Grossaspach vs Augsburg
WIRmachenDRUCK Arena
00:00Bắt đầu 28/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Grossaspach
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
AugsburgVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Noahkai BanksChấn thương |
| Tim BreithauptChấn thương |
Tính đến 14/10 04:43
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 4 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
| Grossaspach | Tất cả | Augsburg |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 15 |
| 11 | Bàn thua | 8 |
| Grossaspach | Chủ nhà | Augsburg |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 7 |
| 7 | Bàn thua | 4 |
| Grossaspach | Đội khách | Augsburg |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 8 |
| 4 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | 2.50 |
| 2.75 | Bàn thua mỗi trận | 1.33 |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Grossaspach | Tất cả | Augsburg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 2 |
| 2 | Bàn thua | 0 |
| Grossaspach | Chủ nhà | Augsburg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Grossaspach | Đội khách | Augsburg |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Grossaspach | Tất cả | Augsburg |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 9 | Bàn thua | — |
| Grossaspach | Chủ nhà | Augsburg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
| Grossaspach | Đội khách | Augsburg |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.33 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 3.00 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Grossaspach | Tất cả | Augsburg |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 13 |
| — | Bàn thua | 8 |
| Grossaspach | Chủ nhà | Augsburg |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 7 |
| — | Bàn thua | 4 |
| Grossaspach | Đội khách | Augsburg |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 2.60 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.60 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Cúp Quốc gia Đức · 3 Liga (chỉ các trận đã nhận) · Bundesliga (Đức)
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Grossaspach —
Augsburg Bundesliga (Đức)
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Freiburg | 5 | 4 | 1 | 0 | +10 | 13 | THTTT |
| 2 | Dortmund | 5 | 4 | 1 | 0 | +7 | 13 | HTTTT |
| 3 | Bayern Munich | 5 | 3 | 2 | 0 | +12 | 11 | HTTHT |
| 4 | Bayer Leverkusen | 5 | 3 | 1 | 1 | +6 | 10 | TTHTB |
| 5 | RB Leipzig | 5 | 3 | 0 | 2 | +10 | 9 | TBTBT |
| 6 | Augsburg | 5 | 2 | 2 | 1 | +5 | 8 | HBHTT |
| 7 | SV Werder Bremen | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 8 | HTHTB |
| 8 | Mainz | 5 | 2 | 1 | 2 | +3 | 7 | BTBTH |
| 9 | SV Elversberg | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 7 | BHBTT |
| 10 | 1. FC Köln | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | TBHBT |
| 11 | Stuttgart | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 6 | TBBTB |
| 12 | Hamburger SV | 5 | 2 | 0 | 3 | -10 | 6 | TTBBB |
| 13 | Schalke | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | BHTHB |
| 14 | Eintracht Frankfurt | 5 | 1 | 2 | 2 | -7 | 5 | BHTBH |
| 15 | Paderborn | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | BTBBH |
| 16 | 1. FC Union Berlin | 5 | 1 | 1 | 3 | -12 | 4 | TBBBH |
| 17 | Hoffenheim | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 3 | BBTBB |
| 18 | B. Monchengladbach | 5 | 0 | 0 | 5 | -11 | 0 | BBBBB |
Chưa rõ thể thức
Xem thêm 20
1/16-finals
Tính đến 17/10 04:28
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
GrossaspachHBHBHB0T 3H 3B · Dựa trên 6 trận
AugsburgHHBHTTTBTT9T 6H 5B
| Grossaspach Dựa trên 6 trận | Augsburg Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 20 |
| 0T 3H 3B | T · H · B | 9T 6H 5B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.17 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 2.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| -9 | Hiệu số | +6 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.86 (18 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.22 (18 trận) |
| 83% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 83% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.3 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 1.7 (3 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 1.0 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (19 trận) |
| 1.0 (3 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.8 (18 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 (18 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 40% (18 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (18 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (17 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 9.5 (18 trận) |
| Grossaspach Dựa trên 3 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Augsburg Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 10 |
| 0T 1H 2B | T · H · B | 4T 5H 1B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 3.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -8 | Hiệu số | +5 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.04 (9 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.98 (9 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| — | Số cú sút mỗi trận | 14.7 (9 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.6 (9 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 40% (9 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.1 (9 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (9 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 9.3 (9 trận) |
| Grossaspach Dựa trên 3 trận | Đội khách chỉ các trận | Augsburg Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 10 |
| 0T 2H 1B | T · H · B | 5T 1H 4B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 67% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| -1 | Hiệu số | +1 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.67 (9 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.46 (9 trận) |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.9 (9 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (9 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 40% (9 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (9 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (8 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 9.7 (9 trận) |
| Grossaspach | Bundesliga (Đức) | Augsburg Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 18 |
| — | T · H · B | 8T 5H 5B |
| — | Tỷ lệ thắng | 44% |
| — | Tỷ lệ hòa | 28% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.89 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| — | Hiệu số | +4 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.86 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.22 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 72% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 72% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.8 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 40% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.9 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (17 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 9.5 |
| Grossaspach Dựa trên 3 trận | 3 Liga | Augsburg |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 0T 1H 2B | T · H · B | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 3.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -5 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Grossaspach Dựa trên 2 trận | Cúp Quốc gia Đức | Augsburg Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0T 1H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| -4 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Grossaspach Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Augsburg Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| +0 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
HViktoria Koln2:2Grossaspach15/10/2026 00:00 · 3 LigaBGrossaspach1:5Mannheim10/10/2026 19:00 · 3 LigaH1. FC Kaiserslautern1:1Grossaspach02/10/2026 23:00 · Giao hữu câu lạc bộBSaarbrucken2:1Grossaspach19/09/2026 21:30 · 3 LigaHGrossaspach2:2Hiệp phụ 0-0Luân lưu 3-0Arminia Bielefeld22/08/2026 23:00 · Cúp Quốc gia Đức · WIRmachenDRUCK Arena
Mùa giải 2025/26
BGrossaspach0:4Bayer Leverkusen15/08/2025 23:00 · Cúp Quốc gia ĐứcHAugsburg2:2Bayern Munich10/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · WWK ArenaHAugsburg2:2Hertha BSC Berlin02/10/2026 18:00 · Giao hữu câu lạc bộBSV Werder Bremen3:2Augsburg19/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · WeserstadionHAugsburg2:2Bayer Leverkusen12/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · WWK ArenaTEintracht Frankfurt1:4Augsburg06/09/2026 22:30 · Bundesliga (Đức) · Deutsche Bank ParkTAugsburg3:0Schalke30/08/2026 22:30 · Bundesliga (Đức) · WWK ArenaTCottbus0:2Augsburg22/08/2026 18:00 · Cúp Quốc gia Đức · LEAG Energie Stadion
Mùa giải 2025/26
B1. FC Union Berlin4:0Augsburg16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TAugsburg3:1B. Monchengladbach09/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TSV Werder Bremen1:3Augsburg02/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HAugsburg1:1Eintracht Frankfurt25/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TBayer Leverkusen1:2Augsburg18/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HAugsburg2:2Hoffenheim11/04/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)HHamburger SV1:1Augsburg04/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BAugsburg2:5Stuttgart23/03/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)BDortmund2:0Augsburg14/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)BRB Leipzig2:1Augsburg07/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)TAugsburg2:01. FC Köln28/02/2026 02:30 · Bundesliga (Đức)TVfL Wolfsburg2:3Augsburg21/02/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)TAugsburg1:01. FC Heidenheim15/02/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)Tính đến 15/10 04:17
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 1 trận · trong tổng số 4 trận · Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 6 trận
Tính đến 14/10 04:43
Huấn luyện viên
GrossaspachNhà cung cấp không có dữ liệu
AugsburgHuấn luyện viên Manuel Baum
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43
Các trận tiếp theo
Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận
31/10/202621:30 vs FreiburgWWK ArenaChủ nhàBundesliga (Đức)07/11/202621:30 vs RB LeipzigRed Bull ArenaĐội kháchBundesliga (Đức)22/11/202621:30 vs MainzWWK ArenaChủ nhàBundesliga (Đức)29/11/202623:30 vs HoffenheimSNP ArenaĐội kháchBundesliga (Đức)05/12/202621:30 vs 1. FC KölnWWK ArenaChủ nhàBundesliga (Đức)12/12/202621:30 vs DortmundSignal Iduna ParkĐội kháchBundesliga (Đức)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Grossaspach gặp Augsburg tại Cúp Quốc gia Đức vào 28/10/2026 00:00 UTC+07 tại WIRmachenDRUCK Arena.
Grossaspach thắng 0, hòa 3, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Augsburg thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Grossaspach · Trận trước: Grossaspach vs Arminia Bielefeld (22/8)
Augsburg · Trận trước: Augsburg vs 1. FC Union Berlin (24/10) · Trận tiếp theo: Augsburg vs Freiburg (31/10)
Các trận Cúp Quốc gia Đức khác cùng ngày
- Bochum vs Mainz
- Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt
- RW Essen vs RB Leipzig
- 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin
- SV Elversberg vs Darmstadt
- B. Monchengladbach vs Karlsruher SC
- Dortmund vs SV Werder Bremen
Các trận Cúp Quốc gia Đức tuần này
- Freiburg vs VfL Wolfsburg
- SG Dynamo Dresden vs Schalke
- Jeddeloh vs Hertha BSC Berlin
- Paderborn vs Stuttgart
- Hannover vs 1. FC Kaiserslautern
- Bayer Leverkusen vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hoffenheim
- Bayern Munich vs Magdeburg
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.