Ngôn ngữ

Chicago Fire vs Philadelphia Union

Chi tiết trận đấu
Soldier Field
Chicago FireChủ nhà
1 : 3Tỷ số chung cuộc
Philadelphia UnionĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 07:12
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GChris Brady
24DJonathan Dean
3DJack Elliott
4DMbekezeli Mbokazi
32DNoah Allen
18MJohan Gomez
6MAnton Salétros
22MMauricio Pineda
19MJonathan Bamba
9FRobert Lewandowski
7FMaren Haile-Selassie
Dự bị 9
21DAndreas Hanche Olsen
2DLeonardo Barroso
11FPhilip Zinckernagel
12FPuso Dithejane
35MSergio Oregel
44GJosh Cohen
25GJeff Gal
15DAndrew Gutman
29MDavid Poreba
Huấn luyện viên Mario Barcena
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
18GAndre Blake
39DFrankie Westfield
44DNeil Pierre
26DNathan Harriel
27DKai Wagner
6MCavan Sullivan
8MJesus Bueno
4MJovan Lukić
33MQuinn Sullivan
10FMilan Iloski
9FBruno Damiani
Dự bị 9
19MIndiana Vassilev
16MBen Bender
23FEzekiel Alladoh
5DJaphet Sery Larsen
51FMalik Jakupovic
76GAndrew Rick
2DGeiner Martínez
11MAlejandro Bedoya
14MJeremy Rafanello
Huấn luyện viên Ryan Richter
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chicago FireVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. FrancoChấn thương đầu gối
A. MekvabishviliChấn thương phần thân dưới
D. D'AvillaTreo giò vì thẻ đỏ
R. LodChấn thương phần thân dưới
S. RogersChấn thương phần thân dưới
Philadelphia UnionVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. AnelloChấn thương háng
Tính đến 15/10 09:42

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 3
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Chicago Fire101
Philadelphia Union033
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 34'Thẻ vàngMbekezeli Mbokazi
  2. 41'Thẻ vàngJack Elliott
  3. 44'Bàn thắngMaren Haile-SelassieKiến tạo: Noah Allen
  4. 45+1'Thẻ vàngJack Elliott
  5. 45+1'Thẻ đỏJack Elliott
  6. 46'Thay ngườiAndreas Hanche OlsenRa sân: Jonathan Bamba
  7. 49'Bàn thắngMilan IloskiKiến tạo: Bruno Damiani
  8. 55'Bàn thắngBruno DamianiKiến tạo: Cavan Sullivan
  9. 57'Thay ngườiIndiana VassilevRa sân: Jesus Bueno
  10. 67'Bàn thắngBruno DamianiKiến tạo: Jovan Lukić
  11. 68'Thay ngườiLeonardo BarrosoRa sân: Jonathan Dean
  12. 68'Thay ngườiPuso DithejaneRa sân: Johan Gomez
  13. 68'Thay ngườiPhilip ZinckernagelRa sân: Robert Lewandowski
  14. 72'Thay ngườiSergio OregelRa sân: Anton Salétros
  15. 80'Thay ngườiBen BenderRa sân: Cavan Sullivan
  16. 80'Thay ngườiEzekiel AlladohRa sân: Bruno Damiani
  17. 85'Thẻ vàngIndiana Vassilev
  18. 88'Thẻ vàngPhilip Zinckernagel
  19. 90'Thay ngườiMalik JakupovicRa sân: Milan Iloski
  20. 90'Thay ngườiJaphet Sery LarsenRa sân: Quinn Sullivan
  21. 90+3'Thẻ vàngNeil Pierre
Thống kê đội · Cuối trận
49Kiểm soát bóng51
1Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,46
8Sút19
4Sút trúng đích8
2Phạt góc7
12Phạm lỗi16
4Thẻ vàng2
405Chuyền bóng413
4Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKChris Brady90000006.5
4 · DFMbekezeli Mbokazi90000107.5
7 · FWMaren Haile-Selassie90102008.0
22 · MFMauricio Pineda90000006.6
32 · DFNoah Allen90010007.5
6 · MFAnton Salétros72000006.2
9 · FWRobert Lewandowski68000007.0
18 · MFJohan Gomez68000006.7
24 · DFJonathan Dean68000005.9
3 · DFJack Elliott46000215.6
19 · MFJonathan Bamba45000006.9
21 · DF · Dự bịAndreas Hanche Olsen45001006.2
2 · DF · Dự bịLeonardo Barroso22000006.9
11 · FW · Dự bịPhilip Zinckernagel22002106.3
12 · FW · Dự bịPuso Dithejane22001006.9
35 · MF · Dự bịSergio Oregel18000006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · MFJovan Lukić90010007.2
18 · GKAndre Blake90000008.0
26 · DFNathan Harriel90000006.9
27 · DFKai Wagner90000007.7
39 · DFFrankie Westfield90001007.2
44 · DFNeil Pierre90000107.3
10 · FWMilan Iloski89104007.9
33 · MFQuinn Sullivan89002007.6
6 · MFCavan Sullivan80014006.5
9 · FWBruno Damiani80213009.7
8 · MFJesus Bueno57000006.7
19 · MF · Dự bịIndiana Vassilev33000106.3
16 · MF · Dự bịBen Bender10000006.6
23 · FW · Dự bịEzekiel Alladoh10000006.2
5 · DF · Dự bịJaphet Sery Larsen100000—
51 · FW · Dự bịMalik Jakupovic100000—
Tính đến 16/10 22:03

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 07:12

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,53Hòa3,97Đội khách2,59Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,492,53Hòa3,733,97Đội khách2,632,59
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
15/10 07:122,53▲3,97▼2,59▼
15/10 06:402,464,00▼2,65
15/10 06:152,464,02▲2,65▼
15/10 05:462,46▲4,00▲2,66▼
15/10 04:512,44▲3,99▲2,68▼
15/10 04:212,42▼3,97▲2,72▲
15/10 02:512,43▲3,95▲2,71▼
15/10 01:542,41▼3,942,74▲
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
15/10 00:302,43▼3,942,71▲
15/10 00:032,47▼3,942,66▲
14/10 23:342,55▼3,94▲2,59▲
14/10 23:042,60▼3,932,54▲
14/10 22:382,64▲3,93▲2,50▼
14/10 21:262,58▲3,92▲2,56▼
14/10 20:152,573,91▼2,58▲
14/10 19:502,57▼3,98▲2,54▲
14/10 18:542,61▼3,92▲2,50
14/10 17:412,62▼3,89▲2,50▲
14/10 17:122,66▼3,85▼2,48▲
14/10 15:512,67▼3,862,47▲
14/10 14:052,68▲3,86▲2,46▼
14/10 13:132,49▼3,84▲2,65▼
14/10 11:322,51▼3,77▲2,66▼
14/10 08:032,52▲3,74▲2,67▲
14/10 01:212,503,70▲2,64▼
14/10 00:302,50▼3,68▲2,65
14/10 00:052,51▲3,66▼2,65▲
13/10 21:142,50▲3,70▼2,64▲
12/10 22:03 Đầu tiên2,493,732,63
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,533,972,59
Betfair2,503,902,45
bet3652,504,002,50
Marathon2,493,802,44
Betano2,474,052,50
BetVictor2,453,902,45
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,93Đội khách 01,98Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,871,93Đội khách1,981,98
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 07:121,93▲1,98▼
15/10 05:461,88▲2,03▼
15/10 04:511,87▲2,05▼
15/10 04:211,84▼2,08▲
15/10 02:511,85▲2,07▼
15/10 01:541,83▼2,09▲
15/10 00:301,85▼2,07▲
15/10 00:031,88▼2,03▲
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
14/10 23:341,93▼1,97▲
14/10 23:041,97▼1,93▲
14/10 22:382,01▲1,90▼
14/10 21:261,96▲1,94▼
14/10 20:151,95▼1,95▲
14/10 19:501,96▼1,94▲
14/10 17:411,99▼1,90▲
14/10 17:122,02▼1,88▲
14/10 15:512,031,87▲
14/10 14:052,03▲1,86▼
14/10 13:131,88▼2,00
14/10 08:031,89▲2,00▲
13/10 19:501,88▲1,99▲
12/10 22:03 Đầu tiên1,871,98
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,931,98
bet3651,901,90
Marathon1,881,85
BetVictor1,821,85
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,04Xỉu 3.51,85Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,082,04Xỉu1,761,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
15/10 07:122,04▼1,85
15/10 04:512,051,85▲
15/10 04:212,05▼1,83▲
14/10 23:342,071,82▲
14/10 20:152,07▲1,81▼
14/10 19:501,94▲1,94▲
14/10 18:541,93▼1,93▲
14/10 17:411,97▼1,90▲
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
14/10 17:122,03▲1,85
14/10 15:512,02▼1,85
14/10 13:132,03▼1,85▲
14/10 11:322,11▼1,78▲
14/10 08:032,14▲1,75▲
14/10 01:21Thay đổi mốc · 3 → 3.5
14/10 01:212,13▼1,74▲
14/10 00:302,16▼1,72▲
14/10 00:052,19▲1,70▼
13/10 21:142,13▲1,75▼
13/10 19:502,09▲1,77▲
12/10 22:03 Đầu tiên2,081,76
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,041,85
Betfair1,951,80
bet3652,001,73
Marathon1,971,78
Betano2,001,85
BetVictor1,901,77
Cả hai đội ghi bànCó1,33Không3,10Betfair · Nhà cái 5Có1,361,33Không3,103,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
15/10 04:511,33▼3,10
14/10 13:391,36▼3,10▲
13/10 21:141,40▲2,88▼
13/10 07:49Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
13/10 07:49 Đầu tiên1,363,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,333,10
bet3651,363,00
Marathon1,342,93
Betano1,372,95
BetVictor1,303,10
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 32 · 30 trận (không phải cả mùa giải)
Chicago FireTất cảPhiladelphia Union
32Trận30
15Thắng13
6Hòa7
11Thua10
55Bàn thắng61
47Bàn thua48
Chicago FireChủ nhàPhiladelphia Union
16Trận15
9Thắng7
1Hòa5
6Thua3
29Bàn thắng27
21Bàn thua16
Chicago FireĐội kháchPhiladelphia Union
16Trận15
6Thắng6
5Hòa2
5Thua7
26Bàn thắng34
26Bàn thua32
Chỉ số nâng cao · 2026
7Trận giữ sạch lưới6
3Trận không ghi bàn5
1.72Bàn thắng mỗi trận2.03
1.47Bàn thua mỗi trận1.60
4Chuỗi thắng dài nhất8
3Chuỗi thua dài nhất6
4Chuỗi hòa dài nhất2
Chicago FireTất cảPhiladelphia Union
30Trận30
14Thắng13
6Hòa7
10Thua10
52Bàn thắng61
44Bàn thua48
Chicago FireChủ nhàPhiladelphia Union
15Trận15
9Thắng7
1Hòa5
5Thua3
28Bàn thắng27
19Bàn thua16
Chicago FireĐội kháchPhiladelphia Union
15Trận15
5Thắng6
5Hòa2
5Thua7
24Bàn thắng34
25Bàn thua32
Chỉ số nâng cao · 2026
7Trận giữ sạch lưới6
3Trận không ghi bàn5
1.73Bàn thắng mỗi trận2.03
1.47Bàn thua mỗi trận1.60
3Chuỗi thắng dài nhất8
2Chuỗi thua dài nhất6
4Chuỗi hòa dài nhất2
Chicago FireTất cảPhiladelphia Union
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
3Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chicago FireChủ nhàPhiladelphia Union
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chicago FireĐội kháchPhiladelphia Union
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: MLS · US Open Cup
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Nashville SC302073+4167HTTTT
2Inter Miami (MLS)3015105+2255TTTBH
3New England Revolution3016410+852TTBBT
4Chicago Fire3014610+848BBTTT
5Charlotte301389+847HBTBT
6Philadelphia Union3013710+1346HTTTT
7Orlando City3012513-1241THTBB
8New York Red Bulls3010614-1736BBTBT
9FC Cincinnati299911-1036BBTBH
10Toronto FC3081210-936THTBB
11Columbus Crew3010515-135TTBTT
12New York City3081012+234HBBHB
13D.C. United2971210-1433BTBHB
14Atlanta Utd308616-1430BTBHT
15CF Montreal306717-2425HBBTB
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vancouver Whitecaps301677+3255THHBH
2St. Louis City301497+1551BHTTT
3FC Dallas301497+851HTBTH
4San Jose Earthquakes (Spain)301398+1048HHHTH
5Houston Dynamo301389+247HHHBH
6Los Angeles FC3112109+1546HTHBH
7Seattle Sounders3011910+242HBTTT
8Los Angeles Galaxy31101011-940HTBTT
9Colorado Rapids3011613+039HHHBH
10Real Salt Lake3010614-336THBTB
11Portland Timbers309714-534HBHBB
12San Diego FC3081012-334HHBHH
13Minnesota United3081012-834THHBB
14Austin FC3071013-1831BBBHH
15Sporting Kansas City306420-3922BBHBT
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd15429-80
—CF Montreal15456-20
—Charlotte15843+130
—Chicago Fire15915+90
—Columbus Crew15726+50
—D.C. United15555-60
—FC Cincinnati14734+70
—Inter Miami (MLS)15672+150
—Nashville SC151410+330
—New England Revolution151023+110
—New York City15456+50
—New York Red Bulls15537-70
—Orlando City15924+100
—Philadelphia Union15753+110
—Toronto FC16592+20
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC15465+00
—Colorado Rapids15933+130
—FC Dallas14752+60
—Houston Dynamo15843+50
—Los Angeles FC15933+160
—Los Angeles Galaxy16664+20
—Minnesota United15375-10
—Portland Timbers15744+60
—Real Salt Lake15834+70
—San Diego FC15645+80
—San Jose Earthquakes (Spain)15645+30
—Seattle Sounders15744+30
—Sporting Kansas City15348-100
—St. Louis City15942+150
—Vancouver Whitecaps15924+210
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd15447-60
—CF Montreal152211-220
—Charlotte15546-50
—Chicago Fire15555-10
—Columbus Crew15339-60
—D.C. United14275-80
—FC Cincinnati15267-170
—Inter Miami (MLS)15933+70
—Nashville SC15663+80
—New England Revolution15627-30
—New York City15456-30
—New York Red Bulls15537-100
—Orlando City15339-220
—Philadelphia Union15627+20
—Toronto FC14338-110
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC15348-180
—Colorado Rapids152310-130
—FC Dallas16745+20
—Houston Dynamo15546-30
—Los Angeles FC16376-10
—Los Angeles Galaxy15447-110
—Minnesota United15537-70
—Portland Timbers152310-110
—Real Salt Lake152310-100
—San Diego FC15267-110
—San Jose Earthquakes (Spain)15753+70
—Seattle Sounders15456-10
—Sporting Kansas City153012-290
—St. Louis City15555+00
—Vancouver Whitecaps15753+110
Tính đến 21/10 03:37

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Chicago FireTTTBBHHHHT9T 4H 7B
Philadelphia UnionTTTTTTTHHT11T 5H 4B
Chicago Fire
Dựa trên 20 trận
Philadelphia Union
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 4H 7BT · H · B11T 5H 4B
45%Tỷ lệ thắng55%
20%Tỷ lệ hòa25%
1.75Ghi được mỗi trận2.50
1.70Bị ghi mỗi trận1.65
+1Hiệu số+17
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
5%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.78 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.15 (19 trận)
1.28 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.37 (19 trận)
85%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.6
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
15.1 (17 trận)Số cú sút mỗi trận17.4 (19 trận)
5.8 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.8 (19 trận)
51% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (19 trận)
4.9 (17 trận)Phạt góc mỗi trận5.5 (19 trận)
2.2 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (19 trận)
12.2 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.7 (19 trận)
Chicago Fire
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnPhiladelphia Union
Dựa trên 10 trận
10Trận10
5T 1H 4BT · H · B7T 3H 0B
50%Tỷ lệ thắng70%
10%Tỷ lệ hòa30%
1.70Ghi được mỗi trận2.30
1.60Bị ghi mỗi trận0.90
+1Hiệu số+14
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
0%Tỷ lệ không ghi bàn10%
2.08 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.36
1.32 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.72
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
90%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
17.2 (8 trận)Số cú sút mỗi trận18.7
5.5 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.4
50% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình48%
5.6 (8 trận)Phạt góc mỗi trận6.3
2.1 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1
12.2 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.6
Chicago Fire
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnPhiladelphia Union
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 3H 3BT · H · B4T 2H 4B
40%Tỷ lệ thắng40%
30%Tỷ lệ hòa20%
1.80Ghi được mỗi trận2.70
1.80Bị ghi mỗi trận2.40
+0Hiệu số+3
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
10%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.51 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.92 (9 trận)
1.24 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.08 (9 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)1.4
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.8
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
13.2 (9 trận)Số cú sút mỗi trận16.0 (9 trận)
6.0 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.1 (9 trận)
52% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình42% (9 trận)
4.2 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.7 (9 trận)
2.2 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.7 (9 trận)
12.1 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.8 (9 trận)
Chicago Fire
Dựa trên 19 trận
MLSPhiladelphia Union
Dựa trên 20 trận
19Trận20
9T 4H 6BT · H · B11T 5H 4B
47%Tỷ lệ thắng55%
21%Tỷ lệ hòa25%
1.79Ghi được mỗi trận2.50
1.68Bị ghi mỗi trận1.65
+2Hiệu số+17
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
5%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.78 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.15 (19 trận)
1.28 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.37 (19 trận)
84%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
79%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.6
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
15.1 (17 trận)Số cú sút mỗi trận17.4 (19 trận)
5.8 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.8 (19 trận)
51% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (19 trận)
4.9 (17 trận)Phạt góc mỗi trận5.5 (19 trận)
2.2 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (19 trận)
12.2 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.7 (19 trận)
Chicago Fire
Dựa trên 1 trận
US Open CupPhiladelphia Union
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
TPhiladelphia Union2:1Real Salt Lake11/10/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkTPhiladelphia Union4:2Orlando City27/09/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkTPhiladelphia Union5:0FC Cincinnati10/09/2026 06:45 · MLS · Subaru ParkTPhiladelphia Union2:0CF Montreal06/09/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkHAustin FC1:1Philadelphia Union23/08/2026 08:00 · MLS · Q2 StadiumHPhiladelphia Union2:2Inter Miami (MLS)20/08/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkTPhiladelphia Union3:2Atlanta Utd02/08/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkTPhiladelphia Union1:0Seattle Sounders26/07/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkTPhiladelphia Union3:1New York Red Bulls23/07/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkBInter Miami (MLS)6:4Philadelphia Union25/05/2026 06:00 · MLS · Nu StadiumHPhiladelphia Union1:1Columbus Crew17/05/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkBOrlando City4:3Philadelphia Union14/05/2026 06:30 · MLSBNew England Revolution2:1Philadelphia Union10/05/2026 06:30 · MLS · Gillette StadiumHPhiladelphia Union0:0Nashville SC03/05/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkBColumbus Crew2:0Philadelphia Union26/04/2026 06:30 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldHToronto FC3:3Philadelphia Union23/04/2026 06:30 · MLS · BMO Field
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận
3Chicago Fire T
3H
5Philadelphia Union T
3.4Trung bình tổng điểm
Chicago Fire Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
14 : 23
Sân nhà
2T 1H 2B
Sân khách
1T 2H 3B
Tính đến 08/10 07:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 32 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Chris Brady300090 phút6.90
GK44Josh Cohen20090 phút7.10
GK25Jeff Gal-----
DF3Jack Elliott290080 phút6.75
DF24Jonathan Dean260070 phút6.56
DF15Andrew Gutman231372 phút6.65
DF22Mauricio Pineda230044 phút6.64
DF4Mbekezile Mbokazi190085 phút7.14
DF2Leonardo Barroso180067 phút6.75
DF5Sam Rogers80058 phút6.64
DF32Noah Allen70164 phút6.80
DF21Andreas Hanche-Olsen30045 phút6.55
DF30Jack Sandmeyer-----
DF65Oscar Pineda-----
MF7Maren Haile-Selassie3211573 phút7.07
MF42Dje D'Avilla281073 phút6.81
MF6Anton Jonsson Saletros272180 phút6.95
MF17Robin Lod264260 phút6.65
MF35Sergio Oregel120043 phút6.84
MF29David Poreba50231 phút6.75
MF23Anzor Mekvabishvili20018 phút7.00
MF6Samuel Williams10065 phút6.60
MF37Robert Turdean-----
MF58Brody Williams-----
FW11Philip Zinckernagel316979 phút7.08
FW12Puso Dithejane242131 phút6.74
FW19Jonathan Bamba233264 phút6.95
FW9Robert Lewandowski156371 phút7.07
FW18Johan Gomez80044 phút6.67
FW28Dean Boltz-----
A. Franco—————
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 30 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK18Andre Blake280090 phút6.93
GK76Andrew Rick20094 phút5.10
GK31George Marks-----
DF26Nathan Harriel301290 phút6.89
DF39Frankie Westfield250887 phút7.02
DF27Kai Wagner150391 phút7.15
DF44Neil Pierre144086 phút7.38
DF5Japhet Sery Larsen141064 phút6.76
DF2A. Martinez Turner Geiner70068 phút6.46
DF20Philippe Ndinga60040 phút6.25
DF66Finn Sundstrom20030 phút6.40
DF15Olivier Mbaizo10059 phút6.30
DF68Jordan Griffin1001 phút—
DF40Rafael Uzcategui-----
MF4Jovan Lukic280275 phút6.76
MF21Danley Jean Jacques274386 phút6.92
MF6Cavan Sullivan277765 phút7.06
MF8Jesus Bueno231141 phút6.83
MF11Alejandro Bedoya180214 phút6.46
MF33Quinn Sullivan151338 phút7.18
MF16Benjamin Bender111050 phút6.60
MF14Jeremy Rafanello50045 phút6.74
MF47Kellan LeBlanc-----
FW10Milan Iloski3019282 phút7.15
FW9Bruno Damiani3012378 phút7.05
FW19Indiana Vassilev294564 phút6.77
FW23Ezekiel Alladoh251132 phút6.60
FW28Agustin Anello151130 phút6.65
FW51Malik Jakupovic101010 phút6.69
Tính đến 20/10 08:50

Huấn luyện viên

Chicago FireHuấn luyện viên Mario Barcena
Philadelphia UnionHuấn luyện viên Ryan Richter
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:50

Các trận tiếp theo