Los Angeles Clippers vs Miami Heat
Intuit Dome
10:30Bắt đầu 05/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Dựa trên 4 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
| Los Angeles Clippers | Tất cả | Miami Heat |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 3 | Thua | 4 |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 106.50 | Ghi được mỗi trận | 113.00 |
| 108.00 | Bị ghi mỗi trận | 120.80 |
| Los Angeles Clippers | Chủ nhà | Miami Heat |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 3 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 104.00 | Ghi được mỗi trận | 108.67 |
| 99.50 | Bị ghi mỗi trận | 124.00 |
| Los Angeles Clippers | Đội khách | Miami Heat |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 109.00 | Ghi được mỗi trận | 119.50 |
| 116.50 | Bị ghi mỗi trận | 116.00 |
| Los Angeles Clippers | Tất cả | Miami Heat |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 3 | Thua | 4 |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 106.50 | Ghi được mỗi trận | 113.00 |
| 108.00 | Bị ghi mỗi trận | 120.80 |
| Los Angeles Clippers | Chủ nhà | Miami Heat |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 3 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 104.00 | Ghi được mỗi trận | 108.67 |
| 99.50 | Bị ghi mỗi trận | 124.00 |
| Los Angeles Clippers | Đội khách | Miami Heat |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 109.00 | Ghi được mỗi trận | 119.50 |
| 116.50 | Bị ghi mỗi trận | 116.00 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Detroit Pistons | 5 | 4 | 1 | .800 | +32 | |
| 1 | Philadelphia 76ers | 5 | 4 | 1 | .800 | +17 | |
| 3 | Boston Celtics | 4 | 3 | 1 | .750 | +32 | |
| 3 | Cleveland Cavaliers | 4 | 3 | 1 | .750 | +8 | |
| 3 | Toronto Raptors | 4 | 3 | 1 | .750 | +60 | |
| 6 | Charlotte Hornets | 5 | 3 | 2 | .600 | -36 | |
| 7 | Atlanta Hawks | 5 | 2 | 3 | .400 | +25 | |
| 7 | Indiana Pacers | 5 | 2 | 3 | .400 | +1 | |
| 7 | New York Knicks | 5 | 2 | 3 | .400 | +1 | |
| 7 | Washington Wizards | 5 | 2 | 3 | .400 | -11 | |
| 11 | Orlando Magic | 4 | 1 | 3 | .250 | -50 | |
| 12 | Chicago Bulls | 5 | 1 | 4 | .200 | -81 | |
| 12 | Miami Heat | 5 | 1 | 4 | .200 | -39 | |
| 12 | Milwaukee Bucks | 5 | 1 | 4 | .200 | -54 | |
| 15 | Brooklyn Nets | 4 | 0 | 4 | .000 | -39 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Houston Rockets | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +71 | |
| 1 | Memphis Grizzlies | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 1 | Portland Trail Blazers | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +56 | |
| 4 | Los Angeles Lakers | 5 | 4 | 1 | .800 | +48 | |
| 4 | Oklahoma City Thunder | 5 | 4 | 1 | .800 | +18 | |
| 6 | Dallas Mavericks | 5 | 3 | 2 | .600 | +10 | |
| 6 | Minnesota Timberwolves | 5 | 3 | 2 | .600 | +63 | |
| 6 | San Antonio Spurs | 5 | 3 | 2 | .600 | +33 | |
| 9 | Denver Nuggets | 4 | 2 | 2 | .500 | -13 | |
| 10 | Golden State Warriors | 5 | 2 | 3 | .400 | -9 | |
| 11 | Phoenix Suns | 3 | 1 | 2 | .333 | -43 | |
| 12 | Los Angeles Clippers | 4 | 1 | 3 | .250 | -6 | |
| 13 | Utah Jazz | 5 | 1 | 4 | .200 | -39 | |
| 14 | New Orleans Pelicans | 4 | 0 | 4 | .000 | -23 | |
| 14 | Sacramento Kings | 4 | 0 | 4 | .000 | -71 |
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 29/10 23:30
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Los Angeles ClippersBBBTBTBBTT6T 8B · Dựa trên 14 trận
Miami HeatTBBBBBTTBB4T 8B · Dựa trên 12 trận
| Los Angeles Clippers Dựa trên 12 trận | Trận chính thức | Miami Heat Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 7 |
| 4T 8B | T · B | 2T 5B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 110.50 | Ghi được mỗi trận | 119.14 |
| 113.00 | Bị ghi mỗi trận | 121.14 |
| -30 | Hiệu số | -14 |
| 138 | Điểm ghi cao nhất | 143 |
| 87 | Điểm ghi thấp nhất | 106 |
| 29.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.5 (6 trận) |
| 23.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.7 (6 trận) |
| 30.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.8 (6 trận) |
| 25.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 32.0 (6 trận) |
| 53.5 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 60.2 (6 trận) |
| 55.5 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.8 (6 trận) |
| 223.5 | Tổng điểm trung bình | 240.3 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 39.4 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.2 (6 trận) |
| 23.6 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 28.2 (6 trận) |
| 38% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (6 trận) |
| 79% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (6 trận) |
| 45% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (6 trận) |
| 64% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (6 trận) |
| 17.7 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.5 (6 trận) |
| 10.2 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.8 (6 trận) |
| 4.6 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.2 (6 trận) |
| Los Angeles Clippers Dựa trên 20 trận | Miami Heat Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 9T 11B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 108.40 | Ghi được mỗi trận | 110.95 |
| 108.35 | Bị ghi mỗi trận | 109.00 |
| +1 | Hiệu số | +39 |
| 138 | Điểm ghi cao nhất | 144 |
| 85 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 27.9 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 31.9 (11 trận) |
| 25.4 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.7 (11 trận) |
| 29.9 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.8 (11 trận) |
| 26.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 32.1 (11 trận) |
| 53.3 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 63.6 (11 trận) |
| 56.1 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 58.9 (11 trận) |
| 216.8 | Tổng điểm trung bình | 219.9 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 39.8 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.5 (13 trận) |
| 24.0 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 28.4 (13 trận) |
| 37% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (13 trận) |
| 79% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (13 trận) |
| 45% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (13 trận) |
| 62% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (13 trận) |
| 17.3 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.7 (13 trận) |
| 9.5 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.7 (13 trận) |
| 4.3 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.4 (13 trận) |
| Los Angeles Clippers Dựa trên 13 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Miami Heat Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 11 |
| 7T 6B | T · B | 6T 5B |
| 54% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 109.23 | Ghi được mỗi trận | 114.82 |
| 108.77 | Bị ghi mỗi trận | 110.82 |
| +6 | Hiệu số | +44 |
| 128 | Điểm ghi cao nhất | 144 |
| 85 | Điểm ghi thấp nhất | 88 |
| 28.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.9 (7 trận) |
| 23.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.9 (7 trận) |
| 29.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.7 (7 trận) |
| 26.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 33.1 (7 trận) |
| 52.0 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 61.7 (7 trận) |
| 55.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 61.9 (7 trận) |
| 218.0 | Tổng điểm trung bình | 225.6 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 43.1 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.3 (9 trận) |
| 23.5 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 27.3 (9 trận) |
| 34% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (9 trận) |
| 76% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (9 trận) |
| 43% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (9 trận) |
| 60% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (9 trận) |
| 15.9 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.8 (9 trận) |
| 8.9 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.8 (9 trận) |
| 5.1 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.3 (9 trận) |
| Los Angeles Clippers Dựa trên 7 trận | Đội khách chỉ các trận | Miami Heat Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 9 |
| 2T 5B | T · B | 3T 6B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 106.86 | Ghi được mỗi trận | 106.22 |
| 107.57 | Bị ghi mỗi trận | 106.78 |
| -5 | Hiệu số | -5 |
| 138 | Điểm ghi cao nhất | 129 |
| 85 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 27.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 35.5 (4 trận) |
| 28.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.5 (4 trận) |
| 30.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.5 (4 trận) |
| 26.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 30.2 (4 trận) |
| 55.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 67.0 (4 trận) |
| 56.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 53.8 (4 trận) |
| 214.4 | Tổng điểm trung bình | 213.0 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 35.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 47.0 (4 trận) |
| 24.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 30.8 (4 trận) |
| 40% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (4 trận) |
| 84% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (4 trận) |
| 47% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (4 trận) |
| 66% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (4 trận) |
| 19.6 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.8 (4 trận) |
| 10.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.5 (4 trận) |
| 3.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.5 (4 trận) |
| Los Angeles Clippers Dựa trên 12 trận | NBA | Miami Heat Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 7 |
| 4T 8B | T · B | 2T 5B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 110.50 | Ghi được mỗi trận | 119.14 |
| 113.00 | Bị ghi mỗi trận | 121.14 |
| -30 | Hiệu số | -14 |
| 138 | Điểm ghi cao nhất | 143 |
| 87 | Điểm ghi thấp nhất | 106 |
| 29.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.5 (6 trận) |
| 23.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.7 (6 trận) |
| 30.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.8 (6 trận) |
| 25.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 32.0 (6 trận) |
| 53.5 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 60.2 (6 trận) |
| 55.5 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.8 (6 trận) |
| 223.5 | Tổng điểm trung bình | 240.3 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 39.4 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.2 (6 trận) |
| 23.6 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 28.2 (6 trận) |
| 38% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (6 trận) |
| 79% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (6 trận) |
| 45% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (6 trận) |
| 64% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (6 trận) |
| 17.7 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.5 (6 trận) |
| 10.2 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.8 (6 trận) |
| 4.6 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.2 (6 trận) |
| Los Angeles Clippers Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Miami Heat Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3T 2B | T · B | 2T 3B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 102.00 | Ghi được mỗi trận | 94.20 |
| 97.20 | Bị ghi mỗi trận | 91.00 |
| +24 | Hiệu số | +16 |
| 128 | Điểm ghi cao nhất | 119 |
| 85 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 199.2 | Tổng điểm trung bình | 185.2 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Los Angeles Clippers Dựa trên 3 trận | NBA Tiền mùa giải | Miami Heat Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 2T 1B | T · B | 3T 2B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 110.67 | Ghi được mỗi trận | 128.00 |
| 108.33 | Bị ghi mỗi trận | 122.40 |
| +7 | Hiệu số | +28 |
| 122 | Điểm ghi cao nhất | 144 |
| 104 | Điểm ghi thấp nhất | 115 |
| 21.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | 33.6 |
| 31.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 34.2 |
| 29.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.0 |
| 29.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 32.2 |
| 52.7 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 67.8 |
| 58.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 60.2 |
| 219.0 | Tổng điểm trung bình | 250.4 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 48.2 |
| 25.3 | Kiến tạo mỗi trận | 32.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% |
| 16.0 | Mất bóng mỗi trận | 15.8 |
| 7.3 | Cướp bóng mỗi trận | 8.8 |
| 3.3 | Chắn bóng mỗi trận | 5.4 |
| Los Angeles Clippers | California Classic | Miami Heat Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · B | 2T 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Ghi được mỗi trận | 91.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 88.33 |
| — | Hiệu số | +9 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 88 |
| — | Tổng điểm trung bình | 179.7 |
Trận gần đây
BLos Angeles Clippers87:103Los Angeles Lakers29/10/2026 09:30 · NBA · Intuit DomeBOklahoma City Thunder108:101Los Angeles Clippers26/10/2026 06:00 · NBA · Paycom CenterBLos Angeles Lakers125:117Los Angeles Clippers24/10/2026 09:00 · NBA · Crypto.com ArenaTLos Angeles Clippers121:96Sacramento Kings22/10/2026 09:30 · NBA · Intuit DomeTLos Angeles Clippers122:110Denver Nuggets15/10/2026 09:30 · NBA Tiền mùa giải · Intuit DomeBToronto Raptors114:106Los Angeles Clippers11/10/2026 05:30 · NBA Tiền mùa giảiTLos Angeles Clippers104:101Golden State Warriors05/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Intuit DomeTLos Angeles Clippers128:120Minnesota Timberwolves18/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
TLos Angeles Clippers108:94Washington Wizards16/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BLos Angeles Lakers99:85Los Angeles Clippers15/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTUtah Jazz82:104Los Angeles Clippers13/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BLos Angeles Clippers85:91Sacramento Kings10/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasMùa giải 2025/26
BLos Angeles Clippers121:126Golden State Warriors16/04/2026 19:00 · NBATLos Angeles Clippers115:110Golden State Warriors13/04/2026 19:00 · NBABPortland Trail Blazers116:97Los Angeles Clippers11/04/2026 09:00 · NBABLos Angeles Clippers110:128Oklahoma City Thunder09/04/2026 09:00 · NBATLos Angeles Clippers116:103Dallas Mavericks08/04/2026 09:30 · NBATSacramento Kings109:138Los Angeles Clippers06/04/2026 08:00 · NBABLos Angeles Clippers99:118San Antonio Spurs03/04/2026 09:30 · NBABLos Angeles Clippers104:114Portland Trail Blazers01/04/2026 10:00 · NBATAtlanta Hawks117:129Miami Heat29/10/2026 06:00 · NBA · State Farm ArenaBMiami Heat109:113Dallas Mavericks27/10/2026 06:30 · NBA · Kaseya CenterBCharlotte Hornets115:110Miami Heat25/10/2026 05:00 · NBA · Spectrum CenterBMiami Heat111:128Detroit Pistons24/10/2026 07:00 · NBA · Kaseya CenterBMiami Heat106:131Minnesota Timberwolves22/10/2026 06:30 · NBA · Kaseya CenterBOrlando Magic136:115Miami Heat17/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTMiami Heat144:128Brooklyn Nets15/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Kaseya CenterBMiami Heat124:125Minnesota Timberwolves11/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiTMiami Heat128:118New Orleans Pelicans09/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Kaseya CenterTToronto Raptors105:129Miami Heat04/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTMiami Heat101:87Detroit Pistons18/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBMiami Heat90:99Toronto Raptors17/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
BCleveland Cavaliers90:73Miami Heat14/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BOrlando Magic93:88Miami Heat11/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTMiami Heat119:86Milwaukee Bucks10/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TGolden State Warriors85:95Miami Heat07/07/2026 · California Classic
BLos Angeles Lakers93:91Miami Heat05/07/2026 · California Classic
TMiami Heat88:87San Antonio Spurs04/07/2026 · California Classic
Mùa giải 2025/26
BCharlotte Hornets127:126Miami Heat14/04/2026 19:00 · NBATMiami Heat143:117Atlanta Hawks13/04/2026 05:00 · NBATính đến 29/10 12:03
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · Không tính trận giao hữu · 10 trận5Los Angeles Clippers T
0H
5Miami Heat T
224.6Trung bình tổng điểm
Los Angeles Clippers Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1130 : 1116
- Sân nhà
- 3T 0H 2B
- Sân khách
- 2T 0H 3B
BMiami Heat140:123Los Angeles Clippers02/12/2025 07:30 · NBA 2025/26BLos Angeles Clippers119:120Miami Heat04/11/2025 10:30 · NBA 2025/26
TMiami Heat104:119Los Angeles Clippers13/03/2025 · NBA 2024/25
TLos Angeles Clippers109:98Miami Heat14/01/2025 · NBA 2024/25
TMiami Heat95:103Los Angeles Clippers04/02/2024 · NBA 2023/24
TLos Angeles Clippers121:104Miami Heat02/01/2024 · NBA 2023/24
BLos Angeles Clippers100:110Miami Heat03/01/2023 · NBA 2022/23
BMiami Heat115:110Los Angeles Clippers09/12/2022 · NBA 2022/23
BLos Angeles Clippers83:86Miami Heat17/07/2022 · NBA Summer League Las Vegas 2022
BMiami Heat121:114Los Angeles Clippers29/01/2022 · NBA 2021/22
TLos Angeles Clippers112:109Miami Heat12/11/2021 · NBA 2021/22
Tính đến 29/10 10:31
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Tính đến 29/10 17:27
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Los Angeles Clippers gặp Miami Heat tại NBA vào 5/11/2026 10:30 UTC+07 tại Intuit Dome.
Los Angeles Clippers thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Miami Heat thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Los Angeles Clippers thắng 5, Miami Heat thắng 5, hòa 0.
Los Angeles Clippers · Trận trước: Los Angeles Clippers vs Toronto Raptors (3/11) · Trận tiếp theo: Los Angeles Clippers vs New Orleans Pelicans (9/11)
Miami Heat · Trận trước: Los Angeles Lakers vs Miami Heat (3/11) · Trận tiếp theo: Golden State Warriors vs Miami Heat (6/11)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Washington Wizards vs Atlanta Hawks
- Detroit Pistons vs Philadelphia 76ers
- Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets
- New York Knicks vs Chicago Bulls
- Boston Celtics vs Milwaukee Bucks
- Oklahoma City Thunder vs Cleveland Cavaliers
- New Orleans Pelicans vs Utah Jazz
- Memphis Grizzlies vs Indiana Pacers
- Houston Rockets vs Minnesota Timberwolves
- Phoenix Suns vs Portland Trail Blazers
Các trận NBA tuần này
- Phoenix Suns vs Orlando Magic
- Golden State Warriors vs Miami Heat
- Atlanta Hawks vs Washington Wizards
- Charlotte Hornets vs Boston Celtics
- Cleveland Cavaliers vs Philadelphia 76ers
- Milwaukee Bucks vs Toronto Raptors
- Memphis Grizzlies vs Oklahoma City Thunder
- Dallas Mavericks vs Utah Jazz
- New Orleans Pelicans vs Minnesota Timberwolves
- Sacramento Kings vs San Antonio Spurs
Bài viết mới nhất
- Nhận định Everton vs Newcastle (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Adelaide United vs Singapore (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Mobis Phoebus vs KCC Egis (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tai Po vs Pathum United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gangwon vs Kuching City FC và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Utah Jazz vs San Antonio Spurs (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New England Revolution vs New York Red Bulls và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New York City vs Atlanta Utd và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Frosinone vs U.S. Lecce
- Fiorentina vs Atalanta
- Everton vs Newcastle
- Hammarby vs Sirius
- Kozakken Boys vs Utrecht
- Coruxo FC vs Zamora (Spain)
- Al-Riyadh vs Al Qadsiah
- Baleares vs Eldense
- San Sebastian Reyes vs CD Coria
- Lebrijana vs Getafe
- Al Nassr vs Al-Kholood Club
- Orgryte vs Mjallby
- Poblense vs Ceuta
- Kalmar vs GAIS
- Atlético Calatayud vs Osasuna
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.