Beijing vs Ningbo Rockets
Cadillac Arena
18:35Bắt đầu 03/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 CBA
| Beijing | Tất cả | Ningbo Rockets |
|---|---|---|
| 7 | Hạng | 20 |
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 84 | Ghi được | 71 |
| 82 | Bị ghi | 95 |
| 84.00 | Ghi được mỗi trận | 71.00 |
| 82.00 | Bị ghi mỗi trận | 95.00 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +47 | |
| 2 | Sichuan | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +12 | |
| 3 | Liaoning | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +11 | |
| 4 | Guangzhou | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +11 | |
| 5 | Zhejiang Guangsha | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +6 | |
| 6 | Fujian | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +4 | |
| 7 | Beijing | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +2 | |
| 8 | Xinjiang | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +2 | |
| 9 | Nanjing Tongxi | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +1 | |
| 10 | Beijing Royal Fighters | 2 | 1 | 1 | .500 | +11 | |
| 11 | Shenzhen | 2 | 1 | 1 | .500 | -26 | |
| 12 | Guangdong | 1 | 0 | 1 | .000 | -1 | |
| 13 | Jilin | 1 | 0 | 1 | .000 | -2 | |
| 14 | Qingdao | 1 | 0 | 1 | .000 | -2 | |
| 15 | Shanxi Zhongyu | 1 | 0 | 1 | .000 | -6 | |
| 16 | Shandong | 1 | 0 | 1 | .000 | -11 | |
| 17 | Zhejiang Chouzhou | 1 | 0 | 1 | .000 | -11 | |
| 18 | Jiangsu Dragons | 2 | 0 | 2 | .000 | -12 | |
| 19 | Tianjin | 1 | 0 | 1 | .000 | -12 | |
| 20 | Ningbo Rockets | 1 | 0 | 1 | .000 | -24 |
Tính đến 20/10 03:10
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
BeijingTTTTTTTTBB15T 5B
Ningbo RocketsBBBBBBTTBB7T 13B
| Beijing Dựa trên 20 trận | Ningbo Rockets Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 15T 5B | T · B | 7T 13B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 88.65 | Ghi được mỗi trận | 82.20 |
| 83.45 | Bị ghi mỗi trận | 84.45 |
| +104 | Hiệu số | -45 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 57 |
| 20.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.9 (8 trận) |
| 20.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.1 (8 trận) |
| 19.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.5 (8 trận) |
| 25.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.6 (8 trận) |
| 40.8 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.0 (8 trận) |
| 44.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.1 (8 trận) |
| 172.1 | Tổng điểm trung bình | 166.7 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 33.1 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.6 (5 trận) |
| 18.0 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.1 (8 trận) |
| 36% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (5 trận) |
| 72% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 65% (5 trận) |
| 47% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (5 trận) |
| 58% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (5 trận) |
| 12.0 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.9 (8 trận) |
| 4.6 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (8 trận) |
| 3.9 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.0 (8 trận) |
| Beijing Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Ningbo Rockets Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 10T 2B | T · B | 5T 6B |
| 83% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 90.50 | Ghi được mỗi trận | 84.45 |
| 82.25 | Bị ghi mỗi trận | 83.27 |
| +99 | Hiệu số | +13 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 23.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.5 (4 trận) |
| 19.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.5 (4 trận) |
| 18.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.2 (4 trận) |
| 26.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.8 (4 trận) |
| 43.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.0 (4 trận) |
| 45.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.0 (4 trận) |
| 172.8 | Tổng điểm trung bình | 167.7 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 32.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 19.2 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.2 (4 trận) |
| 34% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 73% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 45% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 56% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 11.0 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.8 (4 trận) |
| 7.0 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.8 (4 trận) |
| 4.8 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 (4 trận) |
| Beijing Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Ningbo Rockets Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 5T 3B | T · B | 2T 7B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 85.88 | Ghi được mỗi trận | 79.44 |
| 85.25 | Bị ghi mỗi trận | 85.89 |
| +5 | Hiệu số | -58 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 57 |
| 17.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.2 (4 trận) |
| 21.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.8 (4 trận) |
| 20.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (4 trận) |
| 24.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.5 (4 trận) |
| 38.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.0 (4 trận) |
| 44.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.2 (4 trận) |
| 171.1 | Tổng điểm trung bình | 165.3 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 33.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.0 (3 trận) |
| 16.8 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.0 (4 trận) |
| 38% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (3 trận) |
| 70% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 61% (3 trận) |
| 50% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (3 trận) |
| 60% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (3 trận) |
| 13.0 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (4 trận) |
| 2.2 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (4 trận) |
| 3.0 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.5 (4 trận) |
| Beijing Dựa trên 13 trận | CBA | Ningbo Rockets Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 17 |
| 8T 5B | T · B | 7T 10B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 41% |
| 90.31 | Ghi được mỗi trận | 82.94 |
| 85.62 | Bị ghi mỗi trận | 83.59 |
| +61 | Hiệu số | -11 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 57 |
| 20.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.9 (8 trận) |
| 20.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.1 (8 trận) |
| 19.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.5 (8 trận) |
| 25.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.6 (8 trận) |
| 40.8 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.0 (8 trận) |
| 44.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.1 (8 trận) |
| 175.9 | Tổng điểm trung bình | 166.5 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 33.1 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.6 (5 trận) |
| 18.0 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.1 (8 trận) |
| 36% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (5 trận) |
| 72% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 65% (5 trận) |
| 47% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (5 trận) |
| 58% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (5 trận) |
| 12.0 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.9 (8 trận) |
| 4.6 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (8 trận) |
| 3.9 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.0 (8 trận) |
| Beijing Dựa trên 7 trận | Giao hữu CLB | Ningbo Rockets Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 3 |
| 7T 0B | T · B | 0T 3B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 85.57 | Ghi được mỗi trận | 78.00 |
| 79.43 | Bị ghi mỗi trận | 89.33 |
| +43 | Hiệu số | -34 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 82 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 165.0 | Tổng điểm trung bình | 167.3 |
Trận gần đây
TJilin82:84Beijing18/10/2026 18:35 · CBA · Changchun GymnasiumTJiangsu Dragons83:86Beijing11/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBTBeijing97:96Zhejiang Chouzhou (Chn)10/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBTBeijing95:82Ningbo Rockets09/10/2026 18:30 · Giao hữu CLB
TBeijing85:77Shanxi Zhongyu05/09/2026 · Giao hữu CLB
TBeijing75:67Liaoning04/09/2026 · Giao hữu CLB
TFujian69:76Beijing03/09/2026 · Giao hữu CLB
TBeijing85:82Shandong02/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BBeijing85:99Shanghai22/05/2026 18:35 · CBABBeijing66:81Shanghai20/05/2026 18:35 · CBATShanghai88:99Beijing17/05/2026 18:35 · CBABShanghai87:82Beijing15/05/2026 18:35 · CBATBeijing88:73Guangdong12/05/2026 19:00 · CBABGuangdong102:99Beijing09/05/2026 19:00 · CBATBeijing102:94Guangdong06/05/2026 19:00 · CBATBeijing105:55Jilin24/04/2026 19:00 · CBATQingdao90:95Beijing19/04/2026 · CBA
TBeijing106:92Nanjing Tongxi06/04/2026 18:35 · CBATBeijing97:89Guangzhou03/04/2026 18:35 · CBABZhejiang Chouzhou81:66Beijing01/04/2026 18:35 · CBABNingbo Rockets71:95Beijing Royal Fighters17/10/2026 18:35 · CBA · Youngor ArenaBNingbo Rockets76:86Zhejiang Chouzhou (Chn)11/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBBNingbo Rockets76:87Jiangsu Dragons10/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBBBeijing (Chn)95:82Ningbo Rockets09/10/2026 18:30 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BNingbo Rockets81:83Zhejiang Chouzhou02/05/2026 · CBA
BZhejiang Chouzhou65:57Ningbo Rockets29/04/2026 · CBA
TNingbo Rockets94:78Beijing Royal Fighters24/04/2026 19:00 · CBATNingbo Rockets84:65Jilin20/04/2026 · CBA
BShenzhen106:96Ningbo Rockets17/04/2026 · CBA
BGuangdong77:74Ningbo Rockets14/04/2026 · CBA
BQingdao78:77Ningbo Rockets12/04/2026 · CBA
BNingbo Rockets85:93Zhejiang Guangsha10/04/2026 · CBA
BNingbo Rockets97:119Shanghai08/04/2026 · CBA
BTianjin102:89Ningbo Rockets06/04/2026 18:35 · CBATNingbo Rockets96:66Shandong04/04/2026 18:35 · CBATNanjing Tongxi86:89Ningbo Rockets02/04/2026 18:35 · CBATXinjiang70:73Ningbo Rockets30/03/2026 19:00 · CBABBeijing Royal Fighters94:78Ningbo Rockets28/03/2026 18:35 · CBATNingbo Rockets85:81Fujian25/03/2026 18:35 · CBATNingbo Rockets84:63Xinjiang23/03/2026 18:35 · CBATính đến 19/10 18:35
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận3Beijing T
0H
0Ningbo Rockets T
176.0Trung bình tổng điểm
Beijing Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 277 : 251
- Sân nhà
- 2T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Beijing gặp Ningbo Rockets tại CBA vào 3/11/2026 18:35 UTC+07 tại Cadillac Arena.
Beijing đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Ningbo Rockets đứng thứ 20.
Beijing thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Ningbo Rockets thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Beijing thắng 3, Ningbo Rockets thắng 0, hòa 0.
Beijing · Trận trước: Beijing vs Zhejiang Guangsha (1/11) · Trận tiếp theo: Beijing Royal Fighters vs Beijing (5/12)
Ningbo Rockets · Trận trước: Tianjin vs Ningbo Rockets (1/11) · Trận tiếp theo: Ningbo Rockets vs Nanjing Tongxi (4/12)
Các trận CBA khác cùng ngày
- Sichuan vs Fujian
- Liaoning vs Guangzhou
- Shenzhen vs Zhejiang Chouzhou
- Nanjing Tongxi vs Jiangsu Dragons
- Shanxi Zhongyu vs Xinjiang
- Shanghai vs Jilin
- Tianjin vs Zhejiang Guangsha
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Jilin vs Sichuan
- Xinjiang vs Tianjin
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.