Magdeburg vs Karlsruher SC
Đội hình · Vắng mặt
| HelitonChấn thương |
| Moritz BroschinskiChấn thương |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 19:53Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,79Hòa4,21Đội khách3,94Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,79Không thay đổiHòa4,21Không thay đổiĐội khách3,94Không thay đổi
Không thay đổi · 21/10 22:18 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,79 | 4,21 | 3,94 |
| Betfair | 1,70 | 4,20 | 4,20 |
| bet365 | 1,75▲ | 3,90 | 4,00 |
| Marathon | 1,74 | 4,10 | 3,90 |
| 1xBet | 1,76 | 4,10 | 3,88 |
| Betano | 1,80 | 4,10 | 3,95 |
| BetVictor | 1,73 | 4,00 | 3,80 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,79Đội khách +0.52,07Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,79Không thay đổiĐội khách2,07Không thay đổi
Không thay đổi · 21/10 22:18 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,79 | 2,07 |
| bet365 | 1,75 | 2,05 |
| Betano | 1,80 | 2,07 |
| BetVictor | 1,70 | 1,99 |
Tài/Xỉu3Tài 31,71Xỉu 32,16Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,71Không thay đổiXỉu2,16Không thay đổi
Không thay đổi · 21/10 22:18 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,71 | 2,16 |
| Marathon | 1,61 | 2,09 |
| 1xBet | 1,61 | 2,09 |
| Betano | 1,72 | 2,20 |
| BetVictor | 1,65 | 2,06▼ |
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,70Betfair · Nhà cái 6Có1,44Không thay đổiKhông2,70Không thay đổi
Không thay đổi · 22/10 18:18 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,44 | 2,70 |
| bet365 | 1,44 | 2,62 |
| Marathon | 1,43 | 2,58 |
| 1xBet | 1,43 | 2,63 |
| Betano | 1,45 | 2,60 |
| BetVictor | 1,40 | 2,63▼ |
Xem tất cả kèo 41 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 1 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -3.5 | 9,50 | 1,04 | Betfair |
| -3 | 8,70 | 1,01 | Marathon |
| -2.75 | 7,00 | 1,10 | bet365 |
| -2.5 | 5,00 | 1,14 | Betfair |
| -2.25 | 5,00 | 1,17 | bet365 |
| -2 | 4,50 | 1,19 | bet365 |
| -1.75 | 3,69 | 1,29 | Pinnacle |
| -1.5 | 3,01 | 1,40 | Pinnacle |
| -1.25 | 2,70 | 1,49 | Pinnacle |
| -1 | 2,36 | 1,62 | Pinnacle |
| -0.75 | 2,01 | 1,85 | Pinnacle |
| -0.5 Mốc chính | 1,79 | 2,07 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,59 | 2,42 | Pinnacle |
| 0 | 1,39 | 3,07 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,32 | 3,50 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,25 | 3,80 | bet365 |
| 0.75 | 1,17 | 5,00 | bet365 |
| 1 | 1,05 | 6,45 | Marathon |
| 1.5 | 1,05 | 8,50 | Betfair |
| 2.5 | 1,01 | 13,00 | Betfair |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,02 | 19,00 | bet365 |
| 1 | 1,02 | 14,50 | 1xBet |
| 1.5 | 1,14 | 5,83 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,11 | 4,90 | Marathon |
| 2 | 1,14 | 4,45 | Marathon |
| 2.25 | 1,27 | 3,14 | Marathon |
| 2.5 | 1,47 | 2,72 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,57 | 2,45 | Pinnacle |
| 3 Mốc chính | 1,71 | 2,16 | Pinnacle |
| 3.25 | 1,94 | 1,89 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,16 | 1,71 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,47 | 1,56 | Pinnacle |
| 4 | 2,74 | 1,36 | Marathon |
| 4.25 | 2,97 | 1,30 | Marathon |
| 4.5 | 3,59 | 1,30 | Pinnacle |
| 4.75 | 3,92 | 1,18 | Marathon |
| 5 | 5,10 | 1,10 | Marathon |
| 5.25 | 5,40 | 1,09 | Marathon |
| 5.5 | 6,68 | 1,11 | Pinnacle |
| 6.5 | 12,00 | 1,03 | Betfair |
| 7.5 | 26,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Magdeburg | Tất cả | Karlsruher SC |
|---|---|---|
| 6 | Hạng | 13 |
| 8 | Trận | 8 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 4 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 14 | Ghi được | 10 |
| 11 | Bị ghi | 14 |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.38 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| Magdeburg | Chủ nhà | Karlsruher SC |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 4 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 3 |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 9 | Ghi được | 8 |
| 6 | Bị ghi | 10 |
| 2.25 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| Magdeburg | Đội khách | Karlsruher SC |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 5 | Ghi được | 2 |
| 5 | Bị ghi | 4 |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 0.67 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hertha BSC Berlin | 8 | 7 | 1 | 0 | +11 | 22 | HTTTT |
| 2 | Nurnberg | 8 | 5 | 3 | 0 | +10 | 18 | HHTTH |
| 3 | VfL Wolfsburg | 8 | 4 | 3 | 1 | +9 | 15 | THTBH |
| 4 | 1. FC Kaiserslautern | 8 | 4 | 3 | 1 | +4 | 15 | THTBT |
| 5 | 1. FC Heidenheim | 8 | 4 | 2 | 2 | +0 | 14 | BHHTT |
| 6 | Magdeburg | 8 | 4 | 1 | 3 | +3 | 13 | BTHTB |
| 7 | St. Pauli | 8 | 2 | 5 | 1 | +2 | 11 | HTHTH |
| 8 | Arminia Bielefeld | 8 | 3 | 2 | 3 | +0 | 11 | TTHBH |
| 9 | Cottbus | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | HBHTH |
| 10 | SpVgg Greuther Fürth | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | TBHHB |
| 11 | SG Dynamo Dresden | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | THBHB |
| 12 | VfL Osnabrück | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | BHHBT |
| 13 | Karlsruher SC | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | TBBBH |
| 14 | Hannover | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | HBTBH |
| 15 | Braunschweig | 8 | 2 | 1 | 5 | -2 | 7 | BTBHB |
| 16 | Bochum | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 | BBBHT |
| 17 | Darmstadt | 8 | 2 | 1 | 5 | -10 | 7 | BTBTB |
| 18 | Holstein Kiel | 8 | 0 | 5 | 3 | -4 | 5 | HBHBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arminia Bielefeld | 4 | 2 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Bochum | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Braunschweig | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Cottbus | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Darmstadt | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | SpVgg Greuther Fürth | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Hannover | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Heidenheim | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Hertha BSC Berlin | 3 | 3 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Holstein Kiel | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Kaiserslautern | 4 | 3 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Karlsruher SC | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Magdeburg | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Nurnberg | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | SG Dynamo Dresden | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | St. Pauli | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | VfL Osnabrück | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | VfL Wolfsburg | 4 | 2 | 2 | 0 | +6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arminia Bielefeld | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Bochum | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Braunschweig | 4 | 1 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Cottbus | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Darmstadt | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 | |
| — | SpVgg Greuther Fürth | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Hannover | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | 1. FC Heidenheim | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Hertha BSC Berlin | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Holstein Kiel | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | 1. FC Kaiserslautern | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Karlsruher SC | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Magdeburg | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Nurnberg | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | SG Dynamo Dresden | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 0 | |
| — | St. Pauli | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | VfL Osnabrück | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | VfL Wolfsburg | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Magdeburg Dựa trên 20 trận | Karlsruher SC Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 2H 8B | T · H · B | 6T 5H 9B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| +11 | Hiệu số | -7 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.29 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.46 (18 trận) |
| 1.34 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.60 (18 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 14.0 | Số cú sút mỗi trận | 14.3 (18 trận) |
| 5.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 (18 trận) |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (18 trận) |
| 5.1 | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (18 trận) |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (18 trận) |
| 10.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 (18 trận) |
| Magdeburg Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Karlsruher SC Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 6T 1H 3B | T · H · B | 5T 1H 5B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.91 |
| +6 | Hiệu số | +1 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.38 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.73 |
| 1.32 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.48 |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 91% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.9 | Số cú sút mỗi trận | 16.0 |
| 5.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | 5.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 9.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 |
| Magdeburg Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Karlsruher SC Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 1H 5B | T · H · B | 1T 4H 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 0.67 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.56 |
| +5 | Hiệu số | -8 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| 1.20 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.03 (7 trận) |
| 1.37 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.79 (7 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 (8 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 14.1 | Số cú sút mỗi trận | 11.6 (7 trận) |
| 5.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (7 trận) |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (7 trận) |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (7 trận) |
| 1.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (7 trận) |
| 11.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 (7 trận) |
| Magdeburg Dựa trên 19 trận | Bundesliga 2 | Karlsruher SC Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 18 |
| 9T 2H 8B | T · H · B | 5T 4H 9B |
| 47% | Tỷ lệ thắng | 28% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.68 | Ghi được mỗi trận | 1.44 |
| 1.32 | Bị ghi mỗi trận | 1.89 |
| +7 | Hiệu số | -8 |
| 32% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 21% | Tỷ lệ không ghi bàn | 39% |
| 1.29 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.46 |
| 1.34 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.60 |
| 47% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 53% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.8 | Số cú sút mỗi trận | 14.3 |
| 5.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 10.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 |
| Magdeburg Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | Karlsruher SC Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +4 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Magdeburg | Giao hữu câu lạc bộ | Karlsruher SC Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận- Ghi được : Để thủng
- 9 : 20
- Sân nhà
- 0T 3H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 3B
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Magdeburg gặp Karlsruher SC tại Bundesliga 2 vào 24/10/2026 18:00 UTC+07 tại Avnet-Arena.
Magdeburg đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Karlsruher SC đứng thứ 13.
Magdeburg thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Karlsruher SC thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 8 lần gặp gần nhất, Magdeburg thắng 1, Karlsruher SC thắng 4, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.79 · 4.21 · 3.94.
Magdeburg · Trận trước: SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Trận tiếp theo: Bayern Munich vs Magdeburg (29/10)
Karlsruher SC · Trận trước: Karlsruher SC vs Darmstadt (18/10) · Trận tiếp theo: B. Monchengladbach vs Karlsruher SC (28/10)
Các trận Bundesliga 2 khác cùng ngày
- Bochum vs VfL Wolfsburg
- Darmstadt vs St. Pauli
- Hertha BSC Berlin vs Arminia Bielefeld
- 1. FC Heidenheim vs Cottbus
Các trận Bundesliga 2 tuần này
- Nurnberg vs 1. FC Kaiserslautern
- Braunschweig vs Hannover
- Holstein Kiel vs SG Dynamo Dresden
- VfL Osnabrück vs SpVgg Greuther Fürth
- Arminia Bielefeld vs Braunschweig
- Cottbus vs Bochum
Bài viết mới nhất
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Thun vs HNK Hajduk Split và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Braga vs Gent và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs Atalanta và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Getafe vs Lugano và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Pafos vs Riga FC và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sturm Graz vs Marseille (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- Lech Poznań vs Sunderland
- Din. Zagreb vs Nijmegen
- Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen
- Getafe vs Lugano
- Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar
- Sturm Graz vs Marseille
- Ferencvaros vs Torreense
- Pafos vs Riga FC
- Juventus vs Rennes
- Braga vs Gent
- Midtjylland vs St. Truiden
- Besiktas vs Crystal Palace
- Hoffenheim vs Lyon
- Ajax vs Atalanta
Chưa có bài viết nào.