Kobe vs Chiba
Glion Arena Kobe
94 : 86Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
| H. Yamaguchi | ||
| S. Terazono | ||
| Y. Childs | ||
| R. Kaneda | ||
| F. Aimaq |
Dự bị 6
| N. Tsukasa | ||
| J. McDaniels | ||
| A. Ogawa | ||
| A. Hachimura | ||
| K. Kimura | ||
| L. Saleh |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
| L. Maye | ||
| Y. Watanabe | ||
| L. Gill | ||
| N. Williams (Cầu thủ ID 58513) | ||
| R. Segawa |
Dự bị 6
| N. Williams (Cầu thủ ID 13741) | ||
| S. Hara | ||
| Y. Togashi | ||
| G. Arao | ||
| R. Kanechika | ||
| T. Sato |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 09/10 04:08
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 94 : 86
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kobe | 19 | 24 | 18 | 33 | 94 |
| Chiba | 22 | 29 | 18 | 17 | 86 |
Thống kê đội · Cuối cùng
94Điểm86
44Bắt bóng bật bảng31
21Kiến tạo19
7Cướp bóng3
3Chắn bóng1
13Mất bóng12
26/49Ném 2 điểm thành công24/43
11/28Ném 3 điểm thành công9/30
9/15Ném phạt thành công11/12
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 09/10 04:08
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
KobeBBTBTBBTTT14T 6B
ChibaBBBTBBTBBT11T 9B
| Kobe Dựa trên 20 trận | Chiba Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 6B | T · B | 11T 9B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 91.30 | Ghi được mỗi trận | 87.45 |
| 77.85 | Bị ghi mỗi trận | 89.25 |
| +269 | Hiệu số | -36 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 131 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 45 |
| 22.3 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.5 (15 trận) |
| 23.6 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.3 (15 trận) |
| 22.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.1 (15 trận) |
| 22.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 (15 trận) |
| 45.9 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.8 (15 trận) |
| 44.7 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.9 (15 trận) |
| 169.2 | Tổng điểm trung bình | 176.7 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/15 trận |
| 40.8 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.4 (10 trận) |
| 18.8 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.4 (13 trận) |
| 36% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (10 trận) |
| 76% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (10 trận) |
| 46% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (10 trận) |
| 57% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (10 trận) |
| 11.2 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (13 trận) |
| 6.4 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.2 (13 trận) |
| 2.1 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.9 (13 trận) |
| Kobe Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Chiba Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 8T 4B | T · B | 6T 5B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 90.92 | Ghi được mỗi trận | 84.73 |
| 82.25 | Bị ghi mỗi trận | 86.91 |
| +104 | Hiệu số | -24 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 131 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 45 |
| 23.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.2 (8 trận) |
| 24.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.6 (8 trận) |
| 23.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 16.5 (8 trận) |
| 21.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.6 (8 trận) |
| 47.6 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.9 (8 trận) |
| 45.1 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.1 (8 trận) |
| 173.2 | Tổng điểm trung bình | 171.6 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/8 trận |
| 43.0 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.6 (5 trận) |
| 17.5 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.4 (7 trận) |
| 38% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (5 trận) |
| 78% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 84% (5 trận) |
| 46% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (5 trận) |
| 58% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (5 trận) |
| 11.6 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.4 (7 trận) |
| 5.9 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.1 (7 trận) |
| 2.2 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (7 trận) |
| Kobe Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Chiba Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 6T 2B | T · B | 5T 4B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 91.88 | Ghi được mỗi trận | 90.78 |
| 71.25 | Bị ghi mỗi trận | 92.11 |
| +165 | Hiệu số | -12 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 19.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.9 (7 trận) |
| 21.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.1 (7 trận) |
| 18.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.9 (7 trận) |
| 25.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.9 (7 trận) |
| 40.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.0 (7 trận) |
| 43.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.7 (7 trận) |
| 163.1 | Tổng điểm trung bình | 182.9 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 34.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.2 (5 trận) |
| 23.0 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.3 (6 trận) |
| 28% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (5 trận) |
| 65% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (5 trận) |
| 45% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (5 trận) |
| 53% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (5 trận) |
| 10.0 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.7 (6 trận) |
| 8.0 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.2 (6 trận) |
| 1.7 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.3 (6 trận) |
| Kobe Dựa trên 4 trận | B.LEAGUE | Chiba Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 17 |
| 1T 3B | T · B | 10T 7B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 59% |
| 74.50 | Ghi được mỗi trận | 89.29 |
| 84.00 | Bị ghi mỗi trận | 87.18 |
| -38 | Hiệu số | +36 |
| 84 | Điểm ghi cao nhất | 131 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 14.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.5 (15 trận) |
| 22.8 | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.3 (15 trận) |
| 16.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.1 (15 trận) |
| 20.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 (15 trận) |
| 37.5 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.8 (15 trận) |
| 37.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.9 (15 trận) |
| 158.5 | Tổng điểm trung bình | 176.5 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/15 trận |
| 34.5 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.4 (10 trận) |
| 17.0 | Kiến tạo mỗi trận | 20.4 (13 trận) |
| 27% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (10 trận) |
| 73% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (10 trận) |
| 40% | Tỷ lệ ném trúng | 45% (10 trận) |
| 51% | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (10 trận) |
| 14.2 | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (13 trận) |
| 6.5 | Cướp bóng mỗi trận | 5.2 (13 trận) |
| 1.8 | Chắn bóng mỗi trận | 3.9 (13 trận) |
| Kobe Dựa trên 13 trận | B2.LEAGUE | Chiba |
|---|---|---|
| 13 | Trận | — |
| 12T 1B | T · B | — |
| 92% | Tỷ lệ thắng | — |
| 98.31 | Ghi được mỗi trận | — |
| 74.08 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +315 | Hiệu số | — |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 25.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 24.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 25.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 23.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 49.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 48.1 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 172.4 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 43.9 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 19.6 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 39% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 77% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 48% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 60% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 9.9 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 6.3 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.2 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Kobe Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Chiba Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1T 2B | T · B | 1T 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 83.33 | Ghi được mỗi trận | 77.00 |
| 86.00 | Bị ghi mỗi trận | 101.00 |
| -8 | Hiệu số | -72 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 45 |
| 169.3 | Tổng điểm trung bình | 178.0 |
Trận gần đây
BHiroshima D.83:72Kobe04/10/2026 13:00 · B.LEAGUE · Hiroshima Sun PlazaBHiroshima D.96:73Kobe02/10/2026 17:30 · B.LEAGUE · Hiroshima Sun PlazaTKobe84:78Osaka27/09/2026 11:05 · B.LEAGUE · Glion Arena KobeBKobe69:79Osaka26/09/2026 12:05 · B.LEAGUE · Glion Arena Kobe
TBrave Thunders77:86Kobe12/09/2026 · Giao hữu CLB
BKobe69:81Levanga Hokkaido23/08/2026 · Giao hữu CLB
BKobe95:100Chiba22/08/2026 19:00 · Giao hữu CLBMùa giải 2025/26
TKobe109:93Fukushima17/05/2026 12:05 · B2.LEAGUETKobe98:76Fukushima16/05/2026 14:05 · B2.LEAGUETKobe99:89Yokohama Excellence09/05/2026 14:05 · B2.LEAGUETKobe112:106Yokohama Excellence08/05/2026 17:05 · B2.LEAGUETKobe99:53Kagoshima Rebnise03/05/2026 12:05 · B2.LEAGUEBKobe81:86Kagoshima Rebnise02/05/2026 14:05 · B2.LEAGUETYamagata Wyverns66:108Kobe26/04/2026 · B2.LEAGUE
TYamagata Wyverns67:90Kobe25/04/2026 · B2.LEAGUE
TNara62:98Kobe01/04/2026 · B2.LEAGUE
TAomori53:102Kobe22/03/2026 · B2.LEAGUE
TAomori66:106Kobe21/03/2026 13:05 · B2.LEAGUETKobe89:74Nara18/03/2026 17:05 · B2.LEAGUETKobe87:72Yamagata Wyverns15/03/2026 12:05 · B2.LEAGUEBChiba71:96Alvark04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · LaLa arena TOKYO-BAYBChiba131:138Alvark02/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · LaLa arena TOKYO-BAYBTokyo Sunrockers95:79Chiba26/09/2026 14:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial HallTTokyo Sunrockers92:97Chiba25/09/2026 17:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial Hall
BChiba45:98Perth08/09/2026 · Giao hữu CLB
BRyukyu110:86Chiba07/09/2026 · Giao hữu CLB
TKobe95:100Chiba22/08/2026 19:00 · Giao hữu CLBMùa giải 2025/26
BNagasaki102:93Chiba16/05/2026 12:00 · B.LEAGUEBNagasaki82:74Chiba15/05/2026 17:00 · B.LEAGUETChiba72:68Gunma11/05/2026 17:05 · B.LEAGUETChiba85:79Gunma10/05/2026 11:05 · B.LEAGUEBChiba68:87Gunma09/05/2026 11:05 · B.LEAGUETChiba96:87Altiri Chiba03/05/2026 · B.LEAGUE
TChiba101:77Yokohama22/04/2026 19:00 · B.LEAGUETLevanga Hokkaido94:104Chiba18/04/2026 12:05 · B.LEAGUETBrave Thunders63:84Chiba15/04/2026 17:05 · B.LEAGUETChiba104:76Shiga12/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBChiba67:72Shiga11/04/2026 12:05 · B.LEAGUETChiba92:78Koshigaya Alphas08/04/2026 17:05 · B.LEAGUETHiroshima D.96:100Chiba05/04/2026 12:05 · B.LEAGUETính đến 12/10 15:34
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận0Kobe T
0H
2Chiba T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Kobe Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 167 : 202
- Sân nhà
- 0T 0H 2B
- Sân khách
- —
Tính đến 01/10 17:05
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Kobe đã gặp Chiba tại B.LEAGUE vào 8/10/2026 17:05 UTC+07 tại Glion Arena Kobe.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Kobe 94-86 Chiba.
Kobe đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Chiba đứng thứ 11.
Kobe thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Chiba thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Kobe thắng 0, Chiba thắng 2, hòa 0.
Đội hình Kobe có Y. Childs, R. Kaneda, F. Aimaq.
Đội hình Chiba có L. Gill, N. Williams, R. Segawa.
Kobe · Trận trước: Hiroshima D. vs Kobe (4/10) · Trận tiếp theo: Kobe vs Saga (10/10)
Chiba · Trận trước: Chiba vs Alvark (4/10) · Trận tiếp theo: Levanga Hokkaido vs Chiba (10/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Sendai vs Seahorses Mikawa
- Altiri Chiba vs Osaka
- Ibaraki Robots vs Utsunomiya Brex
- Tokyo Sunrockers vs Toyama
- Kyoto vs Yokohama
- Hiroshima D. vs Shiga
- Levanga Hokkaido vs Chiba
- Kobe vs Saga
- Shinshu vs NeoPhoenix
- Nagasaki vs Gunma
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Heerenveen vs Excelsior
- Laval vs Clermont
- Brescia W vs Vallefoglia W
- Reims vs Dijon
- Annecy vs Nancy
- Guingamp vs Pau FC
- Strasbourg vs Roanne
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Paris
- Grenoble vs Boulogne
- Panathinaikos vs Hapoel Tel Aviv
- CD Leganés vs Cordoba
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.