[MLS 2026] Nhận định, phân tích FC Cincinnati vs New England Revolution Bóng lăn lúc: 06:30 ngày 15/10 (giờ Việt Nam)
FC Cincinnati vs New England Revolution
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 13 | G | Evan Louro |
| 24 | D | Kyle Smith |
| 6 | D | Julián Malatini |
| 15 | D | Teenage Hadebe |
| 66 | M | Ender Echenique |
| 22 | M | Gerardo Valenzuela |
| 27 | M | Tah Anunga |
| 5 | M | Obinna Nwobodo |
| 3 | M | Tyrell Malacia |
| 16 | F | Tom Barlow |
| 9 | F | Kévin Denkey |
| 11 | M | Samuel Gidi |
| 20 | M | Pavel Bucha |
| 17 | F | Kenji Mboma Dem |
| 10 | M | Evander |
| 99 | F | Ayoub Jabbari |
| 18 | G | Roman Celentano |
| 4 | D | Nick Hagglund |
| 29 | D | Bryan Ramirez |
| 23 | M | David Douděra |
| 30 | G | Matt Turner |
| 12 | D | Ilay Feingold |
| 22 | D | Ethan Kohler |
| 66 | D | Joshua Wynder |
| 23 | D | William Sands |
| 8 | M | Matt Polster |
| 21 | M | Brooklyn Raines |
| 25 | M | Peyton Miller |
| 10 | M | Carles Gil |
| 16 | M | Dániel Gazdag |
| 99 | F | Dor Turgeman |
| 41 | F | Luca Langoni |
| 14 | M | Jackson Yueill |
| 4 | D | Tanner Beason |
| 15 | D | Cody Baker |
| 33 | G | Donovan Parisian |
| 65 | M | Judah Siqueira |
| 7 | F | Griffin Yow |
| 77 | M | Diego Fagúndez |
| 27 | F | Wilson Harris |
| J. MartinezChấn thương đầu gối |
| M. RobinsonChấn thương |
| A. YusufChấn thương cơ |
| J. HarrisonChấn thương phần thân dưới |
| L. CampanaChấn thương gân kheo |
| M. FofanaChấn thương phần thân dưới |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 3
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| FC Cincinnati | 1 | 1 | 2 |
| New England Revolution | 2 | 1 | 3 |
- 4'Thẻ vàngIlay Feingold
- 13'Bàn thắngTom BarlowKiến tạo: Tyrell Malacia
- 21'Bàn thắngDor TurgemanKiến tạo: Peyton Miller
- 31'Thẻ vàngTyrell Malacia
- 43'Bàn thắngJoshua WynderKiến tạo: Carles Gil
- 44'Thẻ vàngTom Barlow
- 46'Thay ngườiSamuel GidiRa sân: Julián Malatini
- 46'Thay ngườiKenji Mboma DemRa sân: Tom Barlow
- 46'Thay ngườiPavel BuchaRa sân: Obinna Nwobodo
- 51'Bàn thắngDor TurgemanKiến tạo: Peyton Miller
- 67'Bàn thắngKévin DenkeyKiến tạo: Tyrell Malacia
- 68'Thay ngườiEvanderRa sân: Tyrell Malacia
- 69'Thay ngườiLuca LangoniRa sân: Dániel Gazdag
- 74'Thay ngườiJackson YueillRa sân: Ilay Feingold
- 81'Thay ngườiAyoub JabbariRa sân: Kyle Smith
- 84'Thẻ vàngEvander
- 89'Thay ngườiCody BakerRa sân: Dor Turgeman
- 89'Thay ngườiTanner BeasonRa sân: Peyton Miller
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:15Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,20Hòa4,08Đội khách2,99Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,04→2,20Hòa3,88→4,08Đội khách3,30→2,99
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 15/10 06:15 | 2,20▲ | 4,08▼ | 2,99▼ |
| 15/10 05:46 | 1,93▲ | 4,24▼ | 3,55▼ |
| 15/10 05:21 | 1,88▲ | 4,30▼ | 3,69▲ |
| 15/10 04:51 | 1,87▲ | 4,36▼ | 3,68▼ |
| 15/10 04:21 | 1,86▼ | 4,37▲ | 3,69▲ |
| 15/10 03:48 | 1,89▲ | 4,34▼ | 3,62▼ |
| 15/10 02:51 | 1,88 | 4,35▼ | 3,63▼ |
| 15/10 02:23 | 1,88▼ | 4,36▲ | 3,65▲ |
Xem thêm · 27 trường hợpThu gọn
| 15/10 01:54 | 1,89 | 4,35 | 3,60▼ |
| 15/10 01:27 | 1,89 | 4,35▲ | 3,62 |
| 15/10 00:03 | 1,89▲ | 4,34▼ | 3,62▼ |
| 14/10 23:04 | 1,87▲ | 4,40▼ | 3,67▼ |
| 14/10 21:48 | 1,86▲ | 4,41▼ | 3,69▼ |
| 14/10 21:26 | 1,76▲ | 4,58▼ | 4,03▼ |
| 14/10 21:00 | 1,70▲ | 4,68▲ | 4,26▼ |
| 14/10 18:54 | 1,69▼ | 4,64▲ | 4,36▲ |
| 14/10 18:31 | 1,70▲ | 4,57▲ | 4,22▼ |
| 14/10 17:41 | 1,69▼ | 4,56▲ | 4,30▲ |
| 14/10 14:30 | 1,72▼ | 4,52▲ | 4,18▲ |
| 14/10 13:13 | 1,75 | 4,47▲ | 4,06▼ |
| 14/10 12:23 | 1,75 | 4,46▲ | 4,07▲ |
| 14/10 11:32 | 1,75▼ | 4,45▲ | 4,05▲ |
| 14/10 10:42 | 1,84▼ | 4,30▲ | 3,78▲ |
| 14/10 10:15 | 1,85▼ | 4,29▲ | 3,74▲ |
| 14/10 07:08 | 1,86▲ | 4,27▲ | 3,70▲ |
| 14/10 06:17 | 1,85▼ | 4,21▲ | 3,65▲ |
| 13/10 23:40 | 1,88▲ | 4,16▼ | 3,56▼ |
| 13/10 21:14 | 1,85▼ | 4,19▲ | 3,64▲ |
| 13/10 18:46 | 1,88▼ | 4,06▲ | 3,62▲ |
| 13/10 15:57 | 1,98▼ | 3,98▲ | 3,39▲ |
| 13/10 13:25 | 2,04▲ | 3,93▲ | 3,27▼ |
| 13/10 10:35 | 2,01▲ | 3,92▼ | 3,34▼ |
| 12/10 13:35 | 1,97▲ | 3,94▼ | 3,45▼ |
| 12/10 07:56 | 1,92▼ | 3,98▲ | 3,58▲ |
| 11/10 22:08 Đầu tiên | 2,04 | 3,88 | 3,30 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,20 | 4,08 | 2,99 |
| Betfair | 2,15 | 3,90 | 2,90 |
| bet365 | 2,25 | 4,10 | 2,75 |
| Marathon | 2,07 | 3,94 | 2,96 |
| Betano | 2,07 | 4,15 | 3,00 |
| BetVictor | 2,15 | 4,10 | 2,75 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,20Đội khách +0.51,74Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,05→2,20Đội khách1,82→1,74
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 06:15 | 2,20▲ | 1,74▼ |
| 15/10 05:46 | 1,94▲ | 1,96▼ |
| 15/10 05:21 | 1,89▲ | 2,02▼ |
| 15/10 04:51 | 1,88 | 2,03▼ |
| 15/10 04:21 | 1,88▼ | 2,04▲ |
| 15/10 03:48 | 1,90▲ | 2,01 |
| 15/10 02:51 | 1,89 | 2,01▼ |
| 15/10 02:23 | 1,89▼ | 2,02▲ |
Xem thêm · 26 trường hợpThu gọn
| 15/10 01:54 | 1,91▲ | 2,00▼ |
| 15/10 00:03 | 1,90▲ | 2,01▼ |
| 14/10 23:04 | 1,88▲ | 2,04 |
| 14/10 21:48 | 1,87▲ | 2,04▼ |
| 14/10 21:26 | Thay đổi mốc · -1 → -0.5 | |
| 14/10 21:26 | 1,76▲ | 2,18▼ |
| 14/10 21:00 | 1,70▲ | 2,27▼ |
| 14/10 18:54 | 1,69▼ | 2,29▲ |
| 14/10 18:31 | 1,70▲ | 2,24▼ |
| 14/10 17:41 | 1,69▼ | 2,26▲ |
| 14/10 14:30 | 1,72▼ | 2,21▲ |
| 14/10 13:13 | 1,75 | 2,17▲ |
| 14/10 11:32 | 1,75▼ | 2,16▲ |
| 14/10 10:42 | 1,85▼ | 2,05▲ |
| 14/10 10:15 | 1,86▼ | 2,04▲ |
| 14/10 07:08 | 1,87▲ | 2,02▲ |
| 14/10 06:17 | 1,86▼ | 2,01▲ |
| 13/10 23:40 | 1,90▲ | 1,97▼ |
| 13/10 21:14 | 1,87▼ | 2,00▲ |
| 13/10 18:46 | 1,91▼ | 1,96▲ |
| 13/10 15:57 | 1,99▼ | 1,87▲ |
| 13/10 13:25 | 2,05▲ | 1,82▼ |
| 13/10 10:35 | 2,02▲ | 1,84▼ |
| 12/10 13:35 | 1,98▲ | 1,88▼ |
| 12/10 07:56 | 1,93▼ | 1,93▲ |
| 11/10 22:08 Đầu tiên | 2,05 | 1,82 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,20 | 1,74 |
| bet365 | 1,95 | 1,85 |
| Betano | 2,07 | 1,78 |
| BetVictor | 2,10 | 1,63 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,92Xỉu 3.51,97Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,02→1,92Xỉu1,83→1,97
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 15/10 06:15 | 1,92▲ | 1,97▼ |
| 15/10 05:46 | 1,90▲ | 1,99▼ |
| 15/10 05:21 | 1,89 | 2,00▲ |
| 15/10 04:21 | 1,89▼ | 1,99▲ |
| 15/10 02:23 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 15/10 02:23 | 1,91▲ | 1,98▼ |
| 15/10 01:54 | Thay đổi mốc · 4 → 3.5 | |
| 15/10 01:54 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 15/10 01:27 | 1,84▼ | Tạm dừng |
| 14/10 22:14 | Tạm dừng | |
| 14/10 21:48 | 1,85▼ | 2,04▲ |
| 14/10 21:00 | Tạm dừng | |
| 14/10 18:54 | 1,91▲ | 1,98▲ |
| 14/10 18:31 | 1,90 | 1,96▼ |
| 14/10 17:41 | 1,90▼ | 1,97▲ |
| 14/10 13:13 | 1,91▼ | 1,96▲ |
| 14/10 12:23 | 1,92▼ | 1,95▲ |
| 14/10 11:32 | 1,99▼ | 1,88▲ |
| 14/10 10:42 | 2,02 | 1,86▲ |
| 14/10 07:08 | 2,02▲ | 1,85 |
| 14/10 06:17 | 2,01▼ | 1,85 |
| 13/10 23:40 | 2,02▲ | 1,85 |
| 13/10 18:46 | 2,01 | 1,85▲ |
| 13/10 15:57 | 2,01▼ | 1,83 |
| 13/10 10:35 | 2,02▲ | 1,83 |
| 12/10 07:56 | 2,01▼ | 1,83 |
| 11/10 22:08 Đầu tiên | 2,02 | 1,83 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,97 |
| Betfair | 1,83 | 1,91 |
| bet365 | 1,80 | 1,91 |
| Marathon | 1,85 | 1,89 |
| Betano | 1,80 | 2,05 |
| BetVictor | 1,78 | 1,90 |
Cả hai đội ghi bànCó1,29Không3,40Betfair · Nhà cái 5Có1,36→1,29Không3,10→3,40
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 15/10 05:46 | 1,29▼ | 3,40▲ |
| 15/10 03:48 | 1,30▼ | 3,30▲ |
| 15/10 01:54 | 1,33▲ | 3,25▼ |
| 14/10 21:26 | 1,30▼ | 3,40▲ |
| 14/10 21:00 | 1,33▼ | 3,25▲ |
| 14/10 14:05 | 1,36▼ | 3,10▲ |
| 14/10 10:42 | 1,40▲ | 2,88▼ |
| 13/10 06:52 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 13/10 06:52 Đầu tiên | 1,36 | 3,10 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,29 | 3,40 |
| bet365 | 1,36 | 3,00 |
| Marathon | 1,31 | 3,08 |
| Betano | 1,31 | 3,25 |
| BetVictor | 1,29 | 3,25 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
30 đội · 2 bảng| FC Cincinnati | Tất cả | New England Revolution |
|---|---|---|
| 29 | Trận | 32 |
| 9 | Thắng | 16 |
| 9 | Hòa | 5 |
| 11 | Thua | 11 |
| 60 | Bàn thắng | 53 |
| 70 | Bàn thua | 46 |
| FC Cincinnati | Chủ nhà | New England Revolution |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 17 |
| 7 | Thắng | 10 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 4 | Thua | 4 |
| 36 | Bàn thắng | 31 |
| 29 | Bàn thua | 21 |
| FC Cincinnati | Đội khách | New England Revolution |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 2 | Thắng | 6 |
| 6 | Hòa | 2 |
| 7 | Thua | 7 |
| 24 | Bàn thắng | 22 |
| 41 | Bàn thua | 25 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 7 |
| 2.07 | Bàn thắng mỗi trận | 1.66 |
| 2.41 | Bàn thua mỗi trận | 1.44 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| FC Cincinnati | Tất cả | New England Revolution |
|---|---|---|
| 29 | Trận | 30 |
| 9 | Thắng | 16 |
| 9 | Hòa | 4 |
| 11 | Thua | 10 |
| 60 | Bàn thắng | 49 |
| 70 | Bàn thua | 41 |
| FC Cincinnati | Chủ nhà | New England Revolution |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 15 |
| 7 | Thắng | 10 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 3 |
| 36 | Bàn thắng | 27 |
| 29 | Bàn thua | 16 |
| FC Cincinnati | Đội khách | New England Revolution |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 2 | Thắng | 6 |
| 6 | Hòa | 2 |
| 7 | Thua | 7 |
| 24 | Bàn thắng | 22 |
| 41 | Bàn thua | 25 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 7 |
| 2.07 | Bàn thắng mỗi trận | 1.63 |
| 2.41 | Bàn thua mỗi trận | 1.37 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| FC Cincinnati | Tất cả | New England Revolution |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 5 |
| FC Cincinnati | Chủ nhà | New England Revolution |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 30 | 20 | 7 | 3 | +41 | 67 | HTTTT |
| 2 | Inter Miami (MLS) | 30 | 15 | 10 | 5 | +22 | 55 | TTTBH |
| 3 | New England Revolution | 30 | 16 | 4 | 10 | +8 | 52 | TTBBT |
| 4 | Chicago Fire | 30 | 14 | 6 | 10 | +8 | 48 | BBTTT |
| 5 | Charlotte | 30 | 13 | 8 | 9 | +8 | 47 | HBTBT |
| 6 | Philadelphia Union | 30 | 13 | 7 | 10 | +13 | 46 | HTTTT |
| 7 | Orlando City | 30 | 12 | 5 | 13 | -12 | 41 | THTBB |
| 8 | New York Red Bulls | 30 | 10 | 6 | 14 | -17 | 36 | BBTBT |
| 9 | FC Cincinnati | 29 | 9 | 9 | 11 | -10 | 36 | BBTBH |
| 10 | Toronto FC | 30 | 8 | 12 | 10 | -9 | 36 | THTBB |
| 11 | Columbus Crew | 30 | 10 | 5 | 15 | -1 | 35 | TTBTT |
| 12 | New York City | 30 | 8 | 10 | 12 | +2 | 34 | HBBHB |
| 13 | D.C. United | 29 | 7 | 12 | 10 | -14 | 33 | BTBHB |
| 14 | Atlanta Utd | 30 | 8 | 6 | 16 | -14 | 30 | BTBHT |
| 15 | CF Montreal | 30 | 6 | 7 | 17 | -24 | 25 | HBBTB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 30 | 16 | 7 | 7 | +32 | 55 | THHBH |
| 2 | St. Louis City | 30 | 14 | 9 | 7 | +15 | 51 | BHTTT |
| 3 | FC Dallas | 30 | 14 | 9 | 7 | +8 | 51 | HTBTH |
| 4 | San Jose Earthquakes (Spain) | 30 | 13 | 9 | 8 | +10 | 48 | HHHTH |
| 5 | Houston Dynamo | 30 | 13 | 8 | 9 | +2 | 47 | HHHBH |
| 6 | Los Angeles FC | 31 | 12 | 10 | 9 | +15 | 46 | HTHBH |
| 7 | Seattle Sounders | 30 | 11 | 9 | 10 | +2 | 42 | HBTTT |
| 8 | Los Angeles Galaxy | 31 | 10 | 10 | 11 | -9 | 40 | HTBTT |
| 9 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | +0 | 39 | HHHBH |
| 10 | Real Salt Lake | 30 | 10 | 6 | 14 | -3 | 36 | THBTB |
| 11 | Portland Timbers | 30 | 9 | 7 | 14 | -5 | 34 | HBHBB |
| 12 | San Diego FC | 30 | 8 | 10 | 12 | -3 | 34 | HHBHH |
| 13 | Minnesota United | 30 | 8 | 10 | 12 | -8 | 34 | THHBB |
| 14 | Austin FC | 30 | 7 | 10 | 13 | -18 | 31 | BBBHH |
| 15 | Sporting Kansas City | 30 | 6 | 4 | 20 | -39 | 22 | BBHBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 15 | 4 | 2 | 9 | -8 | 0 | |
| — | CF Montreal | 15 | 4 | 5 | 6 | -2 | 0 | |
| — | Charlotte | 15 | 8 | 4 | 3 | +13 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 15 | 9 | 1 | 5 | +9 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 15 | 7 | 2 | 6 | +5 | 0 | |
| — | D.C. United | 15 | 5 | 5 | 5 | -6 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 14 | 7 | 3 | 4 | +7 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 15 | 6 | 7 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Nashville SC | 15 | 14 | 1 | 0 | +33 | 0 | |
| — | New England Revolution | 15 | 10 | 2 | 3 | +11 | 0 | |
| — | New York City | 15 | 4 | 5 | 6 | +5 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 15 | 5 | 3 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Orlando City | 15 | 9 | 2 | 4 | +10 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 15 | 7 | 5 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Toronto FC | 16 | 5 | 9 | 2 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 15 | 4 | 6 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 15 | 9 | 3 | 3 | +13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 14 | 7 | 5 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 15 | 8 | 4 | 3 | +5 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 15 | 9 | 3 | 3 | +16 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 16 | 6 | 6 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Minnesota United | 15 | 3 | 7 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Portland Timbers | 15 | 7 | 4 | 4 | +6 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 15 | 8 | 3 | 4 | +7 | 0 | |
| — | San Diego FC | 15 | 6 | 4 | 5 | +8 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes (Spain) | 15 | 6 | 4 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 15 | 7 | 4 | 4 | +3 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 15 | 3 | 4 | 8 | -10 | 0 | |
| — | St. Louis City | 15 | 9 | 4 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 15 | 9 | 2 | 4 | +21 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 15 | 4 | 4 | 7 | -6 | 0 | |
| — | CF Montreal | 15 | 2 | 2 | 11 | -22 | 0 | |
| — | Charlotte | 15 | 5 | 4 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 15 | 5 | 5 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 15 | 3 | 3 | 9 | -6 | 0 | |
| — | D.C. United | 14 | 2 | 7 | 5 | -8 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 15 | 2 | 6 | 7 | -17 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 15 | 9 | 3 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Nashville SC | 15 | 6 | 6 | 3 | +8 | 0 | |
| — | New England Revolution | 15 | 6 | 2 | 7 | -3 | 0 | |
| — | New York City | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 15 | 5 | 3 | 7 | -10 | 0 | |
| — | Orlando City | 15 | 3 | 3 | 9 | -22 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 15 | 6 | 2 | 7 | +2 | 0 | |
| — | Toronto FC | 14 | 3 | 3 | 8 | -11 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 15 | 3 | 4 | 8 | -18 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 15 | 2 | 3 | 10 | -13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 16 | 7 | 4 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 15 | 5 | 4 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 16 | 3 | 7 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 15 | 4 | 4 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Minnesota United | 15 | 5 | 3 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Portland Timbers | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 15 | 2 | 3 | 10 | -10 | 0 | |
| — | San Diego FC | 15 | 2 | 6 | 7 | -11 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes (Spain) | 15 | 7 | 5 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 15 | 4 | 5 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 15 | 3 | 0 | 12 | -29 | 0 | |
| — | St. Louis City | 15 | 5 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 15 | 7 | 5 | 3 | +11 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| FC Cincinnati Dựa trên 20 trận | New England Revolution Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 8H 5B | T · H · B | 9T 3H 8B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 2.40 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 2.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| -1 | Hiệu số | +0 |
| 5% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.84 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.70 (19 trận) |
| 2.10 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.26 (19 trận) |
| 85% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 85% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.0 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.0 (19 trận) |
| 5.8 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 (19 trận) |
| 50% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (19 trận) |
| 4.4 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (19 trận) |
| 2.3 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (19 trận) |
| 10.3 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.7 (19 trận) |
| FC Cincinnati Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | New England Revolution Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 5T 3H 1B | T · H · B | 5T 2H 4B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 3.11 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 2.22 | Bị ghi mỗi trận | 1.64 |
| +8 | Hiệu số | -1 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 2.26 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (10 trận) |
| 1.85 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.25 (10 trận) |
| 89% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 17.4 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.4 (10 trận) |
| 7.2 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 (10 trận) |
| 55% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (10 trận) |
| 5.5 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.0 (10 trận) |
| 2.0 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (10 trận) |
| 11.4 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.3 (10 trận) |
| FC Cincinnati Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | New England Revolution Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 2T 5H 4B | T · H · B | 4T 1H 4B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.82 | Ghi được mỗi trận | 1.56 |
| 2.64 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| -9 | Hiệu số | +1 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.51 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.08 |
| 2.31 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.27 |
| 82% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 91% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 89% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 11.3 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.9 |
| 4.6 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 |
| 46% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 3.6 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 |
| 2.5 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 9.4 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.2 |
| FC Cincinnati Dựa trên 20 trận | MLS | New England Revolution Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 19 |
| 7T 8H 5B | T · H · B | 9T 3H 7B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 47% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 16% |
| 2.40 | Ghi được mỗi trận | 1.47 |
| 2.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.42 |
| -1 | Hiệu số | +1 |
| 5% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 16% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 32% |
| 1.84 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.70 |
| 2.10 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.26 |
| 85% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| 85% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 74% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 14.0 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.0 |
| 5.8 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 |
| 50% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 4.4 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.0 |
| 2.3 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 10.3 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.7 |
| FC Cincinnati | US Open Cup | New England Revolution Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 14 : 22
- Sân nhà
- 1T 1H 2B
- Sân khách
- 2T 2H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
FC Cincinnati đã gặp New England Revolution tại MLS vào 15/10/2026 06:30 UTC+07 tại TQL Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số FC Cincinnati 2-3 New England Revolution.
FC Cincinnati đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, New England Revolution đứng thứ 3.
FC Cincinnati thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
New England Revolution thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, FC Cincinnati thắng 3, New England Revolution thắng 4, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.20 · 4.08 · 2.99.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình FC Cincinnati có Tyrell Malacia, Tom Barlow, Kévin Denkey.
Đội hình New England Revolution có Carles Gil, Dániel Gazdag, Dor Turgeman.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze [MLS 2026] Nhận định, phân tích FC Cincinnati vs New England Revolution Bóng lăn lúc: 06:30 ngày 15/10 (giờ Việt Nam)
FC Cincinnati · Trận trước: Atlanta Utd vs FC Cincinnati (11/10) · Trận tiếp theo: FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10)
New England Revolution · Trận trước: New England Revolution vs Seattle Sounders (11/10) · Trận tiếp theo: New England Revolution vs Chicago Fire (18/10)
Các trận MLS khác cùng ngày
- D.C. United vs New York Red Bulls
- Toronto FC vs Orlando City
- Columbus Crew vs Charlotte
- Inter Miami (MLS) vs New York City
- CF Montreal vs Atlanta Utd
- Chicago Fire vs Philadelphia Union
- Nashville SC vs Sporting Kansas City
- FC Dallas vs Seattle Sounders
- St. Louis City vs Vancouver Whitecaps
- Colorado Rapids vs Minnesota United
Các trận MLS tuần này
- Real Salt Lake vs San Jose Earthquakes
- San Diego FC vs Houston Dynamo
- Los Angeles FC vs Austin FC
- Los Angeles Galaxy vs Portland Timbers (Hoa Kỳ)
- Philadelphia Union vs Charlotte
- Minnesota United vs St. Louis City
- New York Red Bulls vs Toronto FC
- New England Revolution vs Chicago Fire
- Orlando City vs D.C. United
- Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS)
Bài viết mới nhất
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tochigi City vs Fujieda MYFC và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shimizu S-Pulse vs Machida (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shonan Bellmare vs Iwaki (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hiroshima D. vs Akita và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Thunders vs KCC Egis và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kyoto vs Kashima Antlers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Yokohama F. Marinos vs Verdy và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Volt
Trận sắp diễn ra
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
- Shonan Bellmare vs Iwaki
- F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol
- Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka
- Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe
- V-Varen Nagasaki vs Sanfrecce Hiroshima
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz
- Albirex Niigata vs Sagan Tosu
- Yokohama F. Marinos vs Verdy
- Kyoto vs Kashima Antlers
- Shimizu S-Pulse vs Machida
- Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka
- Seoul Thunders vs KCC Egis