Ngôn ngữ

1. FC Köln vs B. Monchengladbach

Chi tiết trận đấu
RheinEnergieStadion
1. FC KölnChủ nhà
2 : 1Tỷ số chung cuộc
B. MonchengladbachĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 20:18
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-1-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GMarvin Schwäbe
28DSebastian Sebulonsen
22DJahmai Simpson-Pusey
24DLuka Lochoshvili
3DBorna Sosa
8MÍsak Bergmann Jóhannesson
6MEllyes Skhiri
37MLinton Maina
47MMikey Moore
10FSaid El Mala
30FMarius Bülter
Dự bị 9
5MTom Krauß
2DJoel Schmied
29MJan Uwe Thielmann
15FImad Rondić
7FLuca Waldschmidt
20GRon-Robert Zieler
14DGideon Mensah
23MPaul Okon-Engstler
11FReigan Heskey
Huấn luyện viên Rene Wagner
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GMoritz Nicolas
14DDaiki Hashioka
4DKevin Diks
5DJan Leszczyński
29MJoe Scally
16MPhilipp Sander
10MFlorian Neuhaus
26MLukas Ullrich
38FHugo Bolin
25FRobin Hack
3FIsac Lidberg
Dự bị 9
36MWael Mohya
18FShuto Machino
47MZento Uno
2DFabio Chiarodia
27MFritz Fleck
33GDaniel Batz
22DYukhym Konoplya
20DDavid Herold
34MMathieu Nguefack
Huấn luyện viên Alexander Blessin
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
1. FC KölnVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. Castro-MontesChấn thương cơ
R. AcheChấn thương đùi
T. DallingaChấn thương đầu gối
T. HubersChấn thương đầu gối
B. MonchengladbachVắng mặt 4 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
E. LeopoldChấn thương đầu gối
F. HonoratChấn thương cơ
J. CastropChấn thương vai
N. KuhnChấn thương cơ
K. ItakuraChấn thương mắt cá
T. KleindienstChấn thương
Tính đến 11/10 22:35

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
1. FC Köln112
B. Monchengladbach101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 13'Thẻ vàngMarius Bülter
  2. 24'Thẻ vàngJan Leszczyński
  3. 26'Bàn thắngÍsak Bergmann Jóhannesson
  4. 39'Bàn thắngJoe Scally
  5. 46'Thay ngườiTom KraußRa sân: Ellyes Skhiri
  6. 64'Thay ngườiWael MohyaRa sân: Robin Hack
  7. 64'Thay ngườiShuto MachinoRa sân: Isac Lidberg
  8. 67'Bàn thắngSaid El MalaKiến tạo: Linton Maina
  9. 68'Thay ngườiZento UnoRa sân: Florian Neuhaus
  10. 78'Thay ngườiJoel SchmiedRa sân: Luka Lochoshvili
  11. 78'Thay ngườiJan Uwe ThielmannRa sân: Said El Mala
  12. 80'Thay ngườiFabio ChiarodiaRa sân: Jan Leszczyński
  13. 80'Thay ngườiFritz FleckRa sân: Daiki Hashioka
  14. 81'Thẻ vàngZento Uno
  15. 85'Thay ngườiImad RondićRa sân: Mikey Moore
  16. 90'Thay ngườiLuca WaldschmidtRa sân: Linton Maina
  17. 90+6'Thẻ vàngShuto Machino
Thống kê đội · Cuối trận
48Kiểm soát bóng52
1,31Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,16
20Sút16
7Sút trúng đích7
6Phạt góc6
8Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
389Chuyền bóng424
6Cứu thua5

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKMarvin Schwäbe90000008.3
3 · DFBorna Sosa90001007.6
8 · MFÍsak Bergmann Jóhannesson90101007.9
22 · DFJahmai Simpson-Pusey90002007.3
28 · DFSebastian Sebulonsen90002006.3
30 · FWMarius Bülter90000106.9
37 · MFLinton Maina89012007.3
47 · MFMikey Moore85001007.5
10 · FWSaid El Mala78107008.0
24 · DFLuka Lochoshvili78001006.3
6 · MFEllyes Skhiri45000006.9
5 · MF · Dự bịTom Krauß45000007.9
2 · DF · Dự bịJoel Schmied12000007.2
15 · FW · Dự bịImad Rondić12000006.7
29 · MF · Dự bịJan Uwe Thielmann12000006.6
7 · FW · Dự bịLuca Waldschmidt100100—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKMoritz Nicolas90000006.5
4 · DFKevin Diks90000006.7
16 · MFPhilipp Sander90003007.0
26 · MFLukas Ullrich90001006.3
29 · MFJoe Scally90102007.6
38 · FWHugo Bolin90001007.7
5 · DFJan Leszczyński80000106.2
14 · DFDaiki Hashioka80000006.2
10 · MFFlorian Neuhaus68001006.3
3 · FWIsac Lidberg64001006.2
25 · FWRobin Hack64000006.7
18 · FW · Dự bịShuto Machino26001106.2
36 · MF · Dự bịWael Mohya26001006.7
47 · MF · Dự bịZento Uno22000106.7
2 · DF · Dự bịFabio Chiarodia10000006.7
27 · MF · Dự bịFritz Fleck10000006.6
Tính đến 11/10 22:35

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:18

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,95Hòa3,93Đội khách3,81Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,101,95Hòa4,073,93Đội khách3,203,81
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 20:181,95▼3,93▲3,81▲
11/10 19:531,99▼3,90▲3,70
11/10 19:262,01▲3,813,70▼
11/10 18:592,00▲3,81▼3,76
11/10 17:441,993,83▼3,76▲
11/10 16:481,993,853,75▼
11/10 15:511,99▼3,85▲3,76▲
11/10 15:252,02▲3,83▼3,66▼
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
11/10 14:301,95▼3,91▲3,76▲
11/10 13:341,98▼3,88▲3,69▲
11/10 13:052,04▼3,83▲3,53▲
11/10 12:372,063,81▼3,49▲
11/10 12:082,06▼3,85▲3,45▲
11/10 09:082,08▼3,84▲3,42▲
10/10 18:502,123,82▲3,34▼
10/10 18:242,12▼3,783,35▲
09/10 22:432,133,78▲3,34
09/10 22:172,13▲3,77▼3,34▲
09/10 17:342,094,07▲3,22▼
09/10 17:192,094,06▼3,23▲
09/10 14:182,09▼4,073,22▲
08/10 22:14 Đầu tiên2,104,073,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,953,933,81
Betfair1,913,753,60
bet3651,903,903,60
Marathon1,973,853,62
1xBet2,023,963,72
Betano1,934,203,70
BetVictor1,904,003,50
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,96Đội khách +0.51,96Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,101,96Đội khách1,811,96
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 20:181,96▼1,96▲
11/10 19:532,00▼1,93▲
11/10 19:262,02▲1,90▼
11/10 18:592,01▲1,92
11/10 17:442,001,92▼
11/10 15:512,00▼1,93▲
11/10 15:252,03▲1,89▼
11/10 14:301,96▼1,94▲
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
11/10 13:341,99▼1,92▲
11/10 13:052,03▼1,85▲
11/10 12:372,05▼1,83
11/10 12:082,06▼1,83▲
11/10 09:082,07▼1,82▲
10/10 18:502,11▼1,79
09/10 22:432,121,79▲
09/10 22:172,12▲1,78▼
09/10 17:192,09▲1,81
09/10 14:182,08▼1,81
08/10 22:14 Đầu tiên2,101,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,961,96
bet3651,921,92
Betano1,911,93
BetVictor1,831,83
Tài/Xỉu3Tài 31,79Xỉu 32,14Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,831,79Xỉu2,072,14
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 20:181,79▼2,14▲
11/10 19:531,81▼2,11▲
11/10 19:261,91▼1,99▲
11/10 18:591,93▲1,98▼
11/10 17:441,91▲2,00▼
11/10 16:18Thay đổi mốc · 4 → 3
11/10 16:181,882,03▼
11/10 15:511,88▲Tạm dừng
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
11/10 15:25Tạm dừng
11/10 14:301,782,15▲
11/10 13:051,78▼2,14▲
11/10 12:371,792,12▼
11/10 12:081,792,13▲
11/10 09:081,79▼2,12▲
10/10 18:501,80▼2,11▲
09/10 22:431,84▼2,06▲
09/10 22:171,85▲2,05▼
09/10 17:34Tạm dừng
09/10 17:191,84▲Tạm dừng
09/10 14:18Tạm dừng
08/10 22:14 Đầu tiên1,832,07
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,792,14
Marathon1,791,94
1xBet1,791,94
Betano1,852,00
BetVictor1,721,96
Cả hai đội ghi bànCó1,40Không2,80Betfair · Nhà cái 6Có1,401,40Không2,802,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 19:531,40▼2,80▲
11/10 18:591,44▲2,63▼
11/10 18:391,40▼2,80▲
11/10 15:251,44▲2,63▼
11/10 11:371,40▲2,80▼
11/10 10:071,36▼3,00▲
11/10 02:351,40▲2,80▼
11/10 02:061,36▼3,00▲
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
10/10 13:58Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 13:581,402,80
10/10 13:32Đã đóng
08/10 22:14 Đầu tiên1,402,80
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,402,80
bet3651,502,50
Marathon1,472,49
1xBet1,472,53
Betano1,502,50
BetVictor1,442,60
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
1. FC KölnTất cảB. Monchengladbach
7Trận6
3Thắng1
1Hòa0
3Thua5
10Bàn thắng12
12Bàn thua18
1. FC KölnChủ nhàB. Monchengladbach
3Trận2
2Thắng0
1Hòa0
0Thua2
6Bàn thắng6
4Bàn thua8
1. FC KölnĐội kháchB. Monchengladbach
4Trận4
1Thắng1
0Hòa0
3Thua3
4Bàn thắng6
8Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn2
1.43Bàn thắng mỗi trận2.00
1.71Bàn thua mỗi trận3.00
2Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất5
1Chuỗi hòa dài nhất0
1. FC KölnTất cảB. Monchengladbach
6Trận5
2Thắng0
1Hòa0
3Thua5
8Bàn thắng7
11Bàn thua18
1. FC KölnChủ nhàB. Monchengladbach
3Trận2
2Thắng0
1Hòa0
0Thua2
6Bàn thắng6
4Bàn thua8
1. FC KölnĐội kháchB. Monchengladbach
3Trận3
0Thắng0
0Hòa0
3Thua3
2Bàn thắng1
7Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn2
1.33Bàn thắng mỗi trận1.40
1.83Bàn thua mỗi trận3.60
1Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất5
1Chuỗi hòa dài nhất0
1. FC KölnTất cảB. Monchengladbach
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng5
1Bàn thua0
1. FC KölnĐội kháchB. Monchengladbach
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng5
1Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Bundesliga (Đức) · Cúp Quốc gia Đức
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Freiburg5410+1013THTTT
2Dortmund5410+713HTTTT
3Bayern Munich5320+1211HTTHT
4Bayer Leverkusen5311+610TTHTB
5RB Leipzig5302+109TBTBT
6Augsburg5221+58HBHTT
7SV Werder Bremen5221+08HTHTB
8Mainz5212+37BTBTH
9SV Elversberg5212+07BHBTT
101. FC Köln5212-27TBHBT
11Stuttgart5203-16TBBTB
12Hamburger SV5203-106TTBBB
13Schalke5122-25BHTHB
14Eintracht Frankfurt5122-75BHTBH
15Paderborn5113-44BTBBH
161. FC Union Berlin5113-124TBBBH
17Hoffenheim5104-43BBTBB
18B. Monchengladbach5005-110BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Augsburg3120+30
—B. Monchengladbach2002-20
—Bayer Leverkusen2200+60
—Bayern Munich2200+110
—Dortmund3210+50
—Eintracht Frankfurt2011-30
—SV Elversberg2101+00
—1. FC Köln3210+20
—Freiburg3300+90
—Hamburger SV2101-40
—Hoffenheim3102-10
—Mainz3012-30
—Paderborn3102-10
—RB Leipzig3300+140
—Schalke2020+00
—Stuttgart2101+20
—1. FC Union Berlin3111-10
—SV Werder Bremen2200+30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Augsburg2101+20
—B. Monchengladbach3003-90
—Bayer Leverkusen3111+00
—Bayern Munich3120+10
—Dortmund2200+20
—Eintracht Frankfurt3111-40
—SV Elversberg3111+00
—1. FC Köln2002-40
—Freiburg2110+10
—Hamburger SV3102-60
—Hoffenheim2002-30
—Mainz2200+60
—Paderborn2011-30
—RB Leipzig2002-40
—Schalke3102-20
—Stuttgart3102-30
—1. FC Union Berlin2002-110
—SV Werder Bremen3021-30
Tính đến 17/10 03:27

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
1. FC KölnHBHBTTBBHB3T 8H 9B
B. MonchengladbachHTBBBBTTBT6T 5H 9B
1. FC Köln
Dựa trên 20 trận
B. Monchengladbach
Dựa trên 20 trận
20Trận20
3T 8H 9BT · H · B6T 5H 9B
15%Tỷ lệ thắng30%
40%Tỷ lệ hòa25%
1.50Ghi được mỗi trận1.60
2.15Bị ghi mỗi trận1.80
-13Hiệu số-4
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
5%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.72 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.35 (17 trận)
1.74 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.91 (17 trận)
95%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.5 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (18 trận)
0.9 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (18 trận)
1.0 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (18 trận)
1.3 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (18 trận)
14.1 (19 trận)Số cú sút mỗi trận14.7 (18 trận)
4.9 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.7 (18 trận)
48% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (18 trận)
5.6 (19 trận)Phạt góc mỗi trận4.1 (18 trận)
2.1 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6 (18 trận)
8.7 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0 (18 trận)
1. FC Köln
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnB. Monchengladbach
Dựa trên 8 trận
9Trận8
2T 3H 4BT · H · B4T 2H 2B
22%Tỷ lệ thắng50%
33%Tỷ lệ hòa25%
1.78Ghi được mỗi trận2.12
2.00Bị ghi mỗi trận1.38
-2Hiệu số+6
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.79Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.75
1.51Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.42
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
89%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
16.2Số cú sút mỗi trận15.2
5.9Sút trúng đích mỗi trận5.6
48%Kiểm soát bóng trung bình48%
5.7Phạt góc mỗi trận4.0
2.1Thẻ vàng mỗi trận3.8
9.8Phạm lỗi mỗi trận11.6
1. FC Köln
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnB. Monchengladbach
Dựa trên 12 trận
11Trận12
1T 5H 5BT · H · B2T 3H 7B
9%Tỷ lệ thắng17%
45%Tỷ lệ hòa25%
1.27Ghi được mỗi trận1.25
2.27Bị ghi mỗi trận2.08
-11Hiệu số-10
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
9%Tỷ lệ không ghi bàn42%
1.64 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.98 (9 trận)
1.97 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.34 (9 trận)
91%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn42%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.3 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (10 trận)
0.8 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2 (10 trận)
0.9 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (10 trận)
1.5 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2 (10 trận)
12.1 (10 trận)Số cú sút mỗi trận14.2 (10 trận)
4.0 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.9 (10 trận)
48% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (10 trận)
5.5 (10 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (10 trận)
2.0 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (10 trận)
7.7 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.5 (10 trận)
1. FC Köln
Dựa trên 18 trận
Bundesliga (Đức)B. Monchengladbach
Dựa trên 17 trận
18Trận17
2T 7H 9BT · H · B4T 4H 9B
11%Tỷ lệ thắng24%
39%Tỷ lệ hòa24%
1.44Ghi được mỗi trận1.35
2.22Bị ghi mỗi trận2.06
-14Hiệu số-12
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
6%Tỷ lệ không ghi bàn29%
1.72Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.35
1.74Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.91
94%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn47%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
14.1Số cú sút mỗi trận13.8
4.8Sút trúng đích mỗi trận4.2
47%Kiểm soát bóng trung bình49%
5.6Phạt góc mỗi trận3.9
2.1Thẻ vàng mỗi trận2.7
8.7Phạm lỗi mỗi trận11.0
1. FC Köln
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộB. Monchengladbach
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 1H 0BT · H · B1T 1H 0B
+0Hiệu số+3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1. FC Köln
Dựa trên 1 trận
Cúp Quốc gia ĐứcB. Monchengladbach
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+1Hiệu số+5
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HViktoria Koln2:21. FC Köln03/10/2026 19:00 · Giao hữu câu lạc bộBHamburger SV2:11. FC Köln19/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · VolksparkstadionH1. FC Köln1:1SV Werder Bremen12/09/2026 23:30 · Bundesliga (Đức) · RheinEnergieStadionBStuttgart4:11. FC Köln05/09/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · MHPArenaT1. FC Köln3:2Hoffenheim29/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · RheinEnergieStadion
Mùa giải 2025/26
BBayern Munich5:11. FC Köln16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)H1. FC Union Berlin2:21. FC Köln02/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HSt. Pauli1:11. FC Köln18/04/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)T1. FC Köln3:1SV Werder Bremen12/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HEintracht Frankfurt2:21. FC Köln05/04/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)H1. FC Köln3:3Borussia M'gladbach21/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)HHamburger SV1:11. FC Köln15/03/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)BAugsburg2:01. FC Köln28/02/2026 02:30 · Bundesliga (Đức)H1. FC Köln2:2Hoffenheim21/02/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)BStuttgart3:11. FC Köln15/02/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)
HSt. Pauli1:1B. Monchengladbach03/10/2026 20:30 · Giao hữu câu lạc bộBFreiburg5:0B. Monchengladbach12/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Europa-Park StadionBRB Leipzig3:0B. Monchengladbach29/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Red Bull Arena
Mùa giải 2025/26
TB. Monchengladbach4:0Hoffenheim16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BAugsburg3:1B. Monchengladbach09/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TB. Monchengladbach1:0Dortmund03/05/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)HVfL Wolfsburg0:0B. Monchengladbach25/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HB. Monchengladbach1:1Mainz20/04/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)BRB Leipzig1:0B. Monchengladbach11/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HB. Monchengladbach2:21. FC Heidenheim04/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)H1. FC Köln3:3B. Monchengladbach21/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)TB. Monchengladbach2:0St. Pauli14/03/2026 02:30 · Bundesliga (Đức)BBayern Munich4:1B. Monchengladbach07/03/2026 02:30 · Bundesliga (Đức)TB. Monchengladbach1:01. FC Union Berlin28/02/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)BFreiburg2:1B. Monchengladbach22/02/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)BEintracht Frankfurt3:0B. Monchengladbach14/02/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)
Tính đến 17/10 03:26

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận
31. FC Köln T
3H
2B. Monchengladbach T
4.5Trung bình tổng điểm
1. FC Köln Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
19 : 17
Sân nhà
2T 2H 0B
Sân khách
1T 1H 2B
Tính đến 04/10 20:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Marvin Schwabe70090 phút7.17
GK20Ron-Robert Zieler-----
GK60Martin James-----
DF22Jahmai Simpson-Pusey70090 phút6.87
DF24Luka Lochoshvili70087 phút6.41
DF14Gideon Mensah50082 phút6.46
DF2Joel Schmied40022 phút6.83
DF3Borna Sosa30069 phút7.40
DF28Sebastian Sebulonsen30066 phút6.37
DF33Rav van den Berg-----
MF5Tom Krauss70082 phút6.89
MF8Isak Johannesson73068 phút7.10
MF17A. Castro-Montes60070 phút6.58
MF10Said El Mala62070 phút6.82
MF6Ellyes Skhiri60252 phút6.88
MF23Paul Okon-Engstler50027 phút6.63
MF8Fayssal Harchaoui-----
MF16Gil Neves-----
MF39Jonathan Friemel-----
FW37Linton Maina71360 phút7.07
FW30Marius Bulter71055 phút6.88
FW47Mikey Moore50063 phút6.82
FW9Ragnar Ache51153 phút6.82
FW29Jan Thielmann40056 phút6.75
FW27Thijs Dallinga42042 phút6.85
FW7Luca Waldschmidt3007 phút6.40
FW11Reigan Heskey20013 phút6.40
FW15Imad Rondic2006 phút6.70
T. Hubers—————
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Moritz Nicolas60090 phút6.70
GK21Tobias Sippel-----
GK23Jan Olschowsky-----
GK33Daniel Batz-----
DF4Kevin Diks60090 phút6.35
DF26Lukas Ullrich51278 phút6.70
DF6Ko Itakura50077 phút6.08
DF29Joe Scally52069 phút6.84
DF14Daiki Hashioka41065 phút6.55
DF5Jan Leszczynski40060 phút6.50
DF20David Herold40038 phút6.20
DF2Cristian Chiarodia Fabio10010 phút6.70
DFElias Fard-----
DF22Yukhym Konoplya-----
DF25Lion Schweers-----
DF45Simon Walde-----
MF16Philipp Sander60190 phút6.82
MF38Hugo Bolin64178 phút7.62
MF36Wael Mohya61050 phút6.58
MF7Kevin Stoger40158 phút6.72
MF34Mathieu Nguefack30042 phút6.47
MF10Florian Neuhaus21066 phút6.90
MF47Zento Uno10022 phút6.70
MF8Enzo Leopold10020 phút6.60
MF17Jens Castrop-----
FW3Isac Lidberg61051 phút6.55
FW25Robin Hack60149 phút6.57
FW9Franck Honorat50353 phút7.02
FW18Shuto Machino41026 phút6.50
FW11Tim Kleindienst30073 phút6.23
FW19Nicolas-Gerrit Kuhn10021 phút7.20
FW27Fritz Fleck10010 phút6.60
FW39Manco Danfa Iaia-----
Tính đến 14/10 04:43

Huấn luyện viên

1. FC KölnHuấn luyện viên Rene Wagner
B. MonchengladbachHuấn luyện viên Alexander Blessin
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43

Các trận tiếp theo