Ngôn ngữ

Real Madrid vs Fenerbahçe S.K.

Chi tiết trận đấu
Movistar Arena
Real MadridChủ nhà
02:45Bắt đầu 30/10
Fenerbahçe S.K.Đội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 EuroLeague
Real MadridTất cảFenerbahçe S.K.
7Hạng2
7Trận7
4Thắng6
3Thua1
57%Tỷ lệ thắng86%
667Ghi được565
630Bị ghi508
95.29Ghi được mỗi trận80.71
90.00Bị ghi mỗi trận72.57
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Panathinaikos (Gre)761.857+96
2Fenerbahçe S.K.761.857+57
3Valencia752.714+57
4Olympiacos752.714+37
5Hapoel Tel Aviv752.714+29
6Dubai752.714+13
7Real Madrid743.571+37
8Crvena Zvezda Meridianbet743.571+28
9Barcelona743.571+17
10Virtus Bologna743.571-2
11Partizan Mozzart Bet (Srb)743.571-5
12Zalgiris Kaunas734.429-7
13Anadolu Efes S.K.734.429-9
14Besiktas734.429-10
15Maccabi Tel Aviv725.286-45
16Bayern725.286-47
17Lyon-Villeurbanne725.286-65
18Paris716.143-52
19Olimpia Milano716.143-63
20Baskonia716.143-66
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Real Madrid Liga ACB
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Real Madrid4401.000+81
2Baskonia431.750+56
3Breogan431.750+29
4Tenerife (Esp)431.750+22
5Basket Zaragoza 2002431.750+18
6Obradoiro CAB431.750+7
7Valencia422.500+30
8Club Joventut Badalona422.500+19
9Unicaja (Esp)422.500+13
10Barcelona422.500-9
11Bilbao (Esp)422.500-14
12Bàsquet Girona422.500-36
13San Pablo Burgos413.250-4
14Forca Lleida413.250-21
15MoraBanc Andorra413.250-28
16Murcia (Esp)413.250-37
17Leyma Coruna413.250-56
18Manresa404.000-70
Fenerbahçe S.K. —
Tính đến 24/10 08:55

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Real MadridTTTTTTTBBT13T 7B
Fenerbahçe S.K.TBTTTBTTTB14T 6B
Real Madrid
Dựa trên 20 trận
Fenerbahçe S.K.
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 7BT · B14T 6B
65%Tỷ lệ thắng70%
100.00Ghi được mỗi trận82.35
90.95Bị ghi mỗi trận77.35
+181Hiệu số+100
121Điểm ghi cao nhất102
77Điểm ghi thấp nhất64
25.2 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 119.9 (9 trận)
25.5 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 218.3 (9 trận)
23.8 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 321.0 (9 trận)
23.5 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 420.7 (9 trận)
50.7 (13 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận38.2 (9 trận)
47.3 (13 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.7 (9 trận)
190.9Tổng điểm trung bình159.7
1/13 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
34.5 (13 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.4 (14 trận)
21.8 (13 trận)Kiến tạo mỗi trận18.1 (15 trận)
38% (13 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (14 trận)
81% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (10 trận)
49% (13 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (14 trận)
61% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (10 trận)
11.9 (13 trận)Mất bóng mỗi trận11.2 (15 trận)
6.1 (13 trận)Cướp bóng mỗi trận6.8 (15 trận)
3.2 (13 trận)Chắn bóng mỗi trận3.1 (15 trận)
Real Madrid
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnFenerbahçe S.K.
Dựa trên 11 trận
9Trận11
7T 2BT · B10T 1B
78%Tỷ lệ thắng91%
103.89Ghi được mỗi trận84.64
88.56Bị ghi mỗi trận72.82
+138Hiệu số+130
121Điểm ghi cao nhất102
86Điểm ghi thấp nhất72
28.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 121.8 (6 trận)
26.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 218.0 (6 trận)
22.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 323.0 (6 trận)
26.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 421.2 (6 trận)
54.8 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận39.8 (6 trận)
48.5 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận44.2 (6 trận)
192.4Tổng điểm trung bình157.5
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
37.8 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.6 (8 trận)
22.3 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận17.6 (9 trận)
36% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (8 trận)
81% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (6 trận)
50% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (8 trận)
62% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (6 trận)
10.3 (6 trận)Mất bóng mỗi trận10.9 (9 trận)
6.3 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận7.1 (9 trận)
3.2 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận4.2 (9 trận)
Real Madrid
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnFenerbahçe S.K.
Dựa trên 9 trận
11Trận9
6T 5BT · B4T 5B
55%Tỷ lệ thắng44%
96.82Ghi được mỗi trận79.56
92.91Bị ghi mỗi trận82.89
+43Hiệu số-30
118Điểm ghi cao nhất100
77Điểm ghi thấp nhất64
22.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 116.0 (3 trận)
24.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 219.0 (3 trận)
25.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 317.0 (3 trận)
21.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 419.7 (3 trận)
47.1 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận35.0 (3 trận)
46.3 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận36.7 (3 trận)
189.7Tổng điểm trung bình162.4
1/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
31.7 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận28.3 (6 trận)
21.3 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận18.8 (6 trận)
40% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (6 trận)
82% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (4 trận)
48% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (6 trận)
60% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)63% (4 trận)
13.3 (7 trận)Mất bóng mỗi trận11.7 (6 trận)
5.9 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận6.3 (6 trận)
3.3 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận1.5 (6 trận)
Real Madrid
Dựa trên 8 trận
EuroLeagueFenerbahçe S.K.
Dựa trên 7 trận
8Trận7
4T 4BT · B6T 1B
50%Tỷ lệ thắng86%
94.00Ghi được mỗi trận80.71
90.25Bị ghi mỗi trận72.57
+30Hiệu số+57
113Điểm ghi cao nhất100
77Điểm ghi thấp nhất64
23.6Điểm trung bình hiệp 121.6
25.1Điểm trung bình hiệp 217.1
23.8Điểm trung bình hiệp 322.1
21.5Điểm trung bình hiệp 419.9
48.8Điểm trung bình nửa đầu trận38.7
45.2Điểm trung bình nửa sau trận42.0
184.2Tổng điểm trung bình153.3
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
32.1Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.0
20.2Kiến tạo mỗi trận18.1
40%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33%
81% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (3 trận)
48%Tỷ lệ ném trúng47%
59% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (3 trận)
11.4Mất bóng mỗi trận12.3
5.5Cướp bóng mỗi trận6.6
3.1Chắn bóng mỗi trận4.0
Real Madrid
Dựa trên 8 trận
Liga ACBFenerbahçe S.K.
8Trận—
5T 3BT · B—
62%Tỷ lệ thắng—
104.88Ghi được mỗi trận—
92.88Bị ghi mỗi trận—
+96Hiệu số—
120Điểm ghi cao nhất—
87Điểm ghi thấp nhất—
27.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
26.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
23.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
26.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
53.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
50.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
197.8Tổng điểm trung bình—
1/5 trậnSố trận có hiệp phụ—
38.2 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
22.5 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận—
35% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
79% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
51% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng—
63% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
10.2 (4 trận)Mất bóng mỗi trận—
6.8 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận—
3.5 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận—
Real Madrid
Dựa trên 2 trận
Giao hữu CLBFenerbahçe S.K.
Dựa trên 5 trận
2Trận5
2T 0BT · B3T 2B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng60%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận82.60
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận77.40
+48Hiệu số+26
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi cao nhất102
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi thấp nhất70
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tổng điểm trung bình160.0
Real MadridSuper LigFenerbahçe S.K.
Dựa trên 5 trận
—Trận5
—T · B3T 2B
—Tỷ lệ thắng60%
—Ghi được mỗi trận84.40
—Bị ghi mỗi trận84.80
—Hiệu số-2
—Điểm ghi cao nhất100
—Điểm ghi thấp nhất77
—Tổng điểm trung bình169.2
—Số trận có hiệp phụ0/2 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.0 (4 trận)
—Kiến tạo mỗi trận18.2
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (4 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công75% (4 trận)
—Tỷ lệ ném trúng48% (4 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)60% (4 trận)
—Mất bóng mỗi trận9.6
—Cướp bóng mỗi trận7.0
—Chắn bóng mỗi trận2.0
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Real Madrid
Dựa trên 2 trận
Siêu cúp EuroLeagueFenerbahçe S.K.
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0BT · B1T 1B
+7Hiệu số+6
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Real MadridSiêu Cúp (Thổ Nhĩ Kỳ)Fenerbahçe S.K.
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B1T 0B
—Hiệu số+13
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 24/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
4Real Madrid T
0H
5Fenerbahçe S.K. T
154.1Trung bình tổng điểm
Real Madrid Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
699 : 688
Sân nhà
2T 0H 2B
Sân khách
2T 0H 3B
TReal Madrid84:58Fenerbahçe S.K.31/10/2025 03:00 · EuroLeague 2025/26
Tính đến 23/10 02:45

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)