Ngôn ngữ

Charlotte vs FC Dallas

Chi tiết trận đấu
Bank of America Stadium
CharlotteChủ nhà
3 : 2Tỷ số chung cuộc
FC DallasĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 06:00
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GKristijan Kahlina
14DNathan Byrne
44DMorrison Agyemang
22DHenry Kessler
23DDavid Schnegg
8MAshley Westwood
13MBrandt Bronico
11MLiel Abada
16MPep Biel
10MAllan Saint-Maximin
9FIdan Toklomati
Dự bị 9
15DHarry Toffolo
17MLuca De La Torre
35DWill Cleary
37FRodolfo Aloko
28MDjibril Diani
21GTyler Miller
4DAndrew Privett
71FNathan Richmond
25FTyger Smalls
Huấn luyện viên Dean Smith
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
42GDaniel
3DOsaze Urhoghide
5DLalas Abubakar
32DNolan Norris
14MHerman Johansson
55MKaick
12MChristian Cappis
18MShaq Moore
21FJoaquín Valiente
8FPatrickson Delgado
23FLogan Farrington
Dự bị 9
25DSebastien Ibeagha
10FSantiago Moreno
9FPetar Musa
77FBernard Kamungo
7MDaniel Job
40GJonathan Sirois
6MRan Binyamin
17MRamiro
28FSam Sarver
Huấn luyện viên Eric Quill
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
CharlotteVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. GoodwinChấn thương bàn chân
A. JohnChấn thương phần thân trên
N. BerchimasChấn thương bàn chân
T. ReamTreo giò vì thẻ đỏ
FC DallasVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Geovane JesusChấn thương đầu gối
Tính đến 11/10 08:33

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 2
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Charlotte033
FC Dallas112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 22'Bàn thắngLogan FarringtonKiến tạo: Herman Johansson
  2. 46'Thay ngườiSebastien IbeaghaRa sân: Lalas Abubakar
  3. 60'Thay ngườiLuca De La TorreRa sân: Brandt Bronico
  4. 60'Thay ngườiHarry ToffoloRa sân: David Schnegg
  5. 60'Thay ngườiSantiago MorenoRa sân: Patrickson Delgado
  6. 60'Thay ngườiPetar MusaRa sân: Logan Farrington
  7. 64'Bàn thắngPetar MusaKiến tạo: Santiago Moreno
  8. 69'Thay ngườiWill ClearyRa sân: Nathan Byrne
  9. 69'Thay ngườiRodolfo AlokoRa sân: Liel Abada
  10. 70'Bàn thắngIdan ToklomatiKiến tạo: Allan Saint-Maximin
  11. 74'Bàn thắngHarry ToffoloKiến tạo: Idan Toklomati
  12. 75'Thay ngườiBernard KamungoRa sân: Herman Johansson
  13. 79'Thẻ vàngOsaze Urhoghide
  14. 84'Thay ngườiDaniel JobRa sân: Joaquín Valiente
  15. 86'Thẻ vàngMorrison Agyemang
  16. 90'Thay ngườiDjibril DianiRa sân: Allan Saint-Maximin
  17. 90+2'Bàn thắngIdan ToklomatiKiến tạo: Pep Biel
Thống kê đội · Cuối trận
56Kiểm soát bóng44
3,47Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,15
18Sút13
8Sút trúng đích5
14Phạt góc3
14Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
481Chuyền bóng379
3Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKKristijan Kahlina90000007.3
8 · MFAshley Westwood90001007.5
9 · FWIdan Toklomati90214008.2
16 · MFPep Biel90012008.3
22 · DFHenry Kessler90001006.3
44 · DFMorrison Agyemang90001107.0
10 · MFAllan Saint-Maximin89012007.3
11 · MFLiel Abada69001006.7
14 · DFNathan Byrne69000006.3
13 · MFBrandt Bronico60000006.2
23 · DFDavid Schnegg60000006.3
15 · DF · Dự bịHarry Toffolo30101006.9
17 · MF · Dự bịLuca De La Torre30000006.6
35 · DF · Dự bịWill Cleary21000006.6
37 · FW · Dự bịRodolfo Aloko21000006.9
28 · MF · Dự bịDjibril Diani100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFOsaze Urhoghide90001107.5
12 · MFChristian Cappis90001007.0
18 · MFShaq Moore90001006.7
32 · DFNolan Norris90001006.7
42 · GKDaniel90000004.9
55 · MFKaick90002007.3
21 · FWJoaquín Valiente84000007.7
14 · MFHerman Johansson75010006.9
8 · FWPatrickson Delgado60001007.2
23 · FWLogan Farrington60101006.9
5 · DFLalas Abubakar45000007.0
25 · DF · Dự bịSebastien Ibeagha45000007.0
9 · FW · Dự bịPetar Musa30101007.2
10 · FW · Dự bịSantiago Moreno30010007.5
77 · FW · Dự bịBernard Kamungo15001007.0
7 · MF · Dự bịDaniel Job13000006.6
Tính đến 11/10 08:51

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:00

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,13Hòa3,97Đội khách3,19Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,242,13Hòa3,853,97Đội khách2,903,19
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 06:002,13▼3,97▼3,19▲
11/10 04:292,22▲4,07▼2,95▼
11/10 03:302,184,113,00▼
11/10 02:312,18▼4,11▲3,01▼
11/10 02:002,194,06▼3,02▲
11/10 01:032,19▲4,07▼3,01▼
11/10 00:352,18▼4,09▲3,02▼
10/10 23:382,20▼3,99▼3,04▲
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
10/10 20:022,23▲4,01▼2,98▼
10/10 18:452,18▲4,02▲3,06▲
10/10 17:532,17▼3,993,04▲
10/10 17:252,193,99▲3,02
10/10 12:562,19▼3,97▲3,02▼
10/10 12:292,20▼3,93▲3,03▲
10/10 12:002,23▼3,92▲2,98▲
10/10 10:352,34▲3,89▼2,82
10/10 07:182,33▲3,93▼2,82▲
10/10 06:502,32▲3,97▲2,81▲
09/10 17:502,30▼3,92▲2,78▲
08/10 22:422,32▲3,89▲2,76▼
08/10 15:142,25▲3,86▲2,89▼
07/10 22:01 Đầu tiên2,243,852,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,133,973,19
Betfair2,103,903,00
bet3652,103,903,20
Marathon2,073,843,02
Betano2,153,753,15
BetVictor2,053,903,10
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,13Đội khách +0.51,79Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,242,13Đội khách1,681,79
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 06:002,13▼1,79▲
11/10 04:292,22▲1,72▼
11/10 02:312,18▼1,75
11/10 01:032,19▲1,75
11/10 00:352,18▼1,75▲
10/10 23:382,20▼1,74▲
10/10 20:022,23▲1,72▼
10/10 18:452,18▲1,75▲
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
10/10 17:532,17▼1,74
10/10 17:252,191,74▲
10/10 12:562,19▼1,73▲
10/10 12:292,20▼1,72▲
10/10 12:00Thay đổi mốc · mốc chính -0.5
10/10 12:002,23▼1,71▲
10/10 10:352,34▲1,65
10/10 07:182,33▲1,65▼
10/10 06:502,32▲1,66▲
09/10 21:472,31▲1,65
09/10 17:502,30▼1,65▲
08/10 22:422,32▲1,63▼
08/10 15:142,25▲1,67▼
07/10 22:01 Đầu tiên2,241,68
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,131,79
bet3652,151,68
Betano2,121,75
BetVictor1,991,70
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,16Xỉu 3.51,75Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,392,16Xỉu1,581,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 06:002,16▲1,75▼
11/10 02:31Thay đổi mốc · mốc chính 3.5
11/10 02:312,15▼1,76▲
11/10 00:352,22▼1,71▲
10/10 23:382,341,65▲
10/10 20:022,341,64▼
10/10 18:452,34▲1,65▲
10/10 12:562,33▼1,64▲
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
10/10 12:002,39▼1,61▲
10/10 07:182,401,60▼
10/10 06:502,40▲1,61▲
09/10 21:472,38▲1,60▲
09/10 17:502,371,59▼
08/10 15:142,37▼1,60▲
07/10 22:01 Đầu tiên2,391,58
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,161,75
Betfair2,051,73
bet3652,101,67
Marathon2,061,71
Betano2,071,80
BetVictor2,011,69
Cả hai đội ghi bànCó1,40Không2,80Betfair · Nhà cái 5Có1,471,40Không2,632,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 03:591,40▼2,80▲
11/10 02:001,44▼2,70▲
10/10 14:21Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 14:211,472,63
10/10 13:52Đã đóng
09/10 06:41 Đầu tiên1,472,63
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,402,80
bet3651,442,62
Marathon1,392,72
Betano1,372,92
BetVictor1,362,88
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
CharlotteBTHTHTTHTB8T 5H 7B
FC DallasTHTTTHBTTH10T 5H 5B
Charlotte
Dựa trên 20 trận
FC Dallas
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 5H 7BT · H · B10T 5H 5B
40%Tỷ lệ thắng50%
25%Tỷ lệ hòa25%
1.60Ghi được mỗi trận1.75
1.50Bị ghi mỗi trận1.60
+2Hiệu số+3
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
25%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.46 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.43 (17 trận)
1.48 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.28 (17 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
11.9 (18 trận)Số cú sút mỗi trận12.1 (17 trận)
4.8 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.7 (17 trận)
45% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình42% (17 trận)
4.7 (18 trận)Phạt góc mỗi trận4.1 (17 trận)
2.1 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (17 trận)
10.1 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.7 (17 trận)
Charlotte
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnFC Dallas
Dựa trên 8 trận
10Trận8
4T 3H 3BT · H · B4T 2H 2B
40%Tỷ lệ thắng50%
30%Tỷ lệ hòa25%
1.40Ghi được mỗi trận1.75
1.10Bị ghi mỗi trận1.38
+3Hiệu số+3
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
40%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.68 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.45 (7 trận)
1.15 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.14 (7 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
12.3 (9 trận)Số cú sút mỗi trận12.0 (7 trận)
4.8 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.6 (7 trận)
44% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình43% (7 trận)
5.3 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.3 (7 trận)
2.9 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (7 trận)
10.4 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.0 (7 trận)
Charlotte
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnFC Dallas
Dựa trên 12 trận
10Trận12
4T 2H 4BT · H · B6T 3H 3B
40%Tỷ lệ thắng50%
20%Tỷ lệ hòa25%
1.80Ghi được mỗi trận1.75
1.90Bị ghi mỗi trận1.75
-1Hiệu số+0
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
10%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.24 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.42 (10 trận)
1.82 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.38 (10 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.4 (9 trận)Số cú sút mỗi trận12.2 (10 trận)
4.8 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8 (10 trận)
46% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình40% (10 trận)
4.1 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.0 (10 trận)
1.3 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.8 (10 trận)
9.7 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.5 (10 trận)
Charlotte
Dựa trên 19 trận
MLSFC Dallas
Dựa trên 20 trận
19Trận20
8T 5H 6BT · H · B10T 5H 5B
42%Tỷ lệ thắng50%
26%Tỷ lệ hòa25%
1.68Ghi được mỗi trận1.75
1.47Bị ghi mỗi trận1.60
+4Hiệu số+3
21%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
21%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.46 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.43 (17 trận)
1.48 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.28 (17 trận)
63%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
63%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
11.9 (18 trận)Số cú sút mỗi trận12.1 (17 trận)
4.8 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.7 (17 trận)
45% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình42% (17 trận)
4.7 (18 trận)Phạt góc mỗi trận4.1 (17 trận)
2.1 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (17 trận)
10.1 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.7 (17 trận)
Charlotte
Dựa trên 1 trận
US Open CupFC Dallas
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 25/10 11:39

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu