Maxima Roma vs London Lions
Palazzetto dello Sport
02:30Bắt đầu 05/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội · 4 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Eurocup
| Maxima Roma | Tất cả | London Lions |
|---|---|---|
| 4 | Hạng | 3 |
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 2 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 327 | Ghi được | 325 |
| 322 | Bị ghi | 304 |
| 81.75 | Ghi được mỗi trận | 81.25 |
| 80.50 | Bị ghi mỗi trận | 76.00 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris (Gre) | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +77 | |
| 2 | Hapoel Jerusalem | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +69 | |
| 3 | Le Mans | 4 | 2 | 2 | .500 | +11 | |
| 4 | Tortona | 4 | 2 | 2 | .500 | -6 | |
| 5 | Rīgas Zeļļi | 4 | 2 | 2 | .500 | -25 | |
| 6 | San Pablo Burgos | 4 | 1 | 3 | .250 | -20 | |
| 7 | Rostock | 4 | 1 | 3 | .250 | -63 | |
| 8 | Cedevita Olimpija | 4 | 0 | 4 | .000 | -43 |
Bảng B 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife (Esp) | 4 | 3 | 1 | .750 | +30 | |
| 2 | Venezia | 4 | 2 | 2 | .500 | +25 | |
| 3 | London Lions | 4 | 2 | 2 | .500 | +21 | |
| 4 | Maxima Roma | 4 | 2 | 2 | .500 | +5 | |
| 5 | Siauliai | 4 | 2 | 2 | .500 | -13 | |
| 6 | Cluj-Napoca | 4 | 2 | 2 | .500 | -27 | |
| 7 | Frankfurt | 4 | 2 | 2 | .500 | -29 | |
| 8 | Türk Telekom B.K. | 4 | 1 | 3 | .250 | -12 |
Bảng C 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basket Napoli | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +30 | |
| 2 | Chemnitz | 4 | 3 | 1 | .750 | +32 | |
| 3 | Tofaş S.K. | 4 | 3 | 1 | .750 | +25 | |
| 4 | Buducnost | 4 | 2 | 2 | .500 | +16 | |
| 5 | JL Bourg (Fra) | 4 | 1 | 3 | .250 | -8 | |
| 6 | Neptunas | 4 | 1 | 3 | .250 | -23 | |
| 7 | Trento | 4 | 1 | 3 | .250 | -29 | |
| 8 | Slask Wroclaw | 4 | 1 | 3 | .250 | -43 |
Bảng D 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bahcesehir Kol. (Tur) | 4 | 3 | 1 | .750 | +57 | |
| 2 | PAOK (Gre) | 4 | 3 | 1 | .750 | +18 | |
| 3 | Lietkabelis | 4 | 3 | 1 | .750 | +14 | |
| 4 | Manresa | 4 | 2 | 2 | .500 | +5 | |
| 5 | Ulm | 4 | 2 | 2 | .500 | +2 | |
| 6 | BC Roma | 4 | 2 | 2 | .500 | -28 | |
| 7 | KK Bosna | 4 | 1 | 3 | .250 | -6 | |
| 8 | Balkan (Bul) | 4 | 0 | 4 | .000 | -62 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Maxima Roma Lega A
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Virtus Bologna | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +62 | |
| 2 | Olimpia Milano | 4 | 3 | 1 | .750 | +46 | |
| 3 | Verona | 4 | 3 | 1 | .750 | +15 | |
| 4 | Treviso | 4 | 3 | 1 | .750 | +5 | |
| 5 | Venezia | 4 | 3 | 1 | .750 | +16 | |
| 6 | Trento | 4 | 3 | 1 | .750 | +12 | |
| 7 | Basket Napoli | 4 | 3 | 1 | .750 | +28 | |
| 8 | Udine | 4 | 2 | 2 | .500 | +1 | |
| 9 | Maxima Roma | 4 | 2 | 2 | .500 | -13 | |
| 10 | Varese | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 11 | BC Roma | 4 | 1 | 3 | .250 | +16 | |
| 12 | Reggiana | 4 | 1 | 3 | .250 | -17 | |
| 13 | Trieste | 4 | 1 | 3 | .250 | +10 | |
| 14 | Tortona | 4 | 1 | 3 | .250 | -51 | |
| 15 | Cantu | 4 | 0 | 4 | .000 | -52 | |
| 16 | Scafati | 4 | 0 | 4 | .000 | -64 |
London Lions —
Tính đến 24/10 14:34
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Maxima RomaTTBTBBTBBB4T 6B · Dựa trên 10 trận · Không có dữ liệu mùa trước
London LionsTTBBTTBTTT17T 3B
| Maxima Roma Dựa trên 10 trận | London Lions Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 20 |
| 4T 6B | T · B | 17T 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 85% |
| 83.40 | Ghi được mỗi trận | 84.40 |
| 86.10 | Bị ghi mỗi trận | 75.70 |
| -27 | Hiệu số | +174 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 21.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.4 (10 trận) |
| 22.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.1 (10 trận) |
| 21.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.6 (10 trận) |
| 18.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 (10 trận) |
| 44.4 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.5 (10 trận) |
| 40.1 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.6 (10 trận) |
| 169.5 | Tổng điểm trung bình | 160.1 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 32.1 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.8 (12 trận) |
| 18.5 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.7 (15 trận) |
| 39% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (12 trận) |
| 82% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (8 trận) |
| 45% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (12 trận) |
| 59% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (8 trận) |
| 14.2 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.3 (15 trận) |
| 6.4 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.3 (15 trận) |
| 0.9 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (15 trận) |
| Maxima Roma Dựa trên 4 trận | Chủ nhà chỉ các trận | London Lions Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 11 |
| 3T 1B | T · B | 10T 1B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 91% |
| 87.50 | Ghi được mỗi trận | 85.36 |
| 80.75 | Bị ghi mỗi trận | 72.55 |
| +27 | Hiệu số | +141 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 25.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 (5 trận) |
| 23.5 | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.2 (5 trận) |
| 20.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 (5 trận) |
| 18.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 (5 trận) |
| 48.5 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.2 (5 trận) |
| 39.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.8 (5 trận) |
| 168.2 | Tổng điểm trung bình | 157.9 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 34.5 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.4 (8 trận) |
| 19.5 | Kiến tạo mỗi trận | 21.8 (9 trận) |
| 40% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (6 trận) |
| 45% | Tỷ lệ ném trúng | 44% (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (6 trận) |
| 14.0 | Mất bóng mỗi trận | 9.9 (9 trận) |
| 6.8 | Cướp bóng mỗi trận | 9.2 (9 trận) |
| 1.0 | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (9 trận) |
| Maxima Roma Dựa trên 6 trận | Đội khách chỉ các trận | London Lions Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 9 |
| 1T 5B | T · B | 7T 2B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 80.67 | Ghi được mỗi trận | 83.22 |
| 89.67 | Bị ghi mỗi trận | 79.56 |
| -54 | Hiệu số | +33 |
| 89 | Điểm ghi cao nhất | 91 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 18.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.8 (5 trận) |
| 21.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.0 (5 trận) |
| 23.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.2 (5 trận) |
| 18.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.2 (5 trận) |
| 40.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.8 (5 trận) |
| 41.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.4 (5 trận) |
| 170.3 | Tổng điểm trung bình | 162.8 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 29.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.8 (4 trận) |
| 17.5 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (6 trận) |
| 39% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 26% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 44% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 14.5 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.3 (6 trận) |
| 6.0 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.5 (6 trận) |
| 0.8 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (6 trận) |
| Maxima Roma | SLB | London Lions Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 13 |
| — | T · B | 13T 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 100% |
| — | Ghi được mỗi trận | 85.92 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 72.15 |
| — | Hiệu số | +179 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.2 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.3 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.5 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.8 (6 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 158.1 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 39.4 (8 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 22.2 (10 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 45% (8 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (8 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 9.7 (10 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 9.5 (10 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (10 trận) |
| Maxima Roma Dựa trên 4 trận | Eurocup | London Lions Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2T 2B | T · B | 2T 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 81.75 | Ghi được mỗi trận | 81.25 |
| 80.50 | Bị ghi mỗi trận | 76.00 |
| +5 | Hiệu số | +21 |
| 90 | Điểm ghi cao nhất | 89 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 23.5 | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.8 |
| 19.5 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.8 |
| 21.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 |
| 17.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 |
| 43.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.5 |
| 38.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.8 |
| 162.2 | Tổng điểm trung bình | 157.2 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 34.5 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.8 |
| 20.2 | Kiến tạo mỗi trận | 18.2 |
| 38% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 22% |
| 46% | Tỷ lệ ném trúng | 45% |
| 16.5 | Mất bóng mỗi trận | 12.5 |
| 8.2 | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 |
| 0.8 | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 |
| Maxima Roma Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | London Lions Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 0T 2B | T · B | 2T 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 82.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 90.67 |
| -19 | Hiệu số | -26 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 172.7 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Maxima Roma Dựa trên 4 trận | Lega A | London Lions |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2T 2B | T · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 87.25 | Ghi được mỗi trận | — |
| 90.50 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -13 | Hiệu số | — |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 20.2 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 25.5 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 22.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 19.5 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 45.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 41.5 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 177.8 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 29.8 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 16.8 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 40% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 82% | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 43% | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 59% | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 12.0 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 4.5 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 1.0 | Chắn bóng mỗi trận | — |
Trận gần đây
TMaxima Roma90:79Venezia22/10/2026 01:30 · Eurocup · Palazzo dello SportTTortona75:89Maxima Roma19/10/2026 00:00 · Lega ABTenerife96:71Maxima Roma15/10/2026 02:00 · EurocupTMaxima Roma96:95BC Roma11/10/2026 23:15 · Lega ABTürk Telekom B.K.92:77Maxima Roma06/10/2026 23:30 · EurocupBVirtus Bologna98:89Maxima Roma04/10/2026 23:15 · Lega ATMaxima Roma89:55Cluj-Napoca01/10/2026 02:00 · EurocupBMaxima Roma75:94Basket Napoli27/09/2026 23:15 · Lega ABVirtus Bologna97:80Maxima Roma16/09/2026 19:00 · Giao hữu CLB
BHapoel Tel Aviv80:78Maxima Roma12/09/2026 · Giao hữu CLB
TCluj-Napoca72:89London Lions21/10/2026 23:00 · Eurocup · BTarenaTCheshire Phoenix83:87London Lions18/10/2026 23:30 · SLBBLondon Lions76:81Frankfurt16/10/2026 01:30 · EurocupBPortland Trail Blazers119:66London Lions13/10/2026 03:00 · Giao hữu CLBTLondon Lions89:77Tenerife07/10/2026 01:30 · EurocupTLondon Lions71:66Leicester Riders03/10/2026 01:30 · SLBBSiauliai74:71London Lions30/09/2026 22:30 · EurocupTLondon Lions78:49Liverpool27/09/2026 22:00 · SLBTLondon Lions91:81Cheshire Phoenix24/09/2026 01:00 · SLBTLondon Lions84:76Newcastle Eagles20/09/2026 22:00 · SLB
TBristol Flyers78:80London Lions18/09/2026 · SLB
TLondon Lions84:75Paris11/09/2026 · Giao hữu CLB
TLondon Lions96:78Slask Wroclaw10/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TLondon Lions104:81Cheshire Phoenix17/05/2026 22:30 · SLBTLondon Lions78:65Leicester Riders10/05/2026 22:00 · SLBTLeicester Riders70:89London Lions08/05/2026 01:30 · SLBTLondon Lions88:69Newcastle Eagles04/05/2026 01:00 · SLBTNewcastle Eagles72:90London Lions02/05/2026 01:30 · SLBTSurrey 89ers62:86London Lions25/04/2026 · SLB
TManchester Basketball86:91London Lions19/04/2026 · SLB
Tính đến 24/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Maxima Roma gặp London Lions tại Eurocup vào 5/11/2026 02:30 UTC+07 tại Palazzetto dello Sport.
Maxima Roma đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, London Lions đứng thứ 3.
Maxima Roma thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
London Lions thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Maxima Roma · Trận trước: Trento vs Maxima Roma (1/11) · Trận tiếp theo: Maxima Roma vs Cantu (8/11)
London Lions · Trận trước: London Lions vs Türk Telekom B.K. (29/10) · Trận tiếp theo: London Lions vs Venezia (11/11)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
- Türk Telekom B.K. vs Frankfurt
- Lietkabelis vs Manresa
- Rīgas Zeļļi vs Le Mans
- Cedevita Olimpija vs Tortona
- Slask Wroclaw vs JL Bourg
- KK Bosna vs Balkan
- Venezia vs Siauliai
- Hapoel Jerusalem vs Aris
- San Pablo Burgos vs Rostock
Các trận Eurocup tuần này
- Tenerife vs Cluj-Napoca
- Cluj-Napoca vs Türk Telekom B.K.
- Neptunas vs Slask Wroclaw
- Balkan vs PAOK
- JL Bourg vs Buducnost
- Trento vs Tofaş S.K.
- Rostock vs Cedevita Olimpija
- Manresa vs KK Bosna
- London Lions vs Venezia
- Bahcesehir Kol. vs Lietkabelis
Bài viết mới nhất
- Nhận định San Diego FC vs Seattle Sounders (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- [MLS Mỹ 2026] Nhận định trận Real Salt Lake vs St. Louis City SC
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Charlotte (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- [MLS Mỹ 2026] Nhận định, xem trước trận Colorado Rapids vs Vancouver Whitecaps FC
- Nhận định Philadelphia Union vs New England Revolution (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs New York City (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs Minnesota United (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Austin FC (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định FC Dallas vs San Jose Earthquakes (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định D.C. United vs FC Cincinnati (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Inter Miami (MLS) (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Utd vs Chicago Fire (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atl. Madrid vs Dep. A Coruna (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Den Haag vs Heerenveen (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Galatasaray vs Onikisubat
- Gebze vs Sungurlu
- Portsmouth vs Millwall
- Charlton vs Norwich
- Sheffield Utd vs Derby
- Aston Villa vs Manchester City
- Rayo Vallecano vs Elche
- Cagliari vs Bologna
- Como 1907 vs Sassuolo
- Paderborn vs Hamburger SV
- RB Leipzig vs SV Elversberg
- Mainz vs SV Werder Bremen
- Cardiff vs Birmingham (England)
- Preston vs West Brom
- Stoke vs Bristol City
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.