Guangdong vs Ningbo Rockets
Dongguan Basketball Center
18:35Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Chưa tổng hợp bảng xếp hạng · Mùa giải chưa bắt đầu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
GuangdongTBBBTBTTBB9T 11B
Ningbo RocketsBBBBBTTBBB7T 13B
| Guangdong Dựa trên 20 trận | Ningbo Rockets Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 7T 13B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 89.80 | Ghi được mỗi trận | 82.80 |
| 84.30 | Bị ghi mỗi trận | 84.45 |
| +110 | Hiệu số | -33 |
| 111 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 57 |
| 22.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.6 (8 trận) |
| 26.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.4 (8 trận) |
| 23.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 (8 trận) |
| 23.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.6 (8 trận) |
| 49.1 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.0 (8 trận) |
| 46.3 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.6 (8 trận) |
| 174.1 | Tổng điểm trung bình | 167.2 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 34.6 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.7 (6 trận) |
| 25.3 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.0 (8 trận) |
| 38% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (6 trận) |
| 73% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 65% (6 trận) |
| 50% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (6 trận) |
| 61% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (6 trận) |
| 10.6 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.1 (8 trận) |
| 7.7 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (8 trận) |
| 3.1 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.8 (8 trận) |
| Guangdong Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Ningbo Rockets Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 7T 4B | T · B | 5T 6B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 91.82 | Ghi được mỗi trận | 85.55 |
| 82.73 | Bị ghi mỗi trận | 83.27 |
| +100 | Hiệu số | +25 |
| 111 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 23.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.0 (4 trận) |
| 27.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 (4 trận) |
| 23.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.2 (4 trận) |
| 24.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 (4 trận) |
| 51.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.0 (4 trận) |
| 48.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.0 (4 trận) |
| 174.5 | Tổng điểm trung bình | 168.8 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 37.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.3 (3 trận) |
| 27.4 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (4 trận) |
| 38% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (3 trận) |
| 71% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (3 trận) |
| 51% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (3 trận) |
| 62% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (3 trận) |
| 10.6 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.2 (4 trận) |
| 7.8 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.2 (4 trận) |
| 4.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.0 (4 trận) |
| Guangdong Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Ningbo Rockets Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 2T 7B | T · B | 2T 7B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 87.33 | Ghi được mỗi trận | 79.44 |
| 86.22 | Bị ghi mỗi trận | 85.89 |
| +10 | Hiệu số | -58 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 57 |
| 21.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.2 (4 trận) |
| 25.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.8 (4 trận) |
| 22.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (4 trận) |
| 22.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.5 (4 trận) |
| 46.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.0 (4 trận) |
| 44.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.2 (4 trận) |
| 173.6 | Tổng điểm trung bình | 165.3 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 30.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.0 (3 trận) |
| 22.8 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.0 (4 trận) |
| 37% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (3 trận) |
| 76% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 61% (3 trận) |
| 48% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (3 trận) |
| 59% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (3 trận) |
| 10.5 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (4 trận) |
| 7.5 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (4 trận) |
| 2.0 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.5 (4 trận) |
| Guangdong Dựa trên 17 trận | CBA | Ningbo Rockets Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 17 |
| 8T 9B | T · B | 7T 10B |
| 47% | Tỷ lệ thắng | 41% |
| 91.35 | Ghi được mỗi trận | 83.65 |
| 86.18 | Bị ghi mỗi trận | 83.59 |
| +88 | Hiệu số | +1 |
| 111 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 57 |
| 22.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.6 (8 trận) |
| 26.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.4 (8 trận) |
| 23.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 (8 trận) |
| 23.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.6 (8 trận) |
| 49.1 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.0 (8 trận) |
| 46.3 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.6 (8 trận) |
| 177.5 | Tổng điểm trung bình | 167.2 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 34.6 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.7 (6 trận) |
| 25.3 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.0 (8 trận) |
| 38% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (6 trận) |
| 73% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 65% (6 trận) |
| 50% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (6 trận) |
| 61% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (6 trận) |
| 10.6 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.1 (8 trận) |
| 7.7 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (8 trận) |
| 3.1 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.8 (8 trận) |
| Guangdong Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Ningbo Rockets Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1T 2B | T · B | 0T 3B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 81.00 | Ghi được mỗi trận | 78.00 |
| 73.67 | Bị ghi mỗi trận | 89.33 |
| +22 | Hiệu số | -34 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 82 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 154.7 | Tổng điểm trung bình | 167.3 |
Trận gần đây
TGuangdong93:61Tianjin (Chn)11/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBBGuangzhou (Chn)86:82Guangdong10/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBBGuangdong68:74Shandong (Chn)09/10/2026 18:30 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BBeijing88:73Guangdong12/05/2026 · CBA
TGuangdong102:99Beijing09/05/2026 · CBA
BBeijing102:94Guangdong06/05/2026 · CBA
TGuangdong90:80Guangzhou03/05/2026 · CBA
TGuangzhou64:85Guangdong01/05/2026 · CBA
BGuangdong76:93Guangzhou28/04/2026 · CBA
BFujian93:91Guangdong24/04/2026 · CBA
BGuangdong83:95Fujian18/04/2026 · CBA
BShandong99:86Guangdong06/04/2026 18:35 · CBATGuangdong100:80Zhejiang Guangsha04/04/2026 18:35 · CBATGuangdong101:92Jiangsu Dragons31/03/2026 18:35 · CBATSichuan54:102Guangdong29/03/2026 18:35 · CBABGuangdong93:96Beijing27/03/2026 18:35 · CBATGuangdong93:51Sichuan25/03/2026 18:35 · CBABShanghai97:81Guangdong23/03/2026 18:35 · CBABJiangsu Dragons93:92Guangdong20/03/2026 18:35 · CBATGuangdong111:89Xinjiang17/03/2026 18:35 · CBABNingbo Rockets76:86Zhejiang Chouzhou (Chn)11/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBBNingbo Rockets76:87Jiangsu Dragons10/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBBBeijing (Chn)95:82Ningbo Rockets09/10/2026 18:30 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BNingbo Rockets81:83Zhejiang Chouzhou02/05/2026 · CBA
BZhejiang Chouzhou65:57Ningbo Rockets29/04/2026 · CBA
TNingbo Rockets94:78Beijing Royal Fighters24/04/2026 19:00 · CBATNingbo Rockets84:65Jilin20/04/2026 · CBA
BShenzhen106:96Ningbo Rockets17/04/2026 · CBA
BGuangdong77:74Ningbo Rockets14/04/2026 · CBA
BQingdao78:77Ningbo Rockets12/04/2026 · CBA
BNingbo Rockets85:93Zhejiang Guangsha10/04/2026 · CBA
BNingbo Rockets97:119Shanghai08/04/2026 · CBA
BTianjin102:89Ningbo Rockets06/04/2026 18:35 · CBATNingbo Rockets96:66Shandong04/04/2026 18:35 · CBATNanjing Tongxi86:89Ningbo Rockets02/04/2026 18:35 · CBATXinjiang70:73Ningbo Rockets30/03/2026 19:00 · CBABBeijing Royal Fighters94:78Ningbo Rockets28/03/2026 18:35 · CBATNingbo Rockets85:81Fujian25/03/2026 18:35 · CBATNingbo Rockets84:63Xinjiang23/03/2026 18:35 · CBABNingbo Rockets83:95Guangzhou21/03/2026 18:35 · CBATính đến 15/10 04:17
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0Guangdong T
0H
1Ningbo Rockets T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Guangdong Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 81 : 94
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Chưa nhận được dữ liệu
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Guangdong gặp Ningbo Rockets tại CBA vào 24/10/2026 18:35 UTC+07 tại Dongguan Basketball Center.
Guangdong đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Ningbo Rockets đứng thứ 20.
Guangdong thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Ningbo Rockets thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Guangdong thắng 0, Ningbo Rockets thắng 1, hòa 0.
Guangdong · Trận trước: Guangdong vs Zhejiang Guangsha (22/10) · Trận tiếp theo: Shanghai vs Guangdong (26/10)
Ningbo Rockets · Trận trước: Fujian vs Ningbo Rockets (22/10) · Trận tiếp theo: Ningbo Rockets vs Jilin (26/10)
Các trận CBA khác cùng ngày
Các trận CBA tuần này
- Shanxi Zhongyu vs Jiangsu Dragons
- Shandong vs Tianjin
- Shenzhen vs Beijing Royal Fighters
- Beijing vs Guangzhou
- Sichuan vs Zhejiang Chouzhou
- Qingdao vs Nanjing Tongxi
- Liaoning vs Xinjiang
- Shanghai vs Guangdong
- Ningbo Rockets vs Jilin
- Jiangsu Dragons vs Fujian
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
- Laval vs Clermont
- Brescia W vs Vallefoglia W
- Reims vs Dijon
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.