Ngôn ngữ

Panathinaikos vs Fenerbahçe S.K.

Chi tiết trận đấu
PanathinaikosChủ nhà
92 : 74Tỷ số chung cuộc
Fenerbahçe S.K.Đội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 09/10 01:11
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
G. Yabusele
J. Grant
K. Mitoglou
P. Kalaitzakis
L. Mantzoukas
Dự bị 7
M. Fall
B. Badio
N. Hayes
I. Bonga
S. Francisco
M. Lessort
N. Rogkavopoulos
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
M. Bingham
T. Forest
B. Key
T. Horton-Tucker
S. Shields
Dự bị 7
W. Baldwin
N. Melli
I. Sargiunas
S. Sanli
W. Clyburn
J. Juzang
C. Silva
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 09/10 07:34

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
92 : 74
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Panathinaikos2719212592
Fenerbahçe S.K.2417141974
Thống kê đội · Cuối cùng
92Điểm74
34Bắt bóng bật bảng33
20Kiến tạo16
8Cướp bóng5
3Chắn bóng2
10Mất bóng17
25/40Ném 2 điểm thành công19/36
7/21Ném 3 điểm thành công9/30
32/21Ném phạt thành công13/9

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
Dự bịN. Hayes26:1619402/53/1
Dự bịS. Francisco25:4717372/74/3
Dự bịM. Lessort23:0819810/010/7
G. Yabusele21:488711/14/1
Dự bịI. Bonga21:340110/10/0
Dự bịB. Badio19:477221/32/2
K. Mitoglou14:438500/04/4
P. Kalaitzakis13:010030/10/0
J. Grant11:210140/10/0
L. Mantzoukas11:192010/10/0
Dự bịN. Rogkavopoulos09:4410201/13/3
Dự bịM. Fall01:322100/02/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
B. Key28:4313721/30/0
S. Shields28:126410/44/4
Dự bịW. Baldwin25:419350/42/1
T. Horton-Tucker20:579320/41/1
Dự bịW. Clyburn20:096232/30/0
M. Bingham16:175201/30/0
T. Forest15:302220/00/0
Dự bịN. Melli13:159202/32/1
Dự bịS. Sanli10:150200/10/0
Dự bịJ. Juzang08:2810202/30/0
Dự bịC. Silva06:372300/04/2
Dự bịI. Sargiunas05:563111/20/0
Tính đến 09/10 07:34

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:11

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,45Đội khách2,86Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,521,45Đội khách2,542,86
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
09/10 00:451,45▲2,86▼
08/10 22:591,44▼2,90▲
08/10 22:441,482,76▲
08/10 22:291,48▼2,74▲
08/10 22:171,49▲2,72▼
08/10 21:581,482,76▲
08/10 20:191,48▼2,74▲
08/10 18:411,52▼2,63▲
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
08/10 13:381,53▼2,60▲
08/10 13:271,542,58▲
08/10 01:031,54▲2,57▼
07/10 01:321,53▲2,59▲
06/10 15:35Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
06/10 15:35 Đầu tiên1,522,54
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,452,86
Betfair1,402,88
bet3651,412,82
Marathon1,472,75
1xBet1,452,88
Betano1,422,92
BetVictor1,422,65
Kèo chấp châu Á-5Chủ nhà -51,95Đội khách +51,88Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,021,95Đội khách1,781,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
09/10 00:451,95▲1,88▼
08/10 22:59Thay đổi mốc · -4.5 → -5
08/10 22:591,93▼1,92▲
08/10 22:441,96▼1,88
08/10 22:291,97▼1,88▲
08/10 22:171,98▲1,86▼
08/10 21:581,97▼1,88▲
08/10 20:191,98▼1,86▲
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
08/10 18:412,02▼1,83▲
08/10 17:272,031,82▲
08/10 13:382,03▼1,81▲
08/10 01:032,05▲1,80▼
07/10 01:322,04▲1,81▲
06/10 15:35 Đầu tiên2,021,78
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -5Đội khách +5
Pinnacle1,951,88
bet3651,831,90
Marathon1,891,89
1xBet1,891,97
Tài/Xỉu162.5Tài 162.51,93Xỉu 162.51,92Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,881,93Xỉu1,921,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 162.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
08/10 22:441,931,92▼
08/10 21:581,931,93▲
08/10 20:19Thay đổi mốc · 163.5 → 162.5
08/10 20:191,93▲1,92▼
08/10 17:271,85▲2,01▼
08/10 13:271,83▼2,03▲
07/10 08:441,88▼1,98▲
07/10 01:321,91▲1,94▲
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
06/10 15:35 Đầu tiên1,881,92
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 162.5Xỉu 162.5
Pinnacle1,931,92
bet3651,861,86
Marathon1,901,90
1xBet1,931,93
Betano1,831,95
BetVictor1,831,85
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
PanathinaikosTTTBTTTTBT13T 7B
Fenerbahçe S.K.TTTBTTTBTT14T 6B
Panathinaikos
Dựa trên 20 trận
Fenerbahçe S.K.
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 7BT · B14T 6B
65%Tỷ lệ thắng70%
88.90Ghi được mỗi trận84.10
80.50Bị ghi mỗi trận78.80
+168Hiệu số+106
114Điểm ghi cao nhất102
64Điểm ghi thấp nhất70
19.9 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 122.1 (10 trận)
20.7 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 221.1 (10 trận)
24.1 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 319.6 (10 trận)
21.8 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 421.1 (10 trận)
40.5 (15 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.2 (10 trận)
45.9 (15 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.7 (10 trận)
169.4Tổng điểm trung bình162.9
2/15 trậnSố trận có hiệp phụ1/10 trận
29.3 (15 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.9 (14 trận)
19.9 (15 trận)Kiến tạo mỗi trận16.7 (14 trận)
38% (15 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (14 trận)
80% (12 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (14 trận)
49% (15 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (14 trận)
61% (14 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (14 trận)
11.0 (15 trận)Mất bóng mỗi trận11.1 (14 trận)
7.2 (15 trận)Cướp bóng mỗi trận5.9 (14 trận)
2.8 (15 trận)Chắn bóng mỗi trận2.4 (14 trận)
Panathinaikos
Dựa trên 14 trận
Chủ nhà chỉ các trậnFenerbahçe S.K.
Dựa trên 11 trận
14Trận11
11T 3BT · B10T 1B
79%Tỷ lệ thắng91%
90.64Ghi được mỗi trận84.27
77.57Bị ghi mỗi trận72.91
+183Hiệu số+125
114Điểm ghi cao nhất102
68Điểm ghi thấp nhất72
21.9 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 122.5 (6 trận)
21.1 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 220.0 (6 trận)
23.6 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 320.5 (6 trận)
21.0 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 420.3 (6 trận)
43.0 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.5 (6 trận)
44.6 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.8 (6 trận)
168.2Tổng điểm trung bình157.2
2/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
31.4 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.4 (9 trận)
21.2 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận16.0 (9 trận)
37% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (9 trận)
79% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (9 trận)
49% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (9 trận)
61% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (9 trận)
11.3 (9 trận)Mất bóng mỗi trận10.6 (9 trận)
7.8 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận6.0 (9 trận)
3.0 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận2.9 (9 trận)
Panathinaikos
Dựa trên 6 trận
Đội khách chỉ các trậnFenerbahçe S.K.
Dựa trên 9 trận
6Trận9
2T 4BT · B4T 5B
33%Tỷ lệ thắng44%
84.83Ghi được mỗi trận83.89
87.33Bị ghi mỗi trận86.00
-15Hiệu số-19
102Điểm ghi cao nhất102
64Điểm ghi thấp nhất70
16.8Điểm trung bình hiệp 121.5 (4 trận)
20.0Điểm trung bình hiệp 222.8 (4 trận)
25.0Điểm trung bình hiệp 318.2 (4 trận)
23.0Điểm trung bình hiệp 422.2 (4 trận)
36.8Điểm trung bình nửa đầu trận44.2 (4 trận)
48.0Điểm trung bình nửa sau trận40.5 (4 trận)
172.2Tổng điểm trung bình169.9
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ1/4 trận
26.0Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.0 (5 trận)
17.8Kiến tạo mỗi trận18.0 (5 trận)
39%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (5 trận)
81%Tỷ lệ ném phạt thành công76% (5 trận)
48%Tỷ lệ ném trúng47% (5 trận)
60%Hiệu suất ném (TS%)60% (5 trận)
10.5Mất bóng mỗi trận12.2 (5 trận)
6.3Cướp bóng mỗi trận5.6 (5 trận)
2.5Chắn bóng mỗi trận1.6 (5 trận)
Panathinaikos
Dựa trên 10 trận
Basket LeagueFenerbahçe S.K.
10Trận—
7T 3BT · B—
70%Tỷ lệ thắng—
92.20Ghi được mỗi trận—
83.80Bị ghi mỗi trận—
+84Hiệu số—
114Điểm ghi cao nhất—
68Điểm ghi thấp nhất—
19.3 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
21.6 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
23.7 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
21.8 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
40.9 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
45.4 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
176.0Tổng điểm trung bình—
2/9 trậnSố trận có hiệp phụ—
25.6 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
20.6 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận—
40% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
83% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
50% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng—
63% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
9.1 (8 trận)Mất bóng mỗi trận—
7.6 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận—
2.2 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận—
PanathinaikosSuper LigFenerbahçe S.K.
Dựa trên 9 trận
—Trận9
—T · B6T 3B
—Tỷ lệ thắng67%
—Ghi được mỗi trận85.33
—Bị ghi mỗi trận83.44
—Hiệu số+17
—Điểm ghi cao nhất102
—Điểm ghi thấp nhất73
—Điểm trung bình hiệp 120.1 (7 trận)
—Điểm trung bình hiệp 222.9 (7 trận)
—Điểm trung bình hiệp 319.7 (7 trận)
—Điểm trung bình hiệp 420.9 (7 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận43.0 (7 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận40.6 (7 trận)
—Tổng điểm trung bình168.8
—Số trận có hiệp phụ1/7 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.0 (8 trận)
—Kiến tạo mỗi trận15.5 (8 trận)
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (8 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công73% (8 trận)
—Tỷ lệ ném trúng46% (8 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)58% (8 trận)
—Mất bóng mỗi trận11.2 (8 trận)
—Cướp bóng mỗi trận5.0 (8 trận)
—Chắn bóng mỗi trận2.1 (8 trận)
Panathinaikos
Dựa trên 6 trận
EuroLeagueFenerbahçe S.K.
Dựa trên 3 trận
6Trận3
3T 3BT · B3T 0B
50%Tỷ lệ thắng100%
86.67Ghi được mỗi trận84.67
79.83Bị ghi mỗi trận70.00
+41Hiệu số+44
102Điểm ghi cao nhất100
64Điểm ghi thấp nhất76
20.7Điểm trung bình hiệp 126.7
19.3Điểm trung bình hiệp 217.0
24.8Điểm trung bình hiệp 319.3
21.8Điểm trung bình hiệp 421.7
40.0Điểm trung bình nửa đầu trận43.7
46.7Điểm trung bình nửa sau trận41.0
166.5Tổng điểm trung bình154.7
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
34.5Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.7
19.7Kiến tạo mỗi trận19.0
35%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34%
84% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76%
46%Tỷ lệ ném trúng48%
57% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)59%
13.2Mất bóng mỗi trận10.7
7.0Cướp bóng mỗi trận7.0
3.3Chắn bóng mỗi trận2.7
Panathinaikos
Dựa trên 3 trận
Giao hữu CLBFenerbahçe S.K.
Dựa trên 5 trận
3Trận5
3T 0BT · B3T 2B
100%Tỷ lệ thắng60%
84.67Ghi được mỗi trận82.60
69.67Bị ghi mỗi trận77.40
+45Hiệu số+26
90Điểm ghi cao nhất102
77Điểm ghi thấp nhất70
154.3Tổng điểm trung bình160.0
PanathinaikosSiêu cúp EuroLeagueFenerbahçe S.K.
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · B1T 1B
—Hiệu số+6
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Panathinaikos
Dựa trên 1 trận
Siêu Cúp (Hy Lạp)Fenerbahçe S.K.
1Trận—
0T 1BT · B—
-2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
PanathinaikosSiêu Cúp (Thổ Nhĩ Kỳ)Fenerbahçe S.K.
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B1T 0B
—Hiệu số+13
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 23/10 04:02

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận
6Panathinaikos T
0H
6Fenerbahçe S.K. T
156.1Trung bình tổng điểm
Panathinaikos Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
921 : 952
Sân nhà
3T 0H 3B
Sân khách
3T 0H 3B
Tính đến 02/10 01:15