Ngôn ngữ

Darmstadt vs Magdeburg

Chi tiết trận đấu
Merck-Stadion am Bollenfalltor
DarmstadtChủ nhà
19:00Bắt đầu 31/10
MagdeburgĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
DarmstadtVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Fabian NurnbergerChấn thương
Merveille PapelaChấn thương
MagdeburgVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Lubambo MusondaChấn thương
Tính đến 14/10 04:43

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
DarmstadtTất cảMagdeburg
8Trận8
3Thắng5
1Hòa1
4Thua2
10Bàn thắng18
15Bàn thua9
DarmstadtChủ nhàMagdeburg
4Trận4
2Thắng3
1Hòa0
1Thua1
7Bàn thắng9
5Bàn thua6
DarmstadtĐội kháchMagdeburg
4Trận4
1Thắng2
0Hòa1
3Thua1
3Bàn thắng9
10Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới5
3Trận không ghi bàn0
1.25Bàn thắng mỗi trận2.25
1.88Bàn thua mỗi trận1.12
1Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
DarmstadtTất cảMagdeburg
7Trận7
2Thắng4
1Hòa1
4Thua2
8Bàn thắng14
14Bàn thua9
DarmstadtChủ nhàMagdeburg
4Trận4
2Thắng3
1Hòa0
1Thua1
7Bàn thắng9
5Bàn thua6
DarmstadtĐội kháchMagdeburg
3Trận3
0Thắng1
0Hòa1
3Thua1
1Bàn thắng5
9Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới4
3Trận không ghi bàn0
1.14Bàn thắng mỗi trận2.00
2.00Bàn thua mỗi trận1.29
1Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
DarmstadtTất cảMagdeburg
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng4
1Bàn thua0
DarmstadtĐội kháchMagdeburg
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng4
1Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Bundesliga 2 · Cúp Quốc gia Đức
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Hertha BSC Berlin7700+1121TTTTT
2Nurnberg7520+1017HTTHT
31. FC Heidenheim7421+214HHTTT
4Magdeburg7412+513THTBT
5VfL Wolfsburg7331+712HTBHT
61. FC Kaiserslautern7331+212HTBTT
7St. Pauli7241+210THTHB
8Cottbus7223-18BHTHB
9Arminia Bielefeld7223-18THBHB
10VfL Osnabrück7223-38HHBTT
11Braunschweig7214+07TBHBB
12Bochum7214-27BBHTB
13Hannover7214-57BTBHT
14Darmstadt7214-67TBTBB
15SpVgg Greuther Fürth7133-36BHHBT
16SG Dynamo Dresden7124-65HBHBB
17Karlsruher SC7124-85BBBHB
18Holstein Kiel7043-44BHBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arminia Bielefeld3120+30
—Bochum4013-30
—Braunschweig4112-20
—Cottbus3111+10
—Darmstadt4211+20
—SpVgg Greuther Fürth3012-30
—Hannover3111+00
—1. FC Heidenheim4310+40
—Hertha BSC Berlin3300+50
—Holstein Kiel3030+00
—1. FC Kaiserslautern3210+40
—Karlsruher SC4103-60
—Magdeburg4301+30
—Nurnberg4310+70
—SG Dynamo Dresden3102-10
—St. Pauli4211+20
—VfL Osnabrück4112-30
—VfL Wolfsburg3120+40
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arminia Bielefeld4103-40
—Bochum3201+10
—Braunschweig3102+20
—Cottbus4112-20
—Darmstadt3003-80
—SpVgg Greuther Fürth4121+00
—Hannover4103-50
—1. FC Heidenheim3111-20
—Hertha BSC Berlin4400+60
—Holstein Kiel4013-40
—1. FC Kaiserslautern4121-20
—Karlsruher SC3021-20
—Magdeburg3111+20
—Nurnberg3210+30
—SG Dynamo Dresden4022-50
—St. Pauli3030+00
—VfL Osnabrück3111+00
—VfL Wolfsburg4211+30
Tính đến 16/10 17:06

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
DarmstadtTTBTBBTBHB5T 5H 10B
MagdeburgTHTBTTTBBT10T 2H 8B
Darmstadt
Dựa trên 20 trận
Magdeburg
Dựa trên 20 trận
20Trận20
5T 5H 10BT · H · B10T 2H 8B
25%Tỷ lệ thắng50%
25%Tỷ lệ hòa10%
1.50Ghi được mỗi trận1.95
1.75Bị ghi mỗi trận1.40
-5Hiệu số+11
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
25%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.25 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.33 (19 trận)
1.74 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.40 (19 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.9 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.9 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
13.4 (19 trận)Số cú sút mỗi trận14.1
4.1 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4
50% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình53%
4.7 (19 trận)Phạt góc mỗi trận5.2
1.9 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9
11.5 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.3
Darmstadt
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMagdeburg
Dựa trên 10 trận
9Trận10
3T 3H 3BT · H · B6T 1H 3B
33%Tỷ lệ thắng60%
33%Tỷ lệ hòa10%
1.44Ghi được mỗi trận1.80
1.44Bị ghi mỗi trận1.20
+0Hiệu số+6
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
33%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.41Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.38
1.60Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.32
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
14.3Số cú sút mỗi trận13.9
4.6Sút trúng đích mỗi trận5.2
50%Kiểm soát bóng trung bình51%
5.0Phạt góc mỗi trận5.0
2.0Thẻ vàng mỗi trận2.3
12.1Phạm lỗi mỗi trận9.0
Darmstadt
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnMagdeburg
Dựa trên 10 trận
11Trận10
2T 2H 7BT · H · B4T 1H 5B
18%Tỷ lệ thắng40%
18%Tỷ lệ hòa10%
1.55Ghi được mỗi trận2.10
2.00Bị ghi mỗi trận1.60
-5Hiệu số+5
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
18%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.09 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.27 (9 trận)
1.89 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.50 (9 trận)
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.6 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
0.9 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.4 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.3 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.6 (10 trận)Số cú sút mỗi trận14.2
3.6 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.6
49% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình55%
4.4 (10 trận)Phạt góc mỗi trận5.4
1.9 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5
10.9 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.6
Darmstadt
Dựa trên 18 trận
Bundesliga 2Magdeburg
Dựa trên 19 trận
18Trận19
3T 5H 10BT · H · B9T 2H 8B
17%Tỷ lệ thắng47%
28%Tỷ lệ hòa11%
1.17Ghi được mỗi trận1.84
1.89Bị ghi mỗi trận1.47
-13Hiệu số+7
6%Tỷ lệ giữ sạch lưới32%
28%Tỷ lệ không ghi bàn16%
1.25Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.33
1.74Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.40
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn53%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn58%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
13.4Số cú sút mỗi trận13.8
4.0Sút trúng đích mỗi trận5.2
49%Kiểm soát bóng trung bình52%
4.7Phạt góc mỗi trận5.3
2.1Thẻ vàng mỗi trận2.0
11.8Phạm lỗi mỗi trận10.2
Darmstadt
Dựa trên 1 trận
Cúp Quốc gia ĐứcMagdeburg
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+1Hiệu số+4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Darmstadt
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộMagdeburg
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+7Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 15/10 22:21

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Darmstadt T
2H
0Magdeburg T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Darmstadt Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 1
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
0T 1H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Marcel Schuhen80090 phút7.21
GK24Benedikt Borner-----
GK30Alexander Brunst-----
DF6Patric Pfeiffer80090 phút6.75
DF18Raoul Petretta80160 phút6.40
DF28Christopher Lannert70089 phút6.39
DF20Aleksandar Vukotic62078 phút6.67
DF49Yannik Luhrs41066 phút6.80
DF3Florian Kleinhansl40052 phút6.83
DF25William Mikelbrencis40029 phút6.33
DF4Grayson Dettoni-----
DF15Fabian Nurnberger-----
DF49Max Pfister-----
MF41Lance Duijvestijn81366 phút6.83
MF17Kai Klefisch70287 phút7.04
MF10Nicolas Verkooijen70046 phút6.70
MF23Carlo Sickinger50066 phút6.92
MF16Hiroki Akiyama40074 phút6.45
MF5Marco Richter30047 phút6.63
MF22Lars Kehl30039 phút6.60
MFMilian Herbst-----
MF21Merveille Papela-----
FW7Noah Weisshaupt81178 phút7.00
FW9Ho-Jae Lee82138 phút6.89
FW36Milan Smit73188 phút6.73
FW44Yosuke Furukawa60026 phút6.60
FW48Manolo Merx40026 phút6.43
FW11Ibrahim El Kadiri40010 phút6.42
FW19Fynn Lakenmacher20038 phút6.50
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Dominik Reimann80090 phút7.85
GK30Noah Kruth-----
GK40Robert Kampa-----
DF3Anselmo Garcia MacNulty80090 phút7.05
DF8Emmanuel Iyoha85083 phút7.31
DF28Pierre Nadjombe80047 phút6.61
DF5Tobias Muller70274 phút7.07
DF7Herbert Bockhorn50172 phút6.64
DF6Paul Jaeckel40019 phút6.30
DF4Eldin Dzogovic30012 phút6.67
DF15Daniel Heber20152 phút7.50
DF19Lubambo Musonda-----
DF24Tarek Chahed-----
DF30Chung-hyun Lee-----
MF38Luka Hyrylainen81282 phút7.14
MF10Moritz-Broni Kwarteng61176 phút7.02
MF26Torben Musel50051 phút6.86
MF11Felipe Chavez40118 phút6.78
MF33Leon Mergner20054 phút6.35
MF14Tony Reitz20036 phút6.60
MF20Do-Young Yoon-----
FW22Mateusz Zukowski85087 phút6.84
FW23Baris Atik70689 phút7.33
FW21Falko Michel73087 phút7.41
FW17Alexander Nollenberger73183 phút7.39
FW35Magnus Baars60012 phút6.62
FW29Richmond Tachie60011 phút6.42
FW9Roko Simic5007 phút6.20
FW20Kevin Manthey1008 phút6.30
Tính đến 14/10 04:43

Huấn luyện viên

DarmstadtHuấn luyện viên Florian Kohfeldt
MagdeburgHuấn luyện viên Petrik Sander
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43

Các trận tiếp theo