Ngôn ngữ

FC Cincinnati vs New England Revolution

Chi tiết trận đấu
TQL Stadium
FC CincinnatiChủ nhà
2 : 3Tỷ số chung cuộc
New England RevolutionĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 06:15
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-5-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
13GEvan Louro
24DKyle Smith
6DJulián Malatini
15DTeenage Hadebe
66MEnder Echenique
22MGerardo Valenzuela
27MTah Anunga
5MObinna Nwobodo
3MTyrell Malacia
16FTom Barlow
9FKévin Denkey
Dự bị 9
11MSamuel Gidi
20MPavel Bucha
17FKenji Mboma Dem
10MEvander
99FAyoub Jabbari
18GRoman Celentano
4DNick Hagglund
29DBryan Ramirez
23MDavid Douděra
Huấn luyện viên Pat Noonan
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
30GMatt Turner
12DIlay Feingold
22DEthan Kohler
66DJoshua Wynder
23DWilliam Sands
8MMatt Polster
21MBrooklyn Raines
25MPeyton Miller
10MCarles Gil
16MDániel Gazdag
99FDor Turgeman
Dự bị 9
41FLuca Langoni
14MJackson Yueill
4DTanner Beason
15DCody Baker
33GDonovan Parisian
65MJudah Siqueira
7FGriffin Yow
77MDiego Fagúndez
27FWilson Harris
Huấn luyện viên Marko Mitrovic
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
FC CincinnatiVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
J. MartinezChấn thương đầu gối
M. RobinsonChấn thương
New England RevolutionVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. YusufChấn thương cơ
J. HarrisonChấn thương phần thân dưới
L. CampanaChấn thương gân kheo
M. FofanaChấn thương phần thân dưới
Tính đến 16/10 22:03

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 3
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
FC Cincinnati112
New England Revolution213
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 4'Thẻ vàngIlay Feingold
  2. 13'Bàn thắngTom BarlowKiến tạo: Tyrell Malacia
  3. 21'Bàn thắngDor TurgemanKiến tạo: Peyton Miller
  4. 31'Thẻ vàngTyrell Malacia
  5. 43'Bàn thắngJoshua WynderKiến tạo: Carles Gil
  6. 44'Thẻ vàngTom Barlow
  7. 46'Thay ngườiSamuel GidiRa sân: Julián Malatini
  8. 46'Thay ngườiKenji Mboma DemRa sân: Tom Barlow
  9. 46'Thay ngườiPavel BuchaRa sân: Obinna Nwobodo
  10. 51'Bàn thắngDor TurgemanKiến tạo: Peyton Miller
  11. 67'Bàn thắngKévin DenkeyKiến tạo: Tyrell Malacia
  12. 68'Thay ngườiEvanderRa sân: Tyrell Malacia
  13. 69'Thay ngườiLuca LangoniRa sân: Dániel Gazdag
  14. 74'Thay ngườiJackson YueillRa sân: Ilay Feingold
  15. 81'Thay ngườiAyoub JabbariRa sân: Kyle Smith
  16. 84'Thẻ vàngEvander
  17. 89'Thay ngườiCody BakerRa sân: Dor Turgeman
  18. 89'Thay ngườiTanner BeasonRa sân: Peyton Miller
Thống kê đội · Cuối trận
59Kiểm soát bóng41
2,25Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,52
21Sút10
9Sút trúng đích5
12Phạt góc5
8Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
544Chuyền bóng378
2Cứu thua7

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
9 · FWKévin Denkey90103006.9
13 · GKEvan Louro90000006.0
15 · DFTeenage Hadebe90001007.0
22 · MFGerardo Valenzuela90001007.2
27 · MFTah Anunga90001007.0
66 · MFEnder Echenique90002007.0
24 · DFKyle Smith81001006.5
3 · MFTyrell Malacia68022107.9
5 · MFObinna Nwobodo45000006.6
6 · DFJulián Malatini45000006.0
16 · FWTom Barlow45101107.3
11 · MF · Dự bịSamuel Gidi45002007.0
17 · FW · Dự bịKenji Mboma Dem45000007.0
20 · MF · Dự bịPavel Bucha45000006.7
10 · MF · Dự bịEvander22001106.9
99 · FW · Dự bịAyoub Jabbari9001006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
8 · MFMatt Polster90000006.7
10 · MFCarles Gil90010007.6
21 · MFBrooklyn Raines90000006.9
22 · DFEthan Kohler90000006.7
23 · DFWilliam Sands90000006.3
30 · GKMatt Turner90000008.5
66 · DFJoshua Wynder90102008.2
25 · MFPeyton Miller89021008.2
99 · FWDor Turgeman89202008.2
12 · DFIlay Feingold74000106.3
16 · MFDániel Gazdag69000006.3
41 · FW · Dự bịLuca Langoni21002006.6
14 · MF · Dự bịJackson Yueill16000006.6
4 · DF · Dự bịTanner Beason8000006.9
15 · DF · Dự bịCody Baker8000006.6
Tính đến 16/10 22:03

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:15

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,20Hòa4,08Đội khách2,99Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,042,20Hòa3,884,08Đội khách3,302,99
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
15/10 06:152,20▲4,08▼2,99▼
15/10 05:461,93▲4,24▼3,55▼
15/10 05:211,88▲4,30▼3,69▲
15/10 04:511,87▲4,36▼3,68▼
15/10 04:211,86▼4,37▲3,69▲
15/10 03:481,89▲4,34▼3,62▼
15/10 02:511,884,35▼3,63▼
15/10 02:231,88▼4,36▲3,65▲
Xem thêm · 27 trường hợpThu gọn
15/10 01:541,894,353,60▼
15/10 01:271,894,35▲3,62
15/10 00:031,89▲4,34▼3,62▼
14/10 23:041,87▲4,40▼3,67▼
14/10 21:481,86▲4,41▼3,69▼
14/10 21:261,76▲4,58▼4,03▼
14/10 21:001,70▲4,68▲4,26▼
14/10 18:541,69▼4,64▲4,36▲
14/10 18:311,70▲4,57▲4,22▼
14/10 17:411,69▼4,56▲4,30▲
14/10 14:301,72▼4,52▲4,18▲
14/10 13:131,754,47▲4,06▼
14/10 12:231,754,46▲4,07▲
14/10 11:321,75▼4,45▲4,05▲
14/10 10:421,84▼4,30▲3,78▲
14/10 10:151,85▼4,29▲3,74▲
14/10 07:081,86▲4,27▲3,70▲
14/10 06:171,85▼4,21▲3,65▲
13/10 23:401,88▲4,16▼3,56▼
13/10 21:141,85▼4,19▲3,64▲
13/10 18:461,88▼4,06▲3,62▲
13/10 15:571,98▼3,98▲3,39▲
13/10 13:252,04▲3,93▲3,27▼
13/10 10:352,01▲3,92▼3,34▼
12/10 13:351,97▲3,94▼3,45▼
12/10 07:561,92▼3,98▲3,58▲
11/10 22:08 Đầu tiên2,043,883,30
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,204,082,99
Betfair2,153,902,90
bet3652,254,102,75
Marathon2,073,942,96
Betano2,074,153,00
BetVictor2,154,102,75
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,20Đội khách +0.51,74Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,052,20Đội khách1,821,74
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 06:152,20▲1,74▼
15/10 05:461,94▲1,96▼
15/10 05:211,89▲2,02▼
15/10 04:511,882,03▼
15/10 04:211,88▼2,04▲
15/10 03:481,90▲2,01
15/10 02:511,892,01▼
15/10 02:231,89▼2,02▲
Xem thêm · 26 trường hợpThu gọn
15/10 01:541,91▲2,00▼
15/10 00:031,90▲2,01▼
14/10 23:041,88▲2,04
14/10 21:481,87▲2,04▼
14/10 21:26Thay đổi mốc · -1 → -0.5
14/10 21:261,76▲2,18▼
14/10 21:001,70▲2,27▼
14/10 18:541,69▼2,29▲
14/10 18:311,70▲2,24▼
14/10 17:411,69▼2,26▲
14/10 14:301,72▼2,21▲
14/10 13:131,752,17▲
14/10 11:321,75▼2,16▲
14/10 10:421,85▼2,05▲
14/10 10:151,86▼2,04▲
14/10 07:081,87▲2,02▲
14/10 06:171,86▼2,01▲
13/10 23:401,90▲1,97▼
13/10 21:141,87▼2,00▲
13/10 18:461,91▼1,96▲
13/10 15:571,99▼1,87▲
13/10 13:252,05▲1,82▼
13/10 10:352,02▲1,84▼
12/10 13:351,98▲1,88▼
12/10 07:561,93▼1,93▲
11/10 22:08 Đầu tiên2,051,82
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,201,74
bet3651,951,85
Betano2,071,78
BetVictor2,101,63
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,92Xỉu 3.51,97Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,021,92Xỉu1,831,97
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
15/10 06:151,92▲1,97▼
15/10 05:461,90▲1,99▼
15/10 05:211,892,00▲
15/10 04:211,89▼1,99▲
15/10 02:23Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
15/10 02:231,91▲1,98▼
15/10 01:54Thay đổi mốc · 4 → 3.5
15/10 01:54Tạm dừng
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
15/10 01:271,84▼Tạm dừng
14/10 22:14Tạm dừng
14/10 21:481,85▼2,04▲
14/10 21:00Tạm dừng
14/10 18:541,91▲1,98▲
14/10 18:311,901,96▼
14/10 17:411,90▼1,97▲
14/10 13:131,91▼1,96▲
14/10 12:231,92▼1,95▲
14/10 11:321,99▼1,88▲
14/10 10:422,021,86▲
14/10 07:082,02▲1,85
14/10 06:172,01▼1,85
13/10 23:402,02▲1,85
13/10 18:462,011,85▲
13/10 15:572,01▼1,83
13/10 10:352,02▲1,83
12/10 07:562,01▼1,83
11/10 22:08 Đầu tiên2,021,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle1,921,97
Betfair1,831,91
bet3651,801,91
Marathon1,851,89
Betano1,802,05
BetVictor1,781,90
Cả hai đội ghi bànCó1,29Không3,40Betfair · Nhà cái 5Có1,361,29Không3,103,40
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
15/10 05:461,29▼3,40▲
15/10 03:481,30▼3,30▲
15/10 01:541,33▲3,25▼
14/10 21:261,30▼3,40▲
14/10 21:001,33▼3,25▲
14/10 14:051,36▼3,10▲
14/10 10:421,40▲2,88▼
13/10 06:52Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
13/10 06:52 Đầu tiên1,363,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,293,40
bet3651,363,00
Marathon1,313,08
Betano1,313,25
BetVictor1,293,25
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 29 · 32 trận (không phải cả mùa giải)
FC CincinnatiTất cảNew England Revolution
29Trận32
9Thắng16
9Hòa5
11Thua11
60Bàn thắng53
70Bàn thua46
FC CincinnatiChủ nhàNew England Revolution
14Trận17
7Thắng10
3Hòa3
4Thua4
36Bàn thắng31
29Bàn thua21
FC CincinnatiĐội kháchNew England Revolution
15Trận15
2Thắng6
6Hòa2
7Thua7
24Bàn thắng22
41Bàn thua25
Chỉ số nâng cao · 2026
2Trận giữ sạch lưới6
5Trận không ghi bàn7
2.07Bàn thắng mỗi trận1.66
2.41Bàn thua mỗi trận1.44
2Chuỗi thắng dài nhất3
3Chuỗi thua dài nhất2
3Chuỗi hòa dài nhất1
FC CincinnatiTất cảNew England Revolution
29Trận30
9Thắng16
9Hòa4
11Thua10
60Bàn thắng49
70Bàn thua41
FC CincinnatiChủ nhàNew England Revolution
14Trận15
7Thắng10
3Hòa2
4Thua3
36Bàn thắng27
29Bàn thua16
FC CincinnatiĐội kháchNew England Revolution
15Trận15
2Thắng6
6Hòa2
7Thua7
24Bàn thắng22
41Bàn thua25
Chỉ số nâng cao · 2026
2Trận giữ sạch lưới6
5Trận không ghi bàn7
2.07Bàn thắng mỗi trận1.63
2.41Bàn thua mỗi trận1.37
2Chuỗi thắng dài nhất4
3Chuỗi thua dài nhất2
3Chuỗi hòa dài nhất1
FC CincinnatiTất cảNew England Revolution
—Trận2
—Thắng0
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng4
—Bàn thua5
FC CincinnatiChủ nhàNew England Revolution
—Trận2
—Thắng0
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng4
—Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: MLS · US Open Cup
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Nashville SC302073+4167HTTTT
2Inter Miami (MLS)3015105+2255TTTBH
3New England Revolution3016410+852TTBBT
4Chicago Fire3014610+848BBTTT
5Charlotte301389+847HBTBT
6Philadelphia Union3013710+1346HTTTT
7Orlando City3012513-1241THTBB
8New York Red Bulls3010614-1736BBTBT
9FC Cincinnati299911-1036BBTBH
10Toronto FC3081210-936THTBB
11Columbus Crew3010515-135TTBTT
12New York City3081012+234HBBHB
13D.C. United2971210-1433BTBHB
14Atlanta Utd308616-1430BTBHT
15CF Montreal306717-2425HBBTB
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vancouver Whitecaps301677+3255THHBH
2St. Louis City301497+1551BHTTT
3FC Dallas301497+851HTBTH
4San Jose Earthquakes (Spain)301398+1048HHHTH
5Houston Dynamo301389+247HHHBH
6Los Angeles FC3112109+1546HTHBH
7Seattle Sounders3011910+242HBTTT
8Los Angeles Galaxy31101011-940HTBTT
9Colorado Rapids3011613+039HHHBH
10Real Salt Lake3010614-336THBTB
11Portland Timbers309714-534HBHBB
12San Diego FC3081012-334HHBHH
13Minnesota United3081012-834THHBB
14Austin FC3071013-1831BBBHH
15Sporting Kansas City306420-3922BBHBT
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd15429-80
—CF Montreal15456-20
—Charlotte15843+130
—Chicago Fire15915+90
—Columbus Crew15726+50
—D.C. United15555-60
—FC Cincinnati14734+70
—Inter Miami (MLS)15672+150
—Nashville SC151410+330
—New England Revolution151023+110
—New York City15456+50
—New York Red Bulls15537-70
—Orlando City15924+100
—Philadelphia Union15753+110
—Toronto FC16592+20
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC15465+00
—Colorado Rapids15933+130
—FC Dallas14752+60
—Houston Dynamo15843+50
—Los Angeles FC15933+160
—Los Angeles Galaxy16664+20
—Minnesota United15375-10
—Portland Timbers15744+60
—Real Salt Lake15834+70
—San Diego FC15645+80
—San Jose Earthquakes (Spain)15645+30
—Seattle Sounders15744+30
—Sporting Kansas City15348-100
—St. Louis City15942+150
—Vancouver Whitecaps15924+210
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd15447-60
—CF Montreal152211-220
—Charlotte15546-50
—Chicago Fire15555-10
—Columbus Crew15339-60
—D.C. United14275-80
—FC Cincinnati15267-170
—Inter Miami (MLS)15933+70
—Nashville SC15663+80
—New England Revolution15627-30
—New York City15456-30
—New York Red Bulls15537-100
—Orlando City15339-220
—Philadelphia Union15627+20
—Toronto FC14338-110
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC15348-180
—Colorado Rapids152310-130
—FC Dallas16745+20
—Houston Dynamo15546-30
—Los Angeles FC16376-10
—Los Angeles Galaxy15447-110
—Minnesota United15537-70
—Portland Timbers152310-110
—Real Salt Lake152310-100
—San Diego FC15267-110
—San Jose Earthquakes (Spain)15753+70
—Seattle Sounders15456-10
—Sporting Kansas City153012-290
—St. Louis City15555+00
—Vancouver Whitecaps15753+110
Tính đến 21/10 03:37

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
FC CincinnatiTBHHBBHTHT7T 8H 5B
New England RevolutionBBTTTBTHTB9T 3H 8B
FC Cincinnati
Dựa trên 20 trận
New England Revolution
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 8H 5BT · H · B9T 3H 8B
35%Tỷ lệ thắng45%
40%Tỷ lệ hòa15%
2.40Ghi được mỗi trận1.55
2.45Bị ghi mỗi trận1.55
-1Hiệu số+0
5%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
10%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.84 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.70 (19 trận)
2.10 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.26 (19 trận)
85%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
85%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
14.0 (18 trận)Số cú sút mỗi trận14.0 (19 trận)
5.8 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.1 (19 trận)
50% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (19 trận)
4.4 (18 trận)Phạt góc mỗi trận6.0 (19 trận)
2.3 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (19 trận)
10.3 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.7 (19 trận)
FC Cincinnati
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNew England Revolution
Dựa trên 11 trận
9Trận11
5T 3H 1BT · H · B5T 2H 4B
56%Tỷ lệ thắng45%
33%Tỷ lệ hòa18%
3.11Ghi được mỗi trận1.55
2.22Bị ghi mỗi trận1.64
+8Hiệu số-1
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
0%Tỷ lệ không ghi bàn36%
2.26 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.35 (10 trận)
1.85 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.25 (10 trận)
89%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
1.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
17.4 (8 trận)Số cú sút mỗi trận11.4 (10 trận)
7.2 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.5 (10 trận)
55% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (10 trận)
5.5 (8 trận)Phạt góc mỗi trận7.0 (10 trận)
2.0 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (10 trận)
11.4 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.3 (10 trận)
FC Cincinnati
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnNew England Revolution
Dựa trên 9 trận
11Trận9
2T 5H 4BT · H · B4T 1H 4B
18%Tỷ lệ thắng44%
45%Tỷ lệ hòa11%
1.82Ghi được mỗi trận1.56
2.64Bị ghi mỗi trận1.44
-9Hiệu số+1
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
18%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.51 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.08
2.31 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.27
82%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
91%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn89%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
11.3 (10 trận)Số cú sút mỗi trận16.9
4.6 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.8
46% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình54%
3.6 (10 trận)Phạt góc mỗi trận4.9
2.5 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9
9.4 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.2
FC Cincinnati
Dựa trên 20 trận
MLSNew England Revolution
Dựa trên 19 trận
20Trận19
7T 8H 5BT · H · B9T 3H 7B
35%Tỷ lệ thắng47%
40%Tỷ lệ hòa16%
2.40Ghi được mỗi trận1.47
2.45Bị ghi mỗi trận1.42
-1Hiệu số+1
5%Tỷ lệ giữ sạch lưới16%
10%Tỷ lệ không ghi bàn32%
1.84 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.70
2.10 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.26
85%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn58%
85%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn74%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
14.0 (18 trận)Số cú sút mỗi trận14.0
5.8 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.1
50% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình54%
4.4 (18 trận)Phạt góc mỗi trận6.0
2.3 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8
10.3 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.7
FC CincinnatiUS Open CupNew England Revolution
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BReal Salt Lake3:0New England Revolution27/09/2026 08:30 · MLS · America First FieldTNew England Revolution4:2Orlando City20/09/2026 06:30 · MLS · Gillette StadiumBLos Angeles Galaxy2:1New England Revolution06/09/2026 08:30 · MLS · Dignity Health Sports ParkHNew England Revolution1:1New York City24/08/2026 03:30 · MLS · Gillette StadiumBToronto FC2:1New England Revolution16/08/2026 06:30 · MLS · BMO FieldHCF Montreal2:2New England Revolution02/08/2026 06:30 · MLS · Saputo StadiumTNew England Revolution4:1Atlanta Utd26/07/2026 06:30 · MLS · Gillette StadiumHNew England Revolution0:0Toronto FC23/07/2026 06:30 · MLS · Gillette StadiumBCharlotte1:0New England Revolution24/05/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumTNew England Revolution2:1Minnesota United17/05/2026 06:30 · MLS · Gillette StadiumTNew England Revolution2:1Philadelphia Union10/05/2026 06:30 · MLS · Gillette StadiumTNew England Revolution1:0Charlotte03/05/2026 06:30 · MLS · Gillette Stadium
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
3FC Cincinnati T
3H
4New England Revolution T
3.6Trung bình tổng điểm
FC Cincinnati Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
14 : 22
Sân nhà
1T 1H 2B
Sân khách
2T 2H 2B
Tính đến 08/10 06:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 29 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK18Roman Celentano250091 phút6.89
GK13Evan Louro40093 phút6.53
GK93Fabian Mrozek-----
DF24Kyle Smith231153 phút6.61
DF12Miles Robinson200078 phút6.77
DF4Nick Hagglund181067 phút6.72
DF15Teenage Hadebe170045 phút6.70
DF2Alvas Powell120122 phút6.47
DF88Andrei Chirila91176 phút6.67
DF55Ayoub Lajhar40012 phút6.58
DF3Tyrell Malacia30277 phút7.23
DF6Julian Malatini30027 phút6.50
DF50Felix Samson-----
MF11Samuel Gidi280174 phút6.78
MF20Pavel Bucha276484 phút6.92
MF10Evander26131082 phút7.68
MF22Gerardo Valenzuela251467 phút6.90
MF5Obinna Nwobodo230151 phút6.47
MF27Tah Anunga180039 phút6.72
MF23David Doudera30053 phút6.93
MF37Stiven Jimenez10015 phút6.30
MF70Jose Martinez-----
FW16Tom Barlow299345 phút6.70
FW9Kevin Denkey2717382 phút7.16
FW66Ender Echenique261665 phút6.91
FW29J. Ramirez Leon Bryan252367 phút6.87
FW99Ayoub Jabbari252227 phút6.64
FW17Kenji Mboma245160 phút6.86
FW14Kristian Fletcher20018 phút6.55
FW19Stefan Chirila-----
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 31 trận · trong tổng số 32 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK30Matt Turner300091 phút7.53
GK33Donovan Parisian10090 phút—
GK73JD Gunn-----
DF23Will Sands301088 phút6.54
DF25Peyton Miller277673 phút7.20
DF2Mamadou Fofana261191 phút7.14
DF22Ethan Kohler260087 phút6.90
DF12Ilay Feingold171155 phút6.82
DF4Tanner Beason90019 phút6.76
DF15Cody Baker90017 phút6.57
DF66Joshua Wynder61061 phút7.32
DF88Andrew Farrell21090 phút6.20
DF6Gabe Dahlin10190 phút—
DF19Damario McIntosh10083 phút—
DF14Tylon Smith-----
MF10Carles Gil3012690 phút7.66
MF21Brooklyn Raines271089 phút7.02
MF8Matt Polster252273 phút6.80
MF80Alhassan Yusuf245177 phút7.07
MF14Jackson Yueill190235 phút6.69
MF16Daniel Gazdag81049 phút6.62
MF65Judah Siqueira30015 phút6.45
MF35Cristiano Oliveira20048 phút6.20
MF23Javaun Mussenden20017 phút6.20
MF11Carlos Zambrano-----
MF77Makai Wells-----
FW99Dor Turgeman299783 phút6.88
FW7Griffin Yow221041 phút6.57
FW41Luca Langoni213654 phút6.88
FW77Diego Fagundez170021 phút6.62
FW27Wilson Harris131016 phút6.45
FW17Marcos Zambrano101135 phút6.42
FW11Jack Harrison70379 phút7.19
FW10Jayden Da1008 phút6.30
FW17Shuma Sasaki1002 phút—
L. Campana—————
Tính đến 20/10 08:50

Huấn luyện viên

FC CincinnatiHuấn luyện viên Pat Noonan
New England RevolutionHuấn luyện viên Marko Mitrovic
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:50

Các trận tiếp theo