[MLS Mỹ 2026] Nhận định, phân tích CF Montréal vs Atlanta United FC Bóng lăn lúc 06:30 ngày 15/10 (giờ Việt Nam)
CF Montreal vs Atlanta Utd
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Sebastian Breza |
| 27 | D | Dawid Bugaj |
| 2 | D | Jalen Neal |
| 5 | D | Brandan Craig |
| 13 | D | Luca Petrasso |
| 8 | M | Matthew Longstaff |
| 7 | M | Daniel Pereira |
| 16 | M | Wikelman Carmona |
| 10 | M | Alexis Sánchez |
| 23 | M | Noah Streit |
| 14 | F | Daniel Ríos |
| 24 | D | Efraín Morales |
| 22 | M | Victor Loturi |
| 18 | M | Hennadii Synchuk |
| 21 | F | Fabian Herbers |
| 29 | F | Olger Escobar |
| 41 | G | Samsy Keita |
| 26 | M | Ivan Losenko |
| 25 | M | Frankie Amaya |
| 6 | M | Samuel Piette |
| 1 | G | Lucas Hoyos |
| 47 | D | Matthew Edwards |
| 27 | D | Paulo Díaz |
| 6 | D | Junior Alonso |
| 3 | D | Elías Báez |
| 14 | M | Mauricio Amaro |
| 59 | M | Aleksey Miranchuk |
| 35 | M | Ajani Fortune |
| 11 | M | Giuliano Galoppo |
| 10 | M | Miguel Almirón |
| 36 | F | Breel Embolo |
| 7 | M | Steven Alzate |
| 19 | F | Sergio Santos |
| 48 | M | Cooper Sanchez |
| 8 | M | Tristan Muyumba |
| 22 | F | Fafà Picault |
| 42 | G | Jayden Hibbert |
| 4 | D | Enea Mihaj |
| 16 | M | Adrian Gill |
| 30 | F | Cayman Togashi |
| B. CeballosChấn thương phần thân dưới |
| B. HidalgoChấn thương háng |
| B. VeraTreo giò vì tích lũy thẻ vàng |
| T. GillierChấn thương phần thân trên |
| D. ChicaChấn thương đầu gối |
| T. JacobTreo giò vì tích lũy thẻ vàng |
| W. ReillyChấn thương mắt cá |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 3
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| CF Montreal | 0 | 0 | 0 |
| Atlanta Utd | 2 | 1 | 3 |
- 22'Bàn thắngMiguel AlmirónKiến tạo: Elías Báez
- 41'Bàn thắngGiuliano Galoppo
- 46'Thay ngườiEfraín MoralesRa sân: Dawid Bugaj
- 58'Thẻ vàngLucas Hoyos
- 60'Bàn thắngBreel Embolo
- 65'Thay ngườiSteven AlzateRa sân: Ajani Fortune
- 67'Thay ngườiHennadii SynchukRa sân: Wikelman Carmona
- 67'Thay ngườiFabian HerbersRa sân: Matthew Longstaff
- 67'Thay ngườiVictor LoturiRa sân: Daniel Pereira
- 74'Thay ngườiSergio SantosRa sân: Breel Embolo
- 75'Thay ngườiCooper SanchezRa sân: Giuliano Galoppo
- 81'Thay ngườiOlger EscobarRa sân: Alexis Sánchez
- 83'Thẻ vàngOlger Escobar
- 83'Thay ngườiTristan MuyumbaRa sân: Mauricio Amaro
- 83'Thay ngườiFafà PicaultRa sân: Miguel Almirón
- 90+1'Thẻ vàngFafà Picault
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:15Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,68Hòa3,58Đội khách2,63Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,29→2,68Hòa3,78→3,58Đội khách2,86→2,63
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 15/10 06:15 | 2,68▲ | 3,58▼ | 2,63▼ |
| 15/10 05:46 | 2,40▼ | 3,76 | 2,84 |
| 15/10 05:21 | 2,41▲ | 3,76 | 2,84 |
| 15/10 04:21 | 2,40 | 3,76▼ | 2,84 |
| 15/10 03:48 | 2,40▲ | 3,78▼ | 2,84▼ |
| 15/10 03:20 | 2,37▼ | 3,79▲ | 2,87▲ |
| 15/10 01:54 | 2,38▲ | 3,78▼ | 2,86▼ |
| 15/10 00:30 | 2,36▼ | 3,79▲ | 2,90▲ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 14/10 23:04 | 2,38 | 3,77▼ | 2,87 |
| 14/10 21:00 | 2,38 | 3,78▲ | 2,87 |
| 14/10 18:54 | 2,38▲ | 3,77▲ | 2,87▲ |
| 14/10 18:31 | 2,37▲ | 3,75▲ | 2,86▼ |
| 14/10 15:51 | 2,36▼ | 3,74▲ | 2,88▲ |
| 14/10 14:57 | 2,39 | 3,73▼ | 2,84 |
| 14/10 14:05 | 2,39▲ | 3,74▼ | 2,84▼ |
| 14/10 10:42 | 2,37▲ | 3,75▼ | 2,85▲ |
| 14/10 07:08 | 2,36▲ | 3,81▲ | 2,84▲ |
| 14/10 05:48 | 2,33▲ | 3,76▼ | 2,81▼ |
| 14/10 04:56 | 2,31▲ | 3,77▼ | 2,84▼ |
| 11/10 22:08 Đầu tiên | 2,29 | 3,78 | 2,86 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,68 | 3,58 | 2,63 |
| Betfair | 2,63 | 3,60 | 2,45 |
| bet365 | 2,62 | 3,70 | 2,45 |
| Marathon | 2,48 | 3,62 | 2,53 |
| Betano | 2,65 | 3,65 | 2,52 |
| BetVictor | 2,50 | 3,70 | 2,50 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.55,00Đội khách +1.51,14Betfair · Nhà cái 3Chủ nhà4,00→5,00Đội khách1,20→1,14
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 06:15 | Thay đổi mốc · mốc chính -1.5 | |
| 15/10 05:46 | 5,00▲ | 1,14▼ |
| 15/10 04:51 | 4,50▲ | 1,17▼ |
| 11/10 22:08 Đầu tiên | 4,00 | 1,20 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Betfair | 5,00 | 1,14 |
| bet365 | 4,40 | 1,20 |
| Marathon | 4,65 | 1,12 |
Tài/Xỉu3Tài 31,94Xỉu 31,94Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,88→1,94Xỉu1,95→1,94
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 15/10 06:15 | 1,94▲ | 1,94▼ |
| 15/10 05:21 | 1,92▼ | 1,97▲ |
| 15/10 04:21 | 1,93▲ | 1,96 |
| 15/10 03:48 | 1,92 | 1,96▼ |
| 15/10 03:20 | 1,92▼ | 1,97▲ |
| 15/10 01:54 | 1,93▲ | 1,96▼ |
| 15/10 00:30 | 1,92▼ | 1,97▲ |
| 14/10 18:54 | 1,93▲ | 1,96▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 14/10 14:57 | 1,92▲ | 1,95▼ |
| 14/10 10:42 | 1,91▲ | 1,96▼ |
| 14/10 07:08 | 1,90▲ | 1,97▲ |
| 13/10 18:46 | 1,89▲ | 1,96▲ |
| 11/10 22:08 Đầu tiên | 1,88 | 1,95 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94 | 1,94 |
| Marathon | 1,82 | 1,82 |
| Betano | 1,90 | 1,95 |
| BetVictor | 1,82 | 1,85 |
Cả hai đội ghi bànCó1,40Không2,80Betfair · Nhà cái 5Có1,47→1,40Không2,63→2,80
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 15/10 04:51 | 1,40▼ | 2,80▲ |
| 15/10 03:48 | 1,44▼ | 2,63 |
| 13/10 06:52 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 13/10 06:52 Đầu tiên | 1,47 | 2,63 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,40 | 2,80 |
| bet365 | 1,50 | 2,50 |
| Marathon | 1,45 | 2,51 |
| Betano | 1,47 | 2,57 |
| BetVictor | 1,44 | 2,55 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
30 đội · 2 bảng| CF Montreal | Tất cả | Atlanta Utd |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 33 |
| 3 | Thắng | 10 |
| 7 | Hòa | 6 |
| 10 | Thua | 17 |
| 22 | Bàn thắng | 43 |
| 37 | Bàn thua | 56 |
| CF Montreal | Chủ nhà | Atlanta Utd |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 15 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 5 | Hòa | 2 |
| 5 | Thua | 9 |
| 13 | Bàn thắng | 21 |
| 18 | Bàn thua | 29 |
| CF Montreal | Đội khách | Atlanta Utd |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 18 |
| 1 | Thắng | 6 |
| 2 | Hòa | 4 |
| 5 | Thua | 8 |
| 9 | Bàn thắng | 22 |
| 19 | Bàn thua | 27 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 8 | Trận không ghi bàn | 9 |
| 1.10 | Bàn thắng mỗi trận | 1.30 |
| 1.85 | Bàn thua mỗi trận | 1.70 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 5 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| CF Montreal | Tất cả | Atlanta Utd |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 30 |
| 3 | Thắng | 8 |
| 7 | Hòa | 6 |
| 10 | Thua | 16 |
| 22 | Bàn thắng | 37 |
| 37 | Bàn thua | 51 |
| CF Montreal | Chủ nhà | Atlanta Utd |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 15 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 5 | Hòa | 2 |
| 5 | Thua | 9 |
| 13 | Bàn thắng | 21 |
| 18 | Bàn thua | 29 |
| CF Montreal | Đội khách | Atlanta Utd |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 15 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 4 |
| 5 | Thua | 7 |
| 9 | Bàn thắng | 16 |
| 19 | Bàn thua | 22 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 8 | Trận không ghi bàn | 9 |
| 1.10 | Bàn thắng mỗi trận | 1.23 |
| 1.85 | Bàn thua mỗi trận | 1.70 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 5 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| CF Montreal | Tất cả | Atlanta Utd |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 5 |
| CF Montreal | Đội khách | Atlanta Utd |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.67 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 30 | 20 | 7 | 3 | +41 | 67 | HTTTT |
| 2 | Inter Miami (MLS) | 30 | 15 | 10 | 5 | +22 | 55 | TTTBH |
| 3 | New England Revolution | 30 | 16 | 4 | 10 | +8 | 52 | TTBBT |
| 4 | Chicago Fire | 30 | 14 | 6 | 10 | +8 | 48 | BBTTT |
| 5 | Charlotte | 30 | 13 | 8 | 9 | +8 | 47 | HBTBT |
| 6 | Philadelphia Union | 30 | 13 | 7 | 10 | +13 | 46 | HTTTT |
| 7 | Orlando City | 30 | 12 | 5 | 13 | -12 | 41 | THTBB |
| 8 | New York Red Bulls | 30 | 10 | 6 | 14 | -17 | 36 | BBTBT |
| 9 | FC Cincinnati | 29 | 9 | 9 | 11 | -10 | 36 | BBTBH |
| 10 | Toronto FC | 30 | 8 | 12 | 10 | -9 | 36 | THTBB |
| 11 | Columbus Crew | 30 | 10 | 5 | 15 | -1 | 35 | TTBTT |
| 12 | New York City | 30 | 8 | 10 | 12 | +2 | 34 | HBBHB |
| 13 | D.C. United | 29 | 7 | 12 | 10 | -14 | 33 | BTBHB |
| 14 | Atlanta Utd | 30 | 8 | 6 | 16 | -14 | 30 | BTBHT |
| 15 | CF Montreal | 30 | 6 | 7 | 17 | -24 | 25 | HBBTB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 30 | 16 | 7 | 7 | +32 | 55 | THHBH |
| 2 | St. Louis City | 30 | 14 | 9 | 7 | +15 | 51 | BHTTT |
| 3 | FC Dallas | 30 | 14 | 9 | 7 | +8 | 51 | HTBTH |
| 4 | San Jose Earthquakes (Spain) | 30 | 13 | 9 | 8 | +10 | 48 | HHHTH |
| 5 | Houston Dynamo | 30 | 13 | 8 | 9 | +2 | 47 | HHHBH |
| 6 | Los Angeles FC | 31 | 12 | 10 | 9 | +15 | 46 | HTHBH |
| 7 | Seattle Sounders | 30 | 11 | 9 | 10 | +2 | 42 | HBTTT |
| 8 | Los Angeles Galaxy | 31 | 10 | 10 | 11 | -9 | 40 | HTBTT |
| 9 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | +0 | 39 | HHHBH |
| 10 | Real Salt Lake | 30 | 10 | 6 | 14 | -3 | 36 | THBTB |
| 11 | Portland Timbers | 30 | 9 | 7 | 14 | -5 | 34 | HBHBB |
| 12 | San Diego FC | 30 | 8 | 10 | 12 | -3 | 34 | HHBHH |
| 13 | Minnesota United | 30 | 8 | 10 | 12 | -8 | 34 | THHBB |
| 14 | Austin FC | 30 | 7 | 10 | 13 | -18 | 31 | BBBHH |
| 15 | Sporting Kansas City | 30 | 6 | 4 | 20 | -39 | 22 | BBHBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 15 | 4 | 2 | 9 | -8 | 0 | |
| — | CF Montreal | 15 | 4 | 5 | 6 | -2 | 0 | |
| — | Charlotte | 15 | 8 | 4 | 3 | +13 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 15 | 9 | 1 | 5 | +9 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 15 | 7 | 2 | 6 | +5 | 0 | |
| — | D.C. United | 15 | 5 | 5 | 5 | -6 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 14 | 7 | 3 | 4 | +7 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 15 | 6 | 7 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Nashville SC | 15 | 14 | 1 | 0 | +33 | 0 | |
| — | New England Revolution | 15 | 10 | 2 | 3 | +11 | 0 | |
| — | New York City | 15 | 4 | 5 | 6 | +5 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 15 | 5 | 3 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Orlando City | 15 | 9 | 2 | 4 | +10 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 15 | 7 | 5 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Toronto FC | 16 | 5 | 9 | 2 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 15 | 4 | 6 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 15 | 9 | 3 | 3 | +13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 14 | 7 | 5 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 15 | 8 | 4 | 3 | +5 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 15 | 9 | 3 | 3 | +16 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 16 | 6 | 6 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Minnesota United | 15 | 3 | 7 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Portland Timbers | 15 | 7 | 4 | 4 | +6 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 15 | 8 | 3 | 4 | +7 | 0 | |
| — | San Diego FC | 15 | 6 | 4 | 5 | +8 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes (Spain) | 15 | 6 | 4 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 15 | 7 | 4 | 4 | +3 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 15 | 3 | 4 | 8 | -10 | 0 | |
| — | St. Louis City | 15 | 9 | 4 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 15 | 9 | 2 | 4 | +21 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 15 | 4 | 4 | 7 | -6 | 0 | |
| — | CF Montreal | 15 | 2 | 2 | 11 | -22 | 0 | |
| — | Charlotte | 15 | 5 | 4 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 15 | 5 | 5 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 15 | 3 | 3 | 9 | -6 | 0 | |
| — | D.C. United | 14 | 2 | 7 | 5 | -8 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 15 | 2 | 6 | 7 | -17 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 15 | 9 | 3 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Nashville SC | 15 | 6 | 6 | 3 | +8 | 0 | |
| — | New England Revolution | 15 | 6 | 2 | 7 | -3 | 0 | |
| — | New York City | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 15 | 5 | 3 | 7 | -10 | 0 | |
| — | Orlando City | 15 | 3 | 3 | 9 | -22 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 15 | 6 | 2 | 7 | +2 | 0 | |
| — | Toronto FC | 14 | 3 | 3 | 8 | -11 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 15 | 3 | 4 | 8 | -18 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 15 | 2 | 3 | 10 | -13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 16 | 7 | 4 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 15 | 5 | 4 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 16 | 3 | 7 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 15 | 4 | 4 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Minnesota United | 15 | 5 | 3 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Portland Timbers | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 15 | 2 | 3 | 10 | -10 | 0 | |
| — | San Diego FC | 15 | 2 | 6 | 7 | -11 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes (Spain) | 15 | 7 | 5 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 15 | 4 | 5 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 15 | 3 | 0 | 12 | -29 | 0 | |
| — | St. Louis City | 15 | 5 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 15 | 7 | 5 | 3 | +11 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| CF Montreal Dựa trên 20 trận | Atlanta Utd Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 6H 10B | T · H · B | 6T 5H 9B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.15 | Ghi được mỗi trận | 1.35 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| -13 | Hiệu số | -8 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.38 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (17 trận) |
| 1.62 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.62 (17 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.8 | Số cú sút mỗi trận | 13.6 (17 trận) |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (17 trận) |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (17 trận) |
| 5.6 | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (17 trận) |
| 2.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (17 trận) |
| 11.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 (17 trận) |
| CF Montreal Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Atlanta Utd Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 8 |
| 3T 5H 4B | T · H · B | 3T 1H 4B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 42% | Tỷ lệ hòa | 12% |
| 1.17 | Ghi được mỗi trận | 1.62 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.88 |
| -1 | Hiệu số | -2 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 1.44 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.34 |
| 1.40 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.61 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 88% |
| 42% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 88% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 15.1 | Số cú sút mỗi trận | 13.2 |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 7.2 | Phạt góc mỗi trận | 5.1 |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 12.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 |
| CF Montreal Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Atlanta Utd Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 12 |
| 1T 1H 6B | T · H · B | 3T 4H 5B |
| 12% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.12 | Ghi được mỗi trận | 1.17 |
| 2.62 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| -12 | Hiệu số | -6 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.29 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.53 (9 trận) |
| 1.95 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.63 (9 trận) |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 12.0 | Số cú sút mỗi trận | 14.0 (9 trận) |
| 5.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (9 trận) |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (9 trận) |
| 3.1 | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (9 trận) |
| 2.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (9 trận) |
| 11.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (9 trận) |
| CF Montreal Dựa trên 20 trận | MLS | Atlanta Utd Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 18 |
| 4T 6H 10B | T · H · B | 5T 5H 8B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 28% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 28% |
| 1.15 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.72 |
| -13 | Hiệu số | -7 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.38 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (17 trận) |
| 1.62 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.62 (17 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 72% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 13.8 | Số cú sút mỗi trận | 13.6 (17 trận) |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (17 trận) |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (17 trận) |
| 5.6 | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (17 trận) |
| 2.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (17 trận) |
| 11.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 (17 trận) |
| CF Montreal | US Open Cup | Atlanta Utd Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 15 : 19
- Sân nhà
- 2T 2H 1B
- Sân khách
- 1T 1H 3B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
CF Montreal đã gặp Atlanta Utd tại MLS vào 15/10/2026 06:30 UTC+07 tại Saputo Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số CF Montreal 0-3 Atlanta Utd.
CF Montreal đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Atlanta Utd đứng thứ 14.
CF Montreal thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Atlanta Utd thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, CF Montreal thắng 3, Atlanta Utd thắng 4, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.68 · 3.58 · 2.63.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình CF Montreal có Alexis Sánchez, Noah Streit, Daniel Ríos.
Đội hình Atlanta Utd có Giuliano Galoppo, Miguel Almirón, Breel Embolo.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze [MLS Mỹ 2026] Nhận định, phân tích CF Montréal vs Atlanta United FC Bóng lăn lúc 06:30 ngày 15/10 (giờ Việt Nam)
CF Montreal · Trận trước: Toronto FC vs CF Montreal (11/10) · Trận tiếp theo: Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10)
Atlanta Utd · Trận trước: Atlanta Utd vs FC Cincinnati (11/10) · Trận tiếp theo: Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10)
Các trận MLS khác cùng ngày
- Toronto FC vs Orlando City
- Inter Miami (MLS) vs New York City
- D.C. United vs New York Red Bulls
- Columbus Crew vs Charlotte
- FC Cincinnati vs New England Revolution
- Chicago Fire vs Philadelphia Union
- FC Dallas vs Seattle Sounders
- St. Louis City vs Vancouver Whitecaps
- Nashville SC vs Sporting Kansas City
- Real Salt Lake vs San Jose Earthquakes
Các trận MLS tuần này
- Colorado Rapids vs Minnesota United
- Los Angeles Galaxy vs Portland Timbers (Hoa Kỳ)
- San Diego FC vs Houston Dynamo
- Los Angeles FC vs Austin FC
- Philadelphia Union vs Charlotte
- Minnesota United vs St. Louis City
- New York Red Bulls vs Toronto FC
- Orlando City vs D.C. United
- New England Revolution vs Chicago Fire
- Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS)
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- J. Paolini vs A. Kalinina
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- K. Kawa vs D. Snigur
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Jilin vs Sichuan
- Xinjiang vs Tianjin
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh