79▲
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
10/10 19:422,131,78▼
10/10 19:152,13▼1,79▲
10/10 17:062,181,75▼
10/10 15:46Thay đổi mốc · mốc chính 3
10/10 15:462,18▼1,76▲
10/10 14:272,26▼1,69▲
10/10 13:322,27▼1,68▲
10/10 12:352,36▼1,64
10/10 02:282,37▼1,64▲
09/10 23:382,40▲1,62▼
09/10 23:112,37▲1,63▼
09/10 22:172,32▲1,66▼
09/10 15:092,311,67▲
08/10 21:392,31▼1,66
08/10 20:532,32▲1,66
07/10 22:01 Đầu tiên2,311,66
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,111,81
Marathon2,021,73
1xBet2,191,72
Betano2,181,72
BetVictor1,981,71
Cả hai đội ghi bànCó1,53Không2,38Betfair · Nhà cái 6Có1,621,53Không2,202,38
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 01:071,53▼2,38▲
11/10 00:391,57▲2,30▼
10/10 20:591,53▼2,38▲
10/10 17:571,57▼2,30▲
10/10 14:271,602,25
10/10 13:32Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 13:32Đã đóng
08/10 16:211,60▼2,25▲
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
07/10 22:01 Đầu tiên1,622,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,532,38
bet3651,572,25
Marathon1,572,25
1xBet1,652,24
Betano1,602,25
BetVictor1,572,25
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BrestHBBTHHHBBB5T 7H 8B
AngersTHBTBHHBBH5T 5H 10B
Brest
Dựa trên 20 trận
Angers
Dựa trên 20 trận
20Trận20
5T 7H 8BT · H · B5T 5H 10B
25%Tỷ lệ thắng25%
35%Tỷ lệ hòa25%
1.30Ghi được mỗi trận0.75
1.60Bị ghi mỗi trận1.40
-6Hiệu số-13
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
25%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.33 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.10
1.51 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.52
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.9 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
12.7 (19 trận)Số cú sút mỗi trận11.0
3.8 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.1
44% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình45%
3.9 (19 trận)Phạt góc mỗi trận4.4
1.6 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (18 trận)
12.2 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.1
Brest
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAngers
Dựa trên 11 trận
10Trận11
3T 4H 3BT · H · B3T 3H 5B
30%Tỷ lệ thắng27%
40%Tỷ lệ hòa27%
1.80Ghi được mỗi trận0.64
1.50Bị ghi mỗi trận1.09
+3Hiệu số-5
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
10%Tỷ lệ không ghi bàn45%
1.62 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.13
1.56 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.44
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn27%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn18%
1.0 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.7 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.8 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
14.8 (9 trận)Số cú sút mỗi trận11.8
4.6 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.0
43% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình46%
3.9 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.5
1.8 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9
11.9 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.3
Brest
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnAngers
Dựa trên 9 trận
10Trận9
2T 3H 5BT · H · B2T 2H 5B
20%Tỷ lệ thắng22%
30%Tỷ lệ hòa22%
0.80Ghi được mỗi trận0.89
1.70Bị ghi mỗi trận1.78
-9Hiệu số-8
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
40%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.08Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.06
1.47Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.63
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
10.9Số cú sút mỗi trận10.0
3.1Sút trúng đích mỗi trận3.3
44%Kiểm soát bóng trung bình43%
3.9Phạt góc mỗi trận4.3
1.4 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (7 trận)
12.5Phạm lỗi mỗi trận9.6
Brest
Dựa trên 19 trận
Ligue 1 PhápAngers
Dựa trên 20 trận
19Trận20
5T 6H 8BT · H · B5T 5H 10B
26%Tỷ lệ thắng25%
32%Tỷ lệ hòa25%
1.26Ghi được mỗi trận0.75
1.58Bị ghi mỗi trận1.40
-6Hiệu số-13
21%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
26%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.33Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.10
1.51Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.52
53%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
47%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
12.7Số cú sút mỗi trận11.0
3.8Sút trúng đích mỗi trận3.1
44%Kiểm soát bóng trung bình45%
3.9Phạt góc mỗi trận4.4
1.6 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (18 trận)
12.2Phạm lỗi mỗi trận11.1
Brest
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộAngers
1Trận—
0T 1H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận
5Brest T
1H
2Angers T
2.2Trung bình tổng điểm
Brest Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
13 : 5
Sân nhà
3T 1H 0B
Sân khách
2T 0H 2B
Tính đến 04/10 01:45