Ngôn ngữ

Hannover vs 1. FC Kaiserslautern

Chi tiết trận đấu
Heinz-von-Heiden-Arena
HannoverChủ nhà
02:45Bắt đầu 29/10
1. FC KaiserslauternĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
HannoverVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Mustapha BunduChấn thương
1. FC KaiserslauternVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Owen GibsChấn thương
Tính đến 14/10 04:43

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
HannoverTất cả1. FC Kaiserslautern
9Trận7
3Thắng4
2Hòa2
4Thua1
17Bàn thắng8
14Bàn thua4
HannoverChủ nhà1. FC Kaiserslautern
4Trận3
1Thắng3
2Hòa0
1Thua0
5Bàn thắng6
5Bàn thua0
HannoverĐội khách1. FC Kaiserslautern
5Trận4
2Thắng1
0Hòa2
3Thua1
12Bàn thắng2
9Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới5
2Trận không ghi bàn3
1.89Bàn thắng mỗi trận1.14
1.56Bàn thua mỗi trận0.57
2Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
HannoverTất cả1. FC Kaiserslautern
1Trận1
1Thắng0
0Hòa1
0Thua0
9Bàn thắng0
1Bàn thua0
HannoverĐội khách1. FC Kaiserslautern
1Trận1
1Thắng0
0Hòa1
0Thua0
9Bàn thắng0
1Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất1
HannoverTất cả1. FC Kaiserslautern
8Trận6
2Thắng4
2Hòa1
4Thua1
8Bàn thắng8
13Bàn thua4
HannoverChủ nhà1. FC Kaiserslautern
4Trận3
1Thắng3
2Hòa0
1Thua0
5Bàn thắng6
5Bàn thua0
HannoverĐội khách1. FC Kaiserslautern
4Trận3
1Thắng1
0Hòa1
3Thua1
3Bàn thắng2
8Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới4
2Trận không ghi bàn2
1.00Bàn thắng mỗi trận1.33
1.62Bàn thua mỗi trận0.67
1Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Cúp Quốc gia Đức · Bundesliga 2
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Hannover · 1. FC Kaiserslautern Bundesliga 2
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Hertha BSC Berlin8710+1122HTTTT
2Nurnberg8530+1018HHTTH
3VfL Wolfsburg8431+915THTBH
41. FC Kaiserslautern8431+415THTBT
51. FC Heidenheim8422+014BHHTT
6Magdeburg7412+513THTBT
7St. Pauli8251+211HTHTH
8Cottbus8233-19HBHTH
9SpVgg Greuther Fürth8233-19TBHHB
10Arminia Bielefeld7223-18THBHB
11VfL Osnabrück7223-38HHBTT
12Hannover8224-58HBTBH
13Braunschweig8215-27BTBHB
14Bochum8215-47BBBHT
15Darmstadt7214-67TBTBB
16Holstein Kiel8053-45HBHBH
17SG Dynamo Dresden7124-65HBHBB
18Karlsruher SC7124-85BBBHB
Nhánh đấu
Chưa rõ thể thức
Mannheim0
1. FC Kaiserslautern1
Đi tiếp 1. FC Kaiserslautern
Preussen Munster1
Karlsruher SC2
Đi tiếp Karlsruher SC
SC St.Tonis0
Eintracht Frankfurt11
Đi tiếp Eintracht Frankfurt
Hansa Rostock0
Stuttgart4
Đi tiếp Stuttgart
Cottbus0
Augsburg2
Đi tiếp Augsburg
Wehen0
Bayer Leverkusen4
Đi tiếp Bayer Leverkusen
Aue0
Hoffenheim4
Đi tiếp Hoffenheim
Duisburg1
SV Elversberg3
Đi tiếp SV Elversberg
Hemelingen1
Hannover9
Đi tiếp Hannover
Luneburger Hansa0
SV Werder Bremen3
Đi tiếp SV Werder Bremen
Saarbrucken1
Hertha BSC Berlin1
Đi tiếp Hertha BSC Berlin
Viktoria Koln1
Nurnberg1
Đi tiếp Nurnberg
Xem thêm 20
Grossaspach2
Arminia Bielefeld2
Đi tiếp Grossaspach
Munich 18600
Holstein Kiel2
Đi tiếp Holstein Kiel
SV Eintracht Trier 050
RB Leipzig6
Đi tiếp RB Leipzig
Jeddeloh5
1. FC Heidenheim2
Đi tiếp Jeddeloh
SpVgg Greuther Fürth1
Bochum2
Đi tiếp Bochum
Bahlinger0
Magdeburg4
Đi tiếp Magdeburg
Braunschweig2
1. FC Union Berlin4
Đi tiếp 1. FC Union Berlin
Jena1
Darmstadt2
Đi tiếp Darmstadt
Krieschow0
Mainz9
Đi tiếp Mainz
Schott Mainz0
B. Monchengladbach5
Đi tiếp B. Monchengladbach
Westfalia Rhynern0
SG Dynamo Dresden6
Đi tiếp SG Dynamo Dresden
Dusseldorf1
Freiburg5
Đi tiếp Freiburg
Phonix Lubeck2
Paderborn4
Đi tiếp Paderborn
RW Essen2
St. Pauli0
Đi tiếp RW Essen
Altglienicke3
VfL Wolfsburg3
Đi tiếp VfL Wolfsburg
Verl0
Hamburger SV3
Đi tiếp Hamburger SV
Würzburger Kickers1
1. FC Köln2
Đi tiếp 1. FC Köln
Hallescher2
Schalke5
Đi tiếp Schalke
HEBC Hamburg0
Dortmund5
Đi tiếp Dortmund
VfL Osnabrück1
Bayern Munich4
Đi tiếp Bayern Munich
1/16-finals
Bochum
Mainz
Đi tiếp —
Grossaspach
Augsburg
Đi tiếp —
Hamburger SV
Eintracht Frankfurt
Đi tiếp —
RW Essen
RB Leipzig
Đi tiếp —
1. FC Köln
1. FC Union Berlin
Đi tiếp —
B. Monchengladbach
Karlsruher SC
Đi tiếp —
Dortmund
SV Werder Bremen
Đi tiếp —
SV Elversberg
Darmstadt
Đi tiếp —
Freiburg
VfL Wolfsburg
Đi tiếp —
Jeddeloh
Hertha BSC Berlin
Đi tiếp —
Paderborn
Stuttgart
Đi tiếp —
SG Dynamo Dresden
Schalke
Đi tiếp —
Bayer Leverkusen
Nurnberg
Đi tiếp —
Bayern Munich
Magdeburg
Đi tiếp —
Hannover
1. FC Kaiserslautern
Đi tiếp —
Holstein Kiel
Hoffenheim
Đi tiếp —
Tính đến 18/10 04:37

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
HannoverHBTTBHTTBB7T 8H 5B
1. FC KaiserslauternTHHTBTTHHH9T 5H 6B
Hannover
Dựa trên 20 trận
1. FC Kaiserslautern
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 8H 5BT · H · B9T 5H 6B
35%Tỷ lệ thắng45%
40%Tỷ lệ hòa25%
1.85Ghi được mỗi trận1.05
1.40Bị ghi mỗi trận0.85
+9Hiệu số+4
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
10%Tỷ lệ không ghi bàn45%
1.61 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.44 (18 trận)
1.36 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.27 (18 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn15%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
1.1 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (19 trận)
0.7 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (19 trận)
0.8 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (19 trận)
0.7 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (19 trận)
14.3 (18 trận)Số cú sút mỗi trận12.8 (18 trận)
5.4 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4 (18 trận)
54% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (18 trận)
6.3 (18 trận)Phạt góc mỗi trận5.0 (18 trận)
2.1 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (16 trận)
10.8 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.3 (18 trận)
Hannover
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trận1. FC Kaiserslautern
Dựa trên 9 trận
11Trận9
3T 6H 2BT · H · B6T 2H 1B
27%Tỷ lệ thắng67%
55%Tỷ lệ hòa22%
1.55Ghi được mỗi trận1.67
1.36Bị ghi mỗi trận0.33
+2Hiệu số+12
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới78%
9%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.53 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.02 (8 trận)
1.44 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.90 (8 trận)
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn11%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
1.0 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (8 trận)
0.7 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1 (8 trận)
0.5 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (8 trận)
0.8 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.1 (8 trận)
14.0 (10 trận)Số cú sút mỗi trận17.1 (8 trận)
5.5 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.1 (8 trận)
54% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (8 trận)
7.4 (10 trận)Phạt góc mỗi trận7.0 (8 trận)
2.4 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (7 trận)
10.8 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.1 (8 trận)
Hannover
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trận1. FC Kaiserslautern
Dựa trên 11 trận
9Trận11
4T 2H 3BT · H · B3T 3H 5B
44%Tỷ lệ thắng27%
22%Tỷ lệ hòa27%
2.22Ghi được mỗi trận0.55
1.44Bị ghi mỗi trận1.27
+7Hiệu số-8
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
11%Tỷ lệ không ghi bàn64%
1.70 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.98 (10 trận)
1.26 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.57 (10 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn18%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
14.8 (8 trận)Số cú sút mỗi trận9.3 (10 trận)
5.2 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.0 (10 trận)
54% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (10 trận)
5.0 (8 trận)Phạt góc mỗi trận3.4 (10 trận)
1.8 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (9 trận)
10.8 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.7 (10 trận)
Hannover
Dựa trên 18 trận
Bundesliga 21. FC Kaiserslautern
Dựa trên 18 trận
18Trận18
5T 8H 5BT · H · B9T 3H 6B
28%Tỷ lệ thắng50%
44%Tỷ lệ hòa17%
1.44Ghi được mỗi trận1.11
1.50Bị ghi mỗi trận0.89
-1Hiệu số+4
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới61%
11%Tỷ lệ không ghi bàn44%
1.61Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.44
1.36Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.27
72%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn11%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
14.3Số cú sút mỗi trận12.8
5.4Sút trúng đích mỗi trận4.4
54%Kiểm soát bóng trung bình49%
6.3Phạt góc mỗi trận5.0
2.1Thẻ vàng mỗi trận2.2 (16 trận)
10.8Phạm lỗi mỗi trận11.3
Hannover
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộ1. FC Kaiserslautern
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B0T 1H 0B
+2Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Hannover
Dựa trên 1 trận
Cúp Quốc gia Đức1. FC Kaiserslautern
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B0T 1H 0B
+8Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
T1. FC Kaiserslautern2:0Bochum17/10/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Fritz Walter StadionH1. FC Heidenheim0:01. FC Kaiserslautern09/10/2026 23:30 · Bundesliga 2 · Voith-ArenaH1. FC Kaiserslautern1:1Grossaspach02/10/2026 23:00 · Giao hữu câu lạc bộT1. FC Kaiserslautern1:0Braunschweig19/09/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Fritz Walter StadionBMagdeburg3:01. FC Kaiserslautern12/09/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Avnet-ArenaT1. FC Kaiserslautern3:0Darmstadt05/09/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Fritz Walter StadionHMannheim0:0Hiệp phụ 0-11. FC Kaiserslautern21/08/2026 23:00 · Cúp Quốc gia Đức · Carl-Benz StadionH1. FC Kaiserslautern0:0Karlsruher SC16/08/2026 01:30 · Bundesliga 2 · Fritz Walter StadionHVfL Wolfsburg0:01. FC Kaiserslautern09/08/2026 01:30 · Bundesliga 2 · Volkswagen Arena
Mùa giải 2025/26
T1. FC Kaiserslautern2:0Arminia Bielefeld08/05/2026 23:30 · Bundesliga 2BSG Dynamo Dresden1:01. FC Kaiserslautern02/05/2026 18:00 · Bundesliga 2BHolstein Kiel3:01. FC Kaiserslautern17/04/2026 23:30 · Bundesliga 2T1. FC Kaiserslautern3:0Dusseldorf04/04/2026 18:00 · Bundesliga 2BNurnberg3:01. FC Kaiserslautern21/03/2026 19:00 · Bundesliga 2T1. FC Kaiserslautern3:0Karlsruher SC15/03/2026 19:30 · Bundesliga 2BBochum3:21. FC Kaiserslautern08/03/2026 02:30 · Bundesliga 2
Tính đến 18/10 03:27

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Hannover T
0H
11. FC Kaiserslautern T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Hannover Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 3
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
0T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK30Leo Weinkauf80090 phút7.21
GK1Pascal Loretz10090 phút5.20
DF3Boris Tomiak90184 phút6.88
DF17Bastian Allgeier80080 phút6.78
DF20Ime Okon70028 phút6.60
DF5Virgil Ghita60070 phút6.82
DF4Jean Hugonet50086 phút6.95
DFJoschua Siewert-----
DF65Karl Steinmann-----
MF33Maurice Neubauer91184 phút7.04
MF29Kolja Oudenne90382 phút6.85
MF10Marcel Hartel83182 phút6.87
MF23Teitur Thordarson Stefan83078 phút6.93
MF8Waniss Taibi80177 phút6.91
MF25Lars Gindorf76073 phút7.20
MF13Franz Roggow60136 phút6.40
MF27Hayate Matsuda40011 phút6.73
MF32Asuma Ikari10045 phút6.30
MF38Jasper Reinhold10012 phút6.70
MFAlexander Vogel-----
MF21Mwisho Mhango-----
MF22Noah Engelbreth-----
FW9Benjamin Kallman90147 phút6.53
FW11Benedikt Pichler92138 phút6.50
FW14Husseyn Chakroun61049 phút6.74
FW7Mustapha Bundu40050 phút7.00
FW28Taycan Etcibasi41018 phút6.40
FW44Emir Sahiti30025 phút6.53
FW24Yunus Unal10026 phút—
FWTaycan Kurt-----
FW26Tom Hobrecht-----
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Julian Krahl90194 phút7.54
GK34Yannick Onohiol-----
GK40Enis Kamga-----
DF33Jan Elvedi90092 phút7.17
DF4Maxwell Gyamfi90085 phút7.06
DF22Mika Haas90079 phút7.15
DF26Paul Joly80071 phút6.79
DF14Jacob Rasmussen70094 phút7.33
DF3Alex Murphy60157 phút7.30
DF2Simon Asta60045 phút6.47
DF5Kelven Frees20026 phút6.90
DF36Nassim Elouarti-----
MF8Semih Sahin91393 phút7.38
MF6Fabian Kunze90074 phút6.76
MF7Marlon Ritter90066 phút6.79
MF37Leon Robinson60024 phút6.64
MF21Mario Sauer51045 phút6.54
MF15Naatan Skytta40074 phút6.90
MF41David Schramm10011 phút6.30
MF42Erik Muller-----
MF43Owen Gibs-----
MF44Dion Hofmeister-----
FW11Ibrahim Kanate91146 phút6.75
FW39Thierry Tazemeta82055 phút6.99
FW20Mergim Berisha81046 phút6.55
FW17Erencan Yardimci82027 phút6.69
FW45Milos Lukovic11063 phút7.50
FW9Ivan Prtajin-----
FW47Ben Jungfleisch-----
Tính đến 14/10 04:43

Huấn luyện viên

HannoverHuấn luyện viên Sandro Wagner
1. FC KaiserslauternHuấn luyện viên Torsten Lieberknecht
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52

Các trận tiếp theo