Ngôn ngữ

CF Montreal vs Atlanta Utd

Chi tiết trận đấu
Saputo Stadium
CF MontrealChủ nhà
0 : 3Tỷ số chung cuộc
Atlanta UtdĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 06:15
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GSebastian Breza
27DDawid Bugaj
2DJalen Neal
5DBrandan Craig
13DLuca Petrasso
8MMatthew Longstaff
7MDaniel Pereira
16MWikelman Carmona
10MAlexis Sánchez
23MNoah Streit
14FDaniel Ríos
Dự bị 9
24DEfraín Morales
22MVictor Loturi
18MHennadii Synchuk
21FFabian Herbers
29FOlger Escobar
41GSamsy Keita
26MIvan Losenko
25MFrankie Amaya
6MSamuel Piette
Huấn luyện viên Philippe Eullaffroy
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GLucas Hoyos
47DMatthew Edwards
27DPaulo Díaz
6DJunior Alonso
3DElías Báez
14MMauricio Amaro
59MAleksey Miranchuk
35MAjani Fortune
11MGiuliano Galoppo
10MMiguel Almirón
36FBreel Embolo
Dự bị 9
7MSteven Alzate
19FSergio Santos
48MCooper Sanchez
8MTristan Muyumba
22FFafà Picault
42GJayden Hibbert
4DEnea Mihaj
16MAdrian Gill
30FCayman Togashi
Huấn luyện viên Gerardo Martino
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
CF MontrealVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
B. CeballosChấn thương phần thân dưới
B. HidalgoChấn thương háng
B. VeraTreo giò vì tích lũy thẻ vàng
T. GillierChấn thương phần thân trên
Atlanta UtdVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
D. ChicaChấn thương đầu gối
T. JacobTreo giò vì tích lũy thẻ vàng
W. ReillyChấn thương mắt cá
Tính đến 15/10 08:25

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 3
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
CF Montreal000
Atlanta Utd213
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 22'Bàn thắngMiguel AlmirónKiến tạo: Elías Báez
  2. 41'Bàn thắngGiuliano Galoppo
  3. 46'Thay ngườiEfraín MoralesRa sân: Dawid Bugaj
  4. 58'Thẻ vàngLucas Hoyos
  5. 60'Bàn thắngBreel Embolo
  6. 65'Thay ngườiSteven AlzateRa sân: Ajani Fortune
  7. 67'Thay ngườiHennadii SynchukRa sân: Wikelman Carmona
  8. 67'Thay ngườiFabian HerbersRa sân: Matthew Longstaff
  9. 67'Thay ngườiVictor LoturiRa sân: Daniel Pereira
  10. 74'Thay ngườiSergio SantosRa sân: Breel Embolo
  11. 75'Thay ngườiCooper SanchezRa sân: Giuliano Galoppo
  12. 81'Thay ngườiOlger EscobarRa sân: Alexis Sánchez
  13. 83'Thẻ vàngOlger Escobar
  14. 83'Thay ngườiTristan MuyumbaRa sân: Mauricio Amaro
  15. 83'Thay ngườiFafà PicaultRa sân: Miguel Almirón
  16. 90+1'Thẻ vàngFafà Picault
Thống kê đội · Cuối trận
52Kiểm soát bóng48
0,4Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,07
9Sút18
2Sút trúng đích6
7Phạt góc6
16Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
504Chuyền bóng473
3Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKSebastian Breza90000006.9
2 · DFJalen Neal90000006.7
5 · DFBrandan Craig90000006.9
13 · DFLuca Petrasso90000006.2
14 · FWDaniel Ríos90001006.3
23 · MFNoah Streit90001005.9
10 · MFAlexis Sánchez81001006.6
7 · MFDaniel Pereira67000006.5
8 · MFMatthew Longstaff67000006.9
16 · MFWikelman Carmona67000006.3
27 · DFDawid Bugaj45000006.3
24 · DF · Dự bịEfraín Morales45000006.2
18 · MF · Dự bịHennadii Synchuk23003006.9
21 · FW · Dự bịFabian Herbers23000006.6
22 · MF · Dự bịVictor Loturi23000006.5
29 · FW · Dự bịOlger Escobar9001106.5
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKLucas Hoyos90000106.9
3 · DFElías Báez90010007.3
6 · DFJunior Alonso90000007.7
27 · DFPaulo Díaz90002007.9
47 · DFMatthew Edwards90000007.7
59 · MFAleksey Miranchuk90002006.9
10 · MFMiguel Almirón83103007.9
14 · MFMauricio Amaro83001006.7
11 · MFGiuliano Galoppo75102007.7
36 · FWBreel Embolo74103007.2
35 · MFAjani Fortune65000007.2
7 · MF · Dự bịSteven Alzate25001006.6
19 · FW · Dự bịSergio Santos16000006.9
48 · MF · Dự bịCooper Sanchez15000006.9
8 · MF · Dự bịTristan Muyumba12000006.9
22 · FW · Dự bịFafà Picault12000106.6
Tính đến 16/10 22:03

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:15

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,68Hòa3,58Đội khách2,63Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,292,68Hòa3,783,58Đội khách2,862,63
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
15/10 06:152,68▲3,58▼2,63▼
15/10 05:462,40▼3,762,84
15/10 05:212,41▲3,762,84
15/10 04:212,403,76▼2,84
15/10 03:482,40▲3,78▼2,84▼
15/10 03:202,37▼3,79▲2,87▲
15/10 01:542,38▲3,78▼2,86▼
15/10 00:302,36▼3,79▲2,90▲
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
14/10 23:042,383,77▼2,87
14/10 21:002,383,78▲2,87
14/10 18:542,38▲3,77▲2,87▲
14/10 18:312,37▲3,75▲2,86▼
14/10 15:512,36▼3,74▲2,88▲
14/10 14:572,393,73▼2,84
14/10 14:052,39▲3,74▼2,84▼
14/10 10:422,37▲3,75▼2,85▲
14/10 07:082,36▲3,81▲2,84▲
14/10 05:482,33▲3,76▼2,81▼
14/10 04:562,31▲3,77▼2,84▼
11/10 22:08 Đầu tiên2,293,782,86
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,683,582,63
Betfair2,633,602,45
bet3652,623,702,45
Marathon2,483,622,53
Betano2,653,652,52
BetVictor2,503,702,50
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.55,00Đội khách +1.51,14Betfair · Nhà cái 3Chủ nhà4,005,00Đội khách1,201,14
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 06:15Thay đổi mốc · mốc chính -1.5
15/10 05:465,00▲1,14▼
15/10 04:514,50▲1,17▼
11/10 22:08 Đầu tiên4,001,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Betfair5,001,14
bet3654,401,20
Marathon4,651,12
Tài/Xỉu3Tài 31,94Xỉu 31,94Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,881,94Xỉu1,951,94
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
15/10 06:151,94▲1,94▼
15/10 05:211,92▼1,97▲
15/10 04:211,93▲1,96
15/10 03:481,921,96▼
15/10 03:201,92▼1,97▲
15/10 01:541,93▲1,96▼
15/10 00:301,92▼1,97▲
14/10 18:541,93▲1,96▲
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
14/10 14:571,92▲1,95▼
14/10 10:421,91▲1,96▼
14/10 07:081,90▲1,97▲
13/10 18:461,89▲1,96▲
11/10 22:08 Đầu tiên1,881,95
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,941,94
Marathon1,821,82
Betano1,901,95
BetVictor1,821,85
Cả hai đội ghi bànCó1,40Không2,80Betfair · Nhà cái 5Có1,471,40Không2,632,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
15/10 04:511,40▼2,80▲
15/10 03:481,44▼2,63
13/10 06:52Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
13/10 06:52 Đầu tiên1,472,63
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,402,80
bet3651,502,50
Marathon1,452,51
Betano1,472,57
BetVictor1,442,55
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 20 · 33 trận (không phải cả mùa giải)
CF MontrealTất cảAtlanta Utd
20Trận33
3Thắng10
7Hòa6
10Thua17
22Bàn thắng43
37Bàn thua56
CF MontrealChủ nhàAtlanta Utd
12Trận15
2Thắng4
5Hòa2
5Thua9
13Bàn thắng21
18Bàn thua29
CF MontrealĐội kháchAtlanta Utd
8Trận18
1Thắng6
2Hòa4
5Thua8
9Bàn thắng22
19Bàn thua27
Chỉ số nâng cao · 2026
2Trận giữ sạch lưới5
8Trận không ghi bàn9
1.10Bàn thắng mỗi trận1.30
1.85Bàn thua mỗi trận1.70
1Chuỗi thắng dài nhất3
5Chuỗi thua dài nhất3
2Chuỗi hòa dài nhất1
CF MontrealTất cảAtlanta Utd
20Trận30
3Thắng8
7Hòa6
10Thua16
22Bàn thắng37
37Bàn thua51
CF MontrealChủ nhàAtlanta Utd
12Trận15
2Thắng4
5Hòa2
5Thua9
13Bàn thắng21
18Bàn thua29
CF MontrealĐội kháchAtlanta Utd
8Trận15
1Thắng4
2Hòa4
5Thua7
9Bàn thắng16
19Bàn thua22
Chỉ số nâng cao · 2026
2Trận giữ sạch lưới4
8Trận không ghi bàn9
1.10Bàn thắng mỗi trận1.23
1.85Bàn thua mỗi trận1.70
1Chuỗi thắng dài nhất3
5Chuỗi thua dài nhất4
2Chuỗi hòa dài nhất1
CF MontrealTất cảAtlanta Utd
—Trận3
—Thắng2
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng6
—Bàn thua5
CF MontrealĐội kháchAtlanta Utd
—Trận3
—Thắng2
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng6
—Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận2.00
—Bàn thua mỗi trận1.67
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: MLS · US Open Cup
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Nashville SC302073+4167HTTTT
2Inter Miami (MLS)3015105+2255TTTBH
3New England Revolution3016410+852TTBBT
4Chicago Fire3014610+848BBTTT
5Charlotte301389+847HBTBT
6Philadelphia Union3013710+1346HTTTT
7Orlando City3012513-1241THTBB
8New York Red Bulls3010614-1736BBTBT
9FC Cincinnati299911-1036BBTBH
10Toronto FC3081210-936THTBB
11Columbus Crew3010515-135TTBTT
12New York City3081012+234HBBHB
13D.C. United2971210-1433BTBHB
14Atlanta Utd308616-1430BTBHT
15CF Montreal306717-2425HBBTB
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vancouver Whitecaps301677+3255THHBH
2St. Louis City301497+1551BHTTT
3FC Dallas301497+851HTBTH
4San Jose Earthquakes (Spain)301398+1048HHHTH
5Houston Dynamo301389+247HHHBH
6Los Angeles FC3112109+1546HTHBH
7Seattle Sounders3011910+242HBTTT
8Los Angeles Galaxy31101011-940HTBTT
9Colorado Rapids3011613+039HHHBH
10Real Salt Lake3010614-336THBTB
11Portland Timbers309714-534HBHBB
12San Diego FC3081012-334HHBHH
13Minnesota United3081012-834THHBB
14Austin FC3071013-1831BBBHH
15Sporting Kansas City306420-3922BBHBT
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd15429-80
—CF Montreal15456-20
—Charlotte15843+130
—Chicago Fire15915+90
—Columbus Crew15726+50
—D.C. United15555-60
—FC Cincinnati14734+70
—Inter Miami (MLS)15672+150
—Nashville SC151410+330
—New England Revolution151023+110
—New York City15456+50
—New York Red Bulls15537-70
—Orlando City15924+100
—Philadelphia Union15753+110
—Toronto FC16592+20
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC15465+00
—Colorado Rapids15933+130
—FC Dallas14752+60
—Houston Dynamo15843+50
—Los Angeles FC15933+160
—Los Angeles Galaxy16664+20
—Minnesota United15375-10
—Portland Timbers15744+60
—Real Salt Lake15834+70
—San Diego FC15645+80
—San Jose Earthquakes (Spain)15645+30
—Seattle Sounders15744+30
—Sporting Kansas City15348-100
—St. Louis City15942+150
—Vancouver Whitecaps15924+210
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd15447-60
—CF Montreal152211-220
—Charlotte15546-50
—Chicago Fire15555-10
—Columbus Crew15339-60
—D.C. United14275-80
—FC Cincinnati15267-170
—Inter Miami (MLS)15933+70
—Nashville SC15663+80
—New England Revolution15627-30
—New York City15456-30
—New York Red Bulls15537-100
—Orlando City15339-220
—Philadelphia Union15627+20
—Toronto FC14338-110
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC15348-180
—Colorado Rapids152310-130
—FC Dallas16745+20
—Houston Dynamo15546-30
—Los Angeles FC16376-10
—Los Angeles Galaxy15447-110
—Minnesota United15537-70
—Portland Timbers152310-110
—Real Salt Lake152310-100
—San Diego FC15267-110
—San Jose Earthquakes (Spain)15753+70
—Seattle Sounders15456-10
—Sporting Kansas City153012-290
—St. Louis City15555+00
—Vancouver Whitecaps15753+110
Tính đến 20/10 03:37

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
CF MontrealBTBBBBBHTH4T 6H 10B
Atlanta UtdBHTHBHBTTT6T 5H 9B
CF Montreal
Dựa trên 20 trận
Atlanta Utd
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 6H 10BT · H · B6T 5H 9B
20%Tỷ lệ thắng30%
30%Tỷ lệ hòa25%
1.15Ghi được mỗi trận1.35
1.80Bị ghi mỗi trận1.75
-13Hiệu số-8
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
35%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.38Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.44 (17 trận)
1.62Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.62 (17 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
13.8Số cú sút mỗi trận13.6 (17 trận)
5.0Sút trúng đích mỗi trận4.1 (17 trận)
49%Kiểm soát bóng trung bình50% (17 trận)
5.6Phạt góc mỗi trận5.0 (17 trận)
2.4Thẻ vàng mỗi trận2.2 (17 trận)
11.8Phạm lỗi mỗi trận10.9 (17 trận)
CF Montreal
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAtlanta Utd
Dựa trên 8 trận
12Trận8
3T 5H 4BT · H · B3T 1H 4B
25%Tỷ lệ thắng38%
42%Tỷ lệ hòa12%
1.17Ghi được mỗi trận1.62
1.25Bị ghi mỗi trận1.88
-1Hiệu số-2
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
33%Tỷ lệ không ghi bàn12%
1.44Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.34
1.40Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.61
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn88%
42%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn88%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
15.1Số cú sút mỗi trận13.2
5.0Sút trúng đích mỗi trận3.9
51%Kiểm soát bóng trung bình50%
7.2Phạt góc mỗi trận5.1
2.0Thẻ vàng mỗi trận2.1
12.2Phạm lỗi mỗi trận10.2
CF Montreal
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnAtlanta Utd
Dựa trên 12 trận
8Trận12
1T 1H 6BT · H · B3T 4H 5B
12%Tỷ lệ thắng25%
12%Tỷ lệ hòa33%
1.12Ghi được mỗi trận1.17
2.62Bị ghi mỗi trận1.67
-12Hiệu số-6
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
38%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.29Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.53 (9 trận)
1.95Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.63 (9 trận)
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn58%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
12.0Số cú sút mỗi trận14.0 (9 trận)
5.1Sút trúng đích mỗi trận4.2 (9 trận)
45%Kiểm soát bóng trung bình50% (9 trận)
3.1Phạt góc mỗi trận4.9 (9 trận)
2.9Thẻ vàng mỗi trận2.3 (9 trận)
11.4Phạm lỗi mỗi trận11.6 (9 trận)
CF Montreal
Dựa trên 20 trận
MLSAtlanta Utd
Dựa trên 18 trận
20Trận18
4T 6H 10BT · H · B5T 5H 8B
20%Tỷ lệ thắng28%
30%Tỷ lệ hòa28%
1.15Ghi được mỗi trận1.33
1.80Bị ghi mỗi trận1.72
-13Hiệu số-7
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
35%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.38Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.44 (17 trận)
1.62Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.62 (17 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn72%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
13.8Số cú sút mỗi trận13.6 (17 trận)
5.0Sút trúng đích mỗi trận4.1 (17 trận)
49%Kiểm soát bóng trung bình50% (17 trận)
5.6Phạt góc mỗi trận5.0 (17 trận)
2.4Thẻ vàng mỗi trận2.2 (17 trận)
11.8Phạm lỗi mỗi trận10.9 (17 trận)
CF MontrealUS Open CupAtlanta Utd
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
HAtlanta Utd2:2New York City27/09/2026 06:30 · MLS · Mercedes-Benz StadiumHD.C. United0:0Atlanta Utd13/09/2026 06:30 · MLS · Audi FieldHInter Miami (MLS)2:2Atlanta Utd06/09/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumTAtlanta Utd2:1Sporting Kansas City24/08/2026 06:00 · MLS · Mercedes-Benz StadiumTAtlanta Utd2:1New York Red Bulls16/08/2026 06:30 · MLS · Mercedes-Benz StadiumBPhiladelphia Union3:2Atlanta Utd02/08/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkBNew England Revolution4:1Atlanta Utd26/07/2026 06:30 · MLS · Gillette StadiumHCharlotte2:2Atlanta Utd23/07/2026 07:15 · MLS · Bank of America StadiumBNashville SC1:0Atlanta Utd18/07/2026 07:10 · MLS · Geodis ParkBColumbus Crew2:0Atlanta Utd25/05/2026 04:00 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldBOrlando City4:1Atlanta Utd20/05/2026 06:30 · US Open CupHOrlando City1:1Atlanta Utd17/05/2026 06:30 · MLSTAtlanta Utd3:1CF Montreal03/05/2026 06:30 · MLS · Mercedes-Benz Stadium
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
3CF Montreal T
3H
4Atlanta Utd T
3.4Trung bình tổng điểm
CF Montreal Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
15 : 19
Sân nhà
2T 2H 1B
Sân khách
1T 1H 3B
Tính đến 08/10 06:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 20 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Sebastian Breza110092 phút7.20
GK31Thomas Gillier90092 phút6.77
GK33Emil Gazdov-----
GK41Samsy Keita-----
DF13Luca Petrasso190388 phút6.62
DF27Dawid Bugaj180068 phút6.54
DF2Jalen Neal150083 phút6.91
DF4E. Vera Ramirez Brayan141188 phút6.84
DF5Brandan Craig130056 phút6.77
DF24Efrain Morales110167 phút6.79
DF3Brayan Ceballos70052 phút6.59
DF28Viktor Radojevic20074 phút6.40
MF8Matty Longstaff190276 phút6.82
MF22Victor Loturi190175 phút6.67
MF6Samuel Piette120061 phút6.91
MF16Wikelman Carmona121151 phút6.89
MF29Olger Escobar120017 phút6.48
MF7Daniel Pereira90056 phút6.72
MF25Frankie Amaya20010 phút6.50
MF26Ivan Losenko-----
FW14Daniel Rios186152 phút6.69
FW23Noah Streit171260 phút6.65
FW9Prince-Osei Owusu169185 phút7.08
FW21Fabian Herbers151049 phút6.67
FW18Gennadiy Synchuk142163 phút6.77
FW10Alexis Sanchez110062 phút6.85
FW17Dante Sealy40055 phút6.47
B. Hidalgo—————
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 33 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Lucas Hoyos300091 phút6.85
GK42Jayden Hibbert30090 phút—
DF3Elias Baez301484 phút6.44
DF55Tomas Jacob273285 phút6.74
DF4Enea Mihaj240071 phút6.73
DF47Matthew Edwards220152 phút6.49
DF6Junior Alonso140089 phút6.92
DF27Paulo Diaz80076 phút7.10
DF44Daniel Chica10036 phút6.60
DF41Toto Majub-----
MF8Tristan Muyumba334168 phút6.99
MF59Aleksey Miranchuk317679 phút6.91
MF48Cooper Sanchez301165 phút6.53
MF35Ajani Fortune193148 phút6.85
MF20Luke Brennan190233 phút6.50
MF7Steven Alzate150038 phút6.70
MF28Will Reilly140068 phút6.59
MF14Mauricio Amaro80079 phút6.90
MF16Adrian Gill60057 phút6.83
MF11Galoppo Giuliano52079 phút7.42
MF67Enzo Dovlo10020 phút6.90
MF56Ignacio Suarez10012 phút6.30
FW10Miguel Almiron246483 phút7.33
FW22Fafa Picault235142 phút6.70
FW19Santos Sergio90014 phút6.59
FW36Breel Embolo82187 phút6.99
FW30Cayman Togashi81023 phút6.40
FW39Arif Kovac10016 phút6.50
FW70Cameron Dunbar10010 phút6.30
FW78Andrew Jardines-----
Tính đến 20/10 08:50

Huấn luyện viên

CF MontrealHuấn luyện viên Philippe Eullaffroy
Atlanta UtdHuấn luyện viên Gerardo Martino
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:50

Các trận tiếp theo