[MLS Mỹ 2026] Columbus Crew vs Charlotte FC: phân tích và nhận định trước trận Bóng lăn lúc 06:30 ngày 15/10 (giờ Việt Nam)
Columbus Crew vs Charlotte
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 28 | G | Patrick Schulte |
| 31 | D | Steven Moreira |
| 25 | D | Sean Zawadzki |
| 18 | D | Malte Amundsen |
| 23 | M | Mohamed Farsi |
| 7 | M | Dylan Chambost |
| 16 | M | Taha Habroune |
| 8 | M | Santiago Rodríguez |
| 21 | M | Anass Zaroury |
| 10 | F | Brais Méndez |
| 77 | F | Josef Martínez |
| 11 | D | Brooks Lennon |
| 17 | M | Sekou Tidiany Bangoura |
| 19 | F | Jamal Thiaré |
| 3 | D | Eric Bailly |
| 20 | M | André Gomes |
| 1 | G | Nicholas Hagen |
| 26 | M | Lautaro Giaccone |
| 2 | D | Andres Herrera |
| 33 | F | Gonzalo Tapia |
| 1 | G | Kristijan Kahlina |
| 35 | D | Will Cleary |
| 22 | D | Henry Kessler |
| 3 | D | Tim Ream |
| 15 | D | Harry Toffolo |
| 8 | M | Ashley Westwood |
| 13 | M | Brandt Bronico |
| 11 | M | Liel Abada |
| 16 | M | Pep Biel |
| 10 | M | Allan Saint-Maximin |
| 9 | F | Idan Toklomati |
| 14 | D | Nathan Byrne |
| 17 | M | Luca De La Torre |
| 37 | F | Rodolfo Aloko |
| 25 | F | Tyger Smalls |
| 28 | M | Djibril Diani |
| 21 | G | Tyler Miller |
| 4 | D | Andrew Privett |
| 44 | D | Morrison Agyemang |
| 23 | D | David Schnegg |
| R. CamachoChấn thương ngực |
| W. Abou AliChấn thương đầu gối |
| A. GoodwinChấn thương bàn chân |
| A. JohnChấn thương vai |
| N. BerchimasChấn thương bàn chân |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Columbus Crew | 1 | 2 | 3 |
| Charlotte | 1 | 0 | 1 |
- 17'Bàn thắngIdan Toklomati
- 28'Bàn thắngBrais MéndezKiến tạo: Santiago Rodríguez
- 46'Thay ngườiRodolfo AlokoRa sân: Liel Abada
- 46'Thay ngườiLuca De La TorreRa sân: Brandt Bronico
- 46'Thay ngườiNathan ByrneRa sân: Will Cleary
- 63'Bàn thắngAnass ZarouryKiến tạo: Mohamed Farsi
- 65'Bàn thắngTaha Habroune
- 69'Thẻ vàngMalte Amundsen
- 69'Thay ngườiBrooks LennonRa sân: Anass Zaroury
- 72'Thẻ vàngPatrick Schulte
- 78'Thay ngườiSekou Tidiany BangouraRa sân: Dylan Chambost
- 78'Thay ngườiJamal ThiaréRa sân: Josef Martínez
- 78'Thay ngườiTyger SmallsRa sân: Allan Saint-Maximin
- 83'Thay ngườiDjibril DianiRa sân: Pep Biel
- 86'Thay ngườiAndré GomesRa sân: Santiago Rodríguez
- 86'Thay ngườiEric BaillyRa sân: Malte Amundsen
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:15Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,76Hòa4,35Đội khách4,22Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,99→1,76Hòa3,87→4,35Đội khách3,45→4,22
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 15/10 06:15 | 1,76▼ | 4,35▲ | 4,22▲ |
| 15/10 05:46 | 1,94▼ | 4,19▲ | 3,55▲ |
| 15/10 04:51 | 1,99▼ | 4,11▲ | 3,46▲ |
| 15/10 04:21 | 2,00▼ | 4,08▲ | 3,44 |
| 15/10 02:51 | 2,01▲ | 4,07▼ | 3,44 |
| 15/10 01:54 | 2,00▲ | 4,08▼ | 3,44▼ |
| 14/10 23:34 | 1,99 | 4,10▲ | 3,48▲ |
| 14/10 23:04 | 1,99▼ | 4,09▲ | 3,47▼ |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 14/10 22:38 | 2,01▲ | 4,03 | 3,48▼ |
| 14/10 21:48 | 2,00▲ | 4,03▼ | 3,49▼ |
| 14/10 21:26 | 1,99 | 4,07▲ | 3,50 |
| 14/10 21:00 | 1,99▼ | 4,06▲ | 3,50▼ |
| 14/10 20:38 | 2,00▼ | 4,02▲ | 3,51 |
| 14/10 20:15 | 2,01▼ | 3,98▲ | 3,51▲ |
| 14/10 19:50 | 2,03▲ | 3,96▼ | 3,46▼ |
| 14/10 18:54 | 1,98▲ | 4,07▲ | 3,52▲ |
| 14/10 16:46 | 1,97 | 4,04▲ | 3,50 |
| 14/10 15:51 | 1,97▼ | 4,03▲ | 3,50▲ |
| 14/10 14:57 | 1,98▲ | 4,02▼ | 3,49▼ |
| 14/10 14:05 | 1,97▲ | 4,03 | 3,50▼ |
| 14/10 12:23 | 1,96▼ | 4,03▲ | 3,53▲ |
| 14/10 11:06 | 2,03▲ | 3,90▼ | 3,45▲ |
| 14/10 10:42 | 2,02 | 3,93▼ | 3,44▲ |
| 14/10 07:08 | 2,02▲ | 3,96▲ | 3,43▲ |
| 13/10 03:10 | 2,00▲ | 3,90▼ | 3,39▼ |
| 12/10 07:56 | 1,97▼ | 3,94▲ | 3,44▼ |
| 11/10 22:08 Đầu tiên | 1,99 | 3,87 | 3,45 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,76 | 4,35 | 4,22 |
| Betfair | 1,73 | 4,20 | 4,00 |
| bet365 | 1,70 | 4,33 | 4,20 |
| Marathon | 1,75 | 4,10 | 3,85 |
| Betano | 1,75 | 4,30 | 4,00 |
| BetVictor | 1,70 | 4,33 | 4,00 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,76Đội khách +0.52,17Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,00→1,76Đội khách1,86→2,17
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 06:15 | 1,76▼ | 2,17▲ |
| 15/10 05:46 | 1,95▼ | 1,95▲ |
| 15/10 04:51 | 2,00▼ | 1,91▲ |
| 15/10 04:21 | 2,01▼ | 1,89 |
| 15/10 02:51 | 2,02▲ | 1,89 |
| 15/10 01:54 | 2,01▲ | 1,89▼ |
| 15/10 00:30 | 2,00▲ | 1,91 |
| 14/10 23:34 | 1,99▼ | 1,91 |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 14/10 23:04 | 2,00▼ | 1,91▲ |
| 14/10 22:38 | 2,01 | 1,89▼ |
| 14/10 21:48 | 2,01▲ | 1,90▼ |
| 14/10 21:00 | 2,00▼ | 1,91▲ |
| 14/10 20:38 | 2,01 | 1,90▲ |
| 14/10 20:15 | 2,01▼ | 1,89▲ |
| 14/10 19:50 | 2,04▲ | 1,88▼ |
| 14/10 18:54 | 1,99▲ | 1,92▲ |
| 14/10 15:51 | 1,98▼ | 1,91▲ |
| 14/10 14:57 | 1,99▲ | 1,90 |
| 14/10 14:30 | 1,98 | 1,90▼ |
| 14/10 14:05 | 1,98▲ | 1,91▼ |
| 14/10 12:23 | 1,97▼ | 1,92▲ |
| 14/10 10:42 | 2,03 | 1,86▼ |
| 14/10 07:08 | 2,03▲ | 1,87▲ |
| 13/10 18:46 | 2,02▲ | 1,86▲ |
| 13/10 03:10 | 2,01▲ | 1,85▼ |
| 12/10 07:56 | 1,98▼ | 1,88▲ |
| 11/10 22:08 Đầu tiên | 2,00 | 1,86 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,76 | 2,17 |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| Betano | 1,75 | 2,12 |
| BetVictor | 1,65 | 2,07 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,93Xỉu 3.51,95Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,33→1,93Xỉu1,61→1,95
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 15/10 06:15 | 1,93▲ | 1,95▼ |
| 15/10 05:21 | 1,91▼ | 1,98▲ |
| 15/10 04:51 | 1,92▼ | 1,97▲ |
| 15/10 04:21 | 1,95▼ | 1,93 |
| 15/10 02:51 | 1,96▲ | 1,93▼ |
| 14/10 23:04 | 1,94▼ | 1,94▲ |
| 14/10 22:38 | 2,05 | 1,85▲ |
| 14/10 21:48 | 2,05▲ | 1,83▼ |
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
| 14/10 21:26 | 2,01▼ | 1,88▲ |
| 14/10 21:00 | 2,03▼ | 1,87▲ |
| 14/10 20:38 | 2,09▼ | 1,81▲ |
| 14/10 20:15 | 2,14 | 1,77▲ |
| 14/10 19:50 | 2,14▲ | 1,76▼ |
| 14/10 18:54 | 2,13▲ | 1,77▲ |
| 14/10 15:51 | 2,12▼ | 1,76 |
| 14/10 14:05 | 2,13▼ | 1,76▲ |
| 14/10 12:23 | Thay đổi mốc · mốc chính 3.5 | |
| 14/10 12:23 | 2,14▼ | 1,75▲ |
| 14/10 11:06 | 2,26▼ | 1,68 |
| 14/10 10:42 | 2,27▲ | 1,68 |
| 14/10 07:08 | 2,26▲ | 1,68▲ |
| 13/10 18:46 | 2,25▲ | 1,67▲ |
| 13/10 03:10 | 2,24 | 1,66▼ |
| 12/10 07:56 | 2,24▼ | 1,67▲ |
| 11/10 22:08 Đầu tiên | 2,33 | 1,61 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,95 |
| Betfair | 1,87 | 1,87 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,83 | 1,91 |
| Betano | 1,87 | 1,98 |
| BetVictor | 1,79 | 1,88 |
Cả hai đội ghi bànCó1,33Không3,10Betfair · Nhà cái 5Có1,44→1,33Không2,70→3,10
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 15/10 05:46 | 1,33▲ | 3,10▼ |
| 15/10 05:21 | 1,30▼ | 3,30▲ |
| 15/10 03:48 | 1,33 | 3,10▼ |
| 15/10 02:51 | 1,33▼ | 3,25▲ |
| 14/10 20:38 | 1,36▼ | 3,10▲ |
| 14/10 14:30 | 1,40▼ | 2,88▲ |
| 14/10 12:47 | 1,44▲ | 2,70▼ |
| 14/10 12:23 | 1,40▼ | 2,88▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 13/10 06:52 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 13/10 06:52 Đầu tiên | 1,44 | 2,70 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,33 | 3,10 |
| bet365 | 1,36 | 3,00 |
| Marathon | 1,34 | 2,93 |
| Betano | 1,37 | 2,95 |
| BetVictor | 1,33 | 3,00 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
30 đội · 2 bảng| Columbus Crew | Tất cả | Charlotte |
|---|---|---|
| 29 | Trận | 27 |
| 10 | Thắng | 13 |
| 4 | Hòa | 5 |
| 15 | Thua | 9 |
| 46 | Bàn thắng | 51 |
| 48 | Bàn thua | 43 |
| Columbus Crew | Chủ nhà | Charlotte |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 13 |
| 8 | Thắng | 8 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 6 | Thua | 3 |
| 24 | Bàn thắng | 29 |
| 18 | Bàn thua | 16 |
| Columbus Crew | Đội khách | Charlotte |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 14 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 9 | Thua | 6 |
| 22 | Bàn thắng | 22 |
| 30 | Bàn thua | 27 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.59 | Bàn thắng mỗi trận | 1.89 |
| 1.66 | Bàn thua mỗi trận | 1.59 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Columbus Crew | Tất cả | Charlotte |
|---|---|---|
| 28 | Trận | 27 |
| 9 | Thắng | 13 |
| 4 | Hòa | 5 |
| 15 | Thua | 9 |
| 44 | Bàn thắng | 51 |
| 47 | Bàn thua | 43 |
| Columbus Crew | Chủ nhà | Charlotte |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 13 |
| 7 | Thắng | 8 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 6 | Thua | 3 |
| 22 | Bàn thắng | 29 |
| 17 | Bàn thua | 16 |
| Columbus Crew | Đội khách | Charlotte |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 14 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 9 | Thua | 6 |
| 22 | Bàn thắng | 22 |
| 30 | Bàn thua | 27 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.57 | Bàn thắng mỗi trận | 1.89 |
| 1.68 | Bàn thua mỗi trận | 1.59 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Columbus Crew | Tất cả | Charlotte |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Columbus Crew | Chủ nhà | Charlotte |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 29 | 20 | 6 | 3 | +41 | 66 | TTTTH |
| 2 | Inter Miami (MLS) | 29 | 14 | 10 | 5 | +20 | 52 | TTBHH |
| 3 | New England Revolution | 29 | 15 | 4 | 10 | +7 | 49 | TBBTT |
| 4 | Chicago Fire | 29 | 14 | 6 | 9 | +9 | 48 | BTTTB |
| 5 | Charlotte | 29 | 13 | 7 | 9 | +8 | 46 | BTBTH |
| 6 | Philadelphia Union | 29 | 13 | 6 | 10 | +13 | 45 | TTTTT |
| 7 | Orlando City | 29 | 11 | 5 | 13 | -15 | 38 | HTBBT |
| 8 | New York Red Bulls | 29 | 10 | 6 | 13 | -15 | 36 | BTBTT |
| 9 | FC Cincinnati | 28 | 9 | 9 | 10 | -8 | 36 | BTBHH |
| 10 | New York City | 29 | 8 | 9 | 12 | +2 | 33 | BBHBT |
| 11 | Toronto FC | 29 | 7 | 12 | 10 | -11 | 33 | HTBBB |
| 12 | D.C. United | 28 | 7 | 12 | 9 | -11 | 33 | TBHBH |
| 13 | Columbus Crew | 29 | 9 | 5 | 15 | -3 | 32 | TBTTB |
| 14 | Atlanta Utd | 29 | 8 | 6 | 15 | -12 | 30 | TBHTH |
| 15 | CF Montreal | 29 | 6 | 6 | 17 | -24 | 24 | BBTBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 29 | 15 | 7 | 7 | +31 | 52 | HHBHT |
| 2 | St. Louis City | 29 | 14 | 9 | 6 | +16 | 51 | HTTTT |
| 3 | FC Dallas | 29 | 14 | 8 | 7 | +8 | 50 | TBTHT |
| 4 | San Jose Earthquakes (Spain) | 29 | 13 | 8 | 8 | +10 | 47 | HHTHT |
| 5 | Houston Dynamo | 29 | 13 | 7 | 9 | +2 | 46 | HHBHB |
| 6 | Los Angeles FC | 30 | 12 | 9 | 9 | +15 | 45 | THBHB |
| 7 | Seattle Sounders | 29 | 11 | 8 | 10 | +2 | 41 | BTTTT |
| 8 | Los Angeles Galaxy | 30 | 10 | 9 | 11 | -9 | 39 | TBTTH |
| 9 | Colorado Rapids | 29 | 11 | 5 | 13 | +0 | 38 | HHBHT |
| 10 | Portland Timbers | 29 | 9 | 6 | 14 | -5 | 33 | BHBBB |
| 11 | Real Salt Lake | 29 | 9 | 6 | 14 | -5 | 33 | HBTBB |
| 12 | San Diego FC | 29 | 8 | 9 | 12 | -3 | 33 | HBHHB |
| 13 | Minnesota United | 29 | 7 | 10 | 12 | -9 | 31 | HHBBB |
| 14 | Austin FC | 29 | 7 | 10 | 12 | -17 | 31 | BBHHT |
| 15 | Sporting Kansas City | 29 | 6 | 4 | 19 | -37 | 22 | BHBTB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 14 | 4 | 2 | 8 | -6 | 0 | |
| — | CF Montreal | 15 | 4 | 5 | 6 | -2 | 0 | |
| — | Charlotte | 15 | 8 | 4 | 3 | +13 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 15 | 9 | 1 | 5 | +9 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 15 | 7 | 2 | 6 | +5 | 0 | |
| — | D.C. United | 15 | 5 | 5 | 5 | -6 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 13 | 7 | 3 | 3 | +9 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 15 | 6 | 7 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Nashville SC | 15 | 14 | 1 | 0 | +33 | 0 | |
| — | New England Revolution | 14 | 9 | 2 | 3 | +10 | 0 | |
| — | New York City | 14 | 4 | 4 | 6 | +5 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 14 | 5 | 3 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Orlando City | 14 | 8 | 2 | 4 | +7 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 14 | 7 | 4 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Toronto FC | 16 | 5 | 9 | 2 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 14 | 4 | 6 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 15 | 9 | 3 | 3 | +13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 14 | 7 | 5 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 14 | 8 | 3 | 3 | +5 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 15 | 9 | 3 | 3 | +16 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 15 | 6 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Minnesota United | 14 | 2 | 7 | 5 | -2 | 0 | |
| — | Portland Timbers | 14 | 7 | 3 | 4 | +6 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 15 | 8 | 3 | 4 | +7 | 0 | |
| — | San Diego FC | 15 | 6 | 4 | 5 | +8 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes (Spain) | 14 | 6 | 3 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 14 | 7 | 3 | 4 | +3 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 14 | 3 | 4 | 7 | -8 | 0 | |
| — | St. Louis City | 15 | 9 | 4 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 15 | 9 | 2 | 4 | +21 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 15 | 4 | 4 | 7 | -6 | 0 | |
| — | CF Montreal | 14 | 2 | 1 | 11 | -22 | 0 | |
| — | Charlotte | 14 | 5 | 3 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 14 | 5 | 5 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 14 | 2 | 3 | 9 | -8 | 0 | |
| — | D.C. United | 13 | 2 | 7 | 4 | -5 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 15 | 2 | 6 | 7 | -17 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 14 | 8 | 3 | 3 | +5 | 0 | |
| — | Nashville SC | 14 | 6 | 5 | 3 | +8 | 0 | |
| — | New England Revolution | 15 | 6 | 2 | 7 | -3 | 0 | |
| — | New York City | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 15 | 5 | 3 | 7 | -10 | 0 | |
| — | Orlando City | 15 | 3 | 3 | 9 | -22 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 15 | 6 | 2 | 7 | +2 | 0 | |
| — | Toronto FC | 13 | 2 | 3 | 8 | -13 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 15 | 3 | 4 | 8 | -18 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 14 | 2 | 2 | 10 | -13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 15 | 7 | 3 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 15 | 5 | 4 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 15 | 3 | 6 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 15 | 4 | 4 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Minnesota United | 15 | 5 | 3 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Portland Timbers | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 14 | 1 | 3 | 10 | -12 | 0 | |
| — | San Diego FC | 14 | 2 | 5 | 7 | -11 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes (Spain) | 15 | 7 | 5 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 15 | 4 | 5 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 15 | 3 | 0 | 12 | -29 | 0 | |
| — | St. Louis City | 14 | 5 | 5 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 14 | 6 | 5 | 3 | +10 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Columbus Crew Dựa trên 20 trận | Charlotte Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 2H 11B | T · H · B | 9T 5H 6B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -3 | Hiệu số | +5 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.32 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.54 (19 trận) |
| 1.30 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.55 (19 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.0 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.2 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.2 (19 trận) |
| 4.2 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 (19 trận) |
| 58% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (19 trận) |
| 4.8 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (19 trận) |
| 1.9 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (19 trận) |
| 10.3 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 (19 trận) |
| Columbus Crew Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Charlotte Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 6T 0H 5B | T · H · B | 5T 3H 2B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.64 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.27 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| +4 | Hiệu số | +6 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.43 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.82 |
| 1.12 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.31 |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 1.1 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 10.7 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.8 |
| 4.1 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 |
| 56% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 4.2 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.2 |
| 2.5 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 |
| 10.8 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 |
| Columbus Crew Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Charlotte Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 1T 2H 6B | T · H · B | 4T 2H 4B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.44 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 2.22 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| -7 | Hiệu số | -1 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.18 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.24 (9 trận) |
| 1.53 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.82 (9 trận) |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 14.1 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.4 (9 trận) |
| 4.4 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (9 trận) |
| 59% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (9 trận) |
| 5.6 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.1 (9 trận) |
| 1.2 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (9 trận) |
| 9.6 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.7 (9 trận) |
| Columbus Crew Dựa trên 19 trận | MLS | Charlotte Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 20 |
| 6T 2H 11B | T · H · B | 9T 5H 6B |
| 32% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.53 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 1.74 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -4 | Hiệu số | +5 |
| 21% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.32 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.54 (19 trận) |
| 1.30 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.55 (19 trận) |
| 68% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 74% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.2 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.2 (19 trận) |
| 4.2 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 (19 trận) |
| 58% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (19 trận) |
| 4.8 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (19 trận) |
| 1.9 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (19 trận) |
| 10.3 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 (19 trận) |
| Columbus Crew Dựa trên 1 trận | US Open Cup | Charlotte |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận- Ghi được : Để thủng
- 15 : 17
- Sân nhà
- 2T 2H 0B
- Sân khách
- 0T 1H 4B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Columbus Crew đã gặp Charlotte tại MLS vào 15/10/2026 06:30 UTC+07 tại ScottsMiracle-Gro Field.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Columbus Crew 3-1 Charlotte.
Columbus Crew đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Charlotte đứng thứ 5.
Columbus Crew thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Charlotte thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Columbus Crew thắng 2, Charlotte thắng 4, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.76 · 4.35 · 4.22.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Columbus Crew có Anass Zaroury, Brais Méndez, Josef Martínez.
Đội hình Charlotte có Pep Biel, Allan Saint-Maximin, Idan Toklomati.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze [MLS Mỹ 2026] Columbus Crew vs Charlotte FC: phân tích và nhận định trước trận Bóng lăn lúc 06:30 ngày 15/10 (giờ Việt Nam)
Columbus Crew · Trận trước: Orlando City vs Columbus Crew (11/10) · Trận tiếp theo: FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10)
Charlotte · Trận trước: Charlotte vs FC Dallas (11/10) · Trận tiếp theo: Philadelphia Union vs Charlotte (18/10)
Các trận MLS khác cùng ngày
- FC Cincinnati vs New England Revolution
- CF Montreal vs Atlanta Utd
- D.C. United vs New York Red Bulls
- Toronto FC vs Orlando City
- Inter Miami (MLS) vs New York City
- Chicago Fire vs Philadelphia Union
- St. Louis City vs Vancouver Whitecaps
- Nashville SC vs Sporting Kansas City
- FC Dallas vs Seattle Sounders
- Colorado Rapids vs Minnesota United
Các trận MLS tuần này
- Real Salt Lake vs San Jose Earthquakes
- Los Angeles FC vs Austin FC
- Los Angeles Galaxy vs Portland Timbers
- San Diego FC vs Houston Dynamo
- Philadelphia Union vs Charlotte
- Minnesota United vs St. Louis City
- New York City vs Los Angeles FC
- Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS)
- New England Revolution vs Chicago Fire
- Orlando City vs D.C. United
Bài viết mới nhất
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Espanyol vs Atl. Madrid (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định 1. FC Union Berlin vs Dortmund (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hamburger SV vs Stuttgart (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Werder Bremen vs Paderborn (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Club Necaxa vs Atlas (Mexico)
- Golden State Warriors vs Portland Trail Blazers
- Phoenix Suns vs Utah Jazz
- Los Angeles Lakers vs Denver Nuggets
- Atlante vs Pumas UNAM
- Club Tijuana vs Puebla
- Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- Hungkuk W vs GS Caltex W