Ngôn ngữ

Malaga vs Real Sociedad (Tây Ban Nha)

Chi tiết trận đấu
Estadio La Rosaleda
MalagaChủ nhà
2 : 5Tỷ số chung cuộc
Real Sociedad (Tây Ban Nha)Đội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 23:22
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GAlfonso Herrero
31DRafa Garrido
20DFernando Calero
15DÁngel Recio
12DJose Salinas
10MDavid Larrubia
8MCarlos Dotor
23MIzan Merino
18MPablo Martínez
21FAdrián Niño
9FChupete
Dự bị 12
39DAdam Aznou
6MRamón Enríquez
22MDani Lorenzo
11FJoaquín Muñoz
3DCarlos Puga
13GCarlos Lopez
4DEinar Galilea
5DÁlex Pastor
14MRafa Rodríguez
2MJens-Lys Cajuste
17FEneko Jauregi
7FHaitam Abaida
Huấn luyện viên Juan Funes
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GÁlex Remiro
22DHéctor Fort
6DJon Martin
19DMamadou Sarr
3DAihen Muñoz
14MTakefusa Kubo
4MJon Gorrotxategi
18MCarlos Soler
7MAnder Barrenetxea
10FMikel Oyarzabal
9FOrri Óskarsson
Dự bị 12
5DIgor Zubeldia
11FGonçalo Guedes
17FSergio Gómez
12FJob Ochieng
29FAlex Marchal
13GUnai Marrero
16DJon Pacheco
28MAlex Lebarbier
8MBeñat Turrientes
23MArsen Zakharyan
24MLuka Sučić
27FGorka Carrera Zarranz
Huấn luyện viên Pellegrino Matarazzo
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
MalagaVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. OchoaChấn thương đầu gối
D. MurilloChấn thương đầu gối
J. CruzChấn thương cơ
J. LobeteChấn thương đầu gối
M. DiarraChấn thương bắp chân
Real Sociedad (Honduras)Vắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. OdriozolaChấn thương đầu gối
J. AramburuChấn thương chân
L. BeitiaChấn thương mắt cá
P. MarinTreo giò vì thẻ đỏ
Y. HerreraChấn thương bắp chân
Tính đến 19/10 01:26

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 5
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Malaga022
Real Sociedad (Tây Ban Nha)235
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 3'Bàn thắngTakefusa KuboKiến tạo: Héctor Fort
  2. 26'Bàn thắngOrri Óskarsson
  3. 37'Thẻ vàngJon Martin
  4. 46'Thay ngườiAdam AznouRa sân: Jose Salinas
  5. 46'Thay ngườiRamón EnríquezRa sân: Izan Merino
  6. 54'Bàn thắngAdrián NiñoKiến tạo: Pablo Martínez
  7. 59'Bàn thắngMikel OyarzabalKiến tạo: Takefusa Kubo
  8. 61'Thay ngườiIgor ZubeldiaRa sân: Héctor Fort
  9. 61'Thay ngườiGonçalo GuedesRa sân: Ander Barrenetxea
  10. 62'Thẻ vàngMamadou Sarr
  11. 64'Thay ngườiDani LorenzoRa sân: Carlos Dotor
  12. 66'Bàn thắngPablo Martínez
  13. 67'Bàn thắngMikel OyarzabalKiến tạo: Jon Martin
  14. 68'Thay ngườiJoaquín MuñozRa sân: David Larrubia
  15. 71'Thay ngườiJob OchiengRa sân: Takefusa Kubo
  16. 71'Thay ngườiSergio GómezRa sân: Aihen Muñoz
  17. 73'Bàn thắngGonçalo Guedes
  18. 79'Thay ngườiAlex MarchalRa sân: Orri Óskarsson
  19. 82'Thay ngườiCarlos PugaRa sân: Adrián Niño
Thống kê đội · Cuối trận
45Kiểm soát bóng55
1,06Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,41
17Sút21
6Sút trúng đích9
4Phạt góc5
4Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
478Chuyền bóng587
4Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKAlfonso Herrero90000005.0
9 · FWChupete90003006.0
15 · DFÁngel Recio90001005.9
18 · MFPablo Martínez90113008.2
20 · DFFernando Calero90000006.9
31 · DFRafa Garrido90000005.9
21 · FWAdrián Niño82102007.6
10 · MFDavid Larrubia68001007.2
8 · MFCarlos Dotor64000007.0
12 · DFJose Salinas45000006.9
23 · MFIzan Merino45000006.3
6 · MF · Dự bịRamón Enríquez45000007.3
39 · DF · Dự bịAdam Aznou45001005.9
22 · MF · Dự bịDani Lorenzo26001006.7
11 · FW · Dự bịJoaquín Muñoz22001006.6
3 · DF · Dự bịCarlos Puga8000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKÁlex Remiro90000007.5
4 · MFJon Gorrotxategi90000006.7
6 · DFJon Martin90010107.0
10 · FWMikel Oyarzabal90203009.3
18 · MFCarlos Soler90002007.2
19 · DFMamadou Sarr90001106.7
9 · FWOrri Óskarsson79104006.6
3 · DFAihen Muñoz71000006.2
14 · MFTakefusa Kubo71111007.9
7 · MFAnder Barrenetxea61002006.5
22 · DFHéctor Fort61010006.6
5 · DF · Dự bịIgor Zubeldia29000006.7
11 · FW · Dự bịGonçalo Guedes29102007.9
12 · FW · Dự bịJob Ochieng19000006.3
17 · FW · Dự bịSergio Gómez19000006.9
29 · FW · Dự bịAlex Marchal11000006.7
Tính đến 19/10 01:26

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:22

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,53Hòa3,72Đội khách2,10Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,353,53Hòa3,553,72Đội khách2,202,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
18/10 23:223,53▲3,72▲2,10▼
18/10 22:543,50▲3,71▲2,12▼
18/10 22:413,35▲3,66▲2,19▼
18/10 22:013,223,652,26▲
18/10 20:453,223,65▼2,25
18/10 20:193,22▲3,672,25
18/10 19:273,21▲3,67▲2,25▼
18/10 18:173,15▼3,63▼2,30▲
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
18/10 17:513,25▲3,65▲2,24▼
18/10 16:593,18▼3,62▲2,29▲
18/10 16:333,37▼3,612,20▲
18/10 15:133,413,61▲2,18▲
18/10 12:543,413,592,16▼
18/10 12:253,413,59▼2,17▲
18/10 11:573,41▼3,60▲2,16
18/10 05:183,47▼3,54▼2,16▲
16/10 21:053,48▲3,552,15▼
15/10 22:16 Đầu tiên3,353,552,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,533,722,10
Betfair3,103,752,15
bet3653,503,702,00
Marathon3,343,622,14
1xBet3,553,752,02
Betano3,303,502,15
BetVictor3,403,502,10
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,83Đội khách -0.52,10Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,741,83Đội khách2,202,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 23:221,83▲2,10▼
18/10 22:541,81▲2,12▼
18/10 22:411,76▲2,19▼
18/10 22:011,722,26▲
18/10 19:271,72▲2,25▼
18/10 18:171,69▼2,30▲
18/10 17:511,73▲2,24▼
18/10 16:591,70▼2,29▲
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
18/10 16:331,762,20▲
18/10 15:131,762,18▲
18/10 12:541,762,16▼
18/10 12:251,762,17▲
18/10 11:571,76▼2,16
18/10 05:181,772,16▲
18/10 01:311,77▼2,15
17/10 20:491,78▲2,15
16/10 21:051,77▲2,15▼
15/10 22:16 Đầu tiên1,742,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle1,832,10
bet3651,682,15
Betano1,752,15
BetVictor1,692,01
Tài/Xỉu3Tài 32,04Xỉu 31,85Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,362,04Xỉu1,641,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 23:222,04▼1,85
18/10 22:542,05▼1,85▲
18/10 22:412,06▲1,84▼
18/10 22:012,05▼1,85▲
18/10 20:452,07▲1,83▼
18/10 19:272,05▼1,85▲
18/10 18:172,09▲1,82
18/10 17:512,08▼1,82▲
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
18/10 16:592,13▼1,79▲
18/10 15:132,17▲1,76▲
18/10 12:542,16▼1,75
18/10 12:25Thay đổi mốc · mốc chính 3
18/10 12:252,17▼1,75▲
18/10 11:572,25▼1,70▲
18/10 05:182,36▲1,64
17/10 06:252,35▼1,64
15/10 22:16 Đầu tiên2,361,64
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,041,85
Marathon1,991,75
1xBet2,051,82
Betano2,401,60
BetVictor1,941,74
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,25Betfair · Nhà cái 6Có1,60Không thay đổiKhông2,25Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 14:52Đã đóng
15/10 22:16 Đầu tiên1,602,25
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,602,25
bet3651,532,38
Marathon1,532,34
1xBet1,562,42
Betano1,652,15
BetVictor1,472,45
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
MalagaTất cảReal Sociedad (Tây Ban Nha)
9Trận11
0Thắng5
4Hòa2
5Thua4
6Bàn thắng19
18Bàn thua20
MalagaChủ nhàReal Sociedad (Tây Ban Nha)
5Trận5
0Thắng2
3Hòa1
2Thua2
5Bàn thắng6
10Bàn thua8
MalagaĐội kháchReal Sociedad (Tây Ban Nha)
4Trận6
0Thắng3
1Hòa1
3Thua2
1Bàn thắng13
8Bàn thua12
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
4Trận không ghi bàn3
0.67Bàn thắng mỗi trận1.73
2.00Bàn thua mỗi trận1.82
0Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất1
MalagaTất cảReal Sociedad (Tây Ban Nha)
9Trận9
0Thắng5
4Hòa1
5Thua3
6Bàn thắng17
18Bàn thua17
MalagaChủ nhàReal Sociedad (Tây Ban Nha)
5Trận4
0Thắng2
3Hòa1
2Thua1
5Bàn thắng5
10Bàn thua6
MalagaĐội kháchReal Sociedad (Tây Ban Nha)
4Trận5
0Thắng3
1Hòa0
3Thua2
1Bàn thắng12
8Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
4Trận không ghi bàn3
0.67Bàn thắng mỗi trận1.89
2.00Bàn thua mỗi trận1.89
0Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất1
MalagaTất cảReal Sociedad (Tây Ban Nha)
—Trận2
—Thắng0
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng2
—Bàn thua3
MalagaChủ nhàReal Sociedad (Tây Ban Nha)
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua2
MalagaĐội kháchReal Sociedad (Tây Ban Nha)
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Primera · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Barcelona (Brazil)9900+3027TTTTT
2Atl. Madrid9711+1122TTTTT
3Real Madrid9702+1421TTBTT
4Real Betis9612+219BTHTT
5Real Sociedad (Honduras)9513+016TTTBT
6Sevilla9423-214BHBTT
7Alaves9324+311BBHBB
8RC Celta de Vigo9252+311THTHH
9Dep. A Coruna9252+111HBHBH
10Osasuna9324-811TBHBB
11Ath Bilbao7232+19HHHT
12Villarreal9234+09HBTTB
13Espanyol9225-18BHBBT
14Rayo Vallecano (Nữ)7223-58HTBT
15Getafe8224-68BTBHH
16Racing de Santander9225-128BHBBT
17Levante (Greece)8143-47HHBBH
18Elche9144-67HHTBH
19Valencia9135-96HHBTB
20Malaga9045-124BHBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves5302+50
—Ath Bilbao4121+10
—Atl. Madrid4310+70
—Barcelona (Brazil)4400+130
—Real Betis5401+30
—RC Celta de Vigo5212+30
—Dep. A Coruna5131+10
—Elche4013-70
—Espanyol5113-10
—Getafe4220+20
—Levante (Greece)3111+10
—Malaga5032-50
—Osasuna5221+10
—Racing de Santander4220+20
—Rayo Vallecano (Nữ)3210+20
—Real Madrid5500+140
—Real Sociedad (Honduras)4211-10
—Sevilla4202-20
—Valencia5023-70
—Villarreal4112+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves4022-20
—Ath Bilbao3111+00
—Atl. Madrid5401+40
—Barcelona (Brazil)5500+170
—Real Betis4211-10
—RC Celta de Vigo4040+00
—Dep. A Coruna4121+00
—Elche5131+10
—Espanyol4112+00
—Getafe4004-80
—Levante (Greece)5032-50
—Malaga4013-70
—Osasuna4103-90
—Racing de Santander5005-140
—Rayo Vallecano (Nữ)4013-70
—Real Madrid4202+00
—Real Sociedad (Honduras)5302+10
—Sevilla5221+00
—Valencia4112-20
—Villarreal5122+00
Tính đến 20/10 03:55

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
MalagaHBBHHBHBTH7T 7H 6B
Real Sociedad (Honduras)HTTBBTHTBB5T 8H 7B
Malaga
Dựa trên 20 trận
Real Sociedad (Honduras)
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 7H 6BT · H · B5T 8H 7B
35%Tỷ lệ thắng25%
35%Tỷ lệ hòa40%
1.35Ghi được mỗi trận1.55
1.30Bị ghi mỗi trận1.80
+1Hiệu số-5
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
25%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.10 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.34
1.43 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.61
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
13.2Số cú sút mỗi trận12.1
4.5Sút trúng đích mỗi trận4.4
52%Kiểm soát bóng trung bình51%
5.2Phạt góc mỗi trận6.2
2.1Thẻ vàng mỗi trận2.6
11.3Phạm lỗi mỗi trận13.2
Malaga
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnReal Sociedad (Honduras)
Dựa trên 10 trận
10Trận10
2T 6H 2BT · H · B3T 3H 4B
20%Tỷ lệ thắng30%
60%Tỷ lệ hòa30%
1.10Ghi được mỗi trận1.60
1.10Bị ghi mỗi trận1.80
+0Hiệu số-2
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
20%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.16 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.51
1.56 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.13
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
13.9Số cú sút mỗi trận13.4
4.7Sút trúng đích mỗi trận4.9
54%Kiểm soát bóng trung bình56%
5.6Phạt góc mỗi trận7.7
2.2Thẻ vàng mỗi trận2.4
11.9Phạm lỗi mỗi trận13.5
Malaga
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnReal Sociedad (Honduras)
Dựa trên 10 trận
10Trận10
5T 1H 4BT · H · B2T 5H 3B
50%Tỷ lệ thắng20%
10%Tỷ lệ hòa50%
1.60Ghi được mỗi trận1.50
1.50Bị ghi mỗi trận1.80
+1Hiệu số-3
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
30%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.06 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.17
1.34 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.10
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.5
12.5Số cú sút mỗi trận10.8
4.4Sút trúng đích mỗi trận3.9
51%Kiểm soát bóng trung bình47%
4.8Phạt góc mỗi trận4.7
2.1Thẻ vàng mỗi trận2.9
10.7Phạm lỗi mỗi trận12.9
Malaga
Dựa trên 8 trận
PrimeraReal Sociedad (Honduras)
Dựa trên 17 trận
8Trận17
0T 4H 4BT · H · B5T 6H 6B
0%Tỷ lệ thắng29%
50%Tỷ lệ hòa35%
0.50Ghi được mỗi trận1.59
1.62Bị ghi mỗi trận1.82
-9Hiệu số-4
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới12%
50%Tỷ lệ không ghi bàn29%
0.80Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.35
1.58Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.63
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn59%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
10.6Số cú sút mỗi trận12.1
2.6Sút trúng đích mỗi trận4.5
52%Kiểm soát bóng trung bình51%
5.8Phạt góc mỗi trận6.2
2.8Thẻ vàng mỗi trận2.7
12.5Phạm lỗi mỗi trận12.9
Malaga
Dựa trên 12 trận
LaLiga 2Real Sociedad (Honduras)
12Trận—
7T 3H 2BT · H · B—
58%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
1.92Ghi được mỗi trận—
1.08Bị ghi mỗi trận—
+10Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
8%Tỷ lệ không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)—
14.9Số cú sút mỗi trận—
5.8Sút trúng đích mỗi trận—
53%Kiểm soát bóng trung bình—
4.8Phạt góc mỗi trận—
1.8Thẻ vàng mỗi trận—
10.5Phạm lỗi mỗi trận—
MalagaUEFA Europa LeagueReal Sociedad (Honduras)
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 1H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
MalagaCopa del ReyReal Sociedad (Honduras)
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HRoyale Union SG1:1Real Sociedad (Honduras)15/10/2026 23:45 · UEFA Europa League · Den DreefTReal Sociedad (Honduras)3:2Dep. A Coruna11/10/2026 21:15 · Primera · AnoetaHReal Sociedad (Honduras)0:0RC Celta de Vigo04/09/2026 02:00 · Primera · AnoetaTReal Sociedad (Honduras)2:1Espanyol30/08/2026 00:00 · Primera · AnoetaBReal Madrid4:1Real Sociedad (Honduras)27/08/2026 02:00 · PrimeraBReal Betis1:0Real Sociedad (Honduras)22/08/2026 02:00 · Primera · Estadio de La Cartuja
Mùa giải 2025/26
HEspanyol1:1Real Sociedad (Honduras)24/05/2026 02:00 · PrimeraHGirona1:1Real Sociedad (Honduras)15/05/2026 01:00 · PrimeraHReal Sociedad (Honduras)2:2Real Betis10/05/2026 02:00 · PrimeraBSevilla1:0Real Sociedad (Honduras)05/05/2026 02:00 · PrimeraHRayo Vallecano (Nữ)3:3Real Sociedad (Honduras)26/04/2026 19:00 · PrimeraHAtl. Madrid2:2Hiệp phụ 0-0Luân lưu 3-4Real Sociedad (Honduras)19/04/2026 02:00 · Copa del ReyHReal Sociedad (Honduras)3:3Alaves11/04/2026 19:00 · PrimeraTReal Sociedad (Honduras)2:0Levante (Greece)04/04/2026 19:00 · Primera
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Malaga T
0H
1Real Sociedad (Tây Ban Nha) T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Malaga Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
0 : 1
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
—
Tính đến 11/10 23:32

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Alfonso Herrero90090 phút7.10
GK13Carlos Lopez-----
GK30Andres Cespedes-----
DF15Angel Recio90090 phút6.64
DF31Rafita90182 phút6.66
DF23Izan Merino80060 phút6.62
DF3Carlos Puga80052 phút6.89
DF12Jose Salinas70058 phút6.47
DF4Einar Galilea60078 phút6.75
DF20Fernando Calero20082 phút6.60
DF25Juan Berrocal Gonzalez20048 phút6.75
DF39Adam Aznou20036 phút6.20
DF5Alex Pastor-----
DF16Diego Murillo-----
DF32Miguel Santaella-----
MF10David Larrubia90081 phút6.76
MF8Carlos Dotor81070 phút6.89
MF22Daniel Lorenzo80066 phút6.86
MF6Ramon Enriquez80021 phút6.76
MF18Pablo Martinez Andres71268 phút6.87
MF14Rafa Rodriguez50044 phút6.64
MF7Haitam Abaida30014 phút6.57
MF2Jens Cajuste1009 phút6.60
MF28Joseph Otunenche-----
MF35Aaron Ochoa-----
FW9Chupe91083 phút6.33
FW11Joaquin Munoz90053 phút6.54
FW19Juan Cruz70136 phút6.66
FW21Adrian Nino53041 phút7.14
FW17Eneko Jauregi20028 phút6.30
FW24Julen Lobete1009 phút6.30
FW32Juan Fernandez-----
M. Diarra—————
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Alex Remiro80090 phút7.40
GK13Unai Marrero30090 phút7.67
GK13Theo Folgado-----
DF17Sergio Gomez111080 phút6.82
DF6Jon Martin101182 phút6.80
DF5Igor Zubeldia80067 phút6.61
DF2Jon Aramburu70085 phút6.64
DF19Mamadou Sarr60085 phút6.73
DF34Luken Beitia40190 phút6.47
DF22Hector Fort40131 phút6.53
DF3Aihen Munoz30037 phút6.37
DF16Jon Pacheco10020 phút6.70
MF24Luka Sucic103073 phút6.96
MF21Yangel Herrera101062 phút6.75
MF18Carlos Soler91370 phút7.02
MF4Jon Gorrotxategi80043 phút6.79
MF8Benat Turrientes61060 phút7.02
MF23Arsen Zakharyan51019 phút6.82
MF15Pablo Marin20038 phút5.85
MF6Alex Lebarbier-----
FW10Mikel Oyarzabal112269 phút6.99
FW7Ander Barrenetxea102156 phút6.76
FW11Goncalo Guedes102048 phút6.86
FW9Orri Oskarsson92054 phút6.69
FW14Takefusa Kubo81141 phút6.76
FW12Job Ochieng71352 phút6.51
FW29Alex Marchal50022 phút6.52
A. Odriozola—————
Tính đến 17/10 09:53

Huấn luyện viên

MalagaHuấn luyện viên Juan Funes
Real Sociedad (Honduras)Huấn luyện viên Pellegrino Matarazzo
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:53

Các trận tiếp theo