[MLS Mỹ 2026] LAFC vs Austin FC: phân tích và nhận định trước trận Bóng lăn lúc 09:30 ngày 15/10 (giờ Việt Nam)
Los Angeles FC vs Austin FC
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Hugo Lloris |
| 14 | D | Sergi Palencia |
| 5 | D | Ryan Porteous |
| 33 | D | Aaron Long |
| 23 | D | Yevhen Cheberko |
| 8 | M | Mark Delgado |
| 6 | M | Igor Jesus |
| 81 | M | Leo Walta |
| 7 | M | Son Heung-min |
| 9 | M | Armindo Sieb |
| 99 | F | Denis Bouanga |
| 66 | M | Mathieu Choinière |
| 18 | F | Jacob Shaffelburg |
| 24 | D | Ryan Hollingshead |
| 20 | M | Sergio Vásquez |
| 19 | F | Tyler Boyd |
| 12 | G | Thomas Hasal |
| 4 | D | Eddie Segura |
| 91 | D | Nkosi Tafari |
| 43 | F | Thayllon Roberth |
| 1 | G | Brad Stuver |
| 4 | D | Brendan Hines-Ike |
| 5 | D | Oleksandr Svatok |
| 29 | D | Guilherme Biro |
| 30 | M | Joseph Rosales |
| 38 | M | Ervin Torres |
| 14 | M | Besard Sabović |
| 17 | M | Jon Gallagher |
| 21 | F | Christian Ramirez |
| 9 | F | Brandon Vázquez |
| 11 | F | Facundo Torres |
| 10 | F | Myrto Uzuni |
| 24 | M | Jorge Alastuey |
| 6 | M | Ilie Sánchez |
| 77 | M | Przemysław Płacheta |
| 12 | G | Damian Las |
| 15 | D | Jonathan Bell |
| 22 | D | Christopher Applewhite |
| 35 | D | Mateja Đorđević |
| 32 | M | Micah Burton |
| C. CarterChấn thương tay |
| J. EbobisseChấn thương chân |
| T. TillmanChấn thương |
| Z. KolmanicChấn thương đùi |
| M. DeslerChấn thương phần thân dưới |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Los Angeles FC | 0 | 3 | 3 |
| Austin FC | 0 | 1 | 1 |
- 52'Bàn thắngDenis BouangaKiến tạo: Son Heung-min
- 63'Thay ngườiMathieu ChoinièreRa sân: Igor Jesus
- 63'Thay ngườiJacob ShaffelburgRa sân: Armindo Sieb
- 63'Thay ngườiMyrto UzuniRa sân: Oleksandr Svatok
- 66'Bàn thắngBrandon VázquezKiến tạo: Myrto Uzuni
- 67'Bàn thắngDenis BouangaKiến tạo: Son Heung-min
- 72'Bàn thắngSon Heung-minKiến tạo: Jacob Shaffelburg
- 78'Thay ngườiSergio VásquezRa sân: Son Heung-min
- 78'Thay ngườiRyan HollingsheadRa sân: Yevhen Cheberko
- 78'Thay ngườiJorge AlastueyRa sân: Besard Sabović
- 81'Thay ngườiPrzemysław PłachetaRa sân: Facundo Torres
- 81'Thay ngườiIlie SánchezRa sân: Ervin Torres
- 85'Thay ngườiTyler BoydRa sân: Leo Walta
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 09:25Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,38Hòa5,38Đội khách7,72Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,45→1,38Hòa4,80→5,38Đội khách6,34→7,72
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 15/10 09:25 | 1,38▼ | 5,38▲ | 7,72▲ |
| 15/10 08:59 | 1,40▼ | 5,35▲ | 7,31▲ |
| 15/10 08:31 | 1,43▼ | 5,17▲ | 6,81▲ |
| 15/10 08:06 | 1,44 | 5,13▼ | 6,75▲ |
| 15/10 07:37 | 1,44 | 5,14▲ | 6,66▲ |
| 15/10 06:15 | 1,44▼ | 5,13▲ | 6,63▲ |
| 15/10 05:46 | 1,45▲ | 5,11 | 6,62▼ |
| 15/10 05:21 | 1,44▼ | 5,11▲ | 6,63▲ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 15/10 04:51 | 1,45 | 5,10▼ | 6,62▲ |
| 15/10 04:21 | 1,45 | 5,11▲ | 6,61▲ |
| 15/10 00:03 | 1,45 | 5,08▲ | 6,58▲ |
| 14/10 22:14 | 1,45▼ | 5,05▲ | 6,56▲ |
| 14/10 21:48 | 1,46▲ | 5,03▲ | 6,55▲ |
| 14/10 21:26 | 1,45 | 5,01▲ | 6,50▲ |
| 14/10 19:50 | 1,45▼ | 5,00▲ | 6,49▲ |
| 14/10 18:06 | 1,46▲ | 4,87▼ | 6,43▼ |
| 14/10 16:17 | 1,45 | 4,93▲ | 6,57▲ |
| 14/10 12:23 | 1,45▼ | 4,90▲ | 6,53▲ |
| 14/10 10:42 | 1,47▲ | 4,79▼ | 6,49▲ |
| 14/10 09:51 | 1,46▲ | 4,85▲ | 6,47▲ |
| 13/10 18:24 | 1,45 | 4,77▼ | 6,33▼ |
| 12/10 22:03 Đầu tiên | 1,45 | 4,80 | 6,34 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,38 | 5,38 | 7,72 |
| Betfair | 1,30 | 5,00 | 7,00 |
| bet365 | 1,33 | 5,25 | 8,50 |
| Marathon | 1,34 | 5,20 | 7,30 |
| Betano | 1,38 | 5,60 | 8,00 |
| BetVictor | 1,33 | 5,25 | 8,00 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,00Đội khách +1.51,91Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,21→2,00Đội khách1,69→1,91
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 09:25 | 2,00▼ | 1,91▲ |
| 15/10 08:59 | 2,05▼ | 1,86▲ |
| 15/10 08:31 | 2,13▼ | 1,78 |
| 15/10 08:06 | 2,15▼ | 1,78▲ |
| 15/10 07:37 | 2,16▼ | 1,76 |
| 15/10 06:15 | 2,17▼ | 1,76▲ |
| 15/10 05:46 | 2,18 | 1,75▼ |
| 15/10 05:21 | 2,18 | 1,76▲ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 15/10 04:21 | 2,18▼ | 1,75 |
| 14/10 22:14 | 2,19▼ | 1,75▲ |
| 14/10 21:48 | 2,20▲ | 1,74 |
| 14/10 19:50 | Thay đổi mốc · -1 → -1.5 | |
| 14/10 19:50 | 2,18▼ | 1,74▲ |
| 14/10 18:06 | 2,23▲ | 1,71▼ |
| 14/10 16:17 | 2,20▼ | 1,72 |
| 14/10 12:23 | 2,21▼ | 1,72▲ |
| 14/10 10:42 | 2,26▲ | 1,69▼ |
| 14/10 09:51 | 2,25▲ | 1,70▲ |
| 13/10 22:03 | 2,24▲ | 1,69▲ |
| 13/10 18:24 | 2,23▲ | 1,68▼ |
| 12/10 22:03 Đầu tiên | 2,21 | 1,69 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,00 | 1,91 |
| Betfair | 2,38 | 1,53 |
| bet365 | 2,08 | 1,72 |
| Marathon | 1,88 | 1,75 |
| Betano | 1,95 | 1,90 |
| BetVictor | 1,87 | 1,80 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,17Xỉu 3.51,75Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,42→2,17Xỉu1,57→1,75
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 15/10 09:25 | 2,17▼ | 1,75▲ |
| 15/10 08:59 | Thay đổi mốc · mốc chính 3.5 | |
| 15/10 08:59 | 2,19▼ | 1,73▲ |
| 15/10 08:31 | 2,24▼ | 1,70 |
| 15/10 08:06 | 2,25 | 1,70▲ |
| 15/10 07:37 | 2,25▼ | 1,69 |
| 15/10 06:15 | 2,26▼ | 1,69▲ |
| 15/10 00:03 | 2,28▼ | 1,68 |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 14/10 22:14 | 2,29▼ | 1,68▲ |
| 14/10 21:48 | 2,30▲ | 1,67 |
| 14/10 19:50 | 2,28▼ | 1,67▲ |
| 14/10 18:06 | 2,38▲ | 1,61▼ |
| 14/10 12:23 | 2,37▼ | 1,62▲ |
| 14/10 09:51 | 2,48▲ | 1,57▲ |
| 13/10 22:03 | 2,46▲ | 1,56 |
| 13/10 18:24 | 2,45▲ | 1,56▼ |
| 12/10 22:03 Đầu tiên | 2,42 | 1,57 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,17 | 1,75 |
| Betfair | 2,25 | 1,60 |
| bet365 | 2,10 | 1,67 |
| Marathon | 2,11 | 1,68 |
| Betano | 2,15 | 1,75 |
| BetVictor | 2,03 | 1,67 |
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,05Betfair · Nhà cái 5Có1,75→1,67Không2,05→2,05
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 15/10 09:25 | 1,67 | 2,05▼ |
| 15/10 07:37 | 1,67▲ | 2,15▼ |
| 15/10 06:40 | 1,57 | 2,30▼ |
| 14/10 23:34 | 1,57▼ | 2,38▲ |
| 14/10 21:26 | 1,60▼ | 2,30▲ |
| 14/10 20:15 | 1,62▼ | 2,25▲ |
| 14/10 12:47 | 1,67▼ | 2,15▲ |
| 13/10 18:46 | 1,73▼ | 2,10▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 13/10 09:42 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 13/10 09:42 Đầu tiên | 1,75 | 2,05 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,67 | 2,05 |
| bet365 | 1,67 | 2,10 |
| Marathon | 1,65 | 2,08 |
| Betano | 1,70 | 2,07 |
| BetVictor | 1,65 | 2,10 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
30 đội · 2 bảng| Los Angeles FC | Tất cả | Austin FC |
|---|---|---|
| 27 | Trận | 28 |
| 12 | Thắng | 7 |
| 6 | Hòa | 9 |
| 9 | Thua | 12 |
| 47 | Bàn thắng | 37 |
| 32 | Bàn thua | 54 |
| Los Angeles FC | Chủ nhà | Austin FC |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 13 |
| 9 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 5 |
| 3 | Thua | 4 |
| 29 | Bàn thắng | 20 |
| 13 | Bàn thua | 19 |
| Los Angeles FC | Đội khách | Austin FC |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 15 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 4 | Hòa | 4 |
| 6 | Thua | 8 |
| 18 | Bàn thắng | 17 |
| 19 | Bàn thua | 35 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 10 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 1.74 | Bàn thắng mỗi trận | 1.32 |
| 1.19 | Bàn thua mỗi trận | 1.93 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Los Angeles FC | Tất cả | Austin FC |
|---|---|---|
| 27 | Trận | 28 |
| 12 | Thắng | 7 |
| 6 | Hòa | 9 |
| 9 | Thua | 12 |
| 47 | Bàn thắng | 37 |
| 32 | Bàn thua | 54 |
| Los Angeles FC | Chủ nhà | Austin FC |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 13 |
| 9 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 5 |
| 3 | Thua | 4 |
| 29 | Bàn thắng | 20 |
| 13 | Bàn thua | 19 |
| Los Angeles FC | Đội khách | Austin FC |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 15 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 4 | Hòa | 4 |
| 6 | Thua | 8 |
| 18 | Bàn thắng | 17 |
| 19 | Bàn thua | 35 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 10 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 1.74 | Bàn thắng mỗi trận | 1.32 |
| 1.19 | Bàn thua mỗi trận | 1.93 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 29 | 20 | 6 | 3 | +41 | 66 | TTTTH |
| 2 | Inter Miami (MLS) | 29 | 14 | 10 | 5 | +20 | 52 | TTBHH |
| 3 | New England Revolution | 29 | 15 | 4 | 10 | +7 | 49 | TBBTT |
| 4 | Chicago Fire | 29 | 14 | 6 | 9 | +9 | 48 | BTTTB |
| 5 | Charlotte | 29 | 13 | 7 | 9 | +8 | 46 | BTBTH |
| 6 | Philadelphia Union | 29 | 13 | 6 | 10 | +13 | 45 | TTTTT |
| 7 | Orlando City | 29 | 11 | 5 | 13 | -15 | 38 | HTBBT |
| 8 | New York Red Bulls | 29 | 10 | 6 | 13 | -15 | 36 | BTBTT |
| 9 | FC Cincinnati | 28 | 9 | 9 | 10 | -8 | 36 | BTBHH |
| 10 | New York City | 29 | 8 | 9 | 12 | +2 | 33 | BBHBT |
| 11 | Toronto FC | 29 | 7 | 12 | 10 | -11 | 33 | HTBBB |
| 12 | D.C. United | 28 | 7 | 12 | 9 | -11 | 33 | TBHBH |
| 13 | Columbus Crew | 29 | 9 | 5 | 15 | -3 | 32 | TBTTB |
| 14 | Atlanta Utd | 29 | 8 | 6 | 15 | -12 | 30 | TBHTH |
| 15 | CF Montreal | 29 | 6 | 6 | 17 | -24 | 24 | BBTBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 29 | 15 | 7 | 7 | +31 | 52 | HHBHT |
| 2 | St. Louis City | 29 | 14 | 9 | 6 | +16 | 51 | HTTTT |
| 3 | FC Dallas | 29 | 14 | 8 | 7 | +8 | 50 | TBTHT |
| 4 | San Jose Earthquakes (Spain) | 29 | 13 | 8 | 8 | +10 | 47 | HHTHT |
| 5 | Houston Dynamo | 29 | 13 | 7 | 9 | +2 | 46 | HHBHB |
| 6 | Los Angeles FC | 30 | 12 | 9 | 9 | +15 | 45 | THBHB |
| 7 | Seattle Sounders | 29 | 11 | 8 | 10 | +2 | 41 | BTTTT |
| 8 | Los Angeles Galaxy | 30 | 10 | 9 | 11 | -9 | 39 | TBTTH |
| 9 | Colorado Rapids | 29 | 11 | 5 | 13 | +0 | 38 | HHBHT |
| 10 | Portland Timbers | 29 | 9 | 6 | 14 | -5 | 33 | BHBBB |
| 11 | Real Salt Lake | 29 | 9 | 6 | 14 | -5 | 33 | HBTBB |
| 12 | San Diego FC | 29 | 8 | 9 | 12 | -3 | 33 | HBHHB |
| 13 | Minnesota United | 29 | 7 | 10 | 12 | -9 | 31 | HHBBB |
| 14 | Austin FC | 29 | 7 | 10 | 12 | -17 | 31 | BBHHT |
| 15 | Sporting Kansas City | 29 | 6 | 4 | 19 | -37 | 22 | BHBTB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 14 | 4 | 2 | 8 | -6 | 0 | |
| — | CF Montreal | 15 | 4 | 5 | 6 | -2 | 0 | |
| — | Charlotte | 15 | 8 | 4 | 3 | +13 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 15 | 9 | 1 | 5 | +9 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 15 | 7 | 2 | 6 | +5 | 0 | |
| — | D.C. United | 15 | 5 | 5 | 5 | -6 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 13 | 7 | 3 | 3 | +9 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 15 | 6 | 7 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Nashville SC | 15 | 14 | 1 | 0 | +33 | 0 | |
| — | New England Revolution | 14 | 9 | 2 | 3 | +10 | 0 | |
| — | New York City | 14 | 4 | 4 | 6 | +5 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 14 | 5 | 3 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Orlando City | 14 | 8 | 2 | 4 | +7 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 14 | 7 | 4 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Toronto FC | 16 | 5 | 9 | 2 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 14 | 4 | 6 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 15 | 9 | 3 | 3 | +13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 14 | 7 | 5 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 14 | 8 | 3 | 3 | +5 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 15 | 9 | 3 | 3 | +16 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 15 | 6 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Minnesota United | 14 | 2 | 7 | 5 | -2 | 0 | |
| — | Portland Timbers | 14 | 7 | 3 | 4 | +6 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 15 | 8 | 3 | 4 | +7 | 0 | |
| — | San Diego FC | 15 | 6 | 4 | 5 | +8 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes (Spain) | 14 | 6 | 3 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 14 | 7 | 3 | 4 | +3 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 14 | 3 | 4 | 7 | -8 | 0 | |
| — | St. Louis City | 15 | 9 | 4 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 15 | 9 | 2 | 4 | +21 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 15 | 4 | 4 | 7 | -6 | 0 | |
| — | CF Montreal | 14 | 2 | 1 | 11 | -22 | 0 | |
| — | Charlotte | 14 | 5 | 3 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 14 | 5 | 5 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 14 | 2 | 3 | 9 | -8 | 0 | |
| — | D.C. United | 13 | 2 | 7 | 4 | -5 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 15 | 2 | 6 | 7 | -17 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 14 | 8 | 3 | 3 | +5 | 0 | |
| — | Nashville SC | 14 | 6 | 5 | 3 | +8 | 0 | |
| — | New England Revolution | 15 | 6 | 2 | 7 | -3 | 0 | |
| — | New York City | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 15 | 5 | 3 | 7 | -10 | 0 | |
| — | Orlando City | 15 | 3 | 3 | 9 | -22 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 15 | 6 | 2 | 7 | +2 | 0 | |
| — | Toronto FC | 13 | 2 | 3 | 8 | -13 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 15 | 3 | 4 | 8 | -18 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 14 | 2 | 2 | 10 | -13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 15 | 7 | 3 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 15 | 5 | 4 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 15 | 3 | 6 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 15 | 4 | 4 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Minnesota United | 15 | 5 | 3 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Portland Timbers | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 14 | 1 | 3 | 10 | -12 | 0 | |
| — | San Diego FC | 14 | 2 | 5 | 7 | -11 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes (Spain) | 15 | 7 | 5 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 15 | 4 | 5 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 15 | 3 | 0 | 12 | -29 | 0 | |
| — | St. Louis City | 14 | 5 | 5 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 14 | 6 | 5 | 3 | +10 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Los Angeles FC Dựa trên 20 trận | Austin FC Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 7H 7B | T · H · B | 6T 6H 8B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.85 |
| +5 | Hiệu số | -12 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.48 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.04 (18 trận) |
| 1.38 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.20 (18 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 14.6 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.4 (18 trận) |
| 4.7 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (18 trận) |
| 48% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (18 trận) |
| 6.5 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (18 trận) |
| 1.9 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (18 trận) |
| 10.1 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 (18 trận) |
| Los Angeles FC Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Austin FC Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 5T 2H 2B | T · H · B | 3T 4H 3B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.78 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 0.89 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +8 | Hiệu số | +1 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.52 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.12 (9 trận) |
| 1.12 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.89 (9 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 16.6 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.7 (9 trận) |
| 5.7 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (9 trận) |
| 49% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (9 trận) |
| 7.6 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (9 trận) |
| 2.2 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (9 trận) |
| 10.3 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.7 (9 trận) |
| Los Angeles FC Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Austin FC Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 1T 5H 5B | T · H · B | 3T 2H 5B |
| 9% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.27 | Ghi được mỗi trận | 0.90 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 2.20 |
| -3 | Hiệu số | -13 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 1.45 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.97 (9 trận) |
| 1.55 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.52 (9 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| 13.3 | Số cú sút mỗi trận | 9.1 (9 trận) |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 (9 trận) |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (9 trận) |
| 5.8 | Phạt góc mỗi trận | 2.8 (9 trận) |
| 1.8 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (9 trận) |
| 9.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 (9 trận) |
| Los Angeles FC Dựa trên 19 trận | MLS | Austin FC Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 20 |
| 5T 7H 7B | T · H · B | 6T 6H 8B |
| 26% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 37% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.42 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.32 | Bị ghi mỗi trận | 1.85 |
| +2 | Hiệu số | -12 |
| 26% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 21% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.48 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.04 (18 trận) |
| 1.38 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.20 (18 trận) |
| 58% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 53% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 14.6 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.4 (18 trận) |
| 4.7 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (18 trận) |
| 48% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (18 trận) |
| 6.5 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (18 trận) |
| 1.9 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (18 trận) |
| 10.1 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 (18 trận) |
| Los Angeles FC Dựa trên 1 trận | Giao hữu quốc tế | Austin FC |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận- Ghi được : Để thủng
- 20 : 14
- Sân nhà
- 3T 1H 2B
- Sân khách
- 2T 2H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Los Angeles FC đã gặp Austin FC tại MLS vào 15/10/2026 09:30 UTC+07 tại BMO Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Los Angeles FC 3-1 Austin FC.
Los Angeles FC đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Austin FC đứng thứ 14.
Los Angeles FC thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Austin FC thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 12 lần gặp gần nhất, Los Angeles FC thắng 5, Austin FC thắng 4, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.38 · 5.38 · 7.72.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Los Angeles FC có Son Heung-min, Armindo Sieb, Denis Bouanga.
Đội hình Austin FC có Christian Ramirez, Brandon Vázquez, Facundo Torres.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze [MLS Mỹ 2026] LAFC vs Austin FC: phân tích và nhận định trước trận Bóng lăn lúc 09:30 ngày 15/10 (giờ Việt Nam)
Los Angeles FC · Trận trước: Los Angeles FC vs Vancouver Whitecaps (11/10) · Trận tiếp theo: New York City vs Los Angeles FC (18/10)
Austin FC · Trận trước: Austin FC vs Nashville SC (11/10) · Trận tiếp theo: Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10)
Các trận MLS khác cùng ngày
- FC Cincinnati vs New England Revolution
- Inter Miami (MLS) vs New York City
- Columbus Crew vs Charlotte
- CF Montreal vs Atlanta Utd
- D.C. United vs New York Red Bulls
- Toronto FC vs Orlando City
- Chicago Fire vs Philadelphia Union
- FC Dallas vs Seattle Sounders
- St. Louis City vs Vancouver Whitecaps
- Nashville SC vs Sporting Kansas City
Các trận MLS tuần này
- Los Angeles Galaxy vs Portland Timbers
- San Diego FC vs Houston Dynamo
- Philadelphia Union vs Charlotte
- Minnesota United vs St. Louis City
- New York City vs Los Angeles FC
- Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS)
- New England Revolution vs Chicago Fire
- Orlando City vs D.C. United
- New York Red Bulls vs Toronto FC
- Austin FC vs Vancouver Whitecaps
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior