Darmstadt vs Magdeburg
Merck-Stadion am Bollenfalltor
19:00Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
DarmstadtVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Fabian NurnbergerChấn thương |
| Merveille PapelaChấn thương |
MagdeburgVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Lubambo MusondaChấn thương |
Tính đến 14/10 04:43
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| Darmstadt | Tất cả | Magdeburg |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 2 |
| 10 | Bàn thắng | 18 |
| 15 | Bàn thua | 9 |
| Darmstadt | Chủ nhà | Magdeburg |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 7 | Bàn thắng | 9 |
| 5 | Bàn thua | 6 |
| Darmstadt | Đội khách | Magdeburg |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 9 |
| 10 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.25 | Bàn thắng mỗi trận | 2.25 |
| 1.88 | Bàn thua mỗi trận | 1.12 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Darmstadt | Tất cả | Magdeburg |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 2 |
| 8 | Bàn thắng | 14 |
| 14 | Bàn thua | 9 |
| Darmstadt | Chủ nhà | Magdeburg |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 7 | Bàn thắng | 9 |
| 5 | Bàn thua | 6 |
| Darmstadt | Đội khách | Magdeburg |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 5 |
| 9 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.14 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 2.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.29 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Darmstadt | Tất cả | Magdeburg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 4 |
| 1 | Bàn thua | 0 |
| Darmstadt | Đội khách | Magdeburg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 4 |
| 1 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Bundesliga 2 · Cúp Quốc gia Đức
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hertha BSC Berlin | 7 | 7 | 0 | 0 | +11 | 21 | TTTTT |
| 2 | Nurnberg | 7 | 5 | 2 | 0 | +10 | 17 | HTTHT |
| 3 | 1. FC Heidenheim | 7 | 4 | 2 | 1 | +2 | 14 | HHTTT |
| 4 | Magdeburg | 7 | 4 | 1 | 2 | +5 | 13 | THTBT |
| 5 | VfL Wolfsburg | 7 | 3 | 3 | 1 | +7 | 12 | HTBHT |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 7 | 3 | 3 | 1 | +2 | 12 | HTBTT |
| 7 | St. Pauli | 7 | 2 | 4 | 1 | +2 | 10 | THTHB |
| 8 | Cottbus | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | BHTHB |
| 9 | Arminia Bielefeld | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | THBHB |
| 10 | VfL Osnabrück | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | HHBTT |
| 11 | Braunschweig | 7 | 2 | 1 | 4 | +0 | 7 | TBHBB |
| 12 | Bochum | 7 | 2 | 1 | 4 | -2 | 7 | BBHTB |
| 13 | Hannover | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | BTBHT |
| 14 | Darmstadt | 7 | 2 | 1 | 4 | -6 | 7 | TBTBB |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 7 | 1 | 3 | 3 | -3 | 6 | BHHBT |
| 16 | SG Dynamo Dresden | 7 | 1 | 2 | 4 | -6 | 5 | HBHBB |
| 17 | Karlsruher SC | 7 | 1 | 2 | 4 | -8 | 5 | BBBHB |
| 18 | Holstein Kiel | 7 | 0 | 4 | 3 | -4 | 4 | BHBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arminia Bielefeld | 3 | 1 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Bochum | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Braunschweig | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Cottbus | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Darmstadt | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | SpVgg Greuther Fürth | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Hannover | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Heidenheim | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Hertha BSC Berlin | 3 | 3 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Holstein Kiel | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Kaiserslautern | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Karlsruher SC | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Magdeburg | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Nurnberg | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | SG Dynamo Dresden | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | St. Pauli | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | VfL Osnabrück | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | VfL Wolfsburg | 3 | 1 | 2 | 0 | +4 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arminia Bielefeld | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Bochum | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Braunschweig | 3 | 1 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Cottbus | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Darmstadt | 3 | 0 | 0 | 3 | -8 | 0 | |
| — | SpVgg Greuther Fürth | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Hannover | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | 1. FC Heidenheim | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Hertha BSC Berlin | 4 | 4 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Holstein Kiel | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | 1. FC Kaiserslautern | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Karlsruher SC | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Magdeburg | 3 | 1 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Nurnberg | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | SG Dynamo Dresden | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 0 | |
| — | St. Pauli | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | VfL Osnabrück | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | VfL Wolfsburg | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 |
Tính đến 16/10 17:06
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
DarmstadtTTBTBBTBHB5T 5H 10B
MagdeburgTHTBTTTBBT10T 2H 8B
| Darmstadt Dựa trên 20 trận | Magdeburg Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 5H 10B | T · H · B | 10T 2H 8B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.95 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| -5 | Hiệu số | +11 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.25 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.33 (19 trận) |
| 1.74 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.40 (19 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.4 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.1 |
| 4.1 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 |
| 50% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 4.7 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| 1.9 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 11.5 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 |
| Darmstadt Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Magdeburg Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 3T 3H 3B | T · H · B | 6T 1H 3B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.44 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +0 | Hiệu số | +6 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.41 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.38 |
| 1.60 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.32 |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 14.3 | Số cú sút mỗi trận | 13.9 |
| 4.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | 5.0 |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 12.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.0 |
| Darmstadt Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Magdeburg Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 2T 2H 7B | T · H · B | 4T 1H 5B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 2.10 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| -5 | Hiệu số | +5 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.09 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.27 (9 trận) |
| 1.89 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.50 (9 trận) |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.9 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.3 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.6 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.2 |
| 3.6 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 |
| 49% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| 4.4 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 |
| 1.9 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 |
| 10.9 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 |
| Darmstadt Dựa trên 18 trận | Bundesliga 2 | Magdeburg Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 19 |
| 3T 5H 10B | T · H · B | 9T 2H 8B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 47% |
| 28% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.17 | Ghi được mỗi trận | 1.84 |
| 1.89 | Bị ghi mỗi trận | 1.47 |
| -13 | Hiệu số | +7 |
| 6% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 32% |
| 28% | Tỷ lệ không ghi bàn | 16% |
| 1.25 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.33 |
| 1.74 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.40 |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 58% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.4 | Số cú sút mỗi trận | 13.8 |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | 5.3 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 11.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 |
| Darmstadt Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | Magdeburg Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +1 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Darmstadt Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Magdeburg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +7 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TDarmstadt3:1Cottbus10/10/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Merck-Stadion am BollenfalltorTSan Antonio (USA)0:7Darmstadt30/09/2026 07:30 · Giao hữu câu lạc bộBVfL Wolfsburg5:1Darmstadt18/09/2026 23:30 · Bundesliga 2 · Volkswagen ArenaTDarmstadt2:1Arminia Bielefeld11/09/2026 23:30 · Bundesliga 2 · Merck-Stadion am BollenfalltorB1. FC Kaiserslautern3:0Darmstadt05/09/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Fritz Walter StadionBDarmstadt0:1Hannover30/08/2026 18:30 · Bundesliga 2 · Merck-Stadion am BollenfalltorTJena1:2Darmstadt23/08/2026 20:30 · Cúp Quốc gia Đức · Ernst Abbe SportfeldBSG Dynamo Dresden1:0Darmstadt16/08/2026 18:30 · Bundesliga 2 · Rudolf-Harbig-StadionHDarmstadt2:2Holstein Kiel08/08/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Merck-Stadion am Bollenfalltor
Mùa giải 2025/26
BDarmstadt0:2Paderborn17/05/2026 20:30 · Bundesliga 2HPreussen Munster1:1Darmstadt10/05/2026 18:30 · Bundesliga 2BKarlsruher SC2:1Darmstadt03/05/2026 18:30 · Bundesliga 2HDarmstadt3:3SV Elversberg26/04/2026 01:30 · Bundesliga 2BSpVgg Greuther Fürth3:2Darmstadt19/04/2026 18:30 · Bundesliga 2BDarmstadt0:2Hannover12/04/2026 01:30 · Bundesliga 2BArminia Bielefeld2:1Darmstadt04/04/2026 18:00 · Bundesliga 2HDarmstadt1:1Schalke22/03/2026 02:30 · Bundesliga 2HMagdeburg1:1Darmstadt14/03/2026 00:30 · Bundesliga 2TDarmstadt2:0Holstein Kiel07/03/2026 19:00 · Bundesliga 2BSG Dynamo Dresden3:1Darmstadt28/02/2026 00:30 · Bundesliga 2TMagdeburg3:0Hannover10/10/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Avnet-ArenaHSpVgg Greuther Fürth1:1Magdeburg18/09/2026 23:30 · Bundesliga 2 · Sportpark Ronhof Thomas SommerTMagdeburg3:01. FC Kaiserslautern12/09/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Avnet-ArenaBHertha BSC Berlin2:1Magdeburg06/09/2026 18:30 · Bundesliga 2 · OlympiastadionTMagdeburg2:0Holstein Kiel30/08/2026 18:30 · Bundesliga 2 · Avnet-ArenaTBahlinger0:4Magdeburg23/08/2026 20:30 · Cúp Quốc gia Đức · KaiserstuhlstadionTVfL Osnabrück0:3Magdeburg15/08/2026 18:00 · Bundesliga 2BMagdeburg1:6Braunschweig08/08/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Avnet-Arena
Mùa giải 2025/26
BMagdeburg0:11. FC Kaiserslautern17/05/2026 20:30 · Bundesliga 2THolstein Kiel1:3Magdeburg09/05/2026 18:00 · Bundesliga 2TMagdeburg1:0Hertha BSC Berlin03/05/2026 18:30 · Bundesliga 2BNurnberg1:0Magdeburg26/04/2026 18:30 · Bundesliga 2TMagdeburg2:0Dusseldorf18/04/2026 18:00 · Bundesliga 2BPaderborn4:3Magdeburg12/04/2026 18:30 · Bundesliga 2TMagdeburg4:1Bochum04/04/2026 18:00 · Bundesliga 2TPreussen Munster1:3Magdeburg22/03/2026 19:30 · Bundesliga 2HMagdeburg1:1Darmstadt14/03/2026 00:30 · Bundesliga 2BSV Elversberg1:0Magdeburg07/03/2026 00:30 · Bundesliga 2BMagdeburg1:3Karlsruher SC01/03/2026 19:30 · Bundesliga 2BSchalke5:3Magdeburg22/02/2026 02:30 · Bundesliga 2Tính đến 15/10 22:21
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận0Darmstadt T
2H
0Magdeburg T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Darmstadt Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1 : 1
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Tính đến 14/10 04:43
Huấn luyện viên
DarmstadtHuấn luyện viên Florian Kohfeldt
MagdeburgHuấn luyện viên Petrik Sander
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43
Các trận tiếp theo
07/11/202619:00 vs NurnbergMax-Morlock-StadionĐội kháchBundesliga 221/11/202600:30 vs 1. FC HeidenheimMerck-Stadion am BollenfalltorChủ nhàBundesliga 228/11/202600:30 vs BochumVonovia RuhrstadionĐội kháchBundesliga 206/12/202619:30 vs BraunschweigMerck-Stadion am BollenfalltorChủ nhàBundesliga 213/12/202619:30 vs Hertha BSC BerlinOlympiastadionĐội kháchBundesliga 220/12/202619:30 vs SpVgg Greuther FürthMerck-Stadion am BollenfalltorChủ nhàBundesliga 2
08/11/202619:30 vs St. PauliAvnet-ArenaChủ nhàBundesliga 221/11/202600:30 vs Arminia Bielefeld—Đội kháchBundesliga 229/11/202619:30 vs CottbusAvnet-ArenaChủ nhàBundesliga 206/12/202619:30 vs VfL WolfsburgVolkswagen ArenaĐội kháchBundesliga 213/12/202619:30 vs NurnbergAvnet-ArenaChủ nhàBundesliga 220/12/202619:30 vs BochumVonovia RuhrstadionĐội kháchBundesliga 2
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Darmstadt gặp Magdeburg tại Bundesliga 2 vào 31/10/2026 19:00 UTC+07 tại Merck-Stadion am Bollenfalltor.
Darmstadt đứng thứ 14 trên bảng xếp hạng, Magdeburg đứng thứ 4.
Darmstadt thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Magdeburg thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Darmstadt thắng 0, Magdeburg thắng 0, hòa 2.
Darmstadt · Trận trước: SV Elversberg vs Darmstadt (28/10) · Trận tiếp theo: Nurnberg vs Darmstadt (7/11)
Magdeburg · Trận trước: Bayern Munich vs Magdeburg (29/10) · Trận tiếp theo: Magdeburg vs St. Pauli (8/11)
Các trận Bundesliga 2 khác cùng ngày
- Cottbus vs Bochum
- Arminia Bielefeld vs Braunschweig
- VfL Wolfsburg vs VfL Osnabrück
- 1. FC Kaiserslautern vs Hertha BSC Berlin
Các trận Bundesliga 2 tuần này
- Karlsruher SC vs 1. FC Heidenheim
- SpVgg Greuther Fürth vs Holstein Kiel
- Hannover vs SG Dynamo Dresden
- St. Pauli vs Nurnberg
- Braunschweig vs Cottbus
- SG Dynamo Dresden vs SpVgg Greuther Fürth
- Holstein Kiel vs Arminia Bielefeld
- Nurnberg vs Darmstadt
- VfL Osnabrück vs 1. FC Kaiserslautern
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
- Laval vs Clermont
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.