Ngôn ngữ

D.C. United vs New York Red Bulls

Chi tiết trận đấu
Audi Field
D.C. UnitedChủ nhà
2 : 1Tỷ số chung cuộc
New York Red BullsĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 06:15
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GSean Johnson
5DSilvan Hefti
3DLucas Bartlett
15DKye Rowles
6DKeisuke Kurokawa
2MKimito Nono
21MAndre Dozzell
23MBrandon Servania
32FOscar Avilez
9FTai Baribo
25FJackson Hopkins
Dự bị 9
8MJared Stroud
7FJoão Peglow
13DSean Nealis
26GAlex Bono
27DNikola Markovic
40MKamil Castillo
48MGavin Turner
4DMatti Peltola
22FNathan Ordaz
Huấn luyện viên Rene Weiler
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
34GEthan Horvath
12DDylan Nealis
2DJustin Che
14DJulián Bazán
59DDevin Padelford
48MRonald Donkor
15MAdri Mehmeti
37MMohammed Sofo
11FJorge Ruvalcaba
16FJulian Hall
7FCade Cowell
Dự bị 9
3DJahkeele Marshall-Rutty
17FCameron Harper
10MEmil Forsberg
13FEric Maxim Choupo-Moting
60MSekou Kone
77GJohn McCarthy
45DConnor Faello
56DMatthew Dos Santos
79FRafael Mosquera
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
D.C. UnitedVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
G. SegalChấn thương chân
H. KijimaChấn thương chân
L. MunteanuChấn thương chân
New York Red BullsVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. MarcucciChấn thương đầu gối
Tính đến 15/10 08:25

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
D.C. United202
New York Red Bulls011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 5'Bàn thắng từ phạt đềnTai Baribo
  2. 19'Thẻ vàngDevin Padelford
  3. 22'Thẻ vàngLucas Bartlett
  4. 29'Thẻ vàngJackson Hopkins
  5. 45+5'Bàn thắngSilvan HeftiKiến tạo: Tai Baribo
  6. 56'Thay ngườiJared StroudRa sân: Oscar Avilez
  7. 56'Thay ngườiJoão PeglowRa sân: Jackson Hopkins
  8. 57'Thay ngườiCameron HarperRa sân: Jorge Ruvalcaba
  9. 57'Thay ngườiEmil ForsbergRa sân: Adri Mehmeti
  10. 57'Thay ngườiEric Maxim Choupo-MotingRa sân: Cade Cowell
  11. 57'Thay ngườiJahkeele Marshall-RuttyRa sân: Justin Che
  12. 67'Thẻ vàngDylan Nealis
  13. 68'Thẻ vàngLucas Bartlett
  14. 68'Thẻ đỏLucas Bartlett
  15. 70'Thay ngườiSean NealisRa sân: Brandon Servania
  16. 71'Bàn thắngEric Maxim Choupo-MotingKiến tạo: Emil Forsberg
  17. 73'Thẻ vàngRonald Donkor
  18. 78'Thay ngườiSekou KoneRa sân: Ronald Donkor
Thống kê đội · Cuối trận
26Kiểm soát bóng74
1,18Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,94
4Sút24
2Sút trúng đích6
3Phạt góc11
9Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
201Chuyền bóng612
5Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKSean Johnson90000007.9
2 · MFKimito Nono90000007.0
5 · DFSilvan Hefti90101008.2
6 · DFKeisuke Kurokawa90000006.9
9 · FWTai Baribo90111008.5
15 · DFKye Rowles90000006.3
21 · MFAndre Dozzell90000006.9
23 · MFBrandon Servania70001006.7
3 · DFLucas Bartlett68000215.9
25 · FWJackson Hopkins56000106.2
32 · FWOscar Avilez56001006.7
7 · FW · Dự bịJoão Peglow34000007.0
8 · MF · Dự bịJared Stroud34000006.7
13 · DF · Dự bịSean Nealis20000007.0
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
12 · DFDylan Nealis90000107.0
14 · DFJulián Bazán90003007.2
16 · FWJulian Hall90003006.9
34 · GKEthan Horvath90000006.9
37 · MFMohammed Sofo90004006.6
59 · DFDevin Padelford90002106.7
48 · MFRonald Donkor78000107.9
2 · DFJustin Che57002006.3
7 · FWCade Cowell57001006.6
11 · FWJorge Ruvalcaba57000006.9
15 · MFAdri Mehmeti57000006.3
3 · DF · Dự bịJahkeele Marshall-Rutty33000007.0
10 · MF · Dự bịEmil Forsberg33011007.5
13 · FW · Dự bịEric Maxim Choupo-Moting33102008.0
17 · FW · Dự bịCameron Harper33001006.0
60 · MF · Dự bịSekou Kone12000006.9
Tính đến 16/10 22:03

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:15

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,45Hòa3,85Đội khách2,74Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,872,45Hòa4,133,85Đội khách3,622,74
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
15/10 06:152,45▲3,85▼2,74▼
15/10 05:462,41▲3,87▼2,77▲
15/10 05:212,40▲3,922,76▼
15/10 04:512,37▼3,922,80▲
15/10 04:212,40▲3,922,76▼
15/10 02:232,39▲3,922,78▼
15/10 01:542,38▼3,92▼2,79▲
15/10 01:272,40▼3,93▼2,76▲
Xem thêm · 30 trường hợpThu gọn
15/10 00:572,41▼3,95▼2,74▲
15/10 00:302,42▲3,96▲2,73▼
15/10 00:032,41▲3,95▼2,74▼
14/10 23:342,37▲3,99▼2,77▼
14/10 23:042,34▲4,012,80▼
14/10 22:382,32▲4,01▼2,83▼
14/10 21:482,25▼4,03▲2,93▲
14/10 21:262,28▼3,98▲2,91▼
14/10 21:002,30▲3,89▼2,92▼
14/10 20:382,20▼3,93▲3,09▲
14/10 20:152,253,88▼3,01▼
14/10 19:502,25▲3,89▼3,02▼
14/10 18:542,04▲4,03▲3,37▲
14/10 17:412,03▲4,01▼3,35▼
14/10 17:121,97▲4,04▼3,51▼
14/10 14:571,95▲4,07▼3,53▼
14/10 14:301,94▲4,08▼3,55▼
14/10 12:471,93▲4,10▼3,57▼
14/10 12:231,924,13▲3,62▼
14/10 07:081,92▲4,08▲3,64▲
14/10 03:041,90▲4,03▼3,59▼
14/10 00:571,89▲4,04▼3,61▲
13/10 19:071,884,11▼3,60
13/10 18:241,884,14▲3,60▼
13/10 14:221,88▼4,07▲3,61
13/10 14:021,89▲4,06▼3,61
13/10 13:441,884,08▼3,61
13/10 03:301,884,09▼3,61▼
12/10 06:301,88▲4,11▼3,62
11/10 22:08 Đầu tiên1,874,133,62
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,453,852,74
Betfair2,403,602,63
bet3652,453,902,55
Marathon2,323,742,65
Betano2,504,002,67
BetVictor2,383,802,60
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,85Đội khách 02,07Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,451,85Đội khách2,822,07
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 06:15Thay đổi mốc · -1.5 → 0
15/10 06:151,85▲2,07▼
15/10 05:21Tạm dừng
15/10 04:511,79▼2,12▲
15/10 04:21Tạm dừng
15/10 02:231,81▲2,10▼
15/10 01:541,80▼2,11▲
15/10 01:27Tạm dừng2,10▲
Xem thêm · 25 trường hợpThu gọn
15/10 00:57Tạm dừng
15/10 00:301,84▲2,08▼
15/10 00:03Tạm dừng
14/10 23:341,80▲2,11▼
14/10 23:041,78▲2,14▼
14/10 22:381,77▲2,16▼
14/10 21:481,71▼2,24▲
14/10 21:261,73▼2,21
14/10 21:001,74▲2,21▼
14/10 20:381,66▼2,34▲
14/10 19:501,69▲2,28▼
14/10 18:541,552,58▲
14/10 17:411,55▲2,56▼
14/10 17:121,51▲2,69▼
14/10 14:571,50▲2,71▼
14/10 14:301,492,74▼
14/10 12:471,49▲2,75▼
14/10 07:081,472,80▲
14/10 03:041,47▲2,79▼
13/10 19:071,462,81▼
13/10 18:461,46▲2,82▲
13/10 14:221,452,80▲
13/10 14:021,452,79▼
13/10 03:301,452,80▼
11/10 22:08 Đầu tiên1,452,82
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,852,07
bet3651,851,95
Marathon1,751,99
BetVictor1,751,93
Tài/Xỉu3Tài 31,76Xỉu 32,14Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,751,76Xỉu2,092,14
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
15/10 06:151,76▲2,14▼
15/10 05:46Thay đổi mốc · 3.5 → 3
15/10 05:461,75▲2,16▼
15/10 04:511,682,28▲
15/10 01:541,682,27▼
15/10 01:271,68▲2,28▼
15/10 00:571,652,34▲
15/10 00:031,652,33▼
Xem thêm · 25 trường hợpThu gọn
14/10 22:381,652,34▼
14/10 22:141,652,35▲
14/10 21:481,65▼2,34▲
14/10 21:261,69▼2,26▲
14/10 21:001,80▲2,09▼
14/10 20:381,79▼2,10▲
14/10 19:501,81▲2,08▼
14/10 18:541,79▲2,11▲
14/10 17:411,78▲2,10▼
14/10 17:121,772,11▼
14/10 14:571,77▲2,12
14/10 12:471,762,12▼
14/10 12:231,76▼2,13▲
14/10 07:081,84▲2,04▲
14/10 03:041,83▼2,03▲
14/10 00:571,84▲2,02▼
13/10 19:071,77▲2,09▼
13/10 18:461,742,13▲
13/10 18:241,74▼2,12▲
13/10 14:221,81▼2,04▲
13/10 14:021,82▲2,03▼
13/10 13:441,79▲2,05▼
13/10 03:301,772,07▼
12/10 06:301,77▲2,08▼
11/10 22:08 Đầu tiên1,752,09
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,762,14
Marathon1,642,04
Betano1,752,15
BetVictor1,672,04
Cả hai đội ghi bànCó1,40Không2,80Betfair · Nhà cái 5Có1,471,40Không2,632,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
15/10 05:461,40▲2,80▼
15/10 04:511,33▼3,10▲
15/10 03:481,36▼3,00▲
14/10 22:141,40▲2,88
14/10 21:261,36▼2,88
14/10 21:001,40▼2,88▲
14/10 20:381,44▲2,70▼
14/10 17:411,40▼2,88▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
13/10 06:52Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
13/10 06:52 Đầu tiên1,472,63
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,402,80
bet3651,402,75
Marathon1,392,72
Betano1,422,70
BetVictor1,362,88
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
D.C. UnitedBBHBHTHBBH4T 10H 6B
New York Red BullsTBTTBHBHBB7T 3H 10B
D.C. United
Dựa trên 20 trận
New York Red Bulls
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 10H 6BT · H · B7T 3H 10B
20%Tỷ lệ thắng35%
50%Tỷ lệ hòa15%
1.50Ghi được mỗi trận1.15
1.90Bị ghi mỗi trận1.60
-8Hiệu số-9
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
25%Tỷ lệ không ghi bàn35%
1.67 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.75 (17 trận)
1.65 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.89 (17 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.7 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.9 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
1.3 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
14.8 (19 trận)Số cú sút mỗi trận13.5 (17 trận)
5.4 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.5 (17 trận)
38% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (17 trận)
5.3 (19 trận)Phạt góc mỗi trận5.4 (17 trận)
2.4 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (17 trận)
12.8 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.8 (17 trận)
D.C. United
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNew York Red Bulls
Dựa trên 11 trận
12Trận11
3T 5H 4BT · H · B3T 2H 6B
25%Tỷ lệ thắng27%
42%Tỷ lệ hòa18%
1.33Ghi được mỗi trận1.27
1.67Bị ghi mỗi trận1.91
-4Hiệu số-7
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
33%Tỷ lệ không ghi bàn36%
1.66 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.22 (9 trận)
1.62 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.72 (9 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.6 (11 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.5 (11 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.8 (11 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
1.2 (11 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
15.4 (11 trận)Số cú sút mỗi trận15.4 (9 trận)
6.0 (11 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.3 (9 trận)
39% (11 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (9 trận)
5.5 (11 trận)Phạt góc mỗi trận5.4 (9 trận)
2.2 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (9 trận)
13.3 (11 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.2 (9 trận)
D.C. United
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnNew York Red Bulls
Dựa trên 9 trận
8Trận9
1T 5H 2BT · H · B4T 1H 4B
12%Tỷ lệ thắng44%
62%Tỷ lệ hòa11%
1.75Ghi được mỗi trận1.00
2.25Bị ghi mỗi trận1.22
-4Hiệu số-2
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
12%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.68Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.22 (8 trận)
1.69Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.07 (8 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
14.0Số cú sút mỗi trận11.2 (8 trận)
4.5Sút trúng đích mỗi trận3.5 (8 trận)
36%Kiểm soát bóng trung bình49% (8 trận)
5.0Phạt góc mỗi trận5.4 (8 trận)
2.6 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (8 trận)
12.2Phạm lỗi mỗi trận13.5 (8 trận)
D.C. United
Dựa trên 19 trận
MLSNew York Red Bulls
Dựa trên 19 trận
19Trận19
4T 10H 5BT · H · B7T 3H 9B
21%Tỷ lệ thắng37%
53%Tỷ lệ hòa16%
1.58Ghi được mỗi trận1.16
1.95Bị ghi mỗi trận1.53
-7Hiệu số-7
16%Tỷ lệ giữ sạch lưới16%
21%Tỷ lệ không ghi bàn37%
1.67Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.75 (17 trận)
1.65Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.89 (17 trận)
74%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn53%
68%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn47%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
14.8Số cú sút mỗi trận13.5 (17 trận)
5.4Sút trúng đích mỗi trận4.5 (17 trận)
38%Kiểm soát bóng trung bình49% (17 trận)
5.3Phạt góc mỗi trận5.4 (17 trận)
2.4 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (17 trận)
12.8Phạm lỗi mỗi trận12.8 (17 trận)
D.C. United
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộNew York Red Bulls
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
D.C. UnitedUS Open CupNew York Red Bulls
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TNew York Red Bulls4:1San Diego FC11/10/2026 06:30 · MLS · Sports Illustrated StadiumBLos Angeles FC2:0New York Red Bulls10/09/2026 09:30 · MLS · BMO StadiumHSeattle Sounders0:0New York Red Bulls06/09/2026 07:30 · MLS · Lumen FieldHNew York Red Bulls1:1Chicago Fire23/08/2026 06:30 · MLS · Sports Illustrated StadiumBAtlanta Utd2:1New York Red Bulls16/08/2026 06:30 · MLS · Mercedes-Benz StadiumTNew York Red Bulls3:2Orlando City02/08/2026 06:30 · MLS · Sports Illustrated StadiumBPhiladelphia Union3:1New York Red Bulls23/07/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkHNew York Red Bulls1:1New York City17/05/2026 06:30 · MLS · Sports Illustrated StadiumTNew York Red Bulls3:2Columbus Crew14/05/2026 06:30 · MLS · Sports Illustrated StadiumBFC Cincinnati2:0New York Red Bulls26/04/2026 06:30 · MLS · TQL Stadium
Tính đến 26/10 04:57

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận
2D.C. United T
3H
7New York Red Bulls T
3.4Trung bình tổng điểm
D.C. United Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
14 : 27
Sân nhà
1T 1H 4B
Sân khách
1T 2H 3B
Tính đến 08/10 06:31