Ngôn ngữ

Los Angeles Clippers vs Miami Heat

Chi tiết trận đấu
Intuit Dome
Los Angeles ClippersChủ nhà
10:30Bắt đầu 05/11
Miami HeatĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Dựa trên 4 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
Los Angeles ClippersTất cảMiami Heat
4Trận5
1Thắng1
3Thua4
25%Tỷ lệ thắng20%
106.50Ghi được mỗi trận113.00
108.00Bị ghi mỗi trận120.80
Los Angeles ClippersChủ nhàMiami Heat
2Trận3
1Thắng0
1Thua3
50%Tỷ lệ thắng0%
104.00Ghi được mỗi trận108.67
99.50Bị ghi mỗi trận124.00
Los Angeles ClippersĐội kháchMiami Heat
2Trận2
0Thắng1
2Thua1
0%Tỷ lệ thắng50%
109.00Ghi được mỗi trận119.50
116.50Bị ghi mỗi trận116.00
Los Angeles ClippersTất cảMiami Heat
4Trận5
1Thắng1
3Thua4
25%Tỷ lệ thắng20%
106.50Ghi được mỗi trận113.00
108.00Bị ghi mỗi trận120.80
Los Angeles ClippersChủ nhàMiami Heat
2Trận3
1Thắng0
1Thua3
50%Tỷ lệ thắng0%
104.00Ghi được mỗi trận108.67
99.50Bị ghi mỗi trận124.00
Los Angeles ClippersĐội kháchMiami Heat
2Trận2
0Thắng1
2Thua1
0%Tỷ lệ thắng50%
109.00Ghi được mỗi trận119.50
116.50Bị ghi mỗi trận116.00
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Detroit Pistons541.800+32
1Philadelphia 76ers541.800+17
3Boston Celtics431.750+32
3Cleveland Cavaliers431.750+8
3Toronto Raptors431.750+60
6Charlotte Hornets532.600-36
7Atlanta Hawks523.400+25
7Indiana Pacers523.400+1
7New York Knicks523.400+1
7Washington Wizards523.400-11
11Orlando Magic413.250-50
12Chicago Bulls514.200-81
12Miami Heat514.200-39
12Milwaukee Bucks514.200-54
15Brooklyn Nets404.000-39
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Houston Rockets5501.000+71
1Memphis Grizzlies4401.000+39
1Portland Trail Blazers3301.000+56
4Los Angeles Lakers541.800+48
4Oklahoma City Thunder541.800+18
6Dallas Mavericks532.600+10
6Minnesota Timberwolves532.600+63
6San Antonio Spurs532.600+33
9Denver Nuggets422.500-13
10Golden State Warriors523.400-9
11Phoenix Suns312.333-43
12Los Angeles Clippers413.250-6
13Utah Jazz514.200-39
14New Orleans Pelicans404.000-23
14Sacramento Kings404.000-71
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 29/10 23:30

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Los Angeles ClippersBBBTBTBBTT6T 8B · Dựa trên 14 trận
Miami HeatTBBBBBTTBB4T 8B · Dựa trên 12 trận
Los Angeles Clippers
Dựa trên 12 trận
Trận chính thứcMiami Heat
Dựa trên 7 trận
12Trận7
4T 8BT · B2T 5B
33%Tỷ lệ thắng29%
110.50Ghi được mỗi trận119.14
113.00Bị ghi mỗi trận121.14
-30Hiệu số-14
138Điểm ghi cao nhất143
87Điểm ghi thấp nhất106
29.8 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 130.5 (6 trận)
23.7 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 229.7 (6 trận)
30.2 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 325.8 (6 trận)
25.3 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 432.0 (6 trận)
53.5 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận60.2 (6 trận)
55.5 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận57.8 (6 trận)
223.5Tổng điểm trung bình240.3
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
39.4 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.2 (6 trận)
23.6 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận28.2 (6 trận)
38% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (6 trận)
79% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (6 trận)
45% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (6 trận)
64% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (6 trận)
17.7 (10 trận)Mất bóng mỗi trận13.5 (6 trận)
10.2 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận8.8 (6 trận)
4.6 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận5.2 (6 trận)
Los Angeles Clippers
Dựa trên 20 trận
Miami Heat
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 11BT · B9T 11B
45%Tỷ lệ thắng45%
108.40Ghi được mỗi trận110.95
108.35Bị ghi mỗi trận109.00
+1Hiệu số+39
138Điểm ghi cao nhất144
85Điểm ghi thấp nhất73
27.9 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 131.9 (11 trận)
25.4 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 231.7 (11 trận)
29.9 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 326.8 (11 trận)
26.2 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 432.1 (11 trận)
53.3 (13 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận63.6 (11 trận)
56.1 (13 trận)Điểm trung bình nửa sau trận58.9 (11 trận)
216.8Tổng điểm trung bình219.9
0/13 trậnSố trận có hiệp phụ0/11 trận
39.8 (12 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận44.5 (13 trận)
24.0 (13 trận)Kiến tạo mỗi trận28.4 (13 trận)
37% (12 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (13 trận)
79% (12 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (13 trận)
45% (12 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (13 trận)
62% (12 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (13 trận)
17.3 (13 trận)Mất bóng mỗi trận14.7 (13 trận)
9.5 (13 trận)Cướp bóng mỗi trận8.7 (13 trận)
4.3 (13 trận)Chắn bóng mỗi trận5.4 (13 trận)
Los Angeles Clippers
Dựa trên 13 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMiami Heat
Dựa trên 11 trận
13Trận11
7T 6BT · B6T 5B
54%Tỷ lệ thắng55%
109.23Ghi được mỗi trận114.82
108.77Bị ghi mỗi trận110.82
+6Hiệu số+44
128Điểm ghi cao nhất144
85Điểm ghi thấp nhất88
28.5 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 129.9 (7 trận)
23.5 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 231.9 (7 trận)
29.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 328.7 (7 trận)
26.2 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 433.1 (7 trận)
52.0 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận61.7 (7 trận)
55.9 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận61.9 (7 trận)
218.0Tổng điểm trung bình225.6
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
43.1 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.3 (9 trận)
23.5 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận27.3 (9 trận)
34% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (9 trận)
76% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (9 trận)
43% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (9 trận)
60% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (9 trận)
15.9 (8 trận)Mất bóng mỗi trận13.8 (9 trận)
8.9 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận8.8 (9 trận)
5.1 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận5.3 (9 trận)
Los Angeles Clippers
Dựa trên 7 trận
Đội khách chỉ các trậnMiami Heat
Dựa trên 9 trận
7Trận9
2T 5BT · B3T 6B
29%Tỷ lệ thắng33%
106.86Ghi được mỗi trận106.22
107.57Bị ghi mỗi trận106.78
-5Hiệu số-5
138Điểm ghi cao nhất129
85Điểm ghi thấp nhất73
27.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 135.5 (4 trận)
28.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 231.5 (4 trận)
30.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 323.5 (4 trận)
26.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 430.2 (4 trận)
55.4 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận67.0 (4 trận)
56.4 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận53.8 (4 trận)
214.4Tổng điểm trung bình213.0
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
35.2 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận47.0 (4 trận)
24.8 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận30.8 (4 trận)
40% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (4 trận)
84% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công80% (4 trận)
47% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (4 trận)
66% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (4 trận)
19.6 (5 trận)Mất bóng mỗi trận16.8 (4 trận)
10.6 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận8.5 (4 trận)
3.0 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận5.5 (4 trận)
Los Angeles Clippers
Dựa trên 12 trận
NBAMiami Heat
Dựa trên 7 trận
12Trận7
4T 8BT · B2T 5B
33%Tỷ lệ thắng29%
110.50Ghi được mỗi trận119.14
113.00Bị ghi mỗi trận121.14
-30Hiệu số-14
138Điểm ghi cao nhất143
87Điểm ghi thấp nhất106
29.8 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 130.5 (6 trận)
23.7 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 229.7 (6 trận)
30.2 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 325.8 (6 trận)
25.3 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 432.0 (6 trận)
53.5 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận60.2 (6 trận)
55.5 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận57.8 (6 trận)
223.5Tổng điểm trung bình240.3
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
39.4 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.2 (6 trận)
23.6 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận28.2 (6 trận)
38% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (6 trận)
79% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (6 trận)
45% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (6 trận)
64% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (6 trận)
17.7 (10 trận)Mất bóng mỗi trận13.5 (6 trận)
10.2 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận8.8 (6 trận)
4.6 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận5.2 (6 trận)
Los Angeles Clippers
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasMiami Heat
Dựa trên 5 trận
5Trận5
3T 2BT · B2T 3B
60%Tỷ lệ thắng40%
102.00Ghi được mỗi trận94.20
97.20Bị ghi mỗi trận91.00
+24Hiệu số+16
128Điểm ghi cao nhất119
85Điểm ghi thấp nhất73
199.2Tổng điểm trung bình185.2
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Los Angeles Clippers
Dựa trên 3 trận
NBA Tiền mùa giảiMiami Heat
Dựa trên 5 trận
3Trận5
2T 1BT · B3T 2B
67%Tỷ lệ thắng60%
110.67Ghi được mỗi trận128.00
108.33Bị ghi mỗi trận122.40
+7Hiệu số+28
122Điểm ghi cao nhất144
104Điểm ghi thấp nhất115
21.7Điểm trung bình hiệp 133.6
31.0Điểm trung bình hiệp 234.2
29.0Điểm trung bình hiệp 328.0
29.0Điểm trung bình hiệp 432.2
52.7Điểm trung bình nửa đầu trận67.8
58.0Điểm trung bình nửa sau trận60.2
219.0Tổng điểm trung bình250.4
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận48.2
25.3Kiến tạo mỗi trận32.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném trúng48%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)59%
16.0Mất bóng mỗi trận15.8
7.3Cướp bóng mỗi trận8.8
3.3Chắn bóng mỗi trận5.4
Los Angeles ClippersCalifornia ClassicMiami Heat
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · B2T 1B
—Tỷ lệ thắng67%
—Ghi được mỗi trận91.33
—Bị ghi mỗi trận88.33
—Hiệu số+9
—Điểm ghi cao nhất95
—Điểm ghi thấp nhất88
—Tổng điểm trung bình179.7
Trận gần đây
BOklahoma City Thunder108:101Los Angeles Clippers26/10/2026 06:00 · NBA · Paycom CenterBLos Angeles Lakers125:117Los Angeles Clippers24/10/2026 09:00 · NBA · Crypto.com ArenaTLos Angeles Clippers121:96Sacramento Kings22/10/2026 09:30 · NBA · Intuit DomeTLos Angeles Clippers122:110Denver Nuggets15/10/2026 09:30 · NBA Tiền mùa giải · Intuit DomeBToronto Raptors114:106Los Angeles Clippers11/10/2026 05:30 · NBA Tiền mùa giảiTLos Angeles Clippers104:101Golden State Warriors05/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Intuit DomeTLos Angeles Clippers128:120Minnesota Timberwolves18/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBLos Angeles Lakers99:85Los Angeles Clippers15/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
TLos Angeles Clippers115:110Golden State Warriors13/04/2026 19:00 · NBABPortland Trail Blazers116:97Los Angeles Clippers11/04/2026 09:00 · NBATLos Angeles Clippers116:103Dallas Mavericks08/04/2026 09:30 · NBA
BCharlotte Hornets115:110Miami Heat25/10/2026 05:00 · NBA · Spectrum CenterBOrlando Magic136:115Miami Heat17/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTMiami Heat144:128Brooklyn Nets15/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Kaseya CenterTMiami Heat128:118New Orleans Pelicans09/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Kaseya CenterTMiami Heat101:87Detroit Pistons18/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBOrlando Magic93:88Miami Heat11/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BCharlotte Hornets127:126Miami Heat14/04/2026 19:00 · NBATMiami Heat143:117Atlanta Hawks13/04/2026 05:00 · NBA
Tính đến 29/10 12:03

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · Không tính trận giao hữu · 10 trận
5Los Angeles Clippers T
0H
5Miami Heat T
224.6Trung bình tổng điểm
Los Angeles Clippers Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1130 : 1116
Sân nhà
3T 0H 2B
Sân khách
2T 0H 3B
BMiami Heat140:123Los Angeles Clippers02/12/2025 07:30 · NBA 2025/26
Tính đến 29/10 10:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G10Darius Garland432:3121.51.56.5
G8Kris Dunn430:038.54.05.2
G1Keaton Wagler426:2915.04.23.5
G4Kobe Sanders421:197.02.82.5
G9Gradey Dick416:537.24.00.0
G24Cam Christie27:471.00.00.0
G21Jalen Pickett24:503.50.50.5
G3Bradley Beal—————
G22Jordan Miller—————
G31Max Strus—————
F5Derrick Jones Jr.429:4012.55.21.8
F23Isaiah Jackson421:178.25.52.0
F28Rui Hachimura331:1210.36.01.0
F18Baba Miller39:352.73.70.7
F12Nick Martinelli24:001.02.01.0
F7Brandon Ingram—————
C11Brook Lopez422:5014.04.81.5
C14Yanic Konan Niederhauser—————
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G2Davion Mitchell534:0316.40.87.4
G9Pelle Larsson530:4110.63.64.2
G11Klay Thompson519:567.81.61.0
G10Tim Hardaway Jr.519:307.02.40.8
G12Dru Smith311:224.01.01.7
G4Ryan Conwell33:111.70.30.3
G24Tre Donaldson—————
F7Giannis Antetokounmpo531:2927.611.24.6
F22Andrew Wiggins526:5110.63.21.4
F95Bobby Portis523:5610.48.21.8
F5Nikola Jovic412:433.53.20.8
F0Simone Fontecchio22:530.00.50.0
F15Myron Gardner22:532.01.00.0
F16Keshad Johnson—————
C13Bam Adebayo531:0814.27.63.4
C8Nick Richards22:533.50.50.5
C50Vladislav Goldin—————
Tính đến 29/10 17:27

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)