Toulouse vs ES Troyes AC
Stadium de Toulouse
22:15Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Toulouse
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
ES Troyes ACVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
| A. OuzenadjiChấn thương đầu gối |
| I. BouraChấn thương hông |
| Y. KoneChấn thương đầu gối |
| Y. TitiChấn thương chân |
Tính đến 18/10 23:00
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
| Toulouse | Tất cả | ES Troyes AC |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 5 |
| 12 | Bàn thắng | 5 |
| 11 | Bàn thua | 16 |
| Toulouse | Chủ nhà | ES Troyes AC |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 3 | Bàn thắng | 3 |
| 5 | Bàn thua | 11 |
| Toulouse | Đội khách | ES Troyes AC |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 9 | Bàn thắng | 2 |
| 6 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.71 | Bàn thắng mỗi trận | 0.83 |
| 1.57 | Bàn thua mỗi trận | 2.67 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Toulouse | Tất cả | ES Troyes AC |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 5 |
| 12 | Bàn thắng | 5 |
| 11 | Bàn thua | 16 |
| Toulouse | Chủ nhà | ES Troyes AC |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 3 | Bàn thắng | 3 |
| 5 | Bàn thua | 11 |
| Toulouse | Đội khách | ES Troyes AC |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 9 | Bàn thắng | 2 |
| 6 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.71 | Bàn thắng mỗi trận | 0.83 |
| 1.57 | Bàn thua mỗi trận | 2.67 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Ligue 1 Pháp
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Monaco | 6 | 4 | 2 | 0 | +5 | 14 | HTHTT |
| 2 | Lille | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | HTBTT |
| 3 | PSG | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | TTTTB |
| 4 | Rennes | 6 | 4 | 1 | 1 | +2 | 13 | TBTTT |
| 5 | Lyon | 6 | 3 | 2 | 1 | +7 | 11 | BTHTH |
| 6 | Paris FC | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 11 | BTHTT |
| 7 | RC Lens | 7 | 3 | 1 | 3 | +3 | 10 | TTBHB |
| 8 | Brest | 7 | 2 | 3 | 2 | +3 | 9 | HTBBT |
| 9 | Toulouse | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | THTHB |
| 10 | Lorient | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 8 | TBHTB |
| 11 | Nice | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | TTBHB |
| 12 | Strasbourg | 7 | 2 | 1 | 4 | -3 | 7 | BBBHT |
| 13 | Angers | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BTHBT |
| 14 | Marseille | 6 | 2 | 0 | 4 | +1 | 6 | TBBBB |
| 15 | Le Mans | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 6 | BBTHH |
| 16 | AJ Auxerre | 6 | 2 | 0 | 4 | -8 | 6 | BTTBB |
| 17 | ES Troyes AC | 7 | 1 | 1 | 5 | -11 | 4 | BBBBB |
| 18 | Le Havre AC | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | BBHBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Brest | 3 | 1 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Le Mans | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | RC Lens | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Lille | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nice | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | PSG | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Paris FC | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rennes | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Strasbourg | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Toulouse | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 4 | 0 | 1 | 3 | -8 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 3 | 0 | 0 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Brest | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Le Mans | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | RC Lens | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Lille | 3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Monaco | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Nice | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | PSG | 5 | 3 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Paris FC | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Rennes | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Strasbourg | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Toulouse | 4 | 1 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 |
Tính đến 18/10 21:53
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ToulouseTHBTHBHBTT6T 5H 9B
ES Troyes ACBBBBBTHBTT9T 3H 8B
| Toulouse Dựa trên 20 trận | ES Troyes AC Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 5H 9B | T · H · B | 9T 3H 8B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.95 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| -8 | Hiệu số | +3 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.45 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.27 (7 trận) |
| 1.47 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.80 (7 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.0 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.2 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.7 |
| 3.9 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| 44% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 3.5 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.9 |
| 2.2 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (19 trận) |
| 14.5 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.8 |
| Toulouse Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | ES Troyes AC Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3T 1H 5B | T · H · B | 5T 1H 3B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.11 | Ghi được mỗi trận | 2.11 |
| 1.78 | Bị ghi mỗi trận | 1.78 |
| -6 | Hiệu số | +3 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 44% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.82 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.34 (4 trận) |
| 1.29 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.89 (4 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.1 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.1 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 15.0 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.0 |
| 4.4 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 |
| 47% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 4.8 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.4 |
| 2.5 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 15.2 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 |
| Toulouse Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | ES Troyes AC Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 3T 4H 4B | T · H · B | 4T 2H 5B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.91 | Ghi được mỗi trận | 1.18 |
| 2.09 | Bị ghi mỗi trận | 1.18 |
| -2 | Hiệu số | +0 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 1.12 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (3 trận) |
| 1.63 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.68 (3 trận) |
| 82% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 91% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 10.2 | Số cú sút mỗi trận | 11.7 |
| 3.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 |
| 41% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 2.5 | Phạt góc mỗi trận | 5.5 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (10 trận) |
| 13.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.9 |
| Toulouse Dựa trên 17 trận | Ligue 1 Pháp | ES Troyes AC Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 7 |
| 6T 4H 7B | T · H · B | 1T 1H 5B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 14% |
| 24% | Tỷ lệ hòa | 14% |
| 1.53 | Ghi được mỗi trận | 0.71 |
| 1.76 | Bị ghi mỗi trận | 2.29 |
| -4 | Hiệu số | -11 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 14% |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | 57% |
| 1.45 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.27 |
| 1.47 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.80 |
| 59% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 43% |
| 71% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 43% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.1 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 12.6 | Số cú sút mỗi trận | 14.4 |
| 3.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 |
| 44% | Kiểm soát bóng trung bình | 39% |
| 3.5 | Phạt góc mỗi trận | 7.1 |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (6 trận) |
| 14.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 |
| Toulouse | Ligue 2 (Pháp) | ES Troyes AC Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 13 |
| — | T · H · B | 8T 2H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 62% |
| — | Tỷ lệ hòa | 15% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.08 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +14 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 38% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 54% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 69% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.2 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 14.6 |
| Toulouse Dựa trên 2 trận | Cúp bóng đá Pháp | ES Troyes AC |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 1H 1B | T · H · B | — |
| -3 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Toulouse Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | ES Troyes AC |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TLe Mans0:3Toulouse17/10/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stade Marie-MarvingtHMonaco2:2Toulouse11/10/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stade Louis IIBToulouse2:3Pau FC03/10/2026 16:00 · Giao hữu câu lạc bộTToulouse3:2Le Havre AC20/09/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stadium de ToulouseHLorient2:2Toulouse13/09/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stade du MoustoirBToulouse0:1Lille04/09/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stadium de ToulouseHBrest2:2Toulouse30/08/2026 01:45 · Ligue 1 PhápBToulouse0:2Lyon23/08/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stadium de Toulouse
Mùa giải 2025/26
TToulouse2:1Lyon11/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápTStrasbourg1:2Toulouse03/05/2026 22:15 · Ligue 1 PhápHToulouse2:2Monaco26/04/2026 02:05 · Ligue 1 PhápBRC Lens4:1Toulouse22/04/2026 02:10 · Cúp bóng đá Pháp · Stade Bollaert-DelelisBRC Lens3:2Toulouse18/04/2026 01:45 · Ligue 1 PhápBToulouse0:4Lille12/04/2026 22:15 · Ligue 1 PhápBPSG3:1Toulouse04/04/2026 01:45 · Ligue 1 PhápTToulouse1:0Lorient21/03/2026 23:00 · Ligue 1 PhápTMetz3:4Toulouse15/03/2026 23:15 · Ligue 1 PhápBToulouse0:1Marseille08/03/2026 03:05 · Ligue 1 PhápHMarseille2:2Luân lưu 3-4Toulouse05/03/2026 03:00 · Cúp bóng đá PhápBRennes1:0Toulouse28/02/2026 23:00 · Ligue 1 PhápBES Troyes AC1:3RC Lens18/10/2026 01:45 · Ligue 1 PhápBES Troyes AC0:2Marseille12/10/2026 01:45 · Ligue 1 PhápBAngers2:0ES Troyes AC20/09/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stade Raymond-KopaBLille2:0ES Troyes AC13/09/2026 20:00 · Ligue 1 Pháp · Stade Pierre-MauroyBES Troyes AC2:6Strasbourg06/09/2026 20:00 · Ligue 1 PhápTLorient1:2ES Troyes AC30/08/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stade du MoustoirHES Troyes AC0:0Paris FC23/08/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp
Mùa giải 2025/26
BGrenoble1:0ES Troyes AC10/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)TES Troyes AC4:0Laval03/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)TSt Etienne0:3ES Troyes AC26/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)TES Troyes AC1:0Boulogne18/04/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp)BRodez2:1ES Troyes AC14/04/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp)HMontpellier2:2ES Troyes AC04/04/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp)TES Troyes AC5:1Dunkerque21/03/2026 20:00 · Ligue 2 (Pháp)TAnnecy1:2ES Troyes AC17/03/2026 02:45 · Ligue 2 (Pháp)TES Troyes AC2:1Clermont07/03/2026 20:00 · Ligue 2 (Pháp)TAmiens0:2ES Troyes AC03/03/2026 02:45 · Ligue 2 (Pháp)TES Troyes AC4:3Pau FC21/02/2026 20:00 · Ligue 2 (Pháp)HSC Bastia0:0ES Troyes AC17/02/2026 02:45 · Ligue 2 (Pháp)BNancy2:1ES Troyes AC07/02/2026 20:00 · Ligue 2 (Pháp)Tính đến 18/10 04:04
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận2Toulouse T
0H
0ES Troyes AC T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Toulouse Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 7 : 1
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
TToulouse4:1ES Troyes AC01/02/2023 · Ligue 1 Pháp 2022/23
TES Troyes AC0:3Toulouse14/08/2022 · Ligue 1 Pháp 2022/23
Tính đến 17/10 22:15
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 7 trận
Tính đến 17/10 09:53
Huấn luyện viên
ToulouseHuấn luyện viên Jens Askou
ES Troyes ACHuấn luyện viên Stephane Dumont
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:53
Các trận tiếp theo
02/11/202602:45 vs Marseille—Đội kháchLigue 1 Pháp07/11/202602:45 vs StrasbourgStadium de ToulouseChủ nhàLigue 1 Pháp22/11/202602:45 vs RC LensStade Bollaert-DelelisĐội kháchLigue 1 Pháp29/11/202623:15 vs RennesStadium de ToulouseChủ nhàLigue 1 Pháp05/12/202623:00 vs PSGStadium de ToulouseChủ nhàLigue 1 Pháp12/12/202623:00 vs AJ Auxerre—Đội kháchLigue 1 Pháp
01/11/202602:45 vs Le Mans—Chủ nhàLigue 1 Pháp08/11/202602:45 vs PSGParc des PrincesĐội kháchLigue 1 Pháp21/11/202602:45 vs Le Havre AC—Chủ nhàLigue 1 Pháp29/11/202602:45 vs NiceAllianz RivieraĐội kháchLigue 1 Pháp05/12/202623:00 vs Lyon—Chủ nhàLigue 1 Pháp12/12/202623:00 vs Brest—Đội kháchLigue 1 Pháp
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Toulouse gặp ES Troyes AC tại Ligue 1 Pháp vào 24/10/2026 22:15 UTC+07 tại Stadium de Toulouse.
Toulouse đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, ES Troyes AC đứng thứ 17.
Toulouse thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
ES Troyes AC thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Toulouse thắng 2, ES Troyes AC thắng 0, hòa 0.
Toulouse · Trận trước: Le Mans vs Toulouse (17/10) · Trận tiếp theo: Marseille vs Toulouse (2/11)
ES Troyes AC · Trận trước: ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Trận tiếp theo: ES Troyes AC vs Le Mans (1/11)
Các trận Ligue 1 Pháp khác cùng ngày
Các trận Ligue 1 Pháp tuần này
- AJ Auxerre vs Le Mans
- Marseille vs Le Havre AC
- Angers vs Lorient
- Rennes vs Strasbourg
- PSG vs Lyon
- Le Havre AC vs PSG
- Lille vs RC Lens
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Club Joventut Badalona vs Barcelona
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Girona vs Andorra
- Virtus Bologna vs Scafati
- Real Valladolid vs Eldense
- Malaga vs Real Sociedad (Tây Ban Nha)
- Tortona vs Maxima Roma
- Modena vs Trentino
- Le Mans vs JL Bourg
- Tromso vs KFUM Oslo
- Sampdoria vs S.S. Arezzo
- Twente vs Utrecht
- Al Fateh vs Al-Khaleej
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.