Ngôn ngữ

Los Angeles Galaxy vs Portland Timbers

Chi tiết trận đấu
Dignity Health Sports Park
Los Angeles GalaxyChủ nhà
2 : 0Tỷ số chung cuộc
Portland TimbersĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 09:25
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
12GJT Marcinkowski
2DCalegari
15DJustin Haak
25DCarlos Garcés
14DJohn Nelson
17MPablo Ruíz
6MSergi Roberto
28MJoseph Paintsil
18MMarco Reus
21MRobert Taylor
99FJoão Klauss
Dự bị 9
26DHarbor Miller
27MErik Thommy
8MLucas Sanabria
22MElijah Wynder
4DMaya Yoshida
1GNovak Mićović
5DJakob Glesnes
3DJulián Aude
76MTroy Elgersma
Huấn luyện viên Greg Vanney
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
41GJames Pantemis
12DRonald Hernández
2DJoel Waterman
4DKamal Miller
27DJímer Fory
30MJosé Caicedo
7MAriel Lassiter
80MJoao Ortíz
10MDavid Pereira Da Costa
99MKristoffer Velde
14FVincent Janssen
Dự bị 9
23DIan Smith
73MEric Izoita
28FAlexander Aravena
21MDiego Chará
22FOmir Fernandez
25GTrey Muse
15DEric Miller
11FAntony Alves
17MCole Bassett
Huấn luyện viên Jack Cassidy
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Los Angeles GalaxyVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
H. LozanoChấn thương gân kheo
K. FuruhashiChấn thương gân kheo
R. PuigChấn thương đầu gối
Portland TimbersVắng mặt 6 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. BonetigChấn thương vai
B. ByeChấn thương chân
F. SurmanChấn thương đầu gối
H. SulteChấn thương phần thân dưới
J. MosqueraChấn thương bàn chân
Z. McGrawChấn thương lưng
Tính đến 15/10 11:32

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Los Angeles Galaxy112
Portland Timbers000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 17'Bàn thắngMarco ReusKiến tạo: Robert Taylor
  2. 29'Thẻ vàngPablo Ruíz
  3. 31'Thẻ vàngSergi Roberto
  4. 38'Thẻ vàngJímer Fory
  5. 47'Thẻ vàngJustin Haak
  6. 62'Thẻ vàngKristoffer Velde
  7. 63'Thay ngườiIan SmithRa sân: Jímer Fory
  8. 72'Thay ngườiHarbor MillerRa sân: Joseph Paintsil
  9. 72'Thay ngườiErik ThommyRa sân: Robert Taylor
  10. 72'Thay ngườiLucas SanabriaRa sân: Sergi Roberto
  11. 74'Thay ngườiEric IzoitaRa sân: José Caicedo
  12. 74'Thay ngườiAlexander AravenaRa sân: Vincent Janssen
  13. 80'Bàn thắngJustin HaakKiến tạo: Marco Reus
  14. 81'Thay ngườiDiego CharáRa sân: Joao Ortíz
  15. 81'Thay ngườiOmir FernandezRa sân: Ariel Lassiter
  16. 82'Thay ngườiElijah WynderRa sân: Marco Reus
  17. 82'Thẻ vàngDavid Pereira Da Costa
  18. 86'Thay ngườiMaya YoshidaRa sân: Carlos Garcés
Thống kê đội · Cuối trận
46Kiểm soát bóng54
1,44Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,87
9Sút12
5Sút trúng đích3
2Phạt góc5
7Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
473Chuyền bóng546
3Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFCalegari90001006.9
12 · GKJT Marcinkowski90000007.9
14 · DFJohn Nelson90000007.3
15 · DFJustin Haak90101108.0
17 · MFPablo Ruíz90001107.0
99 · FWJoão Klauss90002007.2
25 · DFCarlos Garcés86000007.3
18 · MFMarco Reus82111008.0
6 · MFSergi Roberto72000106.6
21 · MFRobert Taylor72010007.9
28 · MFJoseph Paintsil72000007.2
8 · MF · Dự bịLucas Sanabria18000006.9
26 · DF · Dự bịHarbor Miller18000006.9
27 · MF · Dự bịErik Thommy18000006.6
4 · DF · Dự bịMaya Yoshida9000006.7
22 · MF · Dự bịElijah Wynder8000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFJoel Waterman90000007.3
4 · DFKamal Miller90001007.3
10 · MFDavid Pereira Da Costa90000106.9
12 · DFRonald Hernández90001006.9
41 · GKJames Pantemis90000007.2
99 · MFKristoffer Velde90005106.9
7 · MFAriel Lassiter81001006.3
80 · MFJoao Ortíz81000006.2
14 · FWVincent Janssen74002006.6
30 · MFJosé Caicedo74001007.0
27 · DFJímer Fory63000106.2
23 · DF · Dự bịIan Smith27000006.3
28 · FW · Dự bịAlexander Aravena16000006.7
73 · MF · Dự bịEric Izoita16000006.2
21 · MF · Dự bịDiego Chará9000006.7
22 · FW · Dự bịOmir Fernandez9000006.5
Tính đến 16/10 22:03

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 09:25

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,15Hòa3,96Đội khách3,15Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,062,15Hòa3,943,96Đội khách3,223,15
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
15/10 09:252,15▼3,96▼3,15▲
15/10 08:592,183,97▼3,09▲
15/10 08:062,183,99▼3,07▲
15/10 05:462,18▲4,01▼3,06▼
15/10 05:212,154,02▲3,13▲
15/10 04:512,15▼4,01▲3,12▼
15/10 03:482,16▲3,98▼3,13
15/10 01:542,15▼3,993,13▲
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
14/10 21:482,16▲3,99▲3,12▲
14/10 21:002,15▼3,96▲3,11▲
14/10 20:382,17▲3,95▼3,07▼
14/10 19:502,14▲3,97▼3,13▼
14/10 09:512,07▲4,01▲3,26▲
14/10 01:492,05▼3,96▲3,22
12/10 22:03 Đầu tiên2,063,943,22
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,153,963,15
Betfair2,003,802,90
bet3652,153,902,90
Marathon2,033,803,12
Betano2,124,153,00
BetVictor2,054,003,00
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,15Đội khách +0.51,77Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,062,15Đội khách1,791,77
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 09:252,15▼1,77▲
15/10 05:462,18▲1,75▼
15/10 05:212,151,78▲
15/10 04:512,15▼1,77▲
15/10 03:482,16▲1,76▼
15/10 01:542,15▼1,77
14/10 21:482,16▲1,77▲
14/10 21:002,15▼1,76▲
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
14/10 20:382,17▲1,74▼
14/10 19:502,14▲1,77▼
14/10 09:512,07▲1,82▲
13/10 22:032,061,81▲
12/10 22:03 Đầu tiên2,061,79
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,151,77
bet3652,101,70
Betano2,121,75
BetVictor2,001,69
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,96Xỉu 3.51,93Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,001,96Xỉu1,841,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
15/10 09:251,96▼1,93▲
15/10 08:591,98▼1,91▲
15/10 08:061,991,90▲
15/10 05:461,991,89▼
15/10 05:211,99▼1,90▲
15/10 04:512,00▼1,89▲
15/10 03:482,041,86▲
14/10 21:482,04▲1,85
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
14/10 09:512,03▲1,85
13/10 22:032,02▲1,85▲
12/10 22:03 Đầu tiên2,001,84
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle1,961,93
Betfair1,911,83
bet3651,831,83
Marathon1,941,80
Betano1,931,91
BetVictor1,851,82
Cả hai đội ghi bànCó1,29Không3,20Betfair · Nhà cái 5Có1,361,29Không3,103,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
15/10 09:251,29▼3,20▼
15/10 08:591,30▼3,30▲
15/10 06:401,33▼3,10
13/10 09:42Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
13/10 09:42 Đầu tiên1,363,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,293,20
bet3651,363,00
Marathon1,352,88
Betano1,343,05
BetVictor1,303,20
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 29 · 29 trận (không phải cả mùa giải)
Los Angeles GalaxyTất cảPortland Timbers
29Trận29
10Thắng9
8Hòa6
11Thua14
41Bàn thắng51
50Bàn thua56
Los Angeles GalaxyChủ nhàPortland Timbers
14Trận14
6Thắng7
4Hòa3
4Thua4
20Bàn thắng31
18Bàn thua25
Los Angeles GalaxyĐội kháchPortland Timbers
15Trận15
4Thắng2
4Hòa3
7Thua10
21Bàn thắng20
32Bàn thua31
Chỉ số nâng cao · 2026
4Trận giữ sạch lưới1
3Trận không ghi bàn6
1.41Bàn thắng mỗi trận1.76
1.72Bàn thua mỗi trận1.93
2Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
Los Angeles GalaxyTất cảPortland Timbers
29Trận29
10Thắng9
8Hòa6
11Thua14
41Bàn thắng51
50Bàn thua56
Los Angeles GalaxyChủ nhàPortland Timbers
14Trận14
6Thắng7
4Hòa3
4Thua4
20Bàn thắng31
18Bàn thua25
Los Angeles GalaxyĐội kháchPortland Timbers
15Trận15
4Thắng2
4Hòa3
7Thua10
21Bàn thắng20
32Bàn thua31
Chỉ số nâng cao · 2026
4Trận giữ sạch lưới1
3Trận không ghi bàn6
1.41Bàn thắng mỗi trận1.76
1.72Bàn thua mỗi trận1.93
2Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: MLS
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Nashville SC292063+4166TTTTH
2Inter Miami (MLS)2914105+2052TTBHH
3New England Revolution2915410+749TBBTT
4Chicago Fire291469+948BTTTB
5Charlotte291379+846BTBTH
6Philadelphia Union2913610+1345TTTTT
7Orlando City2911513-1538HTBBT
8New York Red Bulls2910613-1536BTBTT
9FC Cincinnati289910-836BTBHH
10New York City298912+233BBHBT
11Toronto FC2971210-1133HTBBB
12D.C. United287129-1133TBHBH
13Columbus Crew299515-332TBTTB
14Atlanta Utd298615-1230TBHTH
15CF Montreal296617-2424BBTBB
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vancouver Whitecaps291577+3152HHBHT
2St. Louis City291496+1651HTTTT
3FC Dallas291487+850TBTHT
4San Jose Earthquakes (Spain)291388+1047HHTHT
5Houston Dynamo291379+246HHBHB
6Los Angeles FC301299+1545THBHB
7Seattle Sounders2911810+241BTTTT
8Los Angeles Galaxy3010911-939TBTTH
9Colorado Rapids2911513+038HHBHT
10Portland Timbers299614-533BHBBB
11Real Salt Lake299614-533HBTBB
12San Diego FC298912-333HBHHB
13Minnesota United2971012-931HHBBB
14Austin FC2971012-1731BBHHT
15Sporting Kansas City296419-3722BHBTB
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd14428-60
—CF Montreal15456-20
—Charlotte15843+130
—Chicago Fire15915+90
—Columbus Crew15726+50
—D.C. United15555-60
—FC Cincinnati13733+90
—Inter Miami (MLS)15672+150
—Nashville SC151410+330
—New England Revolution14923+100
—New York City14446+50
—New York Red Bulls14536-50
—Orlando City14824+70
—Philadelphia Union14743+110
—Toronto FC16592+20
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC14464+10
—Colorado Rapids15933+130
—FC Dallas14752+60
—Houston Dynamo14833+50
—Los Angeles FC15933+160
—Los Angeles Galaxy15654+20
—Minnesota United14275-20
—Portland Timbers14734+60
—Real Salt Lake15834+70
—San Diego FC15645+80
—San Jose Earthquakes (Spain)14635+30
—Seattle Sounders14734+30
—Sporting Kansas City14347-80
—St. Louis City15942+150
—Vancouver Whitecaps15924+210
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd15447-60
—CF Montreal142111-220
—Charlotte14536-50
—Chicago Fire14554+00
—Columbus Crew14239-80
—D.C. United13274-50
—FC Cincinnati15267-170
—Inter Miami (MLS)14833+50
—Nashville SC14653+80
—New England Revolution15627-30
—New York City15456-30
—New York Red Bulls15537-100
—Orlando City15339-220
—Philadelphia Union15627+20
—Toronto FC13238-130
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC15348-180
—Colorado Rapids142210-130
—FC Dallas15735+20
—Houston Dynamo15546-30
—Los Angeles FC15366-10
—Los Angeles Galaxy15447-110
—Minnesota United15537-70
—Portland Timbers152310-110
—Real Salt Lake141310-120
—San Diego FC14257-110
—San Jose Earthquakes (Spain)15753+70
—Seattle Sounders15456-10
—Sporting Kansas City153012-290
—St. Louis City14554+10
—Vancouver Whitecaps14653+100
Tính đến 16/10 22:48

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Los Angeles GalaxyBTTHBTBHTB6T 6H 8B
Portland TimbersHBBBHTBHTB7T 5H 8B
Los Angeles Galaxy
Dựa trên 20 trận
Portland Timbers
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 6H 8BT · H · B7T 5H 8B
30%Tỷ lệ thắng35%
30%Tỷ lệ hòa25%
1.20Ghi được mỗi trận2.00
1.85Bị ghi mỗi trận1.80
-13Hiệu số+4
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới5%
25%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.44 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.69 (17 trận)
2.19 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.67 (17 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.5 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
1.1 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.3
0.8 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.7 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
12.3 (16 trận)Số cú sút mỗi trận14.2 (17 trận)
4.9 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.5 (17 trận)
47% (16 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (17 trận)
4.8 (16 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (17 trận)
2.4 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (17 trận)
11.2 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.9 (17 trận)
Los Angeles Galaxy
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnPortland Timbers
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 4H 3BT · H · B5T 2H 3B
30%Tỷ lệ thắng50%
40%Tỷ lệ hòa20%
1.00Ghi được mỗi trận2.40
1.50Bị ghi mỗi trận1.70
-5Hiệu số+7
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
30%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.45 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.93 (8 trận)
2.19 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.31 (8 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn90%
0.4 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.8 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2
0.7 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.6 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
12.1 (8 trận)Số cú sút mỗi trận14.9 (8 trận)
4.6 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.9 (8 trận)
46% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (8 trận)
4.6 (8 trận)Phạt góc mỗi trận5.8 (8 trận)
2.6 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (8 trận)
11.8 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0 (8 trận)
Los Angeles Galaxy
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnPortland Timbers
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 2H 5BT · H · B2T 3H 5B
30%Tỷ lệ thắng20%
20%Tỷ lệ hòa30%
1.40Ghi được mỗi trận1.60
2.20Bị ghi mỗi trận1.90
-8Hiệu số-3
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
20%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.44 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.48 (9 trận)
2.19 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.99 (9 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
1.3Bàn thua hiệp 1 (TB)1.4
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
12.5 (8 trận)Số cú sút mỗi trận13.7 (9 trận)
5.1 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.1 (9 trận)
48% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (9 trận)
5.0 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (9 trận)
2.1 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (9 trận)
10.6 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.9 (9 trận)
Los Angeles Galaxy
Dựa trên 19 trận
MLSPortland Timbers
Dựa trên 20 trận
19Trận20
6T 6H 7BT · H · B7T 5H 8B
32%Tỷ lệ thắng35%
32%Tỷ lệ hòa25%
1.26Ghi được mỗi trận2.00
1.79Bị ghi mỗi trận1.80
-10Hiệu số+4
16%Tỷ lệ giữ sạch lưới5%
21%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.44 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.69 (17 trận)
2.19 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.67 (17 trận)
68%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
58%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)1.3
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
12.3 (16 trận)Số cú sút mỗi trận14.2 (17 trận)
4.9 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.5 (17 trận)
47% (16 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (17 trận)
4.8 (16 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (17 trận)
2.4 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (17 trận)
11.2 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.9 (17 trận)
Los Angeles Galaxy
Dựa trên 1 trận
Giao hữu quốc tếPortland Timbers
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
BSt. Louis City6:2Los Angeles Galaxy12/10/2026 06:00 · MLS · CITYPARKTLos Angeles Galaxy3:2Colorado Rapids27/09/2026 09:30 · MLS · Dignity Health Sports ParkHLos Angeles Galaxy1:1Seattle Sounders13/09/2026 09:30 · MLS · Dignity Health Sports ParkBVancouver Whitecaps3:0Los Angeles Galaxy10/09/2026 09:30 · MLS · BC PlaceTLos Angeles Galaxy2:1New England Revolution06/09/2026 08:30 · MLS · Dignity Health Sports ParkBSan Diego FC3:1Los Angeles Galaxy30/08/2026 09:30 · MLS · Snapdragon StadiumHCF Montreal2:2Los Angeles Galaxy23/08/2026 06:30 · MLS · Saputo StadiumTLos Angeles Galaxy1:0San Jose Earthquakes (Spain)20/08/2026 09:30 · MLS · Dignity Health Sports ParkBHouston Dynamo1:0Los Angeles Galaxy16/08/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumHLos Angeles Galaxy0:0FC Dallas02/08/2026 09:30 · MLS · Dignity Health Sports ParkHSan Jose Earthquakes (Spain)1:1Los Angeles Galaxy26/07/2026 09:30 · MLS · Stanford StadiumHLos Angeles Galaxy1:1Houston Dynamo24/05/2026 09:30 · MLS · Dignity Health Sports ParkBSporting Kansas City3:1Los Angeles Galaxy14/05/2026 07:30 · MLSHLos Angeles Galaxy1:1Vancouver Whitecaps03/05/2026 09:30 · MLS · Dignity Health Sports Park
HSporting Kansas City3:3Portland Timbers11/10/2026 07:30 · MLSBSan Jose Earthquakes (Spain)3:1Portland Timbers27/09/2026 09:30 · MLS · PayPal ParkBFC Dallas2:1Portland Timbers13/09/2026 07:30 · MLS · Toyota StadiumHPortland Timbers2:2St. Louis City10/09/2026 09:30 · MLS · Providence ParkTPortland Timbers5:4Minnesota United06/09/2026 09:30 · MLS · Providence ParkHLos Angeles FC1:1Portland Timbers23/08/2026 09:30 · MLS · BMO StadiumTPortland Timbers3:1San Diego FC20/08/2026 09:30 · MLS · Providence ParkBChicago Fire2:1Portland Timbers17/08/2026 05:00 · MLS · Soldier FieldTPortland Timbers2:1Seattle Sounders02/08/2026 09:45 · MLS · Providence ParkTPortland Timbers2:1Real Salt Lake26/07/2026 09:30 · MLS · Providence ParkHPortland Timbers2:2FC Dallas23/07/2026 09:30 · MLS · Providence ParkBInter Miami (MLS)2:0Portland Timbers18/05/2026 05:00 · MLS · Nu StadiumHCF Montreal2:2Portland Timbers14/05/2026 06:30 · MLS · Saputo StadiumTPortland Timbers6:0Sporting Kansas City10/05/2026 09:30 · MLS · Providence ParkBReal Salt Lake2:0Portland Timbers03/05/2026 03:45 · MLS · America First Field
Tính đến 15/10 11:30

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
3Los Angeles Galaxy T
5H
2Portland Timbers T
3.6Trung bình tổng điểm
Los Angeles Galaxy Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
18 : 18
Sân nhà
2T 2H 1B
Sân khách
1T 3H 1B
Tính đến 08/10 09:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 30 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK12JT Marcinkowski240090 phút7.39
GK1Novak Micovic70080 phút6.60
GK31Brady Scott-----
GK41Sebastian Conlon-----
DF15Justin Haak292185 phút6.76
DF26Harbor Miller280159 phút6.62
DF14John Nelson260059 phút6.54
DF5Jakob Glesnes220088 phút6.93
DF4Maya Yoshida222048 phút7.01
DF3Julian Aude180064 phút6.70
DF25Carlos Garces180152 phút6.72
DF2Calegari Lucas40183 phút6.77
DF20Chris Rindov1009 phút6.70
DF60Sebastian Hernandez-----
DF64Pepe-----
MF18Marco Reus288968 phút7.03
MF8A. Sanabria Magole Lucas282155 phút6.82
MF22Elijah Wynder200054 phút6.62
MF27Erik Thommy191148 phút6.84
MF16Isaiah Parente100029 phút6.53
MF17Pablo Ruiz71068 phút6.73
MF6Sergi Roberto70058 phút6.61
MF76Troy Elgersma71023 phút6.92
MF21Tucker Lepley-----
MF45Vinny Garcia-----
MF88Dylan Vanney-----
MF88Mason Vanney-----
MF90Brett Phan-----
FW28Joseph Paintsil225374 phút7.11
FW21Robert Taylor152260 phút7.00
FW99Klauss Joao138066 phút7.05
FW7Kyogo Furuhashi110058 phút6.57
FW11Hirving Lozano81170 phút7.10
FW57Julian Placias-----
R. Puig—————
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 29 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK41James Pantemis290091 phút7.06
GK25Trey Muse-----
GK26Hunter Sulte-----
DF20Finn Surman261189 phút7.18
DF4Kamal Miller241073 phút6.86
DF23Ian Smith220026 phút6.53
DF5Brandon Bye201386 phút6.66
DF6Alex Bonetig81082 phút6.63
DF12Ronald Hernandez60080 phút6.82
DF15Eric Miller60072 phút6.23
DF2Joel Waterman50075 phút6.70
DF29Juan Mosquera31125 phút7.40
DF16Sawyer Jura-----
DF18Zac McGraw-----
MF27Jimer Fory270383 phút6.56
MF10David Da Costa255783 phút7.14
MF17Cole Bassett233480 phút6.97
MF21Diego Chara230059 phút6.94
MF80Joao Ortiz200146 phút6.66
MF30L. Caicedo Barrera Jose180058 phút6.94
MF73Eric Izoita41138 phút6.80
FW99Kristoffer Velde288686 phút7.24
FW11Antony273258 phút6.64
FW7Ariel Lassiter245449 phút6.90
FW28Alexander Aravena181028 phút6.72
FW88Gage Guerra111236 phút6.37
FW14Vincent Janssen94051 phút6.81
FW22Omir Fernandez80018 phút6.48
Tính đến 14/10 04:50

Huấn luyện viên

Los Angeles GalaxyHuấn luyện viên Greg Vanney
Portland TimbersHuấn luyện viên Jack Cassidy
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:50

Các trận tiếp theo