Real Madrid vs Fenerbahçe S.K.
Movistar Arena
02:45Bắt đầu 30/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 EuroLeague
| Real Madrid | Tất cả | Fenerbahçe S.K. |
|---|---|---|
| 7 | Hạng | 2 |
| 7 | Trận | 7 |
| 4 | Thắng | 6 |
| 3 | Thua | 1 |
| 57% | Tỷ lệ thắng | 86% |
| 667 | Ghi được | 565 |
| 630 | Bị ghi | 508 |
| 95.29 | Ghi được mỗi trận | 80.71 |
| 90.00 | Bị ghi mỗi trận | 72.57 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos (Gre) | 7 | 6 | 1 | .857 | +96 | |
| 2 | Fenerbahçe S.K. | 7 | 6 | 1 | .857 | +57 | |
| 3 | Valencia | 7 | 5 | 2 | .714 | +57 | |
| 4 | Olympiacos | 7 | 5 | 2 | .714 | +37 | |
| 5 | Hapoel Tel Aviv | 7 | 5 | 2 | .714 | +29 | |
| 6 | Dubai | 7 | 5 | 2 | .714 | +13 | |
| 7 | Real Madrid | 7 | 4 | 3 | .571 | +37 | |
| 8 | Crvena Zvezda Meridianbet | 7 | 4 | 3 | .571 | +28 | |
| 9 | Barcelona | 7 | 4 | 3 | .571 | +17 | |
| 10 | Virtus Bologna | 7 | 4 | 3 | .571 | -2 | |
| 11 | Partizan Mozzart Bet (Srb) | 7 | 4 | 3 | .571 | -5 | |
| 12 | Zalgiris Kaunas | 7 | 3 | 4 | .429 | -7 | |
| 13 | Anadolu Efes S.K. | 7 | 3 | 4 | .429 | -9 | |
| 14 | Besiktas | 7 | 3 | 4 | .429 | -10 | |
| 15 | Maccabi Tel Aviv | 7 | 2 | 5 | .286 | -45 | |
| 16 | Bayern | 7 | 2 | 5 | .286 | -47 | |
| 17 | Lyon-Villeurbanne | 7 | 2 | 5 | .286 | -65 | |
| 18 | Paris | 7 | 1 | 6 | .143 | -52 | |
| 19 | Olimpia Milano | 7 | 1 | 6 | .143 | -63 | |
| 20 | Baskonia | 7 | 1 | 6 | .143 | -66 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Real Madrid Liga ACB
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +81 | |
| 2 | Baskonia | 4 | 3 | 1 | .750 | +56 | |
| 3 | Breogan | 4 | 3 | 1 | .750 | +29 | |
| 4 | Tenerife (Esp) | 4 | 3 | 1 | .750 | +22 | |
| 5 | Basket Zaragoza 2002 | 4 | 3 | 1 | .750 | +18 | |
| 6 | Obradoiro CAB | 4 | 3 | 1 | .750 | +7 | |
| 7 | Valencia | 4 | 2 | 2 | .500 | +30 | |
| 8 | Club Joventut Badalona | 4 | 2 | 2 | .500 | +19 | |
| 9 | Unicaja (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | +13 | |
| 10 | Barcelona | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 11 | Bilbao (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 12 | Bàsquet Girona | 4 | 2 | 2 | .500 | -36 | |
| 13 | San Pablo Burgos | 4 | 1 | 3 | .250 | -4 | |
| 14 | Forca Lleida | 4 | 1 | 3 | .250 | -21 | |
| 15 | MoraBanc Andorra | 4 | 1 | 3 | .250 | -28 | |
| 16 | Murcia (Esp) | 4 | 1 | 3 | .250 | -37 | |
| 17 | Leyma Coruna | 4 | 1 | 3 | .250 | -56 | |
| 18 | Manresa | 4 | 0 | 4 | .000 | -70 |
Fenerbahçe S.K. —
Tính đến 24/10 08:55
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Real MadridTTTTTTTBBT13T 7B
Fenerbahçe S.K.TBTTTBTTTB14T 6B
| Real Madrid Dựa trên 20 trận | Fenerbahçe S.K. Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 7B | T · B | 14T 6B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 100.00 | Ghi được mỗi trận | 82.35 |
| 90.95 | Bị ghi mỗi trận | 77.35 |
| +181 | Hiệu số | +100 |
| 121 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 25.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.9 (9 trận) |
| 25.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.3 (9 trận) |
| 23.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 (9 trận) |
| 23.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.7 (9 trận) |
| 50.7 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.2 (9 trận) |
| 47.3 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.7 (9 trận) |
| 190.9 | Tổng điểm trung bình | 159.7 |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 34.5 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.4 (14 trận) |
| 21.8 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.1 (15 trận) |
| 38% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (14 trận) |
| 81% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (10 trận) |
| 49% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (14 trận) |
| 61% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (10 trận) |
| 11.9 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.2 (15 trận) |
| 6.1 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (15 trận) |
| 3.2 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (15 trận) |
| Real Madrid Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Fenerbahçe S.K. Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 7T 2B | T · B | 10T 1B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 91% |
| 103.89 | Ghi được mỗi trận | 84.64 |
| 88.56 | Bị ghi mỗi trận | 72.82 |
| +138 | Hiệu số | +130 |
| 121 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 86 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 28.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.8 (6 trận) |
| 26.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.0 (6 trận) |
| 22.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 (6 trận) |
| 26.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.2 (6 trận) |
| 54.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.8 (6 trận) |
| 48.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.2 (6 trận) |
| 192.4 | Tổng điểm trung bình | 157.5 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 37.8 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.6 (8 trận) |
| 22.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.6 (9 trận) |
| 36% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (8 trận) |
| 81% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (6 trận) |
| 50% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (8 trận) |
| 62% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (6 trận) |
| 10.3 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.9 (9 trận) |
| 6.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (9 trận) |
| 3.2 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.2 (9 trận) |
| Real Madrid Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Fenerbahçe S.K. Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 6T 5B | T · B | 4T 5B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 96.82 | Ghi được mỗi trận | 79.56 |
| 92.91 | Bị ghi mỗi trận | 82.89 |
| +43 | Hiệu số | -30 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 22.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 16.0 (3 trận) |
| 24.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.0 (3 trận) |
| 25.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.0 (3 trận) |
| 21.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.7 (3 trận) |
| 47.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 35.0 (3 trận) |
| 46.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.7 (3 trận) |
| 189.7 | Tổng điểm trung bình | 162.4 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 31.7 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.3 (6 trận) |
| 21.3 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 (6 trận) |
| 40% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (6 trận) |
| 82% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (4 trận) |
| 48% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (6 trận) |
| 60% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (4 trận) |
| 13.3 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.7 (6 trận) |
| 5.9 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (6 trận) |
| 3.3 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.5 (6 trận) |
| Real Madrid Dựa trên 8 trận | EuroLeague | Fenerbahçe S.K. Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 4T 4B | T · B | 6T 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 86% |
| 94.00 | Ghi được mỗi trận | 80.71 |
| 90.25 | Bị ghi mỗi trận | 72.57 |
| +30 | Hiệu số | +57 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 23.6 | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.6 |
| 25.1 | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.1 |
| 23.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.1 |
| 21.5 | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.9 |
| 48.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.7 |
| 45.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.0 |
| 184.2 | Tổng điểm trung bình | 153.3 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 32.1 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.0 |
| 20.2 | Kiến tạo mỗi trận | 18.1 |
| 40% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% |
| 81% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (3 trận) |
| 48% | Tỷ lệ ném trúng | 47% |
| 59% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (3 trận) |
| 11.4 | Mất bóng mỗi trận | 12.3 |
| 5.5 | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 |
| 3.1 | Chắn bóng mỗi trận | 4.0 |
| Real Madrid Dựa trên 8 trận | Liga ACB | Fenerbahçe S.K. |
|---|---|---|
| 8 | Trận | — |
| 5T 3B | T · B | — |
| 62% | Tỷ lệ thắng | — |
| 104.88 | Ghi được mỗi trận | — |
| 92.88 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +96 | Hiệu số | — |
| 120 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 87 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 27.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 26.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 23.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 26.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 53.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 50.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 197.8 | Tổng điểm trung bình | — |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 38.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 22.5 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 35% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 79% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 51% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 63% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 10.2 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 6.8 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 3.5 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Real Madrid Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Fenerbahçe S.K. Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 5 |
| 2T 0B | T · B | 3T 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 60% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 82.60 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 77.40 |
| +48 | Hiệu số | +26 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 160.0 |
| Real Madrid | Super Lig | Fenerbahçe S.K. Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · B | 3T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 60% |
| — | Ghi được mỗi trận | 84.40 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 84.80 |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| — | Tổng điểm trung bình | 169.2 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.0 (4 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 18.2 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 48% (4 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (4 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 9.6 |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Real Madrid Dựa trên 2 trận | Siêu cúp EuroLeague | Fenerbahçe S.K. Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0B | T · B | 1T 1B |
| +7 | Hiệu số | +6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Real Madrid | Siêu Cúp (Thổ Nhĩ Kỳ) | Fenerbahçe S.K. Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +13 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TMaccabi Tel Aviv99:113Real Madrid23/10/2026 01:05 · EuroLeague · Aleksandar Nikolic HallTReal Madrid119:84Bilbao18/10/2026 17:30 · Liga ACBTReal Madrid111:92Lyon-Villeurbanne16/10/2026 02:00 · EuroLeagueTOlimpia Milano89:98Real Madrid14/10/2026 01:30 · EuroLeagueTReal Madrid120:83Manresa11/10/2026 17:00 · Liga ACBTReal Madrid86:76Partizan Mozzart Bet09/10/2026 01:45 · EuroLeagueTObradoiro CAB107:114Real Madrid04/10/2026 17:30 · Liga ACBBHapoel Tel Aviv102:98Real Madrid01/10/2026 23:00 · EuroLeagueBAnadolu Efes S.K.94:84Real Madrid30/09/2026 00:00 · EuroLeagueTReal Madrid89:87Unicaja28/09/2026 00:00 · Liga ACBBDubai78:77Real Madrid24/09/2026 23:00 · EuroLeagueTOlympiacos89:93Real Madrid20/09/2026 00:00 · Siêu cúp EuroLeague
TDubai95:98Real Madrid18/09/2026 · Siêu cúp EuroLeague
TReal Madrid97:90Tenerife (Esp)11/09/2026 · Giao hữu CLB
TReal Madrid121:80Baskonia05/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BReal Madrid95:107Tenerife06/06/2026 23:00 · Liga ACBTTenerife (Esp)83:118Real Madrid04/06/2026 · Liga ACB
BReal Madrid97:98Tenerife (Esp)02/06/2026 · Liga ACB
BManresa94:87Real Madrid29/05/2026 19:00 · Liga ACBBOlympiacos92:85Real Madrid25/05/2026 01:00 · EuroLeagueTOlympiacos61:64Fenerbahçe S.K.24/10/2026 01:15 · EuroLeague · Peace and Friendship StadiumBFenerbahçe S.K.77:82Petkim Spor18/10/2026 19:30 · Super LigTFenerbahçe S.K.74:65Partizan Mozzart Bet16/10/2026 00:45 · EuroLeagueTFenerbahçe S.K.99:80Zalgiris Kaunas14/10/2026 00:45 · EuroLeagueTCayirova85:100Fenerbahçe S.K.11/10/2026 00:30 · Super LigBPanathinaikos92:74Fenerbahçe S.K.09/10/2026 01:15 · EuroLeagueTFenerbahçe S.K.85:84Körfez Basket04/10/2026 19:30 · Super LigTFenerbahçe S.K.76:66Dubai03/10/2026 00:45 · EuroLeagueTFenerbahçe S.K.100:76Bayern30/09/2026 00:45 · EuroLeagueBBahcesehir Kol.98:83Fenerbahçe S.K.27/09/2026 22:00 · Super LigTFenerbahçe S.K.78:68Virtus Bologna26/09/2026 00:45 · EuroLeagueTFenerbahçe S.K.72:59Besiktas23/09/2026 00:00 · Siêu Cúp (Thổ Nhĩ Kỳ)TFenerbahçe S.K.85:77Dubai19/09/2026 21:00 · Siêu cúp EuroLeagueBOlympiacos92:90Fenerbahçe S.K.18/09/2026 19:00 · Siêu cúp EuroLeague
TFenerbahçe S.K.102:66Balkan (Bul)13/09/2026 · Giao hữu CLB
TOlimpia Milano79:81Fenerbahçe S.K.06/09/2026 · Giao hữu CLB
BOlympiacos82:77Fenerbahçe S.K.04/09/2026 19:00 · Giao hữu CLBTFenerbahçe S.K.83:78Tofaş S.K.01/09/2026 · Giao hữu CLB
BKörfez Basket82:70Fenerbahçe S.K.29/08/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TBesiktas75:77Fenerbahçe S.K.20/06/2026 00:00 · Super LigTính đến 24/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận4Real Madrid T
0H
5Fenerbahçe S.K. T
154.1Trung bình tổng điểm
Real Madrid Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 699 : 688
- Sân nhà
- 2T 0H 2B
- Sân khách
- 2T 0H 3B
TFenerbahçe S.K.69:74Real Madrid09/04/2026 · EuroLeague 2025/26
TReal Madrid84:58Fenerbahçe S.K.31/10/2025 03:00 · EuroLeague 2025/26BFenerbahçe S.K.78:67Real Madrid06/02/2025 · EuroLeague 2024/25
BReal Madrid70:82Fenerbahçe S.K.05/12/2024 · EuroLeague 2024/25
BReal Madrid79:89Fenerbahçe S.K.07/03/2024 · EuroLeague 2023/24
BFenerbahçe S.K.100:99Real Madrid30/11/2023 · EuroLeague 2023/24
TReal Madrid90:75Fenerbahçe S.K.29/03/2023 · EuroLeague 2022/23
TFenerbahçe S.K.71:85Real Madrid02/12/2022 · EuroLeague 2022/23
BFenerbahçe S.K.66:51Real Madrid08/02/2022 · EuroLeague 2021/22
Tính đến 23/10 02:45
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Real Madrid gặp Fenerbahçe S.K. tại EuroLeague vào 30/10/2026 02:45 UTC+07 tại Movistar Arena.
Real Madrid đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Fenerbahçe S.K. đứng thứ 2.
Real Madrid thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Fenerbahçe S.K. thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Real Madrid thắng 4, Fenerbahçe S.K. thắng 5, hòa 0.
Real Madrid · Trận trước: Baskonia vs Real Madrid (28/10) · Trận tiếp theo: Real Madrid vs San Pablo Burgos (1/11)
Fenerbahçe S.K. · Trận trước: Valencia vs Fenerbahçe S.K. (28/10) · Trận tiếp theo: Fenerbahçe S.K. vs Baskonia (6/11)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
Các trận EuroLeague tuần này
- Dubai vs Hapoel Tel Aviv
- Anadolu Efes S.K. vs Panathinaikos
- Zalgiris Kaunas vs Partizan Mozzart Bet
- Lyon-Villeurbanne vs Baskonia
- Olympiacos vs Olimpia Milano
- Barcelona vs Valencia
- Virtus Bologna vs Besiktas
- Real Madrid vs Panathinaikos
- Anadolu Efes S.K. vs Paris
- Fenerbahçe S.K. vs Baskonia
Bài viết mới nhất
- Nhận định RC Lens vs Paris FC và 2 trận khác (25/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Dortmund vs Eintracht Frankfurt và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Den Haag vs Heerenveen và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Chelsea vs Tottenham và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Valencia vs Villarreal và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Napoli vs A.S. Roma và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Willem II vs Cambuur (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Columbus Crew vs Toronto FC và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định S.S. Lazio vs Parma và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Alverca vs Arouca và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Atl. Madrid vs Dep. A Coruna (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Gil Vicente vs F.C. Porto (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định CF Montreal vs Nashville SC (25/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Charlotte Hornets vs Miami Heat (25/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Ziraat Bankasi vs Altekma SK và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Wren
Trận sắp diễn ra
- Cardiff vs Birmingham (England)
- Preston vs West Brom
- Stoke vs Bristol City
- Arsenal vs Everton
- Coventry vs Fulham
- QPR vs Swansea
- West Ham vs Southampton
- Racing de Santander vs Espanyol
- Estrela vs Casa Pia A.C.
- Napoli vs A.S. Roma
- Ziraat Bankasi vs Altekma SK
- Chelsea vs Tottenham
- Dortmund vs Eintracht Frankfurt
- Valencia vs Villarreal
- Willem II vs Cambuur
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.