[Primera 26-27] Phân tích, nhận định Osasuna vs Racing de Santander Bóng lăn lúc: 19:00 ngày 18 tháng 10 (giờ Việt Nam)
Osasuna vs Racing de Santander
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 13 | G | Aitor Fernández |
| 19 | D | Valentin Rosier |
| 24 | D | Alejandro Catena |
| 22 | D | Enzo Boyomo |
| 23 | D | Abel Bretones |
| 7 | M | Jon Moncayola |
| 8 | M | Iker Muñoz |
| 16 | M | Moi Gómez |
| 14 | F | Rubén García |
| 17 | F | Ante Budimir |
| 21 | F | Jonathan Dubasin |
| 29 | M | Asier Osambela |
| 6 | M | Lucas Torró |
| 27 | D | Iñigo Arguibide |
| 18 | F | Raúl Moro |
| 9 | F | Raúl García de Haro |
| 31 | G | Rafa Fernandez |
| 1 | G | Sergio Herrera |
| 35 | D | Unai Santos |
| 48 | D | Rockson Yeboah |
| 15 | D | Diego Rico |
| 26 | M | Mauro Echegoyen |
| 11 | F | Kike Barja |
| 13 | G | Julen Agirrezabala |
| 2 | D | Alvaro Mantilla |
| 5 | D | Pablo Ramón |
| 24 | D | Jeanuël Belocian |
| 17 | D | Jorge Salinas |
| 23 | M | Iván Martín |
| 18 | M | Matteo Prati |
| 20 | M | Sergio Canales |
| 8 | M | André Almeida |
| 10 | M | Iñigo Vicente |
| 21 | F | Yassir Zabiri |
| 11 | F | Andrés Martín |
| 15 | F | Pablo García |
| 3 | D | Aarón Martín |
| 12 | F | Asier Villalibre |
| 7 | F | Giorgi Guliashvili |
| 31 | G | Laro Gómez |
| 22 | D | Pedro Felipe |
| 16 | D | Facundo González |
| 6 | M | Íñigo Sáinz-Maza |
| 19 | F | Iker Luque |
| 14 | M | Maguette Gueye |
| 9 | F | Juan Carlos Arana |
| A. OrozChấn thương |
| J. HerrandoChấn thương cơ |
| R. Del CastilloChấn thương cơ |
| S. ErikssonChấn thương vai |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng(Tạm thời)- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng(Tạm thời)
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Osasuna | 1 | 1 | 2 |
| Racing de Santander | 0 | 0 | 0 |
- 6'Thẻ vàngAlvaro Mantilla
- 9'Bàn thắng từ phạt đềnAnte Budimir
- 28'Thẻ vàngValentin Rosier
- 46'Thay ngườiAndrés MartínRa sân: André Almeida
- 51'Thẻ vàngJorge Salinas
- 60'Thẻ vàngAnte Budimir
- 67'Thay ngườiLucas TorróRa sân: Iker Muñoz
- 67'Thay ngườiAsier OsambelaRa sân: Moi Gómez
- 69'Thay ngườiPablo GarcíaRa sân: Sergio Canales
- 76'Thay ngườiIñigo ArguibideRa sân: Valentin Rosier
- 76'Thay ngườiRaúl MoroRa sân: Jonathan Dubasin
- 80'Thẻ vàngIván Martín
- 83'Thay ngườiAsier VillalibreRa sân: Iván Martín
- 83'Thay ngườiAarón MartínRa sân: Jorge Salinas
- 88'Bàn thắngAsier Osambela
- 90'Thay ngườiRaúl García de HaroRa sân: Rubén García
- 90'Thay ngườiGiorgi GuliashviliRa sân: Yassir Zabiri
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:44Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,00Hòa3,80Đội khách3,75Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,04→2,00Hòa3,61→3,80Đội khách3,76→3,75
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 18/10 18:44 | 2,00▼ | 3,80▲ | 3,75▼ |
| 18/10 18:17 | 2,02▲ | 3,73▼ | 3,78▼ |
| 18/10 17:51 | 2,00▲ | 3,76▼ | 3,80▼ |
| 18/10 16:59 | 1,98▼ | 3,79▲ | 3,83▲ |
| 18/10 16:33 | 2,02▲ | 3,74▼ | 3,77 |
| 18/10 16:07 | 2,01▼ | 3,75 | 3,77▲ |
| 18/10 15:13 | 2,02▲ | 3,75▲ | 3,74▲ |
| 18/10 13:23 | 2,01▲ | 3,71▼ | 3,73▲ |
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
| 18/10 12:54 | 2,00 | 3,76 | 3,71▼ |
| 18/10 12:25 | 2,00▲ | 3,76▼ | 3,72▼ |
| 18/10 11:57 | 1,99 | 3,77▼ | 3,73 |
| 18/10 09:57 | 1,99▼ | 3,78▲ | 3,73 |
| 18/10 04:48 | 2,00 | 3,76▼ | 3,73▲ |
| 18/10 01:31 | 2,00 | 3,77 | 3,71▼ |
| 17/10 19:51 | 2,00▼ | 3,77▲ | 3,72▲ |
| 17/10 16:42 | 2,01 | 3,76 | 3,71▲ |
| 17/10 10:14 | 2,01 | 3,76▲ | 3,70▲ |
| 16/10 22:13 | 2,01▼ | 3,75▲ | 3,69 |
| 16/10 21:37 | 2,02▲ | 3,74▼ | 3,69▼ |
| 16/10 21:05 | 1,97▼ | 3,78▲ | 3,83▲ |
| 16/10 20:34 | 2,02 | 3,67▲ | 3,75 |
| 16/10 16:56 | 2,02▼ | 3,66▲ | 3,75▼ |
| 16/10 02:32 | 2,03▼ | 3,62▲ | 3,76 |
| 15/10 22:16 Đầu tiên | 2,04 | 3,61 | 3,76 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,00 | 3,80 | 3,75 |
| Betfair | 2,00 | 3,60 | 3,60 |
| bet365 | 2,00 | 3,80 | 3,50 |
| Marathon | 1,99 | 3,68 | 3,72 |
| 1xBet | 2,04 | 3,78 | 3,82 |
| Betano | 2,00 | 3,65 | 3,60 |
| BetVictor | 2,00 | 3,75 | 3,50 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,01Đội khách +0.51,91Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,05→2,01Đội khách1,87→1,91
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 18:44 | 2,01▼ | 1,91▲ |
| 18/10 18:17 | 2,03▲ | 1,90▼ |
| 18/10 17:51 | 2,01▲ | 1,92▼ |
| 18/10 16:59 | 1,99▼ | 1,93▲ |
| 18/10 16:07 | 2,02▼ | 1,90 |
| 18/10 15:13 | 2,03▲ | 1,90▲ |
| 18/10 13:23 | 2,02▲ | 1,88▼ |
| 18/10 12:54 | 2,01 | 1,89▼ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 18/10 12:25 | 2,01▲ | 1,90 |
| 18/10 11:57 | 2,00 | 1,90▼ |
| 18/10 10:27 | 2,00 | 1,91▲ |
| 18/10 09:57 | 2,00▼ | 1,90 |
| 17/10 19:51 | 2,01 | 1,90▲ |
| 17/10 16:42 | 2,01▼ | 1,89 |
| 17/10 10:14 | 2,02 | 1,89▲ |
| 16/10 21:37 | 2,02▲ | 1,88▼ |
| 16/10 21:05 | 1,97▼ | 1,93▲ |
| 16/10 16:56 | 2,03▼ | 1,88▲ |
| 16/10 02:32 | 2,04▼ | 1,87 |
| 15/10 22:16 Đầu tiên | 2,05 | 1,87 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,01 | 1,91 |
| bet365 | 2,00 | 1,85 |
| Betano | 2,00 | 1,85 |
| BetVictor | 1,90 | 1,78 |
Tài/Xỉu3Tài 32,04Xỉu 31,85Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,15→2,04Xỉu1,76→1,85
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 18:44 | 2,04▼ | 1,85▲ |
| 18/10 18:17 | 2,14▲ | 1,78▼ |
| 18/10 17:51 | 2,10▲ | 1,81▼ |
| 18/10 16:59 | 2,07▼ | 1,83▲ |
| 18/10 16:33 | 2,13▲ | 1,79▼ |
| 18/10 15:13 | 2,11▼ | 1,80▲ |
| 18/10 13:23 | Thay đổi mốc · 2.5 → 3 | |
| 18/10 13:23 | 2,13▲ | 1,78▼ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 18/10 12:54 | Tạm dừng | |
| 18/10 12:25 | 2,05▲ | 1,85▼ |
| 18/10 10:57 | Tạm dừng | |
| 18/10 10:27 | Tạm dừng | 1,89▲ |
| 18/10 09:57 | Tạm dừng | |
| 17/10 00:08 | 2,02▼ | 1,85 |
| 16/10 21:37 | 2,03▼ | 1,85▲ |
| 16/10 21:05 | 2,05▼ | 1,83 |
| 16/10 20:34 | 2,06▼ | 1,83▲ |
| 16/10 16:56 | 2,07▼ | 1,81▲ |
| 16/10 02:32 | 2,13▼ | 1,78▲ |
| 15/10 22:16 Đầu tiên | 2,15 | 1,76 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,04 | 1,85 |
| Marathon | 1,94 | 1,79 |
| 1xBet | 1,94 | 1,79 |
| Betano | 2,10 | 1,78 |
| BetVictor | 1,95 | 1,73 |
Cả hai đội ghi bànCó1,53Không2,38Betfair · Nhà cái 6Có1,53Không thay đổiKhông2,38Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 14:52 | Đã đóng | |
| 15/10 22:16 Đầu tiên | 1,53 | 2,38 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,53 | 2,38 |
| bet365 | 1,57 | 2,25 |
| Marathon | 1,53 | 2,34 |
| 1xBet | 1,53 | 2,37 |
| Betano | 1,57 | 2,32 |
| BetVictor | 1,50 | 2,38 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Osasuna | Tất cả | Racing de Santander |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 5 |
| 10 | Bàn thắng | 13 |
| 18 | Bàn thua | 25 |
| Osasuna | Chủ nhà | Racing de Santander |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 9 |
| 3 | Bàn thua | 7 |
| Osasuna | Đội khách | Racing de Santander |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 5 |
| 6 | Bàn thắng | 4 |
| 15 | Bàn thua | 18 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.25 | Bàn thắng mỗi trận | 1.44 |
| 2.25 | Bàn thua mỗi trận | 2.78 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Osasuna | Tất cả | Racing de Santander |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 5 |
| 10 | Bàn thắng | 13 |
| 18 | Bàn thua | 25 |
| Osasuna | Chủ nhà | Racing de Santander |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 9 |
| 3 | Bàn thua | 7 |
| Osasuna | Đội khách | Racing de Santander |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 5 |
| 6 | Bàn thắng | 4 |
| 15 | Bàn thua | 18 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.25 | Bàn thắng mỗi trận | 1.44 |
| 2.25 | Bàn thua mỗi trận | 2.78 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona (Brazil) | 9 | 9 | 0 | 0 | +30 | 27 | TTTTT |
| 2 | Atl. Madrid | 9 | 7 | 1 | 1 | +11 | 22 | TTTTT |
| 3 | Real Betis | 9 | 6 | 1 | 2 | +2 | 19 | BTHTT |
| 4 | Real Madrid | 8 | 6 | 0 | 2 | +11 | 18 | TBTTB |
| 5 | Real Sociedad (Honduras) | 9 | 5 | 1 | 3 | +0 | 16 | TTTBT |
| 6 | Sevilla | 8 | 4 | 2 | 2 | +1 | 14 | HBTTH |
| 7 | Alaves | 9 | 3 | 2 | 4 | +3 | 11 | BBHBB |
| 8 | RC Celta de Vigo | 9 | 2 | 5 | 2 | +3 | 11 | THTHH |
| 9 | Dep. A Coruna | 9 | 2 | 5 | 2 | +1 | 11 | HBHBH |
| 10 | Osasuna | 9 | 3 | 2 | 4 | -8 | 11 | TBHBB |
| 11 | Ath Bilbao | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | HHHT |
| 12 | Villarreal | 9 | 2 | 3 | 4 | +0 | 9 | HBTTB |
| 13 | Espanyol | 9 | 2 | 2 | 5 | -1 | 8 | BHBBT |
| 14 | Rayo Vallecano (Nữ) | 7 | 2 | 2 | 3 | -5 | 8 | HTBT |
| 15 | Getafe | 8 | 2 | 2 | 4 | -6 | 8 | BTBHH |
| 16 | Racing de Santander | 9 | 2 | 2 | 5 | -12 | 8 | BHBBT |
| 17 | Levante (Greece) | 8 | 1 | 4 | 3 | -4 | 7 | HHBBH |
| 18 | Elche | 9 | 1 | 4 | 4 | -6 | 7 | HHTBH |
| 19 | Valencia | 9 | 1 | 3 | 5 | -9 | 6 | HHBTB |
| 20 | Malaga | 9 | 0 | 4 | 5 | -12 | 4 | BHBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alaves | 5 | 3 | 0 | 2 | +5 | 0 | |
| — | Ath Bilbao | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 4 | 4 | 0 | 0 | +13 | 0 | |
| — | Real Betis | 5 | 4 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 5 | 2 | 1 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Dep. A Coruna | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Elche | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Espanyol | 5 | 1 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Getafe | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Levante (Greece) | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Malaga | 5 | 0 | 3 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Osasuna | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Racing de Santander | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Rayo Vallecano (Nữ) | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Real Madrid | 4 | 4 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sevilla | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Valencia | 5 | 0 | 2 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Villarreal | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alaves | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Ath Bilbao | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 5 | 5 | 0 | 0 | +17 | 0 | |
| — | Real Betis | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Dep. A Coruna | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Elche | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Espanyol | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 4 | 0 | 0 | 4 | -8 | 0 | |
| — | Levante (Greece) | 5 | 0 | 3 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Malaga | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Osasuna | 4 | 1 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Racing de Santander | 5 | 0 | 0 | 5 | -14 | 0 | |
| — | Rayo Vallecano (Nữ) | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Real Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Sevilla | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Valencia | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Villarreal | 5 | 1 | 2 | 2 | +0 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Osasuna Dựa trên 20 trận | Racing de Santander Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 5H 11B | T · H · B | 9T 4H 7B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 2.05 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 2.20 |
| -16 | Hiệu số | -3 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 5% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.35 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.61 (13 trận) |
| 1.32 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.81 (13 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 12.3 | Số cú sút mỗi trận | 14.1 |
| 4.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.5 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | 5.3 |
| 2.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (19 trận) |
| 13.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.3 |
| Osasuna Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Racing de Santander Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 3T 4H 4B | T · H · B | 7T 2H 1B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 2.90 |
| 1.18 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| -2 | Hiệu số | +12 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.46 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.30 (6 trận) |
| 0.91 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.19 (6 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 90% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.4 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 15.2 | Số cú sút mỗi trận | 17.1 |
| 5.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 8.0 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 5.5 | Phạt góc mỗi trận | 6.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (9 trận) |
| 13.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.9 |
| Osasuna Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Racing de Santander Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 1T 1H 7B | T · H · B | 2T 2H 6B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.22 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 2.78 | Bị ghi mỗi trận | 2.70 |
| -14 | Hiệu số | -15 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.22 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.01 (7 trận) |
| 1.82 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.35 (7 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| 8.8 | Số cú sút mỗi trận | 11.1 |
| 4.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 2.6 | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 3.2 |
| 14.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.7 |
| Osasuna Dựa trên 20 trận | Primera | Racing de Santander Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 8 |
| 4T 5H 11B | T · H · B | 2T 2H 4B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 1.62 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 2.88 |
| -16 | Hiệu số | -10 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.35 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.43 |
| 1.32 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.15 |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 88% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 12.3 | Số cú sút mỗi trận | 11.5 |
| 4.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 2.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 |
| 13.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.4 |
| Osasuna | LaLiga 2 | Racing de Santander Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | T · H · B | 7T 2H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 58% |
| — | Tỷ lệ hòa | 17% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| — | Hiệu số | +7 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 8% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.89 (5 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.26 (5 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 15.8 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 7.5 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.7 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.9 (11 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 14.2 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Osasuna đã gặp Racing de Santander tại Primera vào 18/10/2026 19:00 UTC+07 tại Estadio El Sadar.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Osasuna 2-0 Racing de Santander.
Osasuna đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Racing de Santander đứng thứ 16.
Osasuna thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Racing de Santander thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.00 · 3.80 · 3.75.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Osasuna có Rubén García, Ante Budimir, Jonathan Dubasin.
Đội hình Racing de Santander có André Almeida, Iñigo Vicente, Yassir Zabiri.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Cùng có được 8 điểm, Osasuna và Racing de Santander sẽ chạm trán nhau tại El Sadar ở Pamplona lúc 19:00 ngày 18 tháng 10 (giờ Việt Nam). Trận đấu thuộc vòng 9 Primera này là cuộc đối đầu giữa hai đội bóng chỉ đang cách nhóm xuống hạng 2 điểm. Osasuna bước vào trận đấu đầu tiên dưới sự trở lại của…
Osasuna · Trận trước: Real Betis vs Osasuna (11/10) · Trận tiếp theo: Sevilla vs Osasuna (27/10)
Racing de Santander · Trận trước: Racing de Santander vs Valencia (12/10) · Trận tiếp theo: Racing de Santander vs Espanyol (24/10)
Các trận Primera khác cùng ngày
Các trận Primera tuần này
- Malaga vs Real Sociedad (Tây Ban Nha)
- Real Madrid vs Sevilla
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Levante (Spain) vs Ath Bilbao
- Alaves vs Malaga
- Rayo Vallecano vs Elche
- Racing de Santander vs Espanyol
- Valencia vs Villarreal
- Atl. Madrid vs Dep. A Coruna
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Monterrey vs Pachuca
- Kepco vs KB Stars
- Bahia vs Flamengo RJ
- Remo vs RB Bragantino
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
- E. Mertens vs L. Fernandez
- Wonju DB vs KoGas
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
- Abha vs Al-Kholood Club