[MLS 2026] Nhận định, phân tích San Diego FC vs Houston Dynamo FC Bóng lăn lúc: 09:30 ngày 15/10 (giờ Việt Nam)
San Diego FC vs Houston Dynamo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | CJ Dos Santos |
| 3 | D | Dagur Dan Þórhallsson |
| 97 | D | Christopher McVey |
| 26 | D | Manu Duah |
| 5 | D | Kieran Sargeant |
| 70 | M | Alejandro Alvarado Jr |
| 6 | M | Jeppe Tverskov |
| 8 | M | Onni Valakari |
| 10 | F | Anders Dreyer |
| 94 | F | Cédric Bakambu |
| 99 | F | Elias Achouri |
| 36 | M | David Mimbang |
| 12 | M | Gabriel Pirani |
| 7 | F | Marcus Ingvartsen |
| 20 | M | Aníbal Godoy |
| 90 | F | Amahl Pellegrino |
| 13 | G | Pablo Sisniega |
| 33 | D | Oscar Verhoeven |
| 25 | D | Ian Pilcher |
| 14 | F | Bryan Zamblé |
| 31 | G | Jonathan Bond |
| 11 | D | Lawrence Ennali |
| 3 | D | Antônio Carlos |
| 5 | D | Lucas Halter |
| 21 | D | Franco Negri |
| 6 | M | Artur |
| 16 | M | Héctor Herrera |
| 19 | M | Mateusz Bogusz |
| 30 | M | Agustín Bouzat |
| 20 | M | Guilherme |
| 9 | F | Lyle Foster |
| 23 | F | Duncan McGuire |
| 24 | F | Ibrahim Aliyu |
| 34 | D | Agustin Resch |
| 14 | M | Duane Holmes |
| 4 | D | Marcelo Saracchi |
| 26 | G | Blake Gillingham |
| 18 | M | Diadié Samassékou |
| 22 | M | Matthew Arana |
| 17 | F | Nick Markanich |
| O. SoeChấn thương phần thân dưới |
| Felipe AndradeChấn thương |
| J. MaurerChấn động não |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 3
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| San Diego FC | 2 | 1 | 3 |
| Houston Dynamo | 3 | 0 | 3 |
- 4'Thẻ vàngLawrence Ennali
- 19'Thẻ vàngJonathan Bond
- 20'Bàn thắng từ phạt đềnAnders Dreyer
- 22'Bàn thắngCédric BakambuKiến tạo: Onni Valakari
- 24'Bàn thắngGuilhermeKiến tạo: Lawrence Ennali
- 33'Bàn thắngMateusz BoguszKiến tạo: Guilherme
- 37'Bàn thắngGuilherme
- 44'Thẻ vàngGuilherme
- 46'Thay ngườiDuncan McGuireRa sân: Lyle Foster
- 53'Thẻ vàngKieran Sargeant
- 58'Thay ngườiMarcus IngvartsenRa sân: Cédric Bakambu
- 58'Thay ngườiGabriel PiraniRa sân: Onni Valakari
- 58'Thay ngườiDavid MimbangRa sân: Alejandro Alvarado Jr
- 75'Thay ngườiAmahl PellegrinoRa sân: Elias Achouri
- 75'Thay ngườiAníbal GodoyRa sân: Kieran Sargeant
- 77'Thẻ vàngAnders Dreyer
- 77'Thay ngườiIbrahim AliyuRa sân: Guilherme
- 78'Thay ngườiAgustin ReschRa sân: Agustín Bouzat
- 79'Thẻ vàngAníbal Godoy
- 86'Bàn thắngGabriel Pirani
- 88'Thay ngườiDuane HolmesRa sân: Mateusz Bogusz
- 90'Thay ngườiMarcelo SaracchiRa sân: Lawrence Ennali
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 09:25Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,03Hòa3,80Đội khách3,59Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,25→2,03Hòa3,63→3,80Đội khách3,03→3,59
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 15/10 09:25 | 2,03▼ | 3,80▲ | 3,59▲ |
| 15/10 08:59 | 2,11▲ | 3,77▼ | 3,41▼ |
| 15/10 08:31 | 2,03▼ | 3,81▲ | 3,58▲ |
| 15/10 07:12 | 2,06▲ | 3,79 | 3,53 |
| 15/10 04:21 | 2,05 | 3,79 | 3,53▼ |
| 14/10 23:34 | 2,05 | 3,79▲ | 3,55 |
| 14/10 21:48 | 2,05▲ | 3,78▼ | 3,55▼ |
| 14/10 20:15 | 2,01▼ | 3,80▲ | 3,59▲ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 14/10 19:50 | 2,07▼ | 3,77▲ | 3,44▲ |
| 14/10 18:06 | 2,14▼ | 3,75▲ | 3,29▲ |
| 14/10 16:17 | 2,18▼ | 3,73▲ | 3,21▲ |
| 14/10 12:23 | 2,19▼ | 3,72▲ | 3,19▲ |
| 14/10 09:51 | 2,27▲ | 3,66▲ | 3,07▲ |
| 13/10 20:09 | 2,25 | 3,61▼ | 3,03 |
| 12/10 22:03 Đầu tiên | 2,25 | 3,63 | 3,03 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,03 | 3,80 | 3,59 |
| Betfair | 1,95 | 3,50 | 3,30 |
| bet365 | 2,00 | 3,70 | 3,50 |
| Marathon | 2,03 | 3,58 | 3,30 |
| Betano | 2,05 | 3,70 | 3,45 |
| BetVictor | 2,00 | 3,70 | 3,40 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,04Đội khách +0.51,88Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,25→2,04Đội khách1,67→1,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 09:25 | 2,04▼ | 1,88▲ |
| 15/10 08:59 | 2,11▲ | 1,81▼ |
| 15/10 08:31 | 2,04▼ | 1,87▲ |
| 15/10 07:12 | 2,07▲ | 1,85 |
| 14/10 21:48 | 2,06▲ | 1,85▼ |
| 14/10 20:15 | 2,02▼ | 1,88▲ |
| 14/10 19:50 | 2,08▼ | 1,83▲ |
| 14/10 18:06 | 2,14▼ | 1,77▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 14/10 16:17 | 2,18▼ | 1,74 |
| 14/10 12:23 | 2,19▼ | 1,74▲ |
| 14/10 09:51 | 2,27▲ | 1,68 |
| 13/10 22:03 | 2,26▲ | 1,68▲ |
| 12/10 22:03 Đầu tiên | 2,25 | 1,67 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,04 | 1,88 |
| bet365 | 2,00 | 1,80 |
| Betano | 2,05 | 1,82 |
| BetVictor | 1,92 | 1,76 |
Tài/Xỉu3Tài 32,08Xỉu 31,81Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,07→2,08Xỉu1,77→1,81
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 15/10 09:25 | 2,08▼ | 1,81▲ |
| 15/10 08:59 | 2,09▲ | 1,80▼ |
| 15/10 08:31 | 2,08▼ | 1,81▲ |
| 15/10 06:40 | 2,09▼ | 1,80▲ |
| 15/10 04:21 | 2,10▼ | 1,79 |
| 14/10 23:34 | 2,11▼ | 1,79▲ |
| 14/10 21:48 | 2,12▲ | 1,78 |
| 14/10 20:15 | 2,10▼ | 1,78 |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 14/10 19:50 | 2,11▼ | 1,78▲ |
| 14/10 18:06 | 2,12 | 1,77▲ |
| 14/10 12:23 | 2,12▼ | 1,76 |
| 14/10 09:51 | 2,13▲ | 1,76▲ |
| 13/10 22:03 | 2,12▲ | 1,75 |
| 13/10 20:09 | 2,11▲ | 1,75▼ |
| 12/10 22:03 Đầu tiên | 2,07 | 1,77 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,08 | 1,81 |
| Marathon | 2,00 | 1,67 |
| Betano | 2,07 | 1,78 |
| BetVictor | 1,97 | 1,72 |
Cả hai đội ghi bànCó1,53Không2,30Betfair · Nhà cái 5Có1,53→1,53Không2,45→2,30
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 15/10 09:25 | 1,53 | 2,30▼ |
| 15/10 08:59 | 1,53▼ | 2,38▲ |
| 15/10 06:40 | 1,57 | 2,30▼ |
| 14/10 21:48 | 1,57▼ | 2,38▲ |
| 14/10 20:15 | 1,60▲ | 2,30▼ |
| 13/10 10:00 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 13/10 10:00 Đầu tiên | 1,53 | 2,45 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,53 | 2,30 |
| bet365 | 1,57 | 2,25 |
| Marathon | 1,54 | 2,28 |
| Betano | 1,55 | 2,35 |
| BetVictor | 1,53 | 2,30 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| San Diego FC Dựa trên 20 trận | Houston Dynamo Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 6H 9B | T · H · B | 9T 7H 4B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.85 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| -5 | Hiệu số | +8 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.61 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (16 trận) |
| 1.51 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.97 (16 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 12.9 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.8 (16 trận) |
| 4.6 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (16 trận) |
| 58% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (16 trận) |
| 4.5 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.1 (16 trận) |
| 1.8 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (16 trận) |
| 9.9 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.9 (16 trận) |
| San Diego FC Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Houston Dynamo Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 2H 4B | T · H · B | 5T 3H 1B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 2.20 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| +2 | Hiệu số | +5 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 56% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.74 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.11 (7 trận) |
| 1.35 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.92 (7 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 90% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 13.9 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.7 (7 trận) |
| 6.0 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (7 trận) |
| 57% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (7 trận) |
| 5.6 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (7 trận) |
| 2.0 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (7 trận) |
| 10.9 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.3 (7 trận) |
| San Diego FC Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Houston Dynamo Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 1T 4H 5B | T · H · B | 4T 4H 3B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.36 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.09 |
| -7 | Hiệu số | +3 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.49 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.21 (9 trận) |
| 1.65 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.02 (9 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 12.0 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.9 (9 trận) |
| 3.3 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 (9 trận) |
| 60% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (9 trận) |
| 3.6 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.9 (9 trận) |
| 1.7 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (9 trận) |
| 9.0 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.4 (9 trận) |
| San Diego FC Dựa trên 20 trận | MLS | Houston Dynamo Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 19 |
| 5T 6H 9B | T · H · B | 9T 6H 4B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 47% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 32% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 1.26 |
| 1.85 | Bị ghi mỗi trận | 0.84 |
| -5 | Hiệu số | +8 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 47% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 26% |
| 1.61 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (16 trận) |
| 1.51 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.97 (16 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 37% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 37% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 12.9 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.8 (16 trận) |
| 4.6 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (16 trận) |
| 58% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (16 trận) |
| 4.5 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.1 (16 trận) |
| 1.8 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (16 trận) |
| 9.9 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.9 (16 trận) |
| San Diego FC | US Open Cup | Houston Dynamo Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 7 : 7
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
San Diego FC đã gặp Houston Dynamo tại MLS vào 15/10/2026 09:30 UTC+07 tại Snapdragon Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số San Diego FC 3-3 Houston Dynamo.
San Diego FC đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, Houston Dynamo đứng thứ 5.
San Diego FC thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Houston Dynamo thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, San Diego FC thắng 1, Houston Dynamo thắng 2, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.03 · 3.80 · 3.59.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình San Diego FC có Anders Dreyer, Cédric Bakambu, Elias Achouri.
Đội hình Houston Dynamo có Agustín Bouzat, Guilherme, Lyle Foster.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze [MLS 2026] Nhận định, phân tích San Diego FC vs Houston Dynamo FC Bóng lăn lúc: 09:30 ngày 15/10 (giờ Việt Nam)
San Diego FC · Trận trước: New York Red Bulls vs San Diego FC (11/10) · Trận tiếp theo: Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10)
Houston Dynamo · Trận trước: Minnesota United vs Houston Dynamo (11/10) · Trận tiếp theo: Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10)
Các trận MLS khác cùng ngày
- D.C. United vs New York Red Bulls
- FC Cincinnati vs New England Revolution
- Columbus Crew vs Charlotte
- CF Montreal vs Atlanta Utd
- Toronto FC vs Orlando City
- Inter Miami (MLS) vs New York City
- Nashville SC vs Sporting Kansas City
- Chicago Fire vs Philadelphia Union
- FC Dallas vs Seattle Sounders
- St. Louis City vs Vancouver Whitecaps
Các trận MLS tuần này
- Los Angeles FC vs Austin FC
- Los Angeles Galaxy vs Portland Timbers (Hoa Kỳ)
- Philadelphia Union vs Charlotte
- Minnesota United vs St. Louis City
- New England Revolution vs Chicago Fire
- Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS)
- New York Red Bulls vs Toronto FC
- Orlando City vs D.C. United
- New York City vs Los Angeles FC
- Austin FC vs Vancouver Whitecaps
Bài viết mới nhất
- Nhận định Venezia vs Inter (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Bologna (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Kashima Antlers vs Pohang (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Sittard (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Paderborn vs Stuttgart (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Gamba Osaka vs Buriram (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Udinese (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Boston Celtics vs Brooklyn Nets và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Ace
- Nhận định San Antonio Spurs vs Sacramento Kings và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Portland Trail Blazers (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New York Knicks vs Detroit Pistons và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định RW Essen vs RB Leipzig (28/10) · Bot AI Tango
- Nhận định A.S. Roma vs Cagliari (28/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt và 2 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fleetwood vs Arsenal (28/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Los Angeles Lakers vs Portland Trail Blazers
- K. Rakhimova vs E. Alexandrova
- N. Osaka vs M. Pohankova
- C. Bucsa vs M. Joint
- A. Sasnovich vs D. Shnaider
- A. Eala vs T. Gibson
- Fukuoka S. Hawks vs Yokohama DeNA BayStars
- Mito vs Cerezo Osaka
- Kashima Antlers vs Pohang
- KoGas vs Wonju DB
- Nagoya Grampus vs Urawa Reds
- Gamba Osaka vs Buriram
- Yokohama F. Marinos vs Sanfrecce Hiroshima
- Sagan Tosu vs Kawasaki Frontale
- Perth vs Sydney