Ngôn ngữ

Inter Miami (MLS) vs New York City

Chi tiết trận đấu
Nu Stadium
Inter Miami (MLS)Chủ nhà
2 : 0Tỷ số chung cuộc
New York CityĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 06:15
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
97GDayne St. Clair
2DGonzalo Luján
5DCasemiro
16DMicael
3DSergio Reguilón
7MRodrigo De Paul
22MDavid Ayala
80MMatías Galarza
10FLionel Messi
9FLuis Suárez
19FGermán Berterame
Dự bị 9
8MTelasco Segovia
15DFricio Caicedo
11FRiquelme Fillipi
17DIan Fray
34GRocco Ríos Novo
37DMaximiliano Falcón
20MSantiago Morales
88MAlexander Shaw
56FDaniel Pinter
Huấn luyện viên Kily Gonzalez
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
49GMatthew Freese
24DTayvon Gray
13DThiago Martins
6DJames Sands
2DNico Cavallo
21MAiden O'Neill
8MAndrés Perea
26MAgustin Ojeda
7MNicolás Fernández
9MBénie Traoré
16FAlonso Martínez
Dự bị 9
22DKevin O'Toole
17FHannes Wolf
20FLuighi Hanri
11FTalles Magno
88FMalachi Jones
30GTomás Romero
34DRaul Gustavo
3DMatt Miazga
32MJonathan Shore
Huấn luyện viên Pascal Jansen
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Inter Miami (MLS)Vắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
M. SilvettiChấn thương
T. AllendeChấn thương đầu gối
Y. BrightChấn thương bàn chân
New York CityVắng mặt 5 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. FarnosChấn thương
D. BaieraChấn thương đầu gối
K. ParksChấn thương
K. TrewinChấn thương mắt cá
M. MoralezChấn thương đầu gối
Mitja IlenicChấn thương
Tính đến 15/10 08:38

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Inter Miami (MLS)202
New York City000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 20'Bàn thắngGermán BerterameKiến tạo: Luis Suárez
  2. 45+5'Bàn thắngRodrigo De PaulKiến tạo: Lionel Messi
  3. 52'Thẻ vàngMatías Galarza
  4. 57'Thay ngườiKevin O'TooleRa sân: Nico Cavallo
  5. 57'Thay ngườiHannes WolfRa sân: Alonso Martínez
  6. 65'Thay ngườiTelasco SegoviaRa sân: Matías Galarza
  7. 65'Thay ngườiLuighi HanriRa sân: Bénie Traoré
  8. 74'Thay ngườiFricio CaicedoRa sân: Sergio Reguilón
  9. 75'Thay ngườiRiquelme FillipiRa sân: Germán Berterame
  10. 85'Thẻ vàngRiquelme Fillipi
  11. 85'Thay ngườiTalles MagnoRa sân: Aiden O'Neill
  12. 85'Thay ngườiMalachi JonesRa sân: Agustin Ojeda
  13. 90'Thay ngườiIan FrayRa sân: David Ayala
  14. 90+7'Đá hỏng phạt đềnNicolás Fernández
Thống kê đội · Cuối trận
57Kiểm soát bóng43
2,29Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,39
14Sút14
6Sút trúng đích5
3Phạt góc4
14Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
658Chuyền bóng483
5Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFGonzalo Luján90000007.2
5 · DFCasemiro90000008.3
7 · MFRodrigo De Paul90102008.9
9 · FWLuis Suárez90010007.5
10 · FWLionel Messi90013007.7
16 · DFMicael90000007.6
97 · GKDayne St. Clair90000009.0
22 · MFDavid Ayala89000007.9
19 · FWGermán Berterame75101007.7
3 · DFSergio Reguilón74002007.2
80 · MFMatías Galarza65001106.2
8 · MF · Dự bịTelasco Segovia25000006.3
15 · DF · Dự bịFricio Caicedo16000006.2
11 · FW · Dự bịRiquelme Fillipi15001107.3
17 · DF · Dự bịIan Fray8000006.2
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
6 · DFJames Sands90000006.3
7 · MFNicolás Fernández90005007.3
8 · MFAndrés Perea90000007.2
13 · DFThiago Martins90000006.3
24 · DFTayvon Gray90000006.2
49 · GKMatthew Freese90000008.3
21 · MFAiden O'Neill85001007.0
26 · MFAgustin Ojeda85000006.7
9 · MFBénie Traoré65001006.6
2 · DFNico Cavallo57000006.2
16 · FWAlonso Martínez57000006.2
17 · FW · Dự bịHannes Wolf33000006.7
22 · DF · Dự bịKevin O'Toole33000007.6
20 · FW · Dự bịLuighi Hanri25001006.3
11 · FW · Dự bịTalles Magno13000007.3
88 · FW · Dự bịMalachi Jones13000006.3
Tính đến 16/10 22:03

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:15

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,52Hòa4,89Đội khách5,72Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,501,52Hòa5,004,89Đội khách5,255,72
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
15/10 06:151,52▲4,89▼5,72▼
15/10 05:461,49▼5,14▲5,75▲
15/10 05:211,515,08▼5,62
15/10 04:511,51▼5,09▲5,62▲
15/10 04:211,52▼5,07▲5,43▲
15/10 03:481,56▼4,91▲5,18▲
15/10 02:231,57▼4,87▲5,10▲
15/10 01:541,584,84▲5,08▲
Xem thêm · 25 trường hợpThu gọn
15/10 01:271,58▼4,83▲5,07▲
15/10 00:571,59▲4,79▼5,03▼
15/10 00:301,57▲4,86▼5,12▼
15/10 00:031,555,04▼5,13
14/10 23:341,555,07▲5,13
14/10 23:041,55▼5,05▲5,13▲
14/10 21:481,564,99▲5,10▲
14/10 21:261,56▼4,96▲5,07▲
14/10 21:001,574,94▲5,06▲
14/10 20:381,57▼4,91▲5,01▲
14/10 20:151,62▲4,77▼4,75▼
14/10 19:501,61▲4,81▼4,77▼
14/10 18:541,554,96▲5,21▲
14/10 18:311,554,92▲5,16▲
14/10 16:461,554,91▲5,14▲
14/10 13:131,55▼4,89▲5,12▲
14/10 12:231,56▲4,87▼5,10▼
14/10 11:321,515,05▼5,40▼
14/10 11:061,51▼5,06▲5,42▲
14/10 10:421,525,02▼5,33
14/10 07:081,52▲5,06▲5,33▲
13/10 18:461,51▼4,97▲5,23▲
13/10 18:241,52▲4,90▼5,21▼
12/10 08:161,505,005,24▼
11/10 22:08 Đầu tiên1,505,005,25
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,524,895,72
Betfair1,474,755,50
bet3651,484,755,75
Marathon1,474,755,45
Betano1,505,006,20
BetVictor1,454,805,75
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,81Đội khách +12,10Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,761,81Đội khách2,102,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 06:151,81▲2,10▼
15/10 05:461,76▼2,17▲
15/10 04:511,78▼2,13▲
15/10 04:211,81▼2,09▲
15/10 03:481,89▼2,01▲
15/10 02:231,92▼1,99▲
15/10 01:541,931,98▲
15/10 01:271,93▼1,97▲
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
15/10 00:571,95▲1,95▼
15/10 00:301,92▲1,99▼
15/10 00:031,86▲2,05▼
14/10 23:041,85▼2,06▲
14/10 21:481,882,04▲
14/10 21:261,88▼2,02▲
14/10 21:001,89▼2,01▲
14/10 20:381,91▼2,00▲
14/10 20:152,00▲1,91▼
14/10 19:501,97▲1,93▼
14/10 18:541,852,06▲
14/10 18:311,852,05▲
14/10 16:461,85▼2,04▲
14/10 13:131,86▼2,03▲
14/10 12:231,87▲2,02▼
14/10 11:321,78▲2,12▼
14/10 11:061,77▼2,13▲
14/10 10:421,792,10▼
14/10 07:081,79▲2,11▲
13/10 18:461,78▼2,10▲
13/10 18:241,79▲2,06▼
11/10 22:08 Đầu tiên1,762,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle1,812,10
bet3651,702,10
Marathon1,691,95
Betano1,722,18
BetVictor1,692,01
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,06Xỉu 3.51,83Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,812,06Xỉu2,021,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
15/10 06:152,061,83▼
15/10 05:462,061,84▲
15/10 05:212,061,83▲
15/10 04:512,06▼1,82▲
15/10 04:212,09▼1,80▲
15/10 03:482,141,77▲
15/10 02:232,14▼1,76
15/10 01:542,16▼1,76▲
Xem thêm · 24 trường hợpThu gọn
15/10 00:572,17▲1,75▼
15/10 00:302,14▲1,76▼
15/10 00:031,93▲1,95▼
14/10 23:341,90▼1,98▲
14/10 23:041,92▼1,97▲
14/10 21:481,96▼1,93▲
14/10 21:001,97▼1,92▲
14/10 20:381,98▼1,91▲
14/10 20:152,00▲1,89▼
14/10 18:541,931,95▲
14/10 18:311,931,94▲
14/10 15:211,93▼1,93
14/10 13:131,94▼1,93▲
14/10 12:23Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
14/10 12:231,95▲1,92▼
14/10 11:57Thay đổi mốc · 4 → 3.5
14/10 11:57Tạm dừng
14/10 11:321,86▼Tạm dừng
14/10 07:34Tạm dừng
14/10 07:081,87▼2,01▲
13/10 18:46Tạm dừng
13/10 18:241,91▲1,93▼
12/10 08:161,83▲2,02
11/10 22:08 Đầu tiên1,812,02
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,061,83
Betfair1,911,83
bet3652,001,73
Marathon2,011,75
Betano2,071,78
BetVictor1,931,75
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,50Betfair · Nhà cái 5Có1,401,50Không2,882,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
15/10 03:481,502,50▼
15/10 01:271,50▼2,55▲
15/10 00:301,57▲2,38▼
15/10 00:031,44▲2,70▼
14/10 00:30Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
14/10 00:30 Đầu tiên1,402,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,502,50
bet3651,502,50
Marathon1,502,38
Betano1,552,35
BetVictor1,472,45
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 30 · 33 trận (không phải cả mùa giải)
Inter Miami (MLS)Tất cảNew York City
30Trận33
15Thắng10
10Hòa10
5Thua13
73Bàn thắng51
51Bàn thua45
Inter Miami (MLS)Chủ nhàNew York City
15Trận15
6Thắng4
7Hòa5
2Thua6
41Bàn thắng27
26Bàn thua22
Inter Miami (MLS)Đội kháchNew York City
15Trận18
9Thắng6
3Hòa5
3Thua7
32Bàn thắng24
25Bàn thua23
Chỉ số nâng cao · 2026
6Trận giữ sạch lưới5
2Trận không ghi bàn7
2.43Bàn thắng mỗi trận1.55
1.70Bàn thua mỗi trận1.36
6Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất2
4Chuỗi hòa dài nhất3
Inter Miami (MLS)Tất cảNew York City
30Trận30
15Thắng8
10Hòa10
5Thua12
73Bàn thắng43
51Bàn thua41
Inter Miami (MLS)Chủ nhàNew York City
15Trận15
6Thắng4
7Hòa5
2Thua6
41Bàn thắng27
26Bàn thua22
Inter Miami (MLS)Đội kháchNew York City
15Trận15
9Thắng4
3Hòa5
3Thua6
32Bàn thắng16
25Bàn thua19
Chỉ số nâng cao · 2026
6Trận giữ sạch lưới5
2Trận không ghi bàn6
2.43Bàn thắng mỗi trận1.43
1.70Bàn thua mỗi trận1.37
6Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất2
4Chuỗi hòa dài nhất3
Inter Miami (MLS)Tất cảNew York City
—Trận3
—Thắng2
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng8
—Bàn thua4
Inter Miami (MLS)Đội kháchNew York City
—Trận3
—Thắng2
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng8
—Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận2.67
—Bàn thua mỗi trận1.33
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: MLS · US Open Cup
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Nashville SC302073+4167HTTTT
2Inter Miami (MLS)3015105+2255TTTBH
3New England Revolution3016410+852TTBBT
4Chicago Fire3014610+848BBTTT
5Charlotte301389+847HBTBT
6Philadelphia Union3013710+1346HTTTT
7Orlando City3012513-1241THTBB
8New York Red Bulls3010614-1736BBTBT
9FC Cincinnati299911-1036BBTBH
10Toronto FC3081210-936THTBB
11Columbus Crew3010515-135TTBTT
12New York City3081012+234HBBHB
13D.C. United2971210-1433BTBHB
14Atlanta Utd308616-1430BTBHT
15CF Montreal306717-2425HBBTB
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vancouver Whitecaps301677+3255THHBH
2St. Louis City301497+1551BHTTT
3FC Dallas301497+851HTBTH
4San Jose Earthquakes (Spain)301398+1048HHHTH
5Houston Dynamo301389+247HHHBH
6Los Angeles FC3112109+1546HTHBH
7Seattle Sounders3011910+242HBTTT
8Los Angeles Galaxy31101011-940HTBTT
9Colorado Rapids3011613+039HHHBH
10Real Salt Lake3010614-336THBTB
11Portland Timbers309714-534HBHBB
12San Diego FC3081012-334HHBHH
13Minnesota United3081012-834THHBB
14Austin FC3071013-1831BBBHH
15Sporting Kansas City306420-3922BBHBT
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd15429-80
—CF Montreal15456-20
—Charlotte15843+130
—Chicago Fire15915+90
—Columbus Crew15726+50
—D.C. United15555-60
—FC Cincinnati14734+70
—Inter Miami (MLS)15672+150
—Nashville SC151410+330
—New England Revolution151023+110
—New York City15456+50
—New York Red Bulls15537-70
—Orlando City15924+100
—Philadelphia Union15753+110
—Toronto FC16592+20
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC15465+00
—Colorado Rapids15933+130
—FC Dallas14752+60
—Houston Dynamo15843+50
—Los Angeles FC15933+160
—Los Angeles Galaxy16664+20
—Minnesota United15375-10
—Portland Timbers15744+60
—Real Salt Lake15834+70
—San Diego FC15645+80
—San Jose Earthquakes (Spain)15645+30
—Seattle Sounders15744+30
—Sporting Kansas City15348-100
—St. Louis City15942+150
—Vancouver Whitecaps15924+210
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd15447-60
—CF Montreal152211-220
—Charlotte15546-50
—Chicago Fire15555-10
—Columbus Crew15339-60
—D.C. United14275-80
—FC Cincinnati15267-170
—Inter Miami (MLS)15933+70
—Nashville SC15663+80
—New England Revolution15627-30
—New York City15456-30
—New York Red Bulls15537-100
—Orlando City15339-220
—Philadelphia Union15627+20
—Toronto FC14338-110
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC15348-180
—Colorado Rapids152310-130
—FC Dallas16745+20
—Houston Dynamo15546-30
—Los Angeles FC16376-10
—Los Angeles Galaxy15447-110
—Minnesota United15537-70
—Portland Timbers152310-110
—Real Salt Lake152310-100
—San Diego FC15267-110
—San Jose Earthquakes (Spain)15753+70
—Seattle Sounders15456-10
—Sporting Kansas City153012-290
—St. Louis City15555+00
—Vancouver Whitecaps15753+110
Tính đến 20/10 03:37

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Inter Miami (MLS)TBHHHHTBHB9T 7H 4B
New York CityBHBTBHHHBB6T 6H 8B
Inter Miami (MLS)
Dựa trên 20 trận
New York City
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 7H 4BT · H · B6T 6H 8B
45%Tỷ lệ thắng30%
35%Tỷ lệ hòa30%
2.60Ghi được mỗi trận1.30
1.80Bị ghi mỗi trận1.20
+16Hiệu số+2
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
0%Tỷ lệ không ghi bàn20%
2.24 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.29 (17 trận)
1.73 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.59 (17 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
15.8 (18 trận)Số cú sút mỗi trận11.0 (17 trận)
6.7 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.2 (17 trận)
57% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (17 trận)
5.2 (18 trận)Phạt góc mỗi trận3.8 (17 trận)
3.1 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (17 trận)
14.2 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.1 (17 trận)
Inter Miami (MLS)
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNew York City
Dựa trên 8 trận
12Trận8
5T 5H 2BT · H · B2T 2H 4B
42%Tỷ lệ thắng25%
42%Tỷ lệ hòa25%
2.92Ghi được mỗi trận1.25
1.83Bị ghi mỗi trận1.25
+13Hiệu số+0
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
0%Tỷ lệ không ghi bàn38%
2.68 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.49
1.83 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.77
83%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
83%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
17.1 (11 trận)Số cú sút mỗi trận12.5
7.7 (11 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.1
58% (11 trận)Kiểm soát bóng trung bình54%
5.8 (11 trận)Phạt góc mỗi trận5.2
3.0 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4
14.8 (11 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.0
Inter Miami (MLS)
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnNew York City
Dựa trên 12 trận
8Trận12
4T 2H 2BT · H · B4T 4H 4B
50%Tỷ lệ thắng33%
25%Tỷ lệ hòa33%
2.12Ghi được mỗi trận1.33
1.75Bị ghi mỗi trận1.17
+3Hiệu số+2
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
0%Tỷ lệ không ghi bàn8%
1.54 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.11 (9 trận)
1.57 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.43 (9 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
13.9 (7 trận)Số cú sút mỗi trận9.7 (9 trận)
5.0 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.2 (9 trận)
56% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (9 trận)
4.1 (7 trận)Phạt góc mỗi trận2.6 (9 trận)
3.1 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (9 trận)
13.1 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.1 (9 trận)
Inter Miami (MLS)
Dựa trên 20 trận
MLSNew York City
Dựa trên 18 trận
20Trận18
9T 7H 4BT · H · B5T 6H 7B
45%Tỷ lệ thắng28%
35%Tỷ lệ hòa33%
2.60Ghi được mỗi trận1.28
1.80Bị ghi mỗi trận1.22
+16Hiệu số+1
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
0%Tỷ lệ không ghi bàn17%
2.24 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.29 (17 trận)
1.73 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.59 (17 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
15.8 (18 trận)Số cú sút mỗi trận11.0 (17 trận)
6.7 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.2 (17 trận)
57% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (17 trận)
5.2 (18 trận)Phạt góc mỗi trận3.8 (17 trận)
3.1 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (17 trận)
14.2 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.1 (17 trận)
Inter Miami (MLS)US Open CupNew York City
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 0H 1B
—Hiệu số+1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
TInter Miami (MLS)4:0D.C. United11/10/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumBColumbus Crew2:1Inter Miami (MLS)28/09/2026 06:00 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldHInter Miami (MLS)2:2San Diego FC21/09/2026 06:00 · MLS · Nu StadiumHInter Miami (MLS)2:2Nashville SC13/09/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumHChicago Fire1:1Inter Miami (MLS)10/09/2026 07:30 · MLS · Soldier FieldHInter Miami (MLS)2:2Atlanta Utd06/09/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumTInter Miami (MLS)7:1CF Montreal30/08/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumHPhiladelphia Union2:2Inter Miami (MLS)20/08/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkBNashville SC4:1Inter Miami (MLS)16/08/2026 07:30 · MLS · Geodis ParkHInter Miami (MLS)2:2Columbus Crew02/08/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumTInter Miami (MLS)3:2Chicago Fire23/07/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumTInter Miami (MLS)6:4Philadelphia Union25/05/2026 06:00 · MLS · Nu StadiumTInter Miami (MLS)2:0Portland Timbers18/05/2026 05:00 · MLS · Nu StadiumHInter Miami (MLS)1:1New England Revolution26/04/2026 06:30 · MLS · Nu Stadium
BChicago Fire2:1New York City11/10/2026 01:30 · MLS · Soldier FieldHAtlanta Utd2:2New York City27/09/2026 06:30 · MLS · Mercedes-Benz StadiumHNew York City0:0Nashville SC05/09/2026 06:30 · MLS · Yankee StadiumHToronto FC1:1New York City30/08/2026 06:30 · MLS · BMO FieldHNew England Revolution1:1New York City24/08/2026 03:30 · MLS · Gillette StadiumBFC Cincinnati2:1New York City20/08/2026 06:30 · MLS · TQL StadiumHNew York City1:1Toronto FC01/08/2026 06:30 · MLS · Yankee StadiumTNew York City3:1Chicago Fire26/07/2026 06:30 · MLS · Yankee StadiumBNashville SC2:1New York City24/05/2026 07:30 · MLS · Geodis ParkBColumbus Crew1:0New York City21/05/2026 06:30 · US Open Cup · ScottsMiracle-Gro FieldHNew York Red Bulls1:1New York City17/05/2026 06:30 · MLS · Sports Illustrated StadiumTNew York City3:0Columbus Crew11/05/2026 03:30 · MLS · Yankee Stadium
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 30 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK97Dayne St.Clair240090 phút6.85
GK34Novo Rios Rocco60090 phút7.53
GK13Luis Barraza-----
DF4Facundo Mura240055 phút6.50
DF17Ian Fray221266 phút6.61
DF16Micael211089 phút6.96
DF2Gonzalo Lujan201071 phút6.74
DF37J. Falcon Picart Maximiliano190078 phút6.59
DF3Sergio Reguilon161066 phút6.60
DF76Cezar Abadia-Reda50013 phút6.75
DF70Daniel Sumalla-----
MF8Telasco Segovia263873 phút6.76
MF7Rodrigo de Paul255990 phút7.53
MF42Yannick Bright230182 phút7.09
MF5Casemiro143088 phút7.76
MF22David Ayala130048 phút6.86
MF88Alexander Shaw71016 phút6.77
MF15Fricio Caicedo60072 phút6.28
MF59Preston Plambeck61014 phút6.68
MF80Matias Galarza50066 phút6.64
MF20Santiago Morales20042 phút5.80
MF55Ian Urkidi-----
FW10Lionel Messi27251288 phút8.66
FW19German Berterame269781 phút6.97
FW9Luis Suarez2615774 phút7.35
FW24Mateo Silvetti143463 phút6.95
FW56Daniel Pinter141035 phút6.66
FW21Tadeo Allende90048 phút6.39
FW11R. Fillipi Marinho de Souza30021 phút6.87
FW54Lovens Delinois20010 phút6.20
FW47Idoh Zeltzer-Zubida-----
FW52Diego Rey-----
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 33 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK49Matt Freese310091 phút7.10
GK30Tomas Romero20093 phút5.20
GK18Greg Ranjitsingh-----
DF24Tayvon Gray291287 phút6.88
DF13Martins Thiago281089 phút6.90
DF34Gustavo Raul251067 phút6.86
DF2Nico Cavallo210076 phút6.71
DF22Kevin O'Toole210068 phút6.45
DF23Max Murray20084 phút6.30
DF45Kamran Acito1004 phút—
DF3Matt Miazga-----
DF53Joao Loiola-----
MF7Nicolas Mercau3215586 phút7.85
MF8Andres Perea223172 phút6.91
MF32Jonathan Shore220040 phút6.70
MF21Aiden O'Neill190177 phút7.03
MF5Kai Trewin181086 phút6.97
MF55A. Parks Keaton182060 phút6.82
MF6James Sands151089 phút6.83
MF10Maxi Moralez151982 phút6.95
MF29Maximo Carrizo80016 phút6.50
MF35Mitja Ilenic50048 phút7.00
MF15Kevin Pierre30039 phút6.90
MF27Cooper Flax-----
MF71Peter Molinari-----
FW26Agustin Ojeda3361281 phút7.02
FW17Hannes Wolf256266 phút6.85
FW11Magno Talles205232 phút6.76
FW88Malachi Jones201030 phút6.42
FW9Benie Traore151053 phút6.65
FW20Luighi124055 phút6.67
FW87Arnau Farnos111026 phút6.50
FW16Alonso Martinez40039 phút6.30
FW93Elhadji Samb-----
D. Baiera—————
Tính đến 20/10 08:50

Huấn luyện viên

Inter Miami (MLS)Huấn luyện viên Kily Gonzalez
New York CityHuấn luyện viên Pascal Jansen
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:50

Các trận tiếp theo