St. Louis và Vancouver gặp nhau ở điểm giao giữa lối chơi dâng cao gây sức ép và khả năng kiểm soát bóng, khi những cầu thủ băng vào quanh vòng cấm thử thách cách tổ chức phòng ngự của đội khách. Galaxy và Portland cũng có một cuộc đấu tương tự nhưng theo những cách khác nhau: một bên tạt bóng cho tiền đạo đá trung phong, bên kia đột phá biên rồi căng ngang trả ngược. Ở cả hai trận, điều đáng chú ý là diễn biến sau đường chuyền đầu tiên hoặc pha phá bóng, khi cầu thủ nhận bóng tiếp theo có thể biến một đợt tấn công thành cơ hội dứt điểm cận thành.
Los Angeles Galaxy vs Portland Timbers
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 12 | G | JT Marcinkowski |
| 2 | D | Calegari |
| 15 | D | Justin Haak |
| 25 | D | Carlos Garcés |
| 14 | D | John Nelson |
| 17 | M | Pablo Ruíz |
| 6 | M | Sergi Roberto |
| 28 | M | Joseph Paintsil |
| 18 | M | Marco Reus |
| 21 | M | Robert Taylor |
| 99 | F | João Klauss |
| 26 | D | Harbor Miller |
| 27 | M | Erik Thommy |
| 8 | M | Lucas Sanabria |
| 22 | M | Elijah Wynder |
| 4 | D | Maya Yoshida |
| 1 | G | Novak Mićović |
| 5 | D | Jakob Glesnes |
| 3 | D | Julián Aude |
| 76 | M | Troy Elgersma |
| 41 | G | James Pantemis |
| 12 | D | Ronald Hernández |
| 2 | D | Joel Waterman |
| 4 | D | Kamal Miller |
| 27 | D | Jímer Fory |
| 30 | M | José Caicedo |
| 7 | M | Ariel Lassiter |
| 80 | M | Joao Ortíz |
| 10 | M | David Pereira Da Costa |
| 99 | M | Kristoffer Velde |
| 14 | F | Vincent Janssen |
| 23 | D | Ian Smith |
| 73 | M | Eric Izoita |
| 28 | F | Alexander Aravena |
| 21 | M | Diego Chará |
| 22 | F | Omir Fernandez |
| 25 | G | Trey Muse |
| 15 | D | Eric Miller |
| 11 | F | Antony Alves |
| 17 | M | Cole Bassett |
| H. LozanoChấn thương gân kheo |
| K. FuruhashiChấn thương gân kheo |
| R. PuigChấn thương đầu gối |
| A. BonetigChấn thương vai |
| B. ByeChấn thương chân |
| F. SurmanChấn thương đầu gối |
| H. SulteChấn thương phần thân dưới |
| J. MosqueraChấn thương bàn chân |
| Z. McGrawChấn thương lưng |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Los Angeles Galaxy | 1 | 1 | 2 |
| Portland Timbers | 0 | 0 | 0 |
- 17'Bàn thắngMarco ReusKiến tạo: Robert Taylor
- 29'Thẻ vàngPablo Ruíz
- 31'Thẻ vàngSergi Roberto
- 38'Thẻ vàngJímer Fory
- 47'Thẻ vàngJustin Haak
- 62'Thẻ vàngKristoffer Velde
- 63'Thay ngườiIan SmithRa sân: Jímer Fory
- 72'Thay ngườiHarbor MillerRa sân: Joseph Paintsil
- 72'Thay ngườiErik ThommyRa sân: Robert Taylor
- 72'Thay ngườiLucas SanabriaRa sân: Sergi Roberto
- 74'Thay ngườiEric IzoitaRa sân: José Caicedo
- 74'Thay ngườiAlexander AravenaRa sân: Vincent Janssen
- 80'Bàn thắngJustin HaakKiến tạo: Marco Reus
- 81'Thay ngườiDiego CharáRa sân: Joao Ortíz
- 81'Thay ngườiOmir FernandezRa sân: Ariel Lassiter
- 82'Thay ngườiElijah WynderRa sân: Marco Reus
- 82'Thẻ vàngDavid Pereira Da Costa
- 86'Thay ngườiMaya YoshidaRa sân: Carlos Garcés
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 09:25Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,15Hòa3,96Đội khách3,15Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,06→2,15Hòa3,94→3,96Đội khách3,22→3,15
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 15/10 09:25 | 2,15▼ | 3,96▼ | 3,15▲ |
| 15/10 08:59 | 2,18 | 3,97▼ | 3,09▲ |
| 15/10 08:06 | 2,18 | 3,99▼ | 3,07▲ |
| 15/10 05:46 | 2,18▲ | 4,01▼ | 3,06▼ |
| 15/10 05:21 | 2,15 | 4,02▲ | 3,13▲ |
| 15/10 04:51 | 2,15▼ | 4,01▲ | 3,12▼ |
| 15/10 03:48 | 2,16▲ | 3,98▼ | 3,13 |
| 15/10 01:54 | 2,15▼ | 3,99 | 3,13▲ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 14/10 21:48 | 2,16▲ | 3,99▲ | 3,12▲ |
| 14/10 21:00 | 2,15▼ | 3,96▲ | 3,11▲ |
| 14/10 20:38 | 2,17▲ | 3,95▼ | 3,07▼ |
| 14/10 19:50 | 2,14▲ | 3,97▼ | 3,13▼ |
| 14/10 09:51 | 2,07▲ | 4,01▲ | 3,26▲ |
| 14/10 01:49 | 2,05▼ | 3,96▲ | 3,22 |
| 12/10 22:03 Đầu tiên | 2,06 | 3,94 | 3,22 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,15 | 3,96 | 3,15 |
| Betfair | 2,00 | 3,80 | 2,90 |
| bet365 | 2,15 | 3,90 | 2,90 |
| Marathon | 2,03 | 3,80 | 3,12 |
| Betano | 2,12 | 4,15 | 3,00 |
| BetVictor | 2,05 | 4,00 | 3,00 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,15Đội khách +0.51,77Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,06→2,15Đội khách1,79→1,77
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 09:25 | 2,15▼ | 1,77▲ |
| 15/10 05:46 | 2,18▲ | 1,75▼ |
| 15/10 05:21 | 2,15 | 1,78▲ |
| 15/10 04:51 | 2,15▼ | 1,77▲ |
| 15/10 03:48 | 2,16▲ | 1,76▼ |
| 15/10 01:54 | 2,15▼ | 1,77 |
| 14/10 21:48 | 2,16▲ | 1,77▲ |
| 14/10 21:00 | 2,15▼ | 1,76▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 14/10 20:38 | 2,17▲ | 1,74▼ |
| 14/10 19:50 | 2,14▲ | 1,77▼ |
| 14/10 09:51 | 2,07▲ | 1,82▲ |
| 13/10 22:03 | 2,06 | 1,81▲ |
| 12/10 22:03 Đầu tiên | 2,06 | 1,79 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,15 | 1,77 |
| bet365 | 2,10 | 1,70 |
| Betano | 2,12 | 1,75 |
| BetVictor | 2,00 | 1,69 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,96Xỉu 3.51,93Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,00→1,96Xỉu1,84→1,93
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 15/10 09:25 | 1,96▼ | 1,93▲ |
| 15/10 08:59 | 1,98▼ | 1,91▲ |
| 15/10 08:06 | 1,99 | 1,90▲ |
| 15/10 05:46 | 1,99 | 1,89▼ |
| 15/10 05:21 | 1,99▼ | 1,90▲ |
| 15/10 04:51 | 2,00▼ | 1,89▲ |
| 15/10 03:48 | 2,04 | 1,86▲ |
| 14/10 21:48 | 2,04▲ | 1,85 |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 14/10 09:51 | 2,03▲ | 1,85 |
| 13/10 22:03 | 2,02▲ | 1,85▲ |
| 12/10 22:03 Đầu tiên | 2,00 | 1,84 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,96 | 1,93 |
| Betfair | 1,91 | 1,83 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,94 | 1,80 |
| Betano | 1,93 | 1,91 |
| BetVictor | 1,85 | 1,82 |
Cả hai đội ghi bànCó1,29Không3,20Betfair · Nhà cái 5Có1,36→1,29Không3,10→3,20
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 15/10 09:25 | 1,29▼ | 3,20▼ |
| 15/10 08:59 | 1,30▼ | 3,30▲ |
| 15/10 06:40 | 1,33▼ | 3,10 |
| 13/10 09:42 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 13/10 09:42 Đầu tiên | 1,36 | 3,10 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,29 | 3,20 |
| bet365 | 1,36 | 3,00 |
| Marathon | 1,35 | 2,88 |
| Betano | 1,34 | 3,05 |
| BetVictor | 1,30 | 3,20 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
30 đội · 2 bảng| Los Angeles Galaxy | Tất cả | Portland Timbers |
|---|---|---|
| 29 | Trận | 29 |
| 10 | Thắng | 9 |
| 8 | Hòa | 6 |
| 11 | Thua | 14 |
| 41 | Bàn thắng | 51 |
| 50 | Bàn thua | 56 |
| Los Angeles Galaxy | Chủ nhà | Portland Timbers |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 14 |
| 6 | Thắng | 7 |
| 4 | Hòa | 3 |
| 4 | Thua | 4 |
| 20 | Bàn thắng | 31 |
| 18 | Bàn thua | 25 |
| Los Angeles Galaxy | Đội khách | Portland Timbers |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 4 | Hòa | 3 |
| 7 | Thua | 10 |
| 21 | Bàn thắng | 20 |
| 32 | Bàn thua | 31 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 6 |
| 1.41 | Bàn thắng mỗi trận | 1.76 |
| 1.72 | Bàn thua mỗi trận | 1.93 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Los Angeles Galaxy | Tất cả | Portland Timbers |
|---|---|---|
| 29 | Trận | 29 |
| 10 | Thắng | 9 |
| 8 | Hòa | 6 |
| 11 | Thua | 14 |
| 41 | Bàn thắng | 51 |
| 50 | Bàn thua | 56 |
| Los Angeles Galaxy | Chủ nhà | Portland Timbers |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 14 |
| 6 | Thắng | 7 |
| 4 | Hòa | 3 |
| 4 | Thua | 4 |
| 20 | Bàn thắng | 31 |
| 18 | Bàn thua | 25 |
| Los Angeles Galaxy | Đội khách | Portland Timbers |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 4 | Hòa | 3 |
| 7 | Thua | 10 |
| 21 | Bàn thắng | 20 |
| 32 | Bàn thua | 31 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 6 |
| 1.41 | Bàn thắng mỗi trận | 1.76 |
| 1.72 | Bàn thua mỗi trận | 1.93 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 29 | 20 | 6 | 3 | +41 | 66 | TTTTH |
| 2 | Inter Miami (MLS) | 29 | 14 | 10 | 5 | +20 | 52 | TTBHH |
| 3 | New England Revolution | 29 | 15 | 4 | 10 | +7 | 49 | TBBTT |
| 4 | Chicago Fire | 29 | 14 | 6 | 9 | +9 | 48 | BTTTB |
| 5 | Charlotte | 29 | 13 | 7 | 9 | +8 | 46 | BTBTH |
| 6 | Philadelphia Union | 29 | 13 | 6 | 10 | +13 | 45 | TTTTT |
| 7 | Orlando City | 29 | 11 | 5 | 13 | -15 | 38 | HTBBT |
| 8 | New York Red Bulls | 29 | 10 | 6 | 13 | -15 | 36 | BTBTT |
| 9 | FC Cincinnati | 28 | 9 | 9 | 10 | -8 | 36 | BTBHH |
| 10 | New York City | 29 | 8 | 9 | 12 | +2 | 33 | BBHBT |
| 11 | Toronto FC | 29 | 7 | 12 | 10 | -11 | 33 | HTBBB |
| 12 | D.C. United | 28 | 7 | 12 | 9 | -11 | 33 | TBHBH |
| 13 | Columbus Crew | 29 | 9 | 5 | 15 | -3 | 32 | TBTTB |
| 14 | Atlanta Utd | 29 | 8 | 6 | 15 | -12 | 30 | TBHTH |
| 15 | CF Montreal | 29 | 6 | 6 | 17 | -24 | 24 | BBTBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 29 | 15 | 7 | 7 | +31 | 52 | HHBHT |
| 2 | St. Louis City | 29 | 14 | 9 | 6 | +16 | 51 | HTTTT |
| 3 | FC Dallas | 29 | 14 | 8 | 7 | +8 | 50 | TBTHT |
| 4 | San Jose Earthquakes (Spain) | 29 | 13 | 8 | 8 | +10 | 47 | HHTHT |
| 5 | Houston Dynamo | 29 | 13 | 7 | 9 | +2 | 46 | HHBHB |
| 6 | Los Angeles FC | 30 | 12 | 9 | 9 | +15 | 45 | THBHB |
| 7 | Seattle Sounders | 29 | 11 | 8 | 10 | +2 | 41 | BTTTT |
| 8 | Los Angeles Galaxy | 30 | 10 | 9 | 11 | -9 | 39 | TBTTH |
| 9 | Colorado Rapids | 29 | 11 | 5 | 13 | +0 | 38 | HHBHT |
| 10 | Portland Timbers | 29 | 9 | 6 | 14 | -5 | 33 | BHBBB |
| 11 | Real Salt Lake | 29 | 9 | 6 | 14 | -5 | 33 | HBTBB |
| 12 | San Diego FC | 29 | 8 | 9 | 12 | -3 | 33 | HBHHB |
| 13 | Minnesota United | 29 | 7 | 10 | 12 | -9 | 31 | HHBBB |
| 14 | Austin FC | 29 | 7 | 10 | 12 | -17 | 31 | BBHHT |
| 15 | Sporting Kansas City | 29 | 6 | 4 | 19 | -37 | 22 | BHBTB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 14 | 4 | 2 | 8 | -6 | 0 | |
| — | CF Montreal | 15 | 4 | 5 | 6 | -2 | 0 | |
| — | Charlotte | 15 | 8 | 4 | 3 | +13 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 15 | 9 | 1 | 5 | +9 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 15 | 7 | 2 | 6 | +5 | 0 | |
| — | D.C. United | 15 | 5 | 5 | 5 | -6 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 13 | 7 | 3 | 3 | +9 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 15 | 6 | 7 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Nashville SC | 15 | 14 | 1 | 0 | +33 | 0 | |
| — | New England Revolution | 14 | 9 | 2 | 3 | +10 | 0 | |
| — | New York City | 14 | 4 | 4 | 6 | +5 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 14 | 5 | 3 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Orlando City | 14 | 8 | 2 | 4 | +7 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 14 | 7 | 4 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Toronto FC | 16 | 5 | 9 | 2 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 14 | 4 | 6 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 15 | 9 | 3 | 3 | +13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 14 | 7 | 5 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 14 | 8 | 3 | 3 | +5 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 15 | 9 | 3 | 3 | +16 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 15 | 6 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Minnesota United | 14 | 2 | 7 | 5 | -2 | 0 | |
| — | Portland Timbers | 14 | 7 | 3 | 4 | +6 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 15 | 8 | 3 | 4 | +7 | 0 | |
| — | San Diego FC | 15 | 6 | 4 | 5 | +8 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes (Spain) | 14 | 6 | 3 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 14 | 7 | 3 | 4 | +3 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 14 | 3 | 4 | 7 | -8 | 0 | |
| — | St. Louis City | 15 | 9 | 4 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 15 | 9 | 2 | 4 | +21 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 15 | 4 | 4 | 7 | -6 | 0 | |
| — | CF Montreal | 14 | 2 | 1 | 11 | -22 | 0 | |
| — | Charlotte | 14 | 5 | 3 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 14 | 5 | 5 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 14 | 2 | 3 | 9 | -8 | 0 | |
| — | D.C. United | 13 | 2 | 7 | 4 | -5 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 15 | 2 | 6 | 7 | -17 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 14 | 8 | 3 | 3 | +5 | 0 | |
| — | Nashville SC | 14 | 6 | 5 | 3 | +8 | 0 | |
| — | New England Revolution | 15 | 6 | 2 | 7 | -3 | 0 | |
| — | New York City | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 15 | 5 | 3 | 7 | -10 | 0 | |
| — | Orlando City | 15 | 3 | 3 | 9 | -22 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 15 | 6 | 2 | 7 | +2 | 0 | |
| — | Toronto FC | 13 | 2 | 3 | 8 | -13 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 15 | 3 | 4 | 8 | -18 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 14 | 2 | 2 | 10 | -13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 15 | 7 | 3 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 15 | 5 | 4 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 15 | 3 | 6 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 15 | 4 | 4 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Minnesota United | 15 | 5 | 3 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Portland Timbers | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 14 | 1 | 3 | 10 | -12 | 0 | |
| — | San Diego FC | 14 | 2 | 5 | 7 | -11 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes (Spain) | 15 | 7 | 5 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 15 | 4 | 5 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 15 | 3 | 0 | 12 | -29 | 0 | |
| — | St. Louis City | 14 | 5 | 5 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 14 | 6 | 5 | 3 | +10 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Los Angeles Galaxy Dựa trên 20 trận | Portland Timbers Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 6H 8B | T · H · B | 7T 5H 8B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.85 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| -13 | Hiệu số | +4 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 5% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.44 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.69 (17 trận) |
| 2.19 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.67 (17 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.1 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 12.3 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.2 (17 trận) |
| 4.9 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 (17 trận) |
| 47% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (17 trận) |
| 4.8 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (17 trận) |
| 2.4 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (17 trận) |
| 11.2 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.9 (17 trận) |
| Los Angeles Galaxy Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Portland Timbers Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 4H 3B | T · H · B | 5T 2H 3B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 2.40 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| -5 | Hiệu số | +7 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.45 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.93 (8 trận) |
| 2.19 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (8 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 90% |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 12.1 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.9 (8 trận) |
| 4.6 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 (8 trận) |
| 46% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (8 trận) |
| 4.6 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.8 (8 trận) |
| 2.6 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (8 trận) |
| 11.8 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (8 trận) |
| Los Angeles Galaxy Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Portland Timbers Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 2H 5B | T · H · B | 2T 3H 5B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 2.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| -8 | Hiệu số | -3 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.44 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.48 (9 trận) |
| 2.19 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.99 (9 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.4 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 12.5 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.7 (9 trận) |
| 5.1 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (9 trận) |
| 48% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (9 trận) |
| 5.0 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (9 trận) |
| 2.1 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (9 trận) |
| 10.6 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.9 (9 trận) |
| Los Angeles Galaxy Dựa trên 19 trận | MLS | Portland Timbers Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 20 |
| 6T 6H 7B | T · H · B | 7T 5H 8B |
| 32% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 32% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.26 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.79 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| -10 | Hiệu số | +4 |
| 16% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 5% |
| 21% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.44 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.69 (17 trận) |
| 2.19 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.67 (17 trận) |
| 68% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 58% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 12.3 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.2 (17 trận) |
| 4.9 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 (17 trận) |
| 47% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (17 trận) |
| 4.8 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (17 trận) |
| 2.4 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (17 trận) |
| 11.2 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.9 (17 trận) |
| Los Angeles Galaxy Dựa trên 1 trận | Giao hữu quốc tế | Portland Timbers |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -3 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 18 : 18
- Sân nhà
- 2T 2H 1B
- Sân khách
- 1T 3H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Los Angeles Galaxy đã gặp Portland Timbers tại MLS vào 15/10/2026 09:30 UTC+07 tại Dignity Health Sports Park.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Los Angeles Galaxy 2-0 Portland Timbers.
Los Angeles Galaxy đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Portland Timbers đứng thứ 10.
Los Angeles Galaxy thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Portland Timbers thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Los Angeles Galaxy thắng 3, Portland Timbers thắng 2, hòa 5.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.15 · 3.96 · 3.15.
Có 2 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Los Angeles Galaxy có Marco Reus, Robert Taylor, João Klauss.
Đội hình Portland Timbers có David Pereira Da Costa, Kristoffer Velde, Vincent Janssen.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Talon St. Louis và Vancouver gặp nhau ở điểm giao giữa lối chơi dâng cao gây sức ép và khả năng kiểm soát bóng, khi những cầu thủ băng vào quanh vòng cấm thử thách cách tổ chức phòng ngự của đội khách. Galaxy và Portland cũng có một cuộc đấu tương tự nhưng theo những cách khác nhau: một bên tạt bóng cho…
Bot AI betsgo_analyze [MLS Mỹ 2026] Phân tích, nhận định LA Galaxy vs Portland Timbers Giờ bóng lăn: 09:30 ngày 15/10 (giờ Việt Nam)
Los Angeles Galaxy · Trận trước: St. Louis City vs Los Angeles Galaxy (12/10) · Trận tiếp theo: Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10)
Portland Timbers · Trận trước: Sporting Kansas City vs Portland Timbers (11/10) · Trận tiếp theo: Portland Timbers vs Colorado Rapids (18/10)
Các trận MLS khác cùng ngày
- FC Cincinnati vs New England Revolution
- Inter Miami (MLS) vs New York City
- Columbus Crew vs Charlotte
- CF Montreal vs Atlanta Utd
- D.C. United vs New York Red Bulls
- Toronto FC vs Orlando City
- Chicago Fire vs Philadelphia Union
- FC Dallas vs Seattle Sounders
- St. Louis City vs Vancouver Whitecaps
- Nashville SC vs Sporting Kansas City
Các trận MLS tuần này
- Los Angeles FC vs Austin FC
- San Diego FC vs Houston Dynamo
- Philadelphia Union vs Charlotte
- Minnesota United vs St. Louis City
- New York City vs Los Angeles FC
- Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS)
- New England Revolution vs Chicago Fire
- Orlando City vs D.C. United
- New York Red Bulls vs Toronto FC
- Austin FC vs Vancouver Whitecaps
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Panathinaikos vs Hapoel Tel Aviv
- CD Leganés vs Cordoba
- Barcelona vs Olympiacos
- Virtus Bologna vs Baskonia
- Verona vs Catanzaro
- Projekt Warszawa vs Olsztyn
- Le Mans vs Toulouse
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Mirassol vs Internacional
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors