Jeddeloh vs Hertha BSC Berlin
00:00Bắt đầu 29/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 14/10 04:43
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 5 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| Jeddeloh | Tất cả | Hertha BSC Berlin |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 8 |
| 2 | Thắng | 7 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 0 |
| 11 | Bàn thắng | 20 |
| 16 | Bàn thua | 9 |
| Jeddeloh | Chủ nhà | Hertha BSC Berlin |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 8 |
| 8 | Bàn thua | 3 |
| Jeddeloh | Đội khách | Hertha BSC Berlin |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 12 |
| 8 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.20 | Bàn thắng mỗi trận | 2.50 |
| 3.20 | Bàn thua mỗi trận | 1.12 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Jeddeloh | Tất cả | Hertha BSC Berlin |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 1 |
| 2 | Bàn thua | 1 |
| Jeddeloh | Chủ nhà | Hertha BSC Berlin |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Jeddeloh | Đội khách | Hertha BSC Berlin |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Jeddeloh | Tất cả | Hertha BSC Berlin |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 3 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 14 | Bàn thua | — |
| Jeddeloh | Chủ nhà | Hertha BSC Berlin |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 6 | Bàn thua | — |
| Jeddeloh | Đội khách | Hertha BSC Berlin |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 8 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 3.50 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Jeddeloh | Tất cả | Hertha BSC Berlin |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | Thắng | 7 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 19 |
| — | Bàn thua | 8 |
| Jeddeloh | Chủ nhà | Hertha BSC Berlin |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 8 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Jeddeloh | Đội khách | Hertha BSC Berlin |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 4 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 11 |
| — | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 2.71 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.14 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 7 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Cúp Quốc gia Đức · Regionalliga Nord · Bundesliga 2
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Jeddeloh —
Hertha BSC Berlin Bundesliga 2
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hertha BSC Berlin | 7 | 7 | 0 | 0 | +11 | 21 | TTTTT |
| 2 | Nurnberg | 7 | 5 | 2 | 0 | +10 | 17 | HTTHT |
| 3 | 1. FC Heidenheim | 7 | 4 | 2 | 1 | +2 | 14 | HHTTT |
| 4 | Magdeburg | 7 | 4 | 1 | 2 | +5 | 13 | THTBT |
| 5 | VfL Wolfsburg | 7 | 3 | 3 | 1 | +7 | 12 | HTBHT |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 7 | 3 | 3 | 1 | +2 | 12 | HTBTT |
| 7 | St. Pauli | 7 | 2 | 4 | 1 | +2 | 10 | THTHB |
| 8 | Cottbus | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | BHTHB |
| 9 | Arminia Bielefeld | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | THBHB |
| 10 | VfL Osnabrück | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | HHBTT |
| 11 | Braunschweig | 7 | 2 | 1 | 4 | +0 | 7 | TBHBB |
| 12 | Bochum | 7 | 2 | 1 | 4 | -2 | 7 | BBHTB |
| 13 | Hannover | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | BTBHT |
| 14 | Darmstadt | 7 | 2 | 1 | 4 | -6 | 7 | TBTBB |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 7 | 1 | 3 | 3 | -3 | 6 | BHHBT |
| 16 | SG Dynamo Dresden | 7 | 1 | 2 | 4 | -6 | 5 | HBHBB |
| 17 | Karlsruher SC | 7 | 1 | 2 | 4 | -8 | 5 | BBBHB |
| 18 | Holstein Kiel | 7 | 0 | 4 | 3 | -4 | 4 | BHBHB |
Chưa rõ thể thức
Xem thêm 20
1/16-finals
Tính đến 16/10 05:06
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
JeddelohBBBTT2T 0H 3B · Dựa trên 5 trận
Hertha BSC BerlinTHTTTTTHTT12T 4H 4B
| Jeddeloh Dựa trên 5 trận | Hertha BSC Berlin Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 20 |
| 2T 0H 3B | T · H · B | 12T 4H 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.20 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 3.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| -5 | Hiệu số | +11 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.71 (17 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.46 (17 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (18 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (18 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.6 (17 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 (17 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (17 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (17 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (17 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.1 (17 trận) |
| Jeddeloh Dựa trên 3 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Hertha BSC Berlin Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 7 |
| 1T 0H 2B | T · H · B | 4T 1H 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 57% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 14% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.57 |
| 2.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -2 | Hiệu số | +4 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 29% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.55 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.08 |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 71% |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 57% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 |
| Jeddeloh Dựa trên 2 trận | Đội khách chỉ các trận | Hertha BSC Berlin Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 13 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 8T 3H 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 62% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 23% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 2.08 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.54 |
| -3 | Hiệu số | +7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 8% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.82 (10 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.72 (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 77% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (11 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (11 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (11 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 (11 trận) |
| — | Số cú sút mỗi trận | 15.5 (10 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (10 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (10 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (10 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (10 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (10 trận) |
| Jeddeloh | Bundesliga 2 | Hertha BSC Berlin Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 17 |
| — | T · H · B | 11T 2H 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 65% |
| — | Tỷ lệ hòa | 12% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.88 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| — | Hiệu số | +9 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.71 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.46 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 71% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 59% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 15.6 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.6 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.1 |
| Jeddeloh Dựa trên 4 trận | Regionalliga Nord | Hertha BSC Berlin |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1T 0H 3B | T · H · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | — |
| 3.50 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -8 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Jeddeloh | Giao hữu câu lạc bộ | Hertha BSC Berlin Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Jeddeloh Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | Hertha BSC Berlin Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| +3 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BJeddeloh1:2VfB Lübeck13/10/2026 00:00 · Regionalliga NordBDrochtersen/Assel7:2Jeddeloh03/10/2026 19:00 · Regionalliga NordBJeddeloh0:4Norderstedt26/09/2026 20:00 · Regionalliga NordTVfB Oldenburg1:3Jeddeloh19/09/2026 23:00 · Regionalliga NordTJeddeloh5:21. FC Heidenheim23/08/2026 18:00 · Cúp Quốc gia Đức · Marschweg-Stadion
THertha BSC Berlin2:1SpVgg Greuther Fürth11/10/2026 18:30 · Bundesliga 2 · OlympiastadionHAugsburg2:2Hertha BSC Berlin02/10/2026 18:00 · Giao hữu câu lạc bộTHertha Zehlendorf1:3Hertha BSC Berlin29/09/2026 23:00 · Giao hữu câu lạc bộTSG Dynamo Dresden1:2Hertha BSC Berlin20/09/2026 01:30 · Bundesliga 2 · Rudolf-Harbig-StadionTVfL Osnabrück1:3Hertha BSC Berlin13/09/2026 18:30 · Bundesliga 2THertha BSC Berlin2:1Magdeburg06/09/2026 18:30 · Bundesliga 2 · OlympiastadionTBraunschweig3:5Hertha BSC Berlin28/08/2026 23:30 · Bundesliga 2 · Eintracht-StadionHSaarbrucken1:1Hiệp phụ 0-0Luân lưu 2-4Hertha BSC Berlin22/08/2026 20:30 · Cúp Quốc gia Đức · Ludwigspark StadionTHertha BSC Berlin4:11. FC Heidenheim15/08/2026 18:00 · Bundesliga 2 · OlympiastadionTBochum0:1Hertha BSC Berlin08/08/2026 01:30 · Bundesliga 2 · Vonovia Ruhrstadion
Mùa giải 2025/26
BArminia Bielefeld6:1Hertha BSC Berlin17/05/2026 20:30 · Bundesliga 2THertha BSC Berlin2:1SpVgg Greuther Fürth10/05/2026 18:30 · Bundesliga 2BMagdeburg1:0Hertha BSC Berlin03/05/2026 18:30 · Bundesliga 2BHertha BSC Berlin0:1Holstein Kiel25/04/2026 18:00 · Bundesliga 2HBraunschweig1:1Hertha BSC Berlin19/04/2026 18:30 · Bundesliga 2BHertha BSC Berlin0:11. FC Kaiserslautern11/04/2026 18:00 · Bundesliga 2TSG Dynamo Dresden0:1Hertha BSC Berlin05/04/2026 01:30 · Bundesliga 2TDusseldorf2:5Hertha BSC Berlin22/03/2026 19:30 · Bundesliga 2HHertha BSC Berlin1:1Bochum15/03/2026 02:30 · Bundesliga 2TPreussen Munster1:2Hertha BSC Berlin08/03/2026 19:30 · Bundesliga 2Tính đến 13/10 04:13
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 1 trận · trong tổng số 5 trận · Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Tính đến 14/10 04:43
Huấn luyện viên
JeddelohNhà cung cấp không có dữ liệu
Hertha BSC BerlinHuấn luyện viên Stefan Leitl
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43
Các trận tiếp theo
Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận
31/10/202619:00 vs 1. FC KaiserslauternFritz Walter StadionĐội kháchBundesliga 208/11/202602:30 vs VfL WolfsburgOlympiastadionChủ nhàBundesliga 222/11/202619:30 vs CottbusLEAG Energie StadionĐội kháchBundesliga 228/11/202619:00 vs Karlsruher SCOlympiastadionChủ nhàBundesliga 206/12/202619:30 vs HannoverHeinz-von-Heiden-ArenaĐội kháchBundesliga 213/12/202619:30 vs DarmstadtOlympiastadionChủ nhàBundesliga 2
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Jeddeloh gặp Hertha BSC Berlin tại Cúp Quốc gia Đức vào 29/10/2026 00:00 UTC+07.
Jeddeloh thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Hertha BSC Berlin thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Jeddeloh · Trận trước: Jeddeloh vs 1. FC Heidenheim (23/8)
Hertha BSC Berlin · Trận trước: Hertha BSC Berlin vs Arminia Bielefeld (24/10) · Trận tiếp theo: 1. FC Kaiserslautern vs Hertha BSC Berlin (31/10)
Các trận Cúp Quốc gia Đức khác cùng ngày
- Paderborn vs Stuttgart
- Freiburg vs VfL Wolfsburg
- SG Dynamo Dresden vs Schalke
- Bayer Leverkusen vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hoffenheim
- Hannover vs 1. FC Kaiserslautern
- Bayern Munich vs Magdeburg
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.