Ngôn ngữ

Nashville SC vs Sporting Kansas City

Chi tiết trận đấu
Geodis Park
Nashville SCChủ nhà
4 : 0Tỷ số chung cuộc
Sporting Kansas CityĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 07:37
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
99GBrian Schwake
31DAndy Najar
4DJeisson Palacios
3DMaxwell Woledzi
27DReed Baker-Whiting
20MEdvard Tagseth
16MMatthew Corcoran
7MCristian Espinoza
10MHany Mukhtar
11MElias Saad
9FSam Surridge
Dự bị 9
2DDaniel Lovitz
14MShakur Mohammed
6MBryan Acosta
41FWarren Madrigal
19MAlex Muyl
1GJoe Willis
5DJack Maher
22DJosh Bauer
8MPatrick Yazbek
Huấn luyện viên Brian Callaghan
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
30GStefan Cleveland
2DIan James
15DJansen Miller
28DWyatt Meyer
99DJayden Reid
11MAndré Luiz
22MZorhan Bassong
20MKwaku Agyabeng
93MShapi Suleymanov
24FRuben Ramos
29FSeymour Garfield-Reid
Dự bị 9
14FCalvin Harris
16DJacob Bartlett
19FTaylor Calheira
8MJacob Davis
18DEmir Karić
1GJohn Pulskamp
23DEthan Bartlow
7FCapita
17FStephen Afrifa
Huấn luyện viên Raphael Wicky
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Nashville SCVắng mặt 1 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
O. PresthusChấn thương phần thân dưới
F. CamaraChấn thương phần thân dưới
Sporting Kansas CityVắng mặt 5 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Diego BorgesChấn thương háng
L. JohnsenChấn thương gân kheo
M. MosqueraChấn thương gân kheo
O. BlorianChấn thương ngực
O. WolffChấn thương cơ
J. ReynoldsChấn thương cơ
Tính đến 15/10 09:29

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
4 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Nashville SC314
Sporting Kansas City000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 10'Bàn thắngHany MukhtarKiến tạo: Andy Najar
  2. 17'Bàn thắngSam SurridgeKiến tạo: Hany Mukhtar
  3. 29'Bàn thắngAndy NajarKiến tạo: Cristian Espinoza
  4. 46'Thay ngườiCalvin HarrisRa sân: André Luiz
  5. 46'Thay ngườiJacob BartlettRa sân: Zorhan Bassong
  6. 53'Thay ngườiTaylor CalheiraRa sân: Seymour Garfield-Reid
  7. 68'Thay ngườiShakur MohammedRa sân: Cristian Espinoza
  8. 68'Thay ngườiDaniel LovitzRa sân: Andy Najar
  9. 69'Thay ngườiJacob DavisRa sân: Ian James
  10. 76'Thay ngườiWarren MadrigalRa sân: Hany Mukhtar
  11. 76'Thay ngườiBryan AcostaRa sân: Matthew Corcoran
  12. 81'Thay ngườiEmir KarićRa sân: Jayden Reid
  13. 83'Thay ngườiAlex MuylRa sân: Sam Surridge
  14. 90+5'Bàn thắng từ phạt đềnWarren Madrigal
Thống kê đội · Cuối trận
49Kiểm soát bóng51
4,19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,61
18Sút9
11Sút trúng đích1
7Phạt góc4
14Phạm lỗi10
385Chuyền bóng387
1Cứu thua6

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFMaxwell Woledzi90001007.2
4 · DFJeisson Palacios90000007.9
11 · MFElias Saad90000008.6
20 · MFEdvard Tagseth90000006.6
27 · DFReed Baker-Whiting90000007.5
99 · GKBrian Schwake90000007.2
9 · FWSam Surridge83104006.9
10 · MFHany Mukhtar76114009.2
16 · MFMatthew Corcoran76000007.5
7 · MFCristian Espinoza68012007.9
31 · DFAndy Najar68111009.3
2 · DF · Dự bịDaniel Lovitz22000006.9
14 · MF · Dự bịShakur Mohammed22000006.5
6 · MF · Dự bịBryan Acosta14000007.0
41 · FW · Dự bịWarren Madrigal14101007.0
19 · MF · Dự bịAlex Muyl13000006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
15 · DFJansen Miller90000006.6
20 · MFKwaku Agyabeng90001006.7
24 · FWRuben Ramos90000006.6
28 · DFWyatt Meyer90001006.9
30 · GKStefan Cleveland90000008.0
93 · MFShapi Suleymanov90001006.7
99 · DFJayden Reid81000006.2
2 · DFIan James69000006.0
29 · FWSeymour Garfield-Reid53000006.6
11 · MFAndré Luiz45001006.0
22 · MFZorhan Bassong45001006.5
14 · FW · Dự bịCalvin Harris45000006.9
16 · DF · Dự bịJacob Bartlett45000006.6
19 · FW · Dự bịTaylor Calheira37002006.3
8 · MF · Dự bịJacob Davis21000006.7
18 · DF · Dự bịEmir Karić9000006.3
Tính đến 16/10 22:03

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 07:37

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,18Hòa8,60Đội khách13,69Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,241,18Hòa6,918,60Đội khách9,6413,69
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
15/10 07:121,18▼8,60▲13,69▲
15/10 06:401,21▼7,82▲11,79▲
15/10 06:151,237,4210,89▲
15/10 05:461,237,42▼10,86▼
15/10 05:211,237,51▼10,97▼
15/10 04:511,237,54▲11,01▲
15/10 04:211,23▼7,48▲10,91▲
15/10 03:481,24▲7,39▼10,74▲
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
15/10 02:231,237,46▼10,71▼
14/10 23:041,237,49▲10,79▲
14/10 20:381,23▼7,47▲10,78▲
14/10 20:151,247,40▲10,63▲
14/10 19:501,247,32▲10,52▲
14/10 17:121,247,23▲10,34▲
14/10 15:511,247,17▼10,22▼
14/10 12:471,247,21▲10,32▲
14/10 12:231,24▲7,13▼10,13▼
14/10 08:031,23▲7,36▲10,66▲
14/10 02:131,227,18▲10,29▲
13/10 22:501,22▼7,16▲10,23▲
13/10 22:251,237,07▲10,04▲
13/10 22:031,23▼6,96▲9,78▲
13/10 20:091,246,89▼9,62▼
13/10 16:381,246,92▲9,65▲
12/10 22:03 Đầu tiên1,246,919,64
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,188,6013,69
Betfair1,158,0014,00
bet3651,148,0017,00
Marathon1,147,9014,00
Betano1,188,5016,00
BetVictor1,138,5015,00
Kèo chấp châu Á-2.5Chủ nhà -2.52,14Đội khách +2.51,78Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,532,14Đội khách1,541,78
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 07:12Thay đổi mốc · mốc chính -2.5
15/10 07:122,14▼1,78▲
15/10 06:402,39▼1,63▲
15/10 05:462,53▲1,57▼
15/10 05:212,48▲1,59▼
15/10 04:512,47▼1,60▲
15/10 04:212,49▼1,59▲
15/10 03:482,52▲1,58▼
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
15/10 02:232,47▲1,60
14/10 20:382,46▼1,60▲
14/10 20:152,49▼1,58▲
14/10 19:502,52▲1,57
14/10 17:122,51▼1,57▲
14/10 15:512,53▲1,56▼
14/10 12:472,51▼1,57▲
14/10 12:232,54▲1,56▼
14/10 08:032,46▲1,59▲
14/10 02:132,45▼1,58▲
13/10 22:502,46▼1,57▲
13/10 22:252,49▼1,56▲
13/10 22:032,53▼1,55▲
13/10 20:092,56▲1,54
13/10 19:502,55▲1,54▲
13/10 16:382,531,53▼
12/10 22:03 Đầu tiên2,531,54
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -2.5Đội khách +2.5
Pinnacle2,141,78
Betfair2,251,57
bet3652,351,58
Marathon2,061,70
Betano2,101,78
BetVictor2,051,66
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,79Xỉu 3.52,11Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,781,87Xỉu2,082,02
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
15/10 07:12Tạm dừng
15/10 06:401,87▼2,02▲
15/10 06:151,91▼1,97
15/10 05:46Thay đổi mốc · 4 → 3.5
15/10 05:461,92▲1,97▼
15/10 05:211,85▼Tạm dừng
15/10 04:51Tạm dừng
15/10 04:211,86▼2,03▲
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
15/10 03:481,87▲2,02▼
14/10 20:381,78▼2,12▲
14/10 20:151,792,11▲
14/10 19:501,792,10▲
14/10 18:311,792,09▲
14/10 16:17Tạm dừng
14/10 15:511,792,08
14/10 12:47Tạm dừng
14/10 12:231,79▲2,08▼
14/10 08:28Tạm dừng
14/10 08:031,78▲2,10▲
13/10 23:17Tạm dừng
13/10 22:501,77▼2,09▲
13/10 22:251,782,08
13/10 20:09Tạm dừng
13/10 19:50Tạm dừng2,08
13/10 17:00Tạm dừng
13/10 16:38 Đầu tiên1,78—
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle1,792,11
Betfair1,801,95
bet3651,732,00
Marathon1,742,02
Betano1,782,10
BetVictor1,692,01
Cả hai đội ghi bànCó1,75Không2,00Betfair · Nhà cái 5Có1,621,75Không2,252,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
15/10 06:401,75▼2,00▲
15/10 05:461,91▲1,83▼
15/10 04:511,871,87▼
15/10 04:211,87▲1,90▼
15/10 00:571,80▲2,00▼
14/10 21:261,73▼2,10▲
14/10 12:231,752,05▲
14/10 10:421,75▲2,00▼
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
13/10 18:461,73▲2,10▼
13/10 14:221,60▲2,30▼
13/10 13:061,53▼2,45▲
13/10 09:421,65▲2,20▼
13/10 07:49 Đầu tiên1,622,25
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,752,00
bet3651,672,10
Marathon1,811,87
Betano1,871,88
BetVictor1,781,93
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 30 · 31 trận (không phải cả mùa giải)
Nashville SCTất cảSporting Kansas City
30Trận31
20Thắng6
7Hòa4
3Thua21
64Bàn thắng36
23Bàn thua78
Nashville SCChủ nhàSporting Kansas City
15Trận15
14Thắng3
1Hòa4
0Thua8
45Bàn thắng22
12Bàn thua32
Nashville SCĐội kháchSporting Kansas City
15Trận16
6Thắng3
6Hòa0
3Thua13
19Bàn thắng14
11Bàn thua46
Chỉ số nâng cao · 2026
14Trận giữ sạch lưới1
5Trận không ghi bàn11
2.13Bàn thắng mỗi trận1.16
0.77Bàn thua mỗi trận2.52
5Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất6
2Chuỗi hòa dài nhất1
Nashville SCTất cảSporting Kansas City
30Trận30
20Thắng6
7Hòa4
3Thua20
64Bàn thắng36
23Bàn thua75
Nashville SCChủ nhàSporting Kansas City
15Trận15
14Thắng3
1Hòa4
0Thua8
45Bàn thắng22
12Bàn thua32
Nashville SCĐội kháchSporting Kansas City
15Trận15
6Thắng3
6Hòa0
3Thua12
19Bàn thắng14
11Bàn thua43
Chỉ số nâng cao · 2026
14Trận giữ sạch lưới1
5Trận không ghi bàn10
2.13Bàn thắng mỗi trận1.20
0.77Bàn thua mỗi trận2.50
5Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất5
2Chuỗi hòa dài nhất1
Nashville SCTất cảSporting Kansas City
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua3
Nashville SCĐội kháchSporting Kansas City
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: MLS · US Open Cup
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Nashville SC302073+4167HTTTT
2Inter Miami (MLS)3015105+2255TTTBH
3New England Revolution3016410+852TTBBT
4Chicago Fire3014610+848BBTTT
5Charlotte301389+847HBTBT
6Philadelphia Union3013710+1346HTTTT
7Orlando City3012513-1241THTBB
8New York Red Bulls3010614-1736BBTBT
9FC Cincinnati299911-1036BBTBH
10Toronto FC3081210-936THTBB
11Columbus Crew3010515-135TTBTT
12New York City3081012+234HBBHB
13D.C. United2971210-1433BTBHB
14Atlanta Utd308616-1430BTBHT
15CF Montreal306717-2425HBBTB
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vancouver Whitecaps301677+3255THHBH
2St. Louis City301497+1551BHTTT
3FC Dallas301497+851HTBTH
4San Jose Earthquakes (Spain)301398+1048HHHTH
5Houston Dynamo301389+247HHHBH
6Los Angeles FC3112109+1546HTHBH
7Seattle Sounders3011910+242HBTTT
8Los Angeles Galaxy31101011-940HTBTT
9Colorado Rapids3011613+039HHHBH
10Real Salt Lake3010614-336THBTB
11Portland Timbers309714-534HBHBB
12San Diego FC3081012-334HHBHH
13Minnesota United3081012-834THHBB
14Austin FC3071013-1831BBBHH
15Sporting Kansas City306420-3922BBHBT
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd15429-80
—CF Montreal15456-20
—Charlotte15843+130
—Chicago Fire15915+90
—Columbus Crew15726+50
—D.C. United15555-60
—FC Cincinnati14734+70
—Inter Miami (MLS)15672+150
—Nashville SC151410+330
—New England Revolution151023+110
—New York City15456+50
—New York Red Bulls15537-70
—Orlando City15924+100
—Philadelphia Union15753+110
—Toronto FC16592+20
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC15465+00
—Colorado Rapids15933+130
—FC Dallas14752+60
—Houston Dynamo15843+50
—Los Angeles FC15933+160
—Los Angeles Galaxy16664+20
—Minnesota United15375-10
—Portland Timbers15744+60
—Real Salt Lake15834+70
—San Diego FC15645+80
—San Jose Earthquakes (Spain)15645+30
—Seattle Sounders15744+30
—Sporting Kansas City15348-100
—St. Louis City15942+150
—Vancouver Whitecaps15924+210
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd15447-60
—CF Montreal152211-220
—Charlotte15546-50
—Chicago Fire15555-10
—Columbus Crew15339-60
—D.C. United14275-80
—FC Cincinnati15267-170
—Inter Miami (MLS)15933+70
—Nashville SC15663+80
—New England Revolution15627-30
—New York City15456-30
—New York Red Bulls15537-100
—Orlando City15339-220
—Philadelphia Union15627+20
—Toronto FC14338-110
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC15348-180
—Colorado Rapids152310-130
—FC Dallas16745+20
—Houston Dynamo15546-30
—Los Angeles FC16376-10
—Los Angeles Galaxy15447-110
—Minnesota United15537-70
—Portland Timbers152310-110
—Real Salt Lake152310-100
—San Diego FC15267-110
—San Jose Earthquakes (Spain)15753+70
—Seattle Sounders15456-10
—Sporting Kansas City153012-290
—St. Louis City15555+00
—Vancouver Whitecaps15753+110
Tính đến 21/10 15:37

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Nashville SCTTTHBHTTTT13T 5H 2B
Sporting Kansas CityHBTBTBBBHB5T 3H 12B
Nashville SC
Dựa trên 20 trận
Sporting Kansas City
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 5H 2BT · H · B5T 3H 12B
65%Tỷ lệ thắng25%
25%Tỷ lệ hòa15%
2.10Ghi được mỗi trận1.40
0.90Bị ghi mỗi trận2.40
+24Hiệu số-20
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới5%
15%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.58 (15 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.27 (16 trận)
1.34 (15 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.65 (16 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
13.3 (15 trận)Số cú sút mỗi trận13.5 (16 trận)
4.7 (15 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.1 (16 trận)
55% (15 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (16 trận)
5.5 (15 trận)Phạt góc mỗi trận4.6 (16 trận)
2.0 (15 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (16 trận)
11.3 (15 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.9 (16 trận)
Nashville SC
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSporting Kansas City
Dựa trên 10 trận
11Trận10
10T 1H 0BT · H · B3T 3H 4B
91%Tỷ lệ thắng30%
9%Tỷ lệ hòa30%
2.64Ghi được mỗi trận1.70
0.91Bị ghi mỗi trận1.90
+19Hiệu số-2
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
0%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.43 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.27 (8 trận)
1.25 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.72 (8 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
13.7 (7 trận)Số cú sút mỗi trận12.4 (8 trận)
5.7 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.1 (8 trận)
59% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình41% (8 trận)
5.9 (7 trận)Phạt góc mỗi trận4.4 (8 trận)
1.9 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (8 trận)
10.4 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.2 (8 trận)
Nashville SC
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnSporting Kansas City
Dựa trên 10 trận
9Trận10
3T 4H 2BT · H · B2T 0H 8B
33%Tỷ lệ thắng20%
44%Tỷ lệ hòa0%
1.44Ghi được mỗi trận1.10
0.89Bị ghi mỗi trận2.90
+5Hiệu số-18
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
33%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.70 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.28 (8 trận)
1.43 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.59 (8 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)1.5
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
12.9 (8 trận)Số cú sút mỗi trận14.6 (8 trận)
3.9 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.1 (8 trận)
52% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (8 trận)
5.2 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.9 (8 trận)
2.1 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (8 trận)
12.0 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.6 (8 trận)
Trận gần đây
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
2Nashville SC T
0H
1Sporting Kansas City T
3.0Trung bình tổng điểm
Nashville SC Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
6 : 3
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
2T 0H 0B
Tính đến 08/10 07:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 30 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK99Brian Schwake290190 phút7.43
GK1Joe Willis10090 phút7.90
GK13Xavier Valdez-----
GK95William Mackay-----
DF3Maxwell Woledzi302088 phút7.20
DF2Daniel Lovitz290160 phút6.85
DF31Andy Najar273670 phút7.26
DF4Jeison Palacios241186 phút7.37
DF27Reed Baker-Whiting232259 phút6.90
DF22Josh Bauer180030 phút6.85
DF5Jack Maher100073 phút6.95
DF17Jordan Knight40011 phút6.70
DF17Owen Presthus-----
DF22Thomas Williams-----
DF29Julian Gaines-----
MF10Hany Mukhtar3016784 phút7.35
MF16Matthew Corcoran270074 phút6.96
MF20Edvard Tagseth251065 phút7.03
MF8Patrick Yazbek191362 phút6.84
MF6Bryan Acosta183137 phút7.05
MF26Famara Camara-----
FW7Cristian Espinoza2641274 phút7.06
FW9Sam Surridge2417179 phút7.01
FW19Alex Muyl230137 phút6.61
FW37Ahmed Qasem222146 phút6.53
FW14Shak Mohammed204132 phút6.87
FW41Warren Madrigal176251 phút7.01
FW11Elias Saad131362 phút7.13
FW26Zidane Yanez-----
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 31 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK30Stefan Cleveland210091 phút7.04
GK1John Pulskamp100090 phút6.50
GK12Jack Kortkamp-----
DF16Jacob Bartlett262051 phút6.75
DF28Wyatt Meyer241081 phút6.68
DF8Jake Davis230272 phút6.53
DF99Jayden Reid210057 phút6.43
DF22Zorhan Bassong180057 phút6.61
DF15Jansen Miller170069 phút6.68
DF13Justin Reynolds171257 phút6.68
DF18Emir Karic160280 phút6.71
DF2Ian James160062 phút6.43
DF23Ethan Bartlow110075 phút6.60
DF3Moises Mosquera80078 phút6.45
DF5Or Blorian70082 phút6.22
DF57Borges Diego40074 phút6.30
DF41Pierre Lurot-----
DF42Alexander Cunningham-----
MF4Lasse Johnsen241184 phút6.88
MF20Kwaku Agyabeng220052 phút6.67
MF24Ruben Ramos50032 phút6.67
MF33Owen Wolff20019 phút6.20
FW14Calvin Harris304477 phút6.76
FW17Stephen Afrifa263336 phút6.67
FW93Shapi Suleymanov251150 phút6.60
FW19Taylor Calheira234250 phút6.97
FW7Capita182168 phút6.70
FW11Luiz Andre97268 phút7.21
FW29Seymour Reid70122 phút6.57
Tính đến 20/10 08:50

Huấn luyện viên

Nashville SCHuấn luyện viên Brian Callaghan
Sporting Kansas CityHuấn luyện viên Raphael Wicky
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:50

Các trận tiếp theo