Ngôn ngữ

FC Dallas vs Seattle Sounders

Chi tiết trận đấu
Toyota Stadium
FC DallasChủ nhà
1 : 0Tỷ số chung cuộc
Seattle SoundersĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 07:12
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
42GDaniel
25DSebastien Ibeagha
3DOsaze Urhoghide
18DShaq Moore
6MRan Binyamin
55MKaick
17MRamiro
77MBernard Kamungo
21FJoaquín Valiente
10FSantiago Moreno
9FPetar Musa
Dự bị 9
12MChristian Cappis
8MPatrickson Delgado
14MHerman Johansson
40GJonathan Sirois
5DLalas Abubakar
32DNolan Norris
27MCaleb Swann
28FSam Sarver
7MDaniel Job
Huấn luyện viên Eric Quill
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
26GAndrew Thomas
85DKalani Kossa-Rienzi
39DStuart Hawkins
25DJackson Ragen
5DNouhou Tolo
7MCristian Roldán
37MSnyder Brunell
90MSebastian Gomez
11MAlbert Rusnák
17MPaul Arriola
9FDejan Joveljić
Dự bị 9
13FJordan Morris
16DAlex Roldán
27FJesús Ferreira
45MPeter Kingston
8MCaden Clark
24GStefan Frei
28DYeimar Gómez
31MHassani Dotson
19FDaniel Musovski
Huấn luyện viên Brian Schmetzer
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
FC DallasVắng mặt 2 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. A. Julio SantosChấn thương phần thân dưới
L. FarringtonChấn thương phần thân dưới
Geovane JesusChấn thương đầu gối
Seattle SoundersVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
N. PetkovicChấn thương đầu gối
P. de La VegaChấn thương bắp chân
P. RothrockChấn thương gân kheo
Tính đến 15/10 09:29

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
FC Dallas011
Seattle Sounders000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 58'Thay ngườiJordan MorrisRa sân: Nouhou Tolo
  2. 59'Thay ngườiAlex RoldánRa sân: Kalani Kossa-Rienzi
  3. 63'Bàn thắngKaickKiến tạo: Osaze Urhoghide
  4. 66'Thay ngườiJesús FerreiraRa sân: Sebastian Gomez
  5. 74'Thay ngườiChristian CappisRa sân: Joaquín Valiente
  6. 74'Thay ngườiPatrickson DelgadoRa sân: Santiago Moreno
  7. 81'Thẻ vàngPatrickson Delgado
  8. 82'Thay ngườiHerman JohanssonRa sân: Bernard Kamungo
  9. 83'Thay ngườiCaden ClarkRa sân: Stuart Hawkins
  10. 83'Thay ngườiPeter KingstonRa sân: Snyder Brunell
  11. 90+8'Thẻ vàngDaniel
Thống kê đội · Cuối trận
43Kiểm soát bóng57
0,93Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,8
15Sút16
3Sút trúng đích7
7Phạt góc11
6Phạm lỗi5
2Thẻ vàng0
366Chuyền bóng482
7Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFOsaze Urhoghide90012007.3
6 · MFRan Binyamin90000007.2
9 · FWPetar Musa90002006.6
17 · MFRamiro90001007.9
18 · DFShaq Moore90000007.5
25 · DFSebastien Ibeagha90000007.5
42 · GKDaniel90000109.2
55 · MFKaick90102008.7
77 · MFBernard Kamungo82001007.2
10 · FWSantiago Moreno74001007.2
21 · FWJoaquín Valiente74000006.6
8 · MF · Dự bịPatrickson Delgado16001106.6
12 · MF · Dự bịChristian Cappis16000006.7
14 · MF · Dự bịHerman Johansson8000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
7 · MFCristian Roldán90000007.7
9 · FWDejan Joveljić90005006.9
11 · MFAlbert Rusnák90001007.2
17 · MFPaul Arriola90002006.3
25 · DFJackson Ragen90001007.6
26 · GKAndrew Thomas90000007.3
37 · MFSnyder Brunell83001007.7
39 · DFStuart Hawkins83000007.2
90 · MFSebastian Gomez66000006.5
85 · DFKalani Kossa-Rienzi59000007.3
5 · DFNouhou Tolo58000006.9
13 · FW · Dự bịJordan Morris32001006.3
16 · DF · Dự bịAlex Roldán31000006.2
27 · FW · Dự bịJesús Ferreira24000007.2
8 · MF · Dự bịCaden Clark16000006.2
45 · MF · Dự bịPeter Kingston16000006.3
Tính đến 15/10 09:42

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 07:12

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,95Hòa4,06Đội khách3,61Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,001,95Hòa3,904,06Đội khách3,403,61
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
15/10 07:121,95▼4,063,61▲
15/10 04:512,04▲4,06▼3,36▼
15/10 04:212,03▼4,07▲3,37▲
15/10 03:202,05▲4,04▼3,34▼
15/10 02:512,024,06▼3,40▼
15/10 01:542,02▲4,09▼3,41▼
15/10 01:271,98▲4,12▼3,47▼
15/10 00:571,854,27▼3,85▲
Xem thêm · 27 trường hợpThu gọn
15/10 00:301,85▼4,32▲3,81▲
14/10 22:381,864,28▲3,78▼
14/10 21:481,86▼4,27▲3,80▲
14/10 21:261,88▲4,233,72▼
14/10 20:381,86▲4,233,82▼
14/10 19:501,85▲4,23▲3,87▲
14/10 17:121,844,19▲3,84▼
14/10 15:511,84▲4,18▼3,85▼
14/10 14:301,83▼4,203,87▲
14/10 14:051,84▲4,203,85▼
14/10 13:131,81▼4,20▲3,98▲
14/10 12:231,83▼4,17▲3,92
14/10 11:571,84▼4,12▲3,92▲
14/10 10:421,864,07▼3,87▲
14/10 10:151,86▼4,09▲3,84▲
14/10 08:561,88▲4,06▼3,81▲
14/10 08:031,87▲4,12▲3,80▲
14/10 03:321,85▲4,06▼3,75▼
13/10 22:031,83▼4,07▲3,84▲
13/10 21:381,88▼4,01▲3,67▲
13/10 20:091,90▼4,00▲3,63▲
13/10 18:241,92▼3,98▲3,58▲
13/10 17:001,95▼3,95▲3,48▲
13/10 15:382,00▼3,91▲3,38▲
13/10 10:352,05▲3,87▼3,28▼
13/10 01:012,02▲3,88▼3,35▼
12/10 22:03 Đầu tiên2,003,903,40
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,954,063,61
Betfair1,953,903,40
bet3651,904,003,50
Marathon1,903,883,44
Betano2,004,103,55
BetVictor1,933,903,40
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,96Đội khách +0.51,94Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,001,96Đội khách1,851,94
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 07:121,96▼1,94▲
15/10 04:512,05▲1,86▼
15/10 04:212,04▼1,87▲
15/10 03:202,06▲1,85▼
15/10 02:512,03▲1,88
15/10 01:542,02▲1,88▼
15/10 01:271,99▲1,91▼
15/10 00:301,85▼2,06▲
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
14/10 21:481,87▼2,04▲
14/10 21:261,89▲2,01▼
14/10 20:381,87▲2,04▼
14/10 19:501,86▲2,06▲
14/10 15:511,85▲2,05▼
14/10 14:301,84▼2,06▲
14/10 14:051,85▲2,05▼
14/10 13:131,81▼2,08▲
14/10 12:231,84▼2,06▲
14/10 11:571,85▼2,05▲
14/10 10:151,87▼2,02▲
14/10 08:561,882,00▼
14/10 08:031,88▲2,01▲
14/10 03:321,87▲2,00▼
13/10 22:031,85▼2,03▲
13/10 21:381,90▼1,97▲
13/10 20:091,92▼1,95▲
13/10 18:241,93▼1,93▲
13/10 17:001,96▼1,88▲
13/10 15:382,01▼1,85▲
13/10 10:352,05▲1,80▼
13/10 01:012,03▲1,83▼
12/10 22:03 Đầu tiên2,001,85
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,961,94
bet3651,921,88
Betano1,951,90
BetVictor1,861,81
Tài/Xỉu3Tài 31,87Xỉu 32,03Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,891,87Xỉu1,942,03
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
15/10 07:121,87▼2,03▲
15/10 03:201,882,01▼
15/10 02:511,88▲2,02
15/10 01:541,872,02▼
15/10 01:271,87▲2,03▼
15/10 00:301,83▼2,07▲
14/10 21:481,84▼2,06▲
14/10 20:381,85▲2,05▼
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
14/10 19:501,84▲2,06▲
14/10 17:121,832,05▲
14/10 15:511,832,04▼
14/10 13:131,83▼2,05▲
14/10 12:231,84▼2,04▲
14/10 08:031,88▲1,99▲
14/10 03:321,871,98▼
13/10 22:031,87▼1,99▲
13/10 19:501,881,97▲
13/10 18:241,881,96▲
13/10 17:001,88▼1,95▲
13/10 15:381,89▼1,94▲
13/10 01:011,90▲1,93▼
12/10 22:03 Đầu tiên1,891,94
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,872,03
Marathon1,741,91
Betano1,832,02
BetVictor1,761,92
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,63Betfair · Nhà cái 5Có1,441,44Không2,702,63
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
15/10 06:401,44▲2,63▼
15/10 04:511,40▼2,80▲
15/10 01:271,44▼2,70▲
14/10 21:261,47▼2,63▲
14/10 13:391,50▼2,55▲
14/10 12:471,53▲2,45▼
14/10 08:031,50▲2,55▼
14/10 06:401,47▼2,63▲
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
13/10 16:381,50▲2,55▼
13/10 10:181,47▼2,63▲
13/10 08:071,50▲2,55▼
13/10 07:49Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
13/10 07:49 Đầu tiên1,442,70
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,442,63
bet3651,442,62
Marathon1,462,49
Betano1,472,55
BetVictor1,442,55
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 27 · 27 trận (không phải cả mùa giải)
FC DallasTất cảSeattle Sounders
27Trận27
14Thắng11
6Hòa6
7Thua10
53Bàn thắng38
45Bàn thua36
FC DallasChủ nhàSeattle Sounders
13Trận13
7Thắng7
4Hòa2
2Thua4
26Bàn thắng23
20Bàn thua20
FC DallasĐội kháchSeattle Sounders
14Trận14
7Thắng4
2Hòa4
5Thua6
27Bàn thắng15
25Bàn thua16
Chỉ số nâng cao · 2026
5Trận giữ sạch lưới6
5Trận không ghi bàn5
1.96Bàn thắng mỗi trận1.41
1.67Bàn thua mỗi trận1.33
3Chuỗi thắng dài nhất5
2Chuỗi thua dài nhất8
2Chuỗi hòa dài nhất4
FC DallasTất cảSeattle Sounders
27Trận27
14Thắng11
6Hòa6
7Thua10
53Bàn thắng38
45Bàn thua36
FC DallasChủ nhàSeattle Sounders
13Trận13
7Thắng7
4Hòa2
2Thua4
26Bàn thắng23
20Bàn thua20
FC DallasĐội kháchSeattle Sounders
14Trận14
7Thắng4
2Hòa4
5Thua6
27Bàn thắng15
25Bàn thua16
Chỉ số nâng cao · 2026
5Trận giữ sạch lưới6
5Trận không ghi bàn5
1.96Bàn thắng mỗi trận1.41
1.67Bàn thua mỗi trận1.33
3Chuỗi thắng dài nhất5
2Chuỗi thua dài nhất8
2Chuỗi hòa dài nhất4
Giải đấu được tính: MLS
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Nashville SC292063+4166TTTTH
2Inter Miami (MLS)2914105+2052TTBHH
3New England Revolution2915410+749TBBTT
4Chicago Fire291469+948BTTTB
5Charlotte291379+846BTBTH
6Philadelphia Union2913610+1345TTTTT
7Orlando City2911513-1538HTBBT
8New York Red Bulls2910613-1536BTBTT
9FC Cincinnati289910-836BTBHH
10New York City298912+233BBHBT
11Toronto FC2971210-1133HTBBB
12D.C. United287129-1133TBHBH
13Columbus Crew299515-332TBTTB
14Atlanta Utd298615-1230TBHTH
15CF Montreal296617-2424BBTBB
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vancouver Whitecaps291577+3152HHBHT
2St. Louis City291496+1651HTTTT
3FC Dallas291487+850TBTHT
4San Jose Earthquakes (Spain)291388+1047HHTHT
5Houston Dynamo291379+246HHBHB
6Los Angeles FC301299+1545THBHB
7Seattle Sounders2911810+241BTTTT
8Los Angeles Galaxy3010911-939TBTTH
9Colorado Rapids2911513+038HHBHT
10Portland Timbers299614-533BHBBB
11Real Salt Lake299614-533HBTBB
12San Diego FC298912-333HBHHB
13Minnesota United2971012-931HHBBB
14Austin FC2971012-1731BBHHT
15Sporting Kansas City296419-3722BHBTB
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd14428-60
—CF Montreal15456-20
—Charlotte15843+130
—Chicago Fire15915+90
—Columbus Crew15726+50
—D.C. United15555-60
—FC Cincinnati13733+90
—Inter Miami (MLS)15672+150
—Nashville SC151410+330
—New England Revolution14923+100
—New York City14446+50
—New York Red Bulls14536-50
—Orlando City14824+70
—Philadelphia Union14743+110
—Toronto FC16592+20
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC14464+10
—Colorado Rapids15933+130
—FC Dallas14752+60
—Houston Dynamo14833+50
—Los Angeles FC15933+160
—Los Angeles Galaxy15654+20
—Minnesota United14275-20
—Portland Timbers14734+60
—Real Salt Lake15834+70
—San Diego FC15645+80
—San Jose Earthquakes (Spain)14635+30
—Seattle Sounders14734+30
—Sporting Kansas City14347-80
—St. Louis City15942+150
—Vancouver Whitecaps15924+210
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd15447-60
—CF Montreal142111-220
—Charlotte14536-50
—Chicago Fire14554+00
—Columbus Crew14239-80
—D.C. United13274-50
—FC Cincinnati15267-170
—Inter Miami (MLS)14833+50
—Nashville SC14653+80
—New England Revolution15627-30
—New York City15456-30
—New York Red Bulls15537-100
—Orlando City15339-220
—Philadelphia Union15627+20
—Toronto FC13238-130
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC15348-180
—Colorado Rapids142210-130
—FC Dallas15735+20
—Houston Dynamo15546-30
—Los Angeles FC15366-10
—Los Angeles Galaxy15447-110
—Minnesota United15537-70
—Portland Timbers152310-110
—Real Salt Lake141310-120
—San Diego FC14257-110
—San Jose Earthquakes (Spain)15753+70
—Seattle Sounders15456-10
—Sporting Kansas City153012-290
—St. Louis City14554+10
—Vancouver Whitecaps14653+100
Tính đến 16/10 15:37

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
FC DallasBTHTTTHBTT10T 4H 6B
Seattle SoundersTTTTHHHHHB5T 7H 8B
FC Dallas
Dựa trên 20 trận
Seattle Sounders
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 4H 6BT · H · B5T 7H 8B
50%Tỷ lệ thắng25%
20%Tỷ lệ hòa35%
1.75Ghi được mỗi trận1.30
1.65Bị ghi mỗi trận1.55
+2Hiệu số-5
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
25%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.45 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.51 (19 trận)
1.45 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.61 (19 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
12.1 (17 trận)Số cú sút mỗi trận14.7 (19 trận)
4.7 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.1 (19 trận)
42% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (19 trận)
4.1 (17 trận)Phạt góc mỗi trận5.5 (19 trận)
2.3 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (18 trận)
13.1 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.6 (19 trận)
FC Dallas
Dựa trên 7 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSeattle Sounders
Dựa trên 11 trận
7Trận11
4T 1H 2BT · H · B4T 3H 4B
57%Tỷ lệ thắng36%
14%Tỷ lệ hòa27%
1.71Ghi được mỗi trận1.36
1.29Bị ghi mỗi trận1.64
+3Hiệu số-3
29%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
29%Tỷ lệ không ghi bàn27%
1.38 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.59
1.19 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.70
57%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
57%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
11.8 (6 trận)Số cú sút mỗi trận15.9
4.5 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.5
43% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình52%
4.3 (6 trận)Phạt góc mỗi trận6.2
1.7 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7
12.8 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.6
FC Dallas
Dựa trên 13 trận
Đội khách chỉ các trậnSeattle Sounders
Dựa trên 9 trận
13Trận9
6T 3H 4BT · H · B1T 4H 4B
46%Tỷ lệ thắng11%
23%Tỷ lệ hòa44%
1.77Ghi được mỗi trận1.22
1.85Bị ghi mỗi trận1.44
-1Hiệu số-2
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
23%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.50 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.38 (8 trận)
1.59 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.47 (8 trận)
69%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
77%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.3 (11 trận)Số cú sút mỗi trận13.1 (8 trận)
4.8 (11 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.6 (8 trận)
41% (11 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (8 trận)
3.9 (11 trận)Phạt góc mỗi trận4.5 (8 trận)
2.6 (11 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (7 trận)
13.3 (11 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.0 (8 trận)
Trận gần đây
TSeattle Sounders2:1Sporting Kansas City02/10/2026 08:30 · MLS · Lumen FieldTSeattle Sounders3:1Minnesota United27/09/2026 07:30 · MLS · Lumen FieldTSeattle Sounders2:0Real Salt Lake24/09/2026 08:30 · MLS · Lumen FieldHColorado Rapids3:3Seattle Sounders20/09/2026 08:30 · MLSHLos Angeles Galaxy1:1Seattle Sounders13/09/2026 09:30 · MLS · Dignity Health Sports ParkHSeattle Sounders0:0New York Red Bulls06/09/2026 07:30 · MLS · Lumen FieldHSeattle Sounders2:2Chicago Fire30/08/2026 03:30 · MLS · Lumen FieldHFC Cincinnati1:1Seattle Sounders23/08/2026 06:30 · MLS · TQL StadiumBPortland Timbers2:1Seattle Sounders02/08/2026 09:45 · MLS · Providence ParkBPhiladelphia Union1:0Seattle Sounders26/07/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkBAustin FC3:1Seattle Sounders23/07/2026 08:30 · MLS · Q2 StadiumBLos Angeles FC1:0Seattle Sounders25/05/2026 08:15 · MLS · BMO StadiumTSeattle Sounders3:2San Jose Earthquakes (Spain)14/05/2026 08:30 · MLS · Lumen FieldHSeattle Sounders1:1San Diego FC10/05/2026 09:30 · MLS · Lumen FieldHSporting Kansas City1:1Seattle Sounders03/05/2026 01:30 · MLS
Tính đến 15/10 09:41

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận
2FC Dallas T
3H
7Seattle Sounders T
2.0Trung bình tổng điểm
FC Dallas Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
10 : 14
Sân nhà
2T 2H 1B
Sân khách
0T 1H 6B
Tính đến 08/10 07:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 29 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK30Michael Collodi130090 phút6.93
GK40Jonathan Sirois110088 phút7.51
GK42Daniel60078 phút7.04
DF25Sebastian Ibeagha291166 phút6.77
DF18Shaq Moore281288 phút6.81
DF3Osaze Urhoghide242290 phút7.08
DF32Nolan Norris221076 phút6.66
DF5Lalas Abubakar51058 phút6.55
DF24Joshua Torquato10090 phút5.20
DF22Augusto Alvaro-----
MF55Kaick294175 phút7.05
MF12Christian Cappis290160 phút6.80
MF21Joaquin Valiente272970 phút6.89
MF14Herman Johansson260365 phút6.56
MF6Ran Binyamin241241 phút6.62
MF17Ramiro230375 phút6.77
MF8Patrickson Delgado193041 phút6.83
MF33Clay Holstad20014 phút6.80
MF27Caleb Swann2004 phút—
FW23Logan Farrington2710353 phút6.79
FW9Petar Musa2519573 phút7.38
FW10Santiago Moreno243348 phút7.03
FW77Bernard Kamungo190274 phút6.84
FW28Sam Sarver183120 phút6.88
FW16Nicholas Simmonds40028 phút6.40
FW11A. Julio Santos Anderson40020 phút6.22
FW7Daniel Job20011 phút6.80
FW15Ricky Louis10017 phút—
Geovane Jesus—————
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 29 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK26Andrew Thomas290090 phút7.27
GK24Stefan Frei-----
GK50Max Anchor-----
DF5Nouhou290185 phút6.90
DF85Kalani Kossa-Rienzi273064 phút6.73
DF16Alexander Roldan240068 phút7.05
DF25Jackson Ragen220086 phút7.32
DF39Stuart Hawkins151068 phút6.99
DF35Antino Lopez120063 phút6.67
DF20Kee-Hee Kim70049 phút6.70
DF28Yeimar Gomez Andrade60042 phút6.88
DF4Ryan Sailor10090 phút6.90
DF53Gallatin Sandnes10031 phút7.00
DF84Charles Gaffney10010 phút6.70
DF40Mark O'Neill-----
MF11Albert Rusnak2841179 phút6.99
MF37Snyder Brunell280160 phút6.69
MF45Peter Kingston220045 phút6.77
MF7Cristian Roldan215181 phút7.31
MF31Hassani Dotson203057 phút6.82
MF8Caden Clark51023 phút6.45
MF44N. Petkovic40036 phút6.73
MF30Edson Carli10061 phút6.20
MF32Xavi Gnaulati-----
FW14Paul Rothrock225181 phút6.77
FW19Danny Musovski222048 phút6.45
FW27Jesus Ferreira202461 phút6.95
FW13Jordan Morris202457 phút6.73
FW17Paul Arriola203334 phút6.77
FW90Sebastian Gomez161248 phút6.69
FW9Dejan Joveljic64086 phút7.24
FW42Rafael Jauregui1008 phút6.70
FW81Mark Bronnik1001 phút—
FW10Pedro de La Vega-----
Tính đến 14/10 04:50

Huấn luyện viên

FC DallasHuấn luyện viên Eric Quill
Seattle SoundersHuấn luyện viên Brian Schmetzer
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:50

Các trận tiếp theo