Ngôn ngữ

Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt

Chi tiết trận đấu
Volksparkstadion
Hamburger SVChủ nhà
00:00Bắt đầu 28/10
Eintracht FrankfurtĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 25/10 16:13
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Hamburger SVVắng mặt 3 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
M. VuskovicÁn phạt doping · Danh sách vắng mặt trận trước (24/10)
N. CapaldoChấn thương cơ · Danh sách vắng mặt trận trước (24/10)
N. RembergChấn thương đầu gối · Danh sách vắng mặt trận trước (24/10)
Bakery JattaChấn thương
Fabio VieiraChấn thương
Patson DakaChấn thương
Sambi Lokonga AlbertChấn thương
Eintracht FrankfurtVắng mặt 2 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (24/10)
J. NgankamChấn thương gân kheo
M. PimpongChấn thương cơ
Nnamdi CollinsChấn thương
Oscar HojlundChấn thương
Tính đến 25/10 18:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 16:13

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,95▲Hòa3,63Đội khách2,27▼Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,902,95Hòa3,63Không thay đổiĐội khách2,302,27
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
25/10 02:512,95▲3,632,27▼
24/10 22:20 Đầu tiên2,903,632,30
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,95▲3,632,27▼
Betfair2,63▲3,602,20
bet3652,80▲3,502,20▼
Marathon2,88▲3,58▲2,23▼
1xBet2,89▲3,58▲2,25▼
Betano3,00▲3,60▼2,30▼
BetVictor2,75▼3,60▼2,20▲
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,19▲Đội khách 01,68▼Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,152,19Đội khách1,701,68
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
25/10 02:512,19▲1,68▼
24/10 22:20 Đầu tiên2,151,70
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle2,19▲1,68▼
bet3652,15▼1,68▲
Marathon2,12▲1,66▼
1xBet2,12▲1,66▼
BetVictorTạm dừngTạm dừng
Tài/Xỉu3Tài 31,82Xỉu 32,01Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,82Không thay đổiXỉu2,01Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3

Không thay đổi · 24/10 22:20 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,822,01
Marathon1,731,92
1xBet1,731,92
Betano1,85▲2,00▼
BetVictor1,751,92
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,62bet365 · Nhà cái 5Có1,44Không thay đổiKhông2,62Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
Thời điểm thay đổiCóKhông
25/10 09:53Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
25/10 09:531,442,62
25/10 09:24Tạm dừng
24/10 22:20 Đầu tiên1,442,62
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,442,62
Marathon1,422,61
1xBet1,422,66
Betano1,44▼2,65▼
BetVictor1,402,70
Xem tất cả kèo 41 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 1 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 20
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-2.510,001,03Betfair
-29,801,011xBet
-1.756,901,04Marathon
-1.55,001,14Betfair
-1.255,251,16bet365
-14,501,19bet365
-0.753,581,29Pinnacle
-0.52,921,40Pinnacle
-0.252,571,51Pinnacle
0 Mốc chính2,191,68Pinnacle
0.251,851,99Pinnacle
0.51,642,26Pinnacle
0.751,482,66Pinnacle
11,323,38Pinnacle
1.251,263,77Pinnacle
1.51,204,00Betfair
1.751,165,25bet365
21,046,90Marathon
2.51,058,50Betfair
3.51,0113,00Betfair
Tài/Xỉu Mốc 21 · Tạm dừng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0217,00bet365
11,0411,001xBet
1.51,155,29Pinnacle
1.751,134,50Marathon
21,174,05Marathon
2.251,312,92Marathon
2.51,522,50Pinnacle
2.751,632,25Pinnacle
3 Mốc chính1,822,01Pinnacle
3.252,031,77Pinnacle
3.52,261,63Pinnacle
3.752,501,44Marathon
43,021,30Marathon
4.253,281,25Marathon
4.53,761,26Pinnacle
4.754,451,14Marathon
55,901,07Marathon
5.256,251,06Marathon
5.57,001,10bet365
6.515,001,03bet365
7.529,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
Hamburger SVTất cảEintracht Frankfurt
8Trận8
4Thắng3
0Hòa2
4Thua3
9Bàn thắng21
16Bàn thua17
Hamburger SVChủ nhàEintracht Frankfurt
3Trận3
2Thắng1
0Hòa1
1Thua1
3Bàn thắng4
6Bàn thua6
Hamburger SVĐội kháchEintracht Frankfurt
5Trận5
2Thắng2
0Hòa1
3Thua2
6Bàn thắng17
10Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới2
4Trận không ghi bàn2
1.12Bàn thắng mỗi trận2.62
2.00Bàn thua mỗi trận2.12
3Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
Hamburger SVTất cảEintracht Frankfurt
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
3Bàn thắng11
0Bàn thua0
Hamburger SVĐội kháchEintracht Frankfurt
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
3Bàn thắng11
0Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
Hamburger SVTất cảEintracht Frankfurt
7Trận7
3Thắng2
0Hòa2
4Thua3
6Bàn thắng10
16Bàn thua17
Hamburger SVChủ nhàEintracht Frankfurt
3Trận3
2Thắng1
0Hòa1
1Thua1
3Bàn thắng4
6Bàn thua6
Hamburger SVĐội kháchEintracht Frankfurt
4Trận4
1Thắng1
0Hòa1
3Thua2
3Bàn thắng6
10Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
4Trận không ghi bàn2
0.86Bàn thắng mỗi trận1.43
2.29Bàn thua mỗi trận2.43
3Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Cúp Quốc gia Đức · Bundesliga (Đức)
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Hamburger SV · Eintracht Frankfurt Bundesliga (Đức)
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Dortmund7520+817THHTT
2Bayern Munich6420+1714THTTH
3Freiburg6411+913BTHTT
4Bayer Leverkusen6411+713TTTHT
5RB Leipzig7403+912TBTBT
6SV Werder Bremen7331+112THHTH
7Mainz7313+310BTBTB
8SV Elversberg7313-310BTBHB
9Augsburg7232+49HBHBH
10Hamburger SV7304-109BTTTB
111. FC Köln7223-38HBTBH
12Paderborn7223-38THBTB
13Eintracht Frankfurt7223-78BTBHT
14Hoffenheim6204-36TBBTB
15Stuttgart7205-36BBTBB
16Schalke7133-36HBBHT
171. FC Union Berlin7133-126HHTBB
18B. Monchengladbach7106-113TBBBB
Nhánh đấu
1/32-finals
Mannheim0
1. FC Kaiserslautern1
Đi tiếp 1. FC Kaiserslautern
Preussen Munster1
Karlsruher SC2
Đi tiếp Karlsruher SC
SC St.Tonis0
Eintracht Frankfurt11
Đi tiếp Eintracht Frankfurt
Hansa Rostock0
Stuttgart4
Đi tiếp Stuttgart
Cottbus0
Augsburg2
Đi tiếp Augsburg
Wehen0
Bayer Leverkusen4
Đi tiếp Bayer Leverkusen
Aue0
Hoffenheim4
Đi tiếp Hoffenheim
Duisburg1
SV Elversberg3
Đi tiếp SV Elversberg
Hemelingen1
Hannover9
Đi tiếp Hannover
Luneburger Hansa0
SV Werder Bremen3
Đi tiếp SV Werder Bremen
Saarbrucken1
Hertha BSC Berlin1
Đi tiếp Hertha BSC Berlin
Viktoria Koln1
Nurnberg1
Đi tiếp Nurnberg
Xem thêm 20
Grossaspach2
Arminia Bielefeld2
Đi tiếp Grossaspach
Munich 18600
Holstein Kiel2
Đi tiếp Holstein Kiel
SV Eintracht Trier 050
RB Leipzig6
Đi tiếp RB Leipzig
Jeddeloh5
1. FC Heidenheim2
Đi tiếp Jeddeloh
SpVgg Greuther Fürth1
Bochum2
Đi tiếp Bochum
Bahlinger0
Magdeburg4
Đi tiếp Magdeburg
Braunschweig2
1. FC Union Berlin4
Đi tiếp 1. FC Union Berlin
Jena1
Darmstadt2
Đi tiếp Darmstadt
Krieschow0
Mainz9
Đi tiếp Mainz
Schott Mainz0
B. Monchengladbach5
Đi tiếp B. Monchengladbach
Westfalia Rhynern0
SG Dynamo Dresden6
Đi tiếp SG Dynamo Dresden
Dusseldorf1
Freiburg5
Đi tiếp Freiburg
Phonix Lubeck2
Paderborn4
Đi tiếp Paderborn
RW Essen2
St. Pauli0
Đi tiếp RW Essen
Altglienicke3
VfL Wolfsburg3
Đi tiếp VfL Wolfsburg
Verl0
Hamburger SV3
Đi tiếp Hamburger SV
Würzburger Kickers1
1. FC Köln2
Đi tiếp 1. FC Köln
Hallescher2
Schalke5
Đi tiếp Schalke
HEBC Hamburg0
Dortmund5
Đi tiếp Dortmund
VfL Osnabrück1
Bayern Munich4
Đi tiếp Bayern Munich
1/16-finals
Bochum
Mainz
Đi tiếp —
Grossaspach
Augsburg
Đi tiếp —
Hamburger SV
Eintracht Frankfurt
Đi tiếp —
RW Essen
RB Leipzig
Đi tiếp —
1. FC Köln
1. FC Union Berlin
Đi tiếp —
B. Monchengladbach
Karlsruher SC
Đi tiếp —
Dortmund
SV Werder Bremen
Đi tiếp —
SV Elversberg
Darmstadt
Đi tiếp —
Freiburg
VfL Wolfsburg
Đi tiếp —
Jeddeloh
Hertha BSC Berlin
Đi tiếp —
Paderborn
Stuttgart
Đi tiếp —
SG Dynamo Dresden
Schalke
Đi tiếp —
Bayer Leverkusen
Nurnberg
Đi tiếp —
Bayern Munich
Magdeburg
Đi tiếp —
Hannover
1. FC Kaiserslautern
Đi tiếp —
Holstein Kiel
Hoffenheim
Đi tiếp —
Tính đến 25/10 16:03

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Hamburger SVBTTTTBBBTH8T 3H 9B
Eintracht FrankfurtBTBTHTBHTH7T 6H 7B
Hamburger SV
Dựa trên 20 trận
Eintracht Frankfurt
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 3H 9BT · H · B7T 6H 7B
40%Tỷ lệ thắng35%
15%Tỷ lệ hòa30%
1.25Ghi được mỗi trận2.00
1.80Bị ghi mỗi trận1.65
-11Hiệu số+7
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
30%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.15 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.44 (18 trận)
2.03 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.71 (18 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.5 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2 (19 trận)
0.8 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (19 trận)
0.7 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (19 trận)
1.1 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (19 trận)
10.9 (19 trận)Số cú sút mỗi trận13.4 (18 trận)
3.9 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2 (18 trận)
41% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (18 trận)
3.3 (19 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (18 trận)
1.7 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (18 trận)
12.2 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.7 (18 trận)
Hamburger SV
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnEintracht Frankfurt
Dựa trên 10 trận
9Trận10
4T 2H 3BT · H · B4T 3H 3B
44%Tỷ lệ thắng40%
22%Tỷ lệ hòa30%
1.22Ghi được mỗi trận1.70
1.44Bị ghi mỗi trận1.50
-2Hiệu số+2
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
22%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.23 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.67 (9 trận)
1.65 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.42 (9 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.5 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (9 trận)
0.9 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (9 trận)
0.6 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (9 trận)
0.8 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2 (9 trận)
11.6 (8 trận)Số cú sút mỗi trận14.9 (9 trận)
3.5 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.9 (9 trận)
43% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (9 trận)
3.8 (8 trận)Phạt góc mỗi trận6.2 (9 trận)
1.6 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (9 trận)
12.4 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.8 (9 trận)
Hamburger SV
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnEintracht Frankfurt
Dựa trên 10 trận
11Trận10
4T 1H 6BT · H · B3T 3H 4B
36%Tỷ lệ thắng30%
9%Tỷ lệ hòa30%
1.27Ghi được mỗi trận2.30
2.09Bị ghi mỗi trận1.80
-9Hiệu số+5
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
36%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.07 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.22 (9 trận)
2.34 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.99 (9 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.8
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
10.4Số cú sút mỗi trận11.9 (9 trận)
4.3Sút trúng đích mỗi trận4.6 (9 trận)
39%Kiểm soát bóng trung bình54% (9 trận)
3.0Phạt góc mỗi trận4.2 (9 trận)
1.7Thẻ vàng mỗi trận1.8 (9 trận)
12.0Phạm lỗi mỗi trận9.6 (9 trận)
Hamburger SV
Dựa trên 18 trận
Bundesliga (Đức)Eintracht Frankfurt
Dựa trên 18 trận
18Trận18
6T 3H 9BT · H · B5T 6H 7B
33%Tỷ lệ thắng28%
17%Tỷ lệ hòa33%
1.11Ghi được mỗi trận1.39
2.00Bị ghi mỗi trận1.83
-16Hiệu số-8
6%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
33%Tỷ lệ không ghi bàn17%
1.15Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.44
2.03Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.71
61%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
61%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
10.9Số cú sút mỗi trận13.4
3.8Sút trúng đích mỗi trận5.2
41%Kiểm soát bóng trung bình56%
3.4Phạt góc mỗi trận5.2
1.7Thẻ vàng mỗi trận1.9
12.2Phạm lỗi mỗi trận9.7
Hamburger SV
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộEintracht Frankfurt
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+2Hiệu số+4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Hamburger SV
Dựa trên 1 trận
Cúp Quốc gia ĐứcEintracht Frankfurt
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+3Hiệu số+11
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BPaderborn1:0Hamburger SV24/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Home Deluxe ArenaTHamburger SV1:0Stuttgart17/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · VolksparkstadionTHamburger SV2:0F.C. Copenhagen04/10/2026 20:30 · Giao hữu câu lạc bộTHamburger SV2:11. FC Köln19/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · VolksparkstadionBRB Leipzig5:0Hamburger SV13/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Red Bull ArenaBDortmund2:0Hamburger SV29/08/2026 23:30 · Bundesliga (Đức) · Signal Iduna Park
Mùa giải 2025/26
HBayer Leverkusen1:1Hamburger SV16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)THamburger SV3:2Freiburg10/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BSV Werder Bremen3:1Hamburger SV18/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BStuttgart4:0Hamburger SV12/04/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)HHamburger SV1:1Augsburg04/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BDortmund3:2Hamburger SV22/03/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)HHamburger SV1:11. FC Köln15/03/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)
BDortmund1:0Eintracht Frankfurt24/10/2026 23:30 · Bundesliga (Đức) · Signal Iduna ParkTEintracht Frankfurt1:01. FC Köln17/10/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · Deutsche Bank ParkBRB Leipzig6:0Eintracht Frankfurt10/10/2026 23:30 · Bundesliga (Đức) · Red Bull ArenaTEintracht Frankfurt4:0Braunschweig02/10/2026 21:00 · Giao hữu câu lạc bộHEintracht Frankfurt2:2Freiburg19/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Deutsche Bank ParkH1. FC Union Berlin3:3Eintracht Frankfurt29/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)
Mùa giải 2025/26
HEintracht Frankfurt2:2Stuttgart16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BDortmund3:2Eintracht Frankfurt09/05/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)HAugsburg1:1Eintracht Frankfurt25/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HEintracht Frankfurt2:21. FC Köln05/04/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)BMainz2:1Eintracht Frankfurt22/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)TEintracht Frankfurt1:01. FC Heidenheim14/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)HSt. Pauli0:0Eintracht Frankfurt08/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)TEintracht Frankfurt2:0Freiburg01/03/2026 23:30 · Bundesliga (Đức)
Tính đến 25/10 05:02

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Hamburger SV T
1H
0Eintracht Frankfurt T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Hamburger SV Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
3 : 2
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
1T 0H 0B
Tính đến 21/10 00:00

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Daniel Heuer Fernandes70090 phút7.01
GK12Sander Tangvik10090 phút7.60
GK33Fernando Dickes-----
DF33Sebastiaan Bornauw60090 phút6.82
DF3David Wolfe60087 phút6.63
DF37Louis Lemke61157 phút6.77
DF17Warmed Omari50075 phút6.96
DF7Zakaria El Ouahdi50172 phút6.74
DF23Jordan Torunarigha40077 phút6.03
DF43Shafiq Nandja40074 phút6.17
DF28Miro Muheim32170 phút7.50
DF38A. Rossing-Lelesiit2008 phút6.30
DF3Joel Agyekum-----
DF44Mario Vuskovic-----
MF24Nicolas Capaldo71088 phút6.46
MF5Martin Adeline70064 phút6.73
MF11Albert Gronbaek72261 phút7.41
MF21Nicolai Remberg60182 phút6.78
MF6S. Lokonga Albert60069 phút6.60
MF20Fabio Vieira60056 phút6.72
MF4Bilal Nadir50048 phút6.96
MF22Kofi Amoako20012 phút6.50
MF10Immanuel Pherai-----
FW15Yussuf Poulsen72040 phút6.81
FW9Terem Moffi71035 phút6.47
FW19Otto Stange70032 phút6.56
FW27Patson Daka50160 phút6.54
FW18Bakery Jatta40046 phút6.47
FW46Kelvin Ojo-----
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Noah Atubolu70090 phút7.11
GK40Santos Kaua10090 phút—
GK33Jens Grahl-----
GK39Amil Siljevic-----
DF4Robin Koch81182 phút6.94
DF2Elias Baum81162 phút6.56
DF26Keita Kosugi70384 phút6.52
DF3Lilian Brassier60090 phút6.87
DF34Nnamdi Collins40070 phút6.67
DF5Otavio20050 phút6.30
DF22Timothy Chandler20012 phút6.30
DF53Julian Etse-----
MF25Raphael Onyedika80090 phút6.76
MF42Can Uzun74374 phút7.38
MF20Ritsu Doan60181 phút7.02
MF27Mario Gotze61142 phút7.03
MF15Noel Aseko-Nkili50156 phút6.76
MF31Love Arrhov40011 phút6.63
MF37Jeremiaha Maluze30167 phút7.55
MF6Oscar Hojlund20028 phút6.40
MF6Eba Is-----
MF10Marvin Dills-----
MF19Metehan Yildirim-----
FW9Jonathan Burkardt86380 phút7.04
FW11Younes Ebnoutalib86273 phút7.14
FW8Fares Chaibi61054 phút6.96
FW29Ayoube Amaimouni61032 phút6.70
FW7Ansgar Knauff50039 phút6.53
FW35Malik Pimpong30016 phút6.20
J. Ngankam—————
Tính đến 25/10 07:05

Huấn luyện viên

Hamburger SVHuấn luyện viên Merlin Polzin
Eintracht FrankfurtHuấn luyện viên Adi Hutter
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 24/10 20:35

Các trận tiếp theo