Ngôn ngữ

Shimane vs Hiroshima D.

Chi tiết trận đấu
Matsue General Gymnasium
ShimaneChủ nhà
11:35Bắt đầu 31/10
Hiroshima D.Đội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

26 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
ShimaneTất cảHiroshima D.
6Trận6
3Thắng6
3Thua0
491Ghi được569
490Bị ghi484
ShimaneChủ nhàHiroshima D.
3Trận3
1Thắng3
2Thua0
248Ghi được290
258Bị ghi250
ShimaneĐội kháchHiroshima D.
3Trận3
2Thắng3
1Thua0
243Ghi được279
232Bị ghi234
ShimaneTất cảHiroshima D.
6Trận6
3Thắng6
3Thua0
491Ghi được569
490Bị ghi484
ShimaneChủ nhàHiroshima D.
3Trận3
1Thắng3
2Thua0
248Ghi được290
258Bị ghi250
ShimaneĐội kháchHiroshima D.
3Trận3
2Thắng3
1Thua0
243Ghi được279
232Bị ghi234
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: B.LEAGUE
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Alvark761.857+85
2Gunma761.857+55
3Levanga Hokkaido743.571+23
4Toyama743.571+6
5Yokohama743.571+5
6Tokyo Sunrockers743.571+47
7Sendai743.571+34
8Utsunomiya Brex633.500+19
9Brave Thunders624.333-49
10Akita624.333-56
11Chiba725.286-47
12Altiri Chiba725.286-53
13Ibaraki Robots707.000-51
Miền Tây 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Hiroshima D.6601.000+85
2Diamond Dolphins5501.000+76
3NeoPhoenix5501.000+56
4Kyoto752.714+27
5Seahorses Mikawa642.667+48
6Ryukyu633.500-9
7Shimane633.500+1
8Shiga734.429+28
9Nagasaki734.429-35
10Shinshu725.286-22
11Kobe725.286-53
12Osaka716.143-100
13Saga817.125-120
Tính đến 16/10 22:28

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ShimaneBTBBTTBBTT8T 12B
Hiroshima D.TTTTTTTBBB11T 9B
Shimane
Dựa trên 20 trận
Hiroshima D.
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 12BT · B11T 9B
40%Tỷ lệ thắng55%
75.90Ghi được mỗi trận86.80
81.95Bị ghi mỗi trận83.95
-121Hiệu số+57
104Điểm ghi cao nhất111
52Điểm ghi thấp nhất68
18.6 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 120.1 (13 trận)
19.1 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 222.4 (13 trận)
18.3 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 321.2 (13 trận)
17.7 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 421.2 (13 trận)
37.7 (13 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.5 (13 trận)
36.0 (13 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.4 (13 trận)
157.8Tổng điểm trung bình170.8
1/13 trậnSố trận có hiệp phụ4/13 trận
30.0 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.6 (9 trận)
16.3 (12 trận)Kiến tạo mỗi trận20.9 (10 trận)
31% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (9 trận)
70% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công65% (9 trận)
43% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (9 trận)
53% (11 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (9 trận)
13.5 (12 trận)Mất bóng mỗi trận13.4 (10 trận)
6.8 (12 trận)Cướp bóng mỗi trận6.6 (10 trận)
2.9 (12 trận)Chắn bóng mỗi trận1.9 (10 trận)
Shimane
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnHiroshima D.
Dựa trên 12 trận
12Trận12
4T 8BT · B6T 6B
33%Tỷ lệ thắng50%
75.33Ghi được mỗi trận88.92
82.67Bị ghi mỗi trận85.83
-88Hiệu số+37
95Điểm ghi cao nhất111
55Điểm ghi thấp nhất72
19.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 118.6 (8 trận)
18.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 222.4 (8 trận)
17.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 321.4 (8 trận)
18.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 419.8 (8 trận)
37.0 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.0 (8 trận)
36.1 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.1 (8 trận)
158.0Tổng điểm trung bình174.8
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ4/8 trận
29.0 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận39.2 (5 trận)
17.7 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận23.0 (5 trận)
32% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (5 trận)
68% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công65% (5 trận)
44% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (5 trận)
54% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (5 trận)
14.6 (7 trận)Mất bóng mỗi trận13.2 (5 trận)
7.0 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận7.0 (5 trận)
2.4 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận1.6 (5 trận)
Shimane
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnHiroshima D.
Dựa trên 8 trận
8Trận8
4T 4BT · B5T 3B
50%Tỷ lệ thắng62%
76.75Ghi được mỗi trận83.62
80.88Bị ghi mỗi trận81.12
-33Hiệu số+20
104Điểm ghi cao nhất100
52Điểm ghi thấp nhất68
18.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 122.4 (5 trận)
20.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 222.4 (5 trận)
19.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 321.0 (5 trận)
16.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 423.4 (5 trận)
38.5 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.8 (5 trận)
35.8 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận44.4 (5 trận)
157.6Tổng điểm trung bình164.8
1/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
31.2 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận28.8 (4 trận)
14.4 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận18.8 (5 trận)
30% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công47% (4 trận)
74% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công66% (4 trận)
41% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng53% (4 trận)
51% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)65% (4 trận)
12.0 (5 trận)Mất bóng mỗi trận13.6 (5 trận)
6.6 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận6.2 (5 trận)
3.6 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận2.2 (5 trận)
Shimane
Dựa trên 19 trận
B.LEAGUEHiroshima D.
Dựa trên 19 trận
19Trận19
8T 11BT · B10T 9B
42%Tỷ lệ thắng53%
76.05Ghi được mỗi trận86.58
82.37Bị ghi mỗi trận84.63
-120Hiệu số+37
104Điểm ghi cao nhất111
52Điểm ghi thấp nhất68
18.6 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 120.1 (13 trận)
19.1 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 222.4 (13 trận)
18.3 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 321.2 (13 trận)
17.7 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 421.2 (13 trận)
37.7 (13 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.5 (13 trận)
36.0 (13 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.4 (13 trận)
158.4Tổng điểm trung bình171.2
1/13 trậnSố trận có hiệp phụ4/13 trận
30.0 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.6 (9 trận)
16.3 (12 trận)Kiến tạo mỗi trận20.9 (10 trận)
31% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (9 trận)
70% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công65% (9 trận)
43% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (9 trận)
53% (11 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (9 trận)
13.5 (12 trận)Mất bóng mỗi trận13.4 (10 trận)
6.8 (12 trận)Cướp bóng mỗi trận6.6 (10 trận)
2.9 (12 trận)Chắn bóng mỗi trận1.9 (10 trận)
Shimane
Dựa trên 1 trận
Giao hữu CLBHiroshima D.
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 1BT · B1T 0B
-1Hiệu số+20
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 12/10 17:05

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
2Shimane T
0H
1Hiroshima D. T
178.0Trung bình tổng điểm
Shimane Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
271 : 263
Sân nhà
1T 0H 1B
Sân khách
1T 0H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
Y. Okada631:0716.52.86.2
N. Kay630:5514.210.02.7
D. Dennis628:5921.04.51.8
J. Heath628:259.06.51.2
S. Ueda622:064.22.21.2
T. Nakamura615:406.71.31.2
M. Alkhoury612:282.72.20.3
R. Shirahama510:420.41.20.4
S. Inoue67:092.21.70.8
S. Arai410:174.80.20.5
A. Sukegawa310:363.30.70.3
Y. Nohmi34:060.71.31.0
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
N. Mayo632:4612.85.74.5
K. Cockburn632:2724.212.51.2
C. Smith629:5323.03.73.2
D. Evans529:4716.67.06.0
R. Yamazaki623:382.01.51.3
R. Sato519:404.62.24.0
K. Mitani423:039.22.80.0
T. Ito612:572.01.01.8
R. Terashima412:595.81.21.5
K. Hareyama67:541.71.30.5
H. Matsuno55:530.60.20.4
K. Roberts42:431.20.50.0
T. Kamisawa31:460.00.00.0
Tính đến 17/10 00:00