Yamagata Wyverns vs Koshigaya Alphas
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| D. Quinn | ||
| T. Shirato | ||
| K. Omori | ||
| N. Waterman | ||
| A. Higuchi |
| S. Nakata | ||
| Q. Huang | ||
| T. Iju | ||
| J. Massey | ||
| S. Hirose |
| Y. Kamata | ||
| T. Oba | ||
| K. Mitsui | ||
| C. Fieler | ||
| A. Clemmons |
| K. Shike | ||
| T. Sugawara | ||
| S. Kitagawa | ||
| J. Diawara | ||
| Y. Ikeda | ||
| M. M. Lightfoot | ||
| H. Hori |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 67 : 83
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Yamagata Wyverns | 17 | 9 | 19 | 22 | 67 |
| Koshigaya Alphas | 20 | 23 | 17 | 23 | 83 |
| Hai đội | 37 | 32 | 36 | 45 | 150 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:56Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà7,21Đội khách1,05Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà7,05→7,21Đội khách1,03→1,05
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 24/10 12:56 | 7,21▼ | 1,05▲ |
| 24/10 11:53 | 7,78▼ | 1,04 |
| 24/10 10:51 | 7,84▲ | 1,04▼ |
| 24/10 08:44 | 7,41▲ | 1,05▲ |
| 24/10 03:24 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 24/10 03:24 | 6,48▼ | 1,04 |
| 23/10 17:45 | Tạm dừng | |
| 23/10 09:57 | 6,51▼ | 1,04 |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 23/10 01:30 | 6,52▲ | 1,04 |
| 23/10 00:09 | 6,51▼ | 1,04▲ |
| 22/10 23:44 | 7,18▲ | 1,03 |
| 22/10 15:08 Đầu tiên | 7,05 | 1,03 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 7,21 | 1,05 |
| Betfair | 7,50 | 1,06 |
| bet365 | 8,75 | 1,04 |
| Marathon | 6,55 | 1,07 |
| 1xBet | 7,85 | 1,02 |
| Betano | 6,40 | 1,07 |
| BetVictor | 8,00 | 1,05 |
Kèo chấp châu Á14Chủ nhà +141,93Đội khách -141,79Pinnacle · Nhà cái 2Chủ nhà2,21→1,97Đội khách1,54→1,78
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 24/10 12:56 | Thay đổi mốc · 15.5 → 14 | |
| 24/10 10:51 | Tạm dừng | |
| 24/10 08:44 | 1,97▲ | 1,78 |
| 24/10 03:24 | 1,88▼ | 1,78▲ |
| 23/10 17:45 | Tạm dừng | |
| 23/10 09:57 | 1,90▼ | 1,76 |
| 23/10 01:30 | 1,91▲ | 1,76 |
| 23/10 00:09 | 1,90▼ | 1,76▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 22/10 23:44 | 2,31▲ | 1,49▼ |
| 22/10 15:08 Đầu tiên | 2,21 | 1,54 |
| Nhà cái | Chủ nhà +14 | Đội khách -14 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,79 |
| Marathon | 1,85 | 1,80 |
Tài/Xỉu158.5Tài 158.51,86Xỉu 158.51,88Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,64→1,86Xỉu2,07→1,88
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 24/10 12:56 | Thay đổi mốc · 159 → 158.5 | |
| 24/10 12:56 | 1,86▲ | 1,88▼ |
| 24/10 11:53 | 1,84▲ | 1,90▼ |
| 24/10 10:51 | 1,65▼ | 2,15▲ |
| 24/10 08:44 | 1,67▲ | 2,12▲ |
| 24/10 03:24 Đầu tiên | 1,64 | 2,07 |
| Nhà cái | Tài 158.5 | Xỉu 158.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,86 | 1,88 |
| Marathon | 1,79 | 1,88 |
| Betano | 1,83 | 1,80 |
| BetVictor | 1,68 | 2,15 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
25 đội| Yamagata Wyverns | Tất cả | Koshigaya Alphas |
|---|---|---|
| 25 | Hạng | 1 |
| 11 | Trận | 11 |
| 1 | Thắng | 10 |
| 10 | Thua | 1 |
| 9% | Tỷ lệ thắng | 91% |
| 73.27 | Ghi được mỗi trận | 88.09 |
| 91.91 | Bị ghi mỗi trận | 70.27 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koshigaya Alphas | 11 | 10 | 1 | .909 | +196 | |
| 2 | Yokohama Excellence | 9 | 7 | 2 | .778 | +153 | |
| 3 | Kumamoto | 9 | 7 | 2 | .778 | +131 | |
| 4 | Iwate | 9 | 7 | 2 | .778 | +80 | |
| 5 | Saitama | 11 | 8 | 3 | .727 | +113 | |
| 6 | Tokushima Gambarous | 11 | 8 | 3 | .727 | +64 | |
| 7 | Tokyo Hachioji Bee Trains | 9 | 6 | 3 | .667 | +12 | |
| 8 | Tokyo United BC | 13 | 8 | 5 | .615 | +122 | |
| 9 | Fukushima | 10 | 6 | 4 | .600 | +13 | |
| 10 | Shizuoka | 12 | 7 | 5 | .583 | +16 | |
| 11 | Tachikawa Dice | 9 | 5 | 4 | .556 | +3 | |
| 12 | Niigata | 11 | 6 | 5 | .545 | +20 | |
| 13 | Tryhoop Okayama | 11 | 6 | 5 | .545 | +18 | |
| 14 | Nagoya Fighting Eagles | 11 | 5 | 6 | .455 | +57 | |
| 15 | Fukuoka | 11 | 5 | 6 | .455 | -1 | |
| 16 | Kanazawa | 11 | 5 | 6 | .455 | -14 | |
| 17 | Ehime Orange Vikings | 11 | 5 | 6 | .455 | -40 | |
| 18 | Kagoshima Rebnise | 11 | 5 | 6 | .455 | -45 | |
| 19 | Kagawa Five Arrows | 12 | 5 | 7 | .417 | -96 | |
| 20 | Fukui | 11 | 4 | 7 | .364 | -89 | |
| 21 | Aomori | 11 | 3 | 8 | .273 | -96 | |
| 22 | Earthfriends Tokyo Z | 11 | 3 | 8 | .273 | -103 | |
| 23 | Gifu Swoops | 11 | 1 | 10 | .091 | -126 | |
| 24 | Nara | 11 | 1 | 10 | .091 | -183 | |
| 25 | Yamagata Wyverns | 11 | 1 | 10 | .091 | -205 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Yamagata Wyverns Dựa trên 19 trận | Trận chính thức | Koshigaya Alphas Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 20 |
| 6T 13B | T · B | 12T 8B |
| 32% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 75.42 | Ghi được mỗi trận | 84.00 |
| 87.68 | Bị ghi mỗi trận | 78.30 |
| -233 | Hiệu số | +114 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 18.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.8 (13 trận) |
| 20.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.5 (13 trận) |
| 16.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (13 trận) |
| 19.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.4 (13 trận) |
| 38.4 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.2 (13 trận) |
| 35.7 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.9 (13 trận) |
| 163.1 | Tổng điểm trung bình | 162.3 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 32.6 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.1 (12 trận) |
| 15.4 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.2 (12 trận) |
| 28% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 43% (12 trận) |
| 74% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (12 trận) |
| 41% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (12 trận) |
| 52% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (12 trận) |
| 17.6 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.7 (12 trận) |
| 7.5 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (12 trận) |
| 2.5 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (12 trận) |
| Yamagata Wyverns Dựa trên 20 trận | Koshigaya Alphas Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 12T 8B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 76.10 | Ghi được mỗi trận | 84.00 |
| 87.30 | Bị ghi mỗi trận | 78.30 |
| -224 | Hiệu số | +114 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 18.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.8 (13 trận) |
| 20.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.5 (13 trận) |
| 16.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (13 trận) |
| 19.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.4 (13 trận) |
| 38.4 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.2 (13 trận) |
| 35.7 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.9 (13 trận) |
| 163.4 | Tổng điểm trung bình | 162.3 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 32.6 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.1 (12 trận) |
| 15.4 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.2 (12 trận) |
| 28% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 43% (12 trận) |
| 74% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (12 trận) |
| 41% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (12 trận) |
| 52% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (12 trận) |
| 17.6 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.7 (12 trận) |
| 7.5 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (12 trận) |
| 2.5 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (12 trận) |
| Yamagata Wyverns Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Koshigaya Alphas Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 7 |
| 5T 5B | T · B | 5T 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 71% |
| 82.10 | Ghi được mỗi trận | 83.00 |
| 91.50 | Bị ghi mỗi trận | 76.29 |
| -94 | Hiệu số | +47 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 19.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.3 (3 trận) |
| 20.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 (3 trận) |
| 18.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.3 (3 trận) |
| 23.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.3 (3 trận) |
| 39.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.3 (3 trận) |
| 41.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.7 (3 trận) |
| 173.6 | Tổng điểm trung bình | 159.3 |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 37.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.7 (3 trận) |
| 15.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.7 (3 trận) |
| 32% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 43% (3 trận) |
| 77% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (3 trận) |
| 44% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 53% (3 trận) |
| 56% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 65% (3 trận) |
| 18.4 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.3 (3 trận) |
| 5.8 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.3 (3 trận) |
| 2.2 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.7 (3 trận) |
| Yamagata Wyverns Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Koshigaya Alphas Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 13 |
| 2T 8B | T · B | 7T 6B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 54% |
| 70.10 | Ghi được mỗi trận | 84.54 |
| 83.10 | Bị ghi mỗi trận | 79.38 |
| -130 | Hiệu số | +67 |
| 89 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 17.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.3 (10 trận) |
| 20.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.3 (10 trận) |
| 13.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.7 (10 trận) |
| 16.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.7 (10 trận) |
| 37.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.6 (10 trận) |
| 29.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.4 (10 trận) |
| 153.2 | Tổng điểm trung bình | 163.9 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/10 trận |
| 28.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.2 (9 trận) |
| 15.2 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.3 (9 trận) |
| 24% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 43% (9 trận) |
| 71% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 66% (9 trận) |
| 38% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (9 trận) |
| 48% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (9 trận) |
| 16.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.1 (9 trận) |
| 9.2 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (9 trận) |
| 2.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 (9 trận) |
| Yamagata Wyverns Dựa trên 9 trận | B.LEAGUE ONE | Koshigaya Alphas Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 1T 8B | T · B | 8T 1B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 89% |
| 75.67 | Ghi được mỗi trận | 86.67 |
| 91.33 | Bị ghi mỗi trận | 72.00 |
| -141 | Hiệu số | +132 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 18.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.1 |
| 19.7 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.4 |
| 16.6 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.3 |
| 18.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 |
| 38.4 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.6 |
| 34.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.1 |
| 167.0 | Tổng điểm trung bình | 158.7 |
| 1/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 31.7 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.8 |
| 15.1 | Kiến tạo mỗi trận | 25.3 |
| 27% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% |
| 74% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 65% |
| 41% | Tỷ lệ ném trúng | 50% |
| 52% | Hiệu suất ném (TS%) | 61% |
| 18.2 | Mất bóng mỗi trận | 11.7 |
| 7.7 | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 |
| 2.6 | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 |
| Yamagata Wyverns | B.LEAGUE | Koshigaya Alphas Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 11 |
| — | T · B | 4T 7B |
| — | Tỷ lệ thắng | 36% |
| — | Ghi được mỗi trận | 81.82 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 83.45 |
| — | Hiệu số | -18 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.5 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.8 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.8 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.2 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.5 (4 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 165.3 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/4 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.0 (3 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 20.7 (3 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 45% (3 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (3 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 49% (3 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (3 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 15.7 (3 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 5.7 (3 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 1.0 (3 trận) |
| Yamagata Wyverns Dựa trên 10 trận | B2.LEAGUE | Koshigaya Alphas |
|---|---|---|
| 10 | Trận | — |
| 5T 5B | T · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 75.20 | Ghi được mỗi trận | — |
| 84.40 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -92 | Hiệu số | — |
| 90 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 159.6 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Yamagata Wyverns Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Koshigaya Alphas |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +9 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận- Ghi được : Để thủng
- 466 : 505
- Sân nhà
- 1T 0H 1B
- Sân khách
- 2T 0H 2B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Yamagata Wyverns đã gặp Koshigaya Alphas tại B.LEAGUE ONE vào 24/10/2026 13:05 UTC+07 tại Yamagata City General Sports Center.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Yamagata Wyverns 67-83 Koshigaya Alphas.
Yamagata Wyverns đứng thứ 25 trên bảng xếp hạng, Koshigaya Alphas đứng thứ 1.
Yamagata Wyverns thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Koshigaya Alphas thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 6 lần gặp gần nhất, Yamagata Wyverns thắng 3, Koshigaya Alphas thắng 3, hòa 0.
Đội hình Yamagata Wyverns có K. Omori, N. Waterman, A. Higuchi.
Đội hình Koshigaya Alphas có K. Mitsui, C. Fieler, A. Clemmons.
Yamagata Wyverns · Trận trước: Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns (19/10) · Trận tiếp theo: Yamagata Wyverns vs Koshigaya Alphas (25/10)
Koshigaya Alphas · Trận trước: Earthfriends Tokyo Z vs Koshigaya Alphas (18/10) · Trận tiếp theo: Yamagata Wyverns vs Koshigaya Alphas (25/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Shizuoka vs Ehime Orange Vikings
- Tryhoop Okayama vs Tokushima Gambarous
- Niigata vs Iwate
- Fukuoka vs Earthfriends Tokyo Z
- Fukui vs Saitama
- Kagoshima Rebnise vs Kanazawa
- Kagawa Five Arrows vs Yokohama Excellence
- Tachikawa Dice vs Gifu Swoops
- Aomori vs Fukushima
- Nagoya Fighting Eagles vs Nara
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Kagoshima Rebnise vs Kanazawa
- Tryhoop Okayama vs Tokushima Gambarous
- Niigata vs Iwate
- Fukui vs Saitama
- Tachikawa Dice vs Gifu Swoops
- Kagawa Five Arrows vs Yokohama Excellence
- Shizuoka vs Ehime Orange Vikings
- Yamagata Wyverns vs Koshigaya Alphas
- Aomori vs Fukushima
- Nagoya Fighting Eagles vs Nara
Bài viết mới nhất
- Nhận định Udinese vs A.S. Roma (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Inter (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bologna vs A.C. Monza (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Stoke vs Preston (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Norwich vs Watford (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lincoln vs Birmingham (England) (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brentford vs Nottingham (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs Leeds (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chelsea vs Manchester Utd (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định KoGas vs Mobis Phoebus (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Macarthur FC vs WS Wanderers (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Melbourne City (Australia) vs Sydney FC (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Gwangju FC vs Gimcheon Sangmu (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Imabari vs Kofu (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Anyang JungKwanJang vs Suwon KT (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Golden State Warriors vs Los Angeles Lakers
- Phoenix Suns vs Denver Nuggets
- Newcastle Jets (Australia) vs Wellington Phoenix
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare
- Kyoto vs Shimizu S-Pulse
- Gyeongnam vs Hwaseong
- KCC Egis vs Wonju DB
- Tokushima vs Yokohama FC
- Mito vs Sanfrecce Hiroshima
- Jeonbuk vs Daejeon
- Okayama vs F.C. Tokyo
- Vegalta Sendai vs Omiya Ardija
- Albirex Niigata vs Toyama
- Imabari vs Kofu
- Kashima Antlers vs Cerezo Osaka
Chưa có bài viết nào.