[MLS 2026] Nhận định, phân tích DC United vs New York Red Bulls Bóng lăn lúc: 06:30 ngày 15/10 (giờ Việt Nam)
D.C. United vs New York Red Bulls
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Sean Johnson |
| 5 | D | Silvan Hefti |
| 3 | D | Lucas Bartlett |
| 15 | D | Kye Rowles |
| 6 | D | Keisuke Kurokawa |
| 2 | M | Kimito Nono |
| 21 | M | Andre Dozzell |
| 23 | M | Brandon Servania |
| 32 | F | Oscar Avilez |
| 9 | F | Tai Baribo |
| 25 | F | Jackson Hopkins |
| 8 | M | Jared Stroud |
| 7 | F | João Peglow |
| 13 | D | Sean Nealis |
| 26 | G | Alex Bono |
| 27 | D | Nikola Markovic |
| 40 | M | Kamil Castillo |
| 48 | M | Gavin Turner |
| 4 | D | Matti Peltola |
| 22 | F | Nathan Ordaz |
| 34 | G | Ethan Horvath |
| 12 | D | Dylan Nealis |
| 2 | D | Justin Che |
| 14 | D | Julián Bazán |
| 59 | D | Devin Padelford |
| 48 | M | Ronald Donkor |
| 15 | M | Adri Mehmeti |
| 37 | M | Mohammed Sofo |
| 11 | F | Jorge Ruvalcaba |
| 16 | F | Julian Hall |
| 7 | F | Cade Cowell |
| 3 | D | Jahkeele Marshall-Rutty |
| 17 | F | Cameron Harper |
| 10 | M | Emil Forsberg |
| 13 | F | Eric Maxim Choupo-Moting |
| 60 | M | Sekou Kone |
| 77 | G | John McCarthy |
| 45 | D | Connor Faello |
| 56 | D | Matthew Dos Santos |
| 79 | F | Rafael Mosquera |
| G. SegalChấn thương chân |
| H. KijimaChấn thương chân |
| L. MunteanuChấn thương chân |
| A. MarcucciChấn thương đầu gối |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| D.C. United | 2 | 0 | 2 |
| New York Red Bulls | 0 | 1 | 1 |
- 5'Bàn thắng từ phạt đềnTai Baribo
- 19'Thẻ vàngDevin Padelford
- 22'Thẻ vàngLucas Bartlett
- 29'Thẻ vàngJackson Hopkins
- 45+5'Bàn thắngSilvan HeftiKiến tạo: Tai Baribo
- 56'Thay ngườiJared StroudRa sân: Oscar Avilez
- 56'Thay ngườiJoão PeglowRa sân: Jackson Hopkins
- 57'Thay ngườiCameron HarperRa sân: Jorge Ruvalcaba
- 57'Thay ngườiEmil ForsbergRa sân: Adri Mehmeti
- 57'Thay ngườiEric Maxim Choupo-MotingRa sân: Cade Cowell
- 57'Thay ngườiJahkeele Marshall-RuttyRa sân: Justin Che
- 67'Thẻ vàngDylan Nealis
- 68'Thẻ vàngLucas Bartlett
- 68'Thẻ đỏLucas Bartlett
- 70'Thay ngườiSean NealisRa sân: Brandon Servania
- 71'Bàn thắngEric Maxim Choupo-MotingKiến tạo: Emil Forsberg
- 73'Thẻ vàngRonald Donkor
- 78'Thay ngườiSekou KoneRa sân: Ronald Donkor
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:15Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,45Hòa3,85Đội khách2,74Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,87→2,45Hòa4,13→3,85Đội khách3,62→2,74
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 15/10 06:15 | 2,45▲ | 3,85▼ | 2,74▼ |
| 15/10 05:46 | 2,41▲ | 3,87▼ | 2,77▲ |
| 15/10 05:21 | 2,40▲ | 3,92 | 2,76▼ |
| 15/10 04:51 | 2,37▼ | 3,92 | 2,80▲ |
| 15/10 04:21 | 2,40▲ | 3,92 | 2,76▼ |
| 15/10 02:23 | 2,39▲ | 3,92 | 2,78▼ |
| 15/10 01:54 | 2,38▼ | 3,92▼ | 2,79▲ |
| 15/10 01:27 | 2,40▼ | 3,93▼ | 2,76▲ |
Xem thêm · 30 trường hợpThu gọn
| 15/10 00:57 | 2,41▼ | 3,95▼ | 2,74▲ |
| 15/10 00:30 | 2,42▲ | 3,96▲ | 2,73▼ |
| 15/10 00:03 | 2,41▲ | 3,95▼ | 2,74▼ |
| 14/10 23:34 | 2,37▲ | 3,99▼ | 2,77▼ |
| 14/10 23:04 | 2,34▲ | 4,01 | 2,80▼ |
| 14/10 22:38 | 2,32▲ | 4,01▼ | 2,83▼ |
| 14/10 21:48 | 2,25▼ | 4,03▲ | 2,93▲ |
| 14/10 21:26 | 2,28▼ | 3,98▲ | 2,91▼ |
| 14/10 21:00 | 2,30▲ | 3,89▼ | 2,92▼ |
| 14/10 20:38 | 2,20▼ | 3,93▲ | 3,09▲ |
| 14/10 20:15 | 2,25 | 3,88▼ | 3,01▼ |
| 14/10 19:50 | 2,25▲ | 3,89▼ | 3,02▼ |
| 14/10 18:54 | 2,04▲ | 4,03▲ | 3,37▲ |
| 14/10 17:41 | 2,03▲ | 4,01▼ | 3,35▼ |
| 14/10 17:12 | 1,97▲ | 4,04▼ | 3,51▼ |
| 14/10 14:57 | 1,95▲ | 4,07▼ | 3,53▼ |
| 14/10 14:30 | 1,94▲ | 4,08▼ | 3,55▼ |
| 14/10 12:47 | 1,93▲ | 4,10▼ | 3,57▼ |
| 14/10 12:23 | 1,92 | 4,13▲ | 3,62▼ |
| 14/10 07:08 | 1,92▲ | 4,08▲ | 3,64▲ |
| 14/10 03:04 | 1,90▲ | 4,03▼ | 3,59▼ |
| 14/10 00:57 | 1,89▲ | 4,04▼ | 3,61▲ |
| 13/10 19:07 | 1,88 | 4,11▼ | 3,60 |
| 13/10 18:24 | 1,88 | 4,14▲ | 3,60▼ |
| 13/10 14:22 | 1,88▼ | 4,07▲ | 3,61 |
| 13/10 14:02 | 1,89▲ | 4,06▼ | 3,61 |
| 13/10 13:44 | 1,88 | 4,08▼ | 3,61 |
| 13/10 03:30 | 1,88 | 4,09▼ | 3,61▼ |
| 12/10 06:30 | 1,88▲ | 4,11▼ | 3,62 |
| 11/10 22:08 Đầu tiên | 1,87 | 4,13 | 3,62 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,45 | 3,85 | 2,74 |
| Betfair | 2,40 | 3,60 | 2,63 |
| bet365 | 2,45 | 3,90 | 2,55 |
| Marathon | 2,32 | 3,74 | 2,65 |
| Betano | 2,50 | 4,00 | 2,67 |
| BetVictor | 2,38 | 3,80 | 2,60 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,85Đội khách 02,07Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,45→1,85Đội khách2,82→2,07
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 06:15 | Thay đổi mốc · -1.5 → 0 | |
| 15/10 06:15 | 1,85▲ | 2,07▼ |
| 15/10 05:21 | Tạm dừng | |
| 15/10 04:51 | 1,79▼ | 2,12▲ |
| 15/10 04:21 | Tạm dừng | |
| 15/10 02:23 | 1,81▲ | 2,10▼ |
| 15/10 01:54 | 1,80▼ | 2,11▲ |
| 15/10 01:27 | Tạm dừng | 2,10▲ |
Xem thêm · 25 trường hợpThu gọn
| 15/10 00:57 | Tạm dừng | |
| 15/10 00:30 | 1,84▲ | 2,08▼ |
| 15/10 00:03 | Tạm dừng | |
| 14/10 23:34 | 1,80▲ | 2,11▼ |
| 14/10 23:04 | 1,78▲ | 2,14▼ |
| 14/10 22:38 | 1,77▲ | 2,16▼ |
| 14/10 21:48 | 1,71▼ | 2,24▲ |
| 14/10 21:26 | 1,73▼ | 2,21 |
| 14/10 21:00 | 1,74▲ | 2,21▼ |
| 14/10 20:38 | 1,66▼ | 2,34▲ |
| 14/10 19:50 | 1,69▲ | 2,28▼ |
| 14/10 18:54 | 1,55 | 2,58▲ |
| 14/10 17:41 | 1,55▲ | 2,56▼ |
| 14/10 17:12 | 1,51▲ | 2,69▼ |
| 14/10 14:57 | 1,50▲ | 2,71▼ |
| 14/10 14:30 | 1,49 | 2,74▼ |
| 14/10 12:47 | 1,49▲ | 2,75▼ |
| 14/10 07:08 | 1,47 | 2,80▲ |
| 14/10 03:04 | 1,47▲ | 2,79▼ |
| 13/10 19:07 | 1,46 | 2,81▼ |
| 13/10 18:46 | 1,46▲ | 2,82▲ |
| 13/10 14:22 | 1,45 | 2,80▲ |
| 13/10 14:02 | 1,45 | 2,79▼ |
| 13/10 03:30 | 1,45 | 2,80▼ |
| 11/10 22:08 Đầu tiên | 1,45 | 2,82 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 2,07 |
| bet365 | 1,85 | 1,95 |
| Marathon | 1,75 | 1,99 |
| BetVictor | 1,75 | 1,93 |
Tài/Xỉu3Tài 31,76Xỉu 32,14Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,75→1,76Xỉu2,09→2,14
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 15/10 06:15 | 1,76▲ | 2,14▼ |
| 15/10 05:46 | Thay đổi mốc · 3.5 → 3 | |
| 15/10 05:46 | 1,75▲ | 2,16▼ |
| 15/10 04:51 | 1,68 | 2,28▲ |
| 15/10 01:54 | 1,68 | 2,27▼ |
| 15/10 01:27 | 1,68▲ | 2,28▼ |
| 15/10 00:57 | 1,65 | 2,34▲ |
| 15/10 00:03 | 1,65 | 2,33▼ |
Xem thêm · 25 trường hợpThu gọn
| 14/10 22:38 | 1,65 | 2,34▼ |
| 14/10 22:14 | 1,65 | 2,35▲ |
| 14/10 21:48 | 1,65▼ | 2,34▲ |
| 14/10 21:26 | 1,69▼ | 2,26▲ |
| 14/10 21:00 | 1,80▲ | 2,09▼ |
| 14/10 20:38 | 1,79▼ | 2,10▲ |
| 14/10 19:50 | 1,81▲ | 2,08▼ |
| 14/10 18:54 | 1,79▲ | 2,11▲ |
| 14/10 17:41 | 1,78▲ | 2,10▼ |
| 14/10 17:12 | 1,77 | 2,11▼ |
| 14/10 14:57 | 1,77▲ | 2,12 |
| 14/10 12:47 | 1,76 | 2,12▼ |
| 14/10 12:23 | 1,76▼ | 2,13▲ |
| 14/10 07:08 | 1,84▲ | 2,04▲ |
| 14/10 03:04 | 1,83▼ | 2,03▲ |
| 14/10 00:57 | 1,84▲ | 2,02▼ |
| 13/10 19:07 | 1,77▲ | 2,09▼ |
| 13/10 18:46 | 1,74 | 2,13▲ |
| 13/10 18:24 | 1,74▼ | 2,12▲ |
| 13/10 14:22 | 1,81▼ | 2,04▲ |
| 13/10 14:02 | 1,82▲ | 2,03▼ |
| 13/10 13:44 | 1,79▲ | 2,05▼ |
| 13/10 03:30 | 1,77 | 2,07▼ |
| 12/10 06:30 | 1,77▲ | 2,08▼ |
| 11/10 22:08 Đầu tiên | 1,75 | 2,09 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,76 | 2,14 |
| Marathon | 1,64 | 2,04 |
| Betano | 1,75 | 2,15 |
| BetVictor | 1,67 | 2,04 |
Cả hai đội ghi bànCó1,40Không2,80Betfair · Nhà cái 5Có1,47→1,40Không2,63→2,80
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 15/10 05:46 | 1,40▲ | 2,80▼ |
| 15/10 04:51 | 1,33▼ | 3,10▲ |
| 15/10 03:48 | 1,36▼ | 3,00▲ |
| 14/10 22:14 | 1,40▲ | 2,88 |
| 14/10 21:26 | 1,36▼ | 2,88 |
| 14/10 21:00 | 1,40▼ | 2,88▲ |
| 14/10 20:38 | 1,44▲ | 2,70▼ |
| 14/10 17:41 | 1,40▼ | 2,88▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 13/10 06:52 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 13/10 06:52 Đầu tiên | 1,47 | 2,63 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,40 | 2,80 |
| bet365 | 1,40 | 2,75 |
| Marathon | 1,39 | 2,72 |
| Betano | 1,42 | 2,70 |
| BetVictor | 1,36 | 2,88 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| D.C. United Dựa trên 20 trận | New York Red Bulls Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 10H 6B | T · H · B | 7T 3H 10B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.15 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| -8 | Hiệu số | -9 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.67 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.75 (17 trận) |
| 1.65 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.89 (17 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 1.3 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 14.8 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.5 (17 trận) |
| 5.4 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 (17 trận) |
| 38% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (17 trận) |
| 5.3 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (17 trận) |
| 2.4 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (17 trận) |
| 12.8 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 (17 trận) |
| D.C. United Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | New York Red Bulls Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 3T 5H 4B | T · H · B | 3T 2H 6B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 42% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.27 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.91 |
| -4 | Hiệu số | -7 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 1.66 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.22 (9 trận) |
| 1.62 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.72 (9 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.6 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 (11 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 1.2 (11 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 15.4 (11 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.4 (9 trận) |
| 6.0 (11 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 (9 trận) |
| 39% (11 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (9 trận) |
| 5.5 (11 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (9 trận) |
| 2.2 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (9 trận) |
| 13.3 (11 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 (9 trận) |
| D.C. United Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | New York Red Bulls Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 1T 5H 2B | T · H · B | 4T 1H 4B |
| 12% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 62% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 2.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.22 |
| -4 | Hiệu số | -2 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.68 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (8 trận) |
| 1.69 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.07 (8 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.0 | Số cú sút mỗi trận | 11.2 (8 trận) |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 (8 trận) |
| 36% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (8 trận) |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (8 trận) |
| 2.6 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (8 trận) |
| 12.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.5 (8 trận) |
| D.C. United Dựa trên 19 trận | MLS | New York Red Bulls Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 19 |
| 4T 10H 5B | T · H · B | 7T 3H 9B |
| 21% | Tỷ lệ thắng | 37% |
| 53% | Tỷ lệ hòa | 16% |
| 1.58 | Ghi được mỗi trận | 1.16 |
| 1.95 | Bị ghi mỗi trận | 1.53 |
| -7 | Hiệu số | -7 |
| 16% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 16% |
| 21% | Tỷ lệ không ghi bàn | 37% |
| 1.67 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.75 (17 trận) |
| 1.65 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.89 (17 trận) |
| 74% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| 68% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 47% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 14.8 | Số cú sút mỗi trận | 13.5 (17 trận) |
| 5.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 (17 trận) |
| 38% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (17 trận) |
| 5.3 | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (17 trận) |
| 2.4 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (17 trận) |
| 12.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 (17 trận) |
| D.C. United Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | New York Red Bulls |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| D.C. United | US Open Cup | New York Red Bulls Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận- Ghi được : Để thủng
- 14 : 27
- Sân nhà
- 1T 1H 4B
- Sân khách
- 1T 2H 3B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
D.C. United đã gặp New York Red Bulls tại MLS vào 15/10/2026 06:30 UTC+07 tại Audi Field.
Trận đấu kết thúc với tỷ số D.C. United 2-1 New York Red Bulls.
D.C. United đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, New York Red Bulls đứng thứ 9.
D.C. United thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
New York Red Bulls thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 12 lần gặp gần nhất, D.C. United thắng 2, New York Red Bulls thắng 7, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.45 · 3.85 · 2.74.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình D.C. United có Oscar Avilez, Tai Baribo, Jackson Hopkins.
Đội hình New York Red Bulls có Jorge Ruvalcaba, Julian Hall, Cade Cowell.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze [MLS 2026] Nhận định, phân tích DC United vs New York Red Bulls Bóng lăn lúc: 06:30 ngày 15/10 (giờ Việt Nam)
D.C. United · Trận trước: Inter Miami (MLS) vs D.C. United (11/10) · Trận tiếp theo: Orlando City vs D.C. United (18/10)
New York Red Bulls · Trận trước: New York Red Bulls vs San Diego FC (11/10) · Trận tiếp theo: New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10)
Các trận MLS khác cùng ngày
- Columbus Crew vs Charlotte
- FC Cincinnati vs New England Revolution
- Inter Miami (MLS) vs New York City
- Toronto FC vs Orlando City
- CF Montreal vs Atlanta Utd
- FC Dallas vs Seattle Sounders
- St. Louis City vs Vancouver Whitecaps
- Chicago Fire vs Philadelphia Union
- Nashville SC vs Sporting Kansas City
- Colorado Rapids vs Minnesota United
Các trận MLS tuần này
- Real Salt Lake vs San Jose Earthquakes
- San Diego FC vs Houston Dynamo
- Los Angeles Galaxy vs Portland Timbers (Hoa Kỳ)
- Los Angeles FC vs Austin FC
- Philadelphia Union vs Charlotte
- Minnesota United vs St. Louis City
- Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS)
- New York Red Bulls vs Toronto FC
- New England Revolution vs Chicago Fire
- Orlando City vs D.C. United
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sevilla vs Osasuna (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al-Ahli SC vs Al-Gharafa và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Qadsiah vs Al-Sadd và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Ain vs Tractor và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Santa Clara vs S.L. Benfica và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Besiktas vs Basaksehir (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K. (27/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Toyama vs Ibaraki Robots và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Goyang Sono vs LG Sakers và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Yokohama vs Hiroshima D. và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Altiri Chiba vs Gunma và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Saga vs Alvark và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Al-Ahli SC vs Al-Gharafa
- Besiktas vs Basaksehir
- Al Ain vs Tractor
- Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor
- Al Qadsiah vs Al-Sadd
- Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K.
- Santa Clara vs S.L. Benfica
- Sevilla vs Osasuna
- Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
- H. Rune vs Q. Halys
- D. Altmaier vs J. M. Cerundolo
- T. Machac vs A. De Minaur
- Rizespor vs Trabzonspor
- J. Mensik vs L. Neumayer
- A. Fery vs J. Fearnley