Ngôn ngữ

San Diego FC vs Houston Dynamo

Chi tiết trận đấu
Snapdragon Stadium
San Diego FCChủ nhà
3 : 3Tỷ số chung cuộc
Houston DynamoĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 09:25
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GCJ Dos Santos
3DDagur Dan Þórhallsson
97DChristopher McVey
26DManu Duah
5DKieran Sargeant
70MAlejandro Alvarado Jr
6MJeppe Tverskov
8MOnni Valakari
10FAnders Dreyer
94FCédric Bakambu
99FElias Achouri
Dự bị 9
36MDavid Mimbang
12MGabriel Pirani
7FMarcus Ingvartsen
20MAníbal Godoy
90FAmahl Pellegrino
13GPablo Sisniega
33DOscar Verhoeven
25DIan Pilcher
14FBryan Zamblé
Huấn luyện viên Mikey Varas
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
31GJonathan Bond
11DLawrence Ennali
3DAntônio Carlos
5DLucas Halter
21DFranco Negri
6MArtur
16MHéctor Herrera
19MMateusz Bogusz
30MAgustín Bouzat
20MGuilherme
9FLyle Foster
Dự bị 9
23FDuncan McGuire
24FIbrahim Aliyu
34DAgustin Resch
14MDuane Holmes
4DMarcelo Saracchi
26GBlake Gillingham
18MDiadié Samassékou
22MMatthew Arana
17FNick Markanich
Huấn luyện viên Ben Olsen
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
San Diego FCVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
O. SoeChấn thương phần thân dưới
Houston DynamoVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Felipe AndradeChấn thương
J. MaurerChấn động não
Tính đến 15/10 11:50

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 3
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
San Diego FC213
Houston Dynamo303
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 4'Thẻ vàngLawrence Ennali
  2. 19'Thẻ vàngJonathan Bond
  3. 20'Bàn thắng từ phạt đềnAnders Dreyer
  4. 22'Bàn thắngCédric BakambuKiến tạo: Onni Valakari
  5. 24'Bàn thắngGuilhermeKiến tạo: Lawrence Ennali
  6. 33'Bàn thắngMateusz BoguszKiến tạo: Guilherme
  7. 37'Bàn thắngGuilherme
  8. 44'Thẻ vàngGuilherme
  9. 46'Thay ngườiDuncan McGuireRa sân: Lyle Foster
  10. 53'Thẻ vàngKieran Sargeant
  11. 58'Thay ngườiMarcus IngvartsenRa sân: Cédric Bakambu
  12. 58'Thay ngườiGabriel PiraniRa sân: Onni Valakari
  13. 58'Thay ngườiDavid MimbangRa sân: Alejandro Alvarado Jr
  14. 75'Thay ngườiAmahl PellegrinoRa sân: Elias Achouri
  15. 75'Thay ngườiAníbal GodoyRa sân: Kieran Sargeant
  16. 77'Thẻ vàngAnders Dreyer
  17. 77'Thay ngườiIbrahim AliyuRa sân: Guilherme
  18. 78'Thay ngườiAgustin ReschRa sân: Agustín Bouzat
  19. 79'Thẻ vàngAníbal Godoy
  20. 86'Bàn thắngGabriel Pirani
  21. 88'Thay ngườiDuane HolmesRa sân: Mateusz Bogusz
  22. 90'Thay ngườiMarcelo SaracchiRa sân: Lawrence Ennali
Thống kê đội · Cuối trận
62Kiểm soát bóng38
2,85Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,78
17Sút10
6Sút trúng đích3
10Phạt góc3
15Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
664Chuyền bóng426
0Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKCJ Dos Santos90000004.9
3 · DFDagur Dan Þórhallsson90001005.7
6 · MFJeppe Tverskov90000008.6
10 · FWAnders Dreyer90102107.5
26 · DFManu Duah90001006.3
97 · DFChristopher McVey90001006.3
5 · DFKieran Sargeant75001106.0
99 · FWElias Achouri75000007.0
8 · MFOnni Valakari58010007.0
70 · MFAlejandro Alvarado Jr58002006.0
94 · FWCédric Bakambu58102008.2
7 · FW · Dự bịMarcus Ingvartsen32001006.2
12 · MF · Dự bịGabriel Pirani32102007.3
36 · MF · Dự bịDavid Mimbang32000007.2
20 · MF · Dự bịAníbal Godoy15000107.2
90 · FW · Dự bịAmahl Pellegrino15000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFAntônio Carlos90001006.5
5 · DFLucas Halter90000006.3
6 · MFArtur90000006.7
16 · MFHéctor Herrera90000007.0
21 · DFFranco Negri90000006.2
31 · GKJonathan Bond90000106.0
11 · DFLawrence Ennali89010106.3
19 · MFMateusz Bogusz88102006.6
30 · MFAgustín Bouzat78000006.6
20 · MFGuilherme77213109.3
9 · FWLyle Foster45001006.3
23 · FW · Dự bịDuncan McGuire45000006.3
24 · FW · Dự bịIbrahim Aliyu13000006.6
34 · DF · Dự bịAgustin Resch12000006.0
14 · MF · Dự bịDuane Holmes8000006.7
4 · DF · Dự bịMarcelo Saracchi100000—
Tính đến 16/10 22:03

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 09:25

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,03Hòa3,80Đội khách3,59Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,252,03Hòa3,633,80Đội khách3,033,59
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
15/10 09:252,03▼3,80▲3,59▲
15/10 08:592,11▲3,77▼3,41▼
15/10 08:312,03▼3,81▲3,58▲
15/10 07:122,06▲3,793,53
15/10 04:212,053,793,53▼
14/10 23:342,053,79▲3,55
14/10 21:482,05▲3,78▼3,55▼
14/10 20:152,01▼3,80▲3,59▲
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
14/10 19:502,07▼3,77▲3,44▲
14/10 18:062,14▼3,75▲3,29▲
14/10 16:172,18▼3,73▲3,21▲
14/10 12:232,19▼3,72▲3,19▲
14/10 09:512,27▲3,66▲3,07▲
13/10 20:092,253,61▼3,03
12/10 22:03 Đầu tiên2,253,633,03
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,033,803,59
Betfair1,953,503,30
bet3652,003,703,50
Marathon2,033,583,30
Betano2,053,703,45
BetVictor2,003,703,40
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,04Đội khách +0.51,88Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,252,04Đội khách1,671,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 09:252,04▼1,88▲
15/10 08:592,11▲1,81▼
15/10 08:312,04▼1,87▲
15/10 07:122,07▲1,85
14/10 21:482,06▲1,85▼
14/10 20:152,02▼1,88▲
14/10 19:502,08▼1,83▲
14/10 18:062,14▼1,77▲
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
14/10 16:172,18▼1,74
14/10 12:232,19▼1,74▲
14/10 09:512,27▲1,68
13/10 22:032,26▲1,68▲
12/10 22:03 Đầu tiên2,251,67
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,041,88
bet3652,001,80
Betano2,051,82
BetVictor1,921,76
Tài/Xỉu3Tài 32,08Xỉu 31,81Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,072,08Xỉu1,771,81
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
15/10 09:252,08▼1,81▲
15/10 08:592,09▲1,80▼
15/10 08:312,08▼1,81▲
15/10 06:402,09▼1,80▲
15/10 04:212,10▼1,79
14/10 23:342,11▼1,79▲
14/10 21:482,12▲1,78
14/10 20:152,10▼1,78
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
14/10 19:502,11▼1,78▲
14/10 18:062,121,77▲
14/10 12:232,12▼1,76
14/10 09:512,13▲1,76▲
13/10 22:032,12▲1,75
13/10 20:092,11▲1,75▼
12/10 22:03 Đầu tiên2,071,77
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,081,81
Marathon2,001,67
Betano2,071,78
BetVictor1,971,72
Cả hai đội ghi bànCó1,53Không2,30Betfair · Nhà cái 5Có1,531,53Không2,452,30
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
15/10 09:251,532,30▼
15/10 08:591,53▼2,38▲
15/10 06:401,572,30▼
14/10 21:481,57▼2,38▲
14/10 20:151,60▲2,30▼
13/10 10:00Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
13/10 10:00 Đầu tiên1,532,45
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,532,30
bet3651,572,25
Marathon1,542,28
Betano1,552,35
BetVictor1,532,30
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
San Diego FCBHHBBBTTBT5T 6H 9B
Houston DynamoHBHBTHHBTT9T 7H 4B
San Diego FC
Dựa trên 20 trận
Houston Dynamo
Dựa trên 20 trận
20Trận20
5T 6H 9BT · H · B9T 7H 4B
25%Tỷ lệ thắng45%
30%Tỷ lệ hòa35%
1.60Ghi được mỗi trận1.30
1.85Bị ghi mỗi trận0.90
-5Hiệu số+8
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
20%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.61 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.17 (16 trận)
1.51 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.97 (16 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
12.9 (17 trận)Số cú sút mỗi trận13.8 (16 trận)
4.6 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8 (16 trận)
58% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (16 trận)
4.5 (17 trận)Phạt góc mỗi trận4.1 (16 trận)
1.8 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (16 trận)
9.9 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.9 (16 trận)
San Diego FC
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnHouston Dynamo
Dựa trên 9 trận
10Trận9
4T 2H 4BT · H · B5T 3H 1B
40%Tỷ lệ thắng56%
20%Tỷ lệ hòa33%
2.20Ghi được mỗi trận1.22
2.00Bị ghi mỗi trận0.67
+2Hiệu số+5
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới56%
10%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.74 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.11 (7 trận)
1.35 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.92 (7 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
90%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
13.9 (8 trận)Số cú sút mỗi trận13.7 (7 trận)
6.0 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4 (7 trận)
57% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (7 trận)
5.6 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.3 (7 trận)
2.0 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (7 trận)
10.9 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.3 (7 trận)
San Diego FC
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnHouston Dynamo
Dựa trên 11 trận
10Trận11
1T 4H 5BT · H · B4T 4H 3B
10%Tỷ lệ thắng36%
40%Tỷ lệ hòa36%
1.00Ghi được mỗi trận1.36
1.70Bị ghi mỗi trận1.09
-7Hiệu số+3
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
30%Tỷ lệ không ghi bàn27%
1.49 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.21 (9 trận)
1.65 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.02 (9 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
12.0 (9 trận)Số cú sút mỗi trận13.9 (9 trận)
3.3 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.1 (9 trận)
60% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (9 trận)
3.6 (9 trận)Phạt góc mỗi trận3.9 (9 trận)
1.7 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (9 trận)
9.0 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.4 (9 trận)
San Diego FC
Dựa trên 20 trận
MLSHouston Dynamo
Dựa trên 19 trận
20Trận19
5T 6H 9BT · H · B9T 6H 4B
25%Tỷ lệ thắng47%
30%Tỷ lệ hòa32%
1.60Ghi được mỗi trận1.26
1.85Bị ghi mỗi trận0.84
-5Hiệu số+8
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới47%
20%Tỷ lệ không ghi bàn26%
1.61 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.17 (16 trận)
1.51 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.97 (16 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn37%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn37%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
12.9 (17 trận)Số cú sút mỗi trận13.8 (16 trận)
4.6 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8 (16 trận)
58% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (16 trận)
4.5 (17 trận)Phạt góc mỗi trận4.1 (16 trận)
1.8 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (16 trận)
9.9 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.9 (16 trận)
San Diego FCUS Open CupHouston Dynamo
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BNew York Red Bulls4:1San Diego FC11/10/2026 06:30 · MLS · Sports Illustrated StadiumHAustin FC3:3San Diego FC27/09/2026 07:30 · MLS · Q2 StadiumHInter Miami (MLS)2:2San Diego FC21/09/2026 06:00 · MLS · Nu StadiumBOrlando City1:0San Diego FC06/09/2026 06:30 · MLSTSan Diego FC3:1Los Angeles Galaxy30/08/2026 09:30 · MLS · Snapdragon StadiumTSan Diego FC3:0Colorado Rapids23/08/2026 09:30 · MLS · Snapdragon StadiumBPortland Timbers (Hoa Kỳ)3:1San Diego FC20/08/2026 09:30 · MLS · Providence ParkHMinnesota United1:1San Diego FC02/08/2026 07:30 · MLS · Allianz FieldTSan Diego FC1:0FC Dallas26/07/2026 08:30 · MLS · Snapdragon StadiumBColorado Rapids1:0San Diego FC23/07/2026 08:30 · MLSHSan Diego FC3:3FC Cincinnati17/05/2026 08:30 · MLS · Snapdragon StadiumTSan Diego FC5:0Austin FC14/05/2026 08:30 · MLS · Snapdragon StadiumHSeattle Sounders1:1San Diego FC10/05/2026 09:30 · MLS · Lumen FieldHSan Diego FC2:2Los Angeles FC03/05/2026 08:30 · MLS · Snapdragon StadiumBHouston Dynamo1:0San Diego FC23/04/2026 07:30 · MLS · Shell Energy Stadium
HMinnesota United2:2Houston Dynamo11/10/2026 07:30 · MLS · Allianz FieldHHouston Dynamo2:2FC Cincinnati20/09/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumBSan Jose Earthquakes1:0Houston Dynamo13/09/2026 09:30 · MLS · PayPal ParkTHouston Dynamo2:1Real Salt Lake10/09/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumHCharlotte0:0Houston Dynamo06/09/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumHHouston Dynamo0:0San Jose Earthquakes30/08/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumBSt. Louis City2:1Houston Dynamo23/08/2026 07:30 · MLS · CITYPARKTHouston Dynamo1:0Los Angeles Galaxy16/08/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumTHouston Dynamo3:0Austin FC26/07/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumHHouston Dynamo1:1D.C. United23/07/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumHLos Angeles Galaxy1:1Houston Dynamo24/05/2026 09:30 · MLS · Dignity Health Sports ParkHSt. Louis City2:2Luân lưu 4-2Houston Dynamo20/05/2026 07:00 · US Open Cup · CITYPARKTHouston Dynamo1:0Vancouver Whitecaps17/05/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumBReal Salt Lake3:0Houston Dynamo14/05/2026 08:30 · MLS · America First FieldTHouston Dynamo1:0Colorado Rapids03/05/2026 07:30 · MLS · Shell Energy Stadium
Tính đến 28/10 05:57

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
1San Diego FC T
0H
2Houston Dynamo T
4.7Trung bình tổng điểm
San Diego FC Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
7 : 7
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
1T 0H 1B
Tính đến 08/10 09:30