B. Monchengladbach vs Karlsruher SC
Borussia-Park
02:45Bắt đầu 28/10
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 27/10 17:27
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
B. MonchengladbachVắng mặt 9 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (23/10)
| E. LeopoldChấn thương đầu gối |
| F. FleckChấn thương cơ |
| F. HonoratChấn thương cơ |
| I. LidbergChấn thương đùi |
| J. CastropChấn thương vai |
| J. LeszczynskiChấn thương đầu gối |
| K. ItakuraChấn thương cơ |
| N. KuhnChấn thương cơ |
| T. KleindienstChấn thương cơ |
Karlsruher SCVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| HelitonChấn thương |
| Moritz BroschinskiChấn thương |
Tính đến 27/10 16:30
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 17:27Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,39▲Hòa5,45▲Đội khách6,99▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,32→1,39Hòa5,57→5,45Đội khách7,88→6,99
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 27/10 17:27 | 1,39 | 5,45▲ | 6,99▲ |
| 27/10 17:09 | 1,39▲ | 5,44▼ | 6,96▼ |
| 27/10 16:14 | 1,36▲ | 5,65▼ | 7,50▼ |
| 27/10 15:05 | 1,33▲ | 5,91▲ | 8,16▲ |
| 27/10 14:48 | 1,32▼ | 5,85▲ | 8,04▲ |
| 27/10 13:55 | 1,33▼ | 5,73▲ | 7,96▲ |
| 27/10 13:20 | 1,35 | 5,56▼ | 7,59▼ |
| 27/10 13:03 | 1,35 | 5,58▲ | 7,60▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 27/10 10:12 | 1,35▼ | 5,55▲ | 7,57▲ |
| 27/10 03:11 | 1,37▲ | 5,40▲ | 7,36▲ |
| 26/10 20:56 | 1,36 | 5,30▲ | 7,18▲ |
| 26/10 06:25 | 1,36▲ | 5,29▼ | 7,17▼ |
| 24/10 22:20 Đầu tiên | 1,32 | 5,57 | 7,88 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,39▲ | 5,45▲ | 6,99▲ |
| Betfair | 1,30▲ | 5,00▼ | 7,00▼ |
| bet365 | 1,38▲ | 4,75▼ | 7,50▼ |
| Marathon | 1,34▲ | 5,30▼ | 7,10▼ |
| 1xBet | 1,35▲ | 5,30▼ | 7,09▼ |
| Betano | 1,37▲ | 5,20▼ | 7,80▲ |
| BetVictor | 1,33▲ | 5,00▼ | 7,00▼ |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,06▼Đội khách +1.51,81▼Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,89→2,06Đội khách1,94→1,81
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/10 17:27 | 2,06▼ | 1,81 |
| 27/10 17:09 | 2,07▲ | 1,81▼ |
| 27/10 16:14 | 1,99▲ | 1,89▼ |
| 27/10 15:05 | 1,90▲ | 1,99▲ |
| 27/10 14:48 | 1,89▼ | 1,98▲ |
| 27/10 13:55 | 1,93▼ | 1,94▲ |
| 27/10 13:20 | 1,99▲ | 1,88 |
| 27/10 13:03 | 1,98▼ | 1,88 |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 27/10 10:12 | 1,99▼ | 1,88▲ |
| 27/10 03:11 | 2,02▲ | 1,85 |
| 26/10 15:01 | 2,01▲ | 1,85▲ |
| 26/10 06:25 | 2,00▲ | 1,84▼ |
| 24/10 22:20 Đầu tiên | 1,89 | 1,94 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,06▼ | 1,81▼ |
| Betfair | 1,83▲ | 1,83▼ |
| bet365 | 2,00▲ | 1,85▼ |
| Marathon | 1,87▲ | 1,76▼ |
| 1xBet | 1,87▲ | 1,76▼ |
| Betano | 1,95▲ | 1,91▼ |
| BetVictor | 1,90▲ | 1,77▼ |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,06▲Xỉu 3.51,79▼Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,05→2,06Xỉu1,76→1,79
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 27/10 17:09 | 2,06▲ | 1,79▼ |
| 27/10 16:14 | 2,04▲ | 1,84▼ |
| 27/10 15:05 | 2,00▲ | 1,88▲ |
| 27/10 14:48 | 1,99▼ | 1,86▲ |
| 27/10 13:55 | 2,05▼ | 1,79▲ |
| 27/10 13:20 | 2,12▲ | 1,74▼ |
| 27/10 13:03 | 2,11 | 1,75▲ |
| 27/10 10:12 | 2,11▼ | 1,74 |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 27/10 03:11 | 2,12▲ | 1,74▲ |
| 26/10 20:56 | 2,11▼ | 1,73▲ |
| 26/10 15:01 | 2,12▲ | 1,72 |
| 26/10 06:25 | 2,11▲ | 1,72▼ |
| 24/10 22:20 Đầu tiên | 2,05 | 1,76 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,06▲ | 1,79▼ |
| Betfair | 1,90▼ | 1,87▲ |
| bet365 | 1,91▼ | 1,80▲ |
| Marathon | 1,97▲ | 1,78▼ |
| 1xBet | 1,97▲ | 1,78▼ |
| Betano | 2,00▼ | 1,85▲ |
| BetVictor | 1,91▼ | 1,77▲ |
Cả hai đội ghi bànCó1,57▼Không2,30▲Betfair · Nhà cái 6Có1,67→1,57Không2,10→2,30
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 27/10 17:09 | 1,57▼ | 2,30▲ |
| 27/10 15:05 | 1,60▼ | 2,25▲ |
| 27/10 13:55 | 1,62▼ | 2,20▲ |
| 27/10 02:55 | 1,67 | 2,15▲ |
| 26/10 19:21 | 1,67▲ | 2,10▼ |
| 26/10 18:24 | 1,62▼ | 2,20▲ |
| 26/10 02:56 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 26/10 02:56 Đầu tiên | 1,67 | 2,10 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,57▼ | 2,30▲ |
| bet365 | 1,62▼ | 2,20▲ |
| Marathon | 1,58▼ | 2,20▲ |
| 1xBet | 1,58▼ | 2,23▲ |
| Betano | 1,60▼ | 2,25▲ |
| BetVictor | 1,53▼ | 2,30▲ |
Xem tất cả kèo 39 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 6 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 18 · Tạm dừng 4
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -3.5 | 6,00 | 1,13 | Betfair |
| -3.25 | 5,25 | 1,16 | bet365 |
| -3 | 4,65 | 1,18 | bet365 |
| -2.75 | 3,55 | 1,27 | bet365 |
| -2.5 | 3,20 | 1,30 | Betfair |
| -2.25 | 3,19 | 1,36 | Pinnacle |
| -2 | 2,85 | 1,43 | Pinnacle |
| -1.75 | 2,34 | 1,61 | Pinnacle |
| -1.5 Mốc chính | 2,06 | 1,81 | Pinnacle |
| -1.25 | 1,84 | 2,06 | Pinnacle |
| -1 | 1,59 | 2,44 | Pinnacle |
| -0.75 | 1,46 | 2,77 | Pinnacle |
| -0.5 | 1,38 | 3,12 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,26 | 3,92 | Pinnacle |
| 0 | 1,10 | 6,80 | bet365 |
| 0.25 | 1,07 | 5,80 | Marathon |
| 0.75 | 1,01 | 8,50 | Marathon |
| 1.5 | 1,02 | 12,00 | Betfair |
Tài/Xỉu Mốc 21 · Đã đóng 2
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,01 | 21,00 | bet365 |
| 1 | 1,02 | 13,50 | 1xBet |
| 1.5 | 1,13 | 6,15 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,08 | 5,45 | Marathon |
| 2 | 1,10 | 5,00 | Marathon |
| 2.25 | 1,22 | 3,48 | Marathon |
| 2.5 | 1,41 | 2,93 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,49 | 2,63 | Pinnacle |
| 3 | 1,62 | 2,35 | Pinnacle |
| 3.25 | 1,85 | 2,02 | Pinnacle |
| 3.5 Mốc chính | 2,06 | 1,79 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,32 | 1,61 | Pinnacle |
| 4 | 2,53 | 1,42 | Marathon |
| 4.25 | 2,78 | 1,34 | Marathon |
| 4.5 | 3,42 | 1,32 | Pinnacle |
| 4.75 | 3,68 | 1,20 | Marathon |
| 5 | 4,80 | 1,12 | Marathon |
| 5.25 | 5,10 | 1,10 | Marathon |
| 5.5 | 6,30 | 1,12 | Pinnacle |
| 6.5 | 11,00 | 1,04 | Betfair |
| 7.5 | 23,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Bundesliga (Đức) · Bundesliga 2
| B. Monchengladbach | Tất cả | Karlsruher SC |
|---|---|---|
| 18 | Hạng | 17 |
| 7 | Trận | 9 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 6 | Thua | 5 |
| 14% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 11 | Ghi được | 11 |
| 22 | Bị ghi | 20 |
| 1.57 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 3.14 | Bị ghi mỗi trận | 2.22 |
| B. Monchengladbach | Chủ nhà | Karlsruher SC |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 3 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 3 |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 7 | Ghi được | 8 |
| 10 | Bị ghi | 10 |
| 2.33 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 3.33 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| B. Monchengladbach | Đội khách | Karlsruher SC |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 2 |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 4 | Ghi được | 3 |
| 12 | Bị ghi | 10 |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 0.75 |
| 3.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.50 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
B. Monchengladbach Bundesliga (Đức)
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 7 | 5 | 2 | 0 | +19 | 17 | TTHTT |
| 2 | Dortmund | 7 | 5 | 2 | 0 | +8 | 17 | THHTT |
| 3 | Freiburg | 7 | 4 | 1 | 2 | +7 | 13 | BBTHT |
| 4 | Bayer Leverkusen | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 13 | BTTTH |
| 5 | RB Leipzig | 7 | 4 | 0 | 3 | +9 | 12 | TBTBT |
| 6 | SV Werder Bremen | 7 | 3 | 3 | 1 | +1 | 12 | THHTH |
| 7 | Mainz | 7 | 3 | 1 | 3 | +3 | 10 | BTBTB |
| 8 | SV Elversberg | 7 | 3 | 1 | 3 | -3 | 10 | BTBHB |
| 9 | Augsburg | 7 | 2 | 3 | 2 | +4 | 9 | HBHBH |
| 10 | Hoffenheim | 7 | 3 | 0 | 4 | +0 | 9 | TTBBT |
| 11 | Hamburger SV | 7 | 3 | 0 | 4 | -10 | 9 | BTTTB |
| 12 | 1. FC Köln | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | HBTBH |
| 13 | Paderborn | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | THBTB |
| 14 | Eintracht Frankfurt | 7 | 2 | 2 | 3 | -7 | 8 | BTBHT |
| 15 | Stuttgart | 7 | 2 | 0 | 5 | -3 | 6 | BBTBB |
| 16 | Schalke | 7 | 1 | 3 | 3 | -3 | 6 | HBBHT |
| 17 | 1. FC Union Berlin | 7 | 1 | 3 | 3 | -12 | 6 | HHTBB |
| 18 | B. Monchengladbach | 7 | 1 | 0 | 6 | -11 | 3 | TBBBB |
Karlsruher SC Bundesliga 2
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hertha BSC Berlin | 9 | 8 | 1 | 0 | +12 | 25 | THTTT |
| 2 | Nurnberg | 9 | 5 | 3 | 1 | +9 | 18 | BHHTT |
| 3 | 1. FC Kaiserslautern | 9 | 5 | 3 | 1 | +5 | 18 | TTHTB |
| 4 | VfL Wolfsburg | 9 | 4 | 4 | 1 | +9 | 16 | HTHTB |
| 5 | Magdeburg | 9 | 5 | 1 | 3 | +8 | 16 | TBTHT |
| 6 | 1. FC Heidenheim | 9 | 4 | 3 | 2 | +0 | 15 | HBHHT |
| 7 | St. Pauli | 9 | 2 | 6 | 1 | +2 | 12 | HHTHT |
| 8 | VfL Osnabrück | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | TBHHB |
| 9 | Arminia Bielefeld | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | BTTHB |
| 10 | Braunschweig | 9 | 3 | 1 | 5 | +0 | 10 | TBTBH |
| 11 | Cottbus | 9 | 2 | 4 | 3 | -1 | 10 | HHBHT |
| 12 | SpVgg Greuther Fürth | 9 | 2 | 3 | 4 | -4 | 9 | BTBHH |
| 13 | Holstein Kiel | 9 | 1 | 5 | 3 | -1 | 8 | THBHB |
| 14 | Bochum | 9 | 2 | 2 | 5 | -4 | 8 | HBBBH |
| 15 | SG Dynamo Dresden | 9 | 2 | 2 | 5 | -7 | 8 | BTHBH |
| 16 | Hannover | 9 | 2 | 2 | 5 | -7 | 8 | BHBTB |
| 17 | Karlsruher SC | 9 | 2 | 2 | 5 | -9 | 8 | BTBBB |
| 18 | Darmstadt | 9 | 2 | 2 | 5 | -10 | 8 | HBTBT |
1/32-finals
Xem thêm 20
1/16-finals
Tính đến 27/10 17:20
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
B. MonchengladbachTBBHTBBBBT6T 5H 9B
Karlsruher SCBTBHBBHBTH6T 4H 10B
| B. Monchengladbach Dựa trên 20 trận | Karlsruher SC Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 5H 9B | T · H · B | 6T 4H 10B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.85 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| -2 | Hiệu số | -12 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.30 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.32 (18 trận) |
| 1.97 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.66 (18 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 0.9 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 0.9 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 1.1 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (19 trận) |
| 14.0 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.7 (18 trận) |
| 4.9 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (18 trận) |
| 48% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (18 trận) |
| 3.9 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (18 trận) |
| 2.7 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (18 trận) |
| 12.1 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 (18 trận) |
| B. Monchengladbach Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Karlsruher SC Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 3T 2H 3B | T · H · B | 5T 0H 5B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 2.12 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 1.62 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| +4 | Hiệu số | +1 |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.43 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.59 |
| 1.62 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.47 |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 90% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 13.8 | Số cú sút mỗi trận | 15.4 |
| 5.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 3.6 | Phạt góc mỗi trận | 5.4 |
| 3.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 12.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 |
| B. Monchengladbach Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Karlsruher SC Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 3T 3H 6B | T · H · B | 1T 4H 5B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 0.70 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| -6 | Hiệu số | -13 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 60% |
| 1.19 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.99 (8 trận) |
| 2.28 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.90 (8 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 (9 trận) |
| 1.1 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (9 trận) |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 1.2 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 (9 trận) |
| 14.2 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.6 (8 trận) |
| 4.7 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (8 trận) |
| 50% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (8 trận) |
| 4.2 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 (8 trận) |
| 2.0 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (8 trận) |
| 11.7 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 (8 trận) |
| B. Monchengladbach | Bundesliga 2 | Karlsruher SC Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 18 |
| — | T · H · B | 5T 3H 10B |
| — | Tỷ lệ thắng | 28% |
| — | Tỷ lệ hòa | 17% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 2.06 |
| — | Hiệu số | -13 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 39% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.32 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.66 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.7 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.0 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 |
| B. Monchengladbach Dựa trên 17 trận | Bundesliga (Đức) | Karlsruher SC |
|---|---|---|
| 17 | Trận | — |
| 4T 4H 9B | T · H · B | — |
| 24% | Tỷ lệ thắng | — |
| 24% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.53 | Ghi được mỗi trận | — |
| 2.12 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -10 | Hiệu số | — |
| 24% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 24% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.30 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.97 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 59% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 71% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 13.1 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.4 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 3.7 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.8 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.2 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| B. Monchengladbach Dựa trên 2 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Karlsruher SC Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| +3 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| B. Monchengladbach Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | Karlsruher SC Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +5 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TStuttgart2:3B. Monchengladbach24/10/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · MHPArenaBB. Monchengladbach1:2Hoffenheim18/10/2026 22:30 · Bundesliga (Đức) · Borussia-ParkB1. FC Köln2:1B. Monchengladbach11/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · RheinEnergieStadionHSt. Pauli1:1B. Monchengladbach03/10/2026 20:30 · Giao hữu câu lạc bộTSiegen0:3B. Monchengladbach24/09/2026 23:30 · Giao hữu câu lạc bộBB. Monchengladbach3:4Mainz19/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Borussia-ParkBFreiburg5:0B. Monchengladbach12/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Europa-Park StadionBB. Monchengladbach3:4SV Elversberg05/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Borussia-ParkBRB Leipzig3:0B. Monchengladbach29/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Red Bull ArenaTSchott Mainz0:5B. Monchengladbach23/08/2026 20:30 · Cúp Quốc gia Đức · Mewa Arena
Mùa giải 2025/26
TB. Monchengladbach4:0Hoffenheim16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BAugsburg3:1B. Monchengladbach09/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TB. Monchengladbach1:0Dortmund03/05/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)HVfL Wolfsburg0:0B. Monchengladbach25/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HB. Monchengladbach1:1Mainz20/04/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)BRB Leipzig1:0B. Monchengladbach11/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HB. Monchengladbach2:21. FC Heidenheim04/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)H1. FC Köln3:3B. Monchengladbach21/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)TB. Monchengladbach2:0St. Pauli14/03/2026 02:30 · Bundesliga (Đức)BBayern Munich4:1B. Monchengladbach07/03/2026 02:30 · Bundesliga (Đức)BMagdeburg6:1Karlsruher SC24/10/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Avnet-ArenaTKarlsruher SC4:0Darmstadt18/10/2026 18:30 · Bundesliga 2 · BBBank WildparkBSt. Pauli2:0Karlsruher SC11/10/2026 18:30 · Bundesliga 2 · Millerntor-StadionHWehen0:0Karlsruher SC02/10/2026 16:30 · Giao hữu câu lạc bộBKarlsruher SC0:1Nurnberg19/09/2026 18:00 · Bundesliga 2 · BBBank WildparkBKarlsruher SC0:3Cottbus13/09/2026 18:30 · Bundesliga 2 · BBBank WildparkHHannover2:2Karlsruher SC04/09/2026 23:30 · Bundesliga 2 · Heinz-von-Heiden-ArenaBKarlsruher SC2:5VfL Wolfsburg29/08/2026 18:00 · Bundesliga 2 · BBBank WildparkTPreussen Munster1:2Karlsruher SC21/08/2026 23:00 · Cúp Quốc gia Đức · PreussenstadionH1. FC Kaiserslautern0:0Karlsruher SC16/08/2026 01:30 · Bundesliga 2 · Fritz Walter StadionTKarlsruher SC2:1Arminia Bielefeld08/08/2026 18:00 · Bundesliga 2 · BBBank Wildpark
Mùa giải 2025/26
BKarlsruher SC1:2Bochum17/05/2026 20:30 · Bundesliga 2HPaderborn2:2Karlsruher SC08/05/2026 23:30 · Bundesliga 2TKarlsruher SC2:1Darmstadt03/05/2026 18:30 · Bundesliga 2BKarlsruher SC1:3Hannover25/04/2026 18:00 · Bundesliga 2BSV Elversberg3:0Karlsruher SC17/04/2026 23:30 · Bundesliga 2TKarlsruher SC4:1Arminia Bielefeld10/04/2026 23:30 · Bundesliga 2BSchalke1:0Karlsruher SC05/04/2026 18:30 · Bundesliga 2TKarlsruher SC3:1SpVgg Greuther Fürth21/03/2026 00:30 · Bundesliga 2B1. FC Kaiserslautern3:0Karlsruher SC15/03/2026 19:30 · Bundesliga 2Tính đến 26/10 04:45
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận1B. Monchengladbach T
0H
0Karlsruher SC T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
B. Monchengladbach Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 3 : 1
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- —
Tính đến 21/10 02:45
Các trận tiếp theo
31/10/202621:30 vs PaderbornBorussia-ParkChủ nhàBundesliga (Đức)07/11/202602:30 vs Hamburger SVVolksparkstadionĐội kháchBundesliga (Đức)21/11/202621:30 vs DortmundBorussia-ParkChủ nhàBundesliga (Đức)28/11/202602:30 vs SV Werder BremenWeserstadionĐội kháchBundesliga (Đức)05/12/202621:30 vs Bayer LeverkusenBayArenaĐội kháchBundesliga (Đức)12/12/202621:30 vs Eintracht FrankfurtBorussia-ParkChủ nhàBundesliga (Đức)
01/11/202602:30 vs 1. FC HeidenheimBBBank WildparkChủ nhàBundesliga 208/11/202619:30 vs BochumVonovia RuhrstadionĐội kháchBundesliga 222/11/202619:30 vs VfL OsnabrückBBBank WildparkChủ nhàBundesliga 228/11/202619:00 vs Hertha BSC BerlinOlympiastadionĐội kháchBundesliga 206/12/202619:30 vs Holstein KielBBBank WildparkChủ nhàBundesliga 213/12/202619:30 vs BraunschweigEintracht-StadionĐội kháchBundesliga 2
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
B. Monchengladbach gặp Karlsruher SC tại Cúp Quốc gia Đức vào 28/10/2026 02:45 UTC+07 tại Borussia-Park.
B. Monchengladbach thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Karlsruher SC thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, B. Monchengladbach thắng 1, Karlsruher SC thắng 0, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.39 · 5.45 · 6.99.
B. Monchengladbach · Trận trước: Stuttgart vs B. Monchengladbach (24/10) · Trận tiếp theo: B. Monchengladbach vs Paderborn (31/10)
Karlsruher SC · Trận trước: Magdeburg vs Karlsruher SC (24/10) · Trận tiếp theo: Karlsruher SC vs 1. FC Heidenheim (1/11)
Các trận Cúp Quốc gia Đức khác cùng ngày
- Grossaspach vs Augsburg
- RW Essen vs RB Leipzig
- Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt
- Bochum vs Mainz
- 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin
- Dortmund vs SV Werder Bremen
- SV Elversberg vs Darmstadt
Các trận Cúp Quốc gia Đức tuần này
- Freiburg vs VfL Wolfsburg
- SG Dynamo Dresden vs Schalke
- Jeddeloh vs Hertha BSC Berlin
- Paderborn vs Stuttgart
- Bayer Leverkusen vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hoffenheim
- Bayern Munich vs Magdeburg
- Hannover vs 1. FC Kaiserslautern
Bài viết mới nhất
- Nhận định Samsung Lions vs Kia Tigers và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Daejeon vs Vissel Kobe và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kyoto vs Newcastle Jets (Australia) và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Công an Hà Nội và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Ratchaburi vs Kashiwa Reysol và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Johor DT vs Port MTI FC và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Beijing Guoan vs Jeonbuk (27/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Seoul Knights vs KCC Egis và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sultanbeyli vs Gebze (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Utah Jazz vs Memphis Grizzlies (27/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Shamal vs Al Hilal (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C. (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Cagliari (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dortmund vs SV Werder Bremen (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Ratchaburi vs Kashiwa Reysol
- Beijing Guoan vs Jeonbuk
- Sultanbeyli vs Gebze
- H. Hurkacz vs Z. Bergs
- Guangzhou vs Beijing Royal Fighters
- Jiangsu Dragons vs Fujian
- Sichuan vs Nanjing Tongxi
- Qingdao vs Tianjin
- Shandong vs Beijing
- Zhejiang Guangsha vs Liaoning
- Xinjiang vs Zhejiang Chouzhou
- T. Paul vs A. Rublev
- J. Kym vs A. Rinderknech
- Abha vs Al-Faisaly
- A. Tabilo vs R. Jodar
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.