Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt
Đội hình · Vắng mặt
| M. VuskovicÁn phạt doping · Danh sách vắng mặt trận trước (24/10) |
| N. CapaldoChấn thương cơ · Danh sách vắng mặt trận trước (24/10) |
| N. RembergChấn thương đầu gối · Danh sách vắng mặt trận trước (24/10) |
| Bakery JattaChấn thương |
| Fabio VieiraChấn thương |
| Patson DakaChấn thương |
| Sambi Lokonga AlbertChấn thương |
| J. NgankamChấn thương gân kheo |
| M. PimpongChấn thương cơ |
| Nnamdi CollinsChấn thương |
| Oscar HojlundChấn thương |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 16:13Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,95▲Hòa3,63Đội khách2,27▼Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,90→2,95Hòa3,63Không thay đổiĐội khách2,30→2,27
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 25/10 02:51 | 2,95▲ | 3,63 | 2,27▼ |
| 24/10 22:20 Đầu tiên | 2,90 | 3,63 | 2,30 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,95▲ | 3,63 | 2,27▼ |
| Betfair | 2,63▲ | 3,60 | 2,20 |
| bet365 | 2,80▲ | 3,50 | 2,20▼ |
| Marathon | 2,88▲ | 3,58▲ | 2,23▼ |
| 1xBet | 2,89▲ | 3,58▲ | 2,25▼ |
| Betano | 3,00▲ | 3,60▼ | 2,30▼ |
| BetVictor | 2,75▼ | 3,60▼ | 2,20▲ |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,19▲Đội khách 01,68▼Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,15→2,19Đội khách1,70→1,68
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 25/10 02:51 | 2,19▲ | 1,68▼ |
| 24/10 22:20 Đầu tiên | 2,15 | 1,70 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,19▲ | 1,68▼ |
| bet365 | 2,15▼ | 1,68▲ |
| Marathon | 2,12▲ | 1,66▼ |
| 1xBet | 2,12▲ | 1,66▼ |
| BetVictor | Tạm dừng | Tạm dừng |
Tài/Xỉu3Tài 31,82Xỉu 32,01Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,82Không thay đổiXỉu2,01Không thay đổi
Không thay đổi · 24/10 22:20 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,82 | 2,01 |
| Marathon | 1,73 | 1,92 |
| 1xBet | 1,73 | 1,92 |
| Betano | 1,85▲ | 2,00▼ |
| BetVictor | 1,75 | 1,92 |
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,62bet365 · Nhà cái 5Có1,44Không thay đổiKhông2,62Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 25/10 09:53 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 25/10 09:53 | 1,44 | 2,62 |
| 25/10 09:24 | Tạm dừng | |
| 24/10 22:20 Đầu tiên | 1,44 | 2,62 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,44 | 2,62 |
| Marathon | 1,42 | 2,61 |
| 1xBet | 1,42 | 2,66 |
| Betano | 1,44▼ | 2,65▼ |
| BetVictor | 1,40 | 2,70 |
Xem tất cả kèo 41 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 1 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2.5 | 10,00 | 1,03 | Betfair |
| -2 | 9,80 | 1,01 | 1xBet |
| -1.75 | 6,90 | 1,04 | Marathon |
| -1.5 | 5,00 | 1,14 | Betfair |
| -1.25 | 5,25 | 1,16 | bet365 |
| -1 | 4,50 | 1,19 | bet365 |
| -0.75 | 3,58 | 1,29 | Pinnacle |
| -0.5 | 2,92 | 1,40 | Pinnacle |
| -0.25 | 2,57 | 1,51 | Pinnacle |
| 0 Mốc chính | 2,19 | 1,68 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,85 | 1,99 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,64 | 2,26 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,48 | 2,66 | Pinnacle |
| 1 | 1,32 | 3,38 | Pinnacle |
| 1.25 | 1,26 | 3,77 | Pinnacle |
| 1.5 | 1,20 | 4,00 | Betfair |
| 1.75 | 1,16 | 5,25 | bet365 |
| 2 | 1,04 | 6,90 | Marathon |
| 2.5 | 1,05 | 8,50 | Betfair |
| 3.5 | 1,01 | 13,00 | Betfair |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,02 | 17,00 | bet365 |
| 1 | 1,04 | 11,00 | 1xBet |
| 1.5 | 1,15 | 5,29 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,13 | 4,50 | Marathon |
| 2 | 1,17 | 4,05 | Marathon |
| 2.25 | 1,31 | 2,92 | Marathon |
| 2.5 | 1,52 | 2,50 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,63 | 2,25 | Pinnacle |
| 3 Mốc chính | 1,82 | 2,01 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,03 | 1,77 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,26 | 1,63 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,50 | 1,44 | Marathon |
| 4 | 3,02 | 1,30 | Marathon |
| 4.25 | 3,28 | 1,25 | Marathon |
| 4.5 | 3,76 | 1,26 | Pinnacle |
| 4.75 | 4,45 | 1,14 | Marathon |
| 5 | 5,90 | 1,07 | Marathon |
| 5.25 | 6,25 | 1,06 | Marathon |
| 5.5 | 7,00 | 1,10 | bet365 |
| 6.5 | 15,00 | 1,03 | bet365 |
| 7.5 | 29,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
| Hamburger SV | Tất cả | Eintracht Frankfurt |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 3 |
| 9 | Bàn thắng | 21 |
| 16 | Bàn thua | 17 |
| Hamburger SV | Chủ nhà | Eintracht Frankfurt |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 4 |
| 6 | Bàn thua | 6 |
| Hamburger SV | Đội khách | Eintracht Frankfurt |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 17 |
| 10 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.12 | Bàn thắng mỗi trận | 2.62 |
| 2.00 | Bàn thua mỗi trận | 2.12 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Hamburger SV | Tất cả | Eintracht Frankfurt |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 11 |
| 0 | Bàn thua | 0 |
| Hamburger SV | Đội khách | Eintracht Frankfurt |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 11 |
| 0 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Hamburger SV | Tất cả | Eintracht Frankfurt |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 3 |
| 6 | Bàn thắng | 10 |
| 16 | Bàn thua | 17 |
| Hamburger SV | Chủ nhà | Eintracht Frankfurt |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 4 |
| 6 | Bàn thua | 6 |
| Hamburger SV | Đội khách | Eintracht Frankfurt |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 3 | Bàn thắng | 6 |
| 10 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 0.86 | Bàn thắng mỗi trận | 1.43 |
| 2.29 | Bàn thua mỗi trận | 2.43 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dortmund | 7 | 5 | 2 | 0 | +8 | 17 | THHTT |
| 2 | Bayern Munich | 6 | 4 | 2 | 0 | +17 | 14 | THTTH |
| 3 | Freiburg | 6 | 4 | 1 | 1 | +9 | 13 | BTHTT |
| 4 | Bayer Leverkusen | 6 | 4 | 1 | 1 | +7 | 13 | TTTHT |
| 5 | RB Leipzig | 7 | 4 | 0 | 3 | +9 | 12 | TBTBT |
| 6 | SV Werder Bremen | 7 | 3 | 3 | 1 | +1 | 12 | THHTH |
| 7 | Mainz | 7 | 3 | 1 | 3 | +3 | 10 | BTBTB |
| 8 | SV Elversberg | 7 | 3 | 1 | 3 | -3 | 10 | BTBHB |
| 9 | Augsburg | 7 | 2 | 3 | 2 | +4 | 9 | HBHBH |
| 10 | Hamburger SV | 7 | 3 | 0 | 4 | -10 | 9 | BTTTB |
| 11 | 1. FC Köln | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | HBTBH |
| 12 | Paderborn | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | THBTB |
| 13 | Eintracht Frankfurt | 7 | 2 | 2 | 3 | -7 | 8 | BTBHT |
| 14 | Hoffenheim | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | TBBTB |
| 15 | Stuttgart | 7 | 2 | 0 | 5 | -3 | 6 | BBTBB |
| 16 | Schalke | 7 | 1 | 3 | 3 | -3 | 6 | HBBHT |
| 17 | 1. FC Union Berlin | 7 | 1 | 3 | 3 | -12 | 6 | HHTBB |
| 18 | B. Monchengladbach | 7 | 1 | 0 | 6 | -11 | 3 | TBBBB |
Xem thêm 20
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Hamburger SV Dựa trên 20 trận | Eintracht Frankfurt Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 3H 9B | T · H · B | 7T 6H 7B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.65 |
| -11 | Hiệu số | +7 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.15 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (18 trận) |
| 2.03 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.71 (18 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 (19 trận) |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 1.1 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (19 trận) |
| 10.9 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.4 (18 trận) |
| 3.9 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (18 trận) |
| 41% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (18 trận) |
| 3.3 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (18 trận) |
| 1.7 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (18 trận) |
| 12.2 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.7 (18 trận) |
| Hamburger SV Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Eintracht Frankfurt Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 4T 2H 3B | T · H · B | 4T 3H 3B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.22 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -2 | Hiệu số | +2 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.23 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.67 (9 trận) |
| 1.65 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.42 (9 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| 0.9 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (9 trận) |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 (9 trận) |
| 11.6 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.9 (9 trận) |
| 3.5 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.9 (9 trận) |
| 43% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (9 trận) |
| 3.8 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.2 (9 trận) |
| 1.6 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (9 trận) |
| 12.4 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.8 (9 trận) |
| Hamburger SV Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Eintracht Frankfurt Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 4T 1H 6B | T · H · B | 3T 3H 4B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.27 | Ghi được mỗi trận | 2.30 |
| 2.09 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| -9 | Hiệu số | +5 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.07 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (9 trận) |
| 2.34 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.99 (9 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 10.4 | Số cú sút mỗi trận | 11.9 (9 trận) |
| 4.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (9 trận) |
| 39% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (9 trận) |
| 3.0 | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (9 trận) |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (9 trận) |
| 12.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.6 (9 trận) |
| Hamburger SV Dựa trên 18 trận | Bundesliga (Đức) | Eintracht Frankfurt Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 6T 3H 9B | T · H · B | 5T 6H 7B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 28% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.11 | Ghi được mỗi trận | 1.39 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.83 |
| -16 | Hiệu số | -8 |
| 6% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 1.15 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.44 |
| 2.03 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.71 |
| 61% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 61% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 10.9 | Số cú sút mỗi trận | 13.4 |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 41% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| 3.4 | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 12.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.7 |
| Hamburger SV Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Eintracht Frankfurt Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +2 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Hamburger SV Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | Eintracht Frankfurt Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +3 | Hiệu số | +11 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 3 : 2
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Hamburger SV gặp Eintracht Frankfurt tại Cúp Quốc gia Đức vào 28/10/2026 00:00 UTC+07 tại Volksparkstadion.
Hamburger SV thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Eintracht Frankfurt thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Hamburger SV thắng 1, Eintracht Frankfurt thắng 0, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.95 · 3.63 · 2.27.
Hamburger SV · Trận trước: Paderborn vs Hamburger SV (24/10) · Trận tiếp theo: Eintracht Frankfurt vs Hamburger SV (1/11)
Eintracht Frankfurt · Trận trước: Dortmund vs Eintracht Frankfurt (24/10) · Trận tiếp theo: Eintracht Frankfurt vs Hamburger SV (1/11)
Các trận Cúp Quốc gia Đức khác cùng ngày
- Grossaspach vs Augsburg
- RW Essen vs RB Leipzig
- Bochum vs Mainz
- SV Elversberg vs Darmstadt
- B. Monchengladbach vs Karlsruher SC
- 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin
- Dortmund vs SV Werder Bremen
Các trận Cúp Quốc gia Đức tuần này
- Paderborn vs Stuttgart
- Freiburg vs VfL Wolfsburg
- SG Dynamo Dresden vs Schalke
- Jeddeloh vs Hertha BSC Berlin
- Holstein Kiel vs Hoffenheim
- Bayern Munich vs Magdeburg
- Hannover vs 1. FC Kaiserslautern
- Bayer Leverkusen vs Nurnberg
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Ajax và 2 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Rio Ave vs Famalicao và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Udinese vs A.C. Milan và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Levante (Spain) và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sunderland vs Leeds và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Rennes vs Strasbourg và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Angers vs Lorient và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định RC Celta de Vigo vs Real Betis và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định AJ Auxerre vs Le Mans (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Barcelona (Tây Ban Nha) vs Real Madrid và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định AZ Alkmaar vs Twente và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định U.S. Lecce vs Juventus và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Freiburg vs Bayern Munich (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Estoril vs Moreirense (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Marseille vs Le Havre AC và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Gale
Trận sắp diễn ra
- Ath Bilbao vs Getafe
- PSV vs Feyenoord
- Nijmegen vs Groningen
- Hull vs Brentford
- Liverpool vs Brighton
- Monaco vs Lille
- Manchester Utd vs Bournemouth
- Crystal Palace vs Newcastle
- Atalanta vs Frosinone
- Hoffenheim vs Bayer Leverkusen
- RC Celta de Vigo vs Real Betis
- Estoril vs Moreirense
- Sparta Rotterdam vs Ajax
- Fenerbahçe S.K. Nữ vs Eczacibasi W
- Angers vs Lorient
Chưa có bài viết nào.