Ngôn ngữ

Orlando City vs D.C. United

Chi tiết trận đấu
Orlando CityChủ nhà
4 : 1Tỷ số chung cuộc
D.C. UnitedĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 06:16
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
71GMaxime Crépeau
19DZakaria Taifi
4DDavid Brekalo
57DIago Silva
77DIván Angulo
5MLuis Otávio
16MWilder Cartagena
20MEduard Atuesta
7MAntoine Griezmann
10MMartín Ojeda
9FDaryl Dike
Dự bị 9
35MJoran Gerbet
3DAdrián Marín
8MBraian Ojeda
22FJustin Ellis
87FMarco Pašalić
12GJavier Otero
21DNolan Miller
23FHarvey Sarajian
11FTiago Souza
Huấn luyện viên Oscar Pareja
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GSean Johnson
5DSilvan Hefti
13DSean Nealis
15DKye Rowles
6DKeisuke Kurokawa
8MJared Stroud
2MKimito Nono
21MAndre Dozzell
7MJoão Peglow
9FTai Baribo
23FBrandon Servania
Dự bị 9
25MJackson Hopkins
32FOscar Avilez
4DMatti Peltola
22FNathan Ordaz
26GAlex Bono
27DNikola Markovic
12DConner Antley
40MKamil Castillo
48MGavin Turner
Huấn luyện viên Rene Weiler
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Orlando CityVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
G. DorseyChấn thương lưng
R. JanssonChấn thương bàn chân
T. SpicerChấn thương bàn chân
Vinicius NogueiraChấn thương vai
D.C. UnitedVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
G. SegalChấn thương chân
H. KijimaChấn thương chân
L. BartlettTreo giò vì thẻ đỏ
L. MunteanuChấn thương chân
Tính đến 18/10 08:30

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
4 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Orlando City224
D.C. United101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 15'Bàn thắngAntoine GriezmannKiến tạo: Martín Ojeda
  2. 22'Bàn thắngMartín OjedaKiến tạo: Antoine Griezmann
  3. 38'Thẻ vàngLuis Otávio
  4. 45+2'Bàn thắng từ phạt đềnTai Baribo
  5. 46'Thay ngườiJoran GerbetRa sân: Wilder Cartagena
  6. 46'Thay ngườiJackson HopkinsRa sân: Jared Stroud
  7. 50'Bàn thắngAntoine Griezmann
  8. 65'Thay ngườiOscar AvilezRa sân: Brandon Servania
  9. 70'Thay ngườiJustin EllisRa sân: Daryl Dike
  10. 70'Thay ngườiBraian OjedaRa sân: Luis Otávio
  11. 70'Thay ngườiAdrián MarínRa sân: Eduard Atuesta
  12. 77'Thẻ vàngKimito Nono
  13. 78'Thay ngườiNathan OrdazRa sân: João Peglow
  14. 78'Thay ngườiMatti PeltolaRa sân: Silvan Hefti
  15. 82'Thẻ vàngJackson Hopkins
  16. 86'Thay ngườiMarco PašalićRa sân: Martín Ojeda
  17. 89'Thẻ vàngTai Baribo
  18. 90+5'Bàn thắngMarco PašalićKiến tạo: Justin Ellis
Thống kê đội · Cuối trận
59Kiểm soát bóng41
2,58Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,59
13Sút15
7Sút trúng đích4
1Phạt góc8
10Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
611Chuyền bóng389
3Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFDavid Brekalo90000007.9
7 · MFAntoine Griezmann902130010.0
19 · DFZakaria Taifi90000007.2
57 · DFIago Silva90001007.3
71 · GKMaxime Crépeau90000008.0
77 · DFIván Angulo90002006.6
10 · MFMartín Ojeda86112009.0
5 · MFLuis Otávio70000106.2
9 · FWDaryl Dike70002006.7
20 · MFEduard Atuesta70000007.6
16 · MFWilder Cartagena45000006.0
35 · MF · Dự bịJoran Gerbet45000006.9
3 · DF · Dự bịAdrián Marín20000007.0
8 · MF · Dự bịBraian Ojeda20000006.6
22 · FW · Dự bịJustin Ellis20010007.3
87 · FW · Dự bịMarco Pašalić10101007.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKSean Johnson90000006.7
2 · MFKimito Nono90000106.7
6 · DFKeisuke Kurokawa90000006.0
9 · FWTai Baribo90106106.0
13 · DFSean Nealis90001006.9
15 · DFKye Rowles90002005.0
21 · MFAndre Dozzell90000006.3
5 · DFSilvan Hefti78001006.3
7 · MFJoão Peglow78001007.9
23 · FWBrandon Servania65000006.7
8 · MFJared Stroud45000006.2
25 · MF · Dự bịJackson Hopkins45001106.3
32 · FW · Dự bịOscar Avilez25000007.0
4 · DF · Dự bịMatti Peltola12000006.3
22 · FW · Dự bịNathan Ordaz12000006.7
Tính đến 18/10 08:45

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:16

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,66Hòa4,45Đội khách4,76Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,881,66Hòa4,134,45Đội khách3,474,76
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
18/10 06:161,664,45▼4,76▲
18/10 05:461,66▼4,50▲4,74▲
18/10 05:171,684,44▼4,61▲
18/10 04:471,68▲4,48▼4,60▲
18/10 04:181,674,54▼4,58▼
18/10 03:201,67▲4,55▼4,61▼
18/10 01:011,66▼4,61▲4,62▲
17/10 22:141,674,58▲4,59
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
17/10 19:281,67▼4,57▲4,59▲
17/10 18:561,684,54▲4,50▲
17/10 17:531,68▲4,50▼4,47▲
17/10 11:271,67▼4,53▲4,46▲
17/10 07:061,68▲4,51▲4,45▲
17/10 00:531,66▼4,44▲4,38▲
16/10 20:591,684,39▲4,33▲
16/10 18:521,68▼4,37▲4,31▲
16/10 07:071,70▼4,34▲4,22▲
15/10 17:171,78▼4,233,93▲
15/10 16:201,83▼4,23▲3,71▲
15/10 15:501,854,20▼3,62▲
15/10 08:061,85▼4,22▲3,60▲
15/10 07:12Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
15/10 07:12 Đầu tiên1,884,133,47
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,664,454,76
Betfair1,734,334,00
bet3651,674,334,50
Marathon1,644,304,30
Betano1,754,154,25
BetVictor1,654,404,20
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,05Đội khách +11,87Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,482,05Đội khách1,531,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 06:162,05▲1,87
18/10 05:462,04▼1,87▲
18/10 05:172,081,83▼
18/10 04:472,08▲1,84▼
18/10 04:182,07▲1,85
18/10 03:202,06▲1,85▼
18/10 01:012,05▼1,86▲
17/10 19:282,06▼1,85▲
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
17/10 18:562,09▲1,82▲
17/10 11:272,08▼1,81▲
17/10 07:062,09▲1,80▲
17/10 00:532,08▼1,79▲
16/10 20:592,10▼1,78▲
16/10 18:522,11▼1,77▲
16/10 07:07Thay đổi mốc · -0.5 → -1
16/10 07:072,14▼1,74▲
15/10 17:172,28▼1,65▲
15/10 16:202,37▼1,60▲
15/10 15:502,42▼1,58▲
15/10 08:062,44▼1,57▲
15/10 07:12 Đầu tiên2,481,53
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle2,051,87
bet3652,001,80
Marathon2,001,74
Betano2,201,70
BetVictor1,991,70
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,79Xỉu 3.52,10Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,901,79Xỉu1,902,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 05:461,79▼2,10▲
18/10 05:171,80▲2,09▼
18/10 04:181,792,11▲
17/10 22:141,79▼2,10▲
17/10 19:281,80▼2,09▲
17/10 18:561,812,08▲
17/10 11:271,81▼2,07▲
17/10 07:061,83▲2,04▲
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
17/10 00:531,82▲2,03
16/10 18:521,812,03▲
16/10 14:45Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
16/10 14:451,812,02
16/10 07:39Tạm dừng
16/10 07:07Thay đổi mốc · 2.5 → 3.5
16/10 07:071,81▼2,02▲
15/10 17:45Tạm dừng
15/10 17:171,83▼2,01▲
15/10 16:47Tạm dừng
15/10 16:201,84▼Tạm dừng
15/10 15:50Tạm dừng
15/10 08:061,92▲1,92▲
15/10 07:12 Đầu tiên1,901,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle1,792,10
Betfair1,802,00
bet3651,732,00
Marathon1,801,94
Betano1,832,02
BetVictor1,731,95
Cả hai đội ghi bànCó1,36Không3,10Betfair · Nhà cái 5Có1,36Không thay đổiKhông3,10Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 14:45Đã đóng
16/10 07:07 Đầu tiên1,363,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,363,10
bet3651,363,00
Marathon1,352,88
Betano1,353,05
BetVictor1,303,13
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 34 · 31 trận (không phải cả mùa giải)
Orlando CityTất cảD.C. United
34Trận31
15Thắng7
5Hòa13
14Thua11
68Bàn thắng40
76Bàn thua55
Orlando CityChủ nhàD.C. United
16Trận16
10Thắng5
2Hòa6
4Thua5
34Bàn thắng22
21Bàn thua28
Orlando CityĐội kháchD.C. United
18Trận15
5Thắng2
3Hòa7
10Thua6
34Bàn thắng18
55Bàn thua27
Chỉ số nâng cao · 2026
5Trận giữ sạch lưới6
5Trận không ghi bàn9
2.00Bàn thắng mỗi trận1.29
2.24Bàn thua mỗi trận1.77
3Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất3
Orlando CityTất cảD.C. United
30Trận30
12Thắng7
5Hòa12
13Thua11
58Bàn thắng38
70Bàn thua53
Orlando CityChủ nhàD.C. United
15Trận15
9Thắng5
2Hòa5
4Thua5
30Bàn thắng20
20Bàn thua26
Orlando CityĐội kháchD.C. United
15Trận15
3Thắng2
3Hòa7
9Thua6
28Bàn thắng18
50Bàn thua27
Chỉ số nâng cao · 2026
4Trận giữ sạch lưới6
5Trận không ghi bàn9
1.93Bàn thắng mỗi trận1.27
2.33Bàn thua mỗi trận1.77
3Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất3
Orlando CityTất cảD.C. United
4Trận1
3Thắng0
0Hòa1
1Thua0
10Bàn thắng2
6Bàn thua2
Orlando CityChủ nhàD.C. United
1Trận1
1Thắng0
0Hòa1
0Thua0
4Bàn thắng2
1Bàn thua2
Orlando CityĐội kháchD.C. United
3Trận—
2Thắng—
0Hòa—
1Thua—
6Bàn thắng—
5Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
2.50Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.50Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
3Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: MLS · US Open Cup
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Nashville SC302073+4167HTTTT
2Inter Miami3015105+2255TTTBH
3New England Revolution3016410+852TTBBT
4Chicago Fire3014610+848BBTTT
5Charlotte301389+847HBTBT
6Philadelphia Union3013710+1346HTTTT
7Orlando City3012513-1241THTBB
8New York Red Bulls3010614-1736BBTBT
9FC Cincinnati299911-1036BBTBH
10Toronto FC3081210-936THTBB
11Columbus Crew3010515-135TTBTT
12New York City3081012+234HBBHB
13D.C. United2971210-1433BTBHB
14Atlanta Utd308616-1430BTBHT
15CF Montreal306717-2425HBBTB
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vancouver Whitecaps301677+3255THHBH
2St. Louis City301497+1551BHTTT
3FC Dallas301497+851HTBTH
4San Jose Earthquakes (Spain)301398+1048HHHTH
5Houston Dynamo301389+247HHHBH
6Los Angeles FC3112109+1546HTHBH
7Seattle Sounders3011910+242HBTTT
8Los Angeles Galaxy31101011-940HTBTT
9Colorado Rapids3011613+039HHHBH
10Real Salt Lake3010614-336THBTB
11Portland Timbers309714-534HBHBB
12San Diego FC3081012-334HHBHH
13Minnesota United3081012-834THHBB
14Austin FC3071013-1831BBBHH
15Sporting Kansas City306420-3922BBHBT
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd15429-80
—CF Montreal15456-20
—Charlotte15843+130
—Chicago Fire15915+90
—Columbus Crew15726+50
—D.C. United15555-60
—FC Cincinnati14734+70
—Inter Miami15672+150
—Nashville SC151410+330
—New England Revolution151023+110
—New York City15456+50
—New York Red Bulls15537-70
—Orlando City15924+100
—Philadelphia Union15753+110
—Toronto FC16592+20
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC15465+00
—Colorado Rapids15933+130
—FC Dallas14752+60
—Houston Dynamo15843+50
—Los Angeles FC15933+160
—Los Angeles Galaxy16664+20
—Minnesota United15375-10
—Portland Timbers15744+60
—Real Salt Lake15834+70
—San Diego FC15645+80
—San Jose Earthquakes (Spain)15645+30
—Seattle Sounders15744+30
—Sporting Kansas City15348-100
—St. Louis City15942+150
—Vancouver Whitecaps15924+210
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd15447-60
—CF Montreal152211-220
—Charlotte15546-50
—Chicago Fire15555-10
—Columbus Crew15339-60
—D.C. United14275-80
—FC Cincinnati15267-170
—Inter Miami15933+70
—Nashville SC15663+80
—New England Revolution15627-30
—New York City15456-30
—New York Red Bulls15537-100
—Orlando City15339-220
—Philadelphia Union15627+20
—Toronto FC14338-110
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC15348-180
—Colorado Rapids152310-130
—FC Dallas16745+20
—Houston Dynamo15546-30
—Los Angeles FC16376-10
—Los Angeles Galaxy15447-110
—Minnesota United15537-70
—Portland Timbers152310-110
—Real Salt Lake152310-100
—San Diego FC15267-110
—San Jose Earthquakes (Spain)15753+70
—Seattle Sounders15456-10
—Sporting Kansas City153012-290
—St. Louis City15555+00
—Vancouver Whitecaps15753+110
Tính đến 22/10 08:10 · Chưa cập nhật 1 trận gần nhất

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Orlando CityHTBBBTTTHT9T 4H 7B
D.C. UnitedTBBHBHTHBB5T 9H 6B
Orlando City
Dựa trên 20 trận
D.C. United
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 4H 7BT · H · B5T 9H 6B
45%Tỷ lệ thắng25%
20%Tỷ lệ hòa45%
2.15Ghi được mỗi trận1.40
2.00Bị ghi mỗi trận1.75
+3Hiệu số-7
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
5%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.89 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.55 (19 trận)
2.07 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.73 (19 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (19 trận)
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (19 trận)
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2 (19 trận)
13.4 (17 trận)Số cú sút mỗi trận14.3 (19 trận)
5.4 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2 (19 trận)
54% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình37% (19 trận)
4.4 (17 trận)Phạt góc mỗi trận5.3 (19 trận)
2.1 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (17 trận)
11.0 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.6 (19 trận)
Orlando City
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnD.C. United
Dựa trên 13 trận
10Trận13
7T 2H 1BT · H · B4T 5H 4B
70%Tỷ lệ thắng31%
20%Tỷ lệ hòa38%
2.10Ghi được mỗi trận1.38
1.10Bị ghi mỗi trận1.62
+10Hiệu số-3
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
0%Tỷ lệ không ghi bàn31%
1.91 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.64 (12 trận)
1.57 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.75 (12 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn69%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn69%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (12 trận)
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (12 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (12 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2 (12 trận)
13.9 (8 trận)Số cú sút mỗi trận14.4 (12 trận)
5.4 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.7 (12 trận)
53% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình38% (12 trận)
4.5 (8 trận)Phạt góc mỗi trận5.3 (12 trận)
2.1 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (11 trận)
11.1 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.9 (12 trận)
Orlando City
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnD.C. United
Dựa trên 7 trận
10Trận7
2T 2H 6BT · H · B1T 4H 2B
20%Tỷ lệ thắng14%
20%Tỷ lệ hòa57%
2.20Ghi được mỗi trận1.43
2.90Bị ghi mỗi trận2.00
-7Hiệu số-4
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới14%
10%Tỷ lệ không ghi bàn14%
1.86 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.41
2.51 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.69
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn71%
90%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn57%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
13.0 (9 trận)Số cú sút mỗi trận14.0
5.3 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4
55% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình34%
4.3 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.3
2.0 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.7 (6 trận)
10.9 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.1
Orlando City
Dựa trên 18 trận
MLSD.C. United
Dựa trên 19 trận
18Trận19
8T 4H 6BT · H · B5T 9H 5B
44%Tỷ lệ thắng26%
22%Tỷ lệ hòa47%
2.11Ghi được mỗi trận1.47
2.06Bị ghi mỗi trận1.79
+1Hiệu số-6
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới16%
6%Tỷ lệ không ghi bàn21%
1.89 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.55
2.07 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.73
72%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn74%
72%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn68%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
13.4 (17 trận)Số cú sút mỗi trận14.3
5.4 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2
54% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình37%
4.4 (17 trận)Phạt góc mỗi trận5.3
2.1 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (17 trận)
11.0 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.6
Orlando City
Dựa trên 2 trận
US Open CupD.C. United
2Trận—
1T 0H 1BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Orlando CityGiao hữu câu lạc bộD.C. United
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 22/10 08:10

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
3Orlando City T
2H
4D.C. United T
4.3Trung bình tổng điểm
Orlando City Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
21 : 18
Sân nhà
2T 0H 2B
Sân khách
1T 2H 2B
Tính đến 11/10 06:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 34 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK71Maxime Crepeau300089 phút7.06
GK12Javier Otero50086 phút6.30
GK40Tristan Himes-----
DF4David Brekalo283082 phút6.66
DF19Zakaria Taifi261345 phút6.69
DF6Robin Jansson240086 phút6.64
DF24Griffin Dorsey235181 phút6.62
DF57Teodoro Iago201176 phút6.59
DF3Adrián Marín180367 phút6.68
DF21Nolan Miller60071 phút6.02
DF3Adrian Gomez40071 phút—
DF27Nogueira Vinicius30059 phút6.57
MF10Martin Ojeda2816381 phút7.38
MF5Otavio Luis271050 phút6.74
MF20Eduard Atuesta260366 phút6.76
MF8Braian Ojeda231583 phút6.84
MF16Wilder Cartagena160031 phút6.83
MF44Bernardo Rhein120049 phút6.46
MF35Joran Gerbet100157 phút6.92
MF80Ignacio Gomez31034 phút7.60
MF38Issah Haruna-----
MF70Justin Hylton-----
FW77Dario Angulo Cortes Ivan346687 phút7.11
FW22Justin Ellis2521268 phút6.98
FW14Tyrese Spicer257242 phút6.93
FW11Tiago233243 phút6.55
FW87Marco Pasalic223049 phút6.65
FW7Antoine Griezmann1512687 phút8.19
FW9Daryl Dike122142 phút6.64
FW23Harvey Sarajian112123 phút6.72
FW65Gustavo Caraballo-----
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 31 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Sean Johnson290091 phút6.88
GK26Alex Bono201105 phút6.30
GK20Grant Leveille-----
DF6Keisuke Kurokawa310691 phút6.67
DF3Lucas Bartlett284090 phút6.79
DF5Silvan Hefti282382 phút6.80
DF15Kye Rowles252092 phút6.83
DF27Nikola Markovic211130 phút6.66
DF13Sean Nealis130033 phút6.71
DF2Kimito Nono123286 phút7.18
DF22Aaron Herrera70055 phút6.59
DF12Conner Antley60024 phút6.62
MF25Jackson Hopkins312165 phút6.76
MF23Brandon Servania300173 phút6.65
MF4Matti Peltola292071 phút7.02
MF21Andre Dozzell150088 phút6.77
MF77Hosei Kijima130127 phút6.77
MF48Gavin Turner40022 phút6.67
MF40Kamil Castillo-----
FW7Peglow282584 phút6.89
FW9Tai Baribo2416183 phút6.94
FW11Louis Munteanu226271 phút6.80
FW8Jared Stroud221031 phút6.65
FW22Nathan Ordaz140234 phút6.52
FW32Oscar Avilez30031 phút6.67
G. Segal—————
Tính đến 20/10 08:50

Huấn luyện viên

Orlando CityHuấn luyện viên Oscar Pareja
D.C. UnitedHuấn luyện viên Rene Weiler
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:50

Các trận tiếp theo