Ngôn ngữ

Columbus Crew vs Charlotte

Chi tiết trận đấu
ScottsMiracle-Gro Field
Columbus CrewChủ nhà
3 : 1Tỷ số chung cuộc
CharlotteĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 06:15
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-5-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
28GPatrick Schulte
31DSteven Moreira
25DSean Zawadzki
18DMalte Amundsen
23MMohamed Farsi
7MDylan Chambost
16MTaha Habroune
8MSantiago Rodríguez
21MAnass Zaroury
10FBrais Méndez
77FJosef Martínez
Dự bị 9
11DBrooks Lennon
17MSekou Tidiany Bangoura
19FJamal Thiaré
3DEric Bailly
20MAndré Gomes
1GNicholas Hagen
26MLautaro Giaccone
2DAndres Herrera
33FGonzalo Tapia
Huấn luyện viên Laurent Courtois
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GKristijan Kahlina
35DWill Cleary
22DHenry Kessler
3DTim Ream
15DHarry Toffolo
8MAshley Westwood
13MBrandt Bronico
11MLiel Abada
16MPep Biel
10MAllan Saint-Maximin
9FIdan Toklomati
Dự bị 9
14DNathan Byrne
17MLuca De La Torre
37FRodolfo Aloko
25FTyger Smalls
28MDjibril Diani
21GTyler Miller
4DAndrew Privett
44DMorrison Agyemang
23DDavid Schnegg
Huấn luyện viên Dean Smith
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Columbus CrewVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
R. CamachoChấn thương ngực
W. Abou AliChấn thương đầu gối
CharlotteVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. GoodwinChấn thương bàn chân
A. JohnChấn thương vai
N. BerchimasChấn thương bàn chân
Tính đến 16/10 22:03

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Columbus Crew123
Charlotte101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 17'Bàn thắngIdan Toklomati
  2. 28'Bàn thắngBrais MéndezKiến tạo: Santiago Rodríguez
  3. 46'Thay ngườiRodolfo AlokoRa sân: Liel Abada
  4. 46'Thay ngườiLuca De La TorreRa sân: Brandt Bronico
  5. 46'Thay ngườiNathan ByrneRa sân: Will Cleary
  6. 63'Bàn thắngAnass ZarouryKiến tạo: Mohamed Farsi
  7. 65'Bàn thắngTaha Habroune
  8. 69'Thẻ vàngMalte Amundsen
  9. 69'Thay ngườiBrooks LennonRa sân: Anass Zaroury
  10. 72'Thẻ vàngPatrick Schulte
  11. 78'Thay ngườiSekou Tidiany BangouraRa sân: Dylan Chambost
  12. 78'Thay ngườiJamal ThiaréRa sân: Josef Martínez
  13. 78'Thay ngườiTyger SmallsRa sân: Allan Saint-Maximin
  14. 83'Thay ngườiDjibril DianiRa sân: Pep Biel
  15. 86'Thay ngườiAndré GomesRa sân: Santiago Rodríguez
  16. 86'Thay ngườiEric BaillyRa sân: Malte Amundsen
Thống kê đội · Cuối trận
53Kiểm soát bóng47
3,82Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,71
33Sút9
14Sút trúng đích2
10Phạt góc4
6Phạm lỗi6
2Thẻ vàng0
490Chuyền bóng435
1Cứu thua11

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
10 · FWBrais Méndez90107009.2
16 · MFTaha Habroune90102009.2
23 · MFMohamed Farsi90012007.0
25 · DFSean Zawadzki90000007.5
28 · GKPatrick Schulte90000106.2
31 · DFSteven Moreira90001007.2
8 · MFSantiago Rodríguez86014007.9
18 · DFMalte Amundsen86000106.7
7 · MFDylan Chambost78001007.2
77 · FWJosef Martínez78004006.3
21 · MFAnass Zaroury69107008.3
11 · DF · Dự bịBrooks Lennon21000006.9
20 · MF · Dự bịAndré Gomes13000006.3
3 · DF · Dự bịEric Bailly12000006.6
17 · MF · Dự bịSekou Tidiany Bangoura12000006.6
19 · FW · Dự bịJamal Thiaré12000006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKKristijan Kahlina90000008.2
3 · DFTim Ream90000006.7
8 · MFAshley Westwood90001006.0
9 · FWIdan Toklomati90101007.7
15 · DFHarry Toffolo90000006.3
22 · DFHenry Kessler90002006.2
16 · MFPep Biel83000006.6
10 · MFAllan Saint-Maximin78003006.9
11 · MFLiel Abada45001006.3
13 · MFBrandt Bronico45000006.2
35 · DFWill Cleary45000006.3
14 · DF · Dự bịNathan Byrne45000006.6
17 · MF · Dự bịLuca De La Torre45000006.2
37 · FW · Dự bịRodolfo Aloko45001007.0
28 · MF · Dự bịDjibril Diani16000006.3
25 · FW · Dự bịTyger Smalls12000006.6
Tính đến 16/10 22:03

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:15

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,76Hòa4,35Đội khách4,22Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,991,76Hòa3,874,35Đội khách3,454,22
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
15/10 06:151,76▼4,35▲4,22▲
15/10 05:461,94▼4,19▲3,55▲
15/10 04:511,99▼4,11▲3,46▲
15/10 04:212,00▼4,08▲3,44
15/10 02:512,01▲4,07▼3,44
15/10 01:542,00▲4,08▼3,44▼
14/10 23:341,994,10▲3,48▲
14/10 23:041,99▼4,09▲3,47▼
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
14/10 22:382,01▲4,033,48▼
14/10 21:482,00▲4,03▼3,49▼
14/10 21:261,994,07▲3,50
14/10 21:001,99▼4,06▲3,50▼
14/10 20:382,00▼4,02▲3,51
14/10 20:152,01▼3,98▲3,51▲
14/10 19:502,03▲3,96▼3,46▼
14/10 18:541,98▲4,07▲3,52▲
14/10 16:461,974,04▲3,50
14/10 15:511,97▼4,03▲3,50▲
14/10 14:571,98▲4,02▼3,49▼
14/10 14:051,97▲4,033,50▼
14/10 12:231,96▼4,03▲3,53▲
14/10 11:062,03▲3,90▼3,45▲
14/10 10:422,023,93▼3,44▲
14/10 07:082,02▲3,96▲3,43▲
13/10 03:102,00▲3,90▼3,39▼
12/10 07:561,97▼3,94▲3,44▼
11/10 22:08 Đầu tiên1,993,873,45
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,764,354,22
Betfair1,734,204,00
bet3651,704,334,20
Marathon1,754,103,85
Betano1,754,304,00
BetVictor1,704,334,00
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,76Đội khách +0.52,17Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,001,76Đội khách1,862,17
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 06:151,76▼2,17▲
15/10 05:461,95▼1,95▲
15/10 04:512,00▼1,91▲
15/10 04:212,01▼1,89
15/10 02:512,02▲1,89
15/10 01:542,01▲1,89▼
15/10 00:302,00▲1,91
14/10 23:341,99▼1,91
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
14/10 23:042,00▼1,91▲
14/10 22:382,011,89▼
14/10 21:482,01▲1,90▼
14/10 21:002,00▼1,91▲
14/10 20:382,011,90▲
14/10 20:152,01▼1,89▲
14/10 19:502,04▲1,88▼
14/10 18:541,99▲1,92▲
14/10 15:511,98▼1,91▲
14/10 14:571,99▲1,90
14/10 14:301,981,90▼
14/10 14:051,98▲1,91▼
14/10 12:231,97▼1,92▲
14/10 10:422,031,86▼
14/10 07:082,03▲1,87▲
13/10 18:462,02▲1,86▲
13/10 03:102,01▲1,85▼
12/10 07:561,98▼1,88▲
11/10 22:08 Đầu tiên2,001,86
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,762,17
bet3651,802,00
Betano1,752,12
BetVictor1,652,07
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,93Xỉu 3.51,95Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,331,93Xỉu1,611,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
15/10 06:151,93▲1,95▼
15/10 05:211,91▼1,98▲
15/10 04:511,92▼1,97▲
15/10 04:211,95▼1,93
15/10 02:511,96▲1,93▼
14/10 23:041,94▼1,94▲
14/10 22:382,051,85▲
14/10 21:482,05▲1,83▼
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
14/10 21:262,01▼1,88▲
14/10 21:002,03▼1,87▲
14/10 20:382,09▼1,81▲
14/10 20:152,141,77▲
14/10 19:502,14▲1,76▼
14/10 18:542,13▲1,77▲
14/10 15:512,12▼1,76
14/10 14:052,13▼1,76▲
14/10 12:23Thay đổi mốc · mốc chính 3.5
14/10 12:232,14▼1,75▲
14/10 11:062,26▼1,68
14/10 10:422,27▲1,68
14/10 07:082,26▲1,68▲
13/10 18:462,25▲1,67▲
13/10 03:102,241,66▼
12/10 07:562,24▼1,67▲
11/10 22:08 Đầu tiên2,331,61
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle1,931,95
Betfair1,871,87
bet3651,831,83
Marathon1,831,91
Betano1,871,98
BetVictor1,791,88
Cả hai đội ghi bànCó1,33Không3,10Betfair · Nhà cái 5Có1,441,33Không2,703,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
15/10 05:461,33▲3,10▼
15/10 05:211,30▼3,30▲
15/10 03:481,333,10▼
15/10 02:511,33▼3,25▲
14/10 20:381,36▼3,10▲
14/10 14:301,40▼2,88▲
14/10 12:471,44▲2,70▼
14/10 12:231,40▼2,88▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
13/10 06:52Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
13/10 06:52 Đầu tiên1,442,70
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,333,10
bet3651,363,00
Marathon1,342,93
Betano1,372,95
BetVictor1,333,00
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 29 · 27 trận (không phải cả mùa giải)
Columbus CrewTất cảCharlotte
29Trận27
10Thắng13
4Hòa5
15Thua9
46Bàn thắng51
48Bàn thua43
Columbus CrewChủ nhàCharlotte
15Trận13
8Thắng8
1Hòa2
6Thua3
24Bàn thắng29
18Bàn thua16
Columbus CrewĐội kháchCharlotte
14Trận14
2Thắng5
3Hòa3
9Thua6
22Bàn thắng22
30Bàn thua27
Chỉ số nâng cao · 2026
4Trận giữ sạch lưới3
3Trận không ghi bàn4
1.59Bàn thắng mỗi trận1.89
1.66Bàn thua mỗi trận1.59
3Chuỗi thắng dài nhất3
4Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
Columbus CrewTất cảCharlotte
28Trận27
9Thắng13
4Hòa5
15Thua9
44Bàn thắng51
47Bàn thua43
Columbus CrewChủ nhàCharlotte
14Trận13
7Thắng8
1Hòa2
6Thua3
22Bàn thắng29
17Bàn thua16
Columbus CrewĐội kháchCharlotte
14Trận14
2Thắng5
3Hòa3
9Thua6
22Bàn thắng22
30Bàn thua27
Chỉ số nâng cao · 2026
4Trận giữ sạch lưới3
3Trận không ghi bàn4
1.57Bàn thắng mỗi trận1.89
1.68Bàn thua mỗi trận1.59
2Chuỗi thắng dài nhất3
4Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
Columbus CrewTất cảCharlotte
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
1Bàn thua—
Columbus CrewChủ nhàCharlotte
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Giải đấu được tính: MLS · US Open Cup (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Nashville SC292063+4166TTTTH
2Inter Miami (MLS)2914105+2052TTBHH
3New England Revolution2915410+749TBBTT
4Chicago Fire291469+948BTTTB
5Charlotte291379+846BTBTH
6Philadelphia Union2913610+1345TTTTT
7Orlando City2911513-1538HTBBT
8New York Red Bulls2910613-1536BTBTT
9FC Cincinnati289910-836BTBHH
10New York City298912+233BBHBT
11Toronto FC2971210-1133HTBBB
12D.C. United287129-1133TBHBH
13Columbus Crew299515-332TBTTB
14Atlanta Utd298615-1230TBHTH
15CF Montreal296617-2424BBTBB
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vancouver Whitecaps291577+3152HHBHT
2St. Louis City291496+1651HTTTT
3FC Dallas291487+850TBTHT
4San Jose Earthquakes (Spain)291388+1047HHTHT
5Houston Dynamo291379+246HHBHB
6Los Angeles FC301299+1545THBHB
7Seattle Sounders2911810+241BTTTT
8Los Angeles Galaxy3010911-939TBTTH
9Colorado Rapids2911513+038HHBHT
10Portland Timbers299614-533BHBBB
11Real Salt Lake299614-533HBTBB
12San Diego FC298912-333HBHHB
13Minnesota United2971012-931HHBBB
14Austin FC2971012-1731BBHHT
15Sporting Kansas City296419-3722BHBTB
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd14428-60
—CF Montreal15456-20
—Charlotte15843+130
—Chicago Fire15915+90
—Columbus Crew15726+50
—D.C. United15555-60
—FC Cincinnati13733+90
—Inter Miami (MLS)15672+150
—Nashville SC151410+330
—New England Revolution14923+100
—New York City14446+50
—New York Red Bulls14536-50
—Orlando City14824+70
—Philadelphia Union14743+110
—Toronto FC16592+20
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC14464+10
—Colorado Rapids15933+130
—FC Dallas14752+60
—Houston Dynamo14833+50
—Los Angeles FC15933+160
—Los Angeles Galaxy15654+20
—Minnesota United14275-20
—Portland Timbers14734+60
—Real Salt Lake15834+70
—San Diego FC15645+80
—San Jose Earthquakes (Spain)14635+30
—Seattle Sounders14734+30
—Sporting Kansas City14347-80
—St. Louis City15942+150
—Vancouver Whitecaps15924+210
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd15447-60
—CF Montreal142111-220
—Charlotte14536-50
—Chicago Fire14554+00
—Columbus Crew14239-80
—D.C. United13274-50
—FC Cincinnati15267-170
—Inter Miami (MLS)14833+50
—Nashville SC14653+80
—New England Revolution15627-30
—New York City15456-30
—New York Red Bulls15537-100
—Orlando City15339-220
—Philadelphia Union15627+20
—Toronto FC13238-130
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC15348-180
—Colorado Rapids142210-130
—FC Dallas15735+20
—Houston Dynamo15546-30
—Los Angeles FC15366-10
—Los Angeles Galaxy15447-110
—Minnesota United15537-70
—Portland Timbers152310-110
—Real Salt Lake141310-120
—San Diego FC14257-110
—San Jose Earthquakes (Spain)15753+70
—Seattle Sounders15456-10
—Sporting Kansas City153012-290
—St. Louis City14554+10
—Vancouver Whitecaps14653+100
Tính đến 17/10 03:38

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Columbus CrewBTTTBBTBBB7T 2H 11B
CharlotteTBTHTHTTHT9T 5H 6B
Columbus Crew
Dựa trên 20 trận
Charlotte
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 2H 11BT · H · B9T 5H 6B
35%Tỷ lệ thắng45%
10%Tỷ lệ hòa25%
1.55Ghi được mỗi trận1.75
1.70Bị ghi mỗi trận1.50
-3Hiệu số+5
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
10%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.32 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.54 (19 trận)
1.30 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.55 (19 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.8 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
1.0 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.7 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.7 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.2 (18 trận)Số cú sút mỗi trận12.2 (19 trận)
4.2 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.9 (19 trận)
58% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (19 trận)
4.8 (18 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (19 trận)
1.9 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (19 trận)
10.3 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.3 (19 trận)
Columbus Crew
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCharlotte
Dựa trên 10 trận
11Trận10
6T 0H 5BT · H · B5T 3H 2B
55%Tỷ lệ thắng50%
0%Tỷ lệ hòa30%
1.64Ghi được mỗi trận1.70
1.27Bị ghi mỗi trận1.10
+4Hiệu số+6
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
9%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.43 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.82
1.12 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.31
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
1.1 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.6 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.5 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.7 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
10.7 (10 trận)Số cú sút mỗi trận12.8
4.1 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.1
56% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình45%
4.2 (10 trận)Phạt góc mỗi trận6.2
2.5 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.7
10.8 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.8
Columbus Crew
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnCharlotte
Dựa trên 10 trận
9Trận10
1T 2H 6BT · H · B4T 2H 4B
11%Tỷ lệ thắng40%
22%Tỷ lệ hòa20%
1.44Ghi được mỗi trận1.80
2.22Bị ghi mỗi trận1.90
-7Hiệu số-1
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
11%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.18 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.24 (9 trận)
1.53 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.82 (9 trận)
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
1.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
14.1 (8 trận)Số cú sút mỗi trận11.4 (9 trận)
4.4 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8 (9 trận)
59% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (9 trận)
5.6 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.1 (9 trận)
1.2 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (9 trận)
9.6 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.7 (9 trận)
Columbus Crew
Dựa trên 19 trận
MLSCharlotte
Dựa trên 20 trận
19Trận20
6T 2H 11BT · H · B9T 5H 6B
32%Tỷ lệ thắng45%
11%Tỷ lệ hòa25%
1.53Ghi được mỗi trận1.75
1.74Bị ghi mỗi trận1.50
-4Hiệu số+5
21%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
11%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.32 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.54 (19 trận)
1.30 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.55 (19 trận)
68%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
74%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.2 (18 trận)Số cú sút mỗi trận12.2 (19 trận)
4.2 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.9 (19 trận)
58% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (19 trận)
4.8 (18 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (19 trận)
1.9 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (19 trận)
10.3 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.3 (19 trận)
Columbus Crew
Dựa trên 1 trận
US Open CupCharlotte
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
BOrlando City3:2Columbus Crew11/10/2026 06:30 · MLSTColumbus Crew2:1Inter Miami (MLS)28/09/2026 06:00 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldTColumbus Crew2:1Orlando City16/09/2026 19:00 · US Open CupBD.C. United2:1Columbus Crew10/09/2026 06:30 · MLS · Audi FieldTColumbus Crew3:0Colorado Rapids06/09/2026 06:30 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldBNashville SC3:2Columbus Crew23/08/2026 07:30 · MLS · Geodis ParkBCharlotte3:1Columbus Crew16/08/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumHInter Miami (MLS)2:2Columbus Crew02/08/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumTColumbus Crew2:1FC Cincinnati26/07/2026 06:15 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldTColumbus Crew2:0Atlanta Utd25/05/2026 04:00 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldHPhiladelphia Union1:1Columbus Crew17/05/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkBNew York Red Bulls3:2Columbus Crew14/05/2026 06:30 · MLS · Sports Illustrated StadiumBNew York City3:0Columbus Crew11/05/2026 03:30 · MLS · Yankee StadiumTColumbus Crew2:0Philadelphia Union26/04/2026 06:30 · MLS · ScottsMiracle-Gro Field
Tính đến 15/10 08:40

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
2Columbus Crew T
3H
4Charlotte T
3.6Trung bình tổng điểm
Columbus Crew Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
15 : 17
Sân nhà
2T 2H 0B
Sân khách
0T 1H 4B
Tính đến 08/10 06:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 29 trận · trong tổng số 30 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK28Patrick Schulte290091 phút6.80
GK1Nicholas Hagen-----
GK24Evan Bush-----
GK54Luke Pruter-----
DF31Steven Moreira270080 phút6.62
DF18Malte Amundsen240184 phút6.64
DF4Rudy Camacho190083 phút6.75
DF2Andres Herrera190150 phút6.56
DF12Cesar Ruvalcaba70050 phút6.67
DF3Eric Bailly40050 phút6.60
DF22Tristan Brown-----
MF25Sean Zawadzki290191 phút6.88
MF16Taha Habroune284371 phút7.09
MF7Dylan Chambost250258 phút7.01
MF20Andre Gomes211069 phút6.95
MF17Sekou Bangoura191036 phút6.69
MF23Mohamed Farsi182468 phút6.87
MF10Brais Mendez125178 phút7.38
MF50Tarun Karumanchi100057 phút6.70
MF11Brooks Lennon90051 phút6.49
MF8Santiago Rodriguez72283 phút7.39
MF14Amar Sejdic70027 phút6.53
MF21Anass Zaroury41078 phút7.22
MF29Cole Mrowka-----
MF40Johann Chirinos-----
FW19Jamal Thiare162028 phút6.64
FW77Josef Martinez111155 phút6.44
FW33Gonzalo Tapia61132 phút6.88
FW46Chase Adams61031 phút6.72
FW26Lautaro Giaccone50032 phút6.57
FW31Kevin Gbamble-----
W. Abou Ali—————
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 29 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Kristijan Kahlina290091 phút7.50
GK21Tyler Miller-----
GK42Isaac Walker-----
DF14Nathan Byrne250077 phút6.61
DF44Morrison Agyemang222078 phút7.06
DF3Tim Ream210189 phút7.01
DF23David Schnegg192365 phút6.74
DF15Harry Toffolo171274 phút6.72
DF22Henry Kessler131090 phút7.17
DF35Will Cleary131163 phút6.71
DF4Andrew Privett80072 phút6.59
DF34Andrew Johnson-----
DF39Jack Neeley-----
MF16Pep Biel2912888 phút7.16
MF8Ashley Westwood263487 phút7.48
MF28Djibril Diani260149 phút6.62
MF17Luca de la Torre250143 phút6.58
MF13Brandt Bronico251041 phút6.66
MF37Rodolfo Aloko181236 phút6.72
MF48Aron John1000 phút—
MF8Abdoulaye Doucoure-----
MF20Baye Coulibaly-----
FW9Idan Toklomati2812376 phút6.96
FW7Archie Goodwin243020 phút6.60
FW11Liel Abada225554 phút6.73
FW25Tyger Smalls140016 phút6.57
FW10Allan Saint-Maximin111376 phút7.37
FW71Nathan Richmond1009 phút6.50
FW27Nimfasha Berchimas-----
Tính đến 14/10 04:50

Huấn luyện viên

Columbus CrewHuấn luyện viên Laurent Courtois
CharlotteHuấn luyện viên Dean Smith
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:50

Các trận tiếp theo