Ngôn ngữ

Osasuna vs Racing de Santander

Chi tiết trận đấu
Estadio El Sadar
OsasunaChủ nhà
2 : 0Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
Racing de SantanderĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 18:44
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
13GAitor Fernández
19DValentin Rosier
24DAlejandro Catena
22DEnzo Boyomo
23DAbel Bretones
7MJon Moncayola
8MIker Muñoz
16MMoi Gómez
14FRubén García
17FAnte Budimir
21FJonathan Dubasin
Dự bị 12
29MAsier Osambela
6MLucas Torró
27DIñigo Arguibide
18FRaúl Moro
9FRaúl García de Haro
31GRafa Fernandez
1GSergio Herrera
35DUnai Santos
48DRockson Yeboah
15DDiego Rico
26MMauro Echegoyen
11FKike Barja
Huấn luyện viên Jagoba Arrasate
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
13GJulen Agirrezabala
2DAlvaro Mantilla
5DPablo Ramón
24DJeanuël Belocian
17DJorge Salinas
23MIván Martín
18MMatteo Prati
20MSergio Canales
8MAndré Almeida
10MIñigo Vicente
21FYassir Zabiri
Dự bị 12
11FAndrés Martín
15FPablo García
3DAarón Martín
12FAsier Villalibre
7FGiorgi Guliashvili
31GLaro Gómez
22DPedro Felipe
16DFacundo González
6MÍñigo Sáinz-Maza
19FIker Luque
14MMaguette Gueye
9FJuan Carlos Arana
Huấn luyện viên Jose Lopez
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
OsasunaVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. OrozChấn thương
J. HerrandoChấn thương cơ
R. Del CastilloChấn thương cơ
Racing de SantanderVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
S. ErikssonChấn thương vai
Tính đến 18/10 21:05

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số chung cuộc
2 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Osasuna112
Racing de Santander000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 6'Thẻ vàngAlvaro Mantilla
  2. 9'Bàn thắng từ phạt đềnAnte Budimir
  3. 28'Thẻ vàngValentin Rosier
  4. 46'Thay ngườiAndrés MartínRa sân: André Almeida
  5. 51'Thẻ vàngJorge Salinas
  6. 60'Thẻ vàngAnte Budimir
  7. 67'Thay ngườiLucas TorróRa sân: Iker Muñoz
  8. 67'Thay ngườiAsier OsambelaRa sân: Moi Gómez
  9. 69'Thay ngườiPablo GarcíaRa sân: Sergio Canales
  10. 76'Thay ngườiIñigo ArguibideRa sân: Valentin Rosier
  11. 76'Thay ngườiRaúl MoroRa sân: Jonathan Dubasin
  12. 80'Thẻ vàngIván Martín
  13. 83'Thay ngườiAsier VillalibreRa sân: Iván Martín
  14. 83'Thay ngườiAarón MartínRa sân: Jorge Salinas
  15. 88'Bàn thắngAsier Osambela
  16. 90'Thay ngườiRaúl García de HaroRa sân: Rubén García
  17. 90'Thay ngườiGiorgi GuliashviliRa sân: Yassir Zabiri
Thống kê đội · Cuối trận
44Kiểm soát bóng56
3,38Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,28
20Sút9
7Sút trúng đích1
7Phạt góc4
21Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
327Chuyền bóng424
1Cứu thua5

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
7 · MFJon Moncayola90000006.3
13 · GKAitor Fernández90000006.9
17 · FWAnte Budimir90103107.9
22 · DFEnzo Boyomo90001007.0
23 · DFAbel Bretones90000007.2
24 · DFAlejandro Catena90001007.0
14 · FWRubén García89002007.9
19 · DFValentin Rosier76001106.9
21 · FWJonathan Dubasin76004005.9
8 · MFIker Muñoz67001006.9
16 · MFMoi Gómez67000006.9
6 · MF · Dự bịLucas Torró23000006.9
29 · MF · Dự bịAsier Osambela23101007.2
18 · FW · Dự bịRaúl Moro14001006.2
27 · DF · Dự bịIñigo Arguibide14001007.0
9 · FW · Dự bịRaúl García de Haro100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFAlvaro Mantilla90000107.3
5 · DFPablo Ramón90000006.6
10 · MFIñigo Vicente90000007.3
13 · GKJulen Agirrezabala90000008.7
18 · MFMatteo Prati90000006.6
24 · DFJeanuël Belocian90000005.7
21 · FWYassir Zabiri89001006.7
17 · DFJorge Salinas83000106.3
23 · MFIván Martín83000106.7
20 · MFSergio Canales69002006.3
8 · MFAndré Almeida45001007.3
11 · FW · Dự bịAndrés Martín45001006.3
15 · FW · Dự bịPablo García21001006.3
3 · DF · Dự bịAarón Martín10000006.2
12 · FW · Dự bịAsier Villalibre10000006.2
7 · FW · Dự bịGiorgi Guliashvili100000—
Tính đến 18/10 21:05

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:44

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,00Hòa3,80Đội khách3,75Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,042,00Hòa3,613,80Đội khách3,763,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
18/10 18:442,00▼3,80▲3,75▼
18/10 18:172,02▲3,73▼3,78▼
18/10 17:512,00▲3,76▼3,80▼
18/10 16:591,98▼3,79▲3,83▲
18/10 16:332,02▲3,74▼3,77
18/10 16:072,01▼3,753,77▲
18/10 15:132,02▲3,75▲3,74▲
18/10 13:232,01▲3,71▼3,73▲
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
18/10 12:542,003,763,71▼
18/10 12:252,00▲3,76▼3,72▼
18/10 11:571,993,77▼3,73
18/10 09:571,99▼3,78▲3,73
18/10 04:482,003,76▼3,73▲
18/10 01:312,003,773,71▼
17/10 19:512,00▼3,77▲3,72▲
17/10 16:422,013,763,71▲
17/10 10:142,013,76▲3,70▲
16/10 22:132,01▼3,75▲3,69
16/10 21:372,02▲3,74▼3,69▼
16/10 21:051,97▼3,78▲3,83▲
16/10 20:342,023,67▲3,75
16/10 16:562,02▼3,66▲3,75▼
16/10 02:322,03▼3,62▲3,76
15/10 22:16 Đầu tiên2,043,613,76
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,003,803,75
Betfair2,003,603,60
bet3652,003,803,50
Marathon1,993,683,72
1xBet2,043,783,82
Betano2,003,653,60
BetVictor2,003,753,50
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,01Đội khách +0.51,91Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,052,01Đội khách1,871,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 18:442,01▼1,91▲
18/10 18:172,03▲1,90▼
18/10 17:512,01▲1,92▼
18/10 16:591,99▼1,93▲
18/10 16:072,02▼1,90
18/10 15:132,03▲1,90▲
18/10 13:232,02▲1,88▼
18/10 12:542,011,89▼
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
18/10 12:252,01▲1,90
18/10 11:572,001,90▼
18/10 10:272,001,91▲
18/10 09:572,00▼1,90
17/10 19:512,011,90▲
17/10 16:422,01▼1,89
17/10 10:142,021,89▲
16/10 21:372,02▲1,88▼
16/10 21:051,97▼1,93▲
16/10 16:562,03▼1,88▲
16/10 02:322,04▼1,87
15/10 22:16 Đầu tiên2,051,87
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,011,91
bet3652,001,85
Betano2,001,85
BetVictor1,901,78
Tài/Xỉu3Tài 32,04Xỉu 31,85Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,152,04Xỉu1,761,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 18:442,04▼1,85▲
18/10 18:172,14▲1,78▼
18/10 17:512,10▲1,81▼
18/10 16:592,07▼1,83▲
18/10 16:332,13▲1,79▼
18/10 15:132,11▼1,80▲
18/10 13:23Thay đổi mốc · 2.5 → 3
18/10 13:232,13▲1,78▼
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
18/10 12:54Tạm dừng
18/10 12:252,05▲1,85▼
18/10 10:57Tạm dừng
18/10 10:27Tạm dừng1,89▲
18/10 09:57Tạm dừng
17/10 00:082,02▼1,85
16/10 21:372,03▼1,85▲
16/10 21:052,05▼1,83
16/10 20:342,06▼1,83▲
16/10 16:562,07▼1,81▲
16/10 02:322,13▼1,78▲
15/10 22:16 Đầu tiên2,151,76
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,041,85
Marathon1,941,79
1xBet1,941,79
Betano2,101,78
BetVictor1,951,73
Cả hai đội ghi bànCó1,53Không2,38Betfair · Nhà cái 6Có1,53Không thay đổiKhông2,38Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 14:52Đã đóng
15/10 22:16 Đầu tiên1,532,38
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,532,38
bet3651,572,25
Marathon1,532,34
1xBet1,532,37
Betano1,572,32
BetVictor1,502,38
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
OsasunaTất cảRacing de Santander
8Trận9
3Thắng2
1Hòa2
4Thua5
10Bàn thắng13
18Bàn thua25
OsasunaChủ nhàRacing de Santander
4Trận4
2Thắng2
1Hòa2
1Thua0
4Bàn thắng9
3Bàn thua7
OsasunaĐội kháchRacing de Santander
4Trận5
1Thắng0
0Hòa0
3Thua5
6Bàn thắng4
15Bàn thua18
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn3
1.25Bàn thắng mỗi trận1.44
2.25Bàn thua mỗi trận2.78
2Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
OsasunaTất cảRacing de Santander
8Trận9
3Thắng2
1Hòa2
4Thua5
10Bàn thắng13
18Bàn thua25
OsasunaChủ nhàRacing de Santander
4Trận4
2Thắng2
1Hòa2
1Thua0
4Bàn thắng9
3Bàn thua7
OsasunaĐội kháchRacing de Santander
4Trận5
1Thắng0
0Hòa0
3Thua5
6Bàn thắng4
15Bàn thua18
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn3
1.25Bàn thắng mỗi trận1.44
2.25Bàn thua mỗi trận2.78
2Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Primera
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Barcelona (Brazil)9900+3027TTTTT
2Atl. Madrid9711+1122TTTTT
3Real Betis9612+219BTHTT
4Real Madrid8602+1118TBTTB
5Real Sociedad (Honduras)9513+016TTTBT
6Sevilla8422+114HBTTH
7Alaves9324+311BBHBB
8RC Celta de Vigo9252+311THTHH
9Dep. A Coruna9252+111HBHBH
10Osasuna9324-811TBHBB
11Ath Bilbao7232+19HHHT
12Villarreal9234+09HBTTB
13Espanyol9225-18BHBBT
14Rayo Vallecano (Nữ)7223-58HTBT
15Getafe8224-68BTBHH
16Racing de Santander9225-128BHBBT
17Levante (Greece)8143-47HHBBH
18Elche9144-67HHTBH
19Valencia9135-96HHBTB
20Malaga9045-124BHBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves5302+50
—Ath Bilbao4121+10
—Atl. Madrid4310+70
—Barcelona (Brazil)4400+130
—Real Betis5401+30
—RC Celta de Vigo5212+30
—Dep. A Coruna5131+10
—Elche4013-70
—Espanyol5113-10
—Getafe4220+20
—Levante (Greece)3111+10
—Malaga5032-50
—Osasuna5221+10
—Racing de Santander4220+20
—Rayo Vallecano (Nữ)3210+20
—Real Madrid4400+110
—Real Sociedad (Honduras)4211-10
—Sevilla4202-20
—Valencia5023-70
—Villarreal4112+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves4022-20
—Ath Bilbao3111+00
—Atl. Madrid5401+40
—Barcelona (Brazil)5500+170
—Real Betis4211-10
—RC Celta de Vigo4040+00
—Dep. A Coruna4121+00
—Elche5131+10
—Espanyol4112+00
—Getafe4004-80
—Levante (Greece)5032-50
—Malaga4013-70
—Osasuna4103-90
—Racing de Santander5005-140
—Rayo Vallecano (Nữ)4013-70
—Real Madrid4202+00
—Real Sociedad (Honduras)5302+10
—Sevilla4220+30
—Valencia4112-20
—Villarreal5122+00
Tính đến 19/10 04:04

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
OsasunaBHBBBTTHBB4T 5H 11B
Racing de SantanderHBBTBTBHTH9T 4H 7B
Osasuna
Dựa trên 20 trận
Racing de Santander
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 5H 11BT · H · B9T 4H 7B
20%Tỷ lệ thắng45%
25%Tỷ lệ hòa20%
1.10Ghi được mỗi trận2.05
1.90Bị ghi mỗi trận2.20
-16Hiệu số-3
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới5%
25%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.35Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.61 (13 trận)
1.32Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.81 (13 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
12.3Số cú sút mỗi trận14.1
4.8Sút trúng đích mỗi trận6.5
49%Kiểm soát bóng trung bình51%
4.2Phạt góc mỗi trận5.3
2.5Thẻ vàng mỗi trận2.8 (19 trận)
13.6Phạm lỗi mỗi trận14.3
Osasuna
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnRacing de Santander
Dựa trên 10 trận
11Trận10
3T 4H 4BT · H · B7T 2H 1B
27%Tỷ lệ thắng70%
36%Tỷ lệ hòa20%
1.00Ghi được mỗi trận2.90
1.18Bị ghi mỗi trận1.70
-2Hiệu số+12
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
18%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.46Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.30 (6 trận)
0.91Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.19 (6 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn90%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.4
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
15.2Số cú sút mỗi trận17.1
5.5Sút trúng đích mỗi trận8.0
51%Kiểm soát bóng trung bình52%
5.5Phạt góc mỗi trận6.1
2.7Thẻ vàng mỗi trận2.3 (9 trận)
13.2Phạm lỗi mỗi trận13.9
Osasuna
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnRacing de Santander
Dựa trên 10 trận
9Trận10
1T 1H 7BT · H · B2T 2H 6B
11%Tỷ lệ thắng20%
11%Tỷ lệ hòa20%
1.22Ghi được mỗi trận1.20
2.78Bị ghi mỗi trận2.70
-14Hiệu số-15
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
33%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.22Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.01 (7 trận)
1.82Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.35 (7 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
1.3Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.6
8.8Số cú sút mỗi trận11.1
4.1Sút trúng đích mỗi trận4.9
47%Kiểm soát bóng trung bình50%
2.6Phạt góc mỗi trận4.5
2.1Thẻ vàng mỗi trận3.2
14.0Phạm lỗi mỗi trận14.7
Osasuna
Dựa trên 20 trận
PrimeraRacing de Santander
Dựa trên 8 trận
20Trận8
4T 5H 11BT · H · B2T 2H 4B
20%Tỷ lệ thắng25%
25%Tỷ lệ hòa25%
1.10Ghi được mỗi trận1.62
1.90Bị ghi mỗi trận2.88
-16Hiệu số-10
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
25%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.35Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.43
1.32Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.15
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn88%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)1.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
12.3Số cú sút mỗi trận11.5
4.8Sút trúng đích mỗi trận4.9
49%Kiểm soát bóng trung bình49%
4.2Phạt góc mỗi trận4.8
2.5Thẻ vàng mỗi trận2.6
13.6Phạm lỗi mỗi trận14.4
OsasunaLaLiga 2Racing de Santander
Dựa trên 12 trận
—Trận12
—T · H · B7T 2H 3B
—Tỷ lệ thắng58%
—Tỷ lệ hòa17%
—Ghi được mỗi trận2.33
—Bị ghi mỗi trận1.75
—Hiệu số+7
—Tỷ lệ giữ sạch lưới8%
—Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.89 (5 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.26 (5 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
—Số cú sút mỗi trận15.8
—Sút trúng đích mỗi trận7.5
—Kiểm soát bóng trung bình53%
—Phạt góc mỗi trận5.7
—Thẻ vàng mỗi trận2.9 (11 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận14.2
Trận gần đây
Tính đến 18/10 20:54

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Sergio Herrera50090 phút6.64
GK13Aitor Fernandez40090 phút6.83
GK31Rafa-----
GK32Mikel Bermejo-----
DF23Abel Bretones90079 phút6.39
DF24Alejandro Catena80190 phút7.00
DF22Flavien Boyomo40073 phút6.83
DF48Rockson Yeboah30070 phút6.63
DF35Unai Santos30069 phút5.73
DF5Jorge Herrando30062 phút6.77
DF19Valentin Rosier20052 phút6.70
DF15Diego Rico20050 phút6.70
MF7Jon Moncayola90072 phút6.64
MF8Iker Munoz80069 phút6.79
MF29Asier Osambela71052 phút6.69
MF6Lucas Torro70049 phút6.57
MF10Aimar Oroz30050 phút6.60
MF26Mauro Echegoyen10027 phút6.70
FW17Ante Budimir97076 phút7.37
FW27Inigo Arguibide90071 phút6.47
FW14Ruben Garcia90159 phút6.90
FW9Raul Garcia91149 phút6.64
FW21Jonathan Dubasin90038 phút6.39
FW16Moi Gomez60166 phút7.02
FW11Kike Barja61040 phút6.60
FW18Raul Moro60031 phút6.58
FW20Romain Del Castillo20018 phút6.80
FW30Asier Bonel-----
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Julen Agirrezabala90090 phút6.97
GK1Simon Eriksson-----
GK31Laro Gomez Rodriguez-----
DF17Jorge Salinas90180 phút6.58
DF2Alvaro Mantilla80086 phút6.45
DF5Pablo Ramon70076 phút6.74
DF4Hernando Manu50079 phút6.30
DF24Jeanuel Belocian50079 phút6.36
DF16Facundo Gonzalez50051 phút6.30
DF3Aaron Martin50031 phút5.75
DF22Felipe Pedro30025 phút5.95
DFGerman Mesonero-----
DF30Carlos Sanchez-----
DF37Aitor Crespo-----
MF20Sergio Canales91072 phút6.53
MF23Ivan Martin71082 phút7.04
MF18Matteo Prati60073 phút6.75
MF14Maguette Gueye61029 phút6.72
MF8Andre Almeida50046 phút6.82
MF6Inigo Sainz-Maza20044 phút6.40
MF29Andres Vallecillo-----
MF38Hugo Martin-----
MF44Mario Solorzano Diestro-----
FW10Inigo Vicente90380 phút7.28
FW21Yassir Zabiri97062 phút7.18
FW12Asier Villalibre80134 phút6.56
FW11Andres Martin51063 phút6.66
FW15Pablo Garcia51051 phút6.56
FW7Giorgi Guliashvili50013 phút6.42
FW19Iker Luque30046 phút6.43
FW9Juan Arana30023 phút6.40
FW33Jorge Castellanos-----
Tính đến 17/10 09:53

Huấn luyện viên

OsasunaHuấn luyện viên Jagoba Arrasate
Racing de SantanderHuấn luyện viên Jose Lopez
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:53

Các trận tiếp theo