Ngôn ngữ

Yamagata Wyverns vs Koshigaya Alphas

Chi tiết trận đấu
Yamagata City General Sports Center
Yamagata WyvernsChủ nhà
58 : 106Tỷ số chung cuộc
Koshigaya AlphasĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 25/10 11:42
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 3
T. Shirato
K. Omori
J. Massey
N. Waterman
A. Higuchi
Dự bị 3
S. Nakata
Q. Huang
T. Iju
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
Y. Kamata
T. Oba
C. Fieler
A. Clemmons
Y. Ikeda
Dự bị 5
T. Sugawara
S. Kitagawa
K. Mitsui
M. M. Lightfoot
H. Hori
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
—
Tính đến 25/10 16:03

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
58 : 106
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Yamagata Wyverns1612131758
Koshigaya Alphas33252424106
Hai đội49373741164
Thống kê đội · Cuối cùng
58Điểm106
18Bắt bóng bật bảng39
11Kiến tạo32
6Cướp bóng5
1Chắn bóng2
11Mất bóng12
15/32Ném 2 điểm thành công27/33
8/29Ném 3 điểm thành công16/32
4/5Ném phạt thành công7/13

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
J. Massey30:4814222/40/0
K. Omori26:474220/32/2
Dự bịS. Nakata25:583121/50/0
A. Higuchi25:450510/30/0
N. Waterman24:5917213/60/1
Dự bịT. Iju24:064120/10/0
T. Shirato21:153011/50/0
Dự bịQ. Huang20:2313501/22/2
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
Dự bịM. M. Lightfoot31:2923610/11/6
Y. Ikeda24:58113101/32/2
A. Clemmons23:3414562/32/2
T. Oba22:2318434/60/0
Dự bịH. Hori21:307441/21/1
C. Fieler18:127850/01/2
Dự bịK. Mitsui18:056322/60/0
Dự bịS. Kitagawa17:373301/50/0
Y. Kamata13:4411303/30/0
Dự bịT. Sugawara8:286012/30/0
Tính đến 25/10 16:03

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:42

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà8,16Đội khách1,04Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà7,538,16Đội khách1,021,04
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
25/10 11:428,16▼1,04▲
25/10 11:128,64▼1,03
25/10 09:468,71▲1,03
25/10 07:508,64▼1,03
25/10 07:208,85▲1,03▲
25/10 02:437,55▲1,02
24/10 17:387,54▲1,02
24/10 17:05 Đầu tiên7,531,02
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle8,161,04
Betfair9,501,04
bet3659,751,03
Marathon8,101,04
1xBet8,601,03
Betano7,101,05
BetVictor8,501,04
Kèo chấp châu Á16.5Chủ nhà +16.51,84Đội khách -16.51,90Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,031,84Đội khách1,651,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 16.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
25/10 11:42Thay đổi mốc · 17.5 → 16.5
25/10 11:421,84▼1,90▲
25/10 09:46Tạm dừng
25/10 07:502,04▲1,72▲
24/10 22:57Tạm dừng
24/10 22:222,031,65
24/10 18:08Tạm dừng
24/10 17:38 Đầu tiên2,03—
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +16.5Đội khách -16.5
Pinnacle1,841,90
Betfair1,911,80
Marathon1,791,88
1xBet1,801,73
Betano1,831,82
BetVictor1,911,80
Tài/Xỉu158Tài 1581,85Xỉu 1581,88Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,871,85Xỉu1,801,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 158 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
25/10 11:42Thay đổi mốc · 157.5 → 158
25/10 11:421,85▼1,88
25/10 09:46Tạm dừng
25/10 07:501,86▼1,88▲
25/10 07:201,87▲1,87▲
25/10 02:431,83▼1,83
24/10 17:381,84▼1,83▲
24/10 17:05 Đầu tiên1,871,80
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 158Xỉu 158
Pinnacle1,851,88
Marathon1,861,79
1xBet1,821,83
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

25 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận B.LEAGUE ONE
Yamagata WyvernsTất cảKoshigaya Alphas
25Hạng1
11Trận11
1Thắng10
10Thua1
9%Tỷ lệ thắng91%
73.27Ghi được mỗi trận88.09
91.91Bị ghi mỗi trận70.27
Bảng xếp hạng
IPI÷lpLxiq44 25 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Koshigaya Alphas11101.909+196
2Yokohama Excellence972.778+153
3Kumamoto972.778+131
4Iwate972.778+80
5Saitama1183.727+113
6Tokushima Gambarous1183.727+64
7Tokyo Hachioji Bee Trains963.667+12
8Tokyo United BC1385.615+122
9Fukushima1064.600+13
10Shizuoka1275.583+16
11Tachikawa Dice954.556+3
12Niigata1165.545+20
13Tryhoop Okayama1165.545+18
14Nagoya Fighting Eagles1156.455+57
15Fukuoka1156.455-1
16Kanazawa1156.455-14
17Ehime Orange Vikings1156.455-40
18Kagoshima Rebnise1156.455-45
19Kagawa Five Arrows1257.417-96
20Fukui1147.364-89
21Aomori1138.273-96
22Earthfriends Tokyo Z1138.273-103
23Gifu Swoops11110.091-126
24Nara11110.091-183
25Yamagata Wyverns11110.091-205
Tính đến 31/10 02:03

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Yamagata WyvernsBBBBBTBBBB6T 14B
Koshigaya AlphasTTTTBTTTTT13T 7B
Yamagata Wyverns
Dựa trên 19 trận
Trận chính thứcKoshigaya Alphas
Dựa trên 20 trận
19Trận20
5T 14BT · B13T 7B
26%Tỷ lệ thắng65%
74.63Ghi được mỗi trận84.25
87.95Bị ghi mỗi trận77.05
-253Hiệu số+144
96Điểm ghi cao nhất103
61Điểm ghi thấp nhất66
18.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 124.0 (13 trận)
18.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 220.6 (13 trận)
16.8 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 320.5 (13 trận)
18.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 420.4 (13 trận)
37.2 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.6 (13 trận)
35.4 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.9 (13 trận)
162.6Tổng điểm trung bình161.3
1/10 trậnSố trận có hiệp phụ1/13 trận
31.5 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.4 (12 trận)
14.7 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận24.3 (12 trận)
27% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công42% (12 trận)
75% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công67% (12 trận)
41% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (12 trận)
52% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (12 trận)
18.1 (10 trận)Mất bóng mỗi trận11.8 (12 trận)
7.5 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận6.5 (12 trận)
2.5 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8 (12 trận)
Yamagata Wyverns
Dựa trên 20 trận
Koshigaya Alphas
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 14BT · B13T 7B
30%Tỷ lệ thắng65%
75.35Ghi được mỗi trận84.25
87.55Bị ghi mỗi trận77.05
-244Hiệu số+144
96Điểm ghi cao nhất103
61Điểm ghi thấp nhất66
18.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 124.0 (13 trận)
18.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 220.6 (13 trận)
16.8 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 320.5 (13 trận)
18.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 420.4 (13 trận)
37.2 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.6 (13 trận)
35.4 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.9 (13 trận)
162.9Tổng điểm trung bình161.3
1/10 trậnSố trận có hiệp phụ1/13 trận
31.5 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.4 (12 trận)
14.7 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận24.3 (12 trận)
27% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công42% (12 trận)
75% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công67% (12 trận)
41% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (12 trận)
52% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (12 trận)
18.1 (10 trận)Mất bóng mỗi trận11.8 (12 trận)
7.5 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận6.5 (12 trận)
2.5 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8 (12 trận)
Yamagata Wyverns
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnKoshigaya Alphas
Dựa trên 7 trận
10Trận7
4T 6BT · B5T 2B
40%Tỷ lệ thắng71%
80.60Ghi được mỗi trận83.00
92.00Bị ghi mỗi trận76.29
-114Hiệu số+47
96Điểm ghi cao nhất103
66Điểm ghi thấp nhất66
20.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 125.3 (3 trận)
16.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 221.0 (3 trận)
19.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 323.3 (3 trận)
21.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 419.3 (3 trận)
37.0 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận46.3 (3 trận)
41.0 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.7 (3 trận)
172.6Tổng điểm trung bình159.3
1/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
34.8 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.7 (3 trận)
14.2 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận23.7 (3 trận)
30% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công43% (3 trận)
77% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (3 trận)
44% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng53% (3 trận)
56% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)65% (3 trận)
19.4 (5 trận)Mất bóng mỗi trận14.3 (3 trận)
5.8 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận5.3 (3 trận)
2.2 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận5.7 (3 trận)
Yamagata Wyverns
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnKoshigaya Alphas
Dựa trên 13 trận
10Trận13
2T 8BT · B8T 5B
20%Tỷ lệ thắng62%
70.10Ghi được mỗi trận84.92
83.10Bị ghi mỗi trận77.46
-130Hiệu số+97
89Điểm ghi cao nhất98
61Điểm ghi thấp nhất75
17.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 123.6 (10 trận)
20.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 220.5 (10 trận)
13.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 319.7 (10 trận)
16.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 420.7 (10 trận)
37.4 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.1 (10 trận)
29.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.4 (10 trận)
153.2Tổng điểm trung bình162.4
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ1/10 trận
28.2 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.7 (9 trận)
15.2 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận24.6 (9 trận)
24% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công42% (9 trận)
71% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công64% (9 trận)
38% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (9 trận)
48% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (9 trận)
16.8 (5 trận)Mất bóng mỗi trận10.9 (9 trận)
9.2 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận6.9 (9 trận)
2.8 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận1.9 (9 trận)
Yamagata Wyverns
Dựa trên 10 trận
B.LEAGUE ONEKoshigaya Alphas
Dựa trên 10 trận
10Trận10
1T 9BT · B9T 1B
10%Tỷ lệ thắng90%
74.80Ghi được mỗi trận86.30
90.50Bị ghi mỗi trận71.50
-157Hiệu số+148
96Điểm ghi cao nhất103
61Điểm ghi thấp nhất75
18.6Điểm trung bình hiệp 124.6
18.6Điểm trung bình hiệp 220.7
16.8Điểm trung bình hiệp 320.9
18.6Điểm trung bình hiệp 420.1
37.2Điểm trung bình nửa đầu trận45.3
35.4Điểm trung bình nửa sau trận41.0
165.3Tổng điểm trung bình157.8
1/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
31.5Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.0
14.7Kiến tạo mỗi trận24.8
27%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công41%
75%Tỷ lệ ném phạt thành công65%
41%Tỷ lệ ném trúng50%
52%Hiệu suất ném (TS%)61%
18.1Mất bóng mỗi trận11.7
7.5Cướp bóng mỗi trận6.5
2.5Chắn bóng mỗi trận3.2
Yamagata WyvernsB.LEAGUEKoshigaya Alphas
Dựa trên 10 trận
—Trận10
—T · B4T 6B
—Tỷ lệ thắng40%
—Ghi được mỗi trận82.20
—Bị ghi mỗi trận82.60
—Hiệu số-4
—Điểm ghi cao nhất98
—Điểm ghi thấp nhất66
—Điểm trung bình hiệp 122.0 (3 trận)
—Điểm trung bình hiệp 220.3 (3 trận)
—Điểm trung bình hiệp 319.3 (3 trận)
—Điểm trung bình hiệp 421.3 (3 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận42.3 (3 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận40.7 (3 trận)
—Tổng điểm trung bình164.8
—Số trận có hiệp phụ1/3 trận
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Yamagata Wyverns
Dựa trên 9 trận
B2.LEAGUEKoshigaya Alphas
9Trận—
4T 5BT · B—
44%Tỷ lệ thắng—
74.44Ghi được mỗi trận—
85.11Bị ghi mỗi trận—
-96Hiệu số—
90Điểm ghi cao nhất—
65Điểm ghi thấp nhất—
159.6Tổng điểm trung bình—
Yamagata Wyverns
Dựa trên 1 trận
Giao hữu CLBKoshigaya Alphas
1Trận—
1T 0BT · B—
+9Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 28/10 17:05

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận
3Yamagata Wyverns T
0H
4Koshigaya Alphas T
160.1Trung bình tổng điểm
Yamagata Wyverns Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
533 : 588
Sân nhà
1T 0H 2B
Sân khách
2T 0H 2B
Tính đến 24/10 13:06

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)