Ngôn ngữ

Yamagata Wyverns vs Koshigaya Alphas

Chi tiết trận đấu
Yamagata City General Sports Center
Yamagata WyvernsChủ nhà
67 : 83Tỷ số chung cuộc
Koshigaya AlphasĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 24/10 12:56
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
D. Quinn
T. Shirato
K. Omori
N. Waterman
A. Higuchi
Dự bị 5
S. Nakata
Q. Huang
T. Iju
J. Massey
S. Hirose
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
Y. Kamata
T. Oba
K. Mitsui
C. Fieler
A. Clemmons
Dự bị 7
K. Shike
T. Sugawara
S. Kitagawa
J. Diawara
Y. Ikeda
M. M. Lightfoot
H. Hori
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
—
Tính đến 24/10 17:37

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
67 : 83
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Yamagata Wyverns179192267
Koshigaya Alphas2023172383
Hai đội37323645150
Thống kê đội · Cuối cùng
67Điểm83
30Bắt bóng bật bảng34
11Kiến tạo20
6Cướp bóng5
2Chắn bóng1
17Mất bóng12
16/31Ném 2 điểm thành công16/31
7/29Ném 3 điểm thành công14/37
14/18Ném phạt thành công9/14

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
N. Waterman31:246521/41/2
Dự bịJ. Massey28:4122712/36/7
A. Higuchi23:403231/20/0
Dự bịT. Iju22:192230/40/0
Dự bịQ. Huang21:1211600/13/4
K. Omori20:599311/22/3
Dự bịS. Nakata20:337001/52/2
T. Shirato19:157311/60/0
D. Quinn11:070200/20/0
Dự bịS. Hirose3:300000/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
Dự bịM. M. Lightfoot29:2410510/22/2
A. Clemmons24:006552/60/0
C. Fieler22:3012641/31/3
T. Oba21:3320206/60/0
Dự bịT. Sugawara20:156122/40/0
Dự bịY. Ikeda19:508641/43/6
K. Mitsui15:192320/20/0
Dự bịH. Hori14:478300/22/2
Y. Kamata14:040110/10/0
Dự bịJ. Diawara11:305210/31/1
Dự bịK. Shike8:460000/00/0
Dự bịS. Kitagawa5:596002/40/0
Tính đến 24/10 17:37

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:56

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà7,21Đội khách1,05Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà7,057,21Đội khách1,031,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
24/10 12:567,21▼1,05▲
24/10 11:537,78▼1,04
24/10 10:517,84▲1,04▼
24/10 08:447,41▲1,05▲
24/10 03:24Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
24/10 03:246,48▼1,04
23/10 17:45Tạm dừng
23/10 09:576,51▼1,04
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
23/10 01:306,52▲1,04
23/10 00:096,51▼1,04▲
22/10 23:447,18▲1,03
22/10 15:08 Đầu tiên7,051,03
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle7,211,05
Betfair7,501,06
bet3658,751,04
Marathon6,551,07
1xBet7,851,02
Betano6,401,07
BetVictor8,001,05
Kèo chấp châu Á14Chủ nhà +141,93Đội khách -141,79Pinnacle · Nhà cái 2Chủ nhà2,211,97Đội khách1,541,78
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 14 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
24/10 12:56Thay đổi mốc · 15.5 → 14
24/10 10:51Tạm dừng
24/10 08:441,97▲1,78
24/10 03:241,88▼1,78▲
23/10 17:45Tạm dừng
23/10 09:571,90▼1,76
23/10 01:301,91▲1,76
23/10 00:091,90▼1,76▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
22/10 23:442,31▲1,49▼
22/10 15:08 Đầu tiên2,211,54
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +14Đội khách -14
Pinnacle1,931,79
Marathon1,851,80
Tài/Xỉu158.5Tài 158.51,86Xỉu 158.51,88Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,641,86Xỉu2,071,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 158.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
24/10 12:56Thay đổi mốc · 159 → 158.5
24/10 12:561,86▲1,88▼
24/10 11:531,84▲1,90▼
24/10 10:511,65▼2,15▲
24/10 08:441,67▲2,12▲
24/10 03:24 Đầu tiên1,642,07
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 158.5Xỉu 158.5
Pinnacle1,861,88
Marathon1,791,88
Betano1,831,80
BetVictor1,682,15
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

25 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận B.LEAGUE ONE
Yamagata WyvernsTất cảKoshigaya Alphas
25Hạng1
11Trận11
1Thắng10
10Thua1
9%Tỷ lệ thắng91%
73.27Ghi được mỗi trận88.09
91.91Bị ghi mỗi trận70.27
Bảng xếp hạng
IPI÷lpLxiq44 25 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Koshigaya Alphas11101.909+196
2Yokohama Excellence972.778+153
3Kumamoto972.778+131
4Iwate972.778+80
5Saitama1183.727+113
6Tokushima Gambarous1183.727+64
7Tokyo Hachioji Bee Trains963.667+12
8Tokyo United BC1385.615+122
9Fukushima1064.600+13
10Shizuoka1275.583+16
11Tachikawa Dice954.556+3
12Niigata1165.545+20
13Tryhoop Okayama1165.545+18
14Nagoya Fighting Eagles1156.455+57
15Fukuoka1156.455-1
16Kanazawa1156.455-14
17Ehime Orange Vikings1156.455-40
18Kagoshima Rebnise1156.455-45
19Kagawa Five Arrows1257.417-96
20Fukui1147.364-89
21Aomori1138.273-96
22Earthfriends Tokyo Z1138.273-103
23Gifu Swoops11110.091-126
24Nara11110.091-183
25Yamagata Wyverns11110.091-205
Tính đến 31/10 02:03

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Yamagata WyvernsBBBBTBBBBB7T 13B
Koshigaya AlphasTTTBTTTTTT12T 8B
Yamagata Wyverns
Dựa trên 19 trận
Trận chính thứcKoshigaya Alphas
Dựa trên 20 trận
19Trận20
6T 13BT · B12T 8B
32%Tỷ lệ thắng60%
75.42Ghi được mỗi trận84.00
87.68Bị ghi mỗi trận78.30
-233Hiệu số+114
96Điểm ghi cao nhất103
61Điểm ghi thấp nhất66
18.0 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 123.8 (13 trận)
20.4 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 220.5 (13 trận)
16.0 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 320.5 (13 trận)
19.7 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 420.4 (13 trận)
38.4 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.2 (13 trận)
35.7 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.9 (13 trận)
163.1Tổng điểm trung bình162.3
1/10 trậnSố trận có hiệp phụ1/13 trận
32.6 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.1 (12 trận)
15.4 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận24.2 (12 trận)
28% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công43% (12 trận)
74% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công68% (12 trận)
41% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng50% (12 trận)
52% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)62% (12 trận)
17.6 (10 trận)Mất bóng mỗi trận12.7 (12 trận)
7.5 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận6.4 (12 trận)
2.5 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8 (12 trận)
Yamagata Wyverns
Dựa trên 20 trận
Koshigaya Alphas
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 13BT · B12T 8B
35%Tỷ lệ thắng60%
76.10Ghi được mỗi trận84.00
87.30Bị ghi mỗi trận78.30
-224Hiệu số+114
96Điểm ghi cao nhất103
61Điểm ghi thấp nhất66
18.0 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 123.8 (13 trận)
20.4 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 220.5 (13 trận)
16.0 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 320.5 (13 trận)
19.7 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 420.4 (13 trận)
38.4 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.2 (13 trận)
35.7 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.9 (13 trận)
163.4Tổng điểm trung bình162.3
1/10 trậnSố trận có hiệp phụ1/13 trận
32.6 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.1 (12 trận)
15.4 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận24.2 (12 trận)
28% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công43% (12 trận)
74% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công68% (12 trận)
41% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng50% (12 trận)
52% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)62% (12 trận)
17.6 (10 trận)Mất bóng mỗi trận12.7 (12 trận)
7.5 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận6.4 (12 trận)
2.5 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8 (12 trận)
Yamagata Wyverns
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnKoshigaya Alphas
Dựa trên 7 trận
10Trận7
5T 5BT · B5T 2B
50%Tỷ lệ thắng71%
82.10Ghi được mỗi trận83.00
91.50Bị ghi mỗi trận76.29
-94Hiệu số+47
96Điểm ghi cao nhất103
66Điểm ghi thấp nhất66
19.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 125.3 (3 trận)
20.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 221.0 (3 trận)
18.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 323.3 (3 trận)
23.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 419.3 (3 trận)
39.4 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận46.3 (3 trận)
41.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.7 (3 trận)
173.6Tổng điểm trung bình159.3
1/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
37.0 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.7 (3 trận)
15.6 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận23.7 (3 trận)
32% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công43% (3 trận)
77% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (3 trận)
44% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng53% (3 trận)
56% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)65% (3 trận)
18.4 (5 trận)Mất bóng mỗi trận14.3 (3 trận)
5.8 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận5.3 (3 trận)
2.2 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận5.7 (3 trận)
Yamagata Wyverns
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnKoshigaya Alphas
Dựa trên 13 trận
10Trận13
2T 8BT · B7T 6B
20%Tỷ lệ thắng54%
70.10Ghi được mỗi trận84.54
83.10Bị ghi mỗi trận79.38
-130Hiệu số+67
89Điểm ghi cao nhất98
61Điểm ghi thấp nhất75
17.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 123.3 (10 trận)
20.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 220.3 (10 trận)
13.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 319.7 (10 trận)
16.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 420.7 (10 trận)
37.4 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.6 (10 trận)
29.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.4 (10 trận)
153.2Tổng điểm trung bình163.9
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ1/10 trận
28.2 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.2 (9 trận)
15.2 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận24.3 (9 trận)
24% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công43% (9 trận)
71% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công66% (9 trận)
38% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (9 trận)
48% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (9 trận)
16.8 (5 trận)Mất bóng mỗi trận12.1 (9 trận)
9.2 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận6.8 (9 trận)
2.8 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận1.9 (9 trận)
Yamagata Wyverns
Dựa trên 9 trận
B.LEAGUE ONEKoshigaya Alphas
Dựa trên 9 trận
9Trận9
1T 8BT · B8T 1B
11%Tỷ lệ thắng89%
75.67Ghi được mỗi trận86.67
91.33Bị ghi mỗi trận72.00
-141Hiệu số+132
96Điểm ghi cao nhất103
61Điểm ghi thấp nhất75
18.8Điểm trung bình hiệp 125.1
19.7Điểm trung bình hiệp 220.4
16.6Điểm trung bình hiệp 321.3
18.2Điểm trung bình hiệp 419.8
38.4Điểm trung bình nửa đầu trận45.6
34.8Điểm trung bình nửa sau trận41.1
167.0Tổng điểm trung bình158.7
1/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
31.7Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.8
15.1Kiến tạo mỗi trận25.3
27%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công42%
74%Tỷ lệ ném phạt thành công65%
41%Tỷ lệ ném trúng50%
52%Hiệu suất ném (TS%)61%
18.2Mất bóng mỗi trận11.7
7.7Cướp bóng mỗi trận6.7
2.6Chắn bóng mỗi trận3.4
Yamagata WyvernsB.LEAGUEKoshigaya Alphas
Dựa trên 11 trận
—Trận11
—T · B4T 7B
—Tỷ lệ thắng36%
—Ghi được mỗi trận81.82
—Bị ghi mỗi trận83.45
—Hiệu số-18
—Điểm ghi cao nhất98
—Điểm ghi thấp nhất66
—Điểm trung bình hiệp 120.8 (4 trận)
—Điểm trung bình hiệp 220.5 (4 trận)
—Điểm trung bình hiệp 318.8 (4 trận)
—Điểm trung bình hiệp 421.8 (4 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận41.2 (4 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận40.5 (4 trận)
—Tổng điểm trung bình165.3
—Số trận có hiệp phụ1/4 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.0 (3 trận)
—Kiến tạo mỗi trận20.7 (3 trận)
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công45% (3 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công78% (3 trận)
—Tỷ lệ ném trúng49% (3 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)63% (3 trận)
—Mất bóng mỗi trận15.7 (3 trận)
—Cướp bóng mỗi trận5.7 (3 trận)
—Chắn bóng mỗi trận1.0 (3 trận)
Yamagata Wyverns
Dựa trên 10 trận
B2.LEAGUEKoshigaya Alphas
10Trận—
5T 5BT · B—
50%Tỷ lệ thắng—
75.20Ghi được mỗi trận—
84.40Bị ghi mỗi trận—
-92Hiệu số—
90Điểm ghi cao nhất—
65Điểm ghi thấp nhất—
159.6Tổng điểm trung bình—
0/1 trậnSố trận có hiệp phụ—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Yamagata Wyverns
Dựa trên 1 trận
Giao hữu CLBKoshigaya Alphas
1Trận—
1T 0BT · B—
+9Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 25/10 13:55

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận
3Yamagata Wyverns T
0H
3Koshigaya Alphas T
161.8Trung bình tổng điểm
Yamagata Wyverns Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
466 : 505
Sân nhà
1T 0H 1B
Sân khách
2T 0H 2B
Tính đến 24/10 13:06

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)