Ngôn ngữ

New England Revolution vs Inter Miami (MLS)

Chi tiết trận đấu
Gillette Stadium
New England RevolutionChủ nhà
07:00Bắt đầu 02/11
Inter Miami (MLS)Đội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
New England RevolutionVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Alhassan YusufChấn thương
Jack HarrisonChấn thương
Mamadou FofanaChấn thương
Will SandsChấn thương
Inter Miami (MLS)Vắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Fricio CaicedoChấn thương
Mateo SilvettiChấn thương
Tadeo AllendeChấn thương
Tính đến 26/10 08:52

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 33 · 31 trận (không phải cả mùa giải)
New England RevolutionTất cảInter Miami (MLS)
33Trận31
17Thắng15
5Hòa10
11Thua6
55Bàn thắng73
47Bàn thua53
New England RevolutionChủ nhàInter Miami (MLS)
17Trận15
10Thắng6
3Hòa7
4Thua2
31Bàn thắng41
21Bàn thua26
New England RevolutionĐội kháchInter Miami (MLS)
16Trận16
7Thắng9
2Hòa3
7Thua4
24Bàn thắng32
26Bàn thua27
Chỉ số nâng cao · 2026
6Trận giữ sạch lưới6
7Trận không ghi bàn3
1.67Bàn thắng mỗi trận2.35
1.42Bàn thua mỗi trận1.71
3Chuỗi thắng dài nhất6
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất4
New England RevolutionTất cảInter Miami (MLS)
31Trận31
17Thắng15
4Hòa10
10Thua6
51Bàn thắng73
42Bàn thua53
New England RevolutionChủ nhàInter Miami (MLS)
15Trận15
10Thắng6
2Hòa7
3Thua2
27Bàn thắng41
16Bàn thua26
New England RevolutionĐội kháchInter Miami (MLS)
16Trận16
7Thắng9
2Hòa3
7Thua4
24Bàn thắng32
26Bàn thua27
Chỉ số nâng cao · 2026
6Trận giữ sạch lưới6
7Trận không ghi bàn3
1.65Bàn thắng mỗi trận2.35
1.35Bàn thua mỗi trận1.71
4Chuỗi thắng dài nhất6
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất4
New England RevolutionTất cảInter Miami (MLS)
2Trận—
0Thắng—
1Hòa—
1Thua—
4Bàn thắng—
5Bàn thua—
New England RevolutionChủ nhàInter Miami (MLS)
2Trận—
0Thắng—
1Hòa—
1Thua—
4Bàn thắng—
5Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: MLS · US Open Cup
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Nashville SC312173+4370THTTT
2New England Revolution3117410+955TTTBB
3Inter Miami (MLS)3115106+2055BTTTB
4Chicago Fire3115610+951TBBTT
5Charlotte3113810+747BHBTB
6Philadelphia Union3113711+1246BHTTT
7Orlando City3112613-1242HTHTB
8FC Cincinnati3111911-742TTBBT
9New York Red Bulls3111614-1539TBBTB
10Columbus Crew3111515+138TTTBT
11Toronto FC3181211-1136BTHTB
12New York City3181112+235HHBBH
13D.C. United3171212-1733BBBTB
14Atlanta Utd318617-1530BBTBH
15CF Montreal316718-2625BHBBT
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vancouver Whitecaps311678+3155BTHHB
2FC Dallas311597+1154THTBT
3St. Louis City311498+1251BBHTT
4San Jose Earthquakes311399+748BHHHT
5Houston Dynamo311399+248HHHHB
6Los Angeles FC3212119+1547HHTHB
7Seattle Sounders31111010+243HHBTT
8Colorado Rapids3112613+142THHHB
9Los Angeles Galaxy32101111-941HHTBT
10Real Salt Lake3111614+039TTHBT
11Portland Timbers (Hoa Kỳ)3110714-437THBHB
12San Diego FC3181112-335HHHBH
13Minnesota United3181112-835HTHHB
14Austin FC3181013-1734TBBBH
15Sporting Kansas City316421-4022BBBHB
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd164210-90
—CF Montreal16457-40
—Charlotte15843+130
—Chicago Fire15915+90
—Columbus Crew16826+70
—D.C. United16556-80
—FC Cincinnati15834+80
—Inter Miami (MLS)15672+150
—Nashville SC151410+330
—New England Revolution151023+110
—New York City15456+50
—New York Red Bulls16637-50
—Orlando City16934+100
—Philadelphia Union16754+100
—Toronto FC16592+20
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC15465+00
—Colorado Rapids161033+140
—FC Dallas15852+90
—Houston Dynamo16853+50
—Los Angeles FC16943+160
—Los Angeles Galaxy16664+20
—Minnesota United15375-10
—Portland Timbers (Hoa Kỳ)16844+70
—Real Salt Lake16934+100
—San Diego FC16655+80
—San Jose Earthquakes15645+30
—Seattle Sounders15744+30
—Sporting Kansas City16349-110
—St. Louis City15942+150
—Vancouver Whitecaps15924+210
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd15447-60
—CF Montreal152211-220
—Charlotte16547-60
—Chicago Fire16655+00
—Columbus Crew15339-60
—D.C. United15276-90
—FC Cincinnati16367-150
—Inter Miami (MLS)16934+50
—Nashville SC16763+100
—New England Revolution16727-20
—New York City16466-30
—New York Red Bulls15537-100
—Orlando City15339-220
—Philadelphia Union15627+20
—Toronto FC15339-130
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC16448-170
—Colorado Rapids152310-130
—FC Dallas16745+20
—Houston Dynamo15546-30
—Los Angeles FC16376-10
—Los Angeles Galaxy16457-110
—Minnesota United16547-70
—Portland Timbers (Hoa Kỳ)152310-110
—Real Salt Lake152310-100
—San Diego FC15267-110
—San Jose Earthquakes16754+40
—Seattle Sounders16466-10
—Sporting Kansas City153012-290
—St. Louis City16556-30
—Vancouver Whitecaps16754+100
Tính đến 28/10 03:37

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
New England RevolutionTTTBBTTTBT10T 3H 7B
Inter Miami (MLS)BTTTBHHHHT10T 6H 4B
New England Revolution
Dựa trên 20 trận
Inter Miami (MLS)
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 3H 7BT · H · B10T 6H 4B
50%Tỷ lệ thắng50%
15%Tỷ lệ hòa30%
1.55Ghi được mỗi trận2.55
1.45Bị ghi mỗi trận1.70
+2Hiệu số+17
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
30%Tỷ lệ không ghi bàn5%
1.69Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.10 (18 trận)
1.37Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.88 (18 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
13.4Số cú sút mỗi trận14.2 (18 trận)
5.4Sút trúng đích mỗi trận5.9 (18 trận)
51%Kiểm soát bóng trung bình57% (18 trận)
5.7Phạt góc mỗi trận4.4 (18 trận)
1.8Thẻ vàng mỗi trận2.8 (17 trận)
8.6Phạm lỗi mỗi trận13.6 (18 trận)
New England Revolution
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnInter Miami (MLS)
Dựa trên 11 trận
9Trận11
4T 2H 3BT · H · B6T 4H 1B
44%Tỷ lệ thắng55%
22%Tỷ lệ hòa36%
1.33Ghi được mỗi trận3.00
1.44Bị ghi mỗi trận1.55
-1Hiệu số+16
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
44%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.26Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.58 (10 trận)
1.27Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.77 (10 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn82%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.7
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
10.6Số cú sút mỗi trận15.8 (10 trận)
4.8Sút trúng đích mỗi trận7.1 (10 trận)
50%Kiểm soát bóng trung bình56% (10 trận)
6.4Phạt góc mỗi trận5.0 (10 trận)
1.8Thẻ vàng mỗi trận2.8 (9 trận)
8.2Phạm lỗi mỗi trận14.5 (10 trận)
New England Revolution
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnInter Miami (MLS)
Dựa trên 9 trận
11Trận9
6T 1H 4BT · H · B4T 2H 3B
55%Tỷ lệ thắng44%
9%Tỷ lệ hòa22%
1.73Ghi được mỗi trận2.00
1.45Bị ghi mỗi trận1.89
+3Hiệu số+1
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
18%Tỷ lệ không ghi bàn11%
2.04Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.49 (8 trận)
1.45Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.02 (8 trận)
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
91%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
15.8Số cú sút mỗi trận12.1 (8 trận)
5.9Sút trúng đích mỗi trận4.5 (8 trận)
52%Kiểm soát bóng trung bình58% (8 trận)
5.0Phạt góc mỗi trận3.6 (8 trận)
1.7Thẻ vàng mỗi trận2.8 (8 trận)
8.8Phạm lỗi mỗi trận12.4 (8 trận)
Trận gần đây
TNew England Revolution1:0Chicago Fire18/10/2026 06:30 · MLS · Gillette StadiumBReal Salt Lake3:0New England Revolution27/09/2026 08:30 · MLS · America First FieldTNew England Revolution4:2Orlando City20/09/2026 06:30 · MLS · Gillette StadiumBLos Angeles Galaxy2:1New England Revolution06/09/2026 08:30 · MLS · Dignity Health Sports ParkHNew England Revolution1:1New York City24/08/2026 03:30 · MLS · Gillette StadiumBToronto FC2:1New England Revolution16/08/2026 06:30 · MLS · BMO FieldHCF Montreal2:2New England Revolution02/08/2026 06:30 · MLS · Saputo StadiumTNew England Revolution4:1Atlanta Utd26/07/2026 06:30 · MLS · Gillette StadiumHNew England Revolution0:0Toronto FC23/07/2026 06:30 · MLS · Gillette StadiumBCharlotte1:0New England Revolution24/05/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumTNew England Revolution2:1Minnesota United17/05/2026 06:30 · MLS · Gillette Stadium
BNew York Red Bulls2:0Inter Miami (MLS)25/10/2026 04:30 · MLS · Sports Illustrated StadiumTInter Miami (MLS)2:0New York City15/10/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumTInter Miami (MLS)4:0D.C. United11/10/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumBColumbus Crew2:1Inter Miami (MLS)28/09/2026 06:00 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldHInter Miami (MLS)2:2San Diego FC21/09/2026 06:00 · MLS · Nu StadiumHInter Miami (MLS)2:2Nashville SC13/09/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumHChicago Fire1:1Inter Miami (MLS)10/09/2026 07:30 · MLS · Soldier FieldHInter Miami (MLS)2:2Atlanta Utd06/09/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumTInter Miami (MLS)7:1CF Montreal30/08/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumHPhiladelphia Union2:2Inter Miami (MLS)20/08/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkBNashville SC4:1Inter Miami (MLS)16/08/2026 07:30 · MLS · Geodis ParkHInter Miami (MLS)2:2Columbus Crew02/08/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumTInter Miami (MLS)3:2Chicago Fire23/07/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumTInter Miami (MLS)6:4Philadelphia Union25/05/2026 06:00 · MLS · Nu StadiumTInter Miami (MLS)2:0Portland Timbers (Hoa Kỳ)18/05/2026 05:00 · MLS · Nu Stadium
Tính đến 28/10 05:58

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
2New England Revolution T
1H
7Inter Miami (MLS) T
3.8Trung bình tổng điểm
New England Revolution Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
14 : 24
Sân nhà
2T 0H 3B
Sân khách
0T 1H 4B
HInter Miami (MLS)1:1New England Revolution26/04/2026 06:30 · MLS 2026 · Nu Stadium
Tính đến 26/10 07:01

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 32 trận · trong tổng số 33 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK30Matt Turner310091 phút7.60
GK33Donovan Parisian10090 phút—
GK73JD Gunn-----
DF23Will Sands301088 phút6.54
DF25Peyton Miller287774 phút7.19
DF2Mamadou Fofana271189 phút7.13
DF22Ethan Kohler270087 phút6.89
DF12Ilay Feingold181157 phút6.80
DF4Tanner Beason90019 phút6.76
DF15Cody Baker90017 phút6.57
DF66Joshua Wynder71065 phút7.38
DF88Andrew Farrell21090 phút6.20
DF6Gabe Dahlin10190 phút—
DF19Damario McIntosh10083 phút—
DF14Tylon Smith-----
MF10Carles Gil3113688 phút7.68
MF21Brooklyn Raines281088 phút7.01
MF8Matt Polster262273 phút6.80
MF80Alhassan Yusuf245177 phút7.07
MF14Jackson Yueill200236 phút6.70
MF16Daniel Gazdag91048 phút6.69
MF65Judah Siqueira40022 phút6.50
MF35Cristiano Oliveira20048 phút6.20
MF23Javaun Mussenden20017 phút6.20
MF11Carlos Zambrano-----
MF77Makai Wells-----
FW99Dor Turgeman3010782 phút6.90
FW41Luca Langoni223653 phút6.87
FW7Griffin Yow221041 phút6.57
FW77Diego Fagundez180022 phút6.61
FW27Wilson Harris141018 phút6.45
FW17Marcos Zambrano101135 phút6.42
FW11Jack Harrison70379 phút7.19
FW10Jayden Da1008 phút6.30
FW17Shuma Sasaki1002 phút—
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 31 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK97Dayne St.Clair250090 phút6.90
GK34Novo Rios Rocco60090 phút7.53
GK13Luis Barraza-----
DF4Facundo Mura240055 phút6.50
DF17Ian Fray231264 phút6.62
DF16Micael221089 phút6.96
DF2Gonzalo Lujan211071 phút6.73
DF37J. Falcon Picart Maximiliano190078 phút6.59
DF3Sergio Reguilon171068 phút6.64
DF76Cezar Abadia-Reda50013 phút6.75
DF70Daniel Sumalla-----
MF8Telasco Segovia273871 phút6.75
MF7Rodrigo de Paul265990 phút7.52
MF42Yannick Bright240179 phút7.08
MF5Casemiro153088 phút7.69
MF22David Ayala140050 phút6.81
MF88Alexander Shaw71016 phút6.77
MF15Fricio Caicedo60072 phút6.28
MF80Matias Galarza60066 phút6.65
MF59Preston Plambeck61014 phút6.68
MF20Santiago Morales30036 phút6.03
MF55Ian Urkidi-----
FW10Lionel Messi28251286 phút8.61
FW19German Berterame279780 phút6.94
FW9Luis Suarez2715774 phút7.30
FW24Mateo Silvetti143463 phút6.92
FW56Daniel Pinter141035 phút6.66
FW21Tadeo Allende90048 phút6.39
FW11R. Fillipi Marinho de Souza40030 phút6.72
FW54Lovens Delinois20010 phút6.20
FW47Idoh Zeltzer-Zubida-----
FW52Diego Rey-----
Tính đến 26/10 08:52

Huấn luyện viên

New England RevolutionHuấn luyện viên Marko Mitrovic
Inter Miami (MLS)Huấn luyện viên Kily Gonzalez
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 26/10 08:52

Các trận tiếp theo