Bayern Munich vs 1. FC Union Berlin
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Manuel Neuer |
| 44 | D | Josip Stanišić |
| 2 | D | Dayot Upamecano |
| 4 | D | Jonathan Tah |
| 19 | D | Alphonso Davies |
| 6 | M | Joshua Kimmich |
| 45 | M | Aleksandar Pavlović |
| 17 | M | Michael Olise |
| 10 | M | Jamal Musiala |
| 14 | M | Luis Díaz |
| 9 | F | Harry Kane |
| 3 | D | Kim Min-jae |
| 8 | M | Tom Bischof |
| 34 | M | Ismael Saibari |
| 7 | F | Serge Gnabry |
| 11 | D | Nathaniel Brown |
| 40 | G | Jonas Urbig |
| 21 | D | Hiroki Itō |
| 39 | M | Bara Sapoko Ndiaye |
| 42 | M | Lennart Karl |
| 1 | G | Frederik Rønnow |
| 28 | D | Christopher Trimmel |
| 14 | D | Leopold Querfeld |
| 2 | D | Felix Uduokhai |
| 15 | D | Tom Alexander Rothe |
| 8 | M | Rani Khedira |
| 20 | M | Michel Aebischer |
| 19 | M | Janik Haberer |
| 11 | M | Woo-Yeong Jeong |
| 13 | M | András Schäfer |
| 29 | F | Emmanuel Latte Lath |
| 21 | M | Tim Skarke |
| 6 | M | Aljoscha Kemlein |
| 9 | F | Livan Burcu |
| 4 | D | Zeno Van Den Bosch |
| 17 | D | Derrick Köhn |
| 31 | G | Matheo Raab |
| 30 | M | Kastriot Imeri |
| 24 | M | Robert Skov |
| 27 | F | Marin Ljubičić |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 7 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Tổng |
|---|---|---|
| Bayern Munich | 3 | 7 |
| 1. FC Union Berlin | 0 | 0 |
- 18'Bàn thắngJamal MusialaKiến tạo: Alphonso Davies
- 38'Thẻ vàngFelix Uduokhai
- 39'Bàn thắng từ phạt đềnHarry Kane
- 42'Thẻ vàngRani Khedira
- 43'Bàn thắngMichael OliseKiến tạo: Jamal Musiala
- 45+2'Thẻ vàngDayot Upamecano
- 46'Thay ngườiKim Min-jaeRa sân: Dayot Upamecano
- 46'Thay ngườiTim SkarkeRa sân: Emmanuel Latte Lath
- 54'Bàn thắngHarry KaneKiến tạo: Michael Olise
- 60'Thay ngườiLivan BurcuRa sân: Woo-Yeong Jeong
- 60'Thay ngườiAljoscha KemleinRa sân: Janik Haberer
- 63'Thay ngườiTom BischofRa sân: Aleksandar Pavlović
- 63'Thay ngườiIsmael SaibariRa sân: Luis Díaz
- 70'Bàn thắngIsmael SaibariKiến tạo: Alphonso Davies
- 71'Thay ngườiZeno Van Den BoschRa sân: Christopher Trimmel
- 73'Bàn thắngMichael OliseKiến tạo: Tom Bischof
- 76'Bàn thắngMichael OliseKiến tạo: Tom Bischof
- 77'Thay ngườiSerge GnabryRa sân: Harry Kane
- 78'Thẻ vàngLivan Burcu
- 82'Thay ngườiDerrick KöhnRa sân: András Schäfer
- 83'Thay ngườiNathaniel BrownRa sân: Alphonso Davies
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Bayern Munich Dựa trên 20 trận | 1. FC Union Berlin Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 16T 3H 1B | T · H · B | 5T 4H 11B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 3.25 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 2.15 |
| +40 | Hiệu số | -15 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 2.97 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.37 (19 trận) |
| 1.48 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.88 (19 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 2.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 20.2 | Số cú sút mỗi trận | 12.4 |
| 8.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 |
| 67% | Kiểm soát bóng trung bình | 43% |
| 7.0 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 1.4 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 8.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 |
| Bayern Munich Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | 1. FC Union Berlin Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 8T 2H 0B | T · H · B | 2T 4H 4B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 3.80 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| +26 | Hiệu số | -4 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 3.21 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.69 |
| 1.31 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.19 |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 90% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 2.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 22.2 | Số cú sút mỗi trận | 14.8 |
| 8.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 |
| 68% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 7.2 | Phạt góc mỗi trận | 5.0 |
| 1.2 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 7.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.7 |
| Bayern Munich Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | 1. FC Union Berlin Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 8T 1H 1B | T · H · B | 3T 0H 7B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 2.70 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 2.40 |
| +14 | Hiệu số | -11 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 2.71 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.01 (9 trận) |
| 1.66 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.64 (9 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 1.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 18.3 | Số cú sút mỗi trận | 10.1 |
| 7.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| 67% | Kiểm soát bóng trung bình | 39% |
| 6.9 | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 1.6 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 10.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.3 |
| Bayern Munich Dựa trên 11 trận | Bundesliga (Đức) | 1. FC Union Berlin Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 19 |
| 9T 2H 0B | T · H · B | 4T 4H 11B |
| 82% | Tỷ lệ thắng | 21% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 21% |
| 3.27 | Ghi được mỗi trận | 1.26 |
| 1.18 | Bị ghi mỗi trận | 2.16 |
| +23 | Hiệu số | -17 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 16% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 21% |
| 3.16 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.37 |
| 1.38 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.88 |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 63% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 74% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 2.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 21.2 | Số cú sút mỗi trận | 12.2 |
| 7.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| 71% | Kiểm soát bóng trung bình | 43% |
| 8.1 | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 1.5 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 8.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 |
| Bayern Munich Dựa trên 6 trận | UEFA Champions League | 1. FC Union Berlin |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 4T 1H 1B | T · H · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 17% | Tỷ lệ hòa | — |
| 3.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.83 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +9 | Hiệu số | — |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 2.62 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.67 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 83% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 83% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 2.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 19.8 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 8.5 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 63% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 6.3 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.6 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 9.3 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Bayern Munich Dựa trên 3 trận | Cúp Quốc gia Đức | 1. FC Union Berlin Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 3T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 3.00 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.33 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| +8 | Hiệu số | +2 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 17.7 | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 8.7 | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 61% | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 10.7 | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 9 : 4
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 1H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Bayern Munich đã gặp 1. FC Union Berlin tại Bundesliga (Đức) vào 19/9/2026 01:30 UTC+07 tại Allianz Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Bayern Munich 7-0 1. FC Union Berlin.
Bayern Munich đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, 1. FC Union Berlin đứng thứ 17.
Bayern Munich thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
1. FC Union Berlin thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Bayern Munich thắng 2, 1. FC Union Berlin thắng 0, hòa 1.
Đội hình Bayern Munich có Jamal Musiala, Luis Díaz, Harry Kane.
Đội hình 1. FC Union Berlin có Woo-Yeong Jeong, András Schäfer, Emmanuel Latte Lath.
Bayern Munich · Trận trước: SV Elversberg vs Bayern Munich (13/9) · Trận tiếp theo: Augsburg vs Bayern Munich (10/10)
1. FC Union Berlin · Trận trước: 1. FC Union Berlin vs Schalke (12/9) · Trận tiếp theo: 1. FC Union Berlin vs SV Elversberg (10/10)
Các trận Bundesliga (Đức) khác cùng ngày
- B. Monchengladbach vs Mainz
- SV Werder Bremen vs Augsburg
- Eintracht Frankfurt vs Freiburg
- Hamburger SV vs 1. FC Köln
Các trận Bundesliga (Đức) tuần này
- Stuttgart vs Dortmund
- Bayer Leverkusen vs RB Leipzig
- Schalke vs SV Elversberg
- Paderborn vs Hoffenheim
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- J. Paolini vs A. Kalinina
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- K. Kawa vs D. Snigur
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Jilin vs Sichuan
- Xinjiang vs Tianjin
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
Chưa có bài viết nào.