Ngôn ngữ

Atlanta Utd vs FC Cincinnati

Chi tiết trận đấu
Mercedes-Benz Stadium
Atlanta UtdChủ nhà
1 : 3Tỷ số chung cuộc
FC CincinnatiĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 06:00
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GLucas Hoyos
55DTomás Jacob
4DEnea Mihaj
6DJunior Alonso
3DElías Báez
11MGiuliano Galoppo
14MMauricio Amaro
8MTristan Muyumba
10FMiguel Almirón
36FBreel Embolo
35FAjani Fortune
Dự bị 9
59MAleksey Miranchuk
48MCooper Sanchez
22FFafà Picault
19FSergio Santos
42GJayden Hibbert
47DMatthew Edwards
27DPaulo Díaz
16MAdrian Gill
20MLuke Brennan
Huấn luyện viên Gerardo Martino
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-5-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
13GEvan Louro
24DKyle Smith
12DMiles Robinson
15DTeenage Hadebe
23MDavid Douděra
11MSamuel Gidi
20MPavel Bucha
5MObinna Nwobodo
3MTyrell Malacia
16FTom Barlow
9FKévin Denkey
Dự bị 9
66FEnder Echenique
6DJulián Malatini
29DBryan Ramirez
22MGerardo Valenzuela
27MTah Anunga
18GRoman Celentano
4DNick Hagglund
2DAlvas Powell
17FKenji Mboma Dem
Huấn luyện viên Pat Noonan
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Atlanta UtdVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
D. ChicaChấn thương đầu gối
W. ReillyChấn thương mắt cá
FC CincinnatiVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
EvanderChấn thương chân
Tính đến 11/10 08:33

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 3
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Atlanta Utd011
FC Cincinnati033
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 2'Thẻ vàngTeenage Hadebe
  2. 43'Thẻ vàngTomás Jacob
  3. 52'Bàn thắngKévin DenkeyKiến tạo: Tom Barlow
  4. 56'Thay ngườiAleksey MiranchukRa sân: Ajani Fortune
  5. 60'Thay ngườiEnder EcheniqueRa sân: David Douděra
  6. 69'Bàn thắngMiguel AlmirónKiến tạo: Breel Embolo
  7. 72'Thay ngườiJulián MalatiniRa sân: Miles Robinson
  8. 72'Thay ngườiBryan RamirezRa sân: Tyrell Malacia
  9. 78'Thay ngườiGerardo ValenzuelaRa sân: Samuel Gidi
  10. 78'Thay ngườiTah AnungaRa sân: Obinna Nwobodo
  11. 84'Bàn thắngTom BarlowKiến tạo: Kyle Smith
  12. 86'Thay ngườiCooper SanchezRa sân: Tristan Muyumba
  13. 86'Thay ngườiFafà PicaultRa sân: Giuliano Galoppo
  14. 88'Thẻ vàngJulián Malatini
  15. 90'Thay ngườiSergio SantosRa sân: Elías Báez
  16. 90+4'Thẻ vàngMauricio Amaro
  17. 90+4'Thẻ vàngTom Barlow
  18. 90+7'Bàn thắngKévin DenkeyKiến tạo: Ender Echenique
Thống kê đội · Cuối trận
56Kiểm soát bóng44
1,13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,89
16Sút13
6Sút trúng đích4
5Phạt góc4
8Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
516Chuyền bóng405
0Cứu thua5

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKLucas Hoyos90000005.7
4 · DFEnea Mihaj90000006.0
6 · DFJunior Alonso90001007.2
10 · FWMiguel Almirón90102008.2
14 · MFMauricio Amaro90000106.7
36 · FWBreel Embolo90011006.7
55 · DFTomás Jacob90000106.3
3 · DFElías Báez89001006.7
8 · MFTristan Muyumba86002007.0
11 · MFGiuliano Galoppo86002007.2
35 · FWAjani Fortune56000006.6
59 · MF · Dự bịAleksey Miranchuk34000006.3
22 · FW · Dự bịFafà Picault14000006.6
48 · MF · Dự bịCooper Sanchez14000006.9
19 · FW · Dự bịSergio Santos8000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
9 · FWKévin Denkey90204009.5
13 · GKEvan Louro90000006.7
15 · DFTeenage Hadebe90000106.9
16 · FWTom Barlow90114107.7
20 · MFPavel Bucha90001006.9
24 · DFKyle Smith90011007.6
5 · MFObinna Nwobodo78000006.5
11 · MFSamuel Gidi78000007.0
3 · MFTyrell Malacia72000006.6
12 · DFMiles Robinson72000006.9
23 · MFDavid Douděra60000006.9
66 · FW · Dự bịEnder Echenique30010007.5
6 · DF · Dự bịJulián Malatini18000106.6
29 · DF · Dự bịBryan Ramirez18000007.3
22 · MF · Dự bịGerardo Valenzuela12001006.9
27 · MF · Dự bịTah Anunga12000007.0
Tính đến 11/10 08:51

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:00

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,32Hòa4,07Đội khách2,80Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,482,32Hòa3,844,07Đội khách2,592,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 06:002,32▼4,07▼2,80▲
11/10 05:302,33▼4,132,75
11/10 04:582,344,13▼2,75▲
11/10 04:292,34▲4,14▼2,74▼
11/10 03:302,31▼4,162,77▲
11/10 02:002,32▲4,16▲2,76▼
10/10 23:382,31▲4,15▼2,78
10/10 20:542,30▼4,19▲2,78▲
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
10/10 18:452,314,17▲2,77▲
10/10 13:262,31▼4,12▲2,75
10/10 12:002,32▼4,10▲2,75▲
10/10 11:322,47▲3,95▲2,62▼
10/10 06:502,45▲3,94▲2,65▲
10/10 05:312,42▼3,89▲2,63
10/10 04:112,43▼3,882,63▲
10/10 02:222,45▼3,88▲2,61▲
08/10 15:142,473,86▲2,59
08/10 09:272,47▼3,842,59
07/10 22:01 Đầu tiên2,483,842,59
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,324,072,80
Betfair2,253,902,70
bet3652,303,802,80
Marathon2,313,822,62
Betano2,323,952,75
BetVictor2,253,902,70
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,78Đội khách 02,15Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,861,78Đội khách2,002,15
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 06:001,78▼2,15▲
11/10 04:581,79▼2,12▲
11/10 04:291,80▲2,11▼
11/10 03:301,78▼2,14▲
11/10 02:001,79▲2,13▼
10/10 23:381,782,14▼
10/10 20:541,782,15▲
10/10 18:451,782,14▲
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
10/10 12:001,78▼2,12▲
10/10 11:32Thay đổi mốc · -1.5 → 0
10/10 11:321,88▲2,00▼
10/10 07:18Tạm dừng
10/10 06:501,87▲2,03▲
10/10 04:37Tạm dừng
10/10 04:111,862,02▲
10/10 02:50Tạm dừng
10/10 02:22 Đầu tiên—2,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,782,15
bet3651,702,10
Marathon1,751,99
BetVictor1,692,01
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,98Xỉu 3.51,91Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,031,98Xỉu1,801,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 05:301,98▼1,91▲
11/10 04:581,99▼1,90▲
11/10 03:302,001,89▲
11/10 02:002,00▼1,88
10/10 23:382,01▲1,88
10/10 20:542,00▼1,88
10/10 18:452,01▲1,88▲
10/10 12:002,00▼1,87▲
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
10/10 06:502,01▲1,86▲
10/10 06:232,00▼1,85
10/10 05:312,01▼1,85▲
09/10 21:472,02▲1,84▲
08/10 15:142,01▼1,83▲
08/10 09:272,02▼1,81▲
07/10 22:01 Đầu tiên2,031,80
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle1,981,91
Betfair1,951,80
bet3651,831,83
Marathon1,931,81
Betano1,981,87
BetVictor1,871,80
Cả hai đội ghi bànCó1,36Không3,00Betfair · Nhà cái 5Có1,361,36Không3,103,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 03:591,36▼3,00▲
10/10 17:251,40▲2,88▼
10/10 14:21Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 14:211,363,10
10/10 13:52Đã đóng
09/10 06:37 Đầu tiên1,363,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,363,00
bet3651,363,00
Marathon1,332,98
Betano1,363,00
BetVictor1,303,20
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Atlanta UtdHTHBHBTTTB7T 5H 8B
FC CincinnatiBHHBBHTHTB6T 9H 5B
Atlanta Utd
Dựa trên 20 trận
FC Cincinnati
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 5H 8BT · H · B6T 9H 5B
35%Tỷ lệ thắng30%
25%Tỷ lệ hòa45%
1.40Ghi được mỗi trận2.30
1.65Bị ghi mỗi trận2.45
-5Hiệu số-3
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới5%
20%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.40 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.77 (18 trận)
1.57 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.06 (18 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn85%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
13.0 (17 trận)Số cú sút mỗi trận13.7 (18 trận)
3.8 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.8 (18 trận)
50% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (18 trận)
5.1 (17 trận)Phạt góc mỗi trận4.4 (18 trận)
2.2 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (18 trận)
11.4 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.6 (18 trận)
Atlanta Utd
Dựa trên 7 trận
Chủ nhà chỉ các trậnFC Cincinnati
Dựa trên 9 trận
7Trận9
3T 1H 3BT · H · B5T 3H 1B
43%Tỷ lệ thắng56%
14%Tỷ lệ hòa33%
1.71Ghi được mỗi trận3.11
1.71Bị ghi mỗi trận2.22
+0Hiệu số+8
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
14%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.37Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.26 (8 trận)
1.57Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.82 (8 trận)
86%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn89%
86%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.4
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.7
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
12.9Số cú sút mỗi trận17.4 (8 trận)
3.6Sút trúng đích mỗi trận7.2 (8 trận)
49%Kiểm soát bóng trung bình55% (8 trận)
5.1Phạt góc mỗi trận5.5 (8 trận)
2.1Thẻ vàng mỗi trận2.0 (8 trận)
10.6Phạm lỗi mỗi trận11.4 (8 trận)
Atlanta Utd
Dựa trên 13 trận
Đội khách chỉ các trậnFC Cincinnati
Dựa trên 11 trận
13Trận11
4T 4H 5BT · H · B1T 6H 4B
31%Tỷ lệ thắng9%
31%Tỷ lệ hòa55%
1.23Ghi được mỗi trận1.64
1.62Bị ghi mỗi trận2.64
-5Hiệu số-11
23%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
23%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.42 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.39 (10 trận)
1.57 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.25 (10 trận)
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn82%
54%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn82%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.5
13.1 (10 trận)Số cú sút mỗi trận10.7 (10 trận)
4.0 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.6 (10 trận)
50% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (10 trận)
5.1 (10 trận)Phạt góc mỗi trận3.6 (10 trận)
2.3 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5 (10 trận)
11.9 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.0 (10 trận)
Atlanta Utd
Dựa trên 18 trận
MLSFC Cincinnati
Dựa trên 20 trận
18Trận20
6T 5H 7BT · H · B6T 9H 5B
33%Tỷ lệ thắng30%
28%Tỷ lệ hòa45%
1.39Ghi được mỗi trận2.30
1.61Bị ghi mỗi trận2.45
-4Hiệu số-3
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới5%
22%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.40 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.77 (18 trận)
1.57 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.06 (18 trận)
72%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn85%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
13.0 (17 trận)Số cú sút mỗi trận13.7 (18 trận)
3.8 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.8 (18 trận)
50% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (18 trận)
5.1 (17 trận)Phạt góc mỗi trận4.4 (18 trận)
2.2 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (18 trận)
11.4 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.6 (18 trận)
Atlanta Utd
Dựa trên 2 trận
US Open CupFC Cincinnati
2Trận—
1T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
HAtlanta Utd2:2New York City27/09/2026 06:30 · MLS · Mercedes-Benz StadiumHD.C. United0:0Atlanta Utd13/09/2026 06:30 · MLS · Audi FieldHInter Miami (MLS)2:2Atlanta Utd06/09/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumTAtlanta Utd2:1Sporting Kansas City24/08/2026 06:00 · MLS · Mercedes-Benz StadiumTAtlanta Utd2:1New York Red Bulls16/08/2026 06:30 · MLS · Mercedes-Benz StadiumBPhiladelphia Union3:2Atlanta Utd02/08/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkBNew England Revolution4:1Atlanta Utd26/07/2026 06:30 · MLS · Gillette StadiumHCharlotte2:2Atlanta Utd23/07/2026 07:15 · MLS · Bank of America StadiumBNashville SC1:0Atlanta Utd18/07/2026 07:10 · MLS · Geodis ParkBColumbus Crew2:0Atlanta Utd25/05/2026 04:00 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldBOrlando City4:1Atlanta Utd20/05/2026 06:30 · US Open CupHOrlando City1:1Atlanta Utd17/05/2026 06:30 · MLSTAtlanta Utd3:1CF Montreal03/05/2026 06:30 · MLS · Mercedes-Benz Stadium
Tính đến 30/10 05:35

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
2Atlanta Utd T
4H
4FC Cincinnati T
3.0Trung bình tổng điểm
Atlanta Utd Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
14 : 16
Sân nhà
1T 1H 2B
Sân khách
1T 3H 2B
Tính đến 04/10 06:30