Ngôn ngữ

Toulouse vs ES Troyes AC

Chi tiết trận đấu
Stadium de Toulouse
ToulouseChủ nhà
22:15Bắt đầu 24/10
ES Troyes ACĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Toulouse
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
ES Troyes ACVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
A. OuzenadjiChấn thương đầu gối
I. BouraChấn thương hông
Y. KoneChấn thương đầu gối
Y. TitiChấn thương chân
Tính đến 18/10 23:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
ToulouseTất cảES Troyes AC
7Trận6
2Thắng1
3Hòa0
2Thua5
12Bàn thắng5
11Bàn thua16
ToulouseChủ nhàES Troyes AC
3Trận3
1Thắng0
0Hòa0
2Thua3
3Bàn thắng3
5Bàn thua11
ToulouseĐội kháchES Troyes AC
4Trận3
1Thắng1
3Hòa0
0Thua2
9Bàn thắng2
6Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn3
1.71Bàn thắng mỗi trận0.83
1.57Bàn thua mỗi trận2.67
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất5
1Chuỗi hòa dài nhất0
ToulouseTất cảES Troyes AC
7Trận6
2Thắng1
3Hòa0
2Thua5
12Bàn thắng5
11Bàn thua16
ToulouseChủ nhàES Troyes AC
3Trận3
1Thắng0
0Hòa0
2Thua3
3Bàn thắng3
5Bàn thua11
ToulouseĐội kháchES Troyes AC
4Trận3
1Thắng1
3Hòa0
0Thua2
9Bàn thắng2
6Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn3
1.71Bàn thắng mỗi trận0.83
1.57Bàn thua mỗi trận2.67
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất5
1Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Ligue 1 Pháp
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Monaco6420+514HTHTT
2Lille7421+514HTBTT
3PSG7421+514TTTTB
4Rennes6411+213TBTTT
5Lyon6321+711BTHTH
6Paris FC6321+411BTHTT
7RC Lens7313+310TTBHB
8Brest7232+39HTBBT
9Toulouse7232+19THTHB
10Lorient6222+08TBHTB
11Nice6222-28TTBHB
12Strasbourg7214-37BBBHT
13Angers6213-37BTHBT
14Marseille6204+16TBBBB
15Le Mans7133-56BBTHH
16AJ Auxerre6204-86BTTBB
17ES Troyes AC7115-114BBBBB
18Le Havre AC6024-42BBHBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers3102-10
—AJ Auxerre3201+00
—Brest3111+30
—Le Havre AC3012-20
—Le Mans4121-20
—RC Lens3201+30
—Lille4220+30
—Lorient3111+00
—Lyon3210+60
—Marseille3102+20
—Monaco3210+30
—Nice4220+20
—PSG2101+10
—Paris FC3210+40
—Rennes4310+50
—Strasbourg3111-10
—Toulouse3102-20
—ES Troyes AC4013-80
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers3111-20
—AJ Auxerre3003-80
—Brest4121+00
—Le Havre AC3012-20
—Le Mans3012-30
—RC Lens4112+00
—Lille3201+20
—Lorient3111+00
—Lyon3111+10
—Marseille3102-10
—Monaco3210+20
—Nice2002-40
—PSG5320+40
—Paris FC3111+00
—Rennes2101-30
—Strasbourg4103-20
—Toulouse4130+30
—ES Troyes AC3102-30
Tính đến 18/10 21:53

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ToulouseTHBTHBHBTT6T 5H 9B
ES Troyes ACBBBBBTHBTT9T 3H 8B
Toulouse
Dựa trên 20 trận
ES Troyes AC
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 5H 9BT · H · B9T 3H 8B
30%Tỷ lệ thắng45%
25%Tỷ lệ hòa15%
1.55Ghi được mỗi trận1.60
1.95Bị ghi mỗi trận1.45
-8Hiệu số+3
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
25%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.45 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.27 (7 trận)
1.47 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.80 (7 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
1.0 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.9 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.9 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.2 (19 trận)Số cú sút mỗi trận13.7
3.9 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.5
44% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình49%
3.5 (19 trận)Phạt góc mỗi trận5.9
2.2 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (19 trận)
14.5 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.8
Toulouse
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnES Troyes AC
Dựa trên 9 trận
9Trận9
3T 1H 5BT · H · B5T 1H 3B
33%Tỷ lệ thắng56%
11%Tỷ lệ hòa11%
1.11Ghi được mỗi trận2.11
1.78Bị ghi mỗi trận1.78
-6Hiệu số+3
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
44%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.82 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.34 (4 trận)
1.29 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.89 (4 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.1 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.5 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.9 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
1.1 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
15.0 (8 trận)Số cú sút mỗi trận16.0
4.4 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.7
47% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình50%
4.8 (8 trận)Phạt góc mỗi trận6.4
2.5 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9
15.2 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.6
Toulouse
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnES Troyes AC
Dựa trên 11 trận
11Trận11
3T 4H 4BT · H · B4T 2H 5B
27%Tỷ lệ thắng36%
36%Tỷ lệ hòa18%
1.91Ghi được mỗi trận1.18
2.09Bị ghi mỗi trận1.18
-2Hiệu số+0
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
9%Tỷ lệ không ghi bàn36%
1.12 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.17 (3 trận)
1.63 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.68 (3 trận)
82%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
91%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
1.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
10.2Số cú sút mỗi trận11.7
3.5Sút trúng đích mỗi trận3.6
41%Kiểm soát bóng trung bình48%
2.5Phạt góc mỗi trận5.5
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.9 (10 trận)
13.9Phạm lỗi mỗi trận14.9
Toulouse
Dựa trên 17 trận
Ligue 1 PhápES Troyes AC
Dựa trên 7 trận
17Trận7
6T 4H 7BT · H · B1T 1H 5B
35%Tỷ lệ thắng14%
24%Tỷ lệ hòa14%
1.53Ghi được mỗi trận0.71
1.76Bị ghi mỗi trận2.29
-4Hiệu số-11
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới14%
29%Tỷ lệ không ghi bàn57%
1.45Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.27
1.47Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.80
59%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn43%
71%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn43%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.1
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
12.6Số cú sút mỗi trận14.4
3.9Sút trúng đích mỗi trận3.1
44%Kiểm soát bóng trung bình39%
3.5Phạt góc mỗi trận7.1
2.2Thẻ vàng mỗi trận1.8 (6 trận)
14.8Phạm lỗi mỗi trận12.4
ToulouseLigue 2 (Pháp)ES Troyes AC
Dựa trên 13 trận
—Trận13
—T · H · B8T 2H 3B
—Tỷ lệ thắng62%
—Tỷ lệ hòa15%
—Ghi được mỗi trận2.08
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số+14
—Tỷ lệ giữ sạch lưới38%
—Tỷ lệ không ghi bàn15%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn54%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn69%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
—Số cú sút mỗi trận13.2
—Sút trúng đích mỗi trận5.3
—Kiểm soát bóng trung bình54%
—Phạt góc mỗi trận5.2
—Thẻ vàng mỗi trận1.9
—Phạm lỗi mỗi trận14.6
Toulouse
Dựa trên 2 trận
Cúp bóng đá PhápES Troyes AC
2Trận—
0T 1H 1BT · H · B—
-3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Toulouse
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộES Troyes AC
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
2Toulouse T
0H
0ES Troyes AC T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Toulouse Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
7 : 1
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
1T 0H 0B
Tính đến 17/10 22:15

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK16Guillaume Restes60087 phút7.45
GK60Mathys Niflore20054 phút6.45
GK1Theo Collin-----
GK40Naime Said Mchindra-----
DF3Mark McKenzie70090 phút7.09
DF12Christ Tape71089 phút6.76
DF5Seny Koumbassa50059 phút6.38
DF94Ismail Diallo50033 phút6.62
DF2Rasmus Nicolaisen40089 phút7.15
DF19David Odogu-----
DF44Gaetan Bakhouche Piernas-----
MF23Cristian Casseres70590 phút8.07
MF8Thomas Jorgensen72188 phút7.30
MF22Rafik Messali70059 phút6.86
MF6Alexis Vossah60045 phút6.62
MF14Niko Sigur40061 phút6.90
MF31Niklas Schmidt40054 phút6.92
MF15Aron Donnum21138 phút7.70
MF17Abu Francis-----
MF18Mathis Amougou-----
FW13Jacen Russell-Rowe72066 phút6.69
FW9Santiago Hidalgo60036 phút6.48
FW37Ilyas Azizi50064 phút6.50
FW20Casper Tengstedt55163 phút7.38
FW11Sion Oppong51024 phút6.82
FW7Julian Vignolo40046 phút6.70
FWLeo Frechingues-----
FW49Aymen Amaaouch-----
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK33Patrick Beach70090 phút6.69
GK1Zacharie Boucher-----
GK40Hillel Konate-----
DF4Michel Diaz Jr.70090 phút6.44
DF6Adrien Monfray70090 phút6.93
DF2Lucas Maronnier61068 phút6.90
DF3Anis Ouzenadji50190 phút6.56
DF31Noah Donkor50035 phút6.45
DF5Paolo Gozzi Iweru20077 phút6.30
DF44Yvann Titi10055 phút6.60
DF14Ismael Boura-----
DF34Lassana Simakha-----
DF41Enisio Carneiro-----
MF8Mouhamed Diop70081 phút6.56
MF17Antoine Mille71176 phút7.01
MF11Iron Gomis70050 phút6.64
MF29Dermane Karim60074 phút6.92
MF22Hugo Picard60056 phút6.65
MF10Merwan Ifnaoui40082 phút6.88
MF26Alexandre Phliponeau30012 phút6.67
MF35Roman Murcy-----
MF36Idrissa Soukouna-----
FW20Renaud Ripart71056 phút6.71
FW7Kandet Diawara70145 phút6.87
FW9Jeremy Le Douaron51057 phút6.66
FW23Timothe Nkada51035 phút6.66
FW39Yacouba Kone5008 phút6.37
FW37Christ Batola10012 phút6.30
FW34Ibrahim Traore-----
Tính đến 17/10 09:53

Huấn luyện viên

ToulouseHuấn luyện viên Jens Askou
ES Troyes ACHuấn luyện viên Stephane Dumont
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:53

Các trận tiếp theo