Yamagata Wyverns vs Koshigaya Alphas
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| T. Shirato | ||
| K. Omori | ||
| J. Massey | ||
| N. Waterman | ||
| A. Higuchi |
| S. Nakata | ||
| Q. Huang | ||
| T. Iju |
| Y. Kamata | ||
| T. Oba | ||
| C. Fieler | ||
| A. Clemmons | ||
| Y. Ikeda |
| T. Sugawara | ||
| S. Kitagawa | ||
| K. Mitsui | ||
| M. M. Lightfoot | ||
| H. Hori |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 58 : 106
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Yamagata Wyverns | 16 | 12 | 13 | 17 | 58 |
| Koshigaya Alphas | 33 | 25 | 24 | 24 | 106 |
| Hai đội | 49 | 37 | 37 | 41 | 164 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:42Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà8,16Đội khách1,04Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà7,53→8,16Đội khách1,02→1,04
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 25/10 11:42 | 8,16▼ | 1,04▲ |
| 25/10 11:12 | 8,64▼ | 1,03 |
| 25/10 09:46 | 8,71▲ | 1,03 |
| 25/10 07:50 | 8,64▼ | 1,03 |
| 25/10 07:20 | 8,85▲ | 1,03▲ |
| 25/10 02:43 | 7,55▲ | 1,02 |
| 24/10 17:38 | 7,54▲ | 1,02 |
| 24/10 17:05 Đầu tiên | 7,53 | 1,02 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 8,16 | 1,04 |
| Betfair | 9,50 | 1,04 |
| bet365 | 9,75 | 1,03 |
| Marathon | 8,10 | 1,04 |
| 1xBet | 8,60 | 1,03 |
| Betano | 7,10 | 1,05 |
| BetVictor | 8,50 | 1,04 |
Kèo chấp châu Á16.5Chủ nhà +16.51,84Đội khách -16.51,90Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,03→1,84Đội khách1,65→1,90
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 25/10 11:42 | Thay đổi mốc · 17.5 → 16.5 | |
| 25/10 11:42 | 1,84▼ | 1,90▲ |
| 25/10 09:46 | Tạm dừng | |
| 25/10 07:50 | 2,04▲ | 1,72▲ |
| 24/10 22:57 | Tạm dừng | |
| 24/10 22:22 | 2,03 | 1,65 |
| 24/10 18:08 | Tạm dừng | |
| 24/10 17:38 Đầu tiên | 2,03 | — |
| Nhà cái | Chủ nhà +16.5 | Đội khách -16.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,84 | 1,90 |
| Betfair | 1,91 | 1,80 |
| Marathon | 1,79 | 1,88 |
| 1xBet | 1,80 | 1,73 |
| Betano | 1,83 | 1,82 |
| BetVictor | 1,91 | 1,80 |
Tài/Xỉu158Tài 1581,85Xỉu 1581,88Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,87→1,85Xỉu1,80→1,88
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 25/10 11:42 | Thay đổi mốc · 157.5 → 158 | |
| 25/10 11:42 | 1,85▼ | 1,88 |
| 25/10 09:46 | Tạm dừng | |
| 25/10 07:50 | 1,86▼ | 1,88▲ |
| 25/10 07:20 | 1,87▲ | 1,87▲ |
| 25/10 02:43 | 1,83▼ | 1,83 |
| 24/10 17:38 | 1,84▼ | 1,83▲ |
| 24/10 17:05 Đầu tiên | 1,87 | 1,80 |
| Nhà cái | Tài 158 | Xỉu 158 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 1,88 |
| Marathon | 1,86 | 1,79 |
| 1xBet | 1,82 | 1,83 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
25 đội| Yamagata Wyverns | Tất cả | Koshigaya Alphas |
|---|---|---|
| 25 | Hạng | 1 |
| 11 | Trận | 11 |
| 1 | Thắng | 10 |
| 10 | Thua | 1 |
| 9% | Tỷ lệ thắng | 91% |
| 73.27 | Ghi được mỗi trận | 88.09 |
| 91.91 | Bị ghi mỗi trận | 70.27 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koshigaya Alphas | 11 | 10 | 1 | .909 | +196 | |
| 2 | Yokohama Excellence | 9 | 7 | 2 | .778 | +153 | |
| 3 | Kumamoto | 9 | 7 | 2 | .778 | +131 | |
| 4 | Iwate | 9 | 7 | 2 | .778 | +80 | |
| 5 | Saitama | 11 | 8 | 3 | .727 | +113 | |
| 6 | Tokushima Gambarous | 11 | 8 | 3 | .727 | +64 | |
| 7 | Tokyo Hachioji Bee Trains | 9 | 6 | 3 | .667 | +12 | |
| 8 | Tokyo United BC | 13 | 8 | 5 | .615 | +122 | |
| 9 | Fukushima | 10 | 6 | 4 | .600 | +13 | |
| 10 | Shizuoka | 12 | 7 | 5 | .583 | +16 | |
| 11 | Tachikawa Dice | 9 | 5 | 4 | .556 | +3 | |
| 12 | Niigata | 11 | 6 | 5 | .545 | +20 | |
| 13 | Tryhoop Okayama | 11 | 6 | 5 | .545 | +18 | |
| 14 | Nagoya Fighting Eagles | 11 | 5 | 6 | .455 | +57 | |
| 15 | Fukuoka | 11 | 5 | 6 | .455 | -1 | |
| 16 | Kanazawa | 11 | 5 | 6 | .455 | -14 | |
| 17 | Ehime Orange Vikings | 11 | 5 | 6 | .455 | -40 | |
| 18 | Kagoshima Rebnise | 11 | 5 | 6 | .455 | -45 | |
| 19 | Kagawa Five Arrows | 12 | 5 | 7 | .417 | -96 | |
| 20 | Fukui | 11 | 4 | 7 | .364 | -89 | |
| 21 | Aomori | 11 | 3 | 8 | .273 | -96 | |
| 22 | Earthfriends Tokyo Z | 11 | 3 | 8 | .273 | -103 | |
| 23 | Gifu Swoops | 11 | 1 | 10 | .091 | -126 | |
| 24 | Nara | 11 | 1 | 10 | .091 | -183 | |
| 25 | Yamagata Wyverns | 11 | 1 | 10 | .091 | -205 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Yamagata Wyverns Dựa trên 19 trận | Trận chính thức | Koshigaya Alphas Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 20 |
| 5T 14B | T · B | 13T 7B |
| 26% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 74.63 | Ghi được mỗi trận | 84.25 |
| 87.95 | Bị ghi mỗi trận | 77.05 |
| -253 | Hiệu số | +144 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 18.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.0 (13 trận) |
| 18.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.6 (13 trận) |
| 16.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (13 trận) |
| 18.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.4 (13 trận) |
| 37.2 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.6 (13 trận) |
| 35.4 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.9 (13 trận) |
| 162.6 | Tổng điểm trung bình | 161.3 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 31.5 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.4 (12 trận) |
| 14.7 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.3 (12 trận) |
| 27% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% (12 trận) |
| 75% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% (12 trận) |
| 41% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (12 trận) |
| 52% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (12 trận) |
| 18.1 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.8 (12 trận) |
| 7.5 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.5 (12 trận) |
| 2.5 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (12 trận) |
| Yamagata Wyverns Dựa trên 20 trận | Koshigaya Alphas Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 14B | T · B | 13T 7B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 75.35 | Ghi được mỗi trận | 84.25 |
| 87.55 | Bị ghi mỗi trận | 77.05 |
| -244 | Hiệu số | +144 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 18.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.0 (13 trận) |
| 18.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.6 (13 trận) |
| 16.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (13 trận) |
| 18.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.4 (13 trận) |
| 37.2 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.6 (13 trận) |
| 35.4 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.9 (13 trận) |
| 162.9 | Tổng điểm trung bình | 161.3 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 31.5 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.4 (12 trận) |
| 14.7 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.3 (12 trận) |
| 27% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% (12 trận) |
| 75% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% (12 trận) |
| 41% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (12 trận) |
| 52% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (12 trận) |
| 18.1 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.8 (12 trận) |
| 7.5 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.5 (12 trận) |
| 2.5 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (12 trận) |
| Yamagata Wyverns Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Koshigaya Alphas Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 7 |
| 4T 6B | T · B | 5T 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 71% |
| 80.60 | Ghi được mỗi trận | 83.00 |
| 92.00 | Bị ghi mỗi trận | 76.29 |
| -114 | Hiệu số | +47 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 20.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.3 (3 trận) |
| 16.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 (3 trận) |
| 19.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.3 (3 trận) |
| 21.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.3 (3 trận) |
| 37.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.3 (3 trận) |
| 41.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.7 (3 trận) |
| 172.6 | Tổng điểm trung bình | 159.3 |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 34.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.7 (3 trận) |
| 14.2 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.7 (3 trận) |
| 30% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 43% (3 trận) |
| 77% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (3 trận) |
| 44% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 53% (3 trận) |
| 56% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 65% (3 trận) |
| 19.4 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.3 (3 trận) |
| 5.8 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.3 (3 trận) |
| 2.2 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.7 (3 trận) |
| Yamagata Wyverns Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Koshigaya Alphas Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 13 |
| 2T 8B | T · B | 8T 5B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 70.10 | Ghi được mỗi trận | 84.92 |
| 83.10 | Bị ghi mỗi trận | 77.46 |
| -130 | Hiệu số | +97 |
| 89 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 17.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.6 (10 trận) |
| 20.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.5 (10 trận) |
| 13.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.7 (10 trận) |
| 16.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.7 (10 trận) |
| 37.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.1 (10 trận) |
| 29.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.4 (10 trận) |
| 153.2 | Tổng điểm trung bình | 162.4 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/10 trận |
| 28.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.7 (9 trận) |
| 15.2 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.6 (9 trận) |
| 24% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% (9 trận) |
| 71% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 64% (9 trận) |
| 38% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (9 trận) |
| 48% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (9 trận) |
| 16.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.9 (9 trận) |
| 9.2 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 (9 trận) |
| 2.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 (9 trận) |
| Yamagata Wyverns Dựa trên 10 trận | B.LEAGUE ONE | Koshigaya Alphas Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 1T 9B | T · B | 9T 1B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 90% |
| 74.80 | Ghi được mỗi trận | 86.30 |
| 90.50 | Bị ghi mỗi trận | 71.50 |
| -157 | Hiệu số | +148 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 18.6 | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.6 |
| 18.6 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.7 |
| 16.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.9 |
| 18.6 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.1 |
| 37.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.3 |
| 35.4 | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.0 |
| 165.3 | Tổng điểm trung bình | 157.8 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 31.5 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.0 |
| 14.7 | Kiến tạo mỗi trận | 24.8 |
| 27% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% |
| 75% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 65% |
| 41% | Tỷ lệ ném trúng | 50% |
| 52% | Hiệu suất ném (TS%) | 61% |
| 18.1 | Mất bóng mỗi trận | 11.7 |
| 7.5 | Cướp bóng mỗi trận | 6.5 |
| 2.5 | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 |
| Yamagata Wyverns | B.LEAGUE | Koshigaya Alphas Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 10 |
| — | T · B | 4T 6B |
| — | Tỷ lệ thắng | 40% |
| — | Ghi được mỗi trận | 82.20 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 82.60 |
| — | Hiệu số | -4 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.0 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.3 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.3 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.3 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.3 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.7 (3 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 164.8 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/3 trận |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Yamagata Wyverns Dựa trên 9 trận | B2.LEAGUE | Koshigaya Alphas |
|---|---|---|
| 9 | Trận | — |
| 4T 5B | T · B | — |
| 44% | Tỷ lệ thắng | — |
| 74.44 | Ghi được mỗi trận | — |
| 85.11 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -96 | Hiệu số | — |
| 90 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 159.6 | Tổng điểm trung bình | — |
| Yamagata Wyverns Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Koshigaya Alphas |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +9 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận- Ghi được : Để thủng
- 533 : 588
- Sân nhà
- 1T 0H 2B
- Sân khách
- 2T 0H 2B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Yamagata Wyverns đã gặp Koshigaya Alphas tại B.LEAGUE ONE vào 25/10/2026 12:05 UTC+07 tại Yamagata City General Sports Center.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Yamagata Wyverns 58-106 Koshigaya Alphas.
Yamagata Wyverns đứng thứ 25 trên bảng xếp hạng, Koshigaya Alphas đứng thứ 1.
Yamagata Wyverns thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Koshigaya Alphas thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 7 lần gặp gần nhất, Yamagata Wyverns thắng 3, Koshigaya Alphas thắng 4, hòa 0.
Đội hình Yamagata Wyverns có J. Massey, N. Waterman, A. Higuchi.
Đội hình Koshigaya Alphas có C. Fieler, A. Clemmons, Y. Ikeda.
Yamagata Wyverns · Trận trước: Yamagata Wyverns vs Koshigaya Alphas (24/10) · Trận tiếp theo: Tokushima Gambarous vs Yamagata Wyverns (31/10)
Koshigaya Alphas · Trận trước: Yamagata Wyverns vs Koshigaya Alphas (24/10) · Trận tiếp theo: Koshigaya Alphas vs Kumamoto (31/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Kagoshima Rebnise vs Kanazawa
- Tryhoop Okayama vs Tokushima Gambarous
- Niigata vs Iwate
- Fukui vs Saitama
- Tachikawa Dice vs Gifu Swoops
- Kagawa Five Arrows vs Yokohama Excellence
- Shizuoka vs Ehime Orange Vikings
- Aomori vs Fukushima
- Nagoya Fighting Eagles vs Nara
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Tokyo United BC vs Shizuoka
- Ehime Orange Vikings vs Kagawa Five Arrows
- Tokyo United BC vs Shizuoka
- Ehime Orange Vikings vs Kagawa Five Arrows
- Gifu Swoops vs Fukui
- Koshigaya Alphas vs Kumamoto
- Iwate vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Aomori vs Tachikawa Dice
- Tokushima Gambarous vs Yamagata Wyverns
- Nara vs Tryhoop Okayama
Bài viết mới nhất
- Nhận định Mito vs Sanfrecce Hiroshima và 2 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kashima Antlers vs Cerezo Osaka và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Albirex Niigata vs Toyama và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Jeonbuk vs Daejeon và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Newcastle Jets (Australia) vs Wellington Phoenix và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gyeongnam vs Hwaseong và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kyoto vs Shimizu S-Pulse (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định KCC Egis vs Wonju DB và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Golden State Warriors vs Los Angeles Lakers và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brooklyn Nets vs Detroit Pistons và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Vegalta Sendai vs Omiya Ardija và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Wren
- Nhận định Vissel Kobe vs Nagoya Grampus (31/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Okayama vs F.C. Tokyo và 2 trận khác (31/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Dallas Mavericks vs Houston Rockets (31/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Hokkaido Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Brooklyn Nets vs Detroit Pistons
- Philadelphia 76ers vs New York Knicks
- Dallas Mavericks vs Houston Rockets
- Golden State Warriors vs Los Angeles Lakers
- Phoenix Suns vs Denver Nuggets
- Newcastle Jets (Australia) vs Wellington Phoenix
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare
- Kyoto vs Shimizu S-Pulse
- Gyeongnam vs Hwaseong
- KCC Egis vs Wonju DB
- Tokushima vs Yokohama FC
- Mito vs Sanfrecce Hiroshima
- Jeonbuk vs Daejeon
- Okayama vs F.C. Tokyo
- Vegalta Sendai vs Omiya Ardija
Chưa có bài viết nào.