[LaLiga Tây Ban Nha 2026-27] Málaga vs Real Sociedad: phân tích và nhận định trước trận Bóng lăn lúc 23:30 ngày 18 tháng 10 (giờ Việt Nam)
Malaga vs Real Sociedad (Tây Ban Nha)
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Alfonso Herrero |
| 31 | D | Rafa Garrido |
| 20 | D | Fernando Calero |
| 15 | D | Ángel Recio |
| 12 | D | Jose Salinas |
| 10 | M | David Larrubia |
| 8 | M | Carlos Dotor |
| 23 | M | Izan Merino |
| 18 | M | Pablo Martínez |
| 21 | F | Adrián Niño |
| 9 | F | Chupete |
| 39 | D | Adam Aznou |
| 6 | M | Ramón Enríquez |
| 22 | M | Dani Lorenzo |
| 11 | F | Joaquín Muñoz |
| 3 | D | Carlos Puga |
| 13 | G | Carlos Lopez |
| 4 | D | Einar Galilea |
| 5 | D | Álex Pastor |
| 14 | M | Rafa Rodríguez |
| 2 | M | Jens-Lys Cajuste |
| 17 | F | Eneko Jauregi |
| 7 | F | Haitam Abaida |
| 1 | G | Álex Remiro |
| 22 | D | Héctor Fort |
| 6 | D | Jon Martin |
| 19 | D | Mamadou Sarr |
| 3 | D | Aihen Muñoz |
| 14 | M | Takefusa Kubo |
| 4 | M | Jon Gorrotxategi |
| 18 | M | Carlos Soler |
| 7 | M | Ander Barrenetxea |
| 10 | F | Mikel Oyarzabal |
| 9 | F | Orri Óskarsson |
| 5 | D | Igor Zubeldia |
| 11 | F | Gonçalo Guedes |
| 17 | F | Sergio Gómez |
| 12 | F | Job Ochieng |
| 29 | F | Alex Marchal |
| 13 | G | Unai Marrero |
| 16 | D | Jon Pacheco |
| 28 | M | Alex Lebarbier |
| 8 | M | Beñat Turrientes |
| 23 | M | Arsen Zakharyan |
| 24 | M | Luka Sučić |
| 27 | F | Gorka Carrera Zarranz |
| A. OchoaChấn thương đầu gối |
| D. MurilloChấn thương đầu gối |
| J. CruzChấn thương cơ |
| J. LobeteChấn thương đầu gối |
| M. DiarraChấn thương bắp chân |
| A. OdriozolaChấn thương đầu gối |
| J. AramburuChấn thương chân |
| L. BeitiaChấn thương mắt cá |
| P. MarinTreo giò vì thẻ đỏ |
| Y. HerreraChấn thương bắp chân |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 5
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Malaga | 0 | 2 | 2 |
| Real Sociedad (Tây Ban Nha) | 2 | 3 | 5 |
- 3'Bàn thắngTakefusa KuboKiến tạo: Héctor Fort
- 26'Bàn thắngOrri Óskarsson
- 37'Thẻ vàngJon Martin
- 46'Thay ngườiAdam AznouRa sân: Jose Salinas
- 46'Thay ngườiRamón EnríquezRa sân: Izan Merino
- 54'Bàn thắngAdrián NiñoKiến tạo: Pablo Martínez
- 59'Bàn thắngMikel OyarzabalKiến tạo: Takefusa Kubo
- 61'Thay ngườiIgor ZubeldiaRa sân: Héctor Fort
- 61'Thay ngườiGonçalo GuedesRa sân: Ander Barrenetxea
- 62'Thẻ vàngMamadou Sarr
- 64'Thay ngườiDani LorenzoRa sân: Carlos Dotor
- 66'Bàn thắngPablo Martínez
- 67'Bàn thắngMikel OyarzabalKiến tạo: Jon Martin
- 68'Thay ngườiJoaquín MuñozRa sân: David Larrubia
- 71'Thay ngườiJob OchiengRa sân: Takefusa Kubo
- 71'Thay ngườiSergio GómezRa sân: Aihen Muñoz
- 73'Bàn thắngGonçalo Guedes
- 79'Thay ngườiAlex MarchalRa sân: Orri Óskarsson
- 82'Thay ngườiCarlos PugaRa sân: Adrián Niño
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:22Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,53Hòa3,72Đội khách2,10Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,35→3,53Hòa3,55→3,72Đội khách2,20→2,10
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 18/10 23:22 | 3,53▲ | 3,72▲ | 2,10▼ |
| 18/10 22:54 | 3,50▲ | 3,71▲ | 2,12▼ |
| 18/10 22:41 | 3,35▲ | 3,66▲ | 2,19▼ |
| 18/10 22:01 | 3,22 | 3,65 | 2,26▲ |
| 18/10 20:45 | 3,22 | 3,65▼ | 2,25 |
| 18/10 20:19 | 3,22▲ | 3,67 | 2,25 |
| 18/10 19:27 | 3,21▲ | 3,67▲ | 2,25▼ |
| 18/10 18:17 | 3,15▼ | 3,63▼ | 2,30▲ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 18/10 17:51 | 3,25▲ | 3,65▲ | 2,24▼ |
| 18/10 16:59 | 3,18▼ | 3,62▲ | 2,29▲ |
| 18/10 16:33 | 3,37▼ | 3,61 | 2,20▲ |
| 18/10 15:13 | 3,41 | 3,61▲ | 2,18▲ |
| 18/10 12:54 | 3,41 | 3,59 | 2,16▼ |
| 18/10 12:25 | 3,41 | 3,59▼ | 2,17▲ |
| 18/10 11:57 | 3,41▼ | 3,60▲ | 2,16 |
| 18/10 05:18 | 3,47▼ | 3,54▼ | 2,16▲ |
| 16/10 21:05 | 3,48▲ | 3,55 | 2,15▼ |
| 15/10 22:16 Đầu tiên | 3,35 | 3,55 | 2,20 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,53 | 3,72 | 2,10 |
| Betfair | 3,10 | 3,75 | 2,15 |
| bet365 | 3,50 | 3,70 | 2,00 |
| Marathon | 3,34 | 3,62 | 2,14 |
| 1xBet | 3,55 | 3,75 | 2,02 |
| Betano | 3,30 | 3,50 | 2,15 |
| BetVictor | 3,40 | 3,50 | 2,10 |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,83Đội khách -0.52,10Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,74→1,83Đội khách2,20→2,10
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 23:22 | 1,83▲ | 2,10▼ |
| 18/10 22:54 | 1,81▲ | 2,12▼ |
| 18/10 22:41 | 1,76▲ | 2,19▼ |
| 18/10 22:01 | 1,72 | 2,26▲ |
| 18/10 19:27 | 1,72▲ | 2,25▼ |
| 18/10 18:17 | 1,69▼ | 2,30▲ |
| 18/10 17:51 | 1,73▲ | 2,24▼ |
| 18/10 16:59 | 1,70▼ | 2,29▲ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 18/10 16:33 | 1,76 | 2,20▲ |
| 18/10 15:13 | 1,76 | 2,18▲ |
| 18/10 12:54 | 1,76 | 2,16▼ |
| 18/10 12:25 | 1,76 | 2,17▲ |
| 18/10 11:57 | 1,76▼ | 2,16 |
| 18/10 05:18 | 1,77 | 2,16▲ |
| 18/10 01:31 | 1,77▼ | 2,15 |
| 17/10 20:49 | 1,78▲ | 2,15 |
| 16/10 21:05 | 1,77▲ | 2,15▼ |
| 15/10 22:16 Đầu tiên | 1,74 | 2,20 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,83 | 2,10 |
| bet365 | 1,68 | 2,15 |
| Betano | 1,75 | 2,15 |
| BetVictor | 1,69 | 2,01 |
Tài/Xỉu3Tài 32,04Xỉu 31,85Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,36→2,04Xỉu1,64→1,85
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 23:22 | 2,04▼ | 1,85 |
| 18/10 22:54 | 2,05▼ | 1,85▲ |
| 18/10 22:41 | 2,06▲ | 1,84▼ |
| 18/10 22:01 | 2,05▼ | 1,85▲ |
| 18/10 20:45 | 2,07▲ | 1,83▼ |
| 18/10 19:27 | 2,05▼ | 1,85▲ |
| 18/10 18:17 | 2,09▲ | 1,82 |
| 18/10 17:51 | 2,08▼ | 1,82▲ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 18/10 16:59 | 2,13▼ | 1,79▲ |
| 18/10 15:13 | 2,17▲ | 1,76▲ |
| 18/10 12:54 | 2,16▼ | 1,75 |
| 18/10 12:25 | Thay đổi mốc · mốc chính 3 | |
| 18/10 12:25 | 2,17▼ | 1,75▲ |
| 18/10 11:57 | 2,25▼ | 1,70▲ |
| 18/10 05:18 | 2,36▲ | 1,64 |
| 17/10 06:25 | 2,35▼ | 1,64 |
| 15/10 22:16 Đầu tiên | 2,36 | 1,64 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,04 | 1,85 |
| Marathon | 1,99 | 1,75 |
| 1xBet | 2,05 | 1,82 |
| Betano | 2,40 | 1,60 |
| BetVictor | 1,94 | 1,74 |
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,25Betfair · Nhà cái 6Có1,60Không thay đổiKhông2,25Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 14:52 | Đã đóng | |
| 15/10 22:16 Đầu tiên | 1,60 | 2,25 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,60 | 2,25 |
| bet365 | 1,53 | 2,38 |
| Marathon | 1,53 | 2,34 |
| 1xBet | 1,56 | 2,42 |
| Betano | 1,65 | 2,15 |
| BetVictor | 1,47 | 2,45 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Malaga | Tất cả | Real Sociedad (Tây Ban Nha) |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 0 | Thắng | 5 |
| 4 | Hòa | 2 |
| 5 | Thua | 4 |
| 6 | Bàn thắng | 19 |
| 18 | Bàn thua | 20 |
| Malaga | Chủ nhà | Real Sociedad (Tây Ban Nha) |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 5 | Bàn thắng | 6 |
| 10 | Bàn thua | 8 |
| Malaga | Đội khách | Real Sociedad (Tây Ban Nha) |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 1 | Bàn thắng | 13 |
| 8 | Bàn thua | 12 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 0.67 | Bàn thắng mỗi trận | 1.73 |
| 2.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.82 |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Malaga | Tất cả | Real Sociedad (Tây Ban Nha) |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 0 | Thắng | 5 |
| 4 | Hòa | 1 |
| 5 | Thua | 3 |
| 6 | Bàn thắng | 17 |
| 18 | Bàn thua | 17 |
| Malaga | Chủ nhà | Real Sociedad (Tây Ban Nha) |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 5 |
| 10 | Bàn thua | 6 |
| Malaga | Đội khách | Real Sociedad (Tây Ban Nha) |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 2 |
| 1 | Bàn thắng | 12 |
| 8 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 0.67 | Bàn thắng mỗi trận | 1.89 |
| 2.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.89 |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Malaga | Tất cả | Real Sociedad (Tây Ban Nha) |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Malaga | Chủ nhà | Real Sociedad (Tây Ban Nha) |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Malaga | Đội khách | Real Sociedad (Tây Ban Nha) |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona (Brazil) | 9 | 9 | 0 | 0 | +30 | 27 | TTTTT |
| 2 | Atl. Madrid | 9 | 7 | 1 | 1 | +11 | 22 | TTTTT |
| 3 | Real Madrid | 9 | 7 | 0 | 2 | +14 | 21 | TTBTT |
| 4 | Real Betis | 9 | 6 | 1 | 2 | +2 | 19 | BTHTT |
| 5 | Real Sociedad (Honduras) | 9 | 5 | 1 | 3 | +0 | 16 | TTTBT |
| 6 | Sevilla | 9 | 4 | 2 | 3 | -2 | 14 | BHBTT |
| 7 | Alaves | 9 | 3 | 2 | 4 | +3 | 11 | BBHBB |
| 8 | RC Celta de Vigo | 9 | 2 | 5 | 2 | +3 | 11 | THTHH |
| 9 | Dep. A Coruna | 9 | 2 | 5 | 2 | +1 | 11 | HBHBH |
| 10 | Osasuna | 9 | 3 | 2 | 4 | -8 | 11 | TBHBB |
| 11 | Ath Bilbao | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | HHHT |
| 12 | Villarreal | 9 | 2 | 3 | 4 | +0 | 9 | HBTTB |
| 13 | Espanyol | 9 | 2 | 2 | 5 | -1 | 8 | BHBBT |
| 14 | Rayo Vallecano (Nữ) | 7 | 2 | 2 | 3 | -5 | 8 | HTBT |
| 15 | Getafe | 8 | 2 | 2 | 4 | -6 | 8 | BTBHH |
| 16 | Racing de Santander | 9 | 2 | 2 | 5 | -12 | 8 | BHBBT |
| 17 | Levante (Greece) | 8 | 1 | 4 | 3 | -4 | 7 | HHBBH |
| 18 | Elche | 9 | 1 | 4 | 4 | -6 | 7 | HHTBH |
| 19 | Valencia | 9 | 1 | 3 | 5 | -9 | 6 | HHBTB |
| 20 | Malaga | 9 | 0 | 4 | 5 | -12 | 4 | BHBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alaves | 5 | 3 | 0 | 2 | +5 | 0 | |
| — | Ath Bilbao | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 4 | 4 | 0 | 0 | +13 | 0 | |
| — | Real Betis | 5 | 4 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 5 | 2 | 1 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Dep. A Coruna | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Elche | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Espanyol | 5 | 1 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Getafe | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Levante (Greece) | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Malaga | 5 | 0 | 3 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Osasuna | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Racing de Santander | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Rayo Vallecano (Nữ) | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Real Madrid | 5 | 5 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sevilla | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Valencia | 5 | 0 | 2 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Villarreal | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alaves | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Ath Bilbao | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 5 | 5 | 0 | 0 | +17 | 0 | |
| — | Real Betis | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Dep. A Coruna | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Elche | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Espanyol | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 4 | 0 | 0 | 4 | -8 | 0 | |
| — | Levante (Greece) | 5 | 0 | 3 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Malaga | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Osasuna | 4 | 1 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Racing de Santander | 5 | 0 | 0 | 5 | -14 | 0 | |
| — | Rayo Vallecano (Nữ) | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Real Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Sevilla | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Valencia | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Villarreal | 5 | 1 | 2 | 2 | +0 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Malaga Dựa trên 20 trận | Real Sociedad (Honduras) Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 7H 6B | T · H · B | 5T 8H 7B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| +1 | Hiệu số | -5 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.10 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.34 |
| 1.43 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.61 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 13.2 | Số cú sút mỗi trận | 12.1 |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | 6.2 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 |
| 11.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 |
| Malaga Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Real Sociedad (Honduras) Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 2T 6H 2B | T · H · B | 3T 3H 4B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 60% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| +0 | Hiệu số | -2 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.16 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.51 |
| 1.56 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.13 |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 13.9 | Số cú sút mỗi trận | 13.4 |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| 5.6 | Phạt góc mỗi trận | 7.7 |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 |
| 11.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.5 |
| Malaga Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Real Sociedad (Honduras) Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 1H 4B | T · H · B | 2T 5H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| +1 | Hiệu số | -3 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.06 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.17 |
| 1.34 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.10 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 12.5 | Số cú sút mỗi trận | 10.8 |
| 4.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.9 |
| 10.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.9 |
| Malaga Dựa trên 8 trận | Primera | Real Sociedad (Honduras) Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 17 |
| 0T 4H 4B | T · H · B | 5T 6H 6B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 0.50 | Ghi được mỗi trận | 1.59 |
| 1.62 | Bị ghi mỗi trận | 1.82 |
| -9 | Hiệu số | -4 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 29% |
| 0.80 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.35 |
| 1.58 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.63 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 59% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 10.6 | Số cú sút mỗi trận | 12.1 |
| 2.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 5.8 | Phạt góc mỗi trận | 6.2 |
| 2.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 |
| 12.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.9 |
| Malaga Dựa trên 12 trận | LaLiga 2 | Real Sociedad (Honduras) |
|---|---|---|
| 12 | Trận | — |
| 7T 3H 2B | T · H · B | — |
| 58% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.92 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.08 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +10 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 8% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 14.9 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.8 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 10.5 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Malaga | UEFA Europa League | Real Sociedad (Honduras) Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 1H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Malaga | Copa del Rey | Real Sociedad (Honduras) Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 0 : 1
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- —
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Malaga đã gặp Real Sociedad (Tây Ban Nha) tại Primera vào 18/10/2026 23:30 UTC+07 tại Estadio La Rosaleda.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Malaga 2-5 Real Sociedad (Tây Ban Nha).
Malaga đứng thứ 20 trên bảng xếp hạng, Real Sociedad (Tây Ban Nha) đứng thứ 5.
Malaga thắng 0, hòa 3, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Real Sociedad (Tây Ban Nha) thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Malaga thắng 0, Real Sociedad (Tây Ban Nha) thắng 1, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.53 · 3.72 · 2.10.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Malaga có Pablo Martínez, Adrián Niño, Chupete.
Đội hình Real Sociedad (Tây Ban Nha) có Ander Barrenetxea, Mikel Oyarzabal, Orri Óskarsson.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Málaga và Real Sociedad sẽ gặp nhau ở vòng 9 LaLiga Tây Ban Nha tại La Rosaleda. Málaga khát khao có chiến thắng đầu tiên kể từ đầu mùa, còn Real Sociedad đang đứng thứ 6 và muốn tiếp tục cuộc đua giành vé dự cúp châu Âu. Dù cách biệt thứ hạng khá lớn, điểm mấu chốt của trận đấu là Real Sociedad…
Malaga · Trận trước: Malaga vs Espanyol (10/10) · Trận tiếp theo: Alaves vs Malaga (24/10)
Real Sociedad (Tây Ban Nha) · Trận trước: Royale Union SG vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (15/10) · Trận tiếp theo: Lillestrom vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (23/10)
Các trận Primera khác cùng ngày
Các trận Primera tuần này
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Levante (Spain) vs Ath Bilbao
- Alaves vs Malaga
- Rayo Vallecano vs Elche
- Racing de Santander vs Espanyol
- Valencia vs Villarreal
- Atl. Madrid vs Dep. A Coruna
- Ath Bilbao vs Getafe
- RC Celta de Vigo vs Real Betis
Bài viết mới nhất
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Corinthians vs Vitoria (20/10) · Bot AI Tango
- Chiến thắng 4–0 của Monza trước Cagliari nhìn vào tỷ số thì có vẻ rất nhẹ nhàng, nhưng các cơ hội được ghi…
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- KAL Jumbos vs Busan OK
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- S. Bejlek vs A. Parks
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou