[Bundesliga 26-27] Nhận định, soi kèo FC Köln vs Borussia Mönchengladbach Bóng lăn lúc: 22:30 ngày 11 tháng 10 (giờ Hàn Quốc)
1. FC Köln vs B. Monchengladbach
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Marvin Schwäbe |
| 28 | D | Sebastian Sebulonsen |
| 22 | D | Jahmai Simpson-Pusey |
| 24 | D | Luka Lochoshvili |
| 3 | D | Borna Sosa |
| 8 | M | Ísak Bergmann Jóhannesson |
| 6 | M | Ellyes Skhiri |
| 37 | M | Linton Maina |
| 47 | M | Mikey Moore |
| 10 | F | Said El Mala |
| 30 | F | Marius Bülter |
| 5 | M | Tom Krauß |
| 2 | D | Joel Schmied |
| 29 | M | Jan Uwe Thielmann |
| 15 | F | Imad Rondić |
| 7 | F | Luca Waldschmidt |
| 20 | G | Ron-Robert Zieler |
| 14 | D | Gideon Mensah |
| 23 | M | Paul Okon-Engstler |
| 11 | F | Reigan Heskey |
| 1 | G | Moritz Nicolas |
| 14 | D | Daiki Hashioka |
| 4 | D | Kevin Diks |
| 5 | D | Jan Leszczyński |
| 29 | M | Joe Scally |
| 16 | M | Philipp Sander |
| 10 | M | Florian Neuhaus |
| 26 | M | Lukas Ullrich |
| 38 | F | Hugo Bolin |
| 25 | F | Robin Hack |
| 3 | F | Isac Lidberg |
| 36 | M | Wael Mohya |
| 18 | F | Shuto Machino |
| 47 | M | Zento Uno |
| 2 | D | Fabio Chiarodia |
| 27 | M | Fritz Fleck |
| 33 | G | Daniel Batz |
| 22 | D | Yukhym Konoplya |
| 20 | D | David Herold |
| 34 | M | Mathieu Nguefack |
| A. Castro-MontesChấn thương cơ |
| R. AcheChấn thương đùi |
| T. DallingaChấn thương đầu gối |
| T. HubersChấn thương đầu gối |
| E. LeopoldChấn thương đầu gối |
| F. HonoratChấn thương cơ |
| J. CastropChấn thương vai |
| N. KuhnChấn thương cơ |
| K. ItakuraChấn thương mắt cá |
| T. KleindienstChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| 1. FC Köln | 1 | 1 | 2 |
| B. Monchengladbach | 1 | 0 | 1 |
- 13'Thẻ vàngMarius Bülter
- 24'Thẻ vàngJan Leszczyński
- 26'Bàn thắngÍsak Bergmann Jóhannesson
- 39'Bàn thắngJoe Scally
- 46'Thay ngườiTom KraußRa sân: Ellyes Skhiri
- 64'Thay ngườiWael MohyaRa sân: Robin Hack
- 64'Thay ngườiShuto MachinoRa sân: Isac Lidberg
- 67'Bàn thắngSaid El MalaKiến tạo: Linton Maina
- 68'Thay ngườiZento UnoRa sân: Florian Neuhaus
- 78'Thay ngườiJoel SchmiedRa sân: Luka Lochoshvili
- 78'Thay ngườiJan Uwe ThielmannRa sân: Said El Mala
- 80'Thay ngườiFabio ChiarodiaRa sân: Jan Leszczyński
- 80'Thay ngườiFritz FleckRa sân: Daiki Hashioka
- 81'Thẻ vàngZento Uno
- 85'Thay ngườiImad RondićRa sân: Mikey Moore
- 90'Thay ngườiLuca WaldschmidtRa sân: Linton Maina
- 90+6'Thẻ vàngShuto Machino
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:18Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,95Hòa3,93Đội khách3,81Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,10→1,95Hòa4,07→3,93Đội khách3,20→3,81
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 20:18 | 1,95▼ | 3,93▲ | 3,81▲ |
| 11/10 19:53 | 1,99▼ | 3,90▲ | 3,70 |
| 11/10 19:26 | 2,01▲ | 3,81 | 3,70▼ |
| 11/10 18:59 | 2,00▲ | 3,81▼ | 3,76 |
| 11/10 17:44 | 1,99 | 3,83▼ | 3,76▲ |
| 11/10 16:48 | 1,99 | 3,85 | 3,75▼ |
| 11/10 15:51 | 1,99▼ | 3,85▲ | 3,76▲ |
| 11/10 15:25 | 2,02▲ | 3,83▼ | 3,66▼ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 11/10 14:30 | 1,95▼ | 3,91▲ | 3,76▲ |
| 11/10 13:34 | 1,98▼ | 3,88▲ | 3,69▲ |
| 11/10 13:05 | 2,04▼ | 3,83▲ | 3,53▲ |
| 11/10 12:37 | 2,06 | 3,81▼ | 3,49▲ |
| 11/10 12:08 | 2,06▼ | 3,85▲ | 3,45▲ |
| 11/10 09:08 | 2,08▼ | 3,84▲ | 3,42▲ |
| 10/10 18:50 | 2,12 | 3,82▲ | 3,34▼ |
| 10/10 18:24 | 2,12▼ | 3,78 | 3,35▲ |
| 09/10 22:43 | 2,13 | 3,78▲ | 3,34 |
| 09/10 22:17 | 2,13▲ | 3,77▼ | 3,34▲ |
| 09/10 17:34 | 2,09 | 4,07▲ | 3,22▼ |
| 09/10 17:19 | 2,09 | 4,06▼ | 3,23▲ |
| 09/10 14:18 | 2,09▼ | 4,07 | 3,22▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,10 | 4,07 | 3,20 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,95 | 3,93 | 3,81 |
| Betfair | 1,91 | 3,75 | 3,60 |
| bet365 | 1,90 | 3,90 | 3,60 |
| Marathon | 1,97 | 3,85 | 3,62 |
| 1xBet | 2,02 | 3,96 | 3,72 |
| Betano | 1,93 | 4,20 | 3,70 |
| BetVictor | 1,90 | 4,00 | 3,50 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,96Đội khách +0.51,96Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,10→1,96Đội khách1,81→1,96
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 20:18 | 1,96▼ | 1,96▲ |
| 11/10 19:53 | 2,00▼ | 1,93▲ |
| 11/10 19:26 | 2,02▲ | 1,90▼ |
| 11/10 18:59 | 2,01▲ | 1,92 |
| 11/10 17:44 | 2,00 | 1,92▼ |
| 11/10 15:51 | 2,00▼ | 1,93▲ |
| 11/10 15:25 | 2,03▲ | 1,89▼ |
| 11/10 14:30 | 1,96▼ | 1,94▲ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 11/10 13:34 | 1,99▼ | 1,92▲ |
| 11/10 13:05 | 2,03▼ | 1,85▲ |
| 11/10 12:37 | 2,05▼ | 1,83 |
| 11/10 12:08 | 2,06▼ | 1,83▲ |
| 11/10 09:08 | 2,07▼ | 1,82▲ |
| 10/10 18:50 | 2,11▼ | 1,79 |
| 09/10 22:43 | 2,12 | 1,79▲ |
| 09/10 22:17 | 2,12▲ | 1,78▼ |
| 09/10 17:19 | 2,09▲ | 1,81 |
| 09/10 14:18 | 2,08▼ | 1,81 |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,10 | 1,81 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,96 | 1,96 |
| bet365 | 1,92 | 1,92 |
| Betano | 1,91 | 1,93 |
| BetVictor | 1,83 | 1,83 |
Tài/Xỉu3Tài 31,79Xỉu 32,14Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,83→1,79Xỉu2,07→2,14
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 20:18 | 1,79▼ | 2,14▲ |
| 11/10 19:53 | 1,81▼ | 2,11▲ |
| 11/10 19:26 | 1,91▼ | 1,99▲ |
| 11/10 18:59 | 1,93▲ | 1,98▼ |
| 11/10 17:44 | 1,91▲ | 2,00▼ |
| 11/10 16:18 | Thay đổi mốc · 4 → 3 | |
| 11/10 16:18 | 1,88 | 2,03▼ |
| 11/10 15:51 | 1,88▲ | Tạm dừng |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 11/10 15:25 | Tạm dừng | |
| 11/10 14:30 | 1,78 | 2,15▲ |
| 11/10 13:05 | 1,78▼ | 2,14▲ |
| 11/10 12:37 | 1,79 | 2,12▼ |
| 11/10 12:08 | 1,79 | 2,13▲ |
| 11/10 09:08 | 1,79▼ | 2,12▲ |
| 10/10 18:50 | 1,80▼ | 2,11▲ |
| 09/10 22:43 | 1,84▼ | 2,06▲ |
| 09/10 22:17 | 1,85▲ | 2,05▼ |
| 09/10 17:34 | Tạm dừng | |
| 09/10 17:19 | 1,84▲ | Tạm dừng |
| 09/10 14:18 | Tạm dừng | |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,83 | 2,07 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,79 | 2,14 |
| Marathon | 1,79 | 1,94 |
| 1xBet | 1,79 | 1,94 |
| Betano | 1,85 | 2,00 |
| BetVictor | 1,72 | 1,96 |
Cả hai đội ghi bànCó1,40Không2,80Betfair · Nhà cái 6Có1,40→1,40Không2,80→2,80
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 19:53 | 1,40▼ | 2,80▲ |
| 11/10 18:59 | 1,44▲ | 2,63▼ |
| 11/10 18:39 | 1,40▼ | 2,80▲ |
| 11/10 15:25 | 1,44▲ | 2,63▼ |
| 11/10 11:37 | 1,40▲ | 2,80▼ |
| 11/10 10:07 | 1,36▼ | 3,00▲ |
| 11/10 02:35 | 1,40▲ | 2,80▼ |
| 11/10 02:06 | 1,36▼ | 3,00▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 10/10 13:58 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 13:58 | 1,40 | 2,80 |
| 10/10 13:32 | Đã đóng | |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,40 | 2,80 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,40 | 2,80 |
| bet365 | 1,50 | 2,50 |
| Marathon | 1,47 | 2,49 |
| 1xBet | 1,47 | 2,53 |
| Betano | 1,50 | 2,50 |
| BetVictor | 1,44 | 2,60 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| 1. FC Köln | Tất cả | B. Monchengladbach |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 5 |
| 10 | Bàn thắng | 12 |
| 12 | Bàn thua | 18 |
| 1. FC Köln | Chủ nhà | B. Monchengladbach |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 6 |
| 4 | Bàn thua | 8 |
| 1. FC Köln | Đội khách | B. Monchengladbach |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 3 |
| 4 | Bàn thắng | 6 |
| 8 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.43 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 1.71 | Bàn thua mỗi trận | 3.00 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| 1. FC Köln | Tất cả | B. Monchengladbach |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 5 |
| 8 | Bàn thắng | 7 |
| 11 | Bàn thua | 18 |
| 1. FC Köln | Chủ nhà | B. Monchengladbach |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 6 |
| 4 | Bàn thua | 8 |
| 1. FC Köln | Đội khách | B. Monchengladbach |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 3 |
| 2 | Bàn thắng | 1 |
| 7 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.33 | Bàn thắng mỗi trận | 1.40 |
| 1.83 | Bàn thua mỗi trận | 3.60 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| 1. FC Köln | Tất cả | B. Monchengladbach |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 5 |
| 1 | Bàn thua | 0 |
| 1. FC Köln | Đội khách | B. Monchengladbach |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 5 |
| 1 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Freiburg | 5 | 4 | 1 | 0 | +10 | 13 | THTTT |
| 2 | Dortmund | 5 | 4 | 1 | 0 | +7 | 13 | HTTTT |
| 3 | Bayern Munich | 5 | 3 | 2 | 0 | +12 | 11 | HTTHT |
| 4 | Bayer Leverkusen | 5 | 3 | 1 | 1 | +6 | 10 | TTHTB |
| 5 | RB Leipzig | 5 | 3 | 0 | 2 | +10 | 9 | TBTBT |
| 6 | Augsburg | 5 | 2 | 2 | 1 | +5 | 8 | HBHTT |
| 7 | SV Werder Bremen | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 8 | HTHTB |
| 8 | Mainz | 5 | 2 | 1 | 2 | +3 | 7 | BTBTH |
| 9 | SV Elversberg | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 7 | BHBTT |
| 10 | 1. FC Köln | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | TBHBT |
| 11 | Stuttgart | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 6 | TBBTB |
| 12 | Hamburger SV | 5 | 2 | 0 | 3 | -10 | 6 | TTBBB |
| 13 | Schalke | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | BHTHB |
| 14 | Eintracht Frankfurt | 5 | 1 | 2 | 2 | -7 | 5 | BHTBH |
| 15 | Paderborn | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | BTBBH |
| 16 | 1. FC Union Berlin | 5 | 1 | 1 | 3 | -12 | 4 | TBBBH |
| 17 | Hoffenheim | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 3 | BBTBB |
| 18 | B. Monchengladbach | 5 | 0 | 0 | 5 | -11 | 0 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Augsburg | 3 | 1 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | B. Monchengladbach | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 2 | 2 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Eintracht Frankfurt | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 0 | |
| — | SV Elversberg | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Köln | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Freiburg | 3 | 3 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Hamburger SV | 2 | 1 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Mainz | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Paderborn | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 3 | 3 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Schalke | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Stuttgart | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | 1. FC Union Berlin | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | SV Werder Bremen | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Augsburg | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | B. Monchengladbach | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Dortmund | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Eintracht Frankfurt | 3 | 1 | 1 | 1 | -4 | 0 | |
| — | SV Elversberg | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Köln | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Freiburg | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Hamburger SV | 3 | 1 | 0 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Mainz | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Paderborn | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Schalke | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Stuttgart | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | 1. FC Union Berlin | 2 | 0 | 0 | 2 | -11 | 0 | |
| — | SV Werder Bremen | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| 1. FC Köln Dựa trên 20 trận | B. Monchengladbach Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 3T 8H 9B | T · H · B | 6T 5H 9B |
| 15% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 2.15 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| -13 | Hiệu số | -4 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.72 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (17 trận) |
| 1.74 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.91 (17 trận) |
| 95% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 1.0 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 1.3 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (18 trận) |
| 14.1 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.7 (18 trận) |
| 4.9 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 (18 trận) |
| 48% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (18 trận) |
| 5.6 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.1 (18 trận) |
| 2.1 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (18 trận) |
| 8.7 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (18 trận) |
| 1. FC Köln Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | B. Monchengladbach Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 2T 3H 4B | T · H · B | 4T 2H 2B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.78 | Ghi được mỗi trận | 2.12 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.38 |
| -2 | Hiệu số | +6 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.79 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.75 |
| 1.51 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.42 |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 89% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 16.2 | Số cú sút mỗi trận | 15.2 |
| 5.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 5.7 | Phạt góc mỗi trận | 4.0 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 3.8 |
| 9.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 |
| 1. FC Köln Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | B. Monchengladbach Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 1T 5H 5B | T · H · B | 2T 3H 7B |
| 9% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.27 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 2.27 | Bị ghi mỗi trận | 2.08 |
| -11 | Hiệu số | -10 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 42% |
| 1.64 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.98 (9 trận) |
| 1.97 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.34 (9 trận) |
| 91% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 42% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.3 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (10 trận) |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 (10 trận) |
| 0.9 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 1.5 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 (10 trận) |
| 12.1 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.2 (10 trận) |
| 4.0 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 (10 trận) |
| 48% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (10 trận) |
| 5.5 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (10 trận) |
| 2.0 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (10 trận) |
| 7.7 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 (10 trận) |
| 1. FC Köln Dựa trên 18 trận | Bundesliga (Đức) | B. Monchengladbach Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 17 |
| 2T 7H 9B | T · H · B | 4T 4H 9B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 24% |
| 39% | Tỷ lệ hòa | 24% |
| 1.44 | Ghi được mỗi trận | 1.35 |
| 2.22 | Bị ghi mỗi trận | 2.06 |
| -14 | Hiệu số | -12 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| 6% | Tỷ lệ không ghi bàn | 29% |
| 1.72 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.35 |
| 1.74 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.91 |
| 94% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 47% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 14.1 | Số cú sút mỗi trận | 13.8 |
| 4.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 5.6 | Phạt góc mỗi trận | 3.9 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 |
| 8.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 |
| 1. FC Köln Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | B. Monchengladbach Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 1T 1H 0B |
| +0 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1. FC Köln Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | B. Monchengladbach Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +1 | Hiệu số | +5 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận- Ghi được : Để thủng
- 19 : 17
- Sân nhà
- 2T 2H 0B
- Sân khách
- 1T 1H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
1. FC Köln đã gặp B. Monchengladbach tại Bundesliga (Đức) vào 11/10/2026 20:30 UTC+07 tại RheinEnergieStadion.
Trận đấu kết thúc với tỷ số 1. FC Köln 2-1 B. Monchengladbach.
1. FC Köln đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, B. Monchengladbach đứng thứ 18.
1. FC Köln thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
B. Monchengladbach thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 8 lần gặp gần nhất, 1. FC Köln thắng 3, B. Monchengladbach thắng 2, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.95 · 3.93 · 3.81.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình 1. FC Köln có Mikey Moore, Said El Mala, Marius Bülter.
Đội hình B. Monchengladbach có Hugo Bolin, Robin Hack, Isac Lidberg.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze FC Köln và Borussia Mönchengladbach sẽ bước vào trận derby vùng Rhein thuộc vòng 5 Bundesliga lúc 22:30 ngày 11 tháng 10 (giờ Hàn Quốc) trên sân RheinEnergieStadion của Köln. Đội chủ nhà vắng cả hai tiền đạo mũi nhọn, trong khi đội khách đang trải qua chuỗi 4 trận toàn thua và bước vào trận đấu…
1. FC Köln · Trận trước: Hamburger SV vs 1. FC Köln (19/9) · Trận tiếp theo: Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10)
B. Monchengladbach · Trận trước: B. Monchengladbach vs Mainz (19/9) · Trận tiếp theo: B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10)
Các trận Bundesliga (Đức) khác cùng ngày
Các trận Bundesliga (Đức) tuần này
- Freiburg vs Schalke
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- 1. FC Union Berlin vs Dortmund
- SV Werder Bremen vs Paderborn
- SV Elversberg vs Augsburg
- Schalke vs Mainz
- Hamburger SV vs Stuttgart
- Bayern Munich vs RB Leipzig
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards